ĐỖ THÙY TRANG
Giới thiệu về bản thân
Câu 1. (Khoảng 200 chữ) Nhân vật “tôi” trong đoạn trích Hoàng tử bé là hình ảnh đại diện cho tâm hồn trẻ thơ giàu trí tưởng tượng, sáng tạo và nhạy cảm. Khi còn nhỏ, “tôi” đã vẽ bức tranh con trăn đang tiêu hóa con voi – một ý tưởng độc đáo, thể hiện khả năng quan sát và trí tưởng tượng phong phú. Tuy nhiên, bức tranh ấy lại không được người lớn thấu hiểu, họ chỉ nhìn thấy một “chiếc mũ”. Điều đó khiến “tôi” thất vọng và từ bỏ ước mơ trở thành họa sĩ. Qua những trải nghiệm ấy, nhân vật “tôi” nhận ra sự khác biệt giữa thế giới trẻ thơ và cách suy nghĩ thực tế, cứng nhắc của người lớn. Dù sau này trở thành phi công và đi nhiều nơi, “tôi” vẫn giữ bức vẽ năm xưa để thử thách những người lớn mà mình gặp. Chi tiết này cho thấy “tôi” luôn khao khát tìm được một người có thể hiểu được trí tưởng tượng và thế giới tinh thần của mình. Nhân vật “tôi” không chỉ gợi lên vẻ đẹp của tâm hồn trẻ thơ mà còn thể hiện sự trăn trở về khoảng cách trong cách nhìn nhận cuộc sống giữa trẻ em và người lớn. Câu 2. (Khoảng 600 chữ) Nhà văn Giacomo Leopardi từng nói: “Trẻ con tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì, còn người lớn chẳng tìm được gì trong tất cả.” Câu nói đã gợi ra sự khác biệt sâu sắc giữa cách nhìn nhận thế giới của trẻ em và người trưởng thành. Từ góc nhìn của người trẻ, đây là một nhận định vừa sâu sắc vừa đáng suy ngẫm. Trước hết, câu nói muốn nhấn mạnh rằng trẻ em luôn có trí tưởng tượng phong phú và tâm hồn trong trẻo. Đối với trẻ nhỏ, thế giới xung quanh luôn đầy ắp điều kì diệu. Một cành cây có thể trở thành thanh kiếm, một chiếc hộp nhỏ có thể biến thành kho báu, hay bầu trời đầy sao có thể gợi nên vô vàn câu chuyện thú vị. Trẻ em có khả năng nhìn thấy vẻ đẹp và ý nghĩa trong những điều rất giản dị. Chính sự hồn nhiên và trí tưởng tượng ấy giúp các em cảm nhận cuộc sống một cách phong phú, sinh động và tràn đầy niềm vui. Ngược lại, người lớn thường dần đánh mất khả năng ấy khi trưởng thành. Áp lực của công việc, cuộc sống và những lo toan khiến họ nhìn mọi thứ theo hướng thực tế và đôi khi khô khan hơn. Khi đứng trước một sự vật, họ thường quan tâm đến giá trị vật chất hoặc lợi ích thực tế của nó hơn là ý nghĩa tinh thần. Vì vậy, dù cuộc sống có rất nhiều điều đẹp đẽ, người lớn đôi khi vẫn cảm thấy trống rỗng hoặc không còn nhận ra những điều giản dị nhưng ý nghĩa quanh mình. Điều này khiến họ “chẳng tìm được gì trong tất cả”. Ý kiến của Leopardi cũng nhắc nhở con người, đặc biệt là người trẻ, cần biết trân trọng và giữ gìn sự hồn nhiên của tâm hồn. Trí tưởng tượng, sự tò mò và khả năng cảm nhận cái đẹp chính là nguồn cảm hứng giúp con người sáng tạo, khám phá và sống tích cực hơn. Nhiều phát minh, tác phẩm nghệ thuật hay ý tưởng lớn trong cuộc sống cũng bắt nguồn từ những suy nghĩ tưởng chừng rất giản dị. Vì vậy, nếu con người chỉ nhìn cuộc sống bằng những con số khô khan mà quên đi cảm xúc và trí tưởng tượng, cuộc sống sẽ trở nên đơn điệu và thiếu ý nghĩa. Tuy nhiên, cũng cần hiểu rằng khi trưởng thành, con người không thể hoàn toàn sống như trẻ nhỏ. Người lớn phải đối mặt với trách nhiệm và những vấn đề thực tế của cuộc sống. Điều quan trọng là phải biết cân bằng giữa lý trí và cảm xúc, giữa sự thực tế và trí tưởng tượng. Khi vẫn giữ được một phần tâm hồn trẻ thơ trong mình, con người sẽ dễ dàng cảm nhận được vẻ đẹp của cuộc sống và sống tích cực hơn. Tóm lại, câu nói của Leopardi đã chỉ ra sự khác biệt trong cách nhìn thế giới giữa trẻ em và người lớn. Nó nhắc nhở mỗi người hãy giữ cho mình một tâm hồn trong sáng, biết khám phá và trân trọng những điều giản dị xung quanh. Khi đó, dù cuộc sống có nhiều khó khăn, ta vẫn có thể tìm thấy niềm vui và ý nghĩa trong từng khoảnh khắc.
