NGUYỄN DƯƠNG THANH BẮC
Giới thiệu về bản thân
Câu 1
Bài thơ Khán “Thiên gia thi” hữu cảm của Hồ Chí Minh thể hiện quan niệm tiến bộ của tác giả về thơ ca. Hai câu đầu gợi lên đặc điểm quen thuộc của thơ cổ: thường thiên về miêu tả vẻ đẹp của thiên nhiên như núi, sông, trăng, gió, hoa, tuyết. Những hình ảnh ấy cho thấy thơ ca xưa giàu cảm xúc thẩm mỹ nhưng phần nào xa rời cuộc sống thực tế. Từ đó, hai câu sau nêu lên quan điểm của tác giả về thơ ca hiện đại. Theo Hồ Chí Minh, trong thơ thời đại mới cần có “thép”, tức là tinh thần mạnh mẽ, ý chí chiến đấu và trách nhiệm đối với đất nước. Nhà thơ không chỉ là người rung động trước cái đẹp mà còn phải biết “xung phong”, gắn bó với cuộc sống và sự nghiệp cách mạng của dân tộc. Qua bài thơ, ta thấy rõ quan niệm nghệ thuật của Hồ Chí Minh: thơ ca phải gắn liền với cuộc sống, với vận mệnh của đất nước và con người. Bài thơ vừa thể hiện sự trân trọng thơ cổ, vừa khẳng định vai trò và nhiệm vụ của thơ ca trong thời đại mới.
Câu 2
Trong dòng chảy của lịch sử dân tộc, văn hóa truyền thống luôn là nền tảng quan trọng tạo nên bản sắc riêng của mỗi quốc gia. Vì vậy, ý thức giữ gìn, bảo tồn và phát huy những giá trị văn hóa truyền thống của dân tộc là trách nhiệm của tất cả mọi người, đặc biệt là thế hệ trẻ trong xã hội hiện nay.
Văn hóa truyền thống là toàn bộ những giá trị vật chất và tinh thần được hình thành, tích lũy qua nhiều thế hệ. Đó có thể là phong tục, tập quán, lễ hội, trang phục, ẩm thực, ngôn ngữ hay những giá trị đạo đức tốt đẹp của dân tộc. Những giá trị ấy không chỉ phản ánh lịch sử lâu dài của đất nước mà còn góp phần tạo nên bản sắc văn hóa riêng của dân tộc Việt Nam.
Trong thời đại hội nhập và phát triển mạnh mẽ như hiện nay, việc giữ gìn văn hóa truyền thống càng trở nên quan trọng. Khi tiếp xúc với nhiều nền văn hóa khác nhau, con người rất dễ bị ảnh hưởng và đôi khi quên đi những giá trị của dân tộc mình. Nếu thế hệ trẻ không có ý thức bảo tồn văn hóa truyền thống thì những giá trị quý báu ấy có nguy cơ bị mai một hoặc biến mất theo thời gian. Vì vậy, việc hiểu biết, trân trọng và gìn giữ các giá trị văn hóa dân tộc chính là cách để khẳng định bản sắc và lòng tự hào dân tộc.
Thực tế cho thấy nhiều bạn trẻ ngày nay đã có những hành động tích cực để bảo tồn và phát huy văn hóa truyền thống. Chẳng hạn, nhiều bạn tham gia quảng bá áo dài, các lễ hội truyền thống, nghệ thuật dân gian hay ẩm thực Việt Nam thông qua mạng xã hội. Bên cạnh đó, việc học hỏi và tìm hiểu về lịch sử, phong tục, văn hóa dân tộc cũng giúp thế hệ trẻ hiểu rõ hơn về cội nguồn của mình.
Tuy nhiên, vẫn còn một bộ phận giới trẻ chưa thực sự quan tâm đến văn hóa truyền thống. Một số người chạy theo lối sống hiện đại mà quên đi những giá trị tốt đẹp của dân tộc. Điều này có thể khiến bản sắc văn hóa bị phai nhạt theo thời gian. Vì vậy, mỗi người trẻ cần nâng cao ý thức trách nhiệm của mình trong việc bảo tồn và phát huy văn hóa truyền thống.
Từ góc độ cá nhân, em cho rằng việc giữ gìn văn hóa truyền thống có thể bắt đầu từ những hành động nhỏ trong cuộc sống hằng ngày như tôn trọng phong tục tập quán, giữ gìn tiếng Việt, tìm hiểu lịch sử dân tộc và tham gia các hoạt động văn hóa truyền thống. Khi mỗi người đều có ý thức như vậy, những giá trị văn hóa quý báu của dân tộc sẽ được gìn giữ và phát triển bền vững.
