Ngọc Thị Huyền Minh
Giới thiệu về bản thân
I. Tóm tắt Trình tự Luận điểm
đoạn 1-.2Đặt vấn đề: Công nghệ phát triển -> Nghiện điện thoại thông minh là hiện tượng đáng suy nghĩ.
đoạn 3.Mặt lợi: Điện thoại cực kỳ tiện lợi, kết nối nhanh chóng, đáp ứng vô vàn nhu cầu thông tin.
đoạn 4.Mặt hại (Kinh nghiệm cá nhân): Nghiện điện thoại gây mất thời gian, xé vụn học tập, vô vị hóa cuộc sống thực, ảnh hưởng sức khỏe và tình cảm gia đình.
đoạn 5.Giải pháp: Cần nhận thức rành mạch và quyết tâm để thoát khỏi nghiện, trở về với giao tiếp ấm áp.
đoạn 6.Kết luận: Công cụ phải phục vụ con người. Không được để công cụ (điện thoại) trở thành "ông chủ" chi phối mình.
II. Nhận xét Trình tự
Trình tự sắp xếp rất logic và thuyết phục:
- Khách quan: Mở đầu bằng sự thừa nhận lợi ích (Đoạn 3) để tạo sự công bằng, tránh phiến diện.
- Mạnh mẽ: Sử dụng trải nghiệm cá nhân (Đoạn 4) làm dẫn chứng thực tế, tăng tính đồng cảm và sức nặng cho lập luận về tác hại.
- Tích cực: Đưa ra giải pháp và thông điệp chủ động (Đoạn 5, 6), không chỉ dừng ở phê phán mà hướng tới sự thay đổi tích cực.
CÂU CHỦ ĐỀ
Sống tự chủ không phải là một sự lựa chọn mà là con đường duy nhất dẫn đến sự trưởng thành, tự do và hạnh phúc đích thực.
LUẬN ĐIỂM MỞ ĐẦU
Thực trạng, biểu hiện của thói quen:
- Thực trạng: Nhiều người trưởng thành vẫn duy trì thói quen ỷ lại, tìm kiếm "vùng an toàn" bên ngoài (gia đình, bạn bè, cấp trên) thay vì tự đứng trên đôi chân mình. Đây là một "căn bệnh" tâm lý kìm hãm sự phát triển.
- biểu hiện
- Dựa dẫm tài chính: Vẫn cần sự chu cấp hoặc không thể quản lý chi tiêu cá nhân một cách độc lập.
- Dựa dẫm quyết định: Không dám tự đưa ra lựa chọn, luôn tìm kiếm sự xác nhận từ người khác trước mọi việc lớn nhỏ.
- Dựa dẫm tinh thần: Sợ cô đơn, luôn cần sự động viên, an ủi liên tục từ người khác để duy trì động lực.
TÁC HẠI CỦA THÓI QUEN
Tác hại của thói quen:
- Mất khả năng sinh tồn (Thui chột năng lực): Khi dựa dẫm, não bộ sẽ lười suy nghĩ, lười giải quyết vấn đề. Dần dần, khả năng sáng tạo và ứng biến trước khó khăn bị thui chột.
- Giết chết sự Trưởng thành: Người dựa dẫm mãi mãi mắc kẹt trong vỏ bọc "đứa trẻ", không thể trải nghiệm cảm giác tự hào và mạnh mẽ khi tự mình vượt qua thử thách. * Mất Cơ hội và Tự do: Người dựa dẫm luôn bị động, không dám nắm bắt cơ hội vì sợ rủi ro, và cuối cùng, cuộc đời họ sẽ bị kiểm soát bởi ý muốn và khả năng của người mà họ dựa vào.
- Gây Gánh nặng Mối quan hệ: Sự dựa dẫm quá mức khiến người thân mệt mỏi và rạn nứt mối quan hệ vì phải chịu trách nhiệm thay cho người khác.
