Hồ Thanh Hửu

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Hồ Thanh Hửu
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Theo tình hình đối ngoại mới nhất của Việt Nam tính đến tháng 3 năm 2026: a. Các đối tác chiến lược toàn diện của Việt Nam hiện nay Tính đến tháng 1 năm 2026, Việt Nam đã thiết lập quan hệ Đối tác chiến lược toàn diện với 15 quốc gia và tổ chức quốc tế. Đây là cấp độ quan hệ ngoại giao cao nhất trong hệ thống phân cấp đối tác của Việt Nam. Danh sách cụ thể bao gồm: 1. Trung Quốc (2008) 2. Liên bang Nga (2012) 3. Ấn Độ (2016) 4. Hàn Quốc (2022) 5. Hoa Kỳ (09/2023) 6. Nhật Bản (11/2023) 7. Australia (03/2024) 8. Pháp (10/2024) 9. Malaysia (11/2024) 10. New Zealand (02/2025) 11. Indonesia (10/03/2025) 12. Singapore (12/03/2025) 13. Thái Lan (16/05/2025) 14. Vương quốc Anh (29/10/2025) b. Những nét chính về hoạt động đối ngoại của Việt Nam thể hiện sự tích cực, chủ động hội nhập Hoạt động đối ngoại của Việt Nam trong những năm gần đây (2025-2026) đã đạt được nhiều thành tựu quan trọng, khẳng định vị thế "tự tin vươn mình" trong kỷ nguyên mới: * Nâng tầm các mối quan hệ song phương: Việt Nam liên tục nâng cấp quan hệ với các đối tác quan trọng lên mức cao nhất (Đối tác chiến lược toàn diện), đặc biệt là với các nước lớn và các quốc gia láng giềng trong khu vực ASEAN. * Chủ động tại các diễn đàn đa phương: Việt Nam đóng vai trò là thành viên tích cực, có trách nhiệm tại các tổ chức như Liên hợp quốc, ASEAN, APEC, ASEM, và WTO. Việt Nam không chỉ tham gia mà còn chủ động đề xuất các sáng kiến thực tiễn, đóng góp vào việc định hình các thể chế đa phương. * Hội nhập kinh tế sâu rộng: Tiếp tục thực hiện hiệu quả các hiệp định thương mại tự do (FTA) thế hệ mới như CPTPP, EVFTA, và RCEP, giúp mở rộng thị trường và thu hút đầu tư chất lượng cao. * Đóng góp vào hòa bình, an ninh quốc tế: Tích cực tham gia vào hoạt động Gìn giữ hòa bình của Liên hợp quốc, lên tiếng mạnh mẽ ủng hộ luật pháp quốc tế tại các "điểm nóng" trên thế giới, thể hiện vị thế của một quốc gia yêu chuộng hòa bình và thượng tôn pháp luật. * Ngoại gia toàn diện: Triển khai đồng bộ ngoại giao Đảng, ngoại giao Nhà nước và đối ngoại Nhân dân, kết hợp với các hình thức ngoại giao mới như ngoại giao văn hóa, ngoại giao số và ngoại giao xanh.

a. Khái quát hành trình cứu nước của Nguyễn Tất Thành (1911 - 1917) Giai đoạn này là thời kỳ Nguyễn Tất Thành khảo sát thực tế thế giới, tìm hiểu các học thuyết và con đường cách mạng ở các nước tư bản phương Tây. * Ngày 5/6/1911: Từ bến cảng Nhà Rồng (Sài Gòn), Nguyễn Tất Thành với tên gọi là Văn Ba, lên con tàu Amiral Latouche-Tréville, bắt đầu hành trình sang phương Tây. * Năm 1911 - 1912: Tàu dừng chân tại nhiều cảng biển như Singapore, Colombo (Sri Lanka), Djibouti (Đông Phi), Port Said (Ai Cập) và Marseille (Pháp). Qua đó, Người tận mắt chứng kiến cảnh khổ cực của người dân lao động ở các thuộc địa. * Năm 1912 - 1913: Người sang Hoa Kỳ. Tại đây, Người vừa làm thuê để kiếm sống, vừa tìm hiểu về cuộc Cách mạng Mỹ và bản Tuyên ngôn Độc lập của quốc gia này. * Năm 1913 - 1917: Người sang Anh. Tại Luân Đôn, Người làm nhiều công việc vất vả như cào tuyết, bồi bàn, phụ bếp... đồng thời tham gia Công đoàn lao động Anh để tìm hiểu về phong trào công nhân. * Năm 1917: Người từ Anh quay trở lại Pháp (Paris). Đây là bước ngoặt quan trọng khi Người bắt đầu tham gia vào các hoạt động chính trị tại trung tâm của nước Pháp, gia nhập Đảng Xã hội Pháp. Nhận xét: Trong giai đoạn này, Người rút ra kết luận quan trọng: Ở đâu bọn đế quốc, thực dân cũng tàn bạo; ở đâu người lao động cũng bị áp bức, bóc lột. Họ đều là bè bạn của nhau. ------------------------------ b. Lựa chọn con đường Cách mạng vô sảnVì sao Nguyễn Ái Quốc lựa chọn con đường cách mạng vô sản? Nguyễn Ái Quốc chọn con đường này vì những lý do chủ chốt sau: 1. Sự thất bại của các con đường trước đó: Người nhận thấy các phong trào yêu nước theo khuynh hướng phong kiến (Cần vương) hay dân chủ tư sản (Phan Bội Châu, Phan Châu Trinh) đều không thành công. 2. Hạn chế của cách mạng tư sản: Qua khảo sát cách mạng Mỹ và Pháp, Người kết luận đây là những cuộc cách mạng "không đến nơi", vì chính quyền vẫn nằm trong tay thiểu số và không giải phóng được người lao động. 3. Ảnh hưởng của Cách mạng tháng Mười Nga (1917): Đây là cuộc cách mạng triệt để nhất, giải phóng được giai cấp công nông và các dân tộc bị áp bức. 4. Gặp được Luận cương của Lênin (1920): Khi đọc "Sơ thảo lần thứ nhất những luận cương về vấn đề dân tộc và vấn đề thuộc địa", Người đã tìm thấy ánh sáng cho con đường giải phóng dân tộc. Người khẳng định: "Muốn cứu nước và giải phóng dân tộc không có con đường nào khác con đường cách mạng vô sản". Nội dung cơ bản của con đường cứu nước do Người xác định Nội dung này được hình thành và hoàn thiện qua các tác phẩm và thực tiễn hoạt động của Người: * Mục tiêu: Giải phóng dân tộc gắn liền với giải phóng giai cấp và giải phóng con người. Độc lập dân tộc phải gắn liền với Chủ nghĩa xã hội. * Lực lượng: Cách mạng là sự nghiệp của quần chúng, trong đó công nhân và nông dân là cái "gốc" (chủ lực) của cách mạng. * Lãnh đạo: Cách mạng muốn thành công trước hết phải có Đảng cách mạng lãnh đạo (Đảng Cộng sản) theo chủ nghĩa Mác - Lênin. * Quan hệ quốc tế: Cách mạng Việt Nam là một bộ phận của cách mạng thế giới. Cần phải đoàn kết với giai cấp vô sản quốc tế và các dân tộc bị áp bức.