Tóm lại, văn hóa truyền thống là tài sản vô giá của mỗi dân tộc. Thế hệ trẻ hôm nay cần có trách nhiệm giữ gìn, bảo tồn và phát huy những giá trị tốt đẹp ấy để bản sắc văn hóa dân tộc luôn được gìn giữ và lan tỏa trong tương lai.
Câu 1.
Thể thơ: Thất ngôn tứ tuyệt (mỗi câu 7 chữ, 4 câu).
Câu 2.
Luật thơ: Luật bằng.
Câu 3.
Biện pháp tu từ liệt kê: “núi, sông, khói, hoa, tuyết, trăng, gió”.
Tác dụng:
Làm nổi bật những hình ảnh quen thuộc trong thơ cổ, qua đó cho thấy thơ xưa thường thiên về miêu tả vẻ đẹp của thiên nhiên. Đồng thời giúp câu thơ trở nên sinh động, giàu hình ảnh và nhấn mạnh sự phong phú của cảnh sắc thiên nhiên trong thơ cổ.
Câu 4.
Tác giả cho rằng “Hiện đại thi trung ứng hữu thiết / Thi gia dã yếu hội xung phong” vì thơ ca thời hiện đại không chỉ miêu tả thiên nhiên mà còn phải gắn với đời sống và nhiệm vụ của thời đại. Trong hoàn cảnh đất nước đang đấu tranh giành độc lập, thơ ca cần có tinh thần chiến đấu, phản ánh hiện thực và cổ vũ con người tham gia vào cuộc đấu tranh cách mạng.
Câu 5.
Cấu tứ bài thơ:
Bài thơ có cấu tứ theo lối đối lập và phát triển ý: hai câu đầu nói về đặc điểm của thơ xưa (thiên về thiên nhiên), hai câu sau nói về yêu cầu của thơ hiện đại (phải có “thép”, gắn với cuộc sống và tinh thần chiến đấu).
Câu 1
Nhân vật “tôi” trong đoạn trích là một cậu bé có trí tưởng tượng phong phú và tâm hồn nhạy cảm. Ngay từ nhỏ, cậu đã say mê thế giới thiên nhiên và những câu chuyện trong rừng hoang. Từ cảm hứng đó, cậu vẽ nên bức tranh con trăn đang nuốt một con voi. Tuy nhiên, khi đưa bức tranh cho người lớn xem, họ lại cho rằng đó chỉ là một chiếc mũ. Điều này cho thấy sự khác biệt giữa cách nhìn của trẻ em và người lớn. Trong khi trẻ em nhìn thấy những điều sâu xa, giàu tưởng tượng thì người lớn lại chỉ nhìn thấy vẻ bề ngoài. Sự thờ ơ và thiếu thấu hiểu của người lớn khiến cậu bé thất vọng và từ bỏ ước mơ trở thành họa sĩ. Dù vậy, nhân vật “tôi” vẫn là một người giàu cảm xúc, có suy nghĩ sâu sắc và luôn khao khát được người khác thấu hiểu. Qua nhân vật này, tác giả muốn gửi gắm thông điệp rằng con người cần giữ gìn trí tưởng tượng và sự hồn nhiên của tuổi thơ, đồng thời người lớn nên biết lắng nghe và tôn trọng thế giới tâm hồn của trẻ nhỏ.
Câu 2
Nhà thơ Giacomo Leopardi từng nói: “Trẻ con tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì, còn người lớn chẳng tìm được gì trong tất cả.” Câu nói đã gợi ra sự khác biệt sâu sắc giữa cách nhìn nhận thế giới của trẻ em và người lớn. Qua đó, tác giả muốn nhấn mạnh giá trị của trí tưởng tượng, sự hồn nhiên của tuổi thơ và nhắc nhở con người đừng để những lo toan của cuộc sống làm mất đi những cảm xúc đẹp đẽ ấy.
Trẻ em thường nhìn thế giới bằng đôi mắt trong trẻo và đầy trí tưởng tượng. Với các em, mọi thứ xung quanh đều mới mẻ và thú vị. Chỉ từ một hình ảnh đơn giản, trẻ em có thể tưởng tượng ra cả một câu chuyện sinh động. Một đám mây trên bầu trời có thể trở thành hình con vật, một bức tranh đơn giản cũng có thể chứa đựng cả một thế giới kỳ diệu. Chính sự hồn nhiên và trí tưởng tượng phong phú ấy giúp trẻ em dễ dàng tìm thấy niềm vui trong những điều nhỏ bé nhất của cuộc sống. Đó cũng là lý do vì sao trẻ em luôn cảm thấy thế giới thật rộng lớn và đầy màu sắc.
