Nguyễn Bảo Trinh
Giới thiệu về bản thân
Câu 1: Chủ đề của "Chuyện người nghĩa phụ ở Khoái Châu" tập trung ngợi ca vẻ đẹp tiết hạnh kiên trinh của Nhị Khanh và phê phán lối sống buông thả của Trọng Quỳ. Qua cuộc đời đầy bi kịch của Nhị Khanh – một người vợ hiền thục bị chồng đem làm vật thế chấp trong canh bạc , tác giả đã khẳng định phẩm giá cao đẹp của người phụ nữ: thà chọn cái chết để bảo toàn danh tiết còn hơn sống trong nhục nhã. Đồng thời, tác phẩm còn là bản cáo trạng đanh thép chống lại thói cờ bạc, tệ nạn xã hội đã đẩy con người vào sự tha hóa và hủy hoại hạnh phúc gia đình. Chủ đề này mang giá trị nhân đạo sâu sắc khi tác giả không chỉ xót thương cho người phụ nữ mà còn mở ra con đường phục thiện cho người lầm lỗi qua hình ảnh Trọng Quỳ ăn năn, tự sửa mình về sau. Truyện đã vượt ra khỏi một câu chuyện kỳ ảo để trở thành bài học đạo đức vượt thời đại về sự chung thủy và trách nhiệm cá nhân. Câu 2: Trong nhịp sống hiện đại, thói quen thức khuya để học tập và làm việc dường như đã trở thành một "văn hóa" phổ biến, đặc biệt là đối với giới trẻ. Tuy nhiên, đằng sau sự yên tĩnh của đêm muộn là những mối nguy hại tiềm tàng đang tàn phá sức khỏe và tinh thần chúng ta từng ngày. Em viết những dòng này với mong muốn chân thành nhất, hy vọng bố có thể từ bỏ thói quen thức khuya để bảo vệ chính bản thân mình. Trước hết, chúng ta cần nhìn nhận vào thực tế sức khỏe. Cơ chế sinh học của con người vốn được lập trình để nghỉ ngơi vào ban đêm. Khi thức khuya, các cơ quan nội tạng không được thực hiện chức năng giải độc và tái tạo năng lượng. Khoa học đã chứng minh thức khuya thường xuyên dẫn đến suy giảm trí nhớ, mất tập trung và làm tăng nguy cơ mắc các bệnh về tim mạch, béo phì, thậm chí là đột quỵ. Bố có thể thấy mình hoàn thành được nhiều việc hơn vào ban đêm, nhưng cái giá phải trả là sự mệt mỏi, uể oải kéo dài suốt cả ngày hôm sau. Hơn nữa, nhiều người lầm tưởng rằng làm việc ban đêm sẽ hiệu quả hơn vì không gian yên tĩnh. Thực chất, bộ não của chúng ta hoạt động năng suất nhất vào buổi sáng sớm sau một giấc ngủ đủ. Thức khuya khiến tư duy trở nên chậm chạp, dễ dẫn đến sai sót và nhầm lẫn trong công việc. Thay vì thức đến 2-3 giờ sáng, tại sao chúng ta không đi ngủ sớm và thức dậy lúc 5 giờ sáng? Khi đó, tâm trí sảng khoái, không gian vẫn đủ yên tĩnh nhưng hiệu quả công việc chắc chắn sẽ cao hơn gấp bội. Thêm vào đó, thói quen thức khuya còn ảnh hưởng tiêu cực đến nhan sắc và tinh thần. Những quầng thâm dưới mắt, làn da xỉn màu và sự cáu gắt, dễ xúc động là hệ quả tất yếu của việc thiếu ngủ. Khi tinh thần không ổn định, các mối quan hệ với những người xung quanh cũng dễ trở nên căng thẳng. Bố xứng đáng có một cuộc sống rạng rỡ và tràn đầy năng lượng hơn là việc giam mình trong ánh đèn điện và sự mệt mỏi mỗi sáng sớm. Em biết rằng việc thay đổi một thói quen đã duy trì lâu nay là rất khó. Nhưng hãy bắt đầu bằng việc đi ngủ sớm hơn 15-20 phút mỗi ngày, tránh xa các thiết bị điện tử trước khi ngủ và sắp xếp công việc khoa học hơn vào ban ngày. Gia đình luôn cần [người thân] khỏe mạnh và vui vẻ. Sức khỏe chính là tài sản quý giá nhất, không có khối lượng công việc hay điểm số nào có thể bù đắp được nếu sức khỏe mất đi. Hãy yêu thương bản thân mình bằng cách cho cơ thể được nghỉ ngơi đúng lúc. Một giấc ngủ sâu trước nửa đêm chính là món quà tốt nhất mà [người thân] có thể dành cho chính mình. Em mong rằng bắt đầu từ tối nay, bố sẽ khép lại trang sách, tắt máy tính sớm hơn để đón chào một ngày mới thật sự tỉnh táo và hạnh phúc.
