Tạ Kim Huy
Giới thiệu về bản thân
Câu1: Giải pháp (1) Nâng cao nhận thức của con người: -Tuyên truyền qua truyền thông, mạng xã hội -Giáo dục học sinh trong nhà trường -Hình thành ý thức: không xả rác, không chạm khắc, giữ gìn cảnh quan (2) Tăng cường quản lí của nhà nước: -Ban hành luật bảo vệ di tích rõ ràng -Kiểm tra, giám sát thường xuyên -Xử phạt nghiêm các hành vi vi phạm (3) Đầu tư trùng tu, bảo tồn Cấp kinh phí để tu bổ định kì: -Mời chuyên gia bảo tồn -Trùng tu đúng cách, giữ nguyên giá trị gốc (tránh làm mới sai lệch) (4) Phát huy giá trị di tích: -Kết hợp du lịch bền vững -Giới hạn số lượng khách khi cần -Tổ chức tham quan, giáo dục lịch sử (5) Ứng dụng khoa học – công nghệ: -Số hóa di tích (3D, lưu trữ dữ liệu) -Sử dụng công nghệ bảo tồn hiện đại (6) Vai trò của cộng đồng: -Người dân địa phương cùng bảo vệ -Doanh nghiệp hỗ trợ kinh phí Mỗi cá nhân là một “người bảo vệ di sản” -Khẳng định: Bảo vệ di tích là trách nhiệm chung của toàn xã hội. -Liên hệ bản thân: Cần hành động từ những việc nhỏ nhất. -Thông điệp: Giữ gìn di tích chính là giữ gìn cội nguồn dân tộc.
Câu 2:
1. Mở bài
-Giới thiệu tác giả Hoàng Quang Thuận.
-Giới thiệu bài thơ Đường vào Yên Tử → bức tranh thiên nhiên tươi đẹp, giàu chất tâm linh.
-Giới thiệu địa danh Yên Tử – trung tâm Phật giáo nổi tiếng.
→ Dẫn vào vấn đề: phân tích nội dung và nghệ thuật đặc sắc của bài thơ.
2. Thân bài
a. Nội dung
(1) Vẻ đẹp con đường vào Yên Tử
-“có khác xưa” → gợi sự thay đổi theo thời gian
-“vết đá mòn chân lễ hội”
→ dấu tích của dòng người hành hương đông đúc
→ thể hiện chiều sâu lịch sử, văn hóa
(2) Thiên nhiên tươi đẹp, giàu sức sống
-Hình ảnh: “núi biếc”, “cây xanh lá”, “đàn bướm tung bay”
→ Màu sắc hài hòa, sinh động
→ Gợi cảm giác thanh bình, thơ mộng
-“nắng trưa” → ánh sáng rực rỡ, tràn đầy sức sống
(3) Thiên nhiên hùng vĩ, huyền ảo
-“cây rừng phủ núi thành từng lớp”
→ Không gian rộng lớn, tầng tầng lớp lớp
-“mây đong đưa” → vẻ đẹp nhẹ nhàng, bồng bềnh
-So sánh: “như đám khói người Dao”
→ Liên tưởng độc đáo, mang màu sắc đời sống dân tộc
(4) Không gian tâm linh thanh tịnh
-“thấp thoáng trời cao những mái chùa”
→ Hình ảnh chùa chiền ẩn hiện giữa thiên nhiên
→ Gợi sự linh thiêng, yên bình
→ Thể hiện hành trình hướng về cõi tâm linh
b. Nghệ thuật
-Thể thơ tự do → linh hoạt, giàu cảm xúc
-Ngôn ngữ giản dị, trong sáng nhưng giàu hình ảnh
-Hình ảnh chọn lọc, giàu sức gợi (núi, mây, bướm, chùa…)
-Biện pháp tu từ
+So sánh: “như đám khói người Dao” → độc đáo
+Liệt kê: tạo sự phong phú cho bức tranh thiên nhiên
-Giọng điệu nhẹ nhàng, sâu lắng
→ Thể hiện tình yêu thiên nhiên, lòng thành kính với chốn thiêng
3. Kết bài
-Khẳng định: Bài thơ khắc họa thành công vẻ đẹp thiên nhiên và không gian tâm linh Yên Tử.
-Liên hệ: Gợi tình yêu thiên nhiên, ý thức trân trọng di sản văn hóa dân tộc.
Câu1: văn bản: thông tin
Câu2: đối tượng thông tin được đề cập trong văn bản là : phố cổ Hội An
Câu3: cách trình bày thông tin: trình tự thời gian
Câu4: phương tiền phi ngôn ngữ: vị trí địa lý của phố cổ Hội An, hình ảnh về phố cổ Hội An
-Tác dụng:
+Tổ chức thông tin theo một trình tự logic hợp lý, liên kết các phần, tăng tính trực quan , sinh động , hấp dẫn
+ Nhấn mạnh và làm nổi bật thông tin cơ bản, giúp người đọc hình dung rõ hơn về phố cổ Hội An
+Thể hiện sự tự hào, ngợi ca của tác giả về vẻ đẹp của phố cổ Hội An
Câu5: - Mục đích:
+ Cung cấp thông tin về lịch sử hình thành, quá trình phát triển và giá trị văn hoá - kiến trúc đặc sắc của phố cổ Hội An
+ Khẳng định vị thế của phố cổ Hội An là một đi sản văn hoá thế giới đã được UNESCO công nhận
+ Tôn vinh và nâng cao ý thức bảo tồn đi sản văn hoá của dân tộc
- Nội dung:
+ Vị trí địa lý và giao thương: giới thiệu Hội An từng là một thương cảng quốc tế sầm uất, là nơi giao thoa của các nền văn hoá Sa Huỳnh, Chăm Pa , và các quốc gia Đông - Tây
+ Giá trị di sản : khẳng định Hội An là trường hợp cực kỳ hiếm thấy trên thế giới vì giữ được quần thể kiến trúc cổ gần như nguyên vẹn, không bị biến dạng bởi tác động của thời gian hay quá trình hiện đại hoá
+ Về sự công nhận: ghi nhận các mốc quan trọng khi Hội An trở thành Di tích quốc gia (1985) và chính thức được UNESCO công nhận là Di sản văn hoá thế giới (1999)