Nguyễn Kim Khánh
Giới thiệu về bản thân
II. PHẦN VIẾT
Câu 1:
Bài thơ Haiku của Kobayashi Issa: "Đẹp vô cùng / nhìn qua cửa giấy rách / ô kìa sông Ngân" là một tuyệt tác về sự phát hiện cái đẹp trong cái nghèo khó. Hình ảnh "cửa giấy rách" gợi lên thực tại thiếu thốn, đơn sơ của cuộc sống đời thường. Thế nhưng, chính từ vết rách ấy, một chân trời diệu kỳ đã mở ra với hình ảnh "sông Ngân" lấp lánh trên cao. Tác giả không than vãn về hoàn cảnh mà dùng cái nhìn lạc quan, đầy chất thơ để bắt trọn vẻ đẹp vĩnh hằng của vũ trụ. Bài thơ khẳng định một triết lý nhân sinh sâu sắc: cái đẹp không ở đâu xa, nó tồn tại ngay trong những điều giản dị nhất, chỉ cần ta có một tâm hồn rộng mở và tình yêu thiên nhiên tha thiết để cảm nhận.
Câu 2:
Trong nhịp sống hối hả của xã hội hiện đại, sức mạnh của đồng tiền là điều không thể phủ nhận. Tuy nhiên, một bộ phận giới trẻ hiện nay đang rơi vào lối sống thực dụng, quá đề cao vật chất đến mức mù quáng với quan niệm: "Có tiền mua tiên cũng được". Đây là một cái nhìn lệch lạc, dễ dẫn đến những hành vi thiếu chuẩn mực và làm xói mòn các giá trị đạo đức cao quý.
Trước hết, ta cần hiểu rằng tiền bạc chỉ là phương tiện để duy trì cuộc sống, không phải là mục đích cuối cùng của sự tồn tại. Tiền có thể mua được một ngôi nhà sang trọng nhưng không mua được một gia đình hạnh phúc; mua được thuốc tốt nhưng không mua được sức khỏe; mua được sự nể sợ nhưng chẳng bao giờ mua được lòng tôn trọng chân thành. "Tiên" trong câu tục ngữ trên tượng trưng cho những điều kỳ diệu, hạnh phúc và những giá trị tinh thần thiêng liêng. Những thứ ấy vốn dĩ không thể định giá bằng vật chất.
Việc coi trọng đồng tiền quá mức sẽ dẫn đến nhiều hệ lụy. Khi tin rằng tiền có thể giải quyết được tất cả, con người dễ trở nên hống hách, coi thường người khác và sẵn sàng chà đạp lên pháp luật, đạo đức để đạt được mục đích. Chúng ta đã thấy không ít những bạn trẻ có lời nói thiếu chuẩn mực, hành xử vô văn hóa chỉ vì cậy mình có điều kiện kinh tế. Điều này không làm họ cao sang hơn mà trái lại, chỉ khiến họ trở nên nghèo nàn về tâm hồn và bị xã hội xa lánh.
Thực tế, những giá trị làm nên cốt cách con người như tri thức, lòng nhân hậu, sự trung thực và lòng tự trọng đều phải được xây dựng bằng sự rèn luyện, tu dưỡng chứ không thể "mua" bằng tiền. Một tấm bằng có thể mua, nhưng kiến thức trong đầu thì không. Một vị trí cao có thể mua, nhưng tài năng lãnh đạo thì không. Nếu cứ mải mê chạy theo đồng tiền mà bỏ quên việc bồi đắp tâm hồn, chúng ta sẽ sớm trở thành những "cỗ máy" vô cảm và trống rỗng.
Tóm lại, đồng tiền chỉ thực sự có giá trị khi nó được sử dụng bởi những người có đạo đức và mục đích tốt đẹp. Đừng để mình trở thành nô lệ của đồng tiền hay tin vào ảo tưởng "mua tiên". Hãy trân trọng những giá trị tinh thần, tình cảm và không ngừng hoàn thiện bản thân, vì đó mới là tài sản quý giá nhất mà không một khoản tiền nào có thể đánh đổi được.
PHẦN ĐỌC HIỂU
Câu 1. Văn bản trên bàn về vấn đề gì?
• Văn bản tập trung bàn luận về cuộc đời, sự nghiệp sáng tác và những giá trị tư tưởng, nghệ thuật đặc sắc của Nguyễn Đình Chiểu — người được ví như một "ngôi sao sáng" cần được trân trọng trong nền văn học dân tộc.