Ngược lại, nhiều người lớn lại nhìn cuộc sống theo hướng thực tế và cứng nhắc hơn. Khi trưởng thành, con người phải đối mặt với nhiều áp lực như công việc, trách nhiệm và những lo toan trong cuộc sống. Những điều đó khiến họ dần đánh mất sự hồn nhiên và trí tưởng tượng từng có. Người lớn thường chỉ nhìn thấy những gì trước mắt mà quên đi những ý nghĩa sâu xa hoặc vẻ đẹp giản dị xung quanh mình. Vì vậy, dù có nhiều điều tốt đẹp trong cuộc sống, họ vẫn cảm thấy khô khan và thiếu niềm vui.
Thực tế cho thấy, nếu con người chỉ nhìn cuộc sống bằng lý trí khô cứng thì sẽ dễ trở nên mệt mỏi và mất đi sự cân bằng. Trí tưởng tượng và sự sáng tạo không chỉ thuộc về trẻ em mà còn rất cần thiết đối với người trưởng thành. Chính những phẩm chất đó giúp con người có thêm động lực, tìm ra những ý tưởng mới và cảm nhận được vẻ đẹp của cuộc sống. Vì vậy, dù trưởng thành đến đâu, mỗi người cũng nên giữ lại trong mình một phần tâm hồn trẻ thơ – đó là sự tò mò, khả năng khám phá và niềm vui trước những điều giản dị.
Tuy nhiên, câu nói của Leopardi không nhằm phủ nhận vai trò của sự trưởng thành và tư duy thực tế. Người lớn cần có trách nhiệm, suy nghĩ chín chắn và biết nhìn nhận vấn đề một cách logic. Điều quan trọng là con người phải biết cân bằng giữa lý trí và trí tưởng tượng. Khi biết kết hợp cả hai yếu tố này, chúng ta sẽ có một cái nhìn toàn diện hơn về cuộc sống.
Tóm lại, câu nói của Giacomo Leopardi đã nhắc nhở chúng ta về giá trị của trí tưởng tượng và tâm hồn trong trẻo. Mỗi người, dù là trẻ em hay người lớn, cũng nên giữ cho mình một tâm hồn rộng mở, biết cảm nhận vẻ đẹp của cuộc sống và không ngừng khám phá thế giới xung quanh. Chỉ khi đó, con người mới thực sự cảm nhận được ý nghĩa và niềm vui trong cuộc sống.
Câu 1.
Ngôi kể: Ngôi thứ nhất (nhân vật xưng “tôi”).
Câu 2.
Kiệt tác của cậu bé:
Bức tranh vẽ một con trăn đang nuốt một con voi (bức vẽ số một và số hai).
Câu 3.
Người lớn bảo cậu bé tập trung học các môn văn hóa vì họ không hiểu ý nghĩa bức tranh của cậu, cho rằng đó chỉ là một chiếc mũ. Họ nghĩ việc vẽ vời không quan trọng nên khuyên cậu nên học những môn như địa lí, lịch sử, toán và ngữ pháp để có tương lai ổn định hơn.
Câu 4.
Những người lớn trong văn bản được miêu tả là thiếu trí tưởng tượng, khô khan và thực tế. Họ chỉ nhìn sự vật theo bề ngoài mà không hiểu được ý nghĩa sâu xa của bức tranh. Qua đó cho thấy người lớn đôi khi không thấu hiểu thế giới tưởng tượng phong phú của trẻ em.
Câu 5.
Qua văn bản, em rút ra bài học:
Cần biết tôn trọng trí tưởng tượng và suy nghĩ của trẻ em, không nên nhìn nhận mọi việc quá cứng nhắc. Mỗi người cũng nên giữ gìn sự sáng tạo và trí tưởng tượng phong phú, bởi đó là điều giúp cuộc sống trở nên ý nghĩa và thú vị hơn.
Câu 1:
Bảo tồn di tích lịch sử không đơn thuần là giữ gìn những bức tường gạch đá, mà là bảo vệ "cuốn sách giáo khoa sống" về bản sắc và linh hồn của dân tộc. Trong bối cảnh hội nhập và phát triển hiện nay, việc bảo tồn các di tích đang đứng trước những thách thức lớn. Di tích chính là nhịp cầu kết nối quá khứ với hiện tại, giúp thế hệ trẻ hiểu về nguồn cội, lòng tự tôn và sự hy sinh của cha ông. Tuy nhiên, thực trạng đáng buồn là nhiều di tích đang bị xuống cấp do thời gian, hoặc bị xâm hại bởi quá trình đô thị hóa và sự thiếu ý thức của một bộ phận người dân. Việc bảo tồn cần sự kết hợp giữa trân trọng nguyên bản và phát huy giá trị kinh tế - du lịch một cách bền vững. Chúng ta không nên "làm mới" di tích đến mức biến chúng thành những công trình xa lạ, mà cần giữ được cái "hồn" cổ kính. Mỗi cá nhân cần nâng cao ý thức, từ việc không viết vẽ bậy đến việc tìm hiểu sâu sắc về giá trị lịch sử. Giữ gìn di tích chính là giữ gìn tấm hộ chiếu văn hóa để dân tộc ta tự tin bước ra thế giới mà không bị hòa tan.
câu2.