LUẬN ĐIỂM BỔ SUNG
Các giải pháp từ bỏ:
- Thiết lập Mục tiêu "Độc lập Từng phần": Bắt đầu bằng việc tự chủ trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: tự lập kế hoạch du lịch, tự quản lý ngân sách hàng tháng).
- Thực hành "Chấp nhận Thất bại": Coi thất bại là bài học không thể thiếu của tự chủ. Hãy tự mình giải quyết hậu quả của một quyết định sai lầm.
- Xây dựng "Hệ thống Kỹ năng cốt lõi": Đầu tư vào các kỹ năng sống cơ bản và kỹ năng chuyên môn để tăng sự tự tin vào khả năng tự lực của bản thân.
- Giới hạn "Hộp hỏi ý kiến": Tập đặt ra giới hạn cho việc hỏi ý kiến người khác. Đưa ra quyết định 80% dựa trên phân tích của bản thân, chỉ tham khảo cho 20% còn lại.
ĐÁNH GIÁ TỔNG KẾT, LIÊN HỆ
Ý nghĩa của việc từ bỏ thói quen:
- Khám phá Tiềm năng: Khi tự chịu trách nhiệm, bạn sẽ khám phá ra sức mạnh và khả năng tiềm ẩn của chính mình.
- Sự Tự tin Vững chắc: Tự chủ xây dựng lòng tự trọng và tự tin không thể lay chuyển, dựa trên những thành quả do chính bạn tạo ra.
- Kết nối Thật sự: Bạn trở thành một cá nhân độc lập và hấp dẫn hơn, thu hút những mối quan hệ bình đẳng và tôn trọng lẫn nhau.
- Sống cuộc đời "Của Mình": Đây là bước chuyển mình từ "người đi theo" thành "người kiến tạo", tự do thiết kế và tận hưởng cuộc đời theo ý muốn của bản thân.
a,Dấu hiệu nổi bật nhất cho thấy lỗi về mặt mạch lạc và logic trong đoạn văn là sự mâu thuẫn giữa hai nửa câu, cụ thể là:
- Sự mâu thuẫn: Câu này sử dụng phép nối tương phản ("tuy... nhưng...") để nói về chiếc điện thoại thông minh. Logic bình thường là: Nếu một vật có lợi ích (tiện lợi, đáp ứng nhu cầu) thì người ta sẽ tập trung vào nó; nếu nó có hạn chế (khó giúp yên tĩnh) thì người ta sẽ hạn chế sử dụng.
- Lỗi logic: Lỗi mạch lạc xảy ra ở câu trước đó: "Nhưng họ hầu như đã vứt bỏ thói quen đọc sách." Câu này đặt bên cạnh câu nói về sự tiện lợi của điện thoại. Đáng lẽ tác giả phải nói rằng điện thoại gây hại (gây xao nhãng, không giúp yên tĩnh) nên người ta vứt bỏ sách, nhưng câu lại chỉ nói điện thoại tiện lợi và đáp ứng nhu cầu, rồi kết luận người ta khó tìm được sự yên tĩnh. Sự kết nối giữa "tiện lợi" và "vứt bỏ thói quen" còn lỏng lẻo, chưa chỉ ra được nguyên nhân sâu xa khiến sách bị mất gái trị
b,Lỗi liên kết trong đoạn văn chủ yếu nằm ở việc sử dụng đại từ thay thế và phép nối chưa rõ ràng:
- Sử dụng đại từ thay thế không rõ ràng:
- Câu cuối cùng: "Nó tuy rất tiện lợi..."
- Đại từ "Nó" ở đây thay thế cho "chiếc điện thoại thông minh" ở câu đầu tiên. Tuy nhiên, nó nằm cách xa, và câu trước đó lại nói về "họ" (người sử dụng), gây ra sự ngắt quãng trong mạch ý.
