Nguyễn Hà Linh

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Nguyễn Hà Linh
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1.

Bài thơ haiku của Kobayashi Issa tuy rất ngắn gọn nhưng hàm chứa vẻ đẹp tinh tế và sâu sắc của cảm quan thẩm mĩ phương Đông. Câu thơ mở đầu “Đẹp cô cùng” là một lời cảm thán trực tiếp, bộc lộ cảm xúc ngỡ ngàng, rung động trước cái đẹp. Vẻ đẹp ấy không hiện ra trong sự toàn vẹn, hoàn hảo mà được nhìn “qua cửa giấy rách” – một chi tiết giàu tính biểu tượng. Cửa giấy rách vừa gợi không gian sống giản dị, nghèo khó, vừa cho thấy cái nhìn khiêm nhường, lặng lẽ của con người trước vũ trụ. Chính từ khe hở nhỏ bé ấy, vẻ đẹp bao la của “sông Ngân” – dải ngân hà rộng lớn, huyền ảo – bất ngờ hiện ra. Sự đối lập giữa cái nhỏ bé, tạm bợ của đời sống con người và cái vĩnh hằng, kì vĩ của thiên nhiên đã tạo nên chiều sâu triết lí cho bài thơ. Qua đó, Issa gửi gắm một quan niệm thẩm mĩ: cái đẹp không ở đâu xa, đôi khi chỉ cần một khoảnh khắc tĩnh tâm, con người có thể chạm tới vẻ đẹp vô hạn của vũ trụ ngay trong đời sống bình dị thường ngày.


Câu 2.

Trong xã hội hiện đại, tiền bạc giữ vai trò quan trọng trong việc đáp ứng nhu cầu vật chất và nâng cao chất lượng cuộc sống. Tuy nhiên, khi bị đề cao quá mức, đồng tiền có thể làm lệch lạc nhận thức và lối sống của con người. Quan niệm “Có tiền mua tiên cũng được” chính là biểu hiện của cách nhìn phiến diện, cần được nhìn nhận lại một cách nghiêm túc.

Trước hết, không thể phủ nhận tiền bạc có giá trị nhất định. Có tiền, con người có điều kiện học tập tốt hơn, chăm sóc sức khỏe đầy đủ hơn, cuộc sống cũng trở nên thuận tiện và an toàn hơn. Tiền là phương tiện quan trọng giúp con người thực hiện nhiều ước mơ chính đáng. Tuy nhiên, tiền chỉ là phương tiện chứ không phải là mục đích cuối cùng của cuộc sống. Khi con người tuyệt đối hóa sức mạnh của đồng tiền, họ dễ rơi vào lối sống thực dụng, coi thường những giá trị tinh thần và đạo đức.

Thực tế cho thấy, tiền không thể mua được tất cả. Tiền không thể mua được tình yêu chân thành, tình cảm gia đình hay lòng tin giữa con người với con người. Một người giàu có nhưng sống trong cô độc, thiếu sự yêu thương, tôn trọng vẫn là một người bất hạnh. Tiền cũng không thể mua được nhân cách, sự tử tế và lòng tự trọng – những giá trị làm nên phẩm giá con người. Không ít trường hợp vì chạy theo tiền bạc mà con người sẵn sàng nói lời xúc phạm, hành xử thiếu chuẩn mực, thậm chí chà đạp lên người khác, để rồi đánh mất chính mình.

Đặc biệt, trong giới trẻ hiện nay, việc coi tiền là thước đo duy nhất của thành công đã dẫn đến nhiều hệ lụy đáng lo ngại. Có người sẵn sàng bất chấp đạo lí, luật pháp để kiếm tiền nhanh chóng; có người đánh giá, đối xử với người khác chỉ dựa trên vật chất. Những hành vi ấy không chỉ làm tổn thương người xung quanh mà còn bào mòn các giá trị nhân văn của xã hội.

Vì vậy, mỗi người cần có cách nhìn đúng đắn về tiền bạc. Tiền đáng quý khi nó được tạo ra bằng lao động chân chính và được sử dụng cho những mục đích tốt đẹp. Quan trọng hơn cả, con người cần đặt tiền bạc trong mối quan hệ hài hòa với các giá trị khác như đạo đức, nhân cách, lòng nhân ái và sự tôn trọng lẫn nhau. Chỉ khi đó, cuộc sống mới thực sự có ý nghĩa.

