Phương Trà My
Giới thiệu về bản thân
1.Theo tác giả, mỗi nghề nghiệp khác nhau sẽ định hình một góc nhìn riêng biệt về cùng một sự vật. Cụ thể, khi nhìn vào một gốc cây, nhà khoa học tập trung vào tính chất và trạng thái, bác làm vườn quan tâm đến sức sống, chú thợ mộc chú ý đến chất liệu, trong khi người họa sĩ lại chỉ nhìn thấy dáng vẻ của nó. 2.Cái nhìn của người họa sĩ đặc biệt khác biệt so với những người còn lại. Trong khi nhà khoa học, bác làm vườn hay chú thợ mộc đều có mục đích thực tiễn, gắn với quan hệ nhân quả hay giá trị sử dụng của cái cây, thì người họa sĩ lại hoàn toàn không có mục đích đó. Họ chỉ đơn thuần "thưởng thức dáng vẻ" của sự vật trong hiện tại, nhìn thấy khía cạnh hình thức, thế giới của cái Đẹp (Mĩ) chứ không phải thế giới của Chân và Thiện. Do đó, ngay cả một gốc cây khô hay tảng đá lạ không có giá trị sử dụng, trong mắt người nghệ sĩ vẫn là đề tài tuyệt vời. Tấm lòng của người họa sĩ đối với vạn vật là đồng cảm, nhiệt thành, nhìn mọi sự vật một cách bình đẳng trong một thế giới đại đồng.
Trong đoạn trích "Chữ bầu lên nhà thơ", tác giả Lê Đạt đã triển khai quan điểm cốt lõi này một cách thuyết phục thông qua các lập luận chặt chẽ, đề cao vai trò tối thượng của lao động chữ nghĩa trong thơ ca, phủ nhận lối làm thơ dựa vào cảm hứng nhất thời hay tài năng thiên phú đơn thuần: Trước hết, tác giả phân biệt rạch ròi thơ ca khác văn xuôi ở chỗ thơ dựa vào "ý tại ngôn ngoại". Điều này đòi hỏi chữ trong thơ phải cô đúc, đa nghĩa, có "diện mạo, âm lượng, độ vang vọng, sức gợi cảm" riêng biệt, không chỉ là "nghĩa tiêu dùng". Tiếp theo, Lê Đạt phê phán mạnh mẽ những định kiến sai lầm, như việc ca tụng các nhà thơ "thần đồng" hay những người viết trong cơn "bốc đồng". Ông cho rằng những tài năng chỉ dựa vào "vốn trời cho" thường "chín sớm nên cũng tàn lụi sớm". Thay vào đó, ông đề cao sự "thành tâm kiên trì", "đa mang đắm đuối" và công phu lao động "lầm lũi, lực điền trên cánh đồng giấy, đổi bát mồ hỡi lấy từng hạt chữ". Cuối cùng, tác giả dẫn lời nhà thơ Ét-mông Gia-bét và giải thích cặn kẽ ý nghĩa của câu nói "Chữ bầu lên nhà thơ": không có chức nhà thơ suốt đời. Mỗi bài thơ là một cuộc "ứng cử", một cuộc "bầu cử khắc nghiệt" mà "cử tri chữ" quyết định nhà thơ có được "tái cử" hay không. Ngay cả thiên tài Vích-to Huy-gô cũng có lúc thất cử. Tóm lại, quan điểm "chữ bầu lên nhà thơ" được triển khai nhằm khẳng định: tài năng chỉ là điều kiện cần, lao động chữ nghĩa bền bỉ, cúc cung tận tuỵ mới là yếu tố quyết định để một người được công nhận và duy trì cương vị nhà thơ chân chính.
Lí lẽ 1: Phê phán quan niệm sính ca tụng sự "bốc đồng" và coi nhẹ công phu của nhà thơ. Dẫn chứng: Dẫn ra công phu của Tôn-xtôi, Phlô-be trong văn xuôi để đối trọng với việc nhà lí thuyết ít nói đến công phu của nhà thơ. Lí lẽ 2: Năng khiếu thiên bẩm ("trời cho") là không đủ và không bền vững. Dẫn chứng: Khẳng định thơ hay là kết quả của "thành tâm kiên trì" chứ không phải may rủi. Bác bỏ định kiến "chín sớm tàn lụi sớm" ở nhà thơ Việt Nam, coi đó là hậu quả của việc chỉ dựa vào "vốn trời cho" hạn hẹp. Lí lẽ 3: Đề cao sự học tập, rèn luyện và lao động miệt mài không ngừng. Dẫn chứng: Nêu gương các nhà thơ lớn tuổi vẫn sáng tác sung sức như Lý Bạch, Gớt, Ta-go. Dùng câu nói của Pi-cát-xô: "Người ta cần rất nhiều thời gian để trở nên trẻ", và ủng hộ quan điểm "Chữ bầu lên nhà thơ" của Gia-bét, nghĩa là mỗi bài thơ là một cuộc bầu cử khắt khe. Nhận xét: Lập luận của Lê Đạt rất chặt chẽ, giàu sức thuyết phục nhờ sử dụng phép so sánh đối lập và dẫn chứng từ các danh nhân văn hóa thế giới. Ngôn ngữ hình ảnh sắc bén ("cân tiểu li", "cánh đồng giấy", "cử tri chữ") giúp quan điểm về sự lao động nghiêm túc, khổ luyện của người nghệ sĩ trở nên nổi bật và sâu sắc. Đoạn văn là lời khẳng định đanh thép về trách nhiệm và sự cống hiến không ngừng nghỉ của nhà thơ.