Câu 1: Truyện viết về đề tài người phụ nữ
Câu 2:
Biện pháp tu từ trong câu văn: Biện pháp: Liệt kê kết hợp với từ láy gợi hình các chi tiết: "bóng tà rọi cửa", "rêu biếc đầy sân", "ba tiếng quạ kêu", "xao xác".
Tác dụng: Tăng sức gợi hình, gợi cảm; khắc họa không gian vắng lặng, thê lương và tâm trạng buồn rầu, cô độc của Trọng Quỳ khi tìm đến nơi hẹn với hồn ma của vợ.
Câu 3: Chi tiết: Cuộc gặp gỡ giữa Trọng Quỳ (người sống) và Nhị Khanh (người đã chết) tại cửa đền Trưng Vương. Tác dụng: Làm cho câu chuyện thêm ly kỳ, hấp dẫn người đọc. Giúp nhân vật bộc lộ tâm tư Nhị Khanh nói về nỗi oan và tình cảm của mình; Trọng Quỳ bộc lộ sự hối hận Thể hiện quan niệm nhân đạo của tác giả: người tốt dù chết vẫn được tôn vinh, có linh hồn thiêng liêng.
Câu 4: Chủ đề: Ngợi ca phẩm chất tiết hạnh, thủy chung của người phụ nữ ngay cả trong nghịch cảnh và cái chết; đồng thời phê phán xã hội phong kiến với những tệ nạn khiến hạnh phúc gia đình tan vỡ. Tác phẩm cùng chủ đề: Chuyện người con gái Nam Xương (Nguyễn Dữ) hoặc Truyện Kiều (Nguyễn Du).
Câu 5:
Đánh giá ý nghĩa thông điệp "tự sửa mình": Thông điệp này mang ý nghĩa nhân văn sâu sắc. Nó khẳng định rằng sự hối hận muộn màng dù không thay đổi được quá khứ (cái chết của Nhị Khanh), nhưng việc Trọng Quỳ "tự sửa mình" (nuôi con khôn lớn, không lấy vợ khác) là cách duy nhất để con người phục thiện và tìm lại sự thanh thản trong tâm hồn. Nó nhắc nhở mỗi cá nhân phải có trách nhiệm với hành vi của mình trước khi quá muộn.
Câu 1.