Tóm lại, quan niệm “Có tiền mua tiên cũng được” là một cách nghĩ sai lầm, dễ khiến con người đánh mất những giá trị cốt lõi của cuộc sống. Tiền có thể giúp con người sống tiện nghi hơn, nhưng chỉ có nhân cách và tình người mới giúp con người sống hạnh phúc và được tôn trọng lâu dài.

Câu 1.

Văn bản bàn về giá trị to lớn của cuộc đời và sự nghiệp văn thơ yêu nước của Nguyễn Đình Chiểu, khẳng định ông là một ngôi sao sáng trong văn nghệ dân tộc, một nhà thơ – chiến sĩ dùng văn chương làm vũ khí chiến đấu, phản ánh trung thực tinh thần yêu nước, khí tiết cao đẹp và cuộc đấu tranh anh dũng của nhân dân Việt Nam chống ngoại xâm.


Câu 2.

Hai câu văn nêu nhận xét khái quát, chính xác và sinh động về đặc điểm, giá trị văn thơ của Nguyễn Đình Chiểu là:

  1. “Văn thơ của Nguyễn Đình Chiểu cũng vậy. Có người chỉ biết Nguyễn Đình Chiểu là tác giả của ‘Lục Vân Tiên’… còn rất ít biết thơ văn yêu nước của Nguyễn Đình Chiểu, khúc ca hùng tráng của phong trào yêu nước chống thực dân Pháp.”
  2. “Thơ văn của Nguyễn Đình Chiểu là thơ văn chiến đấu, đánh thẳng vào giặc ngoại xâm và tôi tớ của chúng.”

→ Hai câu văn này làm nổi bật bản chất chiến đấu, tinh thần yêu nước sâu sắc và giá trị lịch sử – tư tưởng lớn lao của văn thơ Nguyễn Đình Chiểu.


Câu 3.

Người viết đã lựa chọn và sử dụng bằng chứng rất tiêu biểu, xác thực và giàu sức thuyết phục, bao gồm:

- Dẫn chứng từ cuộc đời Nguyễn Đình Chiểu: hoàn cảnh mù lòa, sống trong thời nước mất, nhưng vẫn kiên cường giữ khí tiết.

- Dẫn chứng từ tác phẩm: trích dẫn thơ văn tiêu biểu như Lục Vân Tiên, Văn tế nghĩa sĩ Cần Giuộc và nhiều câu thơ thể hiện quan niệm cầm bút vì nghĩa lớn.

- So sánh với tác phẩm lớn của dân tộc (Bình Ngô đại cáo) để làm nổi bật tầm vóc tư tưởng của Nguyễn Đình Chiểu.

→ Các bằng chứng vừa đa dạng, vừa chính xác, vừa gắn chặt với luận điểm, giúp lập luận có chiều sâu và sức lay động mạnh mẽ.


Câu 4.

Mục đích của việc so sánh “Văn tế nghĩa sĩ Cần Giuộc” với “Bình Ngô đại cáo” là:

- Khẳng định tầm vóc lớn lao của văn chương Nguyễn Đình Chiểu trong dòng chảy văn học yêu nước dân tộc.

- Làm nổi bật điểm tương đồng về tinh thần dân tộc: cả hai tác phẩm đều là khúc ca của lòng yêu nước và chính nghĩa.

- Đồng thời chỉ ra sự khác biệt về hoàn cảnh lịch sử:

+ Bình Ngô đại cáo là khúc ca khải hoàn của người chiến thắng.

+ Văn tế nghĩa sĩ Cần Giuộc là khúc tráng ca bi hùng của những người anh hùng thất thế nhưng bất khuất.

→ Qua đó, tôn vinh vẻ đẹp bi tráng và giá trị nhân văn sâu sắc của thơ văn Nguyễn Đình Chiểu.


Câu 5.

Sau hơn nửa thế kỉ kể từ năm 1963, niềm tin và hi vọng của tác giả Phạm Văn Đồng đã trở thành hiện thực, thể hiện rõ qua thực tiễn hôm nay:

- Nguyễn Đình Chiểu được tôn vinh là Danh nhân văn hóa thế giới (UNESCO).

- Tác phẩm của ông, đặc biệt là Văn tế nghĩa sĩ Cần Giuộc, được giảng dạy chính thức trong chương trình giáo dục, góp phần bồi dưỡng lòng yêu nước cho nhiều thế hệ.

