Nguyễn Phương Hà

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Nguyễn Phương Hà
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Quyết định của người nông dân là hợp lí, vì:

Bệnh phấn trắng trên cây cà chua do nấm (như Oidium neolycopersici) gây ra, mà thuốc trừ nấm được sản xuất chuyên biệt nhằm tiêu diệt hoặc ức chế sự sinh trưởng và phát triển của nấm. Khi phun thuốc đúng loại, đúng thời điểm và đúng liều lượng, thuốc sẽ tác động trực tiếp lên tác nhân gây bệnh, làm giảm mật độ nấm trên cây, từ đó ngăn chặn sự lây lan sang các bộ phận khác và sang cây khỏe. Nhờ đó, cây cà chua có điều kiện phục hồi, tiếp tục sinh trưởng và phát triển bình thường.

Tuy nhiên, để đạt hiệu quả cao và bền vững, người nông dân cần sử dụng thuốc hợp lí, kết hợp với các biện pháp khác như vệ sinh đồng ruộng, tỉa bỏ lá bệnh, tạo độ thông thoáng cho vườn. Nếu lạm dụng thuốc có thể gây ô nhiễm môi trường, ảnh hưởng đến sức khỏe con người và làm nấm dễ kháng thuốc.

Sự khác nhau giữa biện pháp sinh học và biện pháp hoá học

+ Biện pháp sinh học:

Khái niệm: Sử dụng sinh vật có ích hoặc sản phẩm sinh học để khống chế (không phải tiêu diệt hoàn toàn) sâu, bệnh hại.

Ví dụ: Thả ong ký sinh, bọ rùa; sử dụng nấm, vi khuẩn trừ sâu.

Ưu điểm:

An toàn cho môi trường, giữ cân bằng sinh thái.

Không gây tồn dư độc hại trên nông sản.

An toàn cho con người và vật nuôi.

Nhược điểm:

Tác dụng chậm, cần thời gian phát huy hiệu quả.

Hiệu quả phụ thuộc điều kiện môi trường.

+ Biện pháp hoá học

Khái niệm: Sử dụng thuốc bảo vệ thực vật để tiêu diệt nhanh sâu, bệnh hại.

Ví dụ: Thuốc trừ sâu, thuốc trừ bệnh, thuốc trừ cỏ.

Ưu điểm:

Tác dụng nhanh, mạnh.

Hiệu quả cao trong thời gian ngắn.

Dễ sử dụng, xử lí kịp thời khi dịch bùng phát.

Nhược điểm:

Gây ô nhiễm môi trường (đất, nước, không khí).

Có thể để lại tồn dư hóa chất trong nông sản.

Ảnh hưởng xấu đến sức khỏe con người và sinh vật có ích nếu lạm dụng.

→ Biện pháp sinh học an toàn thân thiện môi trường bền vững nhưng tác dụng chậm
→ Biện pháp hoá học tác dụng nhanh mạnh hiệu quả cao trong thời gian ngắn nhưng dễ gây ô nhiễm và ảnh hưởng sức khoẻ

CÂU CHỦ ĐỀ

Thức khuya là một thói quen phổ biến nhưng ẩn chứa nhiều nguy hại đối với sức khỏe, tinh thần và hiệu quả làm việc, vì vậy mỗi người cần nghiêm túc từ bỏ thói quen này để xây dựng một lối sống khoa học và tốt đẹp hơn.

LUẬN ĐIỂM MỞ ĐẦU – Thực trạng, biểu hiện của thói quen

Trong cuộc sống hiện đại, thức khuya đã trở thành thói quen của rất nhiều người, đặc biệt là học sinh, sinh viên và người trẻ. Nhiều bạn lựa chọn thức tới 1–2 giờ sáng để học bài dồn dập, làm bài tập gần hạn, xem phim, chơi game hoặc lướt mạng xã hội. Việc ngủ muộn diễn ra lặp lại hằng đêm, khiến giấc ngủ chập chờn, thời gian nghỉ ngơi ít dần và cơ thể luôn trong trạng thái mệt mỏi. Dù biết tác hại nhưng nhiều người vẫn khó bỏ, vì cảm giác “thêm chút thời gian rảnh ban đêm” khiến họ dễ bị cuốn theo.

LUẬN ĐIỂM BỔ SUNG – Tác hại của thói quen

Thói quen thức khuya tưởng như vô hại nhưng lại gây ảnh hưởng nghiêm trọng tới cả thể chất lẫn tinh thần.

Trước hết, thức khuya làm cơ thể suy nhược nhanh chóng: thiếu ngủ khiến nhịp sinh học bị đảo lộn, dẫn đến mất ngủ kéo dài, đau đầu, suy giảm trí nhớ và giảm khả năng tập trung.

