NGUYỄN THỊ PHƯƠNG LAN
Giới thiệu về bản thân
Câu 1:
Bài thơ "Khán Thiên gia thi hữu cảm" (trích Nhật kí trong tù) của Hồ Chí Minh là một tuyên ngôn nghệ thuật đặc sắc, thể hiện quan điểm tiến bộ về chức năng thơ ca. Hai câu đầu, Bác nhận xét thơ cổ thường "thiên ái thiên nhiên mỹ" (yêu cảnh đẹp thiên nhiên) với các hình ảnh ước lệ: núi, sông, khói, hoa, tuyết, trăng, gió. Đây là lối thơ tao nhã, tả cảnh ngụ tình nhưng chưa mang hơi thở thời đại. Ngay sau đó, Bác đối lập với quan niệm thơ hiện đại: "Hiện đại thi trung ưng hữu thiết, / Thi gia dã yếu hội xung phong" (Trong thơ thời nay nên có thép, Nhà thơ cũng phải biết xung phong). Chữ "thép" tượng trưng cho ý chí, tư tưởng cách mạng vững vàng, còn "xung phong" khẳng định nhà thơ không chỉ là thi sĩ mà còn là chiến sĩ trên mặt trận văn hóa, dùng thơ làm vũ khí phục vụ sự nghiệp giải phóng dân tộc. Với thể thơ thất ngôn tứ tuyệt ngắn gọn, ngôn từ hàm súc, bài thơ khẳng định mối quan hệ khăng khít giữa văn học và cách mạng, đồng thời nêu cao vai trò, trách nhiệm của người cầm bút trước tình thế nước mất nhà tan. Bài thơ thể hiện tâm hồn nghệ sĩ - chiến sĩ cao đẹp của Hồ Chí Minh
Câu 2:
Trong bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng, ý thức giữ gìn, bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa truyền thống ở giới trẻ hiện nay là vấn đề cấp thiết. Dù có xu hướng sính ngoại, nhiều bạn trẻ vẫn tích cực sáng tạo, kết hợp nét đẹp dân tộc với hiện đại, tạo nên "sức sống mới" cho di sản, đồng thời cần phê phán thái độ dửng dưng, vô trách nhiệm.
Văn hóa truyền thống là cốt cách, là "hồn cốt" của dân tộc, bao gồm phong tục, ẩm thực, trang phục, và các loại hình nghệ thuật đặc sắc. Đối với giới trẻ, đây không chỉ là quá khứ, mà còn là bản sắc để "hòa nhập không hòa tan".
Thực tế hiện nay, ý thức của giới trẻ khá phân hóa. Bên cạnh một bộ phận dửng dưng, chạy theo xu hướng ngoại nhập, thậm chí quên lãng những giá trị tốt đẹp, thì phần đông bạn trẻ đang thể hiện tình yêu văn hóa theo cách rất sáng tạo. Chúng ta dễ dàng bắt gặp những tà áo dài cách tân, các dự án âm nhạc dân gian đương đại (như nhạc của Hoàng Thùy Linh, Đức Phúc), hay trào lưu Việt phục trong các sự kiện. Nhiều bạn trẻ tận dụng mạng xã hội để quảng bá di sản, đưa văn hóa Việt Nam ra thế giới.
Tuy nhiên, mối đe dọa từ "xâm lăng văn hóa" là có thật. Sự lạm dụng tiếng nước ngoài, bỏ quên lễ nghĩa truyền thống là những biểu hiện cần lên án. Việc giữ gìn không có nghĩa là bảo thủ, mà là "gạn đục khơi trong", tiếp thu tinh hoa văn hóa nhân loại nhưng vẫn giữ được nét độc đáo của người Việt.
Trách nhiệm của thanh niên là cần chủ động tìm hiểu, trân trọng và lan tỏa giá trị truyền thống thông qua trải nghiệm thực tế. Hãy biến văn hóa thành niềm tự hào, để mỗi người trẻ là một đại sứ văn hóa, góp phần xây dựng một Việt Nam hiện đại, giàu bản sắc.
