Phương Trà My
Giới thiệu về bản thân
Các chi tiết không gian trong văn bản "Héc-to từ biệt Ăng-đrô-mác" bao gồm cổng thành Tơ-roa , chiến trường , tháp canh và phố xá. Qua đó, về đặc trưng của không gian sử thi là mang tính sử thi, hào hùng và rộng lớn, là nền cho những tình cảm cá nhân, đồng thời chứa đựng những yếu tố xung đột gay gắt giữa cá nhân và cộng đồng.
1. Mở bài
2. Thân bài
Thực trạng, biểu hiện của thói quen: Thực trạng: Thói quen dựa dẫm, ỷ lại vào người khác (cha mẹ, thầy cô, bạn bè,...) khá phổ biến trong xã hội hiện nay, đặc biệt là ở giới trẻ. Biểu hiện: Không tự làm bài tập, chờ đợi người khác nhắc nhở, sao chép bài của bạn. Gặp khó khăn nhỏ cũng nản lòng, không tìm cách giải quyết mà cầu cứu sự giúp đỡ ngay lập tức. Thiếu chính kiến, không dám đưa ra quyết định của riêng mình. Trốn tránh trách nhiệm, đổ lỗi cho hoàn cảnh hoặc người khác. Tác hại của thói quen dựa dẫm: Làm mất đi sự tự tin và khả năng giải quyết vấn đề của bản thân. Hạn chế sự phát triển cá nhân và khiến bản thân dễ thất bại trong cuộc sống. Có thể gây gánh nặng cho những người xung quanh. Ý nghĩa của việc từ bỏ thói quen dựa dẫm và rèn luyện tính tự lập: Giúp con người trở nên tự chủ, mạnh mẽ và tự tin hơn. Mở rộng cơ hội phát triển bản thân và sự nghiệp. Góp phần xây dựng một cộng đồng năng động và có trách nhiệm. Luận điểm bổ sung Tác hại của thói quen dựa dẫm: Làm mất đi sự tự tin và khả năng giải quyết vấn đề của bản thân. Hạn chế sự phát triển cá nhân và khiến bản thân dễ thất bại trong cuộc sống. Có thể gây gánh nặng cho những người xung quanh. Ý nghĩa của việc từ bỏ thói quen dựa dẫm và rèn luyện tính tự lập: Giúp con người trở nên tự chủ, mạnh mẽ và tự tin hơn. Mở rộng cơ hội phát triển bản thân và sự nghiệp. Góp phần xây dựng một cộng đồng năng động và có trách nhiệm. Các giải pháp từ bỏ: Nhận thức: Nhận thức rõ tác hại của thói quen dựa dẫm và tầm quan trọng của sự tự lập. Hành động: Tự giác làm việc, học tập, không chờ đợi sự nhắc nhở. Tự mình giải quyết các vấn đề trong khả năng, chỉ nhờ sự giúp đỡ khi thực sự cần thiết. Tự chịu trách nhiệm với những quyết định và hành động của bản thân. Lên kế hoạch rèn luyện tính tự lập từ những việc nhỏ nhất hàng ngày
3. Kết bài
a.Đoạn văn trên mắc lỗi mạch lạc chủ yếu bởi dấu hiệu nổi bật là sự chuyển đổi ý đột ngột, không logic giữa các câu. Ba câu đầu tập trung hoàn toàn vào thói quen đọc sách, trong khi câu cuối lại đột ngột nói về điện thoại thông minh mà không có sự chuyển tiếp mượt mà, gây mất tính thống nhất về chủ đề chính. b.Các dấu hiệu của lỗi liên kết trong đoạn văn thể hiện ở việc sử dụng đại từ "Nó" ở câu cuối một cách mơ hồ. Việc đặt câu nói về điện thoại ngay sau các câu về sách có thể khiến người đọc nhầm lẫn "Nó" là "sách". Hơn nữa, thiếu các từ nối nội dung rõ ràng giữa câu 3 và câu 4, tạo ra sự ngắt quãng trong mạch lập luận. c.Để sửa lỗi và đảm bảo đoạn văn có mạch lạc, liên kết chặt chẽ hơn, ta cần sắp xếp lại trình tự các câu và thêm các từ ngữ liên kết phù hợp. Cách sửa đề xuất: "Thay vì cầm một cuốn sách để đọc, nhiều người bây giờ chỉ biết lăm lăm trong tay một chiếc điện thoại thông minh. Thiết bị này tuy rất tiện lợi trong việc đáp ứng nhiều nhu cầu của con người trong cuộc sống hiện đại, nhưng lại khó giúp ta tìm được sự yên tĩnh, lắng sâu trong tâm hồn. Chính vì thế, không ít người có nhận thức rất mơ hồ về ích lợi của sách trong việc bồi dưỡng tâm hồn, phát huy trí tưởng tượng và rèn luyện cách suy nghĩ, và hầu như đã vứt bỏ thói quen đọc sách."
