Nguyễn Minh Ngọc
Giới thiệu về bản thân
Câu 1:
“Tiền bạc là một người đầy tớ tốt nhưng là một ông chủ tồi” (Francis Bacon). Trong xã hội hiện đại, khi đồng tiền hiện diện ở hầu hết mọi lĩnh vực của đời sống, không ít người cho rằng chỉ cần có tiền thì sẽ có tất cả: hạnh phúc, địa vị, sự tôn trọng và thành công. Tuy nhiên, quan niệm “có tiền là có tất cả” tuy phổ biến nhưng phiến diện, bởi nó đã tuyệt đối hóa vai trò của tiền bạc và làm lu mờ nhiều giá trị nhân văn cốt lõi của đời sống con người.
Trước hết, cần khẳng định rằng tiền bạc có vai trò quan trọng và không thể phủ nhận. Tiền giúp con người đáp ứng những nhu cầu thiết yếu như ăn, ở, học tập, chữa bệnh; tạo điều kiện để con người mở rộng tri thức, nâng cao chất lượng sống và theo đuổi ước mơ chính đáng. Trong nhiều trường hợp, tiền còn là kết quả xứng đáng của lao động trí óc và lao động chân tay nghiêm túc. Tuy nhiên, quan trọng không nằm ở chỗ có bao nhiêu tiền, mà ở cách con người nhìn nhận và sử dụng đồng tiền. Khi tiền bị xem là thước đo duy nhất của giá trị con người, nó sẽ dễ dàng chi phối suy nghĩ, hành động và cả nhân cách.
Thực tế cho thấy, tiền có thể mua được ngôi nhà khang trang nhưng không mua được mái ấm gia đình; mua được thuốc men hiện đại nhưng không mua được sức khỏe lâu dài; mua được sách vở, bằng cấp nhưng không mua được tri thức và nhân cách; mua được sự tung hô ồn ào nhưng không mua được sự tôn trọng chân thành. Không ít người vì chạy theo đồng tiền bằng mọi giá mà sẵn sàng đánh đổi tình thân, tình bạn, danh dự và đạo đức. Khi đạt được sự giàu có, họ lại rơi vào cô đơn, bất an, thậm chí khủng hoảng tinh thần. Ngược lại, trong cuộc sống vẫn có rất nhiều con người tuy không dư dả vật chất nhưng sống lương thiện, biết yêu thương, có gia đình êm ấm và được xã hội quý trọng. Những giá trị ấy tuy không thể định giá bằng tiền nhưng lại làm nên hạnh phúc bền vững.
Dĩ nhiên, phủ nhận hoàn toàn vai trò của tiền bạc cũng là một quan điểm cực đoan. Thiếu tiền, con người dễ rơi vào cảnh thiếu thốn, bị hạn chế cơ hội phát triển. Tuy vậy, tiền chỉ nên là phương tiện phục vụ con người, chứ không phải mục tiêu tối thượng để con người bất chấp tất cả mà theo đuổi. Khi đồng tiền trở thành “ông chủ”, con người rất dễ đánh mất chính mình.
Đối với người trẻ hôm nay, việc kiếm tiền bằng năng lực, lao động chân chính là điều đáng trân trọng, nhưng song song với đó cần biết sống có trách nhiệm, biết đủ và giữ gìn những giá trị đạo đức, tinh thần. Chỉ khi đặt tiền bạc đúng vị trí, con người mới có thể vừa làm chủ vật chất, vừa làm chủ cuộc đời mình.
Như Albert Einstein từng nói: “Không phải mọi thứ có thể đếm được đều có giá trị, và không phải mọi thứ có giá trị đều có thể đếm được.” Từ bỏ quan niệm “có tiền là có tất cả” chính là cách để con người hướng đến một cuộc sống giàu có hơn – giàu nhân cách, giàu yêu thương và giàu ý nghĩa.
Câu 2:
“Thơ Nguyễn Bỉnh Khiêm không ồn ào cảm xúc mà lặng lẽ đúc kết những trải nghiệm sâu xa về đời người.” Nhận định ấy đặc biệt đúng khi đọc bài thơ “Thế gian biến đổi” – một tác phẩm tiêu biểu cho phong cách thơ triết lí của Trạng Trình. Qua tám câu thơ ngắn gọn, Nguyễn Bỉnh Khiêm đã khắc họa chân thực sự đổi thay của thế gian và lòng người, đồng thời thể hiện nghệ thuật thơ Đường luật giản dị mà hàm súc.
Trước hết, bài thơ gây ấn tượng bởi giá trị nội dung hiện thực gắn với chiều sâu triết lí. Ngay câu mở đầu:
“Thế gian biến cải vũng nên đồi,”
tác giả đã khái quát bản chất của cuộc đời là sự biến đổi không ngừng, đến mức đảo lộn trật tự vốn có: cái thấp hèn có thể thành cao sang, cái nhỏ bé có thể trở nên lớn lao. Hình ảnh “vũng – đồi” không chỉ tả sự thay đổi của cảnh vật mà còn là ẩn dụ cho những thăng trầm của kiếp người và xã hội. Tiếp đó, câu thơ:
“Mặn nhạt chua cay lẫn ngọt bùi.”
gợi lên một đời sống đa vị, nơi con người phải nếm trải đủ mọi cung bậc cảm xúc, từ khổ đau đến hạnh phúc. Qua đó, Nguyễn Bỉnh Khiêm thể hiện cái nhìn tỉnh táo, từng trải, không ảo tưởng cũng không né tránh sự thật.
