Hà Thị Lương Hiền

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Hà Thị Lương Hiền
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)


Bài 1:


1. Về mạch lạc:

Văn bản có mạch lập luận chặt chẽ, lôgic, phát triển theo trình tự hợp lí:

-Từ khẳng định vai trò của hiền tài (hiền tài là nguyên khí của quốc gia) đến ảnh hưởng của hiền tài đối với quốc gia (nguyên khí thịnh thì nước mạnh, nguyên khí suy thì nước yếu) rồi bàn đến trách nhiệm của nhà nước trong việc trọng dụng hiền tài.

Các ý triển khai tuần tự, có quan hệ nhân – quả, khái quát – cụ thể, nên tạo nên sự mạch lạc trong tư tưởng và cảm xúc.

-2. Về liên kết:

Các câu, đoạn trong văn bản được liên kết bằng phép lặp, phép nối, phép thế và phép đồng nghĩa:

+,Từ “hiền tài” được lặp nhiều lần để nhấn mạnh và duy trì chủ đề.

+,Phép nối qua các cặp quan hệ từ “vì… nên”, “thế nên…”, “do đó…” tạo sự gắn kết logic giữa các luận điểm.

Ngoài ra, liên kết ý nghĩa được thể hiện rõ qua sự thống nhất của văn bản trong chủ đề “coi trọng và sử dụng người tài”.

 

Bài 4:

a, Câu cuối (“Nó tuy rất tiện lợi…”) khiến mạch ý chuyển hướng đột ngột, thiếu rõ ràng về đối tượng được nói đến (“nó” – đại từ không xác định rõ: chỉ điện thoại hay thói quen đọc sách?), làm người đọc khó theo dõi. Mạch văn bị đứt gãy.

b, Dấu hiệu của lỗi liên kết:

Lỗi phép thế không rõ: đại từ “nó” dùng không xác định, khiến mất liên kết.

Lỗi quan hệ lôgic: giữa câu 3 và câu 4 thiếu từ nối, không rõ là chuyển từ “phê phán” sang “đánh giá” hay “so sánh”.

c, Thay vì cầm một cuốn sách để đọc, nhiều người bây giờ chỉ chăm chăm vào chiếc điện thoại thông minh. Không ít người có nhận thức mơ hồ về ích lợi của việc đọc sách trong việc bồi dưỡng tâm hồn, phát huy trí tưởng tượng và rèn luyện tư duy. Vì quá lệ thuộc vào thiết bị điện tử, họ đã dần đánh mất thói quen đọc sách. Chiếc điện thoại tuy rất tiện lợi trong việc đáp ứng nhiều nhu cầu của con người trong cuộc sống hiện đại, nhưng lại khó giúp ta tìm được sự yên tĩnh và chiều sâu trong tâm hồn.

Bài 3:

a, Dù có lặp lại từ “hiền tài”, các câu chưa gắn bó logic về nội dung. Ý không được triển khai theo hướng nhân – quả hoặc tổng – phân – hợp mà chỉ liệt kê rời rạc. Mỗi câu đứng riêng biệt, chưa có sự nối tiếp về lập luận.

b, Lỗi mạch lạc nội dung:

Ý các câu không phát triển thống nhất quanh một chủ đề rõ ràng;

Thiếu quan hệ lôgic giữa các câu (không có từ nối, không có sự giải thích hay mở rộng cho câu trước);

Vì thế đoạn văn trở nên tản mạn, thiếu sức thuyết phục.


Bài 1:


1. Về mạch lạc:

Văn bản có mạch lập luận chặt chẽ, lôgic, phát triển theo trình tự hợp lí:

-Từ khẳng định vai trò của hiền tài (hiền tài là nguyên khí của quốc gia) đến ảnh hưởng của hiền tài đối với quốc gia (nguyên khí thịnh thì nước mạnh, nguyên khí suy thì nước yếu) rồi bàn đến trách nhiệm của nhà nước trong việc trọng dụng hiền tài.

Các ý triển khai tuần tự, có quan hệ nhân – quả, khái quát – cụ thể, nên tạo nên sự mạch lạc trong tư tưởng và cảm xúc.

-2. Về liên kết:

Các câu, đoạn trong văn bản được liên kết bằng phép lặp, phép nối, phép thế và phép đồng nghĩa:

+,Từ “hiền tài” được lặp nhiều lần để nhấn mạnh và duy trì chủ đề.