- Sử dụng phép nối còn yếu:
- Phép nối "Nhưng" ở đầu câu thứ hai ("Nhưng họ hầu như...") tạo ra sự tương phản. Tuy nhiên, tương phản này chưa đủ mạnh và rõ ràng: tương phản giữa việc dùng điện thoại và việc không đọc sách chưa được giải thích hợp lý bằng sự "mơ hồ về lợi ích của sách"
c,Để đảm bảo đoạn văn có mạch lạc và liên kết chặt chẽ, ta cần sắp xếp lại ý và bổ sung từ ngữ liên kết để làm rõ mối quan hệ Nguyên nhân - Kết quả và Tương phản - Bù đắp:
Cách sửa 1 Nhấn mạnh sự thay thế
Cách sửa 2 Nhấn mạnh mặt trái của điện thoại
a,Đoạn văn này không bị coi là rời rạc mà ngược lại, phép lặp từ (điệp từ) đã được sử dụng một cách hiệu quả để tạo ra sự liên kết chặt chẽ và nhấn mạnh ý.
Các từ lặp lại là "hiền tài" và "người hiền tài".
- Tác dụng của phép lặp:
- Liên kết: Từ "Hiền tài" được lặp lại ở đầu câu thứ hai và thứ ba, giúp liên kết các câu trong đoạn văn xoay quanh một chủ đề duy nhất là vai trò và tầm quan trọng của hiền tài.
- Nhấn mạnh: Nhấn mạnh giá trị của hiền tài (người có năng lực vượt trội) đối với quốc gia và sự lưu danh của họ trong lịch sử.
- Kết luận về sự rời rạc: Đoạn văn không hề rời rạc vì các câu đều tập trung làm rõ chủ đề chính, và phép lặp từ chính là yếu tố tạo nên sự mạch lạc và nhất quán về nội dung.
b,Đoạn văn này không mắc lỗi mạch lạc về mặt nội dung và logic, mà thậm chí còn có mạch lạc rõ ràng theo hướng Giải thích - Khẳng định - Kết luận:
- Câu 1 (Nhà nước ta rất coi trọng hiền tài. Người hiền tài có những năng lực vượt trội so với người bình thường và có thể làm được nhiều việc lớn.): Khẳng định giá trị và giải thích lý do hiền tài được coi trọng (có năng lực, làm được việc lớn).
- Câu 2 (Hiền tài trong lịch sử thời nào cũng có.): Mở rộng phạm vi khẳng định về sự tồn tại của hiền tài trong lịch sử.
- Câu 3 (Tên của những hiền tài và sự nghiệp của họ luôn được nhân dân ghi nhớ.): Kết luận về giá trị lưu danh của hiền tài.
=> Đoạn văn rất mạch lạc và thống nhất. Nếu bạn cảm thấy có lỗi mạch lạc, có thể đó là do bạn nhầm lẫn giữa việc lặp từ với việc văn phong bị đơn điệu hoặc cách ngắt câu chưa hoàn toàn trôi chảy. Về mặt logic, đoạn văn vẫn tuân theo quy tắc liên kết và mạch lạc.
a,Đoạn văn này được coi là một đoạn văn (đoạn ngắn) vì nó đáp ứng các tiêu chí sau:
- Tính trọn vẹn về ý: Nó diễn đạt một ý tưởng trung tâm, thống nhất và tương đối trọn vẹn, đó là khẳng định bản chất của con người là nghệ thuật và lòng đồng cảm là yếu tố cốt lõi.
- Hình thức: Nó được trình bày dưới dạng một khối văn bản độc lập, bắt đầu bằng chữ hoa lùi đầu dòng (Nói cách khác...) và kết thúc bằng dấu chấm (...là nghệ sĩ.).
- Liên kết: Các câu trong đoạn văn có sự liên kết chặt chẽ về mặt nội dung và hình thức để làm rõ ý chính
b,Mạch lạc trong đoạn văn được thể hiện qua sự phát triển ý từ khẳng định chung đến làm rõ bản chất và nhấn mạnh vai trò của người nghệ sĩ:
- khẳng định sự quan trọng của việc giữ gìn lòng đồng cảm.