a.Đoạn văn trên bị rời rạc dù có sử dụng phép lặp từ "hiền tài" vì các câu không cùng phục vụ làm rõ một ý chính thống nhất. Mặc dù từ "hiền tài" được lặp lại, mỗi câu lại đề cập đến một khía cạnh khác nhau (chủ trương của nhà nước, định nghĩa hiền tài, sự hiện diện trong lịch sử, sự ghi nhớ của nhân dân), khiến các câu thiếu đi sự gắn kết logic về nội dung. b.Đoạn văn đã mắc lỗi mạch lạc vì thiếu tính thống nhất và sự phát triển ý logic. Nó không có một chủ đề rõ ràng để tất cả các câu cùng hướng tới. Thay vào đó, các ý tưởng được sắp xếp lộn xộn, không theo một trình tự hợp lý từ khái quát đến cụ thể, khiến người đọc khó nắm bắt được luận điểm trọng tâm.
a.Đoạn văn trên được coi là một đoạn văn hoàn chỉnh vì nó đáp ứng đầy đủ các tiêu chí về mặt hình thức lẫn nội dung: bắt đầu bằng chữ cái viết hoa thụt vào đầu dòng, kết thúc bằng dấu chấm xuống dòng và quan trọng hơn, nó triển khai một ý chính thống nhất, đó là phẩm chất nghệ sĩ và lòng đồng cảm tiềm ẩn trong mỗi con người. Tất cả các câu trong đoạn đều tập trung làm sáng tỏ chủ đề này, tạo nên một khối thống nhất và mạch lạc. b.Mạch lạc giữa các câu trong đoạn văn được thể hiện rõ nét qua sự kết nối logic giữa các ý tưởng. Câu đầu đưa ra nhận định chung về bản tính đồng cảm của con người, câu tiếp theo giải thích nguyên nhân lòng đồng cảm bị hao mòn do tác động bên ngoài. Sau đó, tác giả đưa ra trường hợp đối lập về những người thông minh không khuất phục để giữ được phẩm chất quý giá ấy, và cuối cùng chốt lại rằng những người đó chính là nghệ sĩ. Sự liên kết chặt chẽ về quan hệ nhân - quả, giải thích và đối lập giúp dẫn dắt người đọc một cách trôi chảy qua từng lập luận. c.Dấu hiệu cho thấy liên kết giữa đoạn văn này và đoạn văn kề trước đó của văn bản chính là cụm từ "Nói cách khác" nằm ở đầu đoạn. Cụm từ này đóng vai trò là một phương tiện liên kết ngôn ngữ, báo hiệu nội dung sắp được trình bày là sự diễn đạt lại, làm rõ hơn hoặc tổng kết một ý đã được đề cập đến ở đoạn văn trước đó, từ đó tạo nên sự liền mạch và thống nhất cho toàn bộ văn bản. d.Trong đoạn văn, các từ ngữ như "đồng cảm" ("lòng đồng cảm") và "nghệ thuật" ("nghệ sĩ") được lặp lại nhiều lần một cách có chủ đích. Cách dùng từ ngữ như vậy có tác dụng nhấn mạnh chủ đề trung tâm của đoạn văn và của cả tác phẩm: khẳng định bản chất nghệ sĩ gắn liền với khả năng đồng cảm sâu sắc. Việc lặp từ không chỉ giúp tạo sự kết dính chặt chẽ giữa các câu mà còn in sâu vào tâm trí người đọc thông điệp cốt lõi mà tác giả muốn truyền tải.
Văn bản "Hiền tài là nguyên khí của quốc gia" nổi bật nhờ mạch lạc và liên kết chặt chẽ, tạo nên sức thuyết phục to lớn. Tính mạch lạc thể hiện ở bố cục logic, nhất quán, lập luận theo quan hệ nhân - quả sắc bén nhằm làm nổi bật tư tưởng cốt lõi là tầm quan trọng sống còn của người tài đối với đất nước. Sự liên kết được đảm bảo cả về nội dung (các luận điểm nối tiếp hợp lý, chặt chẽ) và hình thức (sử dụng hiệu quả phép lặp, thế, nối các từ khóa "hiền tài", "nguyên khí"), khiến toàn bộ bài văn trở thành một thể thống nhất, liền mạch và giàu sức thuyết phục.