Câu 1. Xác định thể thơ của văn bản
- Bài thơ gồm 4 câu, mỗi câu có 7 chữ, được viết bằng chữ Hán và có kết cấu ngắn gọn, chặt chẽ theo kiểu thơ cổ. Đây là những dấu hiệu tiêu biểu của thể thơ thất ngôn tứ tuyệt. Vì vậy, có thể khẳng định văn bản được viết theo thể thơ thất ngôn tứ tuyệt Đường luật.
Câu 2. Xác định luật của bài thơ
- Bài thơ tuân thủ các quy tắc cơ bản của thơ Đường như niêm, luật và vần. Các câu thơ có sự cân đối về hình thức và ý nghĩa, đặc biệt là sự đối lập giữa thơ xưa và thơ nay. Nhịp điệu thơ đều, giọng điệu trang trọng. Do đó, bài thơ được sáng tác theo luật Đường.
Câu 3. Phân tích tác dụng của một biện pháp tu từ trong bài thơ
- Một biện pháp tu từ gây ấn tượng trong bài thơ là biện pháp ẩn dụ qua hình ảnh “thép” trong câu “Hiện đại thi trung ương hữu thiết”. Hình ảnh “thép” không chỉ mang nghĩa tả thực mà còn tượng trưng cho tinh thần chiến đấu, ý chí cách mạng và sức mạnh đấu tranh của con người thời đại mới. Biện pháp này giúp bài thơ trở nên mạnh mẽ, thể hiện rõ quan niệm của tác giả rằng thơ ca hiện đại không chỉ để thưởng thức cái đẹp mà còn phải phục vụ cách mạng, cổ vũ hành động và tinh thần đấu tranh.
Câu 4. Vì sao tác giả cho rằng “Hiện đại thi trung ương hữu thiết, / Thi gia dã yếu hội xung phong”?
- Tác giả cho rằng thơ ca hiện đại phải có “thép”, nghĩa là phải mang tinh thần chiến đấu, phản ánh hiện thực khốc liệt của xã hội và khơi dậy ý chí đấu tranh. Nhà thơ không thể đứng ngoài cuộc mà phải trực tiếp dấn thân, sẵn sàng xung phong cùng nhân dân trong sự nghiệp cách mạng. Trong bối cảnh đất nước bị áp bức, nhiệm vụ giải phóng dân tộc đặt lên hàng đầu, vì vậy thơ ca cần trở thành một vũ khí tinh thần phục vụ cho mục tiêu cứu nước. Đây chính là lý do tác giả khẳng định vai trò chiến đấu của thơ ca và người làm thơ.
Câu 5. Nhận xét về cấu tứ của bài thơ
- Bài thơ có cấu tứ rõ ràng, mạch lạc. Hai câu đầu nói về đặc điểm của thơ ca xưa, chủ yếu thiên về việc miêu tả vẻ đẹp của thiên nhiên. Hai câu sau chuyển sang bàn luận về thơ ca hiện đại, nhấn mạnh yêu cầu thơ phải có tinh thần chiến đấu và nhà thơ phải biết dấn thân. Sự chuyển ý từ xưa sang nay tạo nên kết cấu chặt chẽ, thể hiện rõ tư tưởng tiến bộ của tác giả. Về nghệ thuật, bài thơ có lời thơ cô đọng, hình ảnh giàu ý nghĩa và mang tính chính luận cao, góp phần làm nổi bật nội dung tư tưởng cách mạng.
Câu 1:
Trong đoạn trích từ tiểu thuyết Hoàng tử bé (Saint-Exupéry), nhân vật "tôi" hiện lên là một người phi công mang tâm hồn nhạy cảm, giàu tình yêu thương và trân trọng những giá trị trong sáng của tuổi thơ. Sau khi chia tay Hoàng tử bé, người phi công buồn bã, trăn trở, nuối tiếc nhưng cũng hạnh phúc khi nhớ về cuộc gặp gỡ. Nỗi lo lắng bông hoa bị cừu ăn mất, sự tỉ mỉ vẽ thêm rọ mõm cho thấy anh không chỉ coi cậu bé là người bạn tâm giao mà còn là người thấu hiểu tâm hồn mình. Qua nhân vật "tôi", tác giả tôn vinh cách nhìn thế giới hồn nhiên, sâu sắc thay vì góc nhìn thực dụng, khô khan của người lớn. Tâm trạng hoài niệm xen lẫn niềm tin của anh khẳng định tình cảm gắn kết sâu sắc và bài học nhân văn về trách nhiệm, tình yêu thương mà anh nhận được từ người bạn nhỏ. Anh đại diện cho người trưởng thành biết giữ gìn "đứa trẻ" trong sáng bên trong mình.