Nguyễn Trọng Tạo là một nghệ sĩ đa tài, người luôn dạo chơi giữa âm nhạc, hội họa và thơ ca để tìm kiếm những tầng nấc suy tư mới. Trong gia tài văn chương của ông, bài thơ "Đồng dao cho người lớn" (sáng tác năm 1992) nổi lên như một hiện tượng độc đáo. Bằng cách mượn hình thức đồng dao hồn nhiên, tác giả đã khéo léo chuyển tải những triết lý nhân sinh sâu sắc, những nghịch lý trớ trêu và vẻ đẹp vĩnh cửu của kiếp người giữa dòng đời biến động.
Ngay từ nhan đề, tác giả đã tạo ra một sự kết hợp lạ lùng: "Đồng dao" và "người lớn". Đồng dao vốn là những bài hát truyền miệng của trẻ con, có nhịp điệu vui tươi, trong sáng. Nhưng ở đây, nó lại dành cho "người lớn" – những kẻ đã đi qua giông bão, đã nếm đủ đắng cay và đang mang trên vai gánh nặng của sự chiêm nghiệm. Sự giao thoa này gợi mở một cái nhìn vừa ngây thơ, vừa thấu thị về cuộc đời.
Mở đầu bài thơ, Nguyễn Trọng Tạo đặt ra những nghịch lý tồn tại giữa hình thức và bản chất:
"có cánh rừng chết vẫn xanh trong tôi
có con người sống mà như qua đời"
Hình ảnh "cánh rừng chết" nhưng vẫn "xanh" là một ẩn dụ về những giá trị tinh thần, những kỷ niệm hay lý tưởng dù đã mất đi trong thực tế nhưng vẫn bất tử trong tâm tưởng. Ngược lại, có những thực thể đang "sống" về mặt sinh học nhưng tâm hồn đã cạn kiệt nhựa sống, đã "qua đời" vì sự vô cảm hoặc mất đi mục đích tồn tại. Đây là một lời cảnh tỉnh về giá trị thực sự của sự sống: sống không chỉ là tồn tại, mà là giữ cho tâm hồn luôn xanh tươi.
Tiếp nối mạch cảm xúc, bài thơ liệt kê những sự đảo lộn, những trớ trêu của đời thường:
"có câu trả lời biến thành câu hỏi
có kẻ ngoại tình ngỡ là tiệc cưới
có cha có mẹ có trẻ mồ côi
có ông trăng tròn nào phải mâm xôi"
Cuộc đời không bao giờ bằng phẳng hay nhất quán. Có những lúc chúng ta tưởng đã tìm ra chân lý (câu trả lời) nhưng thực chất lại rơi vào những nghi hoặc mới. Có những sự lầm lạc (ngoại tình) lại được khoác lên mình vẻ lộng lẫy giả tạo (tiệc cưới). Đặc biệt, hình ảnh "ông trăng tròn nào phải mâm xôi" là một cú hích vào tư duy thực dụng. Trong mắt trẻ thơ, trăng là mâm xôi (sự tương đồng hình thức), nhưng với người lớn, trăng là vẻ đẹp cao khiết, không thể đánh đồng với những giá trị vật chất dung thường.
Khổ thơ tiếp theo xoáy sâu vào nỗi cô đơn và sự mênh mông của kiếp người:
"có cả đất trời mà không nhà cửa
có vui nho nhỏ có buồn mênh mông"
Đây là bi kịch của con người hiện đại: sở hữu thế giới rộng lớn nhưng lại thiếu một "mái nhà" tinh thần để trú ngụ. Nỗi buồn thường chiếm ngự không gian "mênh mông", còn niềm vui thì lại "nho nhỏ", ngắn ngủi. Thế nhưng, giữa những bế tắc ấy, nhà thơ vẫn khẳng định sự tiếp diễn bền bỉ của sự sống:
"mà thuyền vẫn sông mà xanh vẫn cỏ
mà đời vẫn say mà hồn vẫn gió"
Điệp từ "vẫn" vang lên như một lời khẳng định đầy bản lĩnh. Dù cuộc đời có nghịch lý, có đau khổ, thì quy luật của tự nhiên và sức mạnh của tâm hồn vẫn không thay đổi. Thuyền vẫn cần sông, cỏ vẫn giữ sắc xanh, và con người vẫn cần cái "say" của đam mê, cái phóng khoáng "gió" của tự do để tiếp tục bước đi.