Hai câu thực phơi bày trực diện bộ mặt thực dụng của nhân tình thế thái:
“Còn bạc, còn tiền, còn đệ tử,
Hết cơm, hết bạn, hết ông tôi.”
Tiền bạc trở thành tiêu chí chi phối các mối quan hệ. Khi giàu có, con người được vây quanh bởi kẻ theo hầu, xưng tụng; khi rơi vào cảnh nghèo khó, tình nghĩa cũng nhanh chóng phai nhạt. Giọng thơ thẳng thắn, sắc lạnh như một lời tổng kết rút ra từ trải nghiệm sâu sắc của tác giả, vừa chua chát vừa tỉnh táo.
Ở hai câu luận, nhà thơ đối chiếu giữa đạo lí và thực tế:
“Xưa nay đều trọng người chân thật,
Ai nấy nào ưa kẻ đãi buôi.”
Về mặt lí thuyết, xã hội luôn đề cao sự chân thành, ghét bỏ thói giả dối. Nhưng chính thực tế đời sống lại cho thấy những chuẩn mực ấy không phải lúc nào cũng được thực hiện. Sự vỡ mộng ấy được đẩy lên cao trào ở hai câu kết:
“Ở thế mới hay người bạc ác,
Giàu thì tìm đến, khó thì lui.”
Chỉ khi sống giữa cuộc đời, con người mới thấm thía sự bạc bẽo của lòng người. Qua đó, Nguyễn Bỉnh Khiêm không chỉ phê phán thói đời mà còn gửi gắm lời cảnh tỉnh: hãy tỉnh táo trong các mối quan hệ, đừng đặt niềm tin vào những tình cảm được xây dựng trên vật chất.
Không chỉ đặc sắc về nội dung, bài thơ còn gây ấn tượng bởi giá trị nghệ thuật hàm súc. Tác phẩm được viết theo thể thất ngôn bát cú Đường luật, kết cấu chặt chẽ, lập luận rõ ràng. Nghệ thuật đối lập và liệt kê (vũng – đồi, mặn – ngọt, còn – hết, giàu – khó) được vận dụng linh hoạt, làm nổi bật sự biến đổi và tương phản của đời sống. Ngôn ngữ thơ giản dị, gần với lời nói hằng ngày nhưng giàu sức khái quát, tạo nên giọng điệu điềm tĩnh, khách quan – phong thái đặc trưng của một bậc trí giả am hiểu lẽ đời.
“Thơ hay là thơ giúp con người hiểu thêm về chính mình và về cuộc đời” – và “Thế gian biến đổi” của Nguyễn Bỉnh Khiêm đã làm trọn vẹn điều đó. Bài thơ không chỉ phản ánh chân thực nhân tình thế thái trong xã hội xưa mà còn mang ý nghĩa bền vững với mọi thời đại, để lại cho người đọc hôm nay những suy ngẫm sâu sắc về giá trị sống và nhân cách con người.
Câu 1: Văn bản trên thuộc kiểu văn bản nghị luận (nghị luận xã hội), bàn về cách nhìn nhận và đánh giá giá trị của đồng tiền trong đời sống con người.
Câu 2: Các phương thức biểu đạt được sử dụng trong văn bản là: Nghị luận (chủ yếu), tự sự, biểu cảm, thuyết minh.
Câu 3: Mục đích của tác giả qua văn bản là:
- Giúp người đọc nhận thức đúng bản chất của đồng tiền: tiền chỉ là công cụ trao đổi, không phải là mục đích tối thượng cũng không phải nguồn gốc của mọi tội lỗi.
- Nhắc nhở con người biết đánh giá đúng các giá trị trong cuộc sống, tránh để những tham vọng không chính đáng chi phối hành vi và nhân cách.
- Hướng người đọc đến một lối sống tỉnh táo, cân bằng giữa vật chất và các giá trị tinh thần.
Câu 4: Cách lập luận, dẫn dắt của tác giả tự nhiên, linh hoạt và thuyết phục:
- Bắt đầu từ một câu ca dao quen thuộc để gợi vấn đề, tạo sự gần gũi.
1 Dẫn dắt bằng trải nghiệm cá nhân, kết hợp với trích dẫn danh ngôn, văn học, âm nhạc và những ví dụ đời sống cụ thể.
- Lập luận theo mạch suy nghĩ từ nhận thức ban đầu → hoài nghi → chiêm nghiệm → kết luận, giúp người đọc dễ theo dõi và đồng cảm.
→ Giọng văn chân thành, nhẹ nhàng nhưng giàu chiều sâu triết lí.