Bài thơ haiku của Kobayashi Issa là một minh chứng tuyệt vời cho vẻ đẹp của sự giản đơn và tâm hồn lạc quan của người nghệ sĩ trước nghịch cảnh. Với cấu trúc cực ngắn, bài thơ mở ra hai hình ảnh đối lập đầy ám ảnh: cái "cửa giấy rách" và dải "sông Ngân" kỳ vĩ. Hình ảnh "cửa giấy rách" không chỉ gợi lên thực tại nghèo khó, thiếu thốn về vật chất mà còn là biểu tượng cho những khiếm khuyết, rách nát của đời người. Thế nhưng, thay vì buồn bã, tác giả lại nhìn qua lỗ hổng ấy để phát hiện ra vẻ đẹp tuyệt mỹ của vũ trụ: "ô kìa sông Ngân". Cụm từ "đẹp cô cùng" và thán từ "ô kìa" bộc lộ niềm vui sướng, ngỡ ngàng của thi sĩ. Nghệ thuật tương phản giữa cái nhỏ bé, hữu hạn của con người và cái mênh mông, vô hạn của thiên nhiên đã làm nổi bật tư tưởng nhân văn: chỉ cần có một tâm hồn rộng mở, ta có thể tìm thấy thiên đường ngay trong những đổ nát của thực tại. Bài thơ nhắc nhở chúng ta rằng: vẻ đẹp không nằm ở sự đủ đầy, mà nằm trong đôi mắt của kẻ si tình với cuộc sống.
Câu 2. Trong xã hội hiện đại, đồng tiền giữ vai trò vô cùng quan trọng: nó giúp con người trang trải cuộc sống, thực hiện ước mơ và nâng cao chất lượng sinh hoạt. Tuy nhiên, việc coi trọng tiền bạc là một chuyện, còn việc tuyệt đối hóa giá trị của đồng tiền, cho rằng “có tiền mua tiên cũng được”, lại là một quan niệm sai lầm, cần được nhìn nhận và điều chỉnh. Em mong người thân của mình có thể suy nghĩ lại để có cái nhìn đúng đắn, nhân văn hơn về giá trị của đồng tiền trong cuộc sống.
Trước hết, không thể phủ nhận rằng tiền bạc mang lại nhiều tiện ích. Có tiền, con người có điều kiện học tập tốt hơn, chăm sóc sức khỏe chu đáo hơn, cuộc sống vật chất cũng đầy đủ và thoải mái hơn. Trong một chừng mực nhất định, tiền giúp con người chủ động hơn trước những khó khăn của cuộc đời. Chính vì vậy, việc trân trọng lao động và đồng tiền làm ra là điều hoàn toàn chính đáng. Tuy nhiên, tiền chỉ là phương tiện phục vụ con người, chứ không phải thước đo giá trị con người. Quan niệm “có tiền mua tiên cũng được” đã đẩy vai trò của đồng tiền lên mức tuyệt đối, khiến nhiều người lầm tưởng rằng tiền có thể giải quyết mọi vấn đề, mua được tất cả mọi thứ. Thực tế, có rất nhiều giá trị thiêng liêng không thể đánh đổi bằng tiền bạc. Tình cảm gia đình, sự chân thành, lòng tự trọng, nhân cách hay sự tôn trọng lẫn nhau đều là những điều không thể mua bán. Một người có thể giàu có về vật chất nhưng nghèo nàn về đạo đức thì vẫn khó có được sự kính trọng và hạnh phúc thực sự. Đáng lo ngại hơn, khi quá đề cao đồng tiền, con người dễ nảy sinh những hành vi và lời nói thiếu chuẩn mực. Không ít người sẵn sàng coi thường người khác chỉ vì họ nghèo hơn, dùng tiền để áp đặt, mua chuộc hoặc giải quyết vấn đề bằng những cách thiếu công bằng. Đặc biệt trong giới trẻ, lối suy nghĩ lệch lạc ấy có thể dẫn đến lối sống thực dụng, chạy theo vật chất, đánh mất những giá trị tốt đẹp vốn làm nên nhân cách con người. Khi đó, tiền không còn là công cụ phục vụ cuộc sống mà trở thành nguyên nhân làm băng hoại các mối quan hệ xã hội. Hơn nữa, lịch sử và thực tế cuộc sống đã chứng minh rằng không phải cứ có tiền là có tất cả. Tiền không thể mua được sức khỏe khi bệnh tật ập đến, không thể kéo dài tuổi thọ, không thể xóa bỏ nỗi cô đơn hay thay thế sự yêu thương chân thành. Nhiều người rất giàu nhưng vẫn bất hạnh vì thiếu sự sẻ chia, thiếu niềm tin và thiếu những mối quan hệ bền vững. Ngược lại, có những người sống giản dị, không dư dả tiền bạc nhưng vẫn hạnh phúc bởi họ giàu tình nghĩa, giàu nhân cách và biết yêu thương con người. Vì vậy, em mong người thân của mình hiểu rằng tiền bạc rất quan trọng nhưng không phải là tất cả. Thay vì tin rằng “có tiền mua tiên cũng được”, chúng ta nên tin rằng: có nhân cách, có tình người và có lao động chân chính thì cuộc sống mới thực sự có ý nghĩa. Khi đồng tiền được đặt đúng vị trí, con người sẽ biết sống tử tế hơn, tôn trọng nhau hơn và xây dựng một xã hội lành mạnh, nhân văn hơn.
