NGUYỄN BÌNH MINH
Giới thiệu về bản thân
1. Lực lượng xây dựng và hình phạt
• Đối tượng xây dựng: Công trình được xây dựng bởi hàng triệu nhân công, bao gồm binh lính, dân thường và đặc biệt là tù nhân.
• Hình phạt lao sai: Dưới thời nhà Tần, việc xây dựng và bảo trì Trường Thành là hình phạt thường xuyên cho phạm nhân bị kết án (ví dụ như tội trốn thuế).
• Tính chất công việc: Do không có máy móc, toàn bộ việc thi công và vận chuyển nguyên vật liệu đều dùng sức người trong điều kiện gian khổ và nguy hiểm.
2. Quá trình hình thành và tuổi đời
• Thời gian xây dựng: Vạn Lý Trường Thành không được xây xong trong một lần mà kéo dài qua nhiều triều đại phong kiến suốt hơn 22 thế kỷ.
• Tuổi đời: Công trình bắt đầu được xây dựng từ thế kỷ thứ 2 trước Công nguyên dưới thời Tần Thủy Hoàng, tính đến nay đã hơn 2.300 năm tuổi.
• Triều đại đóng góp lớn nhất: Phần di tích còn tồn tại tốt nhất đến ngày nay chủ yếu được xây dựng và tu sửa dưới thời nhà Minh trong suốt hơn 200 năm.
3. Tình trạng bảo tồn hiện nay
• Sự "biến mất" dần: Theo thống kê của UNESCO, gần một phần ba công trình này đã biến mất.
• Nguyên nhân: Do tác động của tự nhiên, thời tiết khắc nghiệt và sự xói mòn do con người gây ra. Tuy nhiên, vẫn có những phần quan trọng được bảo tồn và duy tu tốt để phục vụ du lịch.
4. Quy mô và Du lịch
• Lượng khách tham quan: Trước đại dịch Covid-19, những khu vực phổ biến có thể đón tới 30.000 du khách mỗi ngày và hơn 10 triệu lượt khách mỗi năm.
• Địa điểm nổi tiếng nhất: Bát Đạt Lĩnh là đoạn Trường Thành thu hút nhiều khách nhất, nằm cách trung tâm Bắc Kinh khoảng 50 dặm về phía tây bắc.
• Cấu trúc đặc biệt: Một sự thật gây bất ngờ là Vạn Lý Trường Thành thực chất là một cấu trúc gián đoạn, không phải là một dải tường liền mạch duy nhất.
Trong dòng chảy hối hả của thời đại số, việc bảo tồn các di tích lịch sử dân tộc không chỉ là trách nhiệm mà còn là mệnh lệnh từ trái tim của mỗi người dân Việt Nam. Di tích lịch sử chính là "cuốn sách đá" lưu giữ linh hồn, trí tuệ và những trang sử hào hùng của cha ông qua hàng ngàn năm dựng nước và giữ nước. Việc bảo tồn di tích giúp chúng ta giữ gìn bản sắc văn hóa riêng biệt, không bị hòa tan trong quá trình hội nhập quốc tế. Tuy nhiên, thực tế hiện nay cho thấy nhiều di tích đang bị xâm hại nghiêm trọng bởi sự tác động của thiên nhiên và ý thức kém của một bộ phận người dân như bôi bẩn, viết vẽ bậy hay phá hoại cảnh quan để trục lợi du lịch. Để bảo vệ những "di sản sống" này, nhà nước cần có những chính sách trùng tu khoa học, tránh tình trạng "làm mới di tích" một cách thô bạo. Quan trọng hơn, mỗi cá nhân, đặc biệt là thế hệ trẻ, cần nâng cao ý thức tự giác: đi để hiểu, để tự hào chứ không phải để tàn phá. Bảo tồn di tích chính là cách chúng ta trân trọng quá khứ, tạo điểm tựa vững chắc để tiến tới tương lai, vì một dân tộc quên đi lịch sử là một dân tộc không có tương lai.
