Sơn Lý Trà Mi
Giới thiệu về bản thân
a. Các Đối tác Chiến lược Toàn diện của Việt Nam hiện nay Tính đến thời điểm hiện tại (tháng 3/2026), Việt Nam đã thiết lập quan hệ Đối tác Chiến lược Toàn diện (cấp độ cao nhất trong hệ thống phân cấp quan hệ ngoại giao của Việt Nam) với 8 quốc gia: Trung Quốc (2008) Nga (2012) Ấn Độ (2016) Hàn Quốc (2022) Hoa Kỳ (2023) Nhật Bản (2023) Úc (2024) Pháp (được nâng cấp vào cuối năm 2024) b. Hoạt động đối ngoại thể hiện sự tích cực, chủ động hội nhập Việc Việt Nam chủ động hội nhập khu vực và thế giới được thể hiện qua những nét chính sau: Đa phương hóa, đa dạng hóa quan hệ: Việt Nam không chỉ thiết lập quan hệ song phương mà còn là thành viên tích cực của nhiều tổ chức quốc tế lớn như Liên Hợp Quốc (UN), Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN), APEC, WTO... Tham gia các Hiệp định thương mại tự do (FTA) thế hệ mới: Chủ động đàm phán và thực thi các hiệp định quan trọng như CPTPP, EVFTA, RCEP... giúp mở rộng thị trường và thúc đẩy kinh tế trong nước. Đóng góp vào hòa bình, an ninh thế giới: * Tích cực tham gia lực lượng G gìn giữ hòa bình của Liên Hợp Quốc tại các khu vực như Nam Sudan, Cộng hòa Trung Phi. Tổ chức thành công các hội nghị quốc tế lớn (như Hội nghị Thượng đỉnh Mỹ - Triều năm 2019). Hai lần đảm nhận vai trò Ủy viên không thường trực Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc. Chủ động trong ASEAN: Luôn là thành viên có trách nhiệm, thúc đẩy xây dựng Cộng đồng ASEAN đoàn kết, vững mạnh và giữ vững vai trò trung tâm của ASEAN trong cấu trúc an ninh khu vực. Ngoại giao vaccine và hỗ trợ nhân đạo: Trong đại dịch COVID-19 và các thảm họa thiên tai quốc tế (như hỗ trợ Thổ Nhĩ Kỳ sau động đất), Việt Nam đã thể hiện tinh thần tương thân tương ái, là "bạn, là đối tác tin cậy và là thành viên có trách nhiệm".
Khái quát hành trình đi tìm đường cứu nước (1911 - 1917): Ngày 5/6/1911, từ bến Nhà Rồng, Nguyễn Tất Thành rời Việt Nam trên tàu Latouche-Tréville, đi qua nhiều nước châu Á, châu Phi, châu Mỹ, châu Âu. Người làm nhiều nghề để kiếm sống, khảo sát thực tiễn, nhận rõ bản chất thực dân tàn bạo và giai cấp lao động bị áp bức, quyết tâm tìm con đường giải phóng dân tộc mới. Năm 1917, Người trở lại Pháp, tham gia hoạt động trong phong trào yêu nước và công nhân, tạo nền móng cho cách mạng. b. Lý do và nội dung con đường cứu nước của Nguyễn Ái Quốc: Vì sao chọn con đường cách mạng vô sản? Sự thất bại của các con đường trước: Các phong trào yêu nước theo khuynh hướng phong kiến (Cần Vương) hay dân chủ tư sản (Phan Bội Châu, Phan Châu Trinh) đều thất bại vì thiếu đường lối đúng đắn và giai cấp tiên phong. Khảo sát thực tiễn: Qua bôn ba, Người nhận thấy cách mạng tư sản (Pháp, Mỹ) không triệt để, không giải phóng hoàn toàn người lao động. Ảnh hưởng của Cách mạng Tháng Mười Nga (1917): Đây là cuộc cách mạng triệt để nhất, giải phóng nhân dân lao động và chỉ đường cho các dân tộc thuộc địa. Tìm thấy chân lý: Năm 1920, Người đọc "Sơ thảo lần thứ nhất những luận cương về vấn đề dân tộc và vấn đề thuộc địa" của Lênin, tìm thấy con đường cứu nước duy nhất đúng đắn: Cách mạng vô sản. Nội dung cơ bản của con đường cứu nước: Mục tiêu: Độc lập dân tộc gắn liền với chủ nghĩa xã hội; giải phóng dân tộc, giải phóng giai cấp và giải phóng con người. Lực lượng: Khối đại đoàn kết toàn dân, lấy liên minh công - nông làm nòng cốt. Phương pháp: Cách mạng bạo lực (kết hợp đấu tranh chính trị và vũ trang), sự đoàn kết của giai cấp vô sản quốc tế. Đảng lãnh đạo: Cách mạng phải do Đảng Cộng sản lãnh đạo, dựa trên chủ nghĩa Mác - Lênin.