PHẦN I: ĐỌC HIỂU Câu 1: Văn bản bàn về cuộc đời, sự nghiệp và giá trị tư tưởng, nghệ thuật trong thơ văn của Nguyễn Đình Chiểu — một "ngôi sao sáng" cần được trân trọng và nghiên cứu kĩ hơn trong nền văn học dân tộc. Câu 2:
Hai câu văn nêu nhận xét khái quát về đặc điểm, giá trị văn thơ của Nguyễn Đình Chiểu: "Những tác phẩm đó, ngoài những giá trị văn nghệ, còn quý giá ở chỗ nó soi tỏ tâm hồn trong sáng, cao quý lạ thường của tác giả và ghi lại lịch sử của một thời khổ nhục nhưng vĩ đại!", "Cuộc đời và thơ văn của Nguyễn Đình Chiểu là của một chiến sĩ hy sinh phấn đấu vì nghĩa lớn." Câu 3:
Việc lựa chọn và sử dụng bằng chứng: Sử dụng các câu thơ trực tiếp của Nguyễn Đình Chiểu để làm sáng tỏ khí tiết (ví dụ: "Sự đời thà khuất đôi tròng thịt..."). Lồng ghép các sự kiện lịch sử (phong trào chống Pháp) để chứng minh tính thời đại. Nhận xét:
Cách đưa bằng chứng đi kèm với những lời bình luận sâu sắc, giúp người đọc vừa thấy được cái hay của câu chữ, vừa thấy được cái tâm của người cầm bút. Câu 4:
Mục đích so sánh hai văn bản "Văn tế nghĩa sĩ Cần Giuộc" và "Bình Ngô đại cáo":
Mục đích là để khẳng định vị thế của Nguyễn Đình Chiểu trong dòng chảy văn học dân tộc: Khẳng định "Văn tế nghĩa sĩ Cần Giuộc" là một kiệt tác, một "khúc ca" bi tráng không kém gì "Bình Ngô đại cáo".
Nhấn mạnh tính dân tộc: Nếu "Bình Ngô đại cáo" là khúc ca khải hoàn của người chiến thắng, thì văn tế của Đồ Chiểu là khúc ca của những người anh hùng thất thế nhưng vẫn hiên ngang, bất khuất.