Câu 2:
Trong hành trình trưởng thành, chúng ta thường nghe câu hỏi: "Lớn lên để làm gì?". Có phải lớn lên là để đánh đổi niềm vui thuần khiết lấy những nỗi lo toan toan tính? Nhà thơ Giacomo Leopardi đã đưa ra một nhận định đầy triết lý: "Trẻ con tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì, còn người lớn chẳng tìm được gì trong tất cả". Câu nói ấy như một tấm gương phản chiếu, giúp những người trẻ như chúng ta nhìn lại cách mình đang sống và cảm nhận thế giới.
"Nơi chẳng có gì" mà trẻ con tìm thấy "tất cả" chính là không gian của sự tưởng tượng thuần khiết. Một chiếc hộp giấy có thể là phi thuyền, một cành cây khô là thanh kiếm, và một bãi cát là cả vương quốc. Trẻ em nhìn đời bằng đôi mắt tò mò, hồn nhiên, nơi niềm vui không phụ thuộc vào vật chất mà đến từ tâm hồn phong phú. "Tất cả" ở đây là hạnh phúc, là sự kỳ diệu và những bài học khám phá.Ngược lại, "người lớn chẳng tìm được gì trong tất cả" là sự phê phán lối sống thực dụng, khô khan. Khi trưởng thành, chúng ta bị bủa vây bởi áp lực công việc, tài chính và các chuẩn mực xã hội. Chúng ta sở hữu nhiều thứ hơn, nhưng lại dần đánh mất khả năng cảm nhận vẻ đẹp từ những điều bình dị. "Tất cả" (cả thế giới vật chất) đôi khi không khỏa lấp được khoảng trống trong tâm hồn, khi nỗi lo toan đã che mờ niềm vui.
Từ góc nhìn của một người trẻ đang đứng giữa ranh giới giữa sự hồn nhiên và trách nhiệm, tôi cho rằng đây là thông điệp về sự cân bằng. Lớn lên không có nghĩa là phải đánh mất "đứa trẻ" bên trong mình. Chúng ta cần học cách làm việc trách nhiệm như người lớn nhưng hãy nhìn nhận cuộc sống với trái tim tươi mới của một đứa trẻ.Hãy nhìn vào những điều bình thường bằng sự tò mò. Đừng để áp lực làm ta chai sạn trước cái đẹp. Hãy tìm thấy "tất cả" từ những niềm vui nhỏ bé: một tách cà phê ngon, một góc phố quen, một nụ cười của người lạ. Đó là cách để người trẻ chúng ta giữ cho tâm hồn không bị "già" đi trước tuổi, tìm thấy ý nghĩa đích thực trong cuộc sống hiện đại bộn bề.
Tóm lại, câu nói của Leopardi là một bài học đắt giá về nhân sinh quan. Dù là người lớn, hãy học cách giữ lại một chút ngây thơ, trân trọng những điều giản đơn để thấy rằng, cuộc sống dù "chẳng có gì" cũng có thể trở thành "tất cả" hạnh phúc.Câu 1. Ngôi kể:
- Ngôi kể thứ nhất, xưng "tôi".
Câu 2. Kiệt tác của cậu bé:
- Bức vẽ số một: Hình một con trăn đang tiêu hóa một con voi.
Câu 3. Lý do người lớn khuyên học môn văn hóa thay vì vẽ:
- Người lớn thực dụng, chỉ coi trọng những kiến thức "hữu ích" mang lại kết quả thực tế (địa lý, lịch sử, toán học, ngữ pháp).
Họ thiếu trí tưởng tượng và tư duy nghệ thuật, không hiểu được sự sáng tạo và đam mê của cậu bé.
