Tằng Hải Châu

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Tằng Hải Châu
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

a. Vì sao phép lặp từ đã được sử dụng ở các câu kề nhau mà đoạn văn vẫn rời rạc?

Mặc dù có lặp lại từ “hiền tài”, nhưng các câu trong đoạn chưa được triển khai theo một trình tự logic rõ ràng.

  • Giữa các câu thiếu quan hệ nội dung chặt chẽ (chưa làm rõ mối liên hệ nguyên nhân – kết quả hay khái quát – cụ thể).
  • Mỗi câu nêu một ý riêng lẻ, không hướng về một chủ đề trung tâm thống nhất.

Vì vậy, dù có dùng phép lặp từ, đoạn văn vẫn rời rạc, thiếu sự gắn kết tự nhiên về ý.

b. Đoạn văn đã mắc lỗi mạch lạc như thế nào?

Đoạn văn mắc lỗi sắp xếp ý thiếu hợp lý, chưa có trình tự diễn đạt lôgic.

  • Đáng lẽ, phải mở đầu bằng khái quát chung về hiền tài, sau đó nêu vai trò – minh chứng – thái độ của Nhà nước, thì đoạn lại đưa thông tin lộn xộn.
  • Các ý không được triển khai theo một hướng phát triển thống nhất, khiến mạch văn thiếu mạch lạc, rời ý.

a. Tại sao nó được coi là một đoạn văn?

Vì đoạn trích triển khai một ý hoàn chỉnh xoay quanh vấn đề: bản chất con người vốn giàu lòng đồng cảm và chỉ những người giữ được lòng ấy mới là nghệ sĩ.
Các câu trong đoạn đều hướng về cùng một chủ đề, có mở đầu – triển khai – kết luận rõ ràng, thể hiện tính thống nhất về nội dung và hình thức, nên được coi là một đoạn văn hoàn chỉnh.

b. Hãy chỉ ra mạch lạc giữa các câu trong đoạn văn trên.

Mạch lạc của đoạn văn được thể hiện qua trình tự lập luận logic:

  • Câu 1: Khẳng định bản chất con người vốn giàu lòng đồng cảm.
  • Câu 2: Giải thích vì sao lòng đồng cảm ấy bị hao mòn (do cách nghĩ của người đời).
  • Câu 3: Nêu đặc điểm của người thông minh – biết giữ gìn lòng đồng cảm ấy.
  • Câu 4: Khái quát, khẳng định những người như vậy chính là nghệ sĩ.

Các ý được sắp xếp theo trình tự nhân – quả – kết luận, làm cho mạch cảm xúc và lập luận liền mạch, dễ hiểu.

c. Dấu hiệu nào cho thấy liên kết giữa đoạn văn này và đoạn văn kề trước đó của văn bản Yêu và đồng cảm?

Cụm từ mở đầu “Nói cách khác” là dấu hiệu liên kết giữa đoạn văn này với đoạn trước.
Cụm từ ấy cho thấy đoạn này là cách diễn đạt lại, khái quát lại ý đã nêu trước đó, giúp mạch lập luận của văn bản liên tục, gắn kết.

d. Trong đoạn văn, những từ ngữ nào được lặp lại nhiều lần? Cách dùng từ ngữ như vậy có tác dụng gì?

Các từ được lặp lại nhiều lần: “lòng đồng cảm”, “người”, “nghệ thuật”, “nghệ sĩ”.

Tác dụng:

  • Nhấn mạnh chủ đề của đoạn: lòng đồng cảm là bản chất quý giá của con người và là đặc trưng của người nghệ sĩ.
  • Tạo sự liên kết chặt chẽ giữa các câu trong đoạn, giúp người đọc dễ theo dõi mạch ý.
  • Đồng thời, gợi cảm xúc trân trọng với những con người biết giữ gìn tấm lòng đồng cảm trong cuộc sống.



Văn bản “Hiền tài là nguyên khí của quốc gia” có mạch lạc, chặt chẽ và thống nhất từ đầu đến cuối. Các luận điểm, luận cứ được sắp xếp hợp lý, nối tiếp nhau tự nhiên, thể hiện rõ mục đích thuyết phục của tác giả.Văn bản có tính mạch lạc và liên kết cao, thể hiện tư duy chặt chẽ, lập luận sáng rõ, góp phần làm nổi bật thông điệp: “Trọng dụng hiền tài chính là con đường để đất nước hưng thịnh.”

Theo em ,bài viết “Điện thoại thông minh và người dùng, ai là ông chủ?” có sức thuyết phục mạnh mẽ nhờ đề cập đến một vấn đề rất gần gũi và mang tính thời sự trong đời sống hiện đại – đó là sự phụ thuộc của con người vào điện thoại thông minh. Tác giả xây dựng hệ thống luận điểm rõ ràng, sắp xếp hợp lí theo trình tự logic: nêu hiện tượng, phân tích mặt lợi, chỉ ra mặt hại và rút ra bài học cần thiết. Các dẫn chứng trong bài đều sinh động, chân thực, phản ánh đúng thực tế con người đang bị công nghệ chi phối trong học tập, làm việc và giao tiếp. Ngôn ngữ của bài viết giản dị, gần gũi, dễ hiểu nhưng vẫn giàu sức gợi, đặc biệt là cách đặt câu hỏi tu từ “Ai là ông chủ?” khiến người đọc phải suy ngẫm về chính mình. Bên cạnh đó, bài viết còn mang thông điệp nhân văn sâu sắc, kêu gọi con người biết làm chủ công nghệ, sử dụng điện thoại một cách thông minh và đúng mục đích. Chính những yếu tố ấy đã giúp bài viết trở nên hấp dẫn, thuyết phục và để lại ấn tượng sâu đậm trong lòng người đọc.