Về lâu dài, việc thức khuya làm hệ miễn dịch suy yếu, khiến cơ thể dễ mắc bệnh, dễ bị cảm cúm hoặc suy nhược.

Không chỉ ảnh hưởng sức khỏe, thói quen này còn tác động tiêu cực đến hiệu suất học tập và làm việc. Một người ngủ muộn thường khó tỉnh táo vào buổi sáng, dẫn đến làm việc uể oải, chậm chạp và khó đạt kết quả tốt.

  • Bên cạnh đó, thức khuya cũng làm gia tăng căng thẳng, cảm giác lo âu, thậm chí dễ dẫn đến stress do thiếu ngủ kéo dài.
    Như vậy, tác hại của thức khuya không chỉ dừng lại ở việc “mệt mỏi ngày hôm sau” mà còn tiềm ẩn nhiều nguy cơ ảnh hưởng toàn diện tới sức khỏe và cuộc sống.

LUẬN ĐIỂM BỔ SUNG – Các giải pháp từ bỏ

Để từ bỏ thói quen thức khuya, mỗi người cần kiên trì xây dựng lối sống khoa học và có kế hoạch rõ ràng:

Sắp xếp thời gian hợp lý: ưu tiên hoàn thành các nhiệm vụ quan trọng trong ngày, tránh để công việc dồn vào buổi tối.

Hạn chế thiết bị điện tử trước khi ngủ: tắt TV, để điện thoại xa giường hoặc đặt chế độ hạn chế ánh sáng xanh để không bị cuốn vào các hoạt động giải trí.

Tạo không gian ngủ thư giãn: phòng ngủ gọn gàng, ánh sáng dịu, nhiệt độ mát giúp cơ thể dễ chìm vào giấc ngủ sớm.

Thay đổi các hoạt động trước giờ ngủ: có thể đọc sách, tập vài động tác giãn cơ, nghe nhạc nhẹ hoặc uống một ly nước ấm để cơ thể thư thái.

Giữ thói quen đi ngủ đúng giờ: chọn một khung giờ cố định (ví dụ 22h30) và duy trì đều đặn mỗi ngày, kể cả cuối tuần.
Việc thực hiện các giải pháp này không chỉ giúp từ bỏ thói quen xấu mà còn xây dựng được nền nếp sinh hoạt điều độ hơn.

ĐÁNH GIÁ – TỔNG KẾT – Ý nghĩa của việc từ bỏ thói quen

Việc từ bỏ thói quen thức khuya mang lại nhiều lợi ích thiết thực và lâu dài. Khi ngủ đủ giấc, cơ thể khỏe mạnh, tinh thần thoải mái, khả năng học tập và làm việc tăng lên rõ rệt. Người duy trì giấc ngủ khoa học thường có tâm trạng ổn định hơn, ít căng thẳng và có nhiều năng lượng để theo đuổi mục tiêu. Bên cạnh đó, việc tự điều chỉnh thói quen sinh hoạt còn thể hiện sự kỷ luật bản thân — yếu tố quan trọng giúp mỗi người thành công trong cuộc sống. Vì vậy, từ bỏ thức khuya không chỉ là bảo vệ sức khỏe, mà còn là bước quan trọng để hoàn thiện bản thân và xây dựng cuộc sống chất lượng hơn.

Những yếu tố tạo nên sức thuyết phục của bài viết là cách lập luận chân thật, gần gũi và có cơ sở rõ ràng. Tác giả mở đầu bằng việc nêu một thực trạng quen thuộc, tạo sự đồng cảm tự nhiên với người đọc. Sau đó, bài viết nhìn nhận cả mặt lợi của điện thoại thông minh, giúp giọng điệu trở nên khách quan chứ không cực đoan. Phần kể trải nghiệm bản thân được trình bày cụ thể, sinh động, tạo bằng chứng thực tế và tăng độ tin cậy. Cuối cùng, lời khuyên được đưa ra với thái độ chân thành, nhẹ nhàng và hướng đến thay đổi tích cực, khiến người đọc dễ chấp nhận và suy nghĩ lại về thói quen của mình.

Luận điểm 1: Nêu hiện tượng nghiện điện thoại thông minh bằng vị thế của người trong cuộc.

Luận điểm 2: Bày tỏ thái độ cảm thông, hiểu biết, chia sẻ để gây thiện cảm với đối tượng được thuyết phục bằng cách công nhận điện thoại thông minh đem lại nhiều lợi ích cho người dùng.

Luận điểm 3: Nêu những biểu hiện cụ thể và phân tích tác hại của chứng nghiện điện thoại thông minh.

