Hoàng Kim Thoa

Giới thiệu về bản thân

Hãy miêu tả đôi chút về bản thân bạn!!!
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)


a) Cân bằng phương trình



Trong môi trường axit:


MnO₄⁻ + 5C₂O₄²⁻ + 16H⁺ → 2Mn²⁺ + 10CO₂ + 8H₂O


Đổi về phương trình phân tử:


5CaC₂O₄ + 2KMnO₄ + 8H₂SO₄

→ 5CaSO₄ + K₂SO₄ + 2MnSO₄ + 10CO₂ + 8H₂O

b) Tính nồng độ Ca²⁺

Số mol KMnO₄:

n = C × V

= 4,88 × 10^{-4} × 2,05 × 10^{-3}

= 1,0004 × 10⁻⁶ mol

Theo phương trình:

2 KMnO₄ → 5 CaC₂O₄

= 2,501 × 10⁻⁶ mol

Mà:

nCa²⁺ = nCaC₂O₄

= 2,501 × 10⁻⁶ mol (trong 1 mL máu)

Khối lượng Ca²⁺:

m = n × M

= 2,501 × 10^{-6} × 40

= 1,0004 × 10⁻⁴ g

= 0,100 mg (trong 1 mL máu)

Trong 100 mL máu:

0,100 × 100 = 10,0 mg

2 KMnO₄ → 5 CaC₂O₄

= 2,501 × 10⁻⁶ mol

Mà:

nCa²⁺ = nCaC₂O₄

= 2,501 × 10⁻⁶ mol (trong 1 mL máu)

Khối lượng Ca²⁺:

m = n × M

= 2,501 × 10^{-6} × 40

= 1,0004 × 10⁻⁴ g

= 0,100 mg (trong 1 mL máu)

Trong 100 mL máu:

0,100 × 100 = 10,0 mg

= 2,501 × 10^{-6} × 40

= 1,0004 × 10⁻⁴ g

= 0,100 mg (trong 1 mL máu)

Trong 100 mL máu:

0,100 × 100 = 10,0 mg


a) Fe + HNO₃ → Fe(NO₃)₃ + NO + H₂O

Số oxi hóa:

Fe⁰ → Fe³⁺ ; N⁵⁺ → N²⁺

Quá trình oxi hóa:

Fe → Fe³⁺ + 3e

Quá trình khử:

N⁵⁺ + 3e → N²⁺

⇒ Phương trình cân bằng:

Fe + 4HNO₃ → Fe(NO₃)₃ + NO + 2H₂O

Chất khử: Fe

Chất oxi hóa: HNO₃ (N⁵⁺)


b) KMnO₄ + FeSO₄ + H₂SO₄ → Fe₂(SO₄)₃ + MnSO₄ + K₂SO₄ + H₂O

Số oxi hóa:

Mn⁷⁺ → Mn²⁺ ; Fe²⁺ → Fe³⁺

Quá trình oxi hóa:

Fe²⁺ → Fe³⁺ + e

Quá trình khử:

Mn⁷⁺ + 5e → Mn²⁺

⇒ Phương trình cân bằng:

2KMnO₄ + 10FeSO₄ + 8H₂SO₄ → 5Fe₂(SO₄)₃ + 2MnSO₄ + K₂SO₄ + 8H₂O

  • Chất khử: FeSO₄ (Fe²⁺)
  • Chất oxi hóa: KMnO₄ (Mn⁷⁺)






Br₂: liên kết đơn CO₂: 2 liên kết đôi, phân tử thẳng C₂H₄: có 1 liên kết đôi C=C Nếu bạn muốn, mình có

Phân tử PH₃ được tạo thành do nguyên tử P dùng 3 electron hoá trị liên kết cộng hoá trị với 3 nguyên tử H, giúp: P đạt bát tử electron H đạt cấu hình bền 2 electron Liên kết trong PH₃ là liên kết cộng hoá trị, phân tử có 1 cặp electron tự do trên nguyên tử P.

Phân tử PH₃ được tạo thành do nguyên tử P dùng 3 electron hoá trị liên kết cộng hoá trị với 3 nguyên tử H, giúp: P đạt bát tử electron H đạt cấu hình bền 2 electron Liên kết trong PH₃ là liên kết cộng hoá trị, phân tử có 1 cặp electron tự do trên nguyên tử P.