Câu 1. Xác định ngôi kể trong văn bản trên. Văn bản được kể theo ngôi thứ nhất. Người kể xưng “tôi”, trực tiếp kể lại những kỉ niệm của mình khi còn nhỏ và những trải nghiệm sau này với người lớn. Câu 2. Kiệt tác của cậu bé trong văn bản là gì? Kiệt tác của cậu bé là bức tranh vẽ một con trăn đang nuốt và tiêu hóa một con voi. Tuy nhiên, khi nhìn vào bức tranh, người lớn chỉ nghĩ đó là một chiếc mũ, vì họ không hiểu được ý tưởng và trí tưởng tượng của cậu bé. Câu 3. Theo em, vì sao người lớn lại bảo cậu bé hãy chú trọng học những môn văn hóa thay vì khuyến khích cậu bé vẽ thật nhiều? Vì người lớn không hiểu được ý nghĩa và trí tưởng tượng trong bức tranh của cậu bé. Họ thường suy nghĩ theo hướng thực tế, khuôn mẫu, cho rằng các môn như địa lí, lịch sử, toán, ngữ pháp mới quan trọng cho tương lai. Do đó, họ không khuyến khích sự sáng tạo nghệ thuật, mà muốn cậu bé tập trung vào việc học các môn học “hữu ích” hơn. Câu 4. Những người lớn trong văn bản trên được miêu tả như thế nào? Em có nhận xét gì về những nhân vật ấy? Miêu tả: Người lớn thiếu trí tưởng tượng, không hiểu được bức tranh của cậu bé. Họ suy nghĩ cứng nhắc, thực tế, chỉ quan tâm đến những điều quen thuộc như bài bạc, bóng đá, chính trị, cà vạt. Họ cũng không chịu cố gắng tìm hiểu suy nghĩ của trẻ em. Nhận xét: Những người lớn này tượng trưng cho cách suy nghĩ hạn hẹp, khô khan của nhiều người trưởng thành. Qua đó, tác giả phê phán sự thiếu thấu hiểu và thiếu tưởng tượng của người lớn, đồng thời đề cao thế giới hồn nhiên và sáng tạo của trẻ em. Câu 5. Qua văn bản, em rút ra được những bài học gì cho bản thân? Qua văn bản, em rút ra một số bài học: Cần giữ gìn trí tưởng tượng và sự sáng tạo của mình. Không nên đánh giá sự việc một cách hời hợt, mà phải nhìn nhận sâu sắc hơn. Cần tôn trọng suy nghĩ và ý tưởng của người khác, đặc biệt là trẻ em. Đồng thời, mỗi người nên biết lắng nghe và thấu hiểu nhau để tránh những hiểu lầm không đáng có.
