Đỗ Lan Hương

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Đỗ Lan Hương
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1:

Nhân vật cô Tâm trong truyện ngắn cùng tên của Thạch Lam là một biểu tượng dịu dàng và đầy ám ảnh về người phụ nữ Việt Nam truyền thống: chịu thương, chịu khó và luôn lấy gia đình làm trung tâm của cuộc đời mình. Qua đoạn trích, ta thấy hiện thân của một tâm hồn thuần hậu giữa bối cảnh làng quê Bắc Bộ xưa. Trước hết, Tâm hiện lên với vẻ đẹp của sự tần tảo và đức hy sinh. Gánh hàng xén trên vai cô không chỉ là phương kế sinh nhai mà còn là cả "vốn liếng quý báu" để nuôi nấng các em và phụ giúp cha mẹ già. Dù công việc buôn bán mỗi ngày một "chật vật", dù phải đi về trong bóng tối mịt mùng hay "gió bắc vi vút từng cơn", Tâm vẫn chưa bao giờ than vãn. Hình ảnh "đòn gánh cong nhịp với chân cô bước mau" hay việc cô "cẩn thận gói ghém kẹo bỏng" cho các em cho thấy một tình yêu thương gia đình thiết tha, lặng lẽ. Đặc biệt, Thạch Lam đã rất tinh tế khi miêu tả thế giới nội tâm đầy ấm áp của Tâm. Đối với cô, "nhà" không chỉ là một nơi trú ngụ mà là bến đỗ bình yên nhất. Khi bước qua cổng làng, mọi nỗi lo sợ, mệt nhọc dường như tan biến, thay vào đó là cảm giác "chắc dạ và ấm cúng". Tâm hưởng thụ hạnh phúc từ những điều giản dị: ánh mắt hiền từ của mẹ, tiếng reo vui của các em, và cả mùi "phân trâu nồng ấm" hay "mùi rạ ướt" thân thuộc của quê hương. Sự hy sinh của Tâm mang vẻ đẹp cao quý bởi nó xuất phát từ lòng tự nguyện; cô thấy "tự kiêu" và "đằm ấm" khi được làm người chị chịu khó để các em được học hành, được tiếp nối ước mơ mà mình đã phải dở dang. Tóm lại, nhân vật cô Tâm là một nét vẽ đầy nhân văn của Thạch Lam. Qua nhân vật này, tác giả không chỉ ngợi ca phẩm chất tốt đẹp của người phụ nữ mà còn gửi gắm tình yêu sâu nặng đối với những giá trị văn hóa, tình thân nơi làng quê Việt Nam.

Câu 2:

Trong hành trình chinh phục những đỉnh cao của cuộc đời, có một vũ khí sắc bén hơn cả tài năng, đó chính là niềm tin vào bản thân. Đối với giới trẻ hiện nay – thế hệ đang đứng trước những vận hội và thách thức chưa từng có của thời đại 4.0 – niềm tin ấy chính là kim chỉ nam quyết định sự thành bại và định hình bản sắc cá nhân.

Niềm tin vào bản thân (hay sự tự tin) là việc thấu hiểu giá trị, năng lực của chính mình và tin rằng mình có khả năng vượt qua khó khăn để đạt được mục tiêu. Nó không phải là sự ngạo mạn, chủ quan mà là một trạng thái tâm lý vững chãi, dựa trên sự rèn luyện và hiểu biết đúng đắn về "cái tôi".

Trong bối cảnh hiện nay, niềm tin vào bản thân đóng vai trò vô cùng quan trọng. Thứ nhất, nó là động lực thúc đẩy sự sáng tạo và bứt phá. Giới trẻ ngày nay sống trong một thế giới phẳng, nơi sự cạnh tranh diễn ra gay gắt. Nếu không tin vào chính mình, chúng ta sẽ dễ dàng bị nhấn chìm bởi những tiêu chuẩn của đám đông hay nỗi sợ hãi thất bại. Người trẻ có niềm tin sẽ dám nghĩ khác, làm khác, dám theo đuổi những đam mê "ngược dòng" để tạo nên những giá trị mới mẻ cho xã hội.

