Nông Đăng Khoa
Giới thiệu về bản thân
a. Tại sao nó được coi là một đoạn văn?
Nó được coi là một đoạn văn vì nó đáp ứng các tiêu chí cơ bản về hình thức và nội dung:
- Hình thức: Đoạn văn bắt đầu bằng một chữ thụt vào đầu dòng (viết hoa chữ cái đầu tiên của câu đầu tiên) và kết thúc bằng một dấu chấm câu cuối cùng, sau đó xuống dòng.
- Nội dung: Đoạn văn thể hiện sự thống nhất về chủ đề (mạch lạc). Tất cả các câu đều cùng tập trung làm rõ bản chất nghệ thuật và lòng đồng cảm của con người, sự cản trở của xã hội, và vai trò của người nghệ sĩ.
b. Hãy chỉ ra mạch lạc giữa các câu trong đoạn văn trên.
Mạch lạc giữa các câu được thể hiện qua một trình tự logic chặt chẽ xoay quanh chủ đề "bản chất nghệ thuật và lòng đồng cảm của con người":
- Câu 1 (Luận điểm): Nêu nhận định chung: Con người vốn là nghệ thuật, giàu lòng đồng cảm. (Nền tảng).
- Câu 2 (Giải thích nguyên nhân): Giải thích lý do tấm lòng đồng cảm bị mất đi: Bị cách nghĩ của người đời dồn ép, cản trở. (Sự đối lập).
- Câu 3 (Chuyển ý/Mở rộng): Nêu ra trường hợp ngoại lệ: Chỉ kẻ thông minh mới không khuất phục và giữ được lòng đồng cảm. (Sự chọn lọc).
- Câu 4 (Kết luận): Khẳng định những người đó chính là nghệ sĩ. (Khái quát, liên hệ với chủ đề lớn).
Các câu phát triển ý từ cái chung đến nguyên nhân, sự bảo tồn và cuối cùng là sự định danh (người nghệ sĩ), tạo nên tính thống nhất và liền mạch về ý nghĩa.
c. Dấu hiệu nào cho thấy liên kết giữa đoạn văn này và đoạn văn kề trước đó của văn bản Yêu và đồng cảm?
Dấu hiệu rõ ràng nhất cho thấy liên kết với đoạn văn trước là cụm từ "Nói cách khác" ở đầu đoạn.
- Tác dụng của "Nói cách khác": Đây là một phương tiện liên kết (từ nối) có chức năng diễn giải hoặc tóm tắt lại một ý đã được trình bày ở đoạn văn trước đó nhưng dưới một góc nhìn khác, sâu sắc hơn, hoặc dùng từ ngữ dễ hiểu hơn. Nó báo hiệu rằng nội dung tiếp theo là một sự phát triển ý từ nội dung đã có.
d. Trong đoạn văn, những từ ngữ nào được lặp lại nhiều lần? Cách dùng từ ngữ như vậy có tác dụng gì?
- Những từ ngữ được lặp lại nhiều lần:
- "nghệ thuật"
- "đồng cảm"
- "lòng đồng cảm"
- "con người ta" / "những người ấy"
- Tác dụng của việc lặp lại:
- Nhấn mạnh chủ đề: Việc lặp lại các từ "nghệ thuật" và "đồng cảm" giúp khẳng định và nhấn mạnh hai khái niệm trung tâm mà tác giả muốn truyền tải. Đây là bản chất cốt lõi của con người mà đoạn văn đang tập trung lý giải.
- Tạo liên kết: Đây là phương thức liên kết bằng phép lặp, giúp gắn kết các câu lại với nhau, đảm bảo sự liền mạch và thống nhất về chủ đề xuyên suốt đoạn văn.