Câu 4. Miêu tả và nhận xét về người lớn:
- Miêu tả: Người lớn được miêu tả là khô khan, thiếu trí tưởng tượng (coi bức tranh con trăn là cái mũ), luôn cần được giảng giải mới hiểu vấn đề.
- Nhận xét: Họ là những người sống thực tế, thực dụng, đánh mất đi sự hồn nhiên và tư duy sáng tạo của tuổi thơ, chỉ quan tâm đến những điều bề ngoài, quan trọng hóa các quy chuẩn thông thường.
Câu 5. Bài học rút ra:
- Giữ vững sự sáng tạo: Luôn trân trọng trí tưởng tượng và cái nhìn khác biệt, không nên rập khuôn theo tư duy của người khác.
- Sự thấu hiểu: Cần nhìn nhận vấn đề bằng "trái tim" và trí tuệ, nhìn thấu qua lớp vỏ bề ngoài để thấy được bản chất.
- Tôn trọng trẻ nhỏ: Người lớn nên lắng nghe, khuyến khích thay vì ép buộc trẻ con bỏ đi niềm đam mê, sáng tạo riêng
- Doanh nghiệp Nhà nước (DNNN) trong thời kỳ Đổi mới (1986-nay) đóng vai trò chủ đạo, giữ vững các ngành then chốt, đóng góp khoảng 29% GDP (2011-2020) và tạo nguồn thu ngân sách lớn. Dù hiệu quả đã cải thiện qua cổ phần hóa, DNNN vẫn cần tái cơ cấu mạnh mẽ, chuyển từ quản lý trực tiếp sang giám sát, nâng cao năng lực cạnh tranh quốc tế và tập trung vào các lĩnh vực hạ tầng, chiến lược trong bối cảnh hội nhập
Vai trò của DNNN trong quá trình Đổi mới (1986 - nay):- Lực lượng nòng cốt: DNNN giữ vai trò chủ đạo trong kinh tế nhà nước, dẫn dắt nền kinh tế, tập trung vào các lĩnh vực then chốt, hạ tầng, năng lượng, và an ninh quốc phòng.
- Đóng góp lớn vào ngân sách: Các tập đoàn như PetroVietnam, Petrolimex, Viettel là nguồn thu quan trọng.
- Điều tiết kinh tế vĩ mô: DNNN công ích thực hiện các mục tiêu xã hội, bình ổn thị trường.
- Cải cách và chuyển đổi: Từ sau năm 2000, quá trình cổ phần hóa đã giúp nhiều DNNN hoạt động hiệu quả hơn (VD: Vietcombank, Vinamilk), từng bước tách bạch vai trò kinh doanh và vai trò xã hội.
- Hạn chế: Một số doanh nghiệp hoạt động kém hiệu quả, gây thất thoát, và sự hiện diện của DNNN ở một số ngành không thiết yếu có thể chèn lấn khu vực tư nhân
- Đẩy mạnh cổ phần hóa và thoái vốn: Rút vốn khỏi các lĩnh vực không thiết yếu, tập trung vào các lĩnh vực then chốt mà tư nhân không làm.
- Áp đặt kỷ luật thị trường: DNNN cần tự chịu trách nhiệm về kết quả kinh doanh, hoạt động bình đẳng với các thành phần kinh tế khác, xóa bỏ cơ chế "xin-cho".
- Nâng cao quản trị hiện đại: Áp dụng quản trị minh bạch, kỹ thuật số, chuyển đổi xanh để tăng khả năng cạnh tranh quốc tế.
- Cải cách thể chế giám sát: Tách bạch chức năng chủ sở hữu và chức năng quản lý, tăng cường giám sát hiệu quả, minh bạch hóa các nhiệm vụ phi thương mại.
- Tạo chuỗi liên kết: Đẩy mạnh kết nối giữa DNNN với doanh nghiệp nhỏ và vừa để lan tỏa năng lực, công nghệ.