Thứ hai, niềm tin giúp chúng ta vững vàng trước nghịch cảnh. Cuộc sống không phải lúc nào cũng trải đầy hoa hồng. Khi đối mặt với sự từ chối, những lần thi hỏng hay sự sụp đổ của một dự án khởi nghiệp, niềm tin vào bản thân sẽ là điểm tựa để người trẻ đứng dậy. Như cô Tâm trong tác phẩm của Thạch Lam, dù cuộc đời "khó khăn và chặt chẽ", cô vẫn kiên trì với gánh hàng để nuôi sống gia đình; giới trẻ ngày nay cũng cần bản lĩnh ấy để không gục ngã trước áp lực đồng lứa (peer pressure) hay những định kiến xã hội.

Tuy nhiên, thực tế vẫn còn một bộ phận giới trẻ đang rơi vào hai thái cực cực đoan: hoặc là quá tự ti, luôn hoài nghi về khả năng của mình dẫn đến thụ động; hoặc là tự cao tự đại, ảo tưởng về bản thân dẫn đến những hành động thiếu thực tế. Cả hai trạng thái này đều ngăn cản sự phát triển chân chính. Một niềm tin đúng đắn phải đi đôi với sự cầu thị và học hỏi không ngừng.

Để xây dựng niềm tin vào bản thân, mỗi người trẻ cần bắt đầu từ những việc nhỏ nhất: hoàn thành mục tiêu mỗi ngày, trau dồi kiến thức và rèn luyện kỹ năng. Hãy học cách lắng nghe tiếng nói bên trong mình thay vì quá phụ thuộc vào những cái "like" trên mạng xã hội hay sự đánh giá của người khác. Chúng ta cần hiểu rằng: "Không ai có thể làm cho bạn cảm thấy thấp kém nếu không có sự đồng ý của bạn" (Eleanor Roosevelt).

Kết lại, niềm tin vào bản thân là ngọn lửa sưởi ấm tâm hồn và soi sáng con đường đi tới tương lai. Đối với giới trẻ, hãy giữ vững niềm tin ấy như một người làm vườn tin vào sức sống của hạt mầm mình gieo xuống. Chỉ khi tin rằng mình có thể, chúng ta mới có đủ sức mạnh để biến những điều không thể thành có thể, đóng góp sức trẻ cho sự phồn vinh của quê hương, đất nước.


Câu 1:

Phương thức biểu đạt chính của đoạn trích là: Biểu cảm

Câu 2:

Trong đoạn trích, cuộc đời và sự hy sinh của người mẹ được so sánh với các sự vật, hiện tượng sau:

- Bến vắng bên sông: Nơi đón nhận những con thuyền tránh gió

- Cây tự quên mình trong quả: Sự hy sinh thầm lặng, quên đi bản thân để kết tinh nên sự sống, thành quả cho con.

- Trời xanh nhẫn nại sau mây: Thể hiện sự bao dung, kiên trì và tình yêu bền bỉ, không bao giờ thay đổi.

Câu 3:

- Biện pháp tu từ: Ẩn dụ

+ Quả chín: Thành quả, sự trưởng thành, thành công của người con.

+ Cây: Người mẹ, người đã có công nuôi dưỡng, vun đắp.

- Tác dụng:

+ Nhấn mạnh quy luật thường thấy trong đời: khi hưởng thụ thành quả, con người ta dễ quên đi nguồn cội, quên đi nỗi vất vả của người tạo ra nó.

+ Thể hiện nỗi xót xa và lời nhắc nhở sâu sắc về lòng biết ơn đối với sự hy sinh thầm lặng của mẹ.

+ Làm cho câu thơ giàu sức gợi, tăng tính triết lý và tạo nhịp điệu suy tư cho đoạn thơ.

Câu 4: 

Hai câu thơ thể hiện:

- Sự thấu hiểu: Người con nhận ra mẹ đã già, cả cuộc đời mẹ đã vất vả ru con ngủ, giờ đây con muốn dùng tình yêu và sự hiếu thảo để vỗ về lại tâm hồn mẹ.

- Lòng hiếu thảo: Ước nguyện muốn được bù đắp, chăm sóc và đem lại sự bình yên, niềm an ủi cho mẹ trong những năm tháng xế chiều.

- Sự đền đáp: Tình cảm của con dành cho mẹ không chỉ là lòng biết ơn mà còn là sự đồng cảm, sẻ chia sâu sắc.

Câu 5:

Từ đoạn trích, em rút ra những bài học ý nghĩa :

- Lòng biết ơn: Phải luôn trân trọng, ghi nhớ công ơn sinh thành và dưỡng dục của cha mẹ, đặc biệt là những hy sinh thầm lặng mà đôi khi ta vô tình quên mất.