Câu 1 Bài thơ Cảm tưởng đọc “Thiên gia thi” của Hồ Chí Minh thể hiện quan niệm mới mẻ của tác giả về thơ ca. Hai câu thơ đầu gợi nhắc đặc điểm của thơ ca cổ điển khi thường hướng đến vẻ đẹp của thiên nhiên với những hình ảnh quen thuộc như “núi, sông, khói, hoa, tuyết, trăng, gió”. Qua phép liệt kê, tác giả làm nổi bật vẻ đẹp thơ mộng của thơ xưa nhưng cũng ngầm chỉ ra sự xa rời thực tiễn cuộc sống. Đến hai câu thơ sau, nhà thơ đưa ra quan niệm về thơ ca hiện đại: thơ phải có “chất thép”, nghĩa là phải thể hiện tinh thần mạnh mẽ, ý chí đấu tranh của con người trong thời đại mới. Không chỉ vậy, người làm thơ cũng cần “biết xung phong”, tức là phải gắn bó với cuộc sống, với sự nghiệp đấu tranh của dân tộc. Với giọng thơ ngắn gọn, hàm súc và lập luận chặt chẽ, bài thơ đã thể hiện rõ tư tưởng của tác giả: thơ ca không chỉ để ngợi ca vẻ đẹp thiên nhiên mà còn phải phản ánh hiện thực, cổ vũ tinh thần đấu tranh và phục vụ cuộc sống của con người. Câu 2 Văn hóa truyền thống là kết tinh của lịch sử, tâm hồn và bản sắc của một dân tộc. Đối với Việt Nam, những giá trị văn hóa truyền thống như lòng yêu nước, tinh thần đoàn kết, đạo lý “uống nước nhớ nguồn”, hay các phong tục, tập quán tốt đẹp đã góp phần làm nên bản sắc riêng của dân tộc. Trong bối cảnh hội nhập và phát triển hiện nay, việc giữ gìn, bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa truyền thống trở thành trách nhiệm quan trọng, đặc biệt đối với thế hệ trẻ. Trước hết, văn hóa truyền thống là nền tảng tạo nên bản sắc và sức mạnh của một dân tộc. Nhờ có những giá trị văn hóa được lưu giữ qua nhiều thế hệ mà mỗi người Việt Nam đều có thể nhận ra cội nguồn của mình. Những phong tục như Tết Nguyên đán, lễ giỗ tổ tiên hay các làn điệu dân ca, trang phục truyền thống đều chứa đựng trong đó lịch sử và tâm hồn của dân tộc. Nếu các giá trị ấy bị mai một, bản sắc văn hóa cũng dần phai nhạt. Vì vậy, việc bảo tồn văn hóa truyền thống chính là cách để giữ gìn bản sắc và niềm tự hào dân tộc. Trong xã hội hiện đại, giới trẻ có vai trò rất quan trọng trong việc phát huy những giá trị ấy. Nhiều bạn trẻ ngày nay đã tích cực tìm hiểu lịch sử, văn hóa dân tộc; tham gia các hoạt động gìn giữ di sản, quảng bá văn hóa Việt Nam ra thế giới. Không ít người còn sáng tạo những cách thể hiện mới mẻ để đưa văn hóa truyền thống đến gần hơn với đời sống hiện đại, như kết hợp yếu tố truyền thống trong âm nhạc, thời trang hay nghệ thuật. Điều đó cho thấy văn hóa truyền thống không phải là những giá trị cũ kỹ, mà hoàn toàn có thể được làm mới và phát huy trong cuộc sống ngày nay. Tuy nhiên, bên cạnh đó vẫn còn một bộ phận giới trẻ chưa thực sự quan tâm đến văn hóa dân tộc. Một số người chạy theo lối sống hiện đại mà xem nhẹ những giá trị truyền thống, thậm chí thờ ơ với lịch sử và di sản của đất nước. Đây là điều đáng lo ngại bởi nếu thế hệ trẻ không ý thức được vai trò của mình thì những giá trị quý báu ấy có nguy cơ bị mai một theo thời gian. Vì vậy, mỗi bạn trẻ cần nâng cao ý thức giữ gìn và phát huy văn hóa truyền thống. Điều này có thể bắt đầu từ những việc nhỏ như tìm hiểu lịch sử, trân trọng các phong tục tốt đẹp của gia đình, tham gia các hoạt động văn hóa, hay giới thiệu những nét đẹp của văn hóa Việt Nam đến bạn bè trong và ngoài nước. Khi mỗi người đều có ý thức gìn giữ, các giá trị văn hóa truyền thống sẽ tiếp tục được bảo tồn và lan tỏa. Tóm lại, văn hóa truyền thống là tài sản vô giá của dân tộc. Giữ gìn và phát huy những giá trị ấy không chỉ là trách nhiệm của toàn xã hội mà còn là nhiệm vụ quan trọng của thế hệ trẻ hôm nay. Khi biết trân trọng cội nguồn và phát huy những giá trị tốt đẹp của dân tộc, giới trẻ sẽ góp phần làm cho văn hóa Việt Nam ngày càng bền vững và tỏa sáng trong thời đại mới.