- Câu 4 (Những người ấy chính là nghệ sĩ
- Câu 1 (Nói cách khác, con người ta vốn là nghệ thuật, vốn giàu lòng đồng cảm.): Đặt vấn đề và đưa ra khẳng định chung về bản chất của con người (là nghệ thuật, có lòng đồng cảm).
- Câu 2 (Chỉ vì lớn lên bị cách nghĩ của người đời dồn ép, nên tấm lòng ấy mới bị cản trở hoặc hao mòn.): Đưa ra nguyên nhân khiến bản chất tốt đẹp (lòng đồng cảm) bị mất đi hoặc suy giảm (do áp lực và cách nghĩ của xã hội).
- Câu 3 (Chỉ có kẻ thông minh mới không khuất phục, dù bên ngoài chịu đủ thứ áp bức thì bên trong vẫn giữ được lòng đồng cảm đáng quý nọ.): Nêu lên điều kiện để giữ được bản chất đó (là người thông minh, kiên cường) và.): Kết luận bằng cách gọi tên những người giữ được lòng đồng cảm quý giá đó, khẳng định họ chính là nghệ sĩ.
Mạch lạc được xây dựng theo kiểu Tổng - Phân - Hợp (khẳng định chung → giải thích sự hao mòn → chỉ ra người giữ được → kết luận tên gọi người giữ được)
c,Dấu hiệu cho thấy sự liên kết giữa đoạn văn này và các đoạn văn trước nó chính là cụm từ "Nói cách khác" ở đầu đoạn:
- "Nói cách khác" là một phép nối (từ ngữ liên kết) có tác dụng tổng kết, đúc rút lại toàn bộ ý đã phân tích, trình bày chi tiết ở các đoạn trước.
- Nó báo hiệu đây là một câu mang tính khái quát hóa và khẳng định lại (làm rõ thêm) điều tác giả đã bàn luận (về lòng đồng cảm của trẻ em, sự khác biệt giữa thợ vẽ và nghệ sĩ...)
d,từ ngữ lặp lại
- Lòng đồng cảm (hoặc tấm lòng đồng cảm): Lặp lại 3 lần.
- Nghệ thuật/Nghệ sĩ: Lặp lại 2 lần (nghệ thuật, nghệ sĩ).
tác dụng:Việc lặp lại từ ngữ là một biện pháp tu từ (phép điệp) có tác dụng nhấn mạnh và khẳng định các ý tưởng cốt lõi:
- Lòng đồng cảm: Nhấn mạnh rằng lòng đồng cảm là bản chất, giá trị cao quý nhất, là yếu tố quyết định tạo nên người nghệ sĩ chân chính, cần phải được giữ gìn khỏi sự bào mòn của xã hội.
- Nghệ thuật/Nghệ sĩ: Khẳng định nghệ sĩ là người đại diện cho bản chất nghệ thuật và lòng đồng cảm nguyên thủy của con người.
- Đồng thời, nó giúp tăng tính mạch lạc và liên kết cho đoạn văn, giúp người đọc tập trung vào chủ đề chính mà tác giả muốn truyền đạt.
🩵 1. Về mạch lạc:
- Văn bản có mạch lập luận rõ ràng, chặt chẽ và logic.
- Các phần được sắp xếp theo trình tự hợp lý
→ Mạch lập luận xuyên suốt, hướng đến một tư tưởng trung tâm: “Hiền tài là nguyên khí quốc gia.”
2. Về liên kết:
- Các câu và đoạn văn liên kết chặt chẽ bằng:
- Phép lặp: “hiền tài”, “nguyên khí”, “quốc gia”,… giúp nhấn mạnh chủ đề.
- Phép thế: dùng đại từ (“họ”, “người hiền tài”) thay cho danh từ đã nêu trước.
- Phép nối: dùng từ nối như “vì vậy”, “cho nên”, “bởi thế”,… thể hiện quan hệ nhân – quả, giải thích – kết luận.