- Nhiều di tích, trường học, đường phố mang tên Nguyễn Đình Chiểu, thể hiện sự tri ân sâu sắc của dân tộc.

- Tinh thần yêu nước, ý thức độc lập dân tộc mà ông gửi gắm trong thơ văn vẫn tiếp tục được kế thừa trong công cuộc xây dựng và bảo vệ Tổ quốc hôm nay.

→ Điều đó chứng minh rằng linh hồn Nguyễn Đình Chiểu và những nghĩa sĩ năm xưa đã thực sự “được hả dạ”, bởi những giá trị mà họ hi sinh vì dân tộc vẫn sống mãi, bền vững cùng thời gian.

Câu 1.

Truyện Chuyện người nghĩa phụ ở Khoái Châu của Nguyễn Dữ thể hiện một chủ đề mang giá trị nhân văn sâu sắc: đề cao phẩm hạnh, chính nghĩa của người phụ nữ, đồng thời phê phán thói bạc tình, vô trách nhiệm của người đàn ông trong xã hội phong kiến. Nhân vật Nhị Khanh hiện lên như hình ảnh tiêu biểu cho người phụ nữ giàu đức hi sinh, thủy chung, sống trọn nghĩa vợ chồng. Nàng không chỉ khéo léo vun vén gia đình mà còn dám lựa chọn cái chết để giữ trọn danh tiết khi bị đẩy vào cảnh oan nghiệt. Ngược lại, Trọng Quỳ là hiện thân của sự sa đọa, bạc ác, đánh mất nhân cách vì ham mê cờ bạc, tiền tài, để rồi phải sống trong day dứt và hối hận suốt đời. Thông qua đó, tác giả khẳng định quan niệm đạo đức truyền thống: con người phải sống theo chính nghĩa, biết “tự sửa mình”, giữ trọn trách nhiệm với gia đình và xã hội. Chủ đề của truyện không chỉ phản ánh hiện thực bất công đối với người phụ nữ mà còn gửi gắm bài học sâu xa về nhân cách con người, có ý nghĩa vượt thời đại.


Câu 2.

Trong cuộc sống hiện đại, thức khuya để học tập hoặc làm việc đã trở thành thói quen phổ biến của nhiều người, trong đó có không ít người thân quanh em. Nhiều người cho rằng thức khuya giúp tận dụng thời gian, nâng cao hiệu quả công việc. Tuy nhiên, thực tế cho thấy đây là một thói quen có hại, cần sớm từ bỏ để bảo vệ sức khỏe và chất lượng cuộc sống.

Trước hết, thức khuya ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe thể chất. Cơ thể con người có đồng hồ sinh học tự nhiên, trong đó ban đêm là thời gian để các cơ quan nghỉ ngơi, tái tạo năng lượng. Khi thức khuya kéo dài, hệ thần kinh bị quá tải, dễ dẫn đến mệt mỏi, đau đầu, suy giảm trí nhớ, rối loạn giấc ngủ. Về lâu dài, thói quen này còn làm suy yếu hệ miễn dịch, tăng nguy cơ mắc các bệnh tim mạch, dạ dày và rối loạn nội tiết. Không ít người trẻ tuổi nhưng gương mặt luôn mệt mỏi, tinh thần uể oải chính là hậu quả của việc thường xuyên ngủ muộn.

Không chỉ ảnh hưởng đến sức khỏe, thức khuya còn làm giảm hiệu quả học tập và làm việc. Khi thiếu ngủ, khả năng tập trung, tư duy logic và sáng tạo đều suy giảm. Nhiều người tưởng rằng thức khuya giúp làm được nhiều việc hơn, nhưng thực chất lại mất nhiều thời gian hơn để hoàn thành công việc do đầu óc không tỉnh táo. Việc “đánh đổi” giấc ngủ lấy thời gian thường chỉ mang lại lợi ích trước mắt, còn về lâu dài lại khiến hiệu suất giảm sút rõ rệt.

Bên cạnh đó, thức khuya còn tác động tiêu cực đến đời sống tinh thần và các mối quan hệ gia đình. Người ngủ muộn thường cáu gắt, dễ căng thẳng, thiếu kiên nhẫn, từ đó ảnh hưởng đến cách ứng xử với những người xung quanh. Một cơ thể mệt mỏi sẽ kéo theo một tinh thần nặng nề, khiến cuộc sống trở nên kém vui vẻ và thiếu cân bằng.