PHẦN 1: Phân tích bài thơ "Yêu" của Xuân Diệu
Câu 1. Xác định thể thơ:
Thể thơ thất ngôn (mỗi dòng có 7 chữ).
Câu 2. Nhận xét về nhịp thơ:
Nhịp thơ linh hoạt, chủ yếu là nhịp 4/3 hoặc 2/2/3. Nhịp điệu chậm rãi, có chút ngập ngừng, diễn tả sự suy tư, trăn trở và nỗi buồn man mác của nhân vật trữ tình về bản chất của tình yêu.
Câu 3. Đề tài và chủ đề:
• Đề tài: Tình yêu lứa đôi.
• Chủ đề: Sự hy sinh, nỗi buồn và sự hụt hẫng trong tình yêu khi người cho đi rất nhiều nhưng nhận lại không bao nhiêu, thể hiện một quan niệm tình yêu mãnh liệt nhưng đầy đau khổ của "ông hoàng thơ tình".
Câu 4. Phân tích hình ảnh tượng trưng "Sa mạc cô liêu":
Hình ảnh này tượng trưng cho sự trống trải, đơn độc và thiếu vắng sức sống trong tâm hồn con người khi không có tình yêu hoặc bị phụ bạc. Tình yêu như dòng nước mát, còn cuộc đời nếu thiếu nó sẽ trở nên khô cằn, bỏng rát và vô định như một sa mạc mênh mông không lối thoát.
Câu 5. Cảm nhận và suy nghĩ:
Bài thơ gợi lên sự đồng cảm về một tình yêu chân thành nhưng đầy trắc trở. Nó cho thấy yêu là chấp nhận dâng hiến và đôi khi là chấp nhận cả sự tổn thương ("chết ở trong lòng một ít"). Tuy nhiên, chính những cung bậc đau khổ đó lại làm nên sự phong phú và sâu sắc cho tâm hồn con người.
Câu 1.
a) Những bài học cơ bản của các cuộc kháng chiến bảo vệ Tổ quốc (1945 - nay)
Từ năm 1945 đến nay, Việt Nam đã trải qua nhiều cuộc kháng chiến cam go. Những bài học kinh nghiệm quý báu được rút ra bao gồm:
• Kiên trì con đường độc lập dân tộc gắn liền với chủ nghĩa xã hội: Đây là sợi chỉ đỏ xuyên suốt, định hướng cho mọi thắng lợi.
• Phát huy sức mạnh khối đại đoàn kết toàn dân tộc: Kết hợp sức mạnh của mọi tầng lớp nhân dân dưới sự lãnh đạo của Đảng.
• Nghệ thuật quân sự "Chiến tranh nhân dân": Toàn dân đánh giặc, đánh giặc toàn diện trên mọi mặt trận (chính trị, quân sự, ngoại giao, kinh tế).
• Kết hợp sức mạnh dân tộc với sức mạnh thời đại: Tranh thủ sự ủng hộ của bạn bè quốc tế và các lực lượng yêu chuộng hòa bình trên thế giới.
• Sự lãnh đạo đúng đắn, sáng suốt của Đảng: Là nhân tố quyết định mọi thắng lợi của cách mạng Việt Nam.
b) Trách nhiệm của học sinh trong việc bảo vệ chủ quyền biển đảo
Là một học sinh, em có thể đóng góp bằng những hành động thiết thực sau:
1. Học tập và tìm hiểu: Nắm vững kiến thức lịch sử, địa lý và các bằng chứng pháp lý về chủ quyền của Việt Nam đối với hai quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa.
2. Tuyên truyền tích cực: Chia sẻ những thông tin chính thống, hình ảnh đẹp về biển đảo quê hương đến bạn bè và cộng đồng thông qua mạng xã hội hoặc các buổi sinh hoạt lớp.