Câu 5: Niềm tin và hy vọng của Phạm Văn Đồng (viết năm 1963) về việc Nguyễn Đình Chiểu và những nghĩa quân "được hả dạ" đã trở thành hiện thực vì: Đất nước đã hoàn toàn độc lập, thống nhất: Mục tiêu cứu nước mà Đồ Chiểu và các nghĩa quân theo đuổi đã thành công rực rỡ vào năm 1975. Giá trị tinh thần được tôn vinh: Tên tuổi của Nguyễn Đình Chiểu được đặt cho nhiều đường phố, trường học. Đặc biệt, năm 2021, UNESCO đã thông qua nghị quyết cùng kỷ niệm 200 năm ngày sinh của ông, khẳng định giá trị văn hóa của ông đã vươn tầm quốc tế
Câu 1:
Trong guồng quay hối hả của nền kinh tế thị trường, không ít người đang tôn thờ quan niệm "có tiền là có tất cả". Tuy nhiên, nếu bình tâm suy xét, ta sẽ thấy đây là một cái nhìn lệch lạc và đầy rủi ro. Đúng là tiền bạc có sức mạnh to lớn, nó giúp ta tiếp cận giáo dục tốt, dịch vụ y tế cao cấp và một cuộc sống tiện nghi. Thế nhưng, tiền bạc mãi mãi chỉ là phương tiện, không bao giờ là đích đến cuối cùng của hạnh phúc. Có những thứ giá trị vô ngần mà tiền không bao giờ mua được: đó là tình cảm gia đình ấm áp, một tình bạn trung thành, hay sự thanh thản trong tâm hồn sau một ngày dài. Bạn có thể dùng tiền mua được một chiếc giường sang trọng nhưng không mua được giấc ngủ ngon; mua được thuốc tốt nhưng không mua được sức khỏe trường tồn; mua được sự nịnh hót nhưng không bao giờ mua được sự kính trọng chân thành từ trái tim người khác. Khi ta quá thần thánh hóa đồng tiền, ta dễ rơi vào cái bẫy của tham vọng, sẵn sàng đánh đổi danh dự và đạo đức để rồi nhận lại sự cô đơn trên đỉnh cao vật chất. Vì vậy, hãy học cách làm chủ đồng tiền, dùng nó để phục vụ cho những giá trị nhân văn, thay vì biến mình thành nô lệ cho nó. Đừng để đến khi "tiền tài như phấn thổ", ta mới nhận ra mình đã bỏ lỡ những điều thực sự ý nghĩa của kiếp người.
Câu 2: Nguyễn Bỉnh Khiêm là một nhà thơ triết lý bậc thầy của văn học trung đại Việt Nam. Sống trong thời kỳ xã hội phong kiến khủng hoảng, ông đã dùng ngòi bút sắc sảo của mình để phản ánh những nhiễu nhương, thói đời đen bạc. Bài thơ "Thế gian biến đổi" là một trong những tác phẩm tiêu biểu nhất, thể hiện cái nhìn thấu triệt của Trạng Trình về quy luật cuộc đời và sự chi phối đáng sợ của đồng tiền đối với nhân cách con người. Mở đầu bài thơ, tác giả khẳng định quy luật biến thiên bất biến của vũ trụ: "Thế gian biến cải vũng nên đồi/ Mặn nhạt chua cay lẫn ngọt bùi." Cách nói "vũng nên đồi" gợi ra sự thay đổi lớn lao, bất ngờ của tạo hóa. Cuộc đời vốn không bằng phẳng mà luôn đầy rẫy những thăng trầm, biến đổi. Những hương vị "mặn, nhạt, chua, cay, ngọt, bùi" không chỉ là vị giác mà chính là những đắng cay, ngọt ngào của kiếp nhân sinh mà ai cũng phải nếm trải. Từ quy luật tự nhiên, nhà thơ xoáy sâu vào thực tại xã hội – nơi đồng tiền trở thành thước đo của