Kết luận: Việt Nam cần tiếp tục kiên định con đường đổi mới, tái cơ cấu DNNN theo hướng tinh gọn, nâng cao chất lượng quản trị, giúp DNNN thực sự làm nòng cốt trong kỷ nguyên số và hội nhập sâu rộng
Câu 1:
a) Những bài học cơ bản của các cuộc kháng chiến bảo vệ Tổ quốc (1945 - nay)
- Phát huy tinh thần yêu nước và sức mạnh toàn dân: Khơi dậy lòng yêu nước, ý chí tự lực tự cường, củng cố khối đại đoàn kết toàn dân tộc dưới sự lãnh đạo của Đảng là nhân tố quyết định.
- Kết hợp sức mạnh dân tộc với sức mạnh thời đại: Kết hợp chặt chẽ cuộc đấu tranh của dân tộc với xu thế phát triển của thế giới, tranh thủ sự ủng hộ quốc tế, đồng thời giữ vững độc lập, tự chủ.
- Sáng tạo nghệ thuật quân sự và chiến tranh nhân dân: Xây dựng nền quốc phòng toàn dân, an ninh nhân dân, kết hợp chặt chẽ giữa đấu tranh quân sự, chính trị và ngoại giao.
- Kết hợp nhiệm vụ xây dựng và bảo vệ Tổ quốc: Trong thời bình, việc xây dựng kinh tế vững mạnh gắn liền với củng cố tiềm lực quốc phòng, an ninh.
- Học tập và tìm hiểu: Nắm vững kiến thức lịch sử, địa lý về chủ quyền biển đảo Việt Nam (đặc biệt là hai quần đảo Hoàng Sa, Trường Sa) qua các tài liệu chính thống.
- Tuyên truyền, lan tỏa thông tin: Chia sẻ thông tin đúng đắn, tích cực về chủ quyền biển đảo trên mạng xã hội, phản bác các thông tin sai lệch, xuyên tạc của các thế lực thù địch.
- Thể hiện lòng yêu nước văn minh: Tham gia các cuộc thi tìm hiểu, các phong trào hướng về biển đảo (như "Vì Trường Sa thân yêu", "Đồng hành cùng ngư dân"), viết thư gửi chiến sĩ Trường Sa.
- Tuân thủ pháp luật: Tuân thủ pháp luật Việt Nam và luật pháp quốc tế (như UNCLOS 1982), không chia sẻ các hình ảnh bản đồ không có Hoàng Sa, Trường Sa
Câu 2:
Các thành tựu cơ bản về kinh tế:
· Tăng trưởng kinh tế cao và ổn định: Từ một nước nghèo, Việt Nam trở thành quốc gia thu nhập trung bình thấp. GDP tăng trưởng nhanh, giai đoạn sau đổi mới đạt bình quân khoảng 6,67%/năm.
· Chuyển dịch cơ cấu kinh tế tích cực: Chuyển dịch mạnh từ nông nghiệp sang công nghiệp, xây dựng và dịch vụ. Tỷ trọng công nghiệp - xây dựng và dịch vụ chiếm tỷ lệ cao, hiện đại hóa được đẩy mạnh.
· Phát triển nền kinh tế nhiều thành phần: Xóa bỏ cơ chế tập trung quan liêu bao cấp, hình thành thể chế kinh tế thị trường định hướng XHCN, phát huy tiềm năng của các thành phần kinh tế (nhà nước, tư nhân, FDI).
· Xuất nhập khẩu và thu hút đầu tư (FDI): Kim ngạch xuất nhập khẩu tăng trưởng vượt bậc (năm 2024 vượt 786 tỷ USD, gấp hàng trăm lần so với đầu đổi mới). Việt Nam trở thành một trong những điểm đến FDI hấp dẫn, xuất khẩu nhiều mặt hàng đứng top đầu thế giới.
· Đảm bảo an ninh lương thực và nông nghiệp: Từ nước thiếu lương thực, Việt Nam trở thành một trong những nước xuất khẩu gạo và nông sản hàng đầu thế giới.
· Ổn định kinh tế vĩ mô: Kiểm soát lạm phát, ổn định giá cả và các chỉ số kinh tế vĩ mô cơ bản, tạo môi trường kinh doanh thuận lợi.