Câu 1. Xác định thể thơ Bài thơ được viết theo thể thơ thất ngôn tứ tuyệt Đường luật (mỗi câu 7 chữ, gồm 4 câu). Câu 2. Xác định luật của bài thơ • Bài thơ gieo vần “ong” ở cuối các câu 2 và 4: phong – phong. • Tuân theo niêm luật chặt chẽ của thơ Đường (7 chữ mỗi câu, kết cấu cô đọng). Câu 3. Phân tích tác dụng của một biện pháp tu từ Biện pháp tu từ nổi bật là liệt kê trong câu: “Sơn thủy yên hoa tuyết nguyệt phong”. Tác dụng: • Liệt kê hàng loạt hình ảnh thiên nhiên đẹp: núi, sông, khói, hoa, tuyết, trăng, gió. • Gợi ra bức tranh thiên nhiên thơ mộng, quen thuộc trong thơ ca cổ. • Qua đó làm nổi bật đặc điểm của thơ xưa thường thiên về miêu tả vẻ đẹp thiên nhiên, ít gắn với đời sống đấu tranh của con người. Câu 4. Vì sao tác giả cho rằng: “Hiện đại thi trung ứng hữu thiết, Thi gia dã yếu hội xung phong” Theo tác giả: • Thời đại hiện đại là thời đại đấu tranh cách mạng, cứu nước. • Vì vậy thơ ca không chỉ nói về thiên nhiên mà cần có “chất thép” – tinh thần mạnh mẽ, ý chí chiến đấu. • Nhà thơ cũng phải xung phong, nghĩa là tham gia vào cuộc đấu tranh của dân tộc, dùng thơ để cổ vũ và phục vụ cách mạng.
Câu 5. Nhận xét về cấu tứ của bài thơ Cấu tứ bài thơ rõ ràng, chặt chẽ theo lối đối chiếu: • Hai câu đầu: nói về đặc điểm của thơ xưa (thiên về vẻ đẹp thiên nhiên). • Hai câu sau: nêu quan niệm về thơ hiện đại (phải có tinh thần chiến đấu, phục vụ cách mạng).
Câu 1. Thể thơ: Thể thơ: Tám chữ (mỗi câu 8 tiếng). Câu 2. Nhận xét về nhịp thơ: Nhịp thơ linh hoạt, thường là 3/2/3, 3/5 hoặc 4/4, tạo cảm giác dồn dập, gấp gáp, thể hiện sự giằng xé, băn khoăn và nỗi đau đớn không thể giải tỏa trong tâm hồn thi sĩ. Câu 3. Đề tài và chủ đề: Đề tài: Tình yêu đôi lứa. Chủ đề: Thể hiện quan niệm về tình yêu của Xuân Diệu: Yêu là sự hiến dâng, cho đi tất cả nhưng thường nhận lại sự thờ ơ, phụ bạc, dẫn đến bi kịch tâm hồn ("chết ở trong lòng một ít"). Câu 4. Phân tích hình ảnh tượng trưng ấn tượng: Hình ảnh: "Và tình ái là sợi dây vấn vít". Phân tích: Đây là hình ảnh ẩn dụ, nhân hóa độc đáo. "Sợi dây" vừa tượng trưng cho sự gắn kết, thắt chặt của tình yêu, vừa gợi cảm giác giam cầm, trói buộc. "Vấn vít" thể hiện sự quấn quýt không rời nhưng cũng là sự rắc rối, đau đớn, khó dứt bỏ. Hình ảnh này cho thấy tình yêu trong thơ Xuân Diệu không chỉ ngọt ngào mà còn là nguồn gốc của sự trói buộc tâm hồn, là bi kịch "chết ở trong lòng" vì sự si mê quá mức Câu 5. Cảm nhận và suy nghĩ: Văn bản gợi cảm giác về một tình yêu chân thành, mãnh liệt nhưng cũng đầy bi kịch và hy sinh. Suy nghĩ: Tình yêu đúng là một trải nghiệm "chết ở trong lòng một ít" - nó làm người ta yếu đuối hơn nhưng cũng khiến tâm hồn sâu sắc hơn. Câu thơ nhắc nhở rằng khi yêu, ta không chỉ nhận lại hạnh phúc mà còn phải học cách chấp nhận sự cô đơn và nỗi buồn, nhưng quan trọng là vẫn dám yêu hết mình.