Khép lại bài thơ là một cái nhìn bao dung và sự chấp nhận quy luật thời gian:
"có thương có nhớ có khóc có cười
có cái chớp mắt đã nghìn năm trôi."
Tất cả những hỉ nộ ái ố (thương, nhớ, khóc, cười) đều là chất liệu làm nên đời người. Câu thơ cuối cùng mang đậm màu sắc triết học phương Đông về sự vô thường. Đời người dẫu dài trăm năm cũng chỉ như một "cái chớp mắt" giữa dòng chảy nghìn năm của vũ trụ. Cái nhìn ấy không bi lụy mà là sự thấu hiểu để ta biết trân trọng từng khoảnh khắc hiện tại.
Về mặt nghệ thuật, bài thơ thành công nhờ cấu trúc điệp từ "có... có..." xuyên suốt, tạo nên nhịp điệu dồn dập, vừa gợi cảm giác liệt kê của đồng dao, vừa gợi sự bộn bề của đời sống. Thể thơ tự do pha lẫn âm hưởng lục bát giúp câu chữ uyển chuyển, dễ đi vào lòng người. Ngôn ngữ thơ giản dị nhưng giàu hình ảnh và sức gợi, biến những khái niệm trừu tượng thành những biểu tượng ám ảnh.
Tổng kết lại, "Đồng dao cho người lớn" là một bản nhạc suy tưởng về nhân thế. Nguyễn Trọng Tạo đã dùng hình thức nghệ thuật hồn nhiên để chở nặng những ưu tư của tuổi trưởng thành. Bài thơ giúp chúng ta nhận ra rằng: dù cuộc đời đầy rẫy những nghịch lý và biến tan, nhưng nếu giữ được một tâm hồn biết "say", biết "thương" và biết trân trọng vẻ đẹp nguyên bản, con người sẽ vượt qua được sự tàn nhẫn của thời gian.
Câu 1:
Bài thơ được viết theo thể thơ tám chữ. Đây là thể thơ tự do, linh hoạt, rất phù hợp để diễn tả những biến chuyển tinh tế và những suy tư triết lý về tình yêu của Xuân Diệu.
Câu 2:
Nhịp thơ của bài "Yêu" chủ yếu là nhịp 3/5 hoặc 4/4, đôi khi biến tấu linh hoạt.
• Đặc điểm: Nhịp điệu chậm rãi, trầm buồn, có chút gì đó day dứt và ám ảnh.
• Tác dụng: Cách ngắt nhịp này tạo nên âm hưởng bâng khuâng, diễn tả sự hẫng hụt, cô đơn và nỗi đau tự nguyện khi bước vào cánh cửa tình yêu.
Câu 3:
• Đề tài: Tình yêu lứa đôi.
• Chủ đề: Sự hy sinh, nỗi đau và định luật bất đối xứng trong tình yêu. Bài thơ khẳng định rằng yêu là chấp nhận mất mát, là sự dâng hiến không cân xứng giữa "cho" và "nhận", đồng thời bộc lộ nỗi cô đơn định mệnh của tâm hồn thi sĩ.
Câu 4:
hình ảnh "Sợi dây vấn vít" ở khổ cuối:
• Ý nghĩa: Đây là một hình ảnh ẩn dụ đầy sáng tạo. "Tình ái" không được miêu tả bằng những gì bay bổng mà lại là một "sợi dây".
• Phân tích: Sợi dây ấy vừa là sự gắn kết, gắn bó giữa hai tâm hồn, nhưng cũng đồng thời là sự ràng buộc, trói buộc khiến con người ta không thể thoát ra khỏi những u sầu, mù mịt của ái tình. Nó cho thấy tính chất vừa ngọt ngào vừa nghiệt ngã của tình yêu: càng yêu sâu đậm, con người càng tự thắt chặt sợi dây định mệnh quanh trái tim mình.
Câu 5:
Văn bản mang đến một cái nhìn vừa chân thực, vừa có phần cực đoan nhưng đầy nhân bản về tình yêu:
• Sự thấu cảm: Bài thơ chạm đến nỗi lòng của bất cứ ai từng yêu đơn phương hoặc yêu chân thành mà không được đáp lại. "Yêu là chết ở trong lòng một ít" là một định nghĩa bất hủ về sự hy sinh bản ngã.