Ý kiến "nhà thơ một nắng hai sương, lầm lũi, lực điền trên cánh đồng giấy, đổi bát mồ hôi lấy từng hạt chữ" thể hiện quan niệm sâu sắc về lao động nghệ thuật chân chính. Nó bác bỏ sự ngẫu hứng tức thời, đề cao quá trình làm việc kiên trì, gian khổ. Hình ảnh so sánh nhà thơ với người "lực điền" cho thấy sự nhọc nhằn, công phu trong việc "cân nhắc", gọt giũa từng con chữ, khác nào người nông dân vất vả "một nắng hai sương" trên đồng ruộng. Tóm lại, đây là lời khẳng định thi ca là một nghề lao động nghiêm túc, đòi hỏi sự cống hiến, trách nhiệm và nỗ lực không ngừng nghỉ của người nghệ sĩ để tạo ra những giá trị bền vững.
Ý kiến "nhà thơ một nắng hai sương, lầm lũi, lực điền trên cánh đồng giấy, đổi bát mồ hôi lấy từng hạt chữ" thể hiện quan niệm sâu sắc về lao động nghệ thuật chân chính. Nó bác bỏ sự ngẫu hứng tức thời, đề cao quá trình làm việc kiên trì, gian khổ. Hình ảnh so sánh nhà thơ với người "lực điền" cho thấy sự nhọc nhằn, công phu trong việc "cân nhắc", gọt giũa từng con chữ, khác nào người nông dân vất vả "một nắng hai sương" trên đồng ruộng. Tóm lại, đây là lời khẳng định thi ca là một nghề lao động nghiêm túc, đòi hỏi sự cống hiến, trách nhiệm và nỗ lực không ngừng nghỉ của người nghệ sĩ để tạo ra những giá trị bền vững.
Trong đoạn trích "Chữ bầu lên nhà thơ", tác giả Lê Đạt thể hiện quan điểm rõ ràng về nghề thơ: thơ ca chân chính đòi hỏi sự lao động miệt mài, bền bỉ. Ông "rất ghét" cái định kiến nhà thơ Việt Nam thường "chín sớm nên cũng tàn lụi sớm" và "không mê" những nhà thơ thần đồng hay dựa dẫm vào "vốn trời cho", những cơn bốc đồng tức thời. Ngược lại, tác giả "ưa" những nhà thơ "một nắng hai sương, lầm lũi, lực điền trên cánh đồng giấy, đổi bát mồ hôi lấy từng hạt chữ", những người coi trọng sự học tập, rèn luyện và có trách nhiệm cúc cung tận tụy với ngôn ngữ.
1.Câu chuyện kể về một chú bé đã tự tay sửa sang lại mọi đồ vật trong phòng tác giả vì cảm thấy "bứt rứt không yên" khi chúng bị đặt ở vị trí không thuận tiện. Qua đó, tác giả nhận ra rằng sự đồng cảm có thể được phát triển từ những điều tưởng chừng như nhỏ nhặt, là nguồn gốc của cái đẹp và nghệ thuật. 2.Theo tác giả, người nghệ sĩ có sự đồng cảm khác với người thường ở chỗ có tấm lòng "bao la quảng đại", có thể đồng cảm với "khắp vạn vật có tình cũng như không có tình", không chỉ giới hạn ở đồng loại hay động vật như người bình thường. 3.Việc đặt vấn đề bằng cách kể một câu chuyện giúp văn bản nghị luận trở nên hấp dẫn, thu hút người đọc ngay từ đầu. Nó tạo ra sự liên kết mạch lạc giữa các phần, giúp người đọc dễ dàng hiểu và cảm nhận được nội dung và các luận điểm của tác giả một cách trực quan và sinh động hơn thay vì chỉ trình bày khô khan.