Bài kí "Hiền tài là nguyên khí của quốc gia" đạt được tính mạch lạc và liên kết cao nhờ vào sự thống nhất chặt chẽ về nội dung và hình thức. Về mạch lạc, toàn văn bản tập trung làm sáng tỏ một luận điểm duy nhất là vai trò cốt yếu của hiền tài, với trình tự lập luận sắc sảo: từ khẳng định luận đề, đến lí giải mối quan hệ giữa hiền tài và sự thịnh suy quốc gia, rồi mở rộng ý nghĩa của việc dựng bia. Về liên kết, tác giả đã sử dụng hiệu quả các phép liên kết như phép lặp (lặp lại các từ khóa như "hiền tài", "nguyên khí"), phép thế (dùng các từ đồng nghĩa) và đặc biệt là các quan hệ từ ("vậy nên", "huống chi") để nối kết các luận điểm. Sự phối hợp nhịp nhàng này tạo nên một hệ thống lập luận chặt chẽ, lô-gíc, giúp bài kí truyền tải thông điệp một cách mạnh mẽ và có sức thuyết phục lâu dài.
CÂU CHỦ ĐỀ:
Hãy từ bỏ thói quen dựa dẫm để trở thành người tự lập, chủ động và có trách nhiệm với cuộc sống của mình.
LUẬN ĐIỂM MỞ ĐẦU – Thực trạng, biểu hiện của thói quen:
- Nhiều người, đặc biệt là học sinh và giới trẻ, thường có thói quen dựa dẫm vào người khác trong học tập, công việc, hay cuộc sống.
- Biểu hiện: ỷ lại vào cha mẹ trong sinh hoạt, phụ thuộc vào bạn bè khi làm việc nhóm, chờ người khác quyết định thay mình, thiếu chủ động trong hành động.
- Thói quen này ngày càng phổ biến và trở thành một rào cản lớn trong quá trình trưởng thành của mỗi người.
LUẬN ĐIỂM BỔ SUNG – Tác hại của thói quen:
- Làm con người mất đi tính tự lập, trở nên yếu đuối, thiếu bản lĩnh.
- Khi gặp khó khăn sẽ dễ lúng túng, không biết cách giải quyết.
- Bị người khác coi thường, mất đi sự tôn trọng và cơ hội phát triển.
- Dần hình thành tâm lý ỷ lại, phụ thuộc, khiến bản thân không thể trưởng thành và đạt được thành công bền vững.
- LUẬN ĐIỂM BỔ SUNG – Các giải pháp từ bỏ:
- Nhận thức rõ tác hại của thói quen dựa dẫm để có ý chí thay đổi.
- Tập tự mình làm những việc nhỏ: sắp xếp đồ dùng, tự học, tự lên kế hoạch.
- Đặt mục tiêu cá nhân và kiên trì thực hiện.
- Học cách chịu trách nhiệm với việc mình làm, dám sai và dám sửa.
- Quan sát, học hỏi những người sống tự lập, chủ động để noi theo.
ĐÁNH GIÁ, TỔNG KẾT – Ý nghĩa của việc từ bỏ thói quen:
- Giúp con người trở nên mạnh mẽ, tự tin và có năng lực giải quyết vấn đề.
- Tạo nền tảng cho thành công và hạnh phúc trong tương lai.
- Khi tự lập, mỗi người sẽ biết trân trọng công sức của bản thân và thấu hiểu giá trị cuộc sống.
- Một xã hội có nhiều người chủ động, tự lập sẽ là một xã hội năng động, phát triển và bền vững.
Bài viết “Điện thoại thông minh và người dùng, ai là ông chủ?” có sức thuyết phục cao nhờ nội dung gần gũi, chân thực và cách thể hiện tự nhiên, giàu cảm xúc. Tác giả lựa chọn một vấn đề rất quen thuộc với người đọc – sự lệ thuộc vào điện thoại thông minh – rồi trình bày bằng trải nghiệm cá nhân chân thành nên tạo được sự đồng cảm. Lập luận trong bài rõ ràng, logic, đi từ nêu hiện tượng đến phân tích nguyên nhân, tác hại và rút ra lời khuyên hợp lí. Giọng văn xưng “tôi – bạn” thân mật, ngôn ngữ giản dị mà sinh động, giúp lời khuyên trở nên nhẹ nhàng, gần gũi chứ không áp đặt. Đặc biệt, câu kết “Không nên để công cụ trở thành ông chủ của mình” đọng lại như một lời nhắc nhở sâu sắc, khiến người đọc phải suy nghĩ về cách sử dụng công nghệ trong đời sống hiện đại.
