Hà Thị Lương Hiền
Giới thiệu về bản thân
bài 1
-Tác giả “rất ghét” / “không mê”:
Lê Đạt không mê “văn xuôi hóa thơ”, tức là kiểu thơ chỉ chú trọng ý nghĩa, diễn đạt tư tưởng một cách trực tiếp, không có tính cô đọng, không tạo được nhạc điệu hay sức gợi của ngôn từ.
Ông ghét loại thơ “nói hết”, thơ chỉ dùng nghĩa tiêu dùng của chữ (tức là nghĩa thông thường, nghĩa trong từ điển).
-Ngược lại, ông “ưa” / “thích”:
Ông yêu thích thơ thực sự, tức là thơ biết làm chữ, biết khai thác “ý tại ngôn ngoại” — cái ý nằm ngoài ngôn từ, được gợi ra từ sức vang, hình, nhạc và cảm của chữ.
Nhà thơ ưa những con chữ sống, những chữ có hồn, có sức gợi cảm và làm nên nhạc, họa, ý của bài thơ.
1.Trong văn bản, tác giả nhiều lần nhắc đến trẻ em:
“Một đứa bé vào phòng tôi, giúp tôi sắp xếp đồ đạc…”
“Thấy cái đồng hồ úp mặt xuống bàn, nó lật lại hộ…”
“Thấy chén trà đặt sau quai ấm, nó chuyển đến trước vòi ấm…”
Tác giả nhắc nhiều đến trẻ em vì trẻ em có tâm hồn trong sáng, hồn nhiên và khả năng cảm nhận tinh tế, giống như người nghệ sĩ. Qua đó, tác giả thể hiện sự trân trọng và yêu quý trẻ thơ, coi trẻ em là hình ảnh tiêu biểu cho tâm hồn đồng cảm và yêu cái đẹp.
2. Tác giả phát hiện ra những điểm tương đồng nào giữa trẻ em và người nghệ sĩ?
Cả hai đều có tâm hồn nhạy cảm, dễ rung động trước cái đẹp.
Đều thấy được những điều người khác dễ bỏ qua.
Có cách nhìn thế giới bằng cảm xúc chân thật, chứ không tính toán, vụ lợi.
Sự khâm phục và trân trọng trẻ em của tác giả được hình thành từ nhận thức rằng: tâm hồn trẻ thơ trong sáng, hồn nhiên chính là gốc rễ của tâm hồn nghệ sĩ.
2.Người họa sĩ không nhìn sự vật theo mục đích thực dụng, mà chiêm ngưỡng, thưởng thức vẻ đẹp của nó. Họ nhìn thấy thế giới của cái Đẹp (Mỹ), chứ không phải thế giới của Chân (sự thật) hay Thiện (đạo đức).
Họa sĩ cảm nhận cuộc sống bằng con mắt thẩm mỹ và tâm hồn nghệ thuật.
3.Trong văn bản, tác giả nhiều lần nhắc đến trẻ em:
“Một đứa bé vào phòng tôi, giúp tôi sắp xếp đồ đạc…”
“Thấy cái đồng hồ úp mặt xuống bàn, nó lật lại hộ…”
“Thấy chén trà đặt sau quai ấm, nó chuyển đến trước vòi ấm…”
Tác giả nhắc nhiều đến trẻ em vì trẻ em có tâm hồn trong sáng, hồn nhiên và khả năng cảm nhận tinh tế, giống như người nghệ sĩ. Qua đó, tác giả thể hiện sự trân trọng và yêu quý trẻ thơ, coi trẻ em là hình ảnh tiêu biểu cho tâm hồn đồng cảm và yêu cái đẹp.
1. Tóm tắt câu chuyện và điều tác giả nhận ra
Câu chuyện kể về một đứa bé vào phòng giúp tác giả sắp xếp đồ đạc. Thấy đồ vật nào đặt “chưa đúng” theo cảm nhận của mình, em liền sửa lại: lật đồng hồ quả quýt cho đúng chiều, xoay chén trà ra trước vòi ấm, sắp lại giày dép, chỉnh tranh treo ngay ngắn. Khi tác giả khen em chăm, em đáp: “Không đâu, chẳng qua thấy chúng như thế cháu cứ bứt rứt không yên.”
Tác giả nhận ra: đứa bé có một sự nhạy cảm đặc biệt với trật tự, cái đẹp và sự hài hòa của vật xung quanh – đó chính là biểu hiện của đồng cảm nghệ thuật.
2.Người nghệ sĩ có tâm hồn tinh tế, nhạy cảm, dễ rung động trước mọi vật, có thể thấy được vẻ đẹp và ý nghĩa sâu xa trong những điều nhỏ bé. Họ cảm nhận bằng trái tim, nên thường có cái nhìn khác biệt so với người bình thường.
3.Kể chuyện giúp bài văn:
Làm cho lập luận trở nên sinh động, gần gũi.
Dẫn dắt người đọc tự nhận ra vấn đề một cách tự nhiên.
Tạo cảm xúc chân thật, tăng sức thuyết phục cho nội dung bàn luận về “yêu và đồng cảm”.