Câu 1. Thể thơ: Thể thơ: Tám chữ (mỗi câu 8 tiếng). Câu 2. Nhận xét về nhịp thơ: Nhịp thơ linh hoạt, thường là 3/2/3, 3/5 hoặc 4/4, tạo cảm giác dồn dập, gấp gáp, thể hiện sự giằng xé, băn khoăn và nỗi đau đớn không thể giải tỏa trong tâm hồn thi sĩ. Câu 3. Đề tài và chủ đề: Đề tài: Tình yêu đôi lứa. Chủ đề: Thể hiện quan niệm về tình yêu của Xuân Diệu: Yêu là sự hiến dâng, cho đi tất cả nhưng thường nhận lại sự thờ ơ, phụ bạc, dẫn đến bi kịch tâm hồn ("chết ở trong lòng một ít"). Câu 4. Phân tích hình ảnh tượng trưng ấn tượng: Hình ảnh: "Và tình ái là sợi dây vấn vít". Phân tích: Đây là hình ảnh ẩn dụ, nhân hóa độc đáo. "Sợi dây" vừa tượng trưng cho sự gắn kết, thắt chặt của tình yêu, vừa gợi cảm giác giam cầm, trói buộc. "Vấn vít" thể hiện sự quấn quýt không rời nhưng cũng là sự rắc rối, đau đớn, khó dứt bỏ. Hình ảnh này cho thấy tình yêu trong thơ Xuân Diệu không chỉ ngọt ngào mà còn là nguồn gốc của sự trói buộc tâm hồn, là bi kịch "chết ở trong lòng" vì sự si mê quá mức Câu 5. Cảm nhận và suy nghĩ: Văn bản gợi cảm giác về một tình yêu chân thành, mãnh liệt nhưng cũng đầy bi kịch và hy sinh. Suy nghĩ: Tình yêu đúng là một trải nghiệm "chết ở trong lòng một ít" - nó làm người ta yếu đuối hơn nhưng cũng khiến tâm hồn sâu sắc hơn. Câu thơ nhắc nhở rằng khi yêu, ta không chỉ nhận lại hạnh phúc mà còn phải học cách chấp nhận sự cô đơn và nỗi buồn, nhưng quan trọng là vẫn dám yêu hết mình.
Câu 1 : Trong dòng chảy phát triển không ngừng của xã hội hiện đại, việc bảo tồn những di tích lịch sử của dân tộc trở nên vô cùng quan trọng và cấp thiết. di tích lịch sử không chỉ là những công trình kiến trúc cổ kính mà còn là chứng nhân của thời gian, lưu giữ ký ức, truyền thống và bản sắc văn hóa của mỗi quốc gia. đó có thể là những địa danh như văn miếu quốc tử giám hay cố đô huế – nơi ghi dấu bao thăng trầm của lịch sử dân tộc. tuy nhiên, hiện nay nhiều di tích đang bị xuống cấp do tác động của thời tiết, chiến tranh trước đây và đặc biệt là ý thức chưa cao của một bộ phận người dân. vì vậy, bảo tồn di tích không chỉ là trách nhiệm của nhà nước mà còn là nghĩa vụ của mỗi công dân. mỗi người cần nâng cao ý thức giữ gìn, không xâm hại, không vẽ bậy, không phá hoại cảnh quan di tích. đồng thời, cần đẩy mạnh tuyên truyền, giáo dục để thế hệ trẻ hiểu và trân trọng giá trị lịch sử. bảo tồn di tích chính là gìn giữ cội nguồn, để quá khứ tiếp tục soi sáng cho hiện tại và tương lai. Câu 2: Trong dòng chảy của thơ ca hiện đại Việt Nam, Nguyễn Trọng Tạo được biết đến như một nghệ sĩ đa tài với tâm hồn giàu trắc ẩn và đầy suy tư về nhân thế. Bài thơ "Đồng dao cho người lớn" (sáng tác năm 1992) là một trong những tác phẩm độc đáo nhất của ông. Mượn hình thức đồng dao hồn nhiên của trẻ nhỏ, nhà thơ đã gửi gắm những chiêm nghiệm sâu sắc, đôi khi là cay đắng, về những nghịch lý và vẻ đẹp của cuộc đời trưởng thành. Về nội dung, bài thơ là những suy ngẫm đầy trăn trở về những nghịch lí tồn tại trong đời sống con người. Ngay từ những câu thơ mở đầu, tác