Sầm Thị Quảng Liên
Giới thiệu về bản thân
Bài viết mở đầu bằng việc nêu thực trạng con người ngày nay quá mê điện thoại thông minh, đặc biệt là giới trẻ. Tiếp đó, tác giả thừa nhận những lợi ích của điện thoại trong giao tiếp và giải trí, rồi chuyển sang trình bày hậu quả của việc nghiện điện thoại thông qua trải nghiệm cá nhân: sao nhãng học tập, xa cách gia đình, giảm sức khỏe. Sau đó, tác giả chia sẻ lời khuyên – cần nhận thức rõ ràng, có ý chí và được hỗ trợ để thoát khỏi sự lệ thuộc. Cuối bài, tác giả khẳng định quan điểm: con người phải làm chủ công nghệ, không để công nghệ chi phối cuộc sống.
Trình tự rõ ràng, logic, phát triển tự nhiên theo hướng từ thực trạng → nguyên nhân → hậu quả → cách khắc phục → kết luận, mở rộng vấn đề. Cách sắp xếp này giúp người đọc dễ theo dõi, dễ đồng cảm và thấy được sự chuyển biến trong nhận thức của tác giả từ trải nghiệm cá nhân đến thông điệp chung. Đặc biệt, việc lồng ghép trải nghiệm thật làm cho bài viết sinh động, chân thực và có sức thuyết phục cao.
Mối quan hệ giữa con người và điện thoại thông minh trong đời sống hiện đại, qua đó đặt ra thái độ, cách sử dụng đúng đắn để con người làm chủ công nghệ, không bị lệ thuộc vào nó.
a. Dấu hiệu nổi bật cho thấy đoạn văn có lỗi về mạch lạc là sự chuyển ý đột ngột ở câu cuối: “Nó tuy rất tiện lợi…” – từ “nó” ở đây không rõ chỉ cho “sách” hay “điện thoại”, làm cho mạch nội dung bị lẫn lộn giữa hai đối tượng. b. Lỗi liên kết nằm ở việc dùng từ “nó” không rõ nghĩa, khiến cho các câu không gắn kết chặt chẽ về chủ đề (đang nói về điện thoại nhưng lại khiến người đọc hiểu sang sách). c. Cách sửa: Thay từ “nó” bằng “điện thoại thông minh” hoặc “thiết bị thông minh” để rõ nghĩa, ví dụ: “Điện thoại thông minh tuy rất tiện lợi trong việc đáp ứng nhiều nhu cầu của con người trong cuộc sống hiện đại, nhưng lại khó giúp ta tìm được sự yên tĩnh, lắng sâu trong tâm hồn.”
a. Đoạn văn trên được coi là một đoạn văn vì nó gồm nhiều câu cùng nói về một chủ đề thống nhất là lòng đồng cảm của con người và người nghệ sĩ. b. Các câu trong đoạn được sắp xếp theo trình tự hợp lí, từ việc nêu bản chất con người vốn giàu lòng đồng cảm, đến khi lớn lên bị ảnh hưởng mà đánh mất nó, rồi khẳng định chỉ người nghệ sĩ mới giữ được lòng đồng cảm ấy. Nhờ vậy đoạn văn có mạch lạc rõ ràng. c. Đoạn văn có liên kết với đoạn trước qua từ ngữ “đồng cảm”, tiếp tục phát triển và làm rõ thêm nội dung mà đoạn trước đã nêu. d. Từ ngữ được lặp lại nhiều lần trong đoạn là “đồng cảm”. Cách dùng này có tác dụng nhấn mạnh nội dung chính của đoạn, đồng thời tạo sự liên kết chặt chẽ giữa các câu văn.
Văn bản “Hiền tài là nguyên khí của quốc gia” có mạch lạc rõ ràng và liên kết chặt chẽ. Toàn bộ văn bản xoay quanh một luận điểm trung tâm: hiền tài là yếu tố quyết định sự thịnh suy của đất nước. Tác giả triển khai ý theo trình tự hợp lý: nêu luận điểm, giải thích – chứng minh bằng dẫn chứng lịch sử, rồi kết lại bằng việc khẳng định ý nghĩa của việc khắc bia Tiến sĩ. Các câu, đoạn trong văn bản gắn bó mật thiết với nhau nhờ sử dụng linh hoạt các phép liên kết như lặp từ “hiền tài”, “nguyên khí”, dùng phép thế và phép nối để tạo mối quan hệ nhân – quả, bổ sung. Nhờ đó, văn bản vừa chặt chẽ, mạch lạc, vừa thể hiện sâu sắc tư tưởng trọng dụng nhân tài – một quan niệm tiến bộ, có giá trị lâu bền đối với sự phát triển của quốc gia.