Câu 2. Hai câu văn nêu nhận xét khái quát về đặc điểm, giá trị văn thơ của Nguyễn Đình Chiểu:
• Câu 1: "Những tác phẩm đó, ngoài những giá trị văn nghệ, còn quý giá ở chỗ nó soi tỏ tâm hồn trong sáng, cao quý lạ thường của tác giả và ghi lại lịch sử của một thời khổ nhục nhưng vĩ đại!".
• Câu 2: "Thơ văn của Nguyễn Đình Chiểu là thơ văn chiến đấu, đánh thẳng vào giặc ngoại xâm và tôi tớ của chúng".
Câu 3. Nhận xét về việc lựa chọn và sử dụng bằng chứng của người viết:
• Về lựa chọn: Tác giả lựa chọn bằng chứng rất tiêu biểu, bao gồm các trích dẫn thơ nguyên văn và các sự kiện lịch sử gắn liền với cuộc đời cụ Đồ Chiểu.
• Về sử dụng: Các bằng chứng được lồng ghép khéo léo với lí lẽ sắc bén, giúp người đọc vừa thấy được vẻ đẹp nghệ thuật, vừa thấy được khí tiết thanh cao của nhà thơ yêu nước.
Câu 4. Mục đích so sánh hai văn bản "Văn tế nghĩa sĩ Cần Giuộc" và "Bình Ngô đại cáo":
• Nhằm khẳng định sự kế thừa và phát triển của tinh thần yêu nước trong văn học: Nếu "Bình Ngô đại cáo" là khúc ca thắng trận rạng rỡ, thì "Văn tế nghĩa sĩ Cần Giuộc" là tiếng khóc bi tráng, tôn vinh những người nông dân hiên ngang đánh giặc dù thất thế.
• Việc so sánh giúp nâng tầm giá trị tác phẩm của Nguyễn Đình Chiểu ngang hàng với những kiệt tác bất hủ của dân tộc.
Câu 5. Liên hệ thực tiễn về niềm tin của tác giả đã trở thành hiện thực:
• Lí lẽ: Tác giả tin rằng sự hy sinh của Đồ Chiểu và các nghĩa quân sẽ được đền đáp bằng một tương lai đất nước tự do.
• Bằng chứng thực tiễn: * Hiện nay, Việt Nam đã hoàn toàn độc lập, thống nhất, hoàn thành tâm nguyện cứu nước mà Nguyễn Đình Chiểu hằng mong mỏi.
• Nguyễn Đình Chiểu đã được UNESCO vinh danh là Danh nhân văn hóa thế giới, các tác phẩm của ông được gìn giữ và giảng dạy rộng rãi cho thế hệ mai sau.
Câu 1:
Quan niệm “Có tiền là có tất cả” là một cái nhìn phiến diện và lệch lạc trong cuộc sống hiện nay. Đúng là đồng tiền có sức mạnh to lớn, giúp ta đáp ứng các nhu cầu vật chất và tiện nghi, nhưng nó tuyệt đối không phải là vạn năng. Tiền có thể mua được một ngôi nhà nhưng không mua được một mái ấm; mua được thuốc men nhưng không mua được sức khỏe; mua được sự cung phụng nhưng không bao giờ mua được lòng thành kính và tình yêu đích thực. Nếu quá thần thánh hóa đồng tiền, con người dễ rơi vào lối sống thực dụng, đánh mất bản thân và những giá trị nhân văn cao quý. Hạnh phúc thật sự đến từ sự bình yên trong tâm hồn, lòng trắc ẩn và những mối quan hệ chân thành – những thứ mà không mệnh giá nào có thể định lượng được. Thay vì theo đuổi tiền bạc bằng mọi giá, chúng ta nên học cách trân trọng những giá trị tinh thần, bởi đó mới là nền tảng bền vững cho một cuộc sống ý nghĩa.
Câu 2:
Nguyễn Bỉnh Khiêm là một nhà triết học, một nhà giáo và là đại thi hào của dân tộc với cái nhìn thấu thị về nhân tình thế thái. Trong số những vần thơ dạy đời của ông, bài thơ “Thế gian biến đổi” nổi lên như một lời tổng kết sắc sảo về sự đổi thay của lòng người và thực trạng xã hội trọng tiền khinh nghĩa.
