Phạm Thị Minh Hằng
Giới thiệu về bản thân
Ở đoạn cuối phần 2, tác giả đã triển khai quan niệm “Chữ bầu lên nhà thơ” theo cách:
- Dẫn ý kiến của các nhà thơ, nhà văn lớn trên thế giới (Ét-mông Gia-bét - Edmond Jabès, Gít-đơ - Gide, Pét-xoa - Pessoa), xem như đó là sự hậu thuẫn tích cực cho cách lí giải vấn đề của mình.
- Diễn giải ý kiến của Ét-mông Gia-bét theo hướng bám sát ý tưởng đã được đề cập từ nhan đề và phần đầu văn bản. Nếu trong phát biểu của mình, Ét-mông Gia-bét gần như chỉ nói đến vai trò của sáng tạo ngôn từ trong việc xác định danh vị đích thực của nhà thơ, thì Lê Đạt lại phát triển thêm, cho rằng mỗi lần sáng tạo tác phẩm mới lại một lần nhà thơ phải vật lộn với chữ. Rõ ràng, “nhà thơ” không phải là danh vị được tạo một lần cho mãi mãi. Nó có thể bị tước đoạt nếu nhà thơ không chịu khổ công lao động với ngôn từ mỗi khi viết một bài thơ mới.
-Những lý lẽ, bằng chứng mà tác giả nêu lên đã có sức thuyết phục.
+ Với ý kiến thứ nhất: “Thơ gắn liền với những cảm xúc bộc phát, bốc đồng, làm thơ không cần cố gắng”, tác giả nêu ra lý lẽ “những cơn bốc đồng thường ngắn ngủi” và đưa ra dẫn chứng “làm thơ không phải đánh quả. Và không ai trúng số độc đắc suốt đời” cùng câu nói của Trang Tử: “vứt thánh bỏ trí”.
+ Với ý kiến thứ 2, tác giả phản đối bằng cách đưa ra ý kiến ngược lại: “Tôi ưa những nhà thơ một nắng hai sương, lầm lũi, lực điền trên cánh đồng giấy, đổi bát mồ hôi lấy từng hạt chữ” và đưa ra các dẫn chứng là những nhà thơ nổi tiếng như Lý Bạch, Xa-a-đi, Gớt, Ta-go.
-Ý kiến của bản thân: Trước hết, những tranh luận về thơ của Lê Đạt là vô cùng xác đáng. Nhưng với tôi, thơ cũng có thể gắn liền với những cảm xúc bộc phát và là vấn đề của những năng khiếu đặc biệt. Vì thơ thường xuất phát từ sự đồng cảm, những rung động bên trong con người. Do đó, thơ luôn đến một cách tự nhiên trong tâm hồn người và những dòng thơ ngẫu hứng là những dòng thơ chân thật nhất. Ngoài ra, không phải ai làm thơ cũng có thể trở thành nhà thơ bởi yếu tố thiên bẩm đóng vai trò vô cùng quan trọng. Tài năng thiên bẩm giúp con người tạo ra những bài thơ trong khoảnh khắc ngẫu hứng một cách nghệ thuật và trọn vẹn.
-Những lý lẽ, bằng chứng mà tác giả nêu lên đã có sức thuyết phục.
+ Với ý kiến thứ nhất: “Thơ gắn liền với những cảm xúc bộc phát, bốc đồng, làm thơ không cần cố gắng”, tác giả nêu ra lý lẽ “những cơn bốc đồng thường ngắn ngủi” và đưa ra dẫn chứng “làm thơ không phải đánh quả. Và không ai trúng số độc đắc suốt đời” cùng câu nói của Trang Tử: “vứt thánh bỏ trí”.
+ Với ý kiến thứ 2, tác giả phản đối bằng cách đưa ra ý kiến ngược lại: “Tôi ưa những nhà thơ một nắng hai sương, lầm lũi, lực điền trên cánh đồng giấy, đổi bát mồ hôi lấy từng hạt chữ” và đưa ra các dẫn chứng là những nhà thơ nổi tiếng như Lý Bạch, Xa-a-đi, Gớt, Ta-go.
-Ý kiến của bản thân: Trước hết, những tranh luận về thơ của Lê Đạt là vô cùng xác đáng. Nhưng với tôi, thơ cũng có thể gắn liền với những cảm xúc bộc phát và là vấn đề của những năng khiếu đặc biệt. Vì thơ thường xuất phát từ sự đồng cảm, những rung động bên trong con người. Do đó, thơ luôn đến một cách tự nhiên trong tâm hồn người và những dòng thơ ngẫu hứng là những dòng thơ chân thật nhất. Ngoài ra, không phải ai làm thơ cũng có thể trở thành nhà thơ bởi yếu tố thiên bẩm đóng vai trò vô cùng quan trọng. Tài năng thiên bẩm giúp con người tạo ra những bài thơ trong khoảnh khắc ngẫu hứng một cách nghệ thuật và trọn vẹn.