- Sự thấu hiểu: Cần biết quan sát và cảm thông với những vất vả, nỗi cô đơn của cha mẹ để sống trách nhiệm hơn.

- Hành động kịp thời: Đừng đợi đến khi quá muộn mới bày tỏ tình cảm. Hãy yêu thương, chăm sóc cha mẹ ngay từ khi còn có thể bằng những lời nói "đằm thắm" và hành động thiết thực.



Câu 1

Truyện Chuyện người nghĩa phụ ở Khoái Châu khắc họa sâu sắc vẻ đẹp đạo đức truyền thống của con người Việt Nam thời trung đại, đặc biệt là đức hi sinh, thủy chung và lòng vị tha. Qua nhân vật Nhị Khanh – người phụ nữ chịu nhiều đau khổ nhưng luôn giữ trọn nghĩa tình với chồng con – tác giả đã làm nổi bật chủ đề ca ngợi người phụ nữ sống đúng đạo lí, sẵn sàng hi sinh hạnh phúc cá nhân để gìn giữ luân thường đạo lí. Dù bị chồng phụ bạc, cuộc sống rơi vào bế tắc, Nhị Khanh vẫn không oán trách, không trả thù, mà chọn cách âm thầm chịu đựng, lo nghĩ cho con cái và mong chồng tỉnh ngộ. Bên cạnh đó, truyện cũng gửi gắm lời phê phán đối với Trọng Quỳ – kẻ buông thả, bê tha, thiếu trách nhiệm với gia đình – đồng thời khẳng định giá trị của sự “tự sửa mình” để trở về với điều thiện. Yếu tố kì ảo trong truyện không làm mờ đi tính hiện thực mà còn góp phần tăng sức ám ảnh, nhấn mạnh quan niệm nhân quả: sống thất đức sẽ phải trả giá. Như vậy, tác phẩm không chỉ phản ánh đạo lí truyền thống mà còn mang ý nghĩa giáo dục sâu sắc đối với con người mọi thời đại.

Câu 2

Trong cuộc sống hiện đại, việc thức khuya để học tập hoặc làm việc dường như đã trở thành thói quen phổ biến của nhiều người. Tuy nhiên, đây là một thói quen có hại nhiều hơn lợi, cần được nhìn nhận nghiêm túc và từ bỏ. Vì vậy, em muốn thuyết phục người thân của mình thay đổi thói quen thức khuya để bảo vệ sức khỏe và nâng cao chất lượng cuộc sống.

Trước hết, thức khuya gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe thể chất. Khi con người không ngủ đủ giấc, cơ thể không có thời gian phục hồi năng lượng, dẫn đến mệt mỏi kéo dài, suy giảm sức đề kháng và dễ mắc các bệnh như đau đầu, rối loạn tiêu hóa, suy nhược thần kinh. Đặc biệt, việc thức khuya thường xuyên còn ảnh hưởng xấu đến tim mạch và hệ miễn dịch, khiến cơ thể nhanh chóng xuống cấp. Sức khỏe là nền tảng của mọi hoạt động, một khi sức khỏe bị tổn hại thì dù có cố gắng học tập hay làm việc cũng khó đạt hiệu quả cao.

Không chỉ vậy, thức khuya còn tác động tiêu cực đến tinh thần và hiệu suất làm việc. Khi thiếu ngủ, con người dễ rơi vào trạng thái căng thẳng, cáu gắt, mất tập trung và giảm khả năng tư duy sáng tạo. Những giờ học hay làm việc khuya tưởng chừng giúp “hoàn thành cho xong” công việc, nhưng thực chất lại khiến chất lượng công việc giảm sút, sai sót nhiều hơn. Điều này vô tình tạo thành vòng luẩn quẩn: càng thức khuya thì ban ngày càng mệt mỏi, hiệu quả thấp, lại phải thức khuya thêm để bù đắp.

Bên cạnh đó, thói quen thức khuya còn ảnh hưởng đến sinh hoạt gia đình và lối sống lành mạnh. Người thức khuya thường dậy muộn, bỏ bữa sáng hoặc sinh hoạt thất thường, lâu dần hình thành nếp sống thiếu khoa học. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến bản thân mà còn tác động đến những người xung quanh, khiến nhịp sống gia đình bị đảo lộn.