• Vẻ đẹp của sự dâng hiến: Dù bài thơ nhuốm màu sắc u sầu, sa mạc, nhưng nó vẫn cho thấy vẻ đẹp của người "si tình" – những người dám sống thật với cảm xúc, dám "cho rất nhiều" dù chẳng nhận được bao nhiêu.
• Bài học: Qua đó, ta nhận ra tình yêu không chỉ có màu hồng, nó đòi hỏi sự can đảm để đối diện với cả nỗi buồn và sự cô độc.
Câu 1.
Văn bản trên thuộc kiểu văn bản thông tin (cụ thể là dạng bài tổng hợp tin tức/thuyết minh về một di tích lịch sử).
Câu 2.
Đối tượng thông tin chính là Vạn Lý Trường Thành – những sự thật thú vị, lịch sử hình thành, đặc điểm cấu trúc và tình trạng bảo tồn của kỳ quan này.
Câu 3.
• Loại dữ liệu: Những dữ liệu trong văn bản chủ yếu là dữ liệu thứ cấp.
• Chứng minh: Tác giả không trực tiếp đo đạc hay khai quật mà tổng hợp thông tin từ các nguồn khác nhau như: Travel China Guide, UNESCO, báo Daily Mail, Kinh Thi và các nghiên cứu khoa học đã công bố.
• Ví dụ: "Thống kê của UNESCO cho thấy gần một phần ba công trình này đã biến mất" hoặc "Theo Daily mail, tổng chiều dài của Vạn Lý Trường Thành... là 21.196,18 km".
Câu 4.
• Phương tiện: Hình ảnh (Vạn Lý Trường Thành) và các con số thống kê (21.196,18 km; 2.300 năm; 30.000 du khách...).
• Tác dụng: * Hình ảnh: Giúp người đọc hình dung trực quan về sự kỳ vĩ, quy mô của công trình, làm văn bản sinh động hơn.
• Các con số: Tăng tính xác thực, độ tin cậy và sức thuyết phục cho các luận điểm, giúp người đọc dễ dàng so sánh và hình dung về tầm vóc khổng lồ của di tích.
Câu 5.
Văn bản gợi cho em nhiều suy nghĩ sâu sắc:
• Sự ngưỡng mộ: Khâm phục trí tuệ, sức sáng tạo và khả năng phi thường của con người thời cổ đại (biết dùng gạo nếp làm vữa, xây dựng công trình dài hơn 21.000 km trong điều kiện không có máy móc).
• Sự trân trọng lịch sử: Vạn Lý Trường Thành không chỉ là một bức tường đá, mà là "chứng nhân" lịch sử đau thương và hào hùng, được xây dựng bằng cả mồ hôi và xương máu của phạm nhân, binh lính.
• Ý thức bảo tồn: Cảm thấy lo lắng trước việc 1/3 công trình đang dần biến mất và nhận thức được trách nhiệm của con người hiện đại trong việc bảo vệ các di sản văn hóa thế giới trước tác động của thời gian và du lịch.
Câu 1
a) Những bài học cơ bản của các cuộc kháng chiến bảo vệ Tổ quốc (1945 đến nay):
- Phát huy sức mạnh đại đoàn kết toàn dân tộc.
- Kết hợp sức mạnh dân tộc với sức mạnh thời đại.
- Sự lãnh đạo đúng đắn của Đảng là nhân tố quyết định thắng lợi.
- Xây dựng nền quốc phòng toàn dân, chiến tranh nhân dân.
- Kết hợp đấu tranh quân sự với chính trị, ngoại giao.
b) Là học sinh, em cần:
- Học tập tốt, rèn luyện đạo đức, nâng cao hiểu biết về chủ quyền biển đảo.
- Tuyên truyền, đấu tranh phản bác thông tin sai lệch về biển đảo.
- Chấp hành pháp luật, tham gia các hoạt động hướng về biển đảo.
- Có ý thức bảo vệ môi trường biển, ủng hộ lực lượng bảo vệ chủ quyền.
Câu 2
Thành tựu kinh tế cơ bản của công cuộc Đổi mới (từ 1986 đến nay):
- Kinh tế tăng trưởng khá cao và ổn định.
- Chuyển từ cơ chế bao cấp sang kinh tế thị trường định hướng XHCN.
- Cơ cấu kinh tế chuyển dịch theo hướng công nghiệp hóa, hiện đại hóa.
- Đời sống nhân dân được cải thiện rõ rệt.
- Hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu rộng.
1. Vai trò của DNNN trong quá trình Đổi mới (từ 1986 đến nay)
a) Giai đoạn đầu Đổi mới (1986–2000)
- DNNN giữ vai trò chủ đạo trong nền kinh tế, đặc biệt ở các ngành then chốt: năng lượng, viễn thông, tài chính, giao thông vận tải.