Quan điểm “chữ bầu lên nhà thơ” được tác giả Lê Đạt triển khai một cách sâu sắc và thuyết phục. Ông cho rằng, chữ chính là yếu tố cốt lõi làm nên tài năng và phong cách của nhà thơ. Nhà thơ không chỉ sáng tạo bằng cảm xúc mà còn phải lao động miệt mài với từng con chữ — “đổi bát mồ hôi lấy từng hạt chữ”. Lê Đạt dẫn lời các danh nhân nghệ thuật như Ét-mông Gia-bét, Pi-cát-xô, Tôn-xtôi, Phlô-be để chứng minh rằng thành công của người nghệ sĩ đến từ sự khổ luyện, tỉ mỉ và ý thức sáng tạo trong việc sử dụng ngôn từ. Qua đó, tác giả khẳng định: người làm thơ thực sự không chỉ cần cảm hứng mà còn phải có “nội lực chữ” – khả năng thổi hồn, tạo sức sống mới cho từng từ ngữ, khiến chữ “bầu lên nhà thơ”.
Trong phần 2 của văn bản “Chữ bầu lên nhà thơ”, tác giả Lê Đạt đã đưa ra nhiều lí lẽ và dẫn chứng thuyết phục để khẳng định vai trò lao động nghệ thuật nghiêm túc của người làm thơ. Ông dẫn lời nhà thơ Pháp gốc Do Thái Ét-mông Gia-bét: “Chữ bầu lên nhà thơ” để nhấn mạnh rằng tài năng và giá trị của nhà thơ được quyết định bởi cách họ sử dụng chữ. Lê Đạt cũng viện dẫn lời Pi-cát-xô: “Người ta cần rất nhiều thời gian để trở nên trẻ” nhằm nói đến sự bền bỉ, sáng tạo không ngừng trong quá trình nghệ thuật. Bên cạnh đó, ông nêu dẫn chứng về Tôn-xtôi và Phlô-be, hai nhà văn đã vô cùng cẩn trọng, miệt mài trong việc sửa chữa, lựa chọn từ ngữ để hoàn thiện tác phẩm. Những lí lẽ và dẫn chứng ấy rất xác đáng và giàu sức thuyết phục, thể hiện quan điểm đúng đắn của tác giả: thơ ca không chỉ là sản phẩm của cảm hứng mà là kết quả của lao động nghệ thuật nghiêm túc, kiên trì và sáng tạo không ngừng.
Câu nói “nhà thơ một nắng hai sương, lầm lũi, lực điền trên cánh đồng giấy, đổi bát mồ hôi lấy từng hạt chữ” của Lê Đạt là một hình ảnh ẩn dụ giàu ý nghĩa. Qua đó, tác giả muốn khẳng định rằng sáng tạo nghệ thuật không chỉ là công việc của cảm hứng hay tài năng thiên bẩm mà còn là kết quả của quá trình lao động nghiêm túc, miệt mài. Người làm thơ giống như người nông dân cần cù, dãi nắng dầm sương trên cánh đồng chữ nghĩa để gieo trồng, chăm sóc và thu hoạch từng “hạt chữ” quý giá. Mỗi con chữ trong thơ không dễ mà có, mà là kết tinh của mồ hôi, tâm huyết và trí tuệ. Câu nói thể hiện thái độ trân trọng của Lê Đạt đối với lao động nghệ thuật, đồng thời nhắc nhở người viết phải luôn kiên trì, nhọc nhằn tìm tòi để mang đến những tác phẩm thực sự có giá trị và sức sống lâu bền.
Ông “rất ghét” hay “không mê” những nhà thơ thiên phú, bốc đồng, kiểu “nhà thơ thần đồng”, “nhà thơ sáng tác tức khắc”, những người chỉ dựa vào cảm hứng nhất thời mà thiếu lao động nghệ thuật nghiêm túc.Ngược lại, ông “ưa” kiểu “nhà thơ một nắng hai sương, lầm lũi, lực điền trên cánh đồng chữ”, tức là người làm thơ chăm chỉ, lao động nghệ thuật miệt mài, đổi bát mồ hôi lấy từng hạt chữ.