Kết quả chung: Công cuộc Đổi mới giúp Việt Nam thoát khỏi khủng hoảng kinh tế - xã hội, đời sống nhân dân được cải thiện, tỷ lệ nghèo giảm sâu, vị thế trên trường quốc tế ngày càng cao.
Câu 1:
Việc bảo tồn và phát huy giá trị các di tích lịch sử dân tộc hiện nay không chỉ là trách nhiệm của nhà nước mà là nghĩa vụ thiêng liêng của mọi công dân, đặc biệt là thế hệ trẻ. Di tích lịch sử (đình, chùa, miếu, chiến trường xưa...) là chứng tích, là "bộ gen" văn hóa, ghi dấu tinh thần bất khuất của cha ông. Trong thời đại hội nhập, những di tích này giữ vai trò "neo giữ" bản sắc, giúp chúng ta không bị hòa tan. Tuy nhiên, trước tác động của đô thị hóa và sự thờ ơ của một bộ phận người dân, nhiều di tích đang bị xuống cấp, xâm hại. Bảo tồn không có nghĩa là "đóng băng" di sản mà là "sống cùng di sản", tức là tôn tạo hợp lý, kết hợp phát triển du lịch bền vững để di tích trở thành điểm đến giáo dục trực quan sinh động. Mỗi người cần nâng cao nhận thức, lên án hành vi phá hoại, và tích cực lan tỏa nét đẹp lịch sử qua mạng xã hội hay các hoạt động tham quan. Chỉ khi trân trọng giá trị di sản, chúng ta mới thực sự xứng đáng với công lao của tiền nhân.
Câu 2:
"Đồng dao cho người lớn" (1992) của Nguyễn Trọng Tạo là một khúc ca suy tư, sử dụng nghệ thuật đối lập và điệp cấu trúc để phơi bày những nghịch lý, mâu thuẫn của cuộc đời thực. Bài thơ sâu sắc phản ánh sự đối lập giữa vẻ ngoài và bản chất, giữa sự hữu hạn của đời người và cái mênh mông của vũ trụ, qua đó thức tỉnh con người trân trọng những giá trị chân thực.
Bài thơ mở đầu bằng một loạt hình ảnh mang đậm màu sắc đối lập, nghịch lý: “cánh rừng chết vẫn xanh”, “con người sống mà như qua đời”. Những nghịch lý này phơi bày một thực tại phức tạp, nơi bản chất bị che giấu sau những vẻ bề ngoài hào nhoáng. Nguyễn Trọng Tạo không ngần ngại chỉ ra những "câu trả lời biến thành câu hỏi", sự đánh tráo giá trị khi “kẻ ngoại tình ngỡ là tiệc cưới”. Đó là lời cảnh tỉnh về một thế giới người lớn đầy dối lừa, giả tạo, nơi những giá trị đạo đức bị đảo lộn. Về nội dung, bài thơ là những suy tư, trăn trở của một người từng trải về cuộc sống. Tác giả không chỉ nêu ra mâu thuẫn mà còn đặt ra câu hỏi về nhân sinh. Hình ảnh “ông trăng tròn nào phải mâm xôi” là một ví dụ tiêu biểu, nhắc nhở về sự khác biệt giữa nhu cầu vật chất và vẻ đẹp tinh thần, giữa thực tế và ảo ảnh. Sự đối lập giữa “cả đất trời” và “không nhà cửa” khắc họa nỗi cô đơn của con người giữa vũ trụ bao la, gợi lên một cảm giác chênh vênh, mất phương hướng. Hơn thế nữa, bài thơ còn thể hiện cái buồn nhân tình thế thái, sự mâu thuẫn giữa nỗi buồn “mênh mông” và niềm vui “nho nhỏ”. Về nghệ thuật, bài thơ sử dụng thể thơ tự do, nhịp điệu nhanh, dồn dập, tạo cảm giác như một lời tâm tình, một bản đồng dao cay đắng. Biện pháp điệp từ “có”, “mà” được sử dụng