- Góp phần ổn định kinh tế vĩ mô, đảm bảo cung ứng hàng hóa thiết yếu.
- Tuy nhiên, nhiều DNNN hoạt động kém hiệu quả, bao cấp, thua lỗ, nợ nần lớn.
b) Giai đoạn đẩy mạnh hội nhập (2000–2015)
- Thực hiện cổ phần hóa, sắp xếp lại DNNN để nâng cao hiệu quả.
- DNNN tập trung hơn vào lĩnh vực then chốt, quốc phòng – an ninh, hạ tầng chiến lược.
- Một số tập đoàn kinh tế nhà nước hình thành, đóng góp lớn cho ngân sách.
- Tuy nhiên vẫn tồn tại hạn chế: quản trị yếu, đầu tư dàn trải, thất thoát vốn.
c) Giai đoạn gần đây (2015 đến nay)
- Tiếp tục tái cơ cấu, thoái vốn ở lĩnh vực Nhà nước không cần nắm giữ.
- Nhấn mạnh yêu cầu minh bạch, quản trị theo cơ chế thị trường.
- DNNN giữ vai trò ổn định kinh tế trong khủng hoảng (ví dụ: dịch COVID-19).
Tổng kết vai trò:
- Là công cụ điều tiết vĩ mô của Nhà nước.
- Giữ các ngành, lĩnh vực trọng yếu.
- Đóng góp ngân sách, tạo việc làm.
- Nhưng hiệu quả chưa tương xứng với nguồn lực nắm giữ.
2. Việt Nam nên điều chỉnh chính sách như thế nào trong bối cảnh hội nhập và cạnh tranh quốc tế?
a) Tiếp tục tái cơ cấu DNNN
- Chỉ giữ lại DNNN ở lĩnh vực then chốt, an ninh – quốc phòng, độc quyền tự nhiên.
- Đẩy mạnh cổ phần hóa, minh bạch tài chính.
b) Nâng cao quản trị theo chuẩn quốc tế
- Áp dụng mô hình quản trị hiện đại.
- Tách chức năng quản lý nhà nước và chức năng chủ sở hữu vốn.
c) Tạo môi trường cạnh tranh bình đẳng
- Không ưu ái DNNN quá mức.
- Bảo đảm công bằng giữa DNNN, doanh nghiệp tư nhân và FDI.
d) Đầu tư vào đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số
- Tăng năng suất lao động.
- Tham gia sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu.
e) Phát triển khu vực kinh tế tư nhân
- Xác định kinh tế tư nhân là động lực quan trọng của nền kinh tế.
- Hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa nâng cao năng lực cạnh tranh.
3. Kết luận
Trong quá trình Đổi mới, DNNN đã góp phần quan trọng vào ổn định và phát triển kinh tế. Tuy nhiên, trong bối cảnh hội nhập sâu rộng, Việt Nam cần tiếp tục cải cách mạnh mẽ DNNN, nâng cao hiệu quả hoạt động và tạo môi trường cạnh tranh bình đẳng để thúc đẩy tăng trưởng bền vững.
Câu 1.
Đoạn văn phân tích, đánh giá tính thuyết phục của văn bản "Cái đẹp trong truyện ngắn Muối của rừng của Nguyễn Huy Thiệp" có tính thuyết phục cao nhờ vào lập luận chặt chẽ và hệ thống luận điểm rõ ràng.Trước hết, văn bản đã xác lập được một hệ thống luận điểm logic và toàn diện (gồm: vẻ đẹp của thiên nhiên, vẻ đẹp của sự hướng thiện, và vẻ đẹp hài hòa giữa con người và thiên nhiên), bao quát được các tầng nghĩa quan trọng của tác phẩm. Tính thuyết phục đến từ việc sử dụng các bằng chứng cụ thể rút ra trực tiếp từ văn bản truyện ngắn. Chẳng hạn, dẫn chứng về khung cảnh thiên nhiên "vừa trang trọng, vừa tình cảm" hay các chi tiết hành động của ông Diểu như "cởi quần lót bó vết thương cho khỉ đực," "quyết định phóng sinh khỉ đực" đều là những chi tiết then chốt, không thể chối cãi, minh chứng đanh thép cho sự hướng thiện và tình yêu thiên nhiên. Hơn nữa, người viết đã phân tích được ý nghĩa biểu tượng của các chi tiết đắt giá như "tiếng kêu buồn thảm của khỉ đực" làm thức tỉnh ông Diểu, hay hình ảnh "hoa tử huyền" mang ý nghĩa điềm báo "may mắn, đất nước thanh bình," giúp nâng tầm giá trị phân tích. Tuy nhiên, để văn bản thêm hoàn hảo, người viết có thể tập trung phân tích sâu hơn mối liên hệ giữa nhan đề "Muối của rừng" và ý nghĩa biểu tượng của loài hoa tử huyền có "vị mặn," tạo sự liên kết chặt chẽ hơn giữa các luận điểm. Nhìn chung, bằng việc kết hợp lý lẽ với dẫn chứng tiêu biểu, văn bản đã làm sáng tỏ được luận đề và thuyết phục người đọc về vẻ đẹp nhân văn sâu sắc của truyện ngắn.