Tuy nhiên, cũng cần nhìn nhận rằng không phải ai thức khuya cũng vì lười biếng hay ham chơi. Nhiều người buộc phải thức khuya do áp lực học tập, công việc. Nhưng thay vì chấp nhận điều đó như một lẽ đương nhiên, chúng ta hoàn toàn có thể thay đổi bằng cách sắp xếp thời gian hợp lý hơn: lập kế hoạch công việc rõ ràng, hạn chế sử dụng điện thoại trước khi ngủ, ưu tiên làm những việc quan trọng vào ban ngày. Ngủ sớm không phải là lãng phí thời gian, mà là cách đầu tư khôn ngoan cho sức khỏe và hiệu quả lâu dài.

Vì vậy, em mong người thân của mình có thể dần từ bỏ thói quen thức khuya. Chỉ khi có một cơ thể khỏe mạnh, tinh thần minh mẫn, chúng ta mới có thể học tập, làm việc tốt và tận hưởng trọn vẹn niềm vui trong cuộc sống. Ngủ sớm không làm ta chậm lại, mà giúp ta đi xa hơn và bền vững hơn.


Câu 1:

Truyện Chuyện người nghĩa phụ ở Khoái Châu viết về đề tài đạo đức – luân lí gia đình, cụ thể là số phận và phẩm hạnh của người phụ nữ trong xã hội phong kiến, đồng thời phê phán thói bạc tình, vô trách nhiệm của người chồng và đề cao giá trị của chính nghĩa, nhân cách con người.


Câu 2:

Chỉ ra một biện pháp tu từ trong câu văn sau.

Câu văn sử dụng biện pháp liệt kê:
“bóng tà rọi cửa, rêu biếc đầy sân, năm ba tiếng quạ kêu ở trên cành cây xao xác”.

→ Tác dụng: gợi lên không gian hoang vắng, u tịch, lạnh lẽo, tạo không khí rùng rợn, buồn thảm, phù hợp với bối cảnh âm dương cách trở và tâm trạng cô đơn của nhân vật.

(Có thể chấp nhận thêm: từ láy tượng thanh “xao xác” tăng giá trị gợi hình, gợi cảm.)


Câu 3.

Chi tiết hoang đường kì ảo:
Nhị Khanh sau khi chết hiện hồn về gặp Trọng Quỳ, được Thượng đế thương oan, giao cho trông coi đền Trưng Vương.

Tác dụng của yếu tố kì ảo:

    • Làm cho câu chuyện thêm hấp dẫn, giàu màu sắc truyền kì.
    • Thể hiện niềm tin của con người trung đại vào thế giới tâm linh, âm – dương.
    • Góp phần bộc lộ tư tưởng đạo đức của tác giả: người hiền lành, chính nghĩa dù chết vẫn được minh oan, kẻ bạc ác phải sống trong day dứt, hối hận.

Câu 4.

Chủ đề của truyện:
Truyện ca ngợi đức hi sinh, sự thủy chung, nhân cách cao đẹp của người phụ nữ, đồng thời phê phán sự bạc bẽo, sa đọa của người đàn ông; qua đó khẳng định quan niệm đạo đức: sống phải theo chính nghĩa, giữ gìn nhân cách và trách nhiệm với gia đình.

Tác phẩm cùng chủ đề:
Chuyện người con gái Nam Xương (Nguyễn Dữ).


Câu 5.

Thông điệp “tự sửa mình” trong lời bình cuối truyện mang ý nghĩa sâu sắc và có giá trị bền vững. Qua việc phê phán Trọng Quỳ – kẻ buông thả, bạc tình, tác giả khẳng định rằng muốn giữ được gia đình, hạnh phúc và nhân cách, con người trước hết phải biết tu dưỡng đạo đức, sống có trách nhiệm với bản thân và người khác. “Tự sửa mình” không chỉ là lời cảnh tỉnh cho nhân vật trong truyện mà còn là bài học cho mọi người: đừng đổ lỗi cho hoàn cảnh hay số phận, mà phải nhìn lại chính mình. Thông điệp ấy thể hiện tư tưởng nhân văn tiến bộ của Nguyễn Dữ và vẫn còn nguyên giá trị trong đời sống hôm nay, khi con người dễ sa ngã vì dục vọng, ích kỉ và vô trách nhiệm.