-Những lý lẽ, bằng chứng mà tác giả nêu lên đã có sức thuyết phục.
+ Với ý kiến thứ nhất: “Thơ gắn liền với những cảm xúc bộc phát, bốc đồng, làm thơ không cần cố gắng”, tác giả nêu ra lý lẽ “những cơn bốc đồng thường ngắn ngủi” và đưa ra dẫn chứng “làm thơ không phải đánh quả. Và không ai trúng số độc đắc suốt đời” cùng câu nói của Trang Tử: “vứt thánh bỏ trí”.
+ Với ý kiến thứ 2, tác giả phản đối bằng cách đưa ra ý kiến ngược lại: “Tôi ưa những nhà thơ một nắng hai sương, lầm lũi, lực điền trên cánh đồng giấy, đổi bát mồ hôi lấy từng hạt chữ” và đưa ra các dẫn chứng là những nhà thơ nổi tiếng như Lý Bạch, Xa-a-đi, Gớt, Ta-go.
-Ý kiến của bản thân: Trước hết, những tranh luận về thơ của Lê Đạt là vô cùng xác đáng. Nhưng với tôi, thơ cũng có thể gắn liền với những cảm xúc bộc phát và là vấn đề của những năng khiếu đặc biệt. Vì thơ thường xuất phát từ sự đồng cảm, những rung động bên trong con người. Do đó, thơ luôn đến một cách tự nhiên trong tâm hồn người và những dòng thơ ngẫu hứng là những dòng thơ chân thật nhất. Ngoài ra, không phải ai làm thơ cũng có thể trở thành nhà thơ bởi yếu tố thiên bẩm đóng vai trò vô cùng quan trọng. Tài năng thiên bẩm giúp con người tạo ra những bài thơ trong khoảnh khắc ngẫu hứng một cách nghệ thuật và trọn vẹn.
-Những lý lẽ, bằng chứng mà tác giả nêu lên đã có sức thuyết phục.
+ Với ý kiến thứ nhất: “Thơ gắn liền với những cảm xúc bộc phát, bốc đồng, làm thơ không cần cố gắng”, tác giả nêu ra lý lẽ “những cơn bốc đồng thường ngắn ngủi” và đưa ra dẫn chứng “làm thơ không phải đánh quả. Và không ai trúng số độc đắc suốt đời” cùng câu nói của Trang Tử: “vứt thánh bỏ trí”.
+ Với ý kiến thứ 2, tác giả phản đối bằng cách đưa ra ý kiến ngược lại: “Tôi ưa những nhà thơ một nắng hai sương, lầm lũi, lực điền trên cánh đồng giấy, đổi bát mồ hôi lấy từng hạt chữ” và đưa ra các dẫn chứng là những nhà thơ nổi tiếng như Lý Bạch, Xa-a-đi, Gớt, Ta-go.
-Ý kiến của bản thân: Trước hết, những tranh luận về thơ của Lê Đạt là vô cùng xác đáng. Nhưng với tôi, thơ cũng có thể gắn liền với những cảm xúc bộc phát và là vấn đề của những năng khiếu đặc biệt. Vì thơ thường xuất phát từ sự đồng cảm, những rung động bên trong con người. Do đó, thơ luôn đến một cách tự nhiên trong tâm hồn người và những dòng thơ ngẫu hứng là những dòng thơ chân thật nhất. Ngoài ra, không phải ai làm thơ cũng có thể trở thành nhà thơ bởi yếu tố thiên bẩm đóng vai trò vô cùng quan trọng. Tài năng thiên bẩm giúp con người tạo ra những bài thơ trong khoảnh khắc ngẫu hứng một cách nghệ thuật và trọn vẹn.
Ý nghĩa của hình ảnh ẩn dụ
- "Một nắng hai sương": Đây là thành ngữ thường dùng để chỉ sự cực nhọc, dãi nắng dầm sương của người nông dân trên đồng ruộng. Khi áp dụng cho nhà thơ, nó nhấn mạnh sự kiên trì, chịu khó, thức khuya dậy sớm để sáng tác.
