Hứa Vi Ánh Huyền
Giới thiệu về bản thân
Vấn đề chính của văn bản là vai trò của điện thoại thông minh trong cuộc sống hiện đại và tác động của nó đến người dùng, đặt ra câu hỏi ai mới thực sự là người làm chủ (điện thoại hay con người).
- Luận điểm rõ ràng, sắc bén: Bài viết xác định rõ vấn đề cần bàn luận và triển khai các luận điểm một cách mạch lạc, có tính phản biện cao.
- Dẫn chứng thực tế, gần gũi: Tác giả sử dụng các dẫn chứng quen thuộc trong đời sống hàng ngày (người người dùng điện thoại ở khắp mọi nơi, các chứng bệnh mới xuất hiện do lạm dụng,...) khiến người đọc dễ dàng đồng cảm và thấy mình trong đó.
- Lập luận chặt chẽ, đa chiều: Tác giả không phủ nhận hoàn toàn lợi ích của điện thoại mà nhìn nhận vấn đề từ nhiều góc độ (tích cực và tiêu cực), sau đó mới đưa ra thông điệp chính, làm cho bài viết trở nên khách quan và đáng tin cậy hơn.
- Giọng văn thuyết phục, khơi gợi suy nghĩ:Giọng văn không áp đặt mà mang tính chất chia sẻ, cảnh báo và khơi gợi ý thức tự nhìn nhận, giúp người đọc tự suy ngẫm về thói quen của bản thân.
- Giới thiệu: Mở đầu bằng việc giới thiệu về thời đại công nghệ thông tin và sự phổ biến rộng rãi của điện thoại thông minh.
- Mặt tích cực: Nêu nhận thức tích cực về việc sở hữu điện thoại thông minh và khả năng kết nối mọi người.
- Mặt tiêu cực: Đề cập đến hiện tượng nghiện điện thoại thông minh và các tác động tiêu cực của nó đến cuộc sống.
- Kết luận: Nhấn mạnh rằng mọi nhận thức sai lệch xung quanh vấn đề này dễ khiến người dùng đánh mất vai trò chủ thể tích cực trong cuộc sống.
Tác giả không nói suông về tài năng mà tập trung phân tích quá trình người nghệ sĩ phải "vật lộn" với ngôn từ như thế nào. Ông lí giải rằng chính sự chọn lọc, sắp xếp, gọt giũa từng từ ngữ, cách hành văn độc đáo, mới mẻ sẽ làm nên phong cách và tài năng của một nhà thơ đích thực, thay vì chỉ dựa vào cảm hứng nhất thời hay danh xưng được xã hội phong tặng.
- Lí lẽ:
- Quan niệm thơ là một hoạt động sáng tạo đòi hỏi sự tìm tòi, lao động miệt mài với con chữ, không phải là sự ngẫu hứng dễ dàng.
- Nhấn mạnh vai trò của ngôn ngữ, của việc chọn lọc, sắp xếp từng chữ, từng lời để tạo nên giá trị nghệ thuật của tác phẩm thơ.
- Khẳng định "chữ" chính là yếu tố cốt lõi tạo nên "nhà thơ", thông qua quá trình rèn luyện và chắt lọc của người nghệ sĩ.
- Dẫn chứng: Tác giả sử dụng các dẫn chứng thực tế trong sáng tác thơ ca, có thể là từ kinh nghiệm bản thân hoặc các nhà thơ khác (nội dung cụ thể sẽ có trong văn bản đầy đủ). Các dẫn chứng này thuyết phục và chính xác, làm sáng tỏ luận điểm chính.
- Nhận xét: Các lí lẽ và dẫn chứng được đưa ra rất thuyết phục, làm nổi bật quan điểm sâu sắc của tác giả về nghề thơ. Tác giả đã thành công trong việc lí giải rằng tài năng thiên bẩm cần đi đôi với sự khổ luyện, trân trọng con chữ.
- Ý nghĩa:
- Lao động vất vả: Cụm từ "một nắng hai sương, lầm lũi, lực điền trên cánh đồng giấy" so sánh công việc của nhà thơ với công việc của người nông dân chân lấm tay bùn, vất vả, đòi hỏi sự kiên trì, nhẫn nại, không ngừng nghỉ.
- Giá trị của ngôn từ: Hình ảnh "đổi bát mồ hôi lấy từng hạt chữ" nhấn mạnh rằng mỗi từ ngữ, câu thơ được tạo ra đều là kết quả của sự dày công suy nghĩ, trăn trở, và nỗ lực tột cùng của người nghệ sĩ.
- Phủ nhận sự dễ dãi: Ý kiến này bác bỏ quan niệm làm thơ dễ dàng, ngẫu hứng, mà khẳng định sáng tạo thơ ca là một quá trình lao động nghệ thuật nghiêm túc, gian khổ, đòi hỏi tài năng và tâm huyết đích thực.
- Tác giả "rất ghét" hay "không mê": Ông không mê những quan niệm cho rằng thơ gắn liền với những cảm xúc bột phát, dễ dàng, hoặc những ý kiến "ý tại ngôn tại" (ý ở ngay trong lời nói một cách dễ dàng). Tác giả cũng phản đối quan niệm cho rằng nhà thơ là "thần đồng" hay người trúng số độc đắc suốt đời, không cần lao động khổ luyện.
- Ngược lại, ông "ưa" đối tượng : Ông ưa thích những nhà thơ lao động nghiêm túc, miệt mài với con chữ. Cụ thể, ông "ưa những nhà thơ một nắng hai sương, lầm lũi, lực điền trên cánh đồng giấy, đổi bát mồ hôi lấy từng hạt chữ". Ông đề cao sự công phu, tìm tòi, sáng tạo trong việc sử dụng ngôn ngữ để tạo ra phong cách độc đáo của người nghệ sĩ.