+,Phép nối qua các cặp quan hệ từ “vì… nên”, “thế nên…”, “do đó…” tạo sự gắn kết logic giữa các luận điểm.

Ngoài ra, liên kết ý nghĩa được thể hiện rõ qua sự thống nhất của văn bản trong chủ đề “coi trọng và sử dụng người tài”.

 Bài 2:


a,Vì đoạn trích triển khai một ý tương đối trọn vẹn trong mạch của văn bản: khẳng định nguồn gốc và bản chất của nghệ sĩ chính là lòng đồng cảm tự nhiên của con người.

Đoạn có chủ đề thống nhất, các câu xoay quanh một ý trung tâm, và bắt đầu – kết thúc rõ ràng, nên được xem là một đoạn văn hoàn chỉnh.

b, •Các câu phát triển tuần tự và logic:

+,Câu 1: Nêu nhận định khái quát về bản chất con người.

+,Câu 2: Giải thích nguyên nhân khiến lòng đồng cảm bị che lấp.

+,Câu 3: Nêu ngoại lệ – kẻ thông minh giữ được lòng đồng cảm.

+,Câu 4: Khái quát – kết luận: người như thế chính là nghệ sĩ.

•Mạch lập luận tiến triển theo hình thức nguyên nhân -kết quả -khái quát, thể hiện rõ ràng, logic, tạo mạch lạc cho đoạn.

c, Cụm từ “Nói cách khác” là phép nối chỉ dấu hiệu chuyển đoạn, giúp đoạn này liên kết ý với đoạn văn trước bằng cách diễn giải, bổ sung cho luận điểm đã nêu ở phần trước.

Nó báo hiệu rằng nội dung ở đây là cách diễn đạt khác hoặc mở rộng của ý vừa được trình bày.

d, -Các từ: “lòng đồng cảm”, “người”, “nghệ sĩ” được lặp lại.

-Tác dụng:

Giữ cho đoạn văn liên kết chặt chẽ về nội dung, tránh rời rạc.

Nhấn mạnh ý trọng tâm – lòng đồng cảm là phẩm chất cốt lõi tạo nên người nghệ sĩ đích thực.

Tạo nhịp điệu và sức gợi cảm trong diễn đạt.

Bài 3:

a, Dù có lặp lại từ “hiền tài”, các câu chưa gắn bó logic về nội dung. Ý không được triển khai theo hướng nhân – quả hoặc tổng – phân – hợp mà chỉ liệt kê rời rạc. Mỗi câu đứng riêng biệt, chưa có sự nối tiếp về lập luận.

b, Lỗi mạch lạc nội dung:

Ý các câu không phát triển thống nhất quanh một chủ đề rõ ràng;

Thiếu quan hệ lôgic giữa các câu (không có từ nối, không có sự giải thích hay mở rộng cho câu trước);

Vì thế đoạn văn trở nên tản mạn, thiếu sức thuyết phục.

Bài 4:

a, Câu cuối (“Nó tuy rất tiện lợi…”) khiến mạch ý chuyển hướng đột ngột, thiếu rõ ràng về đối tượng được nói đến (“nó” – đại từ không xác định rõ: chỉ điện thoại hay thói quen đọc sách?), làm người đọc khó theo dõi. Mạch văn bị đứt gãy.

b, Dấu hiệu của lỗi liên kết:

Lỗi phép thế không rõ: đại từ “nó” dùng không xác định, khiến mất liên kết.

Lỗi quan hệ lôgic: giữa câu 3 và câu 4 thiếu từ nối, không rõ là chuyển từ “phê phán” sang “đánh giá” hay “so sánh”.

c, Thay vì cầm một cuốn sách để đọc, nhiều người bây giờ chỉ chăm chăm vào chiếc điện thoại thông minh. Không ít người có nhận thức mơ hồ về ích lợi của việc đọc sách trong việc bồi dưỡng tâm hồn, phát huy trí tưởng tượng và rèn luyện tư duy. Vì quá lệ thuộc vào thiết bị điện tử, họ đã dần đánh mất thói quen đọc sách. Chiếc điện thoại tuy rất tiện lợi trong việc đáp ứng nhiều nhu cầu của con người trong cuộc sống hiện đại, nhưng lại khó giúp ta tìm được sự yên tĩnh và chiều sâu trong tâm hồn.