xuyên suốt, tạo nên nhịp điệu đều đặn, như lời kể, vừa tăng tính liệt kê, vừa tạo nên giọng điệu triết lý sâu lắng. Hình ảnh thơ giàu tính biểu tượng, ẩn dụ, như “khóc”, “cười”, “chớp mắt”, “nghìn năm”, tạo nên một không gian nghệ thuật đầy ám ảnh. Việc sử dụng các cặp từ đối lập: “sống - chết”, “đời - gió”, “cha mẹ - trẻ mồ côi” càng làm nổi bật sự mâu thuẫn của cuộc đời. "Đồng dao cho người lớn" là một bài thơ hay, đầy suy tư về nhân sinh. Tác phẩm thức tỉnh người đọc trân trọng những giá trị chân thực, sống một cuộc đời ý nghĩa, trọn vẹn, không để những giá trị ảo ảnh che mờ tâm hồn. Đây không chỉ là bài thơ, mà còn là một triết lý sống được gửi gắm qua những vần thơ đầy ám ảnh.Câu 1:
- Văn bản thuộc kiểu văn bản: Văn bản thông tin
Câu 2:
- Đối tượng thông tin được đề cập đến trong văn bản là: Vạn Lý Trường Thành
Câu 3:
- Những dữ liệu mà tác giả đưa ra trong văn bản là dữ liệu thứ cấp
- Ví dụ: "Theo Đỗ An tổng hợp, vietnamnet.vn" thay vì trực tiếp thu thập tại hiện trường hay từ các nguồn gốc ban đầu.
Câu 4:
- Phương tiện giao tiếp phi ngôn ngữ: Phần sapo, hình ảnh, các số liệu cụ thể.
- Tác dụng: + Cung cấp thông tin trực quan, cụ thể
+ Làm nổi bật nội dung cần nói đến, hấp dẫn với người đọc
Câu 5:
- Văn bản cho em hiểu biết rõ về Vạn Lý Trường Thành, một công trình kiến trúc vĩ đại thể hiện sức lao động, trí tuệ và sự sáng tạo của con người
-Vạn Lý Trường Thành là một di sán văn hoá có giá trị to lớn, cần được bảo tồn và phát huy
Câu 1:
- Thể thơ: 8 chữ
Câu 2:
- Nhịp thơ: Linh hoạt, thay đổi theo dòng, nhấn mạnh cảm xúc của bài thơ, thể hiện sự day dứt và nỗi buồn không thể thoát ra.
Câu 3:
- Đề tài của bài thơ: Về tình yêu
- Chủ đề của bài thơ: những khó khăn, những nỗi đau bi kịch trong tình yêu không được đáp lại.
Câu 4:
- Hình ảnh: "trăng tàn, hoa tạ"
- Hình ảnh mang tính ước lệ, cổ điển, tượng trưng cho sự mong manh, tan vỡ và tuyệt vọng của hạnh phúc.
Câu 5:
- Văn bản gợi cho em những cảm nhận về sự phức tạp, đa chiều và có phần bi quan về tình yêu.
- Bài thơ gợi lên nhiều suy nghĩ về bản chất của tình yêu, đó là cảm xúc mãnh liệt nhưng cũng đầy những nỗi đau khổ và sự mất mát.
Câu 1:
- Thể thơ: 8 chữ
Câu 2:
- Nhịp thơ: Linh hoạt, thay đổi theo dòng, nhấn mạnh cảm xúc của bài thơ, thể hiện sự day dứt và nỗi buồn không thể thoát ra.
Câu 3:
- Đề tài của bài thơ: Về tình yêu
- Chủ đề của bài thơ: những khó khăn, những nỗi đau bi kịch trong tình yêu không được đáp lại.
Câu 4:
- Hình ảnh: "trăng tàn, hoa tạ"
- Hình ảnh mang tính ước lệ, cổ điển, tượng trưng cho sự mong manh, tan vỡ và tuyệt vọng của hạnh phúc.
Câu 5:
- Văn bản gợi cho em những cảm nhận về sự phức tạp, đa chiều và có phần bi quan về tình yêu.
- Bài thơ gợi lên nhiều suy nghĩ về bản chất của tình yêu, đó là cảm xúc mãnh liệt nhưng cũng đầy những nỗi đau khổ và sự mất mát.