Bài viết “Điện thoại thông minh và người dùng, ai là ông chủ?” nêu lên vấn đề con người trong thời đại công nghệ đang dần bị lệ thuộc vào điện thoại thông minh. Mở đầu, tác giả chỉ ra hiện tượng phổ biến là nhiều người, đặc biệt giới trẻ, mắc “bệnh nghiện” điện thoại. Tiếp đến, bài viết thừa nhận mặt tích cực của thiết bị này như giúp kết nối, cung cấp thông tin, giải trí. Tuy nhiên, qua câu chuyện trải nghiệm của bản thân, tác giả cho thấy những tác hại rõ rệt của việc nghiện điện thoại: khiến con người xa rời cuộc sống thực, giảm tương tác với người thân, ảnh hưởng học tập, sức khỏe và tâm lí. Ở phần cuối, người viết khuyên mỗi người cần sử dụng điện thoại một cách thông minh, coi nó là công cụ hỗ trợ chứ không để bị chi phối, lệ thuộc.
Trình tự sắp xếp các luận điểm trong bài rất hợp lí và chặt chẽ. Bài viết được triển khai theo hướng đi từ hiện tượng → nguyên nhân → hậu quả → giải pháp, kết hợp giữa lý lẽ và trải nghiệm cá nhân, làm cho lập luận vừa logic vừa chân thực, gần gũi. Giọng điệu xưng “tôi – bạn” mang tính đối thoại, giúp lời khuyên trở nên tự nhiên và thuyết phục hơn. Đặc biệt, kết bài với câu “Không nên để công cụ trở thành ông chủ của mình” đã khái quát lại toàn bộ nội dung, thể hiện rõ thông điệp: con người phải là chủ thể làm chủ công nghệ, chứ không để điện thoại thông minh điều khiển cuộc sống của mình.
Mối quan hệ giữa con người và điện thoại thông minh trong đời sống hiện đại ,con người cần sử dụng điện thoại thông minh một cách chủ động, thông minh, không để mình bị lệ thuộc và trở thành “nô lệ” của công nghệ.
Lê Đạt triển khai quan điểm “chữ bầu lên nhà thơ” bằng lập luận sắc bén, dẫn chứng thuyết phục và giọng văn đầy tâm huyết. Ông khẳng định: nhà thơ đích thực không sống bằng hào quang hay cảm hứng trời cho, mà bằng chữ – bằng sức lao động, trí tuệ và tình yêu ngôn ngữ.
Mỗi bài thơ là một cuộc “bầu cử” mới, nơi chữ – linh hồn của thơ – quyết định giá trị và danh phận của người làm thơ.
Trong phần 2, Lê Đạt đã dùng hệ thống lí lẽ chặt chẽ cùng dẫn chứng xác thực, phong phú để khẳng định: thơ không chỉ là cảm hứng trời phú, mà là kết quả của lao động nghệ thuật kiên trì, công phu.
Cách lập luận của ông vừa logic, vừa thấm đẫm cảm xúc nghệ sĩ, thể hiện một quan niệm sâu sắc và nhân văn về nghề làm thơ.
Nhà thơ một nắng hai sương, lầm lũi, lực điền trên cánh đồng giấy, đổi bát mồ hôi lấy từng hạt chữ” là hình tượng biểu trưng cho người nghệ sĩ chân chính — những người làm thơ bằng tất cả tâm huyết, trí tuệ và lao động sáng tạo, coi chữ là máu thịt, là hạt ngọc được gọt giũa bằng công sức và tình yêu ngôn ngữ.
Tác giả “rất ghét” cái định kiến cho rằng các nhà thơ Việt Nam thường chín sớm nên cũng tàn lụi sớm, và “không mê” những nhà thơ thần đồng, chỉ sống bằng vốn trời cho.Ngược lại, ông ưa những nhà thơ “một nắng hai sương, lầm lũi, lực điền trên cánh đồng giấy, đổi bát mồ hôi lấy từng hạt chữ” — tức là những người lao động nghệ thuật bền bỉ, kiên trì, dày công rèn luyện với chữ nghĩa để tạo ra thơ ca đích thực.