CÂU 1:

Quan niệm “Có tiền là có tất cả” là một cách nhìn phiến diện, cần được từ bỏ. Không thể phủ nhận rằng tiền bạc giữ vai trò quan trọng trong đời sống, giúp con người đáp ứng nhu cầu vật chất và nâng cao chất lượng cuộc sống. Tuy nhiên, tiền không phải là thước đo duy nhất của giá trị con người, cũng không thể mua được mọi điều quý giá. Tiền có thể mua nhà cửa nhưng không mua được mái ấm gia đình; mua thuốc men nhưng không mua được sức khỏe; mua tiện nghi nhưng không mua được hạnh phúc; mua danh tiếng nhưng không mua được sự kính trọng chân thành. Thực tế cho thấy, nhiều người giàu có vẫn sống cô đơn, trống rỗng vì thiếu tình yêu thương, niềm tin và mục đích sống. Ngược lại, không ít người tuy không dư dả vật chất nhưng lại có cuộc sống bình yên, hạnh phúc nhờ tình thân, nhân cách và sự thanh thản trong tâm hồn. Khi tuyệt đối hóa đồng tiền, con người dễ đánh đổi đạo đức, tình nghĩa và bản thân mình. Vì vậy, tiền chỉ nên được xem là phương tiện phục vụ cuộc sống, chứ không phải mục tiêu tối thượng. Chỉ khi biết đặt tiền bạc vào đúng vị trí, con người mới có thể sống trọn vẹn và có ý nghĩa.


Câu 2:

Nguyễn Bỉnh Khiêm là nhà tư tưởng, nhà thơ lớn của văn học trung đại Việt Nam. Thơ ông mang đậm tinh thần triết lí, suy ngẫm sâu sắc về cuộc đời và con người. Bài thơ Thế gian biến đổi là một tác phẩm tiêu biểu, thể hiện rõ cái nhìn tỉnh táo, giàu trải nghiệm của tác giả trước sự đổi thay của lòng người và thế thái nhân tình, đồng thời để lại nhiều giá trị sâu sắc cả về nội dung và nghệ thuật.

Trước hết, bài thơ nổi bật ở giá trị nội dung mang tính triết lí sâu xa. Hai câu thơ đầu khái quát quy luật biến đổi của cuộc đời:
“Thế gian biến cải vũng nên đồi,
Mặn nhạt chua cay lẫn ngọt bùi.”
Hình ảnh “vũng nên đồi” cho thấy sự đổi thay khôn lường của thế gian, không gì là bất biến. Những trạng thái đối lập “mặn – nhạt”, “chua – cay – ngọt – bùi” gợi lên đủ đầy cung bậc của đời sống con người, từ khổ đau đến hạnh phúc. Qua đó, Nguyễn Bỉnh Khiêm khẳng định bản chất vô thường của cuộc đời và chuẩn bị cho những suy ngẫm sâu sắc hơn về lòng người phía sau.

Hai câu thơ tiếp theo phơi bày một thực tế cay đắng:
“Còn bạc, còn tiền, còn đệ tử,
Hết cơm, hết bạn, hết ông tôi.”
Đồng tiền trở thành thước đo của tình người. Khi còn giàu sang, quyền thế, con người được tôn trọng, vây quanh bởi kẻ xu nịnh; khi lâm vào cảnh khó khăn, nghèo túng thì tình nghĩa cũng theo đó mà mất đi. Cách liệt kê dứt khoát cùng sự đối xứng trong cấu trúc câu thơ đã làm nổi bật sự bạc bẽo, thực dụng của lòng người trong xã hội.

Hai câu thơ sau tiếp tục bộc lộ thái độ phê phán sâu sắc của tác giả:
“Xưa nay đều trọng người chân thật,
Ai nấy nào ưa kẻ đãi buôi.”
Nguyễn Bỉnh Khiêm khẳng định giá trị bền vững của sự chân thành, đồng thời ngầm lên án lối sống giả dối, vụ lợi. Đó không chỉ là nhận xét mang tính xã hội mà còn là quan điểm đạo đức nhất quán của nhà nho chân chính.

Khép lại bài thơ là lời tổng kết đầy chua chát:
“Ở thế mới hay người bạc ác,
Giàu thì tìm đến, khó thì lui.”
Câu thơ như một lời cảnh tỉnh: chỉ khi trải qua biến cố, con người mới nhận rõ bản chất thật của thế gian và lòng người. Qua đó, tác giả bày tỏ thái độ tỉnh táo, xa lánh danh lợi và lựa chọn lối sống thanh cao.