Sức thuyết phục của bài viết được tạo nên bởi sự kết hợp tinh tế giữa lập luận chặt chẽ, chủ đề gần gũi và thông điệp mang tính xây dựng cao. Yếu tố đầu tiên và quan trọng nhất là tính logic và biện chứng trong cách triển khai vấn đề: tác giả không phủ nhận hoàn toàn mặt tích cực mà thừa nhận những lợi ích to lớn của điện thoại thông minh trước, từ đó làm nổi bật hơn những tác hại tiêu cực khi bị lạm dụng, khiến cái nhìn trở nên khách quan và đáng tin cậy. Thứ hai, chủ đề "nghiện điện thoại" là một vấn nạn thời sự và phổ biến, ai cũng có thể thấy bản thân mình hoặc người xung quanh trong đó, tạo sự đồng cảm và tính thiết thực cho bài viết. Thứ ba, việc sử dụng các dẫn chứng, ví dụ thực tế cùng ngôn ngữ phổ thông, dễ hiểu giúp các luận điểm trở nên sống động, chân thực và dễ cảm nhận. Cuối cùng, thông điệp rõ ràng, nhân văn hướng người đọc đến giải pháp tích cực – làm chủ công nghệ thay vì để nó chi phối – đã tạo động lực để người đọc suy ngẫm và thay đổi hành vi, từ đó làm nên sức thuyết phục mạnh mẽ của bài viết.
Trình tự sắp xếp các luận điểm trong bài viết được nhận xét là logic, chặt chẽ và có tính thuyết phục cao. Tác giả triển khai vấn đề theo bố cục thông thường của một bài nghị luận: mở đầu bằng việc nêu bối cảnh, sau đó thừa nhận những lợi ích to lớn của điện thoại thông minh để tạo sự đồng cảm. Tiếp theo, tác giả mới dẫn dắt người đọc đến mặt trái của vấn đề: hiện tượng nghiện điện thoại và đi sâu phân tích những tác hại cụ thể đến các khía cạnh khác nhau của cuộc sống. Cuối cùng, tác giả đưa ra những lời khuyên, giải pháp thiết thực nhằm giúp người dùng lấy lại quyền kiểm soát, giữ vai trò làm chủ công nghệ, từ đó hướng đến giải pháp tích cực và thay đổi nhận thức, hành vi của người đọc.
Vấn đề chính của văn bản là sự nghiện điện thoại thông minh và cách để con người giữ vai trò làm chủ công nghệ thay vì để nó chi phối cuộc sống thực. Tác giả lập luận rằng dù điện thoại thông minh mang lại nhiều tiện ích nhưng cũng tiềm ẩn nguy cơ khiến người dùng bị phụ thuộc, ảnh hưởng đến học tập, công việc và các mối quan hệ xã hội.
1.Trong văn bản "Yêu và đồng cảm" của Phong Tử Khải, hình ảnh trẻ em và tuổi thơ được nhắc đến rất nhiều. Tác giả đã dùng những đoạn văn, những câu chuyện cụ thể về trẻ nhỏ để minh họa cho luận điểm chính của mình, nổi bật là câu chuyện về chú bé giúp tác giả sắp xếp đồ đạc. Lí do tác giả nhắc nhiều đến trẻ em và tuổi thơ vì ông tin rằng sự hồn nhiên, trong sáng, tấm lòng đồng cảm vô tư của trẻ chính là bản chất cốt lõi của nghệ thuật và là điều kiện cần có để con người có thể cảm nhận cái đẹp, cái thiện trong cuộc sống. 2.Từ những quan sát tinh tế đó, Phong Tử Khải đã phát hiện ra những điểm tương đồng sâu sắc giữa trẻ em và người nghệ sĩ. Cả hai đều nhìn thế giới bằng con mắt thuần khiết, không định kiến, dễ dàng hòa mình và đồng cảm với vạn vật xung quanh. Trẻ em sống với bản năng chân thật nhất, điều mà người nghệ sĩ chân chính luôn hướng tới để tạo ra những tác phẩm chạm đến trái tim người đọc. Sự khâm phục, trân trọng trẻ em của tác giả được hình thành trên cơ sở niềm tin vững chắc rằng sự hồn nhiên, trong sáng của tuổi thơ chính là "chiếc chìa khóa" vạn năng mở ra thế giới của nghệ thuật và lòng nhân ái. Đó là những phẩm chất đáng quý mà mỗi người lớn và mỗi nghệ sĩ cần học hỏi và giữ gìn.