mọi giá trị: "Còn bạc, còn tiền, còn đệ tử/ Hết cơm, hết rượu, hết ông tôi." Hai câu thơ sử dụng phép đối rất chỉnh: "còn" – "hết", "bạc, tiền" – "cơm, rượu". Khi con người ta có tài sản, quyền thế, kẻ hạ người nhấc ("đệ tử") vây quanh xưng tụng. Nhưng khi cơ đồ sụp đổ, tiền hết rượu cạn, thì những mối quan hệ ấy cũng tan biến như bọt xà phòng. Cách xưng hô cũng thay đổi phũ phàng từ chỗ tôn trọng sang "ông tôi" đầy xa lạ và rẻ rúng. Qua đó, tác giả vạch trần bản chất của những mối quan hệ dựa trên vật chất: chúng vốn dĩ chỉ là sự lợi dụng lẫn nhau, không hề có chân tình. Nỗi đau đời của Nguyễn Bỉnh Khiêm càng được đẩy lên cao khi ông nhận ra sự đổi thay trong lòng người: "Xưa nay đều trọng người chân thật/ Ai nấy nào ưa kẻ đãi bôi." "Ở thế mới hay người bạc ác/ Giàu thì tìm đến, khó thì lui." Tác giả chỉ ra một nghịch lý: ai cũng nói mình trọng sự chân thật và ghét kẻ gian dối ("đãi bôi"), nhưng thực tế lại phũ phàng hơn nhiều. Người đời hành xử theo lối "giàu tìm đến, khó thì lui". Sự "bạc ác" của lòng người nằm ở chỗ họ sẵn sàng quay lưng với người gặp hoạn nạn. Những câu thơ mang tính đúc kết, chiêm nghiệm sâu sắc, giống như những lời giáo huấn nhẹ nhàng mà đau đớn về đạo lý làm người. Về mặt nghệ thuật, bài thơ sử dụng thể thơ thất ngôn bát cú (trích đoạn) với ngôn ngữ giản dị, gần gũi như lời ăn tiếng nói hằng ngày nhưng lại mang sức nặng của triết lý. Phép đối, phép lặp và cách ngắt nhịp dồn dập ở các câu thực, câu luận đã tạo nên một bức tranh chân thực về thói đời nóng lạnh. "Thế gian biến đổi" không chỉ là bức tranh về xã hội phong kiến thời Nguyễn Bỉnh Khiêm mà còn là bài học muôn đời về nhân sinh quan. Bài thơ nhắc nhở chúng ta cần tỉnh táo trước sự cám dỗ của vật chất và biết trân trọng những giá trị đạo đức, tình cảm chân thành. Dù thế gian có "biến cải" ra sao, lòng người vẫn cần giữ lấy một điểm tựa của sự chân thật và nghĩa tình.
Câu 1.
Văn bản trên thuộc kiểu văn bản nghị luận
Câu 2.
Phương thức biểu đạt là nghị luận, kết hợp tự sự và biểu cảm.
Câu 3.
Mục đích của tác giả: giúp người đọc hiểu đúng bản chất của đồng tiền (chỉ là công cụ trao đổi giá trị) để có thái độ sống đúng đắn, không lệ thuộc hay bị đồng tiền làm tha hóa.
Câu 4.
Nhận xét về cách lập luận, dẫn dắt: Lập luận: Chặt chẽ, đa chiều (đi từ lý lẽ đến dẫn chứng thực tế).
Dẫn dắt: Tự nhiên, gần gũi; sử dụng các câu chuyện đời thường và câu hỏi tu từ để gợi mở suy nghĩ cho người đọc.
Câu 5.
Suy nghĩ của em về đoạn văn trên là: Tiền vốn trung lập, không có lỗi. Lỗi nằm ở tham vọng không chính đáng của con người. Con người sa ngã không phải vì sức mạnh của đồng tiền mà vì muốn sở hữu những thứ không thuộc về năng lực và công sức của mình. Vậy nên cần sống thực chất, biết đủ và trân trọng giá trị lao động thay vì chạy theo phù phiếm.