Bài 1:


Văn bản đặt ra và bàn luận về mối quan hệ giữa con người và điện thoại thông minh trong đời sống hiện đại – cụ thể là liệu con người làm chủ công nghệ hay đang bị công nghệ, đặc biệt là điện thoại thông minh, chi phối, lệ thuộc.


Bài 3:Những yếu tố tạo nên sức thuyết phục của bài viết:"Điện thoại thông minh và người dùng,ai là ông chủ?":

-Tính thời sự, gần gũi với đời sống

-Hệ thống lập luận chặt chẽ, có chiều sâu

-Giọng điệu vừa lý trí vừa cảm xúc

-Thủ pháp nghệ thuật và ngôn ngữ hấp dẫn

-Quan điểm nhân văn, định hướng tích cực

Bài 3:Những yếu tố tạo nên sức thuyết phục của bài viết:"Điện thoại thông minh và người dùng,ai là ông chủ?":

-Tính thời sự, gần gũi với đời sống

-Hệ thống lập luận chặt chẽ, có chiều sâu

-Giọng điệu vừa lý trí vừa cảm xúc

-Thủ pháp nghệ thuật và ngôn ngữ hấp dẫn

-Quan điểm nhân văn, định hướng tích cực

bài 1

-Tác giả “rất ghét” / “không mê”:

Lê Đạt không mê “văn xuôi hóa thơ”, tức là kiểu thơ chỉ chú trọng ý nghĩa, diễn đạt tư tưởng một cách trực tiếp, không có tính cô đọng, không tạo được nhạc điệu hay sức gợi của ngôn từ.

Ông ghét loại thơ “nói hết”, thơ chỉ dùng nghĩa tiêu dùng của chữ (tức là nghĩa thông thường, nghĩa trong từ điển).

-Ngược lại, ông “ưa” / “thích”:

Ông yêu thích thơ thực sự, tức là thơ biết làm chữ, biết khai thác “ý tại ngôn ngoại” — cái ý nằm ngoài ngôn từ, được gợi ra từ sức vang, hình, nhạc và cảm của chữ.

Nhà thơ ưa những con chữ sống, những chữ có hồn, có sức gợi cảm và làm nên nhạc, họa, ý của bài thơ.


bài 1

-Tác giả “rất ghét” / “không mê”:

Lê Đạt không mê “văn xuôi hóa thơ”, tức là kiểu thơ chỉ chú trọng ý nghĩa, diễn đạt tư tưởng một cách trực tiếp, không có tính cô đọng, không tạo được nhạc điệu hay sức gợi của ngôn từ.

Ông ghét loại thơ “nói hết”, thơ chỉ dùng nghĩa tiêu dùng của chữ (tức là nghĩa thông thường, nghĩa trong từ điển).

-Ngược lại, ông “ưa” / “thích”:

Ông yêu thích thơ thực sự, tức là thơ biết làm chữ, biết khai thác “ý tại ngôn ngoại” — cái ý nằm ngoài ngôn từ, được gợi ra từ sức vang, hình, nhạc và cảm của chữ.

Nhà thơ ưa những con chữ sống, những chữ có hồn, có sức gợi cảm và làm nên nhạc, họa, ý của bài thơ.


bài 1

-Tác giả “rất ghét” / “không mê”:

Lê Đạt không mê “văn xuôi hóa thơ”, tức là kiểu thơ chỉ chú trọng ý nghĩa, diễn đạt tư tưởng một cách trực tiếp, không có tính cô đọng, không tạo được nhạc điệu hay sức gợi của ngôn từ.

Ông ghét loại thơ “nói hết”, thơ chỉ dùng nghĩa tiêu dùng của chữ (tức là nghĩa thông thường, nghĩa trong từ điển).

-Ngược lại, ông “ưa” / “thích”:

Ông yêu thích thơ thực sự, tức là thơ biết làm chữ, biết khai thác “ý tại ngôn ngoại” — cái ý nằm ngoài ngôn từ, được gợi ra từ sức vang, hình, nhạc và cảm của chữ.

Nhà thơ ưa những con chữ sống, những chữ có hồn, có sức gợi cảm và làm nên nhạc, họa, ý của bài thơ.