-Tóm tắt :

Văn bản nêu lên thực trạng con người ngày càng phụ thuộc vào điện thoại thông minh, từ công việc, học tập đến giải trí. Ban đầu, điện thoại được tạo ra để phục vụ đời sống con người, giúp giao tiếp và làm việc thuận tiện hơn.
Tuy nhiên, nhiều người lại dành quá nhiều thời gian cho điện thoại, bị cuốn vào mạng xã hội, trò chơi, khiến đời sống tinh thần, sức khỏe và các mối quan hệ xã hội bị ảnh hưởng.
Tác giả qua đó đặt ra câu hỏi phản đề “Ai là ông chủ?”, nhằm nhắc nhở mỗi người cần biết sử dụng điện thoại đúng cách, làm chủ công nghệ thay vì để công nghệ chi phối bản thân.

-Nhận xét về trình tự sắp xếp các luận điểm:

  1. Mở đầu: +)Đưa ra hiện tượng phổ biến: điện thoại thông minh gắn bó mật thiết với đời sống con người. +)Nêu vấn đề: con người hay điện thoại mới là “ông chủ”.
  2. Thân bài:

+)Luận điểm 1: Điện thoại thông minh mang lại nhiều tiện ích, giúp con người làm việc, học tập, giải trí.

+)Luận điểm 2: Nhưng con người đang dần lạm dụng và lệ thuộc vào điện thoại, khiến nó chi phối thời gian và cuộc sống.

+)Luận điểm 3: Phân tích hệ quả tiêu cực của sự lệ thuộc này đối với sức khỏe, tâm lý và các mối quan hệ xã hội.

+)Luận điểm 4: Kêu gọi con người cần làm chủ công nghệ, sử dụng điện thoại thông minh một cách hợp lí và có ích.

4.Kết bài:Khẳng định lại thông điệp: Con người phải là “ông chủ” của điện thoại, không để công nghệ điều khiển mình.

- Nhận xét chung:

+)Các luận điểm được sắp xếp theo trình tự hợp lý, logic: từ nêu hiện tượng → phân tích mặt lợi → chỉ ra mặt hại → rút ra bài học, định hướng hành động.

+)Cách sắp xếp này giúp người đọc hiểu rõ mối quan hệ hai mặt giữa con người và công nghệ, từ đó nhận thức đúng đắn hơn trong việc sử dụng điện thoại thông minh.



Mối quan hệ giữa con người và điện thoại thông minh trong đời sống hiện đại – con người sử dụng điện thoại như một công cụ hay bị lệ thuộc, để nó chi phối mình.

Quan điểm "chữ bầu lên nhà thơ" được tác giả Lê Đạt triển khai bằng cách giải thích rằng giá trị của một nhà thơ không đến từ danh xưng mà từ chính những con chữ họ sáng tạo nên. Để làm nên nhà thơ, tác giả cho rằng người nghệ sĩ phải không ngừng lao động, "dùi mài" ngôn ngữ, biến ngôn ngữ công cộng thành thứ ngôn ngữ độc đáo, đặc sắc, giàu sức gợi cảm, qua đó khẳng định phong cách riêng và làm giàu cho tiếng mẹ đẻ. 

+ Với ý kiến thứ nhất: “Thơ gắn liền với những cảm xúc bộc phát, bốc đồng, làm thơ không cần cố gắng”, tác giả nêu ra lý lẽ “những cơn bốc đồng thường ngắn ngủi” và đưa ra dẫn chứng “làm thơ không phải đánh quả. Và không ai trúng số độc đắc suốt đời” cùng câu nói của Trang Tử: “vứt thánh bỏ trí”. 

+ Với ý kiến thứ 2, tác giả phản đối bằng cách đưa ra ý kiến ngược lại: “Tôi ưa những nhà thơ một nắng hai sương, lầm lũi, lực điền trên cánh đồng giấy, đổi bát mồ hôi lấy từng hạt chữ” và đưa ra các dẫn chứng là những nhà thơ nổi tiếng như Lý Bạch, Xa-a-đi, Gớt, Ta-go. 

-Ý kiến của bản thân em : Trước hết, những tranh luận về thơ của Lê Đạt là vô cùng xác đáng. Nhưng với tôi, thơ cũng có thể gắn liền với những cảm xúc bộc phát và là vấn đề của những năng khiếu đặc biệt. Vì thơ thường xuất phát từ sự đồng cảm, những rung động bên trong con người. 

Bài 2

Ý kiến "nhà thơ một năng hơi sương, làm lại, lực điền trên cánh đồng giáy, đôi bát mã hỏi lấy từng hạt chữ" có thể được hiểu như sau:

+)Một năng hơi sương: Nhà thơ phải thức khuya dậy sớm, làm việc trong sương gió, thể hiện sự vất vả, khó khăn.

+)Lực điền trên cánh đồng giáy: Nhà thơ được ví như người nông dân khỏe mạnh, cần cù, làm việc trên cánh đồng. "Cánh đồng giáy" là hình ảnh ẩn dụ cho trang giấy, nơi nhà thơ "gieo" chữ, "trồng" ý tưởng.

+)Đôi bát mã hỏi lấy từng hạt chữ: "Bát mã" ở đây là hình ảnh ẩn dụ cho sức lực, trí tuệ của nhà thơ. "Hỏi lấy từng hạt chữ" thể hiện sự chắt chiu, tỉ mỉ, cẩn trọng trong việc lựa chọn từng từ ngữ để tạo nên một tác phẩm hoàn chỉnh.

Tóm lại, ý kiến này nhấn mạnh rằng sáng tạo nghệ thuật không phải là một quá trình dễ dàng mà là một công việc lao động nghiêm túc, đòi hỏi sự kiên trì, khổ công và tâm huyết của người nghệ sĩ.