- Nhờ đó, văn bản thống nhất về chủ đề, tư tưởng và cảm xúc.
câu1:
Các đoạn, câu nói về trẻ em và tuổi thơ
- Trẻ em có tấm lòng đồng cảm phong phú.
- Trẻ em có khả năng đồng cảm với vạn vật một cách ngây thơ, thuần khiết và tự nhiên ("tấm lòng đồng cảm phong phú của chú bé này. Từ đó tôi quả thực cũng để tâm tới vị trí của đồ vật, tạo điều kiện để chúng được dễ chịu.").
- Thái độ này của trẻ em chính là tấm cảnh sạch, cái đẹp và là thủ pháp quan trọng trong văn miêu tả mà người lớn (trừ nghệ sĩ) đã đánh mất khi trưởng thành, bị chi phối bởi lý trí và thực dụng. Tác giả trân trọng sự nguyên vẹn, hồn nhiên đó.
- "Một đứa bé vào phòng tôi, giúp tôi sắp xếp đồ đạc. Thấy cái đồng hồ quả quýt úp mặt xuống bàn, nó lật lại hộ."
- "Thấy chén trà đặt phía sau quai ấm trà, nó chuyển đến trước vòi ấm."
- "Thấy đôi giày dưới gầm giường một mặt xuôi một ngược, nó đảo lại giúp."
- "Thấy treo tranh trên tường buồng thờ thô ra ngoài, nó bắc ghế trèo lên giấu vào trong hộ."
- "- Cháu chăm quá, toàn dọn dẹp hộ chú thôi!"
- "Nó trả lời: 'Không đâu, chẳng qua thấy chúng như thế, cháu cứ bứt rứt không yên!'"
- "Đúng vậy, nó từng nói: 'Đồng hồ quả quýt úp mặt xuống bàn, nó bực bội lắm đấy!'"
- "'Chén trà nằm sấp lưng mẹ thì làm sao uống sữa được?'"
- "'Giày chiếc xuôi chiếc ngược, làm sao chúng nói chuyện được với nhau?'"
- "'Bức tranh của bức tranh thô ra ngoài, trông như con ma vậy.'"
Lý do tác giả nhắc đến trẻ em và tuổi thơ:
Tác giả nhắc đến trẻ em và tuổi thơ để minh họa cho thái độ đồng cảm và tình yêu đối với sự vật:
- Đứa bé ở đây là một ví dụ điển hình cho sự đồng cảm phong phú và thái độ yêu thương sự vật một cách tự nhiên, hồn nhiên ("Tôi phục sát tấm lòng đồng cảm phong phú của chú bé này.").
- Đứa bé có khả năng tự đặt mình vào vị trí của đồ vật, tạo điều kiện để chúng được dễ chịu (như đồng hồ bực bội, chén trà nằm sấp lưng), hay giúp chúng hòa hợp (giày nói chuyện được với nhau).
- Thái độ này được xem là tấm cảnh sạch, cái đẹp, là thủ pháp thường dùng trong văn miêu tả – là điều vẫn còn trực thuộc tuổi thơ mà người lớn thường bị mất đi do lý trí và thực tiễn chi phối.
câu2:
Điểm tương đồng giữa trẻ em và người nghệ sĩ:
Cả trẻ em và người nghệ sĩ đều có tấm lòng đồng cảm bao la với sự vật, có khả năng yêu thương và nhìn nhận sự vật không chỉ bằng lý trí hay mục đích thực dụng.
- Trẻ em tự đặt mình vào vị trí đồ vật để cảm nhận sự bực bội, khó chịu, hay nhu cầu hòa hợp của chúng.
- Người nghệ sĩ (theo đoạn văn trước - người họa sĩ) cũng thưởng thức dáng vẻ của sự vật, đặt chúng trong thế giới Mĩ (Chân, Thiện) và không quan tâm đến giá trị thực tiễn hay mục đích sử dụng.