- "Lầm lũi, lực điền trên cánh đồng giấy": Hình ảnh ví người nhà thơ như người nông dân (lực điền) cần mẫn, làm việc không ngừng nghỉ trên "cánh đồng giấy" của mình. Nó đề cao tính kỉ luật, sự chuyên tâm và quá trình lao động thầm lặng của người nghệ sĩ.
- "Đổi bát mồ hôi lấy từng hạt chữ": Giống như người nông dân đổ mồ hôi để thu hoạch hạt gạo, nhà thơ phải bỏ ra rất nhiều công sức, trí tuệ, và sự trăn trở (mồ hôi) để chọn lọc, gọt giũa từng con chữ, từng câu thơ hay, có giá trị.
Ý nghĩa của hình ảnh ẩn dụ
- "Một nắng hai sương": Đây là thành ngữ thường dùng để chỉ sự cực nhọc, dãi nắng dầm sương của người nông dân trên đồng ruộng. Khi áp dụng cho nhà thơ, nó nhấn mạnh sự kiên trì, chịu khó, thức khuya dậy sớm để sáng tác.
- "Lầm lũi, lực điền trên cánh đồng giấy": Hình ảnh ví người nhà thơ như người nông dân (lực điền) cần mẫn, làm việc không ngừng nghỉ trên "cánh đồng giấy" của mình. Nó đề cao tính kỉ luật, sự chuyên tâm và quá trình lao động thầm lặng của người nghệ sĩ.
- "Đổi bát mồ hôi lấy từng hạt chữ": Giống như người nông dân đổ mồ hôi để thu hoạch hạt gạo, nhà thơ phải bỏ ra rất nhiều công sức, trí tuệ, và sự trăn trở (mồ hôi) để chọn lọc, gọt giũa từng con chữ, từng câu thơ hay, có giá trị.
Câu 1:
Chuyện người nghĩa phụ ở Khoái Châu là một truyện truyền kì tiêu biểu thể hiện rõ tư tưởng nhân đạo và quan niệm đạo đức của văn học trung đại Việt Nam. Truyện trước hết ca ngợi vẻ đẹp phẩm hạnh của người phụ nữ – Nhị Khanh – một người vợ hiền thục, thủy chung, giàu hi sinh. Dù bị chồng bạc đãi, đem cầm cố làm vật đánh bạc, nàng vẫn giữ trọn đạo nghĩa, lựa chọn cái chết để bảo toàn nhân phẩm. Bên cạnh đó, truyện phê phán gay gắt người chồng là Trọng Quỳ – kẻ ăn chơi, vô trách nhiệm, làm tan nát hạnh phúc gia đình và gây nên bi kịch cho vợ con. Thông qua yếu tố kì ảo, tác giả thể hiện khát vọng công lí: người phụ nữ oan khuất được thấu hiểu, được ghi nhận phẩm giá, còn kẻ gây tội phải sống trong day dứt, ăn năn. Như vậy, chủ đề của truyện không chỉ dừng lại ở bi kịch gia đình mà còn gửi gắm thông điệp sâu sắc về đạo lí làm người: muốn giữ trọn gia đình và nhân cách, con người phải biết tự sửa mình, sống có trách nhiệm và nghĩa tình.
Câu 2:
Trong cuộc sống hiện đại, không ít người hình thành thói quen thức khuya để học tập hoặc làm việc với suy nghĩ rằng làm việc ban đêm sẽ hiệu quả và tiết kiệm thời gian hơn. Tuy nhiên, thức khuya kéo dài không phải là giải pháp đúng đắn mà ngược lại, nó gây ra nhiều hệ lụy nghiêm trọng cho sức khỏe, tinh thần và chất lượng công việc. Vì vậy, thói quen này cần được nhìn nhận lại và từ bỏ.
Trước hết, thức khuya ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe con người. Giấc ngủ ban đêm là khoảng thời gian cơ thể phục hồi năng lượng, tái tạo tế bào và cân bằng hoạt động của các cơ quan. Khi ngủ không đủ giấc, con người dễ rơi vào trạng thái mệt mỏi, suy nhược, giảm sức đề kháng, lâu dần có thể dẫn đến các bệnh về tim mạch, thần kinh và rối loạn nội tiết. Đặc biệt, với người trẻ đang trong độ tuổi học tập và lao động, việc thiếu ngủ còn làm suy giảm trí nhớ và khả năng tập trung.
Bên cạnh đó, thức khuya không giúp nâng cao hiệu quả học tập và làm việc như nhiều người vẫn nghĩ. Khi cơ thể mệt mỏi, đầu óc kém tỉnh táo, việc tiếp thu kiến thức trở nên chậm chạp, dễ nhầm lẫn, sai sót. Thay vì đạt được kết quả tốt hơn, người thức khuya thường phải đối mặt với tình trạng “học nhiều nhưng không nhớ”, “làm lâu nhưng hiệu quả thấp”. Về lâu dài, điều này tạo ra vòng luẩn quẩn: càng mệt mỏi càng thức khuya, càng thức khuya lại càng kém hiệu quả.