giả đã đặt ra hàng loạt hình ảnh đối lập: “có cánh rừng chết vẫn xanh trong tôi”, “có con người sống mà như qua đời”. Đó là sự mâu thuẫn giữa tồn tại vật chất và đời sống tinh thần, giữa hình thức bên ngoài và bản chất bên trong. Con người tuy còn sống nhưng tâm hồn cằn cỗi, vô cảm, đánh mất ý nghĩa sống thực sự. Nhiều nghịch cảnh khác tiếp tục được phơi bày: câu trả lời biến thành câu hỏi, ngoại tình được ngỡ là tiệc cưới, có cha mẹ mà trẻ vẫn mồ côi. Những hình ảnh ấy phản ánh sự đảo lộn các giá trị đạo đức, sự mất phương hướng trong nhận thức và lối sống của con người hiện đại. Không dừng lại ở đó, bài thơ còn gợi lên nỗi buồn sâu thẳm về thân phận con người: “có cả đất trời mà không nhà cửa”, “có vui nho nhỏ có buồn mênh mông”. Con người sở hữu nhiều thứ lớn lao nhưng lại thiếu đi những điều căn bản nhất để được hạnh phúc, được an yên. Tuy vậy, trong dòng chảy đầy mâu thuẫn ấy, cuộc đời vẫn tiếp diễn: “thuyền vẫn sông”, “xanh vẫn cỏ”, “đời vẫn say”, “hồn vẫn gió”. Những câu thơ mang đến một cái nhìn vừa chua xót vừa bao dung: dù con người có lạc lối, cuộc sống vẫn vận động, thời gian vẫn trôi đi không ngừng. Câu kết “có cái chớp mắt đã nghìn năm trôi” khép lại bài thơ bằng cảm thức sâu sắc về sự hữu hạn của đời người và giá trị của từng khoảnh khắc sống. Về nghệ thuật, bài thơ gây ấn tượng bởi hình thức “đồng dao” độc đáo dành cho người lớn. Việc lặp đi lặp lại cấu trúc “có…” tạo nhịp điệu đều đặn, gợi cảm giác như những câu hát quen thuộc, nhưng nội dung lại mang chiều sâu triết lí. Thủ pháp đối lập, nghịch lí được sử dụng xuyên suốt, góp phần khắc họa rõ nét những mâu thuẫn của đời sống hiện đại. Ngôn ngữ thơ giản dị, giàu tính biểu tượng, không cầu kì nhưng giàu sức gợi, khiến người đọc vừa dễ tiếp cận vừa phải suy ngẫm. Giọng thơ bình thản, chậm rãi nhưng ẩn chứa nỗi day dứt sâu xa. Tóm lại, Đồng dao cho người lớn là một bài thơ giàu ý nghĩa nhân sinh. Qua những hình ảnh tưởng chừng hồn nhiên, Nguyễn Trọng Tạo đã gửi gắm những suy tư sâu sắc về con người, cuộc đời và thời gian. Bài thơ không chỉ phản ánh thực tại nhiều nghịch lí mà còn nhắc nhở con người biết sống tỉnh thức, trân trọng những giá trị tinh thần và từng khoảnh khắc của đời sống.
Câu 1 : Trong dòng chảy phát triển không ngừng của xã hội hiện đại, việc bảo tồn những di tích lịch sử của dân tộc trở nên vô cùng quan trọng và cấp thiết. di tích lịch sử không chỉ là những công trình kiến trúc cổ kính mà còn là chứng nhân của thời gian, lưu giữ ký ức, truyền thống và bản sắc văn hóa của mỗi quốc gia. đó có thể là những địa danh như văn miếu quốc tử giám hay cố đô huế – nơi ghi dấu bao thăng trầm của lịch sử dân tộc. tuy nhiên, hiện nay nhiều di tích đang bị xuống cấp do tác động của thời tiết, chiến tranh trước đây và đặc biệt là ý thức chưa cao của một bộ phận người dân. vì vậy, bảo tồn di tích không chỉ là trách nhiệm của nhà nước mà còn là nghĩa vụ của mỗi công dân. mỗi người cần nâng cao ý thức giữ gìn, không xâm hại, không vẽ bậy, không phá hoại