Câu chủ đề: Thói quen dựa dẫm vào cha mẹ đem đến những tác hại nghiêm trọng lâu dài đối với bản thân và xã hội
*Luận điểm mở đầu: Biểu hiện của thói quen dựa dẫm cha mẹ
- Không có ý thức tự lập, luôn trông chờ cha mẹ làm thay hoặc quyết định mọi việc từ học tập đến sinh hoạt
- Lười biếng, thiếu trách nhiệm, coi việc nhà hay việc học là nghĩa vụ của cha mẹ, không chủ động giúp đỡ hay cố gắng.
- Ngại va chạm, thiếu bản lĩnh: khi gặp khó khăn thì than vãn hoặc chờ cha mẹ giải quyết thay, không dám tự đối mặt và vượt qua.
- Thiếu khả năng ra quyết định, thụ động, phụ thuộc hoàn toàn vào cha mẹ
*Luận điểm bổ sung:
- Tác hại của thói quen đối với bản thân
+ Trở nên thờ ơ, thiếu chính kiến, trách nhiệm, không có suy nghĩ, cách nhìn nhận riêng
+ Không có cơ hội khám phá sở trường, sức mạnh của bản thân
+ Thiếu ý chí, bản lĩnh sống, kĩ năng xử lí tình huống
+ Hoàn toàn bị phụ thuộc vào người khác
+ Luôn gặp thất bại nếu không có sự trợ giúp
- Tác hại của thói quen đối với gia đình, xã hội:
+ Khiến bố mẹ phải nhọc lòng, tốn sức, không lúc nào được thảnh thơi trong tâm trí
+ Làm ảnh hưởng tới việc chung của tập thể
+ Tạo hình tượng, thói quen xấu cho những người khác trong xã hội
+ Trở thành gánh nặng của gia đình, xã hội
*Luận điểm bổ sung: giải pháp khắc phục
- Cần có ý thức tự lực, tự lập trong cuộc sống
- Cần tích cực rèn luyện, trau dồi kiến thức kĩ năng để trở thành người có bản lĩnh, có chính kiến và chủ động
- Gia đình, nhà trường cần thay đổi cách giáo dục, thay đổi quan niệm về tình yêu thương, không nuông chiều hay quá bao bọc
* Đánh giá, tổng kết, liên hệ
- Thói quen dựa dẫm là lối sống thụ động, thiếu bản lĩnh và trách nhiệm. Nó khiến con người mất đi khả năng tự lập, dễ gục ngã trước khó khăn và không thể trưởng thành. Trong xã hội hiện nay, khi cuộc sống đòi hỏi con người phải không ngừng sáng tạo, đổi mới và độc lập thói quen dựa dẫm càng trở thành một rào cản lớn.
- Mỗi chúng ta cần nhận ra tình yêu thương của cha mẹ không phải để ỷ lại mà là để phấn đấu, tự bước đi bằng đôi chân của chính mình. Học cách tự chăm sóc bản thân, tự quyết định, tự chịu trách nhiệm là cách thể hiện sự trưởng thành và đền đáp công ơn sinh thành. Khi biết tự lập, chúng ta mới có thể sống tự tin, vững vàng, mang lại niềm tự hào cho cha mẹ.
- làm rõ được tác hại một cách rõ ràng
- có trải nghiệm của cá nhân người viết
- khẳng định đây là thói quen có thể sửa đổi
Vấn đề chính của văn bản trên là thuyêt phục người khác từ bỏ thói quen nghiện điện thoại.
Tóm tắt:
- Mở đầu tác giả nêu thực trạng con người ngày càng bị phụ thuộc vào điện thoại, đến mức nghiện.
- Tiếp theo, tác giả kể lại trải nghiệm cá nhân: tác giả nhận ra sự lệ thuộc của mình vào điện thoại
- Cuối cùng tác giả rút ra bài học và thông điệp
Nhân xét:
- Trình tự sắp xếp cấc luận điểm hợp lý, tự nhiên: bài viết đi từ nguyên nhân ->thực trạng ->trải nghiệm cá nhân-> bài học kết luận tạo mạch lập luận rõ ràng, dễ hiểu.