Nguyễn Sơn Đăng Khoa
Giới thiệu về bản thân
a. Các đối tác chiến lược toàn diện của Việt Nam hiện nay Tính đến thời điểm hiện tại (năm 2026), Việt Nam đã thiết lập quan hệ Đối tác chiến lược toàn diện với 14 quốc gia. Đây là cấp độ quan hệ ngoại giao cao nhất trong hệ thống phân cấp đối tác của Việt Nam. Danh sách các quốc gia bao gồm: Trung Quốc (nâng cấp năm 2008) Liên bang Nga (năm 2012) Ấn Độ (năm 2016) Hàn Quốc (năm 2022) Hoa Kỳ (tháng 9/2023) Nhật Bản (tháng 11/2023) Australia (Úc) (tháng 3/2024) Thái Lan (tháng 5/2025) Pháp (tháng 10/2024) Malaysia (tháng 11/2025) Liên hiệp Vương quốc Anh và Bắc Ireland (tháng 10/2025) New Zealand (năm 2025) Brazil (năm 2025) Singapore (năm 2025) b. Những nét chính về hoạt động đối ngoại của Việt Nam thể hiện sự tích cực, chủ động hội nhập Hoạt động đối ngoại của Việt Nam thời gian qua đã khẳng định vị thế mới của đất nước thông qua các khía cạnh chính sau: Chủ động nâng tầm quan hệ ngoại giao: Việt Nam liên tục nâng cấp quan hệ với các đối tác quan trọng lên tầm "Đối tác chiến lược toàn diện" và "Đối tác chiến lược", tạo dựng mạng lưới liên kết chặt chẽ với các cường quốc và các nước láng giềng. Hội nhập kinh tế sâu rộng: Tham gia tích cực và thực thi có hiệu quả các hiệp định thương mại tự do (FTA) thế hệ mới như CPTPP, EVFTA, RCEP. Đẩy mạnh ngoại giao kinh tế, thu hút vốn đầu tư chất lượng cao (FDI) và mở rộng thị trường xuất khẩu. Đóng góp tích cực vào các cơ chế đa phương: Phát huy vai trò nòng cốt trong ASEAN, thúc đẩy đoàn kết và tiếng nói chung của khu vực. Đảm nhiệm xuất sắc các vị trí quan trọng tại Liên hợp quốc (như thành viên Hội đồng Nhân quyền, Hội đồng Bảo an). Đóng góp thiết thực vào các vấn đề toàn cầu như biến đổi khí hậu (cam kết Net Zero), an ninh lương thực. Ngoại giao quốc phòng và gìn giữ hòa bình: Chủ động tham gia lực lượng gìn giữ hòa bình của Liên hợp quốc (cử các bệnh viện dã chiến, đội công binh), thể hiện trách nhiệm của Việt Nam đối với an ninh và hòa bình thế giới. Ngoại giao văn hóa và đối ngoại nhân dân: Quảng bá hình ảnh đất nước Việt Nam hòa bình, đổi mới và năng động, tạo sự ủng hộ rộng rãi của cộng đồng quốc tế.
a. Khái quát hành trình đi tìm đường cứu nước (1911 - 1917) Trong giai đoạn này, Nguyễn Tất Thành chủ yếu đi qua nhiều châu lục, làm nhiều nghề khác nhau để sống và quan sát thực tế thế giới. Ngày 5/6/1911: Nguyễn Tất Thành (với tên gọi là Văn Ba) rời bến cảng Nhà Rồng (Sài Gòn) trên con tàu Amiral Latouche Tréville, bắt đầu hành trình sang phương Tây. 1911 - 1912: Tàu đi qua nhiều nước ở Châu Phi (như Algérie, Tunisia, Congo...), Châu Mỹ (Hoa Kỳ, Brazil...) và sau đó dừng chân tại Pháp. Tại Mỹ, Người đã đến thăm Tượng Nữ thần Tự do và tìm hiểu về cuộc Cách mạng Mỹ. 1913 - 1917: Người sang Anh, làm nhiều công việc vất vả (quét tuyết, phụ bếp khách sạn...) để kiếm sống và dành thời gian học tiếng Anh, tìm hiểu về phong trào công nhân tại đây. Cuối năm 1917: Nguyễn Tất Thành từ Anh quay trở lại Pháp. Đây là mốc thời gian quan trọng khi Người bắt đầu tham gia vào các hoạt động chính trị sôi nổi hơn tại Paris, gia nhập Đảng Xã hội Pháp. b. Lựa chọn con đường cách mạng vô sản 1. Vì sao Nguyễn Ái Quốc lựa chọn con đường này? Nguyễn Ái Quốc chọn con đường cách mạng vô sản sau một quá trình khảo sát thực tiễn và nghiên cứu lý luận lâu dài: Thấy rõ bản chất của chủ nghĩa đế quốc: Qua đi nhiều nơi, Người nhận thấy ở đâu bọn thực dân cũng tàn bạo, và ở đâu người lao động cũng bị áp bức, bóc lột. "Dù màu da có khác nhau, trên đời này chỉ có hai giống người: giống người đi áp bức và giống người bị áp bức." Sự thất bại của các cuộc cách mạng tư sản: Người nghiên cứu Cách mạng Mỹ (1776) và Cách mạng Pháp (1789) nhưng nhận thấy đây là những cuộc cách mạng "không đến nơi", vì chính quyền vẫn nằm trong tay giai cấp tư sản, nhân dân lao động vẫn khổ cực. Ảnh hưởng của Cách mạng tháng Mười Nga (1917): Đây là cuộc cách mạng đầu tiên giải phóng những người lao động, mở ra một thời đại mới. Bước ngoặt quyết định (7/1920): Người đọc bản Sơ thảo lần thứ nhất những luận cương về vấn đề dân tộc và vấn đề thuộc địa của V.I. Lênin. Bản luận cương đã giúp Người tìm ra con đường giải phóng dân tộc đúng đắn: Muốn cứu nước và giải phóng dân tộc không có con đường nào khác con đường cách mạng vô sản. 2. Nội dung cơ bản của con đường cứu nước do Nguyễn Ái Quốc xác định Con đường này được Người hình thành và phát triển qua các tác phẩm (như Bản án chế độ thực dân Pháp, Đường Kách mệnh): Tính chất: Cách mạng giải phóng dân tộc là một bộ phận của cách mạng vô sản thế giới. Lực lượng lãnh đạo: Phải có một Đảng Cộng sản (đội tiên phong của giai cấp công nhân) lãnh đạo dựa trên chủ nghĩa Mác-Lênin. Lực lượng cách mạng: Là toàn thể dân tộc, trong đó công nhân và nông dân là "gốc" (chủ lực), đồng thời đoàn kết với các tầng lớp yêu nước khác. Đoàn kết quốc tế: Cách mạng Việt Nam phải gắn bó mật thiết và đoàn kết với phong trào công nhân quốc tế và cách mạng ở các nước thuộc địa. Mục tiêu: Giải phóng dân tộc gắn liền với giải phóng giai cấp, độc lập dân tộc gắn liền với chủ nghĩa xã hội.