3. Thể hiện tình yêu quê hương: Tham gia các phong trào như "Vì học sinh Trường Sa thân yêu", "Góp đá xây Trường Sa", viết thư gửi các chiến sĩ hải quân.
4. Cảnh giác với thông tin sai lệch: Không chia sẻ hoặc tin vào những thông tin xuyên tạc, trái chiều về chủ quyền lãnh thổ của đất nước.
5. Rèn luyện bản thân: Phấn đấu học tập tốt, rèn luyện đạo đức để sau này góp sức xây dựng đất nước giàu mạnh, từ đó khẳng định vị thế và bảo vệ chủ quyền quốc gia.
Câu 2. Thành tựu cơ bản về kinh tế trong công cuộc Đổi mới (1986 - nay)
Công cuộc Đổi mới bắt đầu từ Đại hội VI (1986) đã mang lại những thay đổi thần kỳ cho kinh tế Việt Nam:
• Tốc độ tăng trưởng kinh tế: Việt Nam từ một nước nghèo nàn, lạc hậu đã trở thành một trong những nền kinh tế có tốc độ tăng trưởng nhanh nhất khu vực và thế giới.
• Chuyển dịch cơ cấu kinh tế: Chuyển từ nền kinh tế tập trung quan liêu, bao cấp sang nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa; giảm tỷ trọng nông nghiệp, tăng tỷ trọng công nghiệp và dịch vụ.
• Xóa đói giảm nghèo: Đạt được những thành tựu ấn tượng trong việc nâng cao đời sống nhân dân, tỉ lệ hộ nghèo giảm mạnh qua các năm (được Liên Hợp Quốc đánh giá cao).
• Hội nhập quốc tế: Mở rộng quan hệ kinh tế, tham gia các tổ chức lớn như WTO, ASEAN, và ký kết nhiều hiệp định thương mại tự do (FTA) thế hệ mới (CPTPP, EVFTA...).
• Thu hút đầu tư nước ngoài (FDI): Trở thành điểm đến hấp dẫn của các nhà đầu tư lớn trên thế giới, góp phần quan trọng vào kim ngạch xuất nhập khẩu.
1. Vai trò của Doanh nghiệp Nhà nước (DNNN) từ năm 1986 đến nay
Kể từ khi công cuộc Đổi mới bắt đầu năm 1986, DNNN luôn được xác định giữ vai trò chủ đạo trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa.
• Công cụ điều tiết vĩ mô: DNNN là lực lượng vật chất quan trọng để Nhà nước điều tiết nền kinh tế, ổn định thị trường khi có biến động và đảm bảo các cân đối lớn của nền kinh tế.
• Mở đường và dẫn dắt: Đầu tư vào các ngành, lĩnh vực then chốt, địa bàn khó khăn mà doanh nghiệp tư nhân chưa muốn hoặc không thể đầu tư (như năng lượng, hạ tầng giao thông, viễn thông).
• Đảm bảo an sinh xã hội và quốc phòng: Thực hiện các nhiệm vụ công ích, cung cấp dịch vụ thiết yếu và góp phần bảo vệ chủ quyền quốc gia.
• Đóng góp ngân sách: Dù số lượng doanh nghiệp giảm mạnh sau quá trình cổ phần hóa, các tập đoàn, tổng công ty nhà nước vẫn đóng góp tỷ trọng lớn vào GDP và ngân sách quốc gia.
2. Điều chỉnh chính sách trong bối cảnh hội nhập quốc tế hiện nay
Trong bối cảnh tham gia các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới (như CPTPP, EVFTA), Việt Nam cần thay đổi tư duy quản lý DNNN theo các hướng sau:
Thay đổi vai trò và sự hiện diện
• Tập trung vào "lõi": Nhà nước chỉ nên nắm giữ doanh nghiệp ở những lĩnh vực thực sự thiết yếu: quốc phòng, an ninh, hạ tầng đặc biệt quan trọng và các lĩnh vực độc quyền tự nhiên.