Thay vì thức khuya, mỗi người nên học cách sắp xếp thời gian hợp lí, ưu tiên hoàn thành công việc vào ban ngày khi tinh thần tỉnh táo và năng suất cao hơn. Việc ngủ đủ giấc không làm mất thời gian mà ngược lại, giúp đầu óc minh mẫn, cơ thể khỏe mạnh, từ đó học tập và làm việc hiệu quả hơn. Thức khuya không phải là biểu hiện của sự chăm chỉ, mà đôi khi là dấu hiệu của việc quản lí thời gian chưa tốt.

Tóm lại, từ bỏ thói quen thức khuya là một lựa chọn đúng đắn và cần thiết. Em mong người thân của mình hiểu rằng chăm sóc sức khỏe chính là đầu tư lâu dài cho tương lai. Một lối sống khoa học, ngủ đủ giấc không chỉ giúp mỗi người sống khỏe mạnh hơn mà còn mang lại niềm vui, sự cân bằng và hạnh phúc trong cuộc sống.


Câu 1.

Truyện Chuyện người nghĩa phụ ở Khoái Châu viết về đạo nghĩa vợ chồng, phẩm chất đạo đức của người phụ nữ trong xã hội phong kiến, đồng thời phê phán thói ăn chơi, vô trách nhiệm của người chồng và đề cao bài học tự sửa mình để làm người cho đúng đạo lý.

Câu 2.

Biện pháp tu từ: liệt kê (“bóng tà rọi cửa”, “rêu biếc đầy sân”, “tiếng quạ kêu”).

Tác dụng: gợi lên khung cảnh hoang phế, lạnh lẽo, u tịch, qua đó làm nổi bật tâm trạng buồn bã, cô đơn và dự cảm bất an của nhân vật.

Câu 3.

Chi tiết hoang đường kì ảo: Nhị Khanh đã chết nhưng vẫn hiện về gặp Trọng Quỳ, trò chuyện và giãi bày tâm sự.

Tác dụng: tăng sức hấp dẫn cho truyện, thể hiện niềm tin dân gian, đồng thời làm nổi bật vẻ đẹp thủy chung, nghĩa tình của Nhị Khanh và gửi gắm bài học đạo đức sâu sắc.

Câu 4.

Chủ đề: Truyện ca ngợi đức hạnh, sự thủy chung, nghĩa tình của người phụ nữ, đồng thời phê phán thói trăng hoa, vô trách nhiệm của người đàn ông và khẳng định bài học tự tu dưỡng, sửa mình để sống đúng đạo lý.

Tác phẩm cùng chủ đề: Chuyện người con gái Nam Xương (Nguyễn Dữ).

Câu 5.

Thông điệp “tự sửa mình” mang ý nghĩa sâu sắc, nhắc nhở con người phải biết nhìn lại lỗi lầm của bản thân, tu dưỡng đạo đức, sống có trách nhiệm với gia đình và xã hội. Đây không chỉ là lời phê phán Trọng Quỳ mà còn là bài học chung cho mọi người: muốn được người khác tôn trọng thì trước hết phải sống đúng với lương tâm và đạo lý làm người.


Câu 1

Bài haiku của Kobayashi Issa gợi ra một vẻ đẹp rất đặc biệt – vẻ đẹp được nhìn qua sự thiếu thốn và bất toàn của con người. Hình ảnh “đẹp vô cùng” mở ra cảm xúc thẩm mĩ mãnh liệt, nhưng ngay sau đó, vẻ đẹp ấy lại được nhìn “qua cửa giấy rách”. Chi tiết “cửa giấy rách” không chỉ là một thực tại nghèo khó, đơn sơ mà còn là biểu tượng cho số phận con người nhỏ bé, mong manh trước cuộc đời. Qua khe cửa ấy, con người hướng ánh nhìn ra “sông Ngân” – dải ngân hà xa xôi, vĩnh hằng và tráng lệ. Sự đối lập giữa cái tạm bợ, hữu hạn của kiếp người với vẻ đẹp bao la của vũ trụ đã làm nổi bật chiều sâu triết lí của bài thơ. Issa không than vãn hay bi lụy trước nghịch cảnh, trái lại, ông tìm thấy cái đẹp ngay trong hoàn cảnh thiếu thốn. Bài thơ cho thấy một tâm hồn thanh cao, biết vượt lên điều kiện vật chất để hòa mình với thiên nhiên, đồng thời gửi gắm thông điệp: cái đẹp chân chính không bị giới hạn bởi hoàn cảnh sống, mà phụ thuộc vào cách con người cảm nhận thế giới bằng một tâm hồn tinh tế và nhân hậu.