Mở đầu bài thơ, tác giả đưa ra một quy luật tất yếu của tự nhiên và cuộc sống:
“Thế gian biến cải vũng nên đồi,
Mặn nhạt chua cay lẫn ngọt bùi.”
Hai câu thơ sử dụng hình ảnh đối lập “vũng” và “đồi” để chỉ sự biến thiên không ngừng của tạo hóa. Cuộc đời không bao giờ bằng phẳng mà luôn đầy rẫy những thăng trầm. Đi cùng với đó là đủ mọi cung bậc cảm xúc “mặn nhạt chua cay” mà mỗi người đều phải nếm trải.
Từ quy luật tự nhiên, Nguyễn Bỉnh Khiêm xoáy sâu vào thực trạng chua chát của quan hệ nhân sinh:
“Còn bạc, còn tiền, còn đệ tử,
Hết cơm, hết bạn, hết ông tôi.”
Đây là hai câu thơ đắt giá nhất, bộc lộ sự mỉa mai tột độ. Bằng phép đối tài tình giữa “còn” – “hết”, giữa “bạc, tiền” – “cơm”, tác giả đã lột trần bộ mặt thực dụng của con người đương thời. Khi có tiền bạc, xung quanh luôn đầy rẫy kẻ hầu người hạ. Nhưng khi trắng tay, đến cả miếng cơm cũng hết thì bạn bè cũng rời bỏ, những lời xưng hô tôn trọng (“ông tôi”) cũng chẳng còn. Đồng tiền lúc này đã trở thành thước đo duy nhất cho tình cảm.
Không dừng lại ở việc phê phán, nhà thơ còn khẳng định một giá trị sống bền vững:
“Xưa nay đều trọng người chân thật,
Ai nấy nào ưa kẻ đãi bôi.”
Giữa một thế gian đầy giả dối, tác giả nhắc nhở rằng giá trị cao quý nhất của con người chính là lòng chân thành. Những kẻ “đãi bôi”, sống bằng lời nói đầu môi trót lưỡi để trục lợi sẽ luôn bị người đời khinh ghét. Bài thơ kết thúc bằng lời cảm thán về thói đời “phù thịnh không phù suy”: “Giàu thì tìm đến, khó thì lui”, phản ánh sự băng hoại đạo đức khi vật chất lên ngôi.
Về nghệ thuật, bài thơ sử dụng ngôn ngữ thuần Nôm giản dị nhưng hàm súc triết lý. Cách ngắt nhịp linh hoạt cùng các phép đối chỉnh tề đã tạo nên sức công phá mạnh mẽ vào thói hư tật xấu. Tóm lại, “Thế gian biến đổi” là bài học vượt thời gian, nhắc nhở chúng ta giữ lấy sự chân thật để không bị cuốn vào vòng xoáy danh lợi.
Câu 1:
Quan niệm “Có tiền là có tất cả” là một cái nhìn phiến diện và lệch lạc trong cuộc sống hiện nay. Đúng là đồng tiền có sức mạnh to lớn, giúp ta đáp ứng các nhu cầu vật chất và tiện nghi, nhưng nó tuyệt đối không phải là vạn năng. Tiền có thể mua được một ngôi nhà nhưng không mua được một mái ấm; mua được thuốc men nhưng không mua được sức khỏe; mua được sự cung phụng nhưng không bao giờ mua được lòng thành kính và tình yêu đích thực. Nếu quá thần thánh hóa đồng tiền, con người dễ rơi vào lối sống thực dụng, đánh mất bản thân và những giá trị nhân văn cao quý. Hạnh phúc thật sự đến từ sự bình yên trong tâm hồn, lòng trắc ẩn và những mối quan hệ chân thành – những thứ mà không mệnh giá nào có thể định lượng được. Thay vì theo đuổi tiền bạc bằng mọi giá, chúng ta nên học cách trân trọng những giá trị tinh thần, bởi đó mới là nền tảng bền vững cho một cuộc sống ý nghĩa.
Câu 2:
Nguyễn Bỉnh Khiêm là một nhà triết học, một nhà giáo và là đại thi hào của dân tộc với cái nhìn thấu thị về nhân tình thế thái. Trong số những vần thơ dạy đời của ông, bài thơ “Thế gian biến đổi” nổi lên như một lời tổng kết sắc sảo về sự đổi thay của lòng người và thực trạng xã hội trọng tiền khinh nghĩa.
