Kim Thị Đa Lin
Giới thiệu về bản thân
Ngày 5/6/1911: Từ Bến Nhà Rồng (Sài Gòn), Người lấy tên là Văn Ba, lên con tàu Đô đốc Latouche-Tréville, bắt đầu hành trình sang phương Tây.
Từ 1911 - 1917: Người đi qua nhiều nước ở châu Âu, châu Phi và châu Mỹ. Việc đi qua nhiều nơi giúp Người nhận ra rằng: ở đâu bọn đế quốc, thực dân cũng tàn bạo, độc ác; ở đâu người lao động cũng bị áp bức, bóc lột dã man.
Cuối năm 1917: Nguyễn Tất Thành từ Anh trở lại Pháp. Tại đây, Người tham gia vào các hoạt động chính trị tích cực, gia nhập Đảng Xã hội Pháp (1919) và bắt đầu tìm hiểu sâu hơn về các học thuyết chính trị.
b. Lựa chọn con đường cách mạng vô sản Lý do Nguyễn Ái Quốc lựa chọn con đường cách mạng vô sản:Sự bế tắc của các con đường trước đó: Người nhận thấy sự thất bại của các bậc tiền bối (như Phan Bội Châu, Phan Châu Trinh) và hiểu rằng những con đường cũ không thể giải phóng dân tộc thành công.
Thực tiễn thế giới: Qua đi thực tế, Người hiểu rõ bản chất của chủ nghĩa đế quốc. Đặc biệt, thắng lợi của Cách mạng tháng Mười Nga (1917) đã có tác động mạnh mẽ đến tư tưởng của Người.
Tiếp cận Luận cương của Lênin: Tháng 7/1920, khi đọc "Sơ thảo lần thứ nhất những luận cương về vấn đề dân tộc và vấn đề thuộc địa" của Lênin, Người đã tìm thấy ánh sáng cho sự nghiệp cứu nước. Người khẳng định: "Muốn cứu nước và giải phóng dân tộc không có con đường nào khác con đường cách mạng vô sản".
Nội dung cơ bản của con đường cứu nước do Nguyễn Ái Quốc xác định:Tính chất: Giải phóng dân tộc gắn liền với giải phóng giai cấp, giải phóng con người. Độc lập dân tộc phải gắn liền với Chủ nghĩa xã hội.
Lực lượng: Cách mạng là sự nghiệp của quần chúng nhân dân (chủ yếu là công nhân và nông dân), dưới sự lãnh đạo của một Đảng Cộng sản chân chính.
Quan hệ quốc tế: Cách mạng Việt Nam là một bộ phận khăng khít của cách mạng thế giới. Dân tộc bị áp bức phải đoàn kết với giai cấp vô sản quốc tế.
Danh sách cụ thể bao gồm:
- Trung Quốc (năm 2008)
- Liên bang Nga (năm 2012)
- Ấn Độ (năm 2016)
- Hàn Quốc (tháng 12/2022)
- Hoa Kỳ (tháng 9/2023)
- Nhật Bản (tháng 11/2023)
- Australia (tháng 3/2024)
- Pháp (tháng 10/2024)
- Malaysia (tháng 11/2024)
- New Zealand (tháng 2/2025)
- Indonesia (tháng 3/2025)
- Singapore (tháng 3/2025)
- Thái Lan (tháng 5/2025)
- Vương Quốc Anh (tháng 10/2025)
- Liên minh châu Âu (EU) (tháng 1/2026)
Đa phương hóa, đa dạng hóa quan hệ: Việt Nam hiện có quan hệ ngoại giao với 194 quốc gia và là thành viên tích cực của hơn 70 tổ chức khu vực và quốc tế. Việc nâng cấp quan hệ với các nước lớn và các đối tác quan trọng trong thời gian ngắn cho thấy sự linh hoạt và uy tín của Việt Nam.
Hội nhập kinh tế sâu rộng: Việt Nam chủ động tham gia và thực thi có hiệu quả các Hiệp định thương mại tự do (FTA) thế hệ mới như CPTPP, EVFTA, RCEP. Điều này giúp mở rộng thị trường, thu hút đầu tư và thúc đẩy tăng trưởng bền vững.
Vai trò chủ động tại các thể chế đa phương:Việt Nam đóng góp tích cực vào các sáng kiến của ASEAN, Liên hợp quốc (LHQ), APEC, ASEM. Việt Nam đã hai lần đảm nhiệm vai trò Ủy viên không thường trực Hội đồng Bảo an LHQ và cử lực lượng tham gia hoạt động gìn giữ hòa bình của LHQ tại các điểm nóng trên thế giới.
Đóng góp vào các vấn đề toàn cầu: Việt Nam thể hiện trách nhiệm cao trong việc ứng phó với biến đổi khí hậu (cam kết đạt mức phát thải ròng bằng "0" vào năm 2050 - Net Zero), an ninh lương thực và phòng chống dịch bệnh.
Ngoại giao "Cây tre Việt Nam": Đường lối đối ngoại được triển khai linh hoạt, bản lĩnh "vững ở gốc, chắc ở thân, uyển chuyển ở cành", giúp Việt Nam giữ vững môi trường hòa bình, ổn định để phát triển đất nước trong bối cảnh thế giới có nhiều biến động.