Không chỉ đặc sắc về nội dung, bài thơ còn thành công về nghệ thuật. Thơ viết theo thể thất ngôn bát cú Đường luật, ngôn ngữ cô đọng, hàm súc. Nghệ thuật đối lập, liệt kê, hình ảnh giàu tính biểu tượng cùng giọng điệu điềm tĩnh, suy ngẫm đã tạo nên chiều sâu triết lí cho tác phẩm. Lời thơ giản dị mà sắc sảo, ít cảm xúc trực tiếp nhưng giàu sức gợi.


Tóm lại, Thế gian biến đổi không chỉ là bức tranh chân thực về sự đổi thay của thế thái nhân tình mà còn là lời nhắn gửi sâu sắc của Nguyễn Bỉnh Khiêm về cách sống tỉnh táo, giữ gìn nhân cách trước danh lợi. Giá trị tư tưởng và nghệ thuật của bài thơ vẫn còn nguyên ý nghĩa đối với con người hôm nay


Câu 1.
Văn bản trên thuộc kiểu văn bản nghị luận (nghị luận xã hội).


Câu 2.
Những phương thức biểu đạt được sử dụng trong văn bản là:

- Nghị luận (phương thức chính): bày tỏ quan điểm, lí giải bản chất của đồng tiền và giá trị con người.

- Tự sự: kể lại những trải nghiệm cá nhân, kỉ niệm với mẹ, với bạn bè.

- Biểu cảm: thể hiện cảm xúc, suy tư, trăn trở của tác giả trước cách con người nhìn nhận tiền bạc.

- Thuyết minh (kết hợp): giải thích khái niệm, dẫn chứng về Credit Card, Debit Card,…


Câu 3.
Mục đích của tác giả qua văn bản là:

- Giúp người đọc nhận thức đúng bản chất của đồng tiền: tiền chỉ là công cụ trao đổi giá trị, không phải thước đo tuyệt đối của hạnh phúc hay nhân cách.

- Phê phán những tham vọng không chính đáng và lối sống đánh đổi sai giá trị.

- Gợi nhắc con người cần tỉnh táo trong việc lựa chọn, đánh giá và gìn giữ các giá trị tinh thần trong cuộc sống.


Câu 4.
Cách lập luận, dẫn dắt của tác giả tự nhiên, linh hoạt và thuyết phục. Tác giả bắt đầu từ một câu ca dao quen thuộc, sau đó mở rộng bằng trải nghiệm cá nhân, dẫn chứng đời sống, ý kiến của các nhân vật nổi tiếng, đặt ra hàng loạt câu hỏi gợi suy ngẫm. Lập luận đi từ thực tế đến chiêm nghiệm, từ hiện tượng đến bản chất, tạo sự gần gũi nhưng vẫn giàu chiều sâu triết lí.


Câu 5.
Đoạn văn thể hiện một quan điểm đúng đắn và sâu sắc về đồng tiền. Tiền vốn chỉ là công cụ trao đổi, tự thân nó không mang quyền lực hay tội lỗi. Chính con người, với những tham vọng vượt quá khả năng và đạo đức của mình, mới là nguyên nhân dẫn đến sự sa ngã. Khi đồng tiền bị đặt sai vị trí, nó có thể khiến con người đánh đổi những giá trị không thể mua lại như nhân cách, lòng tự trọng, hạnh phúc. Vì vậy, mỗi người cần biết sử dụng tiền một cách tỉnh táo, coi trọng giá trị lao động và giữ vững các giá trị tinh thần để sống một cuộc đời cân bằng và có ý nghĩa.