cảnh quan di tích. đồng thời, cần đẩy mạnh tuyên truyền, giáo dục để thế hệ trẻ hiểu và trân trọng giá trị lịch sử. bảo tồn di tích chính là gìn giữ cội nguồn, để quá khứ tiếp tục soi sáng cho hiện tại và tương lai. Câu 2: Trong dòng chảy của thơ ca hiện đại Việt Nam, Nguyễn Trọng Tạo được biết đến như một nghệ sĩ đa tài với tâm hồn giàu trắc ẩn và đầy suy tư về nhân thế. Bài thơ "Đồng dao cho người lớn" (sáng tác năm 1992) là một trong những tác phẩm độc đáo nhất của ông. Mượn hình thức đồng dao hồn nhiên của trẻ nhỏ, nhà thơ đã gửi gắm những chiêm nghiệm sâu sắc, đôi khi là cay đắng, về những nghịch lý và vẻ đẹp của cuộc đời trưởng thành. Về nội dung, bài thơ là những suy ngẫm đầy trăn trở về những nghịch lí tồn tại trong đời sống con người. Ngay từ những câu thơ mở đầu, tác giả đã đặt ra hàng loạt hình ảnh đối lập: “có cánh rừng chết vẫn xanh trong tôi”, “có con người sống mà như qua đời”. Đó là sự mâu thuẫn giữa tồn tại vật chất và đời sống tinh thần, giữa hình thức bên ngoài và bản chất bên trong. Con người tuy còn sống nhưng tâm hồn cằn cỗi, vô cảm, đánh mất ý nghĩa sống thực sự. Nhiều nghịch cảnh khác tiếp tục được phơi bày: câu trả lời biến thành câu hỏi, ngoại tình được ngỡ là tiệc cưới, có cha mẹ mà trẻ vẫn mồ côi. Những hình ảnh ấy phản ánh sự đảo lộn các giá trị đạo đức, sự mất phương hướng trong nhận thức và lối sống của con người hiện đại. Không dừng lại ở đó, bài thơ còn gợi lên nỗi buồn sâu thẳm về thân phận con người: “có cả đất trời mà không nhà cửa”, “có vui nho nhỏ có buồn mênh mông”. Con người sở hữu nhiều thứ lớn lao nhưng lại thiếu đi những điều căn bản nhất để được hạnh phúc, được an yên. Tuy vậy, trong dòng chảy đầy mâu thuẫn ấy, cuộc đời vẫn tiếp diễn: “thuyền vẫn sông”, “xanh vẫn cỏ”, “đời vẫn say”, “hồn vẫn gió”. Những câu thơ mang đến một cái nhìn vừa chua xót vừa bao dung: dù con người có lạc lối, cuộc sống vẫn vận động, thời gian vẫn trôi đi không ngừng. Câu kết “có cái chớp mắt đã nghìn năm trôi” khép lại bài thơ bằng cảm thức sâu sắc về sự hữu hạn của đời người và giá trị của từng khoảnh khắc sống. Về nghệ thuật, bài thơ gây ấn tượng bởi hình thức “đồng dao” độc đáo dành cho người lớn. Việc lặp đi lặp lại cấu trúc “có…” tạo nhịp điệu đều đặn, gợi cảm giác như những câu hát quen thuộc, nhưng nội dung lại mang chiều sâu triết lí. Thủ pháp đối lập, nghịch lí được sử dụng xuyên suốt, góp phần khắc họa rõ nét những mâu thuẫn của đời sống hiện đại. Ngôn ngữ thơ giản dị, giàu tính biểu tượng, không cầu kì nhưng giàu sức gợi, khiến người đọc vừa dễ tiếp cận vừa phải suy ngẫm. Giọng thơ bình thản, chậm rãi nhưng ẩn chứa nỗi day dứt sâu xa. Tóm lại, Đồng dao cho người lớn là một bài thơ giàu ý nghĩa nhân sinh. Qua những hình ảnh tưởng chừng hồn nhiên, Nguyễn Trọng Tạo đã gửi gắm những suy tư sâu sắc về con người, cuộc đời và thời gian. Bài thơ không chỉ phản ánh thực tại nhiều nghịch lí mà còn nhắc nhở con người biết sống tỉnh thức, trân trọng những giá trị tinh thần và từng khoảnh khắc của đời sống.