Luận điểm 4: Tác giả đã cai nghiện điện thoại thông minh như thế nào.

Luận điểm 5: Bày tỏ tinh thần sẵn sàng hỗ trợ, giúp đỡ người được thuyết phục cai nghiện điện thoại thông minh.

=>Trình tự sắp xếp luận điểm trong bài viết được triển khai mạch lạc và thuyết phục. Bài bắt đầu bằng việc nêu hiện tượng nghiện điện thoại, sau đó thừa nhận mặt lợi để tạo thiện cảm với người đọc. Tiếp theo, tác giả phân tích biểu hiện và tác hại, rồi đưa ra trải nghiệm tự cai nghiện như một minh chứng thực tế. Cuối cùng, bài viết thể hiện tinh thần hỗ trợ người được thuyết phục. Cách sắp xếp này logic, rõ ràng và giúp lý lẽ trở nên thuyết phục hơn.

Vấn đề chính của văn bản "Điện thoại thông minh và người dùng: Ai là ông chủ?" là  thuyết phục người khác từ bỏ thói nghiện điện thoại thông minh.

- Dẫn ý kiến của các nhà văn, nhà thơ lớn trên thế giới, xem như đó là hậu thuẫn tích cực cho những lý giải sau của mình.

- Diễn giải ý kiến của Ét-mông Gia-bét theo hướng bám sát ý tưởng đã dược đề cập từ nhan đề và phần đầu văn bản. Nếu trong phát biểu của mình, Ét-mông Gia-bét theo hướng bám sát ý tưởng đã được đề cập từ nhan đề và phần đầu văn bản. Nếu trong phát biểu của mình, Ét-mông Gia-bét gần như chỉ nói đến vai trò của sáng tạo ngôn từ trong việc xác định danh vị đích thực của nhà thơ, thì Lê Đạt lại phát triển thêm, cho rằng mỗi lần sáng tạo tác phẩm mới lại một lần nhà thơ phải vật lộn với chữ. Rõ ràng, “nhà thơ” không phải là danh vị được tạo một lần cho mãi mãi. Nó có thể bị tước đoạt nếu nhà thơ không chịu khổ công lao động với ngôn từ mỗi khi viết một bài thơ mới.

– Những lí lẽ, bằng chứng mà tác giả đưa ra trong bài đã có sự mạch lạc, có thể thuyết phục được người đọc nhưng vẫn chưa thật sự làm nổi bật hai quan niệm trên.

– Tác giả có thể đưa thêm ra những bằng chứng về một số nhà thơ tiêu biểu trong nền văn học Việt Nam, so sánh cùng với các nhà thơ nước ngoài để làm rõ hơn về hai quan niệm trên, điều này tạo thêm sức thuyết phục với người đọc.


- Câu “nhà thơ một nắng hai sương” ví nhà thơ như người nông dân – lao động cực nhọc, bền bỉ, không hào nhoáng. Làm thơ không phải chuyện ngồi chơi mà là một quá trình đổ sức, đổ tâm, đổ trí óc.
- “Lầm lũi, lực điền trên cánh đồng giấy” gợi hình ảnh nhà thơ như người cày ruộng. ruộng ở đây là trang giấy. Mỗi câu chữ đều phải cày xới, vun trồng, cuốc bẫm. Thơ không tự nhiên thành, nó được làm ra bằng lao động nghệ thuật đầy vất vả.
-“Đổi bát mồ hôi lấy từng hạt chữ” nhấn mạnh rằng mỗi chữ trong bài thơ là kết quả của công sức, trải nghiệm, cảm xúc thật. Giống như nông dân đổi mồ hôi lấy hạt lúa, nhà thơ đổi lao động tinh thần và cảm xúc để tạo ra chữ nghĩa có giá trị.

Tác giả đã dùng biện pháp ẩn dụ để biểu đạt luận điểm của mình: một nắng hai sương, lực điền, cánh đồng giấy, hạt chữ.
→ Sự so sánh ngầm, dựa trên sự phát hiện về mối tương đồng giữa hoạt động sáng tạo của nhà thơ và lao động của người nông dân trên đồng ruộng, xét trên cả hai mặt: sự lao khổ và thành tựu cuối cùng có được đều do sự lao động vất vả, nghiêm túc, tâm huyết mà có.

- Tác giả “rất ghét” cái quan niệm: các nhà thơ Việt Nam thường chín sớm nên cũng lụi tàn và “không mê” các nhà thơ thần đồng, những người sống bằng vốn trời cho.

- Tác giả “ưa” những nhà thơ chăm chỉ làm việc trên cánh đồng giấy, tích góp từng câu chữ, hạt chữ.