Câu 1:
- Những câu văn viết về trẻ em là:
- "Trẻ em cũng vậy, chúng dễ dàng đồng cảm với mọi vật."
- "Trong con mắt trẻ thơ, vạn vật đều có linh hồn."
- "Khi chơi, trẻ em sẽ đồng nhất mình với đồ chơi, coi đồ chơi là bạn, là người thân, là chính mình."
- "Trẻ em đồng cảm với đồ vật vì chúng có thể coi đồ vật như một người bạn, người thân."
- "Tác giả đã tìm thấy sự đồng cảm sâu sắc của trẻ em với vạn vật trong cuộc sống, tương tự như cách người nghệ sĩ đồng cảm.
- Tác giả nhắc nhiều đến trẻ em vì tác giả muốn nêu lên quan điểm của mình về sự đồng cảm bởi tác giả viết trẻ em là những người có khả năng đồng cảm, tự nhiên, thuần khiết và không bị chi phối bởi những suy nghĩ phức tạp của người lớn.Sự đồng cảm của trẻ em là ví dụ điển hình được tác giả đem ra để làm ví dụ để so sánh với sự đồng cảm của người nghệ sĩ.
- Câu 2:
- Cả hai đều có khả năng đồng cảm sâu sắc với vạn vật xung quanh.
- Cả hai đều nhìn thế giới bằng một "con mắt" trong sáng, hồn nhiên, không bị ràng buộc bởi những định kiến hay suy nghĩ thực dụng.
- Cả hai đều có thể "hòa mình" vào thế giới của đồ vật, cây cỏ, con vật, coi chúng như những người bạn có linh hồn.
- Tác giả nhận thấy ở trẻ em một lòng đồng cảm tự nhiên, thuần khiết và mạnh mẽ.
- Sự đồng cảm của trẻ em không bị chi phối bởi những toan tính, lợi ích cá nhân, mà xuất phát từ một tâm hồn trong sáng, hồn nhiên.
- Tác giả coi sự đồng cảm của trẻ em là một phẩm chất đáng quý, là nguồn cảm hứng cho người nghệ sĩ và là điều mà người lớn cần học hỏi để có một cuộc sống giàu tình cảm hơn.
Theo Phong Tử Khải, góc nhìn riêng về sự vật của những người có nghề nghiệp khác nhau thường phụ thuộc vào đặc thù công việc và mối quan tâm chuyên môn của họ.
- Mỗi ngành nghề đào tạo cho con người một lăng kính riêng, khiến họ chỉ tập trung vào khía cạnh liên quan trực tiếp đến công việc của mình.
+Người thợ mộc nhìn thấy gỗ làm nhà
+ Người bán ăn nhìn thấy nguyên liệu chế biến đồ ăn
+Người nghệ sĩ nhìn thấy màu sắc, hình dáng, vẻ đẹp chung của sự vật
Câu 2:
Cái nhìn của người họa sĩ với mọi sự vật trong thế giới là một cái nhìn mang tính thưởng thức, không có mục đích hay quan hệ nhân quả. Người họa sĩ chỉ thấy thế giới của cái Đẹp, thưởng thức dáng vẻ, màu sắc, hình dạng của sự vật mà không quan tâm đến giá trị thực tiễn của nó. Tấm lòng của người nghệ sĩ đối với mọi sự vật trên đời đều đồng cảm và nhiệt thành.
Đoạn trích "Yêu và đồng cảm" của Phong Tử Khải kể về một câu chuyện nhỏ, khi tác giả chứng kiến một chú bé đang ngồi vẽ trên đường phố. Tác giả đã tóm tắt câu chuyện này để làm nổi bật sự đồng cảm của chú bé với mọi vật xung quanh, từ những con vật nhỏ bé đến những đồ vật vô tri vô giác.
=> Câu chuyện giúp tác giả nhận ra rằng trẻ em có một bản chất nghệ thuật bẩm sinh và một tấm lòng đồng cảm sâu sắc, không chỉ với con người mà còn với vạn vật trong cuộc sống. Sự đồng cảm của trẻ em là chân thành, tự nhiên và vô tư.
Câu 2:
-Theo tác giả, người nghệ sĩ có sự đồng cảm khác với người thường ở chỗ là:+>Người thường: Đồng cảm chủ yếu với con người, với những gì gần gũi và có ý nghĩa trực tiếp với họ.
+>Người nghệ sĩ: Có khả năng đồng cảm với tất cả vạn vật, từ con người đến cây cỏ, hoa lá, chim cá, bướm sâu, thậm chí là những đồ vật vô tri vô giác. Họ nhìn mọi vật dưới góc độ của thế giới mĩ học, cảm nhận chúng từ sâu trong tâm hồn và đặt mình vào vị trí của đối tượng để thấu hiểu.
Câu 3:
+ Gây ấn tượng với người đọc: Câu chuyện giúp người đọc dễ dàng tiếp cận và hình dung vấn đề, tạo sự gần gũi và hấp dẫn ngay từ đầu.
+Làm cho luận điểm trở nên sinh động và thuyết phục hơn: Thay vì đưa ra những lý lẽ khô khan, việc kể chuyện giúp tác giả minh họa cho luận điểm của mình một cách cụ thể, trực quan, khiến người đọc dễ dàng thấu hiểu và đồng tình.
+Khơi ngợi cảm xúc và suy ngẫm: Câu chuyện có thể chạm đến cảm xúc của người đọc, từ đó thúc đẩy họ suy ngẫm về vấn đề được đặt ra một cách sâu sắc hơn.