Sự khâm phục, trân trọng trẻ em của tác giả được hình thành trên cơ sở:
Sự khâm phục và trân trọng của tác giả được hình thành trên cơ sở nhận thấy
- Trẻ em có tấm lòng đồng cảm phong phú.
- Trẻ em có khả năng đồng cảm với vạn vật một cách ngây thơ, thuần khiết và tự nhiên ("tấm lòng đồng cảm phong phú của chú bé này. Từ đó tôi quả thực cũng để tâm tới vị trí của đồ vật, tạo điều kiện để chúng được dễ chịu.").
- Thái độ này của trẻ em chính là tấm cảnh sạch, cái đẹp và là thủ pháp quan trọng trong văn miêu tả mà người lớn (trừ nghệ sĩ) đã đánh mất khi trưởng thành, bị chi phối bởi lý trí và thực dụng. Tác giả trân trọng sự nguyên vẹn, hồn nhiên đó.
câu1:
Tác giả đã dùng ví dụ về gốc cây để thể hiện góc nhìn riêng về sự vật của những người có nghề nghiệp khác nhau:
- Nhà khoa học thấy được tính chất và trạng thái của nó.
- Bác làm vườn lại nhìn về sức sống của nó.
- Chú thợ mộc thấy chất liệu (tốt hay kém) của nó.
- Anh họa sĩ thấy dáng vẻ của nó, chỉ đơn thuần thưởng thức dáng vẻ của cái cây hiện tại, không còn mục đích gì khác.
câu2:
Cái nhìn của người họa sĩ khác biệt với ba người kia (nhà khoa học, bác làm vườn, chú thợ mộc):
- Ba người kia đều có mục đích, đều nghĩ tới quan hệ nhân quả của cái cây.
- Anh họa sĩ chỉ thưởng thức dáng vẻ của cái cây hiện tại, không còn mục đích gì khác.
- Cách nhìn khác này cho thấy thế giới của Mĩ chỉ không phải để phục vụ thực tiễn mà chỉ chứa đựng trong thế giới của Chân và Thiện.
- Tiêu chuẩn giá trị trong thế giới của Mĩ khác hẳn trong thế giới của Chân và Thiện, chỉ chú trọng thực thể dáng vẻ, màu sắc, hình dạng của sự vật, chứ không quan tâm tới giá trị thực tiễn của nó.
- Với họa sĩ, một gốc cây khô hay một tảng đá lạ chẳng có giá trị sử dụng gì vẫn là một đề tài tuyệt vời. Một bông hoa dại không tên cũng đẹp đẽ lạ thường.
- Thế giới mà nghệ sĩ thấy có thể coi là một thế giới đại đồng, bình đẳng.
- Tấm lòng của nghệ sĩ đối với mọi sự vật trên đời đều đồng cảm và nhiệt thành.
câu1;
Tác giả kể chuyện một đứa bé giúp thầy sắp xếp đồ đạc, nhưng cách đặt đồ của em khiến thầy khó chịu vì khác với thói quen của mình. Tuy nhiên, em bé lại nghĩ rằng cách làm của thầy mới là “không yên”.
→ Câu chuyện giúp tác giả nhận ra: mỗi người có cảm nhận, cách nhìn khác nhau; cần biết tôn trọng và đồng cảm với người khác, thay vì cho rằng chỉ có cách của mình là đúng.
câu 2
Người nghệ sĩ có lòng đồng cảm bao la, tinh tế, biết nhìn nhận mọi vật, mọi người từ nhiều góc độ khác nhau; có thể cảm nhận được vẻ đẹp và ý nghĩa ẩn sâu trong cuộc sống bình thường — điều mà người thường dễ bỏ qua.
câu3
Việc kể lại một câu chuyện giúp cho bài viết sinh động, tự nhiên, dễ hiểu và dễ thuyết phục hơn. Người đọc có thể rút ra bài học về yêu thương, đồng cảm và tôn trọng sự khác biệt một cách nhẹ nhàng qua tình huống đời thường.