Mở đầu bài thơ, tác giả đưa ra một quy luật tất yếu của tự nhiên và cuộc sống:
“Thế gian biến cải vũng nên đồi,
Mặn nhạt chua cay lẫn ngọt bùi.”
Hai câu thơ sử dụng hình ảnh đối lập “vũng” và “đồi” để chỉ sự biến thiên không ngừng của tạo hóa. Cuộc đời không bao giờ bằng phẳng mà luôn đầy rẫy những thăng trầm. Đi cùng với đó là đủ mọi cung bậc cảm xúc “mặn nhạt chua cay” mà mỗi người đều phải nếm trải.
Từ quy luật tự nhiên, Nguyễn Bỉnh Khiêm xoáy sâu vào thực trạng chua chát của quan hệ nhân sinh:
“Còn bạc, còn tiền, còn đệ tử,
Hết cơm, hết bạn, hết ông tôi.”
Đây là hai câu thơ đắt giá nhất, bộc lộ sự mỉa mai tột độ. Bằng phép đối tài tình giữa “còn” – “hết”, giữa “bạc, tiền” – “cơm”, tác giả đã lột trần bộ mặt thực dụng của con người đương thời. Khi có tiền bạc, xung quanh luôn đầy rẫy kẻ hầu người hạ. Nhưng khi trắng tay, đến cả miếng cơm cũng hết thì bạn bè cũng rời bỏ, những lời xưng hô tôn trọng (“ông tôi”) cũng chẳng còn. Đồng tiền lúc này đã trở thành thước đo duy nhất cho tình cảm.
Không dừng lại ở việc phê phán, nhà thơ còn khẳng định một giá trị sống bền vững:
“Xưa nay đều trọng người chân thật,
Ai nấy nào ưa kẻ đãi bôi.”
Giữa một thế gian đầy giả dối, tác giả nhắc nhở rằng giá trị cao quý nhất của con người chính là lòng chân thành. Những kẻ “đãi bôi”, sống bằng lời nói đầu môi trót lưỡi để trục lợi sẽ luôn bị người đời khinh ghét. Bài thơ kết thúc bằng lời cảm thán về thói đời “phù thịnh không phù suy”: “Giàu thì tìm đến, khó thì lui”, phản ánh sự băng hoại đạo đức khi vật chất lên ngôi.
Về nghệ thuật, bài thơ sử dụng ngôn ngữ thuần Nôm giản dị nhưng hàm súc triết lý. Cách ngắt nhịp linh hoạt cùng các phép đối chỉnh tề đã tạo nên sức công phá mạnh mẽ vào thói hư tật xấu. Tóm lại, “Thế gian biến đổi” là bài học vượt thời gian, nhắc nhở chúng ta giữ lấy sự chân thật để không bị cuốn vào vòng xoáy danh lợi.
Câu 1: Nghị luận.
Câu 2: Nghị luận, biểu cảm và tự sự.
Câu 3: Giúp người đọc hiểu đúng bản chất của đồng tiền để có thái độ sống đúng đắn, không để lòng tham điều khiển bản thân.
Câu 4: Lập luận sắc sảo, dẫn chứng đa dạng từ đời sống đến triết học, cách dẫn dắt tự nhiên và có sức thuyết phục cao.
Câu 5: Đoạn văn khẳng định tiền bạc chỉ là công cụ, không có tội lỗi. Sự sa ngã của con người xuất phát từ lòng tham và những tham vọng bất chính của chính bản thân mình chứ không phải do sức mạnh của đồng tiền.
- Những yếu tố tạo nên sức thuyết phục của văn bản trên là:
+ Nêu được cả vai trò của điện thoại, thể hiện được sự khách quan trong ý kiến, khẳng định rằng điện thoại không chỉ có tác hại.
+ Nêu được dẫn chứng cụ thể từ chính người viết, giúp người đọc thấy được sự thuyết phục và bài viết thêm phần tin cậy.
- Những yếu tố tạo nên sức thuyết phục của văn bản trên là:
+ Nêu được cả vai trò của điện thoại, thể hiện được sự khách quan trong ý kiến, khẳng định rằng điện thoại không chỉ có tác hại.
+ Nêu được dẫn chứng cụ thể từ chính người viết, giúp người đọc thấy được sự thuyết phục và bài viết thêm phần tin cậy.
Vấn đề chính của văn bản trên là: Chứng nghiện điện thoại thông minh và hậu quả của nó.