• Thoái vốn mạnh mẽ: Kiên quyết cổ phần hóa, thoái vốn tại các doanh nghiệp mà tư nhân có thể làm tốt để khơi thông nguồn lực xã hội.
Nâng cao năng lực quản trị
• Tách biệt quản lý và sở hữu: Tăng cường vai trò của Ủy ban Quản lý vốn nhà nước tại doanh nghiệp. Tách bạch chức năng quản lý nhà nước và chức năng kinh doanh của doanh nghiệp.
• Quản trị theo chuẩn quốc tế: Áp dụng các chuẩn mực quản trị hiện đại (OECD), tăng cường tính minh bạch, trách nhiệm giải trình và kiểm soát rủi ro.
Khuyến khích đổi mới sáng tạo
• Chuyển từ "đối trọng" sang "hệ sinh thái": DNNN không nên cạnh tranh trực tiếp với tư nhân mà phải đóng vai trò là "người dẫn dắt", tạo ra các chuỗi cung ứng và hệ sinh thái để doanh nghiệp tư nhân cùng phát triển.
• Đầu tư vào công nghệ: Ưu tiên nguồn lực cho chuyển đổi số và phát triển xanh để đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe của thị trường quốc tế.
Tóm lại: DNNN không cần chiếm số lượng lớn, nhưng cần phải là những "quả đấm thép" thực sự tinh gọn, hiệu quả và có khả năng cạnh tranh toàn cầu
Câu 1. Xác định luận đề của văn bản trên.
• Luận đề (chủ đề chính, ý bao trùm) của văn bản là: Cái đẹp trong truyện ngắn "Muối của rừng", được triển khai cụ thể thông qua Vẻ đẹp của sự hướng thiện (sự thức tỉnh lương tri) của nhân vật ông Diểu nhờ vào vẻ đẹp bình dị và sức mạnh cảm hóa của thiên nhiên.
Câu 2. Dẫn ra một câu văn thể hiện rõ tính khẳng định trong văn bản.
• Các câu văn thể hiện tính khẳng định, tổng kết vấn đề một cách rõ ràng:
• “Rõ ràng cái đẹp của thiên nhiên không chỉ đánh thức mĩ quan mà còn khơi dậy nhận thức, suy nghĩ tích cực của ông Diểu về vẻ đẹp của chính nó.”
• “Khép lại trang truyện ngắn “Muối của rừng” (Nguyễn Huy Thiệp) người đọc không còn ám ảnh bởi bối cảnh đi săn của ông Diểu mà chỉ thấy quá trình nhân vật thấy được bản chất của chính mình nơi thiên nhiên, gợi cho nhân vật nhận thức rõ ràng cảm trước tạo vật và ý thức trách nhiệm của mình trước thiên nhiên.”
Câu 3. Nhận xét về mối quan hệ giữa nội dung và nhan đề của văn bản.
• Nội dung của văn bản tập trung vào việc phân tích vẻ đẹp và sự cảm hóa của thiên nhiên, dẫn đến sự thức tỉnh lương tri, tình yêu sự sống và sự hướng thiện của nhân vật (ông Diểu).
• Nhan đề là "Cái đẹp trong truyện ngắn Muối của rừng" (và tiêu đề phụ là "Vẻ đẹp của sự hướng thiện").
• Mối quan hệ:
• Mối quan hệ chặt chẽ, thống nhất: Nhan đề đã bao quát chính xác nội dung phân tích.
• Văn bản không chỉ trích dẫn nội dung mà còn phân tích, đánh giá (Cái đẹp) và khẳng định (Hướng thiện) ý nghĩa tư tưởng của truyện ngắn, qua đó làm nổi bật được giá trị của tác phẩm. Nhan đề đã nêu lên đối tượng và khía cạnh phân tích chính.
câu 4