1. Vai trò của các doanh nghiệp nhà nước (DNNN) trong quá trình Đổi mới kinh tế (từ 1986 đến nay) a) DNNN giữ vai trò chủ đạo trong nền kinh tế DNNN nắm giữ các ngành, lĩnh vực then chốt của nền kinh tế như: năng lượng, tài chính – ngân hàng, viễn thông, giao thông vận tải, quốc phòng – an ninh. Góp phần bảo đảm ổn định kinh tế vĩ mô, an ninh năng lượng, an ninh lương thực và chủ quyền quốc gia. b) Là lực lượng quan trọng thúc đẩy tăng trưởng kinh tế DNNN đóng góp lớn vào GDP, ngân sách nhà nước, tạo việc làm cho hàng triệu lao động. Đi đầu trong đầu tư các dự án lớn, hạ tầng trọng điểm, những lĩnh vực tư nhân khó hoặc không muốn đầu tư do rủi ro cao, vốn lớn, thu hồi chậm. c) Công cụ điều tiết và định hướng phát triển của Nhà nước Thông qua DNNN, Nhà nước điều tiết thị trường, bình ổn giá cả, bảo đảm cân đối cung – cầu trong các thời điểm khó khăn. Góp phần thực hiện các mục tiêu xã hội như xóa đói giảm nghèo, phát triển vùng sâu, vùng xa. d) Hạn chế Một bộ phận DNNN hiệu quả kinh doanh chưa cao, còn tình trạng thua lỗ, thất thoát vốn. Quản trị doanh nghiệp chậm đổi mới, chưa theo kịp cơ chế thị trường và yêu cầu hội nhập quốc tế. 2. Việt Nam cần điều chỉnh chính sách phát triển như thế nào trong bối cảnh hội nhập và cạnh tranh quốc tế hiện nay a) Tiếp tục đổi mới, nâng cao hiệu quả DNNN Cơ cấu lại, cổ phần hóa DNNN theo hướng tinh gọn, minh bạch, chỉ giữ DNNN ở lĩnh vực then chốt. Áp dụng quản trị doanh nghiệp hiện đại, tách bạch chức năng quản lý nhà nước và chức năng kinh doanh. b) Phát triển đồng bộ các thành phần kinh tế Tạo môi trường cạnh tranh bình đẳng giữa kinh tế nhà nước, tư nhân và FDI. Khuyến khích kinh tế tư nhân trở thành động lực quan trọng của nền kinh tế. c) Đẩy mạnh hội nhập kinh tế quốc tế Chủ động tham gia các hiệp định thương mại tự do (FTA) thế hệ mới. Nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia, phát triển khoa học – công nghệ, chuyển đổi số. d) Phát triển bền vững Gắn tăng trưởng kinh tế với bảo vệ môi trường, an sinh xã hội. Chú trọng nguồn nhân lực chất lượng cao, đổi mới sáng tạo để thích ứng với toàn cầu hóa.
Câu 1 a) Những bài học cơ bản của các cuộc kháng chiến bảo vệ Tổ quốc (từ 1945 đến nay) Giữ vững vai trò lãnh đạo của Đảng: Đường lối đúng đắn quyết định thắng lợi của cách mạng. Phát huy sức mạnh đại đoàn kết toàn dân tộc: Kết hợp sức mạnh dân tộc với sức mạnh thời đại. Kết hợp đấu tranh quân sự với chính trị, ngoại giao: Biết linh hoạt, sáng tạo trong từng giai đoạn. Xây dựng nền quốc phòng toàn dân, an ninh nhân dân vững mạnh: Dựa vào dân, vì dân. Tinh thần độc lập, tự chủ, tự lực tự cường: Không phụ thuộc, không khuất phục trước mọi thế lực xâm lược. b) Trách nhiệm của học sinh trong bảo vệ chủ quyền biển đảo hiện nay Là học sinh, em cần: Học tập tốt, rèn luyện đạo đức để trở thành công dân có ích cho đất nước. Tìm hiểu lịch sử, pháp luật về biển đảo Việt Nam, nâng cao nhận thức đúng đắn. Tuyên truyền, lan tỏa thông tin đúng, phản đối các hành vi xuyên tạc chủ quyền biển đảo. Tham gia các hoạt động hướng về biển đảo, ủng hộ chiến sĩ và nhân dân vùng biển, đảo. Chấp hành tốt pháp luật, sẵn sàng thực hiện nghĩa vụ bảo vệ Tổ quốc khi cần. Câu 2 Thành tựu cơ bản về kinh tế trong công cuộc Đổi mới (từ 1986 đến nay) Kinh tế tăng trưởng khá cao và liên tục, đời sống nhân dân được cải thiện rõ rệt. Chuyển đổi thành công sang nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Cơ cấu kinh tế chuyển dịch tích cực: công nghiệp – dịch vụ tăng, nông nghiệp phát triển theo hướng hiện đại. Nông nghiệp đạt nhiều thành tựu, Việt Nam trở thành nước xuất khẩu lớn về gạo, cà phê, thủy sản. Mở rộng quan hệ kinh tế đối ngoại, thu hút mạnh vốn đầu tư nước ngoài (FDI). Vị thế kinh tế Việt Nam trên trường quốc tế ngày càng được nâng cao.