Quan điểm “chữ bầu lên nhà thơ” được Lê Đạt triển khai một cách nhất quán và thuyết phục xuyên suốt văn bản thông qua hệ thống lập luận lí luận kết hợp dẫn chứng cụ thể. Trước hết, tác giả xác lập vai trò trung tâm của chữ trong thơ khi phân biệt rõ thơ với văn xuôi: nếu văn xuôi thiên về “ý tại ngôn tại” thì thơ tồn tại chủ yếu ở “ý tại ngôn ngoại”, nơi chữ không chỉ mang nghĩa từ điển mà còn hàm chứa âm thanh, hình khối, độ vang và sức gợi cảm. Trên nền tảng ấy, Lê Đạt phê phán quan niệm đề cao thiên phú, cảm hứng bốc đồng, coi nhẹ công phu lao động của nhà thơ, đồng thời khẳng định những câu thơ hay không phải kết quả của may rủi mà là thành quả của sự kiên trì, đắm đuối và lao động chữ nghĩa nghiêm ngặt. Ông dùng nhiều dẫn chứng tiêu biểu như việc các nhà thơ lớn vẫn sáng tạo bền bỉ ở tuổi già, hay nhận xét nghiêm khắc về Victor Hugo, để làm rõ rằng không có “chức nhà thơ suốt đời”, mỗi bài thơ đều là một lần nhà thơ phải vượt qua “cuộc bầu cử khắc nghiệt của cử tri chữ”. Qua đó, quan điểm “chữ bầu lên nhà thơ” không chỉ là một hình ảnh ẩn dụ mà trở thành một tuyên ngôn nghệ thuật sâu sắc, khẳng định giá trị nhà thơ được quyết định bởi năng lực làm chủ và lao động sáng tạo với chữ, chứ không phải bởi danh tiếng, tuổi tác hay thiên phú sẵn có.


Quan điểm “chữ bầu lên nhà thơ” được Lê Đạt triển khai một cách nhất quán và thuyết phục xuyên suốt văn bản thông qua hệ thống lập luận lí luận kết hợp dẫn chứng cụ thể. Trước hết, tác giả xác lập vai trò trung tâm của chữ trong thơ khi phân biệt rõ thơ với văn xuôi: nếu văn xuôi thiên về “ý tại ngôn tại” thì thơ tồn tại chủ yếu ở “ý tại ngôn ngoại”, nơi chữ không chỉ mang nghĩa từ điển mà còn hàm chứa âm thanh, hình khối, độ vang và sức gợi cảm. Trên nền tảng ấy, Lê Đạt phê phán quan niệm đề cao thiên phú, cảm hứng bốc đồng, coi nhẹ công phu lao động của nhà thơ, đồng thời khẳng định những câu thơ hay không phải kết quả của may rủi mà là thành quả của sự kiên trì, đắm đuối và lao động chữ nghĩa nghiêm ngặt. Ông dùng nhiều dẫn chứng tiêu biểu như việc các nhà thơ lớn vẫn sáng tạo bền bỉ ở tuổi già, hay nhận xét nghiêm khắc về Victor Hugo, để làm rõ rằng không có “chức nhà thơ suốt đời”, mỗi bài thơ đều là một lần nhà thơ phải vượt qua “cuộc bầu cử khắc nghiệt của cử tri chữ”. Qua đó, quan điểm “chữ bầu lên nhà thơ” không chỉ là một hình ảnh ẩn dụ mà trở thành một tuyên ngôn nghệ thuật sâu sắc, khẳng định giá trị nhà thơ được quyết định bởi năng lực làm chủ và lao động sáng tạo với chữ, chứ không phải bởi danh tiếng, tuổi tác hay thiên phú sẵn có.


Ý kiến “nhà thơ một nắng hai sương, lầm lũi, lực điền trên cánh đồng giấy, đổi bát mồ hôi lấy từng hạt chữ” thể hiện quan niệm sâu sắc của Lê Đạt về bản chất lao động thơ ca. Theo đó, làm thơ không phải là sự bốc đồng của cảm hứng hay đặc ân của thiên phú, mà là một quá trình lao động nghệ thuật bền bỉ, nhẫn nại và nghiêm cẩn. Nhà thơ được ví như người nông dân cần mẫn, lấy trang giấy làm cánh đồng, lấy chữ làm hạt giống, ngày ngày cày xới, chọn lọc và gọt giũa ngôn ngữ để tạo nên giá trị thẩm mĩ cho thơ. Mỗi “hạt chữ” có được đều phải trả giá bằng suy tư, trải nghiệm và công phu sáng tạo, chứ không thể đến từ may rủi. Qua hình ảnh giàu sức gợi ấy, Lê Đạt khẳng định rằng giá trị đích thực của nhà thơ được quyết định bởi lao động chữ nghĩa nghiêm túc và nội lực bền bỉ của thơ ca.

Tác giả rất ghét và không mê:

  • “Cái định kiến quái gở”, "những nhà thơ thần đồng".

Tác giả ưa những đối tượng:

  • Những nhà thơ lao động chữ nghĩa bền bỉ