Câu 2.
Hiện nay, mạng xã hội đã trở thành tấm gương phản chiếu những vấn đề nóng của đời sống. Trong đó, những thước phim ghi lại cảnh các bạn trẻ không ngại khó khăn, dầm mình dưới bùn đất hay cọ rửa bờ biển để thu gom rác thải tại ao hồ, chân cầu, bãi biển đã trở thành nguồn cảm hứng mạnh mẽ. Từ góc nhìn của thế hệ trẻ, những hành động này không chỉ là phong trào, mà còn là minh chứng sống động cho trách nhiệm cộng đồng và tinh thần chủ động giải quyết vấn đề môi trường đang ngày càng nghiêm trọng.
Hành động thu gom rác của các bạn trẻ là một tuyên ngôn mạnh mẽ về ý thức bảo vệ môi trường. Các clip lan truyền trên mạng xã hội không đơn thuần là ghi hình, mà là một hình thức truyền thông không lời hiệu quả. Hình ảnh đôi bàn tay nhặt từng mảnh chai nhựa, vỏ hộp xốp... giữa một không gian ô nhiễm đã phơi bày trực diện thực trạng đáng báo động của rác thải, đồng thời khẳng định vai trò tiên phong của thế hệ trẻ. Đây là những hành động cụ thể, thiết thực, vượt qua những lời kêu gọi suông để tạo ra sự thay đổi ngay tại cộng đồng. Hành động này thể hiện lòng dũng cảm khi dám đối mặt với cái xấu, cái ô nhiễm, và lòng nhiệt huyết khi sẵn sàng hy sinh thời gian, công sức để làm sạch môi trường sống.
Tuy nhiên, ý nghĩa của những hành động này không chỉ dừng lại ở việc làm sạch một khu vực nhất định. Nó còn tạo ra một hiệu ứng domino tích cực trong xã hội. Các clip lan truyền đã kích hoạt sự lan tỏa tinh thần trách nhiệm từ cá nhân sang cộng đồng. Người xem, đặc biệt là giới trẻ khác, khi chứng kiến sự tận tâm đó sẽ được truyền cảm hứng và động lực để tham gia hoặc ít nhất là thay đổi thói quen xả rác của bản thân. Từ đó, những phong trào như "Green Up Vietnam," "Clean The Beach" không chỉ là hoạt động đơn lẻ mà trở thành những chiến dịch ý nghĩa, thu hút sự chú ý của dư luận và các cơ quan chức năng, đặt áp lực lên việc quản lý rác thải một cách bền vững hơn.
Dẫu vậy, từ góc độ của người trẻ, chúng ta cần nhận thức rõ rằng việc thu gom rác chỉ là giải quyết phần ngọn của vấn đề. Nếu không có giải pháp căn cơ về ý thức, chính sách và công nghệ, rác thải vẫn sẽ tiếp tục chất đống. Do đó, thế hệ trẻ cần tiếp tục đi xa hơn
Tích cực giáo dục, truyền thông về giảm thiểu rác thải nhựa, thực hiện nguyên tắc 3R (Reduce - Reuse - Recycle. Chủ động đề xuất các mô hình kinh tế tuần hoàn, ứng dụng công nghệ để phân loại và xử lý rác thải hiệu quả hơn, thúc đẩy việc sử dụng vật liệu thân thiện với môi trường.
Tóm lại, những hành động thu gom rác thải của người trẻ, được ghi lại và lan truyền qua mạng xã hội, là một điểm sáng đáng tự hào, thể hiện sự trưởng thành và trách nhiệm công dân. Đây là những "hạt mầm xanh" gieo hy vọng về một Việt Nam sạch đẹp hơn. Thế hệ trẻ cần tiếp tục duy trì ngọn lửa nhiệt huyết này, biến tinh thần chủ động hành động thành văn hóa sống có trách nhiệm với môi trường, để những nơi "chân cầu, bãi biển" không còn là nơi phải dọn dẹp, mà là nơi để thưởng ngoạn vẻ đẹp tự nhiên vốn có của nó.