Không chỉ vậy, thức khuya còn ảnh hưởng tiêu cực đến tinh thần và các mối quan hệ xung quanh. Người thiếu ngủ thường dễ cáu gắt, căng thẳng, thiếu kiên nhẫn, từ đó làm giảm chất lượng giao tiếp với người thân và đồng nghiệp. Một lối sống thiếu khoa học cũng khiến con người đánh mất sự cân bằng cần thiết giữa học tập, làm việc và nghỉ ngơi.
Vì những lí do đó, thay vì thức khuya, mỗi người nên xây dựng cho mình một thời gian biểu hợp lí: ngủ sớm, dậy sớm, làm việc khi tinh thần tỉnh táo nhất. Sắp xếp công việc khoa học, hạn chế sử dụng thiết bị điện tử vào ban đêm và rèn luyện thói quen sinh hoạt lành mạnh sẽ giúp nâng cao hiệu suất mà vẫn bảo vệ sức khỏe lâu dài.
Tóm lại, thức khuya để học tập, làm việc là một thói quen có hại nhiều hơn lợi. Từ bỏ thói quen này không chỉ giúp cải thiện sức khỏe mà còn nâng cao chất lượng cuộc sống và hiệu quả công việc. Đó là sự lựa chọn cần thiết để sống khỏe mạnh, bền bỉ và thành công hơn trong tương lai.
Câu 1:
Truyện viết về đề tài đạo đức – luân lí trong gia đình và xã hội phong kiến, đặc biệt là số phận bi kịch của người phụ nữ đức hạnh, thủy chung nhưng bị chồng phản bội, đồng thời lên án thói ăn chơi, vô trách nhiệm của người đàn ông.
Câu 2. Biện pháp tu từ trong câu văn:
Biện pháp tu từ:
- Liệt kê: bóng tà rọi cửa – rêu biếc đầy sân – tiếng quạ kêu xao xác.
Tác dụng:
- Gợi lên không gian hoang vắng, lạnh lẽo, u ám, phù hợp với tâm trạng cô đơn, buồn bã và dự báo sự xuất hiện của yếu tố kì ảo phía sau.
Câu 3. Chi tiết hoang đường kì ảo và tác dụng
Chi tiết hoang đường kì ảo:
- Nhị Khanh sau khi chết hiện hồn về gặp Trọng Quỳ, được Thượng đế thương tình cho coi giữ đền Trưng Vương, có thể trò chuyện với người sống.
Tác dụng của yếu tố kì ảo:
- Làm tăng sức hấp dẫn cho câu chuyện;
- Thể hiện khát vọng công lí: người phụ nữ oan khuất được minh oan, được thừa nhận phẩm hạnh;
- Gián tiếp phê phán xã hội bất công và bày tỏ niềm thương cảm sâu sắc của tác giả đối với số phận người phụ nữ.
Câu 4. Chủ đề của truyện và tác phẩm cùng chủ đề
Chủ đề của truyện:
Truyện ca ngợi đức hạnh, sự thủy chung, nghĩa tình của người phụ nữ, đồng thời lên án thói vô đạo, bạc tình của người chồng, qua đó thể hiện tư tưởng nhân đạo và khát vọng công bằng.
Một tác phẩm cùng chủ đề:
- Chuyện người con gái Nam Xương (Nguyễn Dữ).
(Có thể nêu thêm: Chuyện chức phán sự đền Tản Viên – cùng tinh thần đề cao công lí, chính nghĩa.)
Câu 5. Đánh giá ý nghĩa thông điệp “tự sửa mình”
Thông điệp “tự sửa mình” mang ý nghĩa sâu sắc và có giá trị vượt thời đại. Trước hết, đó là lời cảnh tỉnh con người phải tu dưỡng đạo đức, sống có trách nhiệm với gia đình và xã hội, không thể đổ lỗi cho hoàn cảnh hay số phận. Đồng thời, thông điệp khẳng định: muốn giữ gìn hạnh phúc gia đình, con người phải sống ngay thẳng, có nhân cách, không thẹn với lương tâm. Trong xã hội hôm nay, khi các giá trị đạo đức đứng trước nhiều thách thức, lời nhắc nhở “tự sửa mình” vẫn còn nguyên ý nghĩa, giúp con người sống tốt đẹp hơn và góp phần xây dựng một xã hội nhân văn, bền vững.