Câu 2

Trong xã hội hiện đại, đồng tiền đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo cuộc sống vật chất và mở ra nhiều cơ hội cho con người. Tuy nhiên, không ít người, đặc biệt là một bộ phận giới trẻ, lại tuyệt đối hóa sức mạnh của đồng tiền, cho rằng “có tiền mua tiên cũng được”. Quan niệm ấy không chỉ phiến diện mà còn tiềm ẩn nhiều hệ lụy đáng lo ngại, cần được nhìn nhận và điều chỉnh.

Trước hết, không thể phủ nhận rằng tiền bạc mang lại sự tiện nghi và giúp con người giải quyết nhiều vấn đề trong cuộc sống. Có tiền, ta có thể học tập tốt hơn, chăm sóc sức khỏe tốt hơn và hỗ trợ những người xung quanh. Tuy nhiên, tiền bạc không phải là thước đo duy nhất của giá trị con người. Nhân cách, đạo đức, lòng tự trọng và cách ứng xử văn minh là những giá trị cốt lõi không thể mua được bằng tiền. Thực tế cho thấy, dù giàu có đến đâu, một người thiếu chuẩn mực đạo đức vẫn khó nhận được sự tôn trọng chân thành từ người khác.

Bên cạnh đó, quan niệm “có tiền mua tiên cũng được” dễ dẫn đến lối sống thực dụng, coi nhẹ các chuẩn mực đạo đức. Khi đồng tiền được đặt lên trên tất cả, con người có thể sẵn sàng đánh đổi tình cảm, danh dự, thậm chí vi phạm pháp luật để đạt được lợi ích cá nhân. Không ít vụ việc tiêu cực trong xã hội bắt nguồn từ việc chạy theo vật chất mà bỏ quên giá trị con người, gây tổn hại cho bản thân, gia đình và cộng đồng. Rõ ràng, tiền bạc nếu không được kiểm soát bằng đạo đức sẽ trở thành công cụ làm tha hóa con người.

Hơn nữa, những điều quý giá nhất trong cuộc sống lại không thể mua bằng tiền. Tình yêu thương chân thành, sự tin cậy, tình bạn bền vững hay sự bình yên trong tâm hồn đều cần được xây dựng từ sự tử tế và chân thành. Một lời xin lỗi đúng lúc, một hành động giúp đỡ vô tư hay sự tôn trọng người khác không hề tốn tiền, nhưng lại có giá trị lâu dài hơn mọi của cải vật chất. Chính những điều ấy mới tạo nên hạnh phúc bền vững cho con người.

Vì vậy, thay vì tuyệt đối hóa đồng tiền, mỗi người cần có cái nhìn đúng đắn và cân bằng hơn. Tiền bạc là phương tiện, không phải mục đích cuối cùng của cuộc sống. Chỉ khi đồng tiền được đặt trong khuôn khổ của đạo đức và nhân văn, nó mới thực sự phát huy giá trị tích cực. Từ bỏ quan niệm “có tiền mua tiên cũng được” cũng chính là lựa chọn một cách sống lành mạnh, biết trân trọng nhân cách, tình người và những giá trị không thể định giá bằng vật chất.


Câu 1.

Văn bản bàn về vị trí, vai trò và giá trị to lớn của Nguyễn Đình Chiểu trong nền văn học – văn nghệ dân tộc Việt Nam. Qua đó, tác giả khẳng định Nguyễn Đình Chiểu là một ngôi sao sáng của văn học yêu nước, không chỉ bởi giá trị nghệ thuật của tác phẩm mà còn bởi tư tưởng yêu nước, tinh thần chiến đấu kiên cường và nhân cách cao đẹp của một nhà thơ – chiến sĩ trong hoàn cảnh đất nước lâm nguy.

Câu 2.

Hai câu văn thể hiện rõ nhất nhận xét khái quát, chính xác và sinh động về đặc điểm, giá trị văn thơ của Nguyễn Đình Chiểu là:

  • “Nguyễn Đình Chiểu là một nhà thơ yêu nước mà tác phẩm là những trang bất hủ ca ngợi cuộc chiến đấu oanh liệt của nhân dân ta chống bọn xâm lược.”
  • “Thơ văn của Nguyễn Đình Chiểu là thơ văn chiến đấu, đánh thẳng vào giặc ngoại xâm và tôi tớ của chúng.”

Hai câu văn này vừa khái quát được nội dung tư tưởng chủ đạo của thơ văn Nguyễn Đình Chiểu, vừa nhấn mạnh rõ tính chất chiến đấu mạnh mẽ, quyết liệt của ngòi bút yêu nước.

