Ngô Quỳnh Như
Giới thiệu về bản thân
Văn bản mạch lạc rõ ràng, chặt chẽ. Các ý được triển khai theo trình tự hợp lý: từ việc khẳng định vai trò của hiền tài, đến khuyến khích trọng dụng và tôn vinh họ. Các câu, các đoạn gắn kết bằng những từ ngữ lặp như “hiền tài”, “nguyên khí”, tạo nên sự thống nhất và liên thông về nội dung, giúp cho văn bản vừa rõ ý vừa có sức thuyết phục.
1.Trong văn bản, tác giả nhiều lần nói đến trẻ em và tuổi thơ, như các đoạn: +)“Về mặt này chúng ta không thể không ca tụng các em bé. Bởi trẻ em phần lớn rất giàu lòng đồng cảm...”;
+)“Chúng hồn nhiên trò chuyện với chó mèo, hồn nhiên hôn lên hoa cỏ, hồn nhiên chơi với búp bê, tấm lòng chúng chân thành mà tự nhiên hơn nghệ sĩ nhiều!”; “Tuổi thơ quả là thời hoàng kim trong đời người!”
-Tác giả nhắc nhiều đến trẻ em và tuổi thơ bởi vì đó là quãng đời con người còn giữ được tâm hồn trong trẻo, lòng đồng cảm tự nhiên và chân thành nhất. Trẻ em nhìn thế giới bằng ánh mắt yêu thương, không toan tính, không vụ lợi. Chính sự hồn nhiên ấy giúp chúng cảm nhận được cái đẹp, cái thiện và rung động chân thật trước vạn vật. Tác giả nhắc đến trẻ em để gợi nhắc người lớn — rằng nghệ thuật và cái đẹp chỉ có thể sinh ra khi ta biết giữ lại trong mình một phần tâm hồn trẻ thơ.
2. Những điểm tuơng đồng tác giả nhận ra giữa trẻ em và người nghệ sĩ là:
+)Cả hai đều giàu lòng đồng cảm, biết rung động trước mọi sự vật xung quanh dù là con người, cây cỏ hay đồ vật vô tri.
+)Cả hai đều hồn nhiên, chân thành, biết nhìn thế giới bằng con mắt yêu thương và trí tưởng tượng phong phú.
+)Khi sáng tạo nghệ thuật, người nghệ sĩ phải trở về trạng thái hồn nhiên như trẻ nhỏ, hòa mình vào đối tượng miêu tả để cảm nhận cái đẹp.
Chính vì vậy, sự khâm phục và trân trọng của tác giả đối với trẻ em xuất phát từ việc ông nhận ra ở các em tinh chất của nghệ thuật, là bản tính tự nhiên của con người khi chưa bị cuộc đời làm khô cứng. Trẻ em chính là hình ảnh nguyên sơ của người nghệ sĩ sống thật, yêu thật và cảm thật.
-Theo tác giả, cùng một sự vật nhưng mỗi người lại có một cách nhìn khác nhau tùy vào nghề nghiệp và mối quan tâm của họ. Nhà khoa học nhìn thấy ở cái cây những tính chất và trạng thái của nó; bác làm vườn cảm nhận sức sống của cây; chú thợ mộc quan tâm đến chất liệu gỗ; còn anh họa sĩ lại say mê dáng vẻ, hình khối và màu sắc của cây. Mỗi góc nhìn đều phản chiếu một phần của thế giới, tạo nên sự phong phú, đa dạng trong cách con người cảm nhận cuộc sống.
- Cái nhìn của người họa sĩ khác với mọi người ở chỗ họ không hướng đến mục đích sử dụng hay giá trị thực tiễn, mà chỉ say mê thưởng thức vẻ đẹp thuần khiết của sự vật trong khoảnh khắc hiện tại. Với họ, một gốc cây khô, một tảng đá lạ hay bông hoa dại vô danh cũng đều chứa đựng vẻ đẹp đáng trân trọng. Người họa sĩ nhìn thế giới bằng đôi mắt của cái đẹp và trái tim đồng cảm, xem vạn vật đều bình đẳng, đều xứng đáng được yêu thương và rung động trước.
1.Câu chuyện kể về một cậu bé đến phòng của tác giả và tự tay sắp xếp lại mọi thứ: lật ngửa chiếc đồng hồ, chuyển chén trà ra trước vòi ấm, chỉnh đôi giày cho ngay ngắn, giấu sợi dây treo tranh vào trong. Cậu làm vậy không phải vì bị nhờ, mà bởi “thấy chúng như thế, cháu cứ bứt rứt không yên”. Từ hành động nhỏ ấy, tác giả nhận ra rằng: chính sự đồng cảm tinh tế ấy là khởi nguồn của cái đẹp, là tâm hồn mà người nghệ sĩ luôn mang trong mình.
2.Theo tác giả, người nghệ sĩ khác với người bình thường ở chỗ: họ không chỉ đồng cảm với con người hay muôn loài, mà còn cảm nhận được cả nỗi niềm của những vật vô tri vô giác. Tấm lòng họ rộng mở như trời đất, bao dung và thấu hiểu, nên họ có thể nhìn thấy cái đẹp ẩn sâu trong từng chi tiết nhỏ bé của cuộc sống.
3.Việc đặt vấn đề bằng cách kể lại một câu chuyện khiến bài viết trở nên nhẹ nhàng, gần gũi và đầy cảm xúc. Câu chuyện không chỉ dẫn dắt tự nhiên đến vấn đề nghị luận, mà còn giúp người đọc cảm nhận sâu sắc ý nghĩa của lòng đồng cảm bằng trải nghiệm sống động chứ không phải những lời lí lẽ khô khan.