Câu 5:
Đoạn văn trên gợi cho em một suy nghĩ rất đúng đắn và đáng suy ngẫm. Tiền bạc vốn chỉ là phương tiện để phục vụ đời sống con người, không nên bị thần thánh hóa cũng không nên bị quy kết như nguyên nhân của mọi điều xấu xa. Chính lòng tham, sự ích kỉ và những ham muốn vượt quá khả năng mới là điều khiến con người sa ngã. Khi con người biết nhìn nhận tiền bạc một cách tỉnh táo, biết sống đúng với công sức, năng lực và giá trị của bản thân, thì tiền sẽ trở thành công cụ hữu ích chứ không phải mối đe dọa. Đoạn văn nhắc nhở mỗi người, đặc biệt là người trẻ, cần học cách sống có trách nhiệm, biết đủ và biết trân trọng những giá trị không thể mua được bằng tiền.
Những yếu tố tạo nên sức thuyết phục của bài viết trên là:
- Nội dung gần gũi, thực tế: đề cập đến vấn đề nghiện điện thoại – hiện tượng phổ biến trong đời sống hiện nay.
- Lập luận chặt chẽ, có lý lẽ và dẫn chứng cụ thể, kết hợp giữa lý trí và cảm xúc.
- Giọng văn chân thành, truyền cảm, có trải nghiệm cá nhân thật nên dễ tạo sự đồng cảm.
- Kết cấu mạch lạc, thể hiện quan điểm rõ ràng, hướng người đọc đến hành động tích cực.
- Ngôn ngữ sinh động, dễ hiểu, nhiều hình ảnh gợi cảm giúp bài viết hấp dẫn.
Những yếu tố tạo nên sức thuyết phục của bài viết trên là:
- Nội dung gần gũi, thực tế: đề cập đến vấn đề nghiện điện thoại – hiện tượng phổ biến trong đời sống hiện nay.
- Lập luận chặt chẽ, có lý lẽ và dẫn chứng cụ thể, kết hợp giữa lý trí và cảm xúc.
- Giọng văn chân thành, truyền cảm, có trải nghiệm cá nhân thật nên dễ tạo sự đồng cảm.
- Kết cấu mạch lạc, thể hiện quan điểm rõ ràng, hướng người đọc đến hành động tích cực.
- Ngôn ngữ sinh động, dễ hiểu, nhiều hình ảnh gợi cảm giúp bài viết hấp dẫn.
Những yếu tố tạo nên sức thuyết phục của bài viết trên là:
- Nội dung gần gũi, thực tế: đề cập đến vấn đề nghiện điện thoại – hiện tượng phổ biến trong đời sống hiện nay.
- Lập luận chặt chẽ, có lý lẽ và dẫn chứng cụ thể, kết hợp giữa lý trí và cảm xúc.
- Giọng văn chân thành, truyền cảm, có trải nghiệm cá nhân thật nên dễ tạo sự đồng cảm.
- Kết cấu mạch lạc, thể hiện quan điểm rõ ràng, hướng người đọc đến hành động tích cực.
- Ngôn ngữ sinh động, dễ hiểu, nhiều hình ảnh gợi cảm giúp bài viết hấp dẫn.
CÂU CHỦ ĐỀ: Hãy từ bỏ thói quen sử dụng điện thoại quá nhiều để có cuộc sống lành mạnh và hiệu quả hơn.
LUẬN ĐIỂM MỞ ĐẦU: Thực trạng, biểu hiện của thói quen:
- Nhiều người, đặc biệt là giới trẻ, dành quá nhiều thời gian cho điện thoại mỗi ngày.
- Thường xuyên lướt mạng xã hội, xem video, chơi game mà quên học tập hoặc nghỉ ngơi.
- Dễ bị lệ thuộc vào điện thoại, cảm thấy “thiếu” khi không có nó bên cạnh.
LUẬN ĐIỂM BỔ SUNG 1: Tác hại của thói quen:
- Gây mất tập trung, giảm hiệu quả học tập và làm việc.
- Ảnh hưởng đến thị lực, giấc ngủ và sức khỏe tinh thần.
- Làm giảm khả năng giao tiếp trực tiếp, khiến con người dễ cô lập, xa cách.
LUẬN ĐIỂM BỔ SUNG 2: Các giải pháp từ bỏ:
- Lên kế hoạch sử dụng điện thoại hợp lý (giới hạn thời gian mỗi ngày).
- Dành thời gian cho các hoạt động ngoài trời, thể thao, đọc sách.
- Tắt thông báo không cần thiết, đặt điện thoại xa tầm tay khi học hoặc ngủ.
- Tìm niềm vui trong các mối quan hệ thật thay vì thế giới ảo.
ĐÁNH GIÁ, TỔNG KẾT, LIÊN HỆ: Ý nghĩa của việc từ bỏ thói quen:
- Giúp cân bằng cuộc sống, cải thiện sức khỏe thể chất và tinh thần.
- Nâng cao hiệu quả học tập, làm việc, tạo thêm thời gian cho bản thân và gia đình.
- Là bước đầu để hình thành lối sống lành mạnh, chủ động và tích cực hơn.