Câu 3.

Người viết đã lựa chọn và sử dụng bằng chứng một cách tiêu biểu, xác thực và có sức thuyết phục cao. Các bằng chứng được đưa ra vừa phong phú, vừa cụ thể, bao gồm: dẫn chứng từ cuộc đời, hoàn cảnh lịch sử, các tác phẩm tiêu biểu và những câu thơ giàu giá trị tư tưởng của Nguyễn Đình Chiểu. Đặc biệt, việc trích dẫn trực tiếp những câu thơ giàu khí phách đã làm nổi bật tinh thần yêu nước, ý chí chiến đấu kiên cường và nhân cách cao cả của nhà thơ, giúp lập luận trở nên sinh động, giàu cảm xúc và có sức lay động sâu sắc.

Câu 4.

Việc so sánh Văn tế nghĩa sĩ Cần Giuộc với Bình Ngô đại cáo nhằm khẳng định vị trí to lớn của Nguyễn Đình Chiểu trong truyền thống văn học yêu nước của dân tộc. Qua đó, tác giả làm nổi bật sự tương đồng về tinh thần yêu nước, ý thức dân tộc và tầm vóc tư tưởng của hai tác giả ở hai thời đại khác nhau. Đồng thời, sự so sánh này cũng giúp làm rõ nét riêng của Văn tế nghĩa sĩ Cần Giuộc: đó là khúc ca bi tráng ca ngợi những người anh hùng nông dân tuy thất thế nhưng vô cùng hiên ngang, bất khuất.

Câu 5.

Sau hơn nửa thế kỉ kể từ khi bài viết ra đời, niềm tin và niềm hi vọng của tác giả Phạm Văn Đồng đã trở thành hiện thực. Ngày nay, Nguyễn Đình Chiểu được khẳng định vững chắc là một danh nhân văn hóa dân tộc, là biểu tượng sáng ngời của chủ nghĩa yêu nước và nhân cách Việt Nam. Các tác phẩm của ông được nghiên cứu, giảng dạy rộng rãi trong nhà trường; tên tuổi của ông được tôn vinh trong đời sống văn hóa – tinh thần của dân tộc. Điều đó chứng tỏ ánh sáng từ tâm hồn và sự nghiệp của Nguyễn Đình Chiểu vẫn tiếp tục lan tỏa, soi sáng cho các thế hệ hôm nay và mai sau, đúng như niềm tin sâu sắc mà tác giả từng gửi gắm.


- Những yếu tố tạo nên sức thuyết phục của văn bản:

+ Văn bản sử dụng những luận cứ, luận điểm rõ ràng, sắc bén; trình tự lập luận hợp lí.

+ Văn bản sử dụng những dẫn chứng cụ thể, liên hệ với chính người viết - người từng mắc chứng nghiện điện thoại tự mình bày tỏ quan điểm về vấn đề này để đưa ra lời khuyên cho người đọc.

+ Vấn đề nghị luận cũng là vấn đề cấp thiết trong xã hội hiện nay, được tác giả triển khai một cách gần gũi không mang tính giáo huấn nặng nề.


- Những yếu tố tạo nên sức thuyết phục của văn bản:

+ Văn bản sử dụng những luận cứ, luận điểm rõ ràng, sắc bén; trình tự lập luận hợp lí.

+ Văn bản sử dụng những dẫn chứng cụ thể, liên hệ với chính người viết - người từng mắc chứng nghiện điện thoại tự mình bày tỏ quan điểm về vấn đề này để đưa ra lời khuyên cho người đọc.

+ Vấn đề nghị luận cũng là vấn đề cấp thiết trong xã hội hiện nay, được tác giả triển khai một cách gần gũi không mang tính giáo huấn nặng nề.


- Những yếu tố tạo nên sức thuyết phục của văn bản:

+ Văn bản sử dụng những luận cứ, luận điểm rõ ràng, sắc bén; trình tự lập luận hợp lí.

+ Văn bản sử dụng những dẫn chứng cụ thể, liên hệ với chính người viết - người từng mắc chứng nghiện điện thoại tự mình bày tỏ quan điểm về vấn đề này để đưa ra lời khuyên cho người đọc.

+ Vấn đề nghị luận cũng là vấn đề cấp thiết trong xã hội hiện nay, được tác giả triển khai một cách gần gũi không mang tính giáo huấn nặng nề.