Câu 1:
Bài thơ haiku của Kobayashi Issa gợi lên một khoảnh khắc rất đỗi giản dị nhưng giàu chất thơ và chiều sâu cảm xúc. Chỉ với ba dòng ngắn gọn, nhà thơ đã mở ra một bức tranh vừa gần gũi vừa kì ảo. Hình ảnh “cô cùng nhìn qua cửa giấy rách” trước hết cho thấy một không gian đời sống nghèo khó, mộc mạc của con người. Cánh cửa giấy rách không chỉ là chi tiết tả thực mà còn gợi sự mong manh, giản đơn của kiếp người. Thế nhưng, qua khe cửa ấy, hiện lên “ô kìa sông Ngân” – một hình ảnh mang vẻ đẹp vũ trụ, lung linh và rộng lớn. Sự đối lập giữa cái nhỏ bé, tầm thường của đời sống con người với vẻ đẹp huyền ảo của thiên nhiên đã làm nổi bật triết lí nhân sinh sâu sắc: trong hoàn cảnh thiếu thốn hay bình dị nhất, con người vẫn có thể cảm nhận được cái đẹp lớn lao của thế giới nếu biết mở lòng. Bài thơ thể hiện rõ đặc trưng của haiku: ngôn từ cô đọng, hình ảnh giàu sức gợi và cảm xúc lắng sâu, để lại dư âm nhẹ nhàng mà thấm thía trong lòng người đọc.
Câu 2:
Trong xã hội hiện đại, đồng tiền giữ vai trò quan trọng trong đời sống con người. Tuy nhiên, việc coi trọng quá mức giá trị của đồng tiền và cho rằng “có tiền mua tiên cũng được” là một quan niệm lệch lạc, dễ dẫn con người đến những hành vi và lối sống thiếu chuẩn mực. Quan niệm ấy cần được nhìn nhận lại một cách tỉnh táo và nhân văn hơn.
Trước hết, không thể phủ nhận rằng tiền bạc giúp con người đáp ứng nhu cầu vật chất, nâng cao chất lượng cuộc sống và tạo điều kiện để phát triển bản thân. Có tiền, con người có thể học tập tốt hơn, chăm sóc sức khỏe tốt hơn và đóng góp nhiều hơn cho xã hội. Tuy nhiên, tiền bạc chỉ là phương tiện, không phải thước đo tối cao của giá trị con người. Khi tuyệt đối hóa đồng tiền, con người dễ đánh mất những phẩm chất đạo đức tốt đẹp như lòng nhân ái, sự trung thực và tình nghĩa giữa người với người.
Thực tế cho thấy, không ít người vì chạy theo đồng tiền mà sẵn sàng nói dối, coi thường người khác, thậm chí vi phạm pháp luật. Tiền có thể mua được vật chất, nhưng không thể mua được tình yêu chân thành, sự tôn trọng hay niềm tin. Một người giàu có nhưng sống ích kỉ, thiếu nhân cách sẽ không bao giờ nhận được sự kính trọng thực sự từ xã hội. Ngược lại, rất nhiều người tuy không giàu về tiền bạc nhưng giàu lòng nhân ái, sống tử tế, vẫn được mọi người yêu quý và trân trọng.
Hơn nữa, quan niệm “có tiền mua tiên cũng được” dễ khiến con người rơi vào lối sống thực dụng, đánh giá người khác chỉ qua điều kiện vật chất. Điều đó làm băng hoại các mối quan hệ gia đình và xã hội, khiến tình cảm trở nên toan tính, lạnh lùng. Trong khi đó, những giá trị bền vững nhất của cuộc sống lại nằm ở tình thân, tình bạn, sự sẻ chia và lòng yêu thương – những điều không thể quy đổi bằng tiền.
Vì vậy, mỗi người, đặc biệt là người trẻ, cần có cái nhìn đúng đắn về vai trò của đồng tiền. Hãy coi tiền bạc là công cụ phục vụ cho cuộc sống tốt đẹp hơn, chứ không phải mục tiêu cuối cùng của đời người. Sống có ước mơ, có đạo đức, biết tôn trọng và yêu thương người khác mới là nền tảng để con người đạt được hạnh phúc lâu dài.
Tóm lại, tiền bạc rất cần thiết nhưng không phải là tất cả. Từ bỏ quan niệm “có tiền mua tiên cũng được” chính là cách để con người giữ gìn nhân cách, xây dựng một cuộc sống có ý nghĩa và một xã hội nhân văn, tốt đẹp hơn.