TRẦN PHƯƠNG UYÊN
Giới thiệu về bản thân
a)
Những bài học cơ bản của các cuộc kháng chiến bảo vệ Tổ quốc từ năm 1945 đến nay
- Thứ nhất, không ngừng phát huy tinh thần yêu nước của các tầng lớp nhân dân.
- Thứ hai, củng cố, tăng cường khối đại đoàn kết toàn dân.
- Thứ ba, kết hợp sức mạnh dân tộc và sức mạnh thời đại, kết hợp chặt chẽ hai nhiệm vụ chiến lược xây dựng và bảo vệ Tổ quốc.
- Thứ tư, phát triển sáng tạo nghệ thuật chiến tranh nhân dân, xây dựng nền quốc phòng toàn dân.
b)
- Những việc học sinh có thể làm để góp phần bảo vệ chủ quyền biển đảo của Tổ quốc:
+ Chủ động tìm hiểu các tư liệu lịch sử, pháp luật Việt Nam, pháp luật quốc tế,… để có nhận thức đúng đắn về vấn đề: chủ quyền, các quyền và lợi ích hợp pháp của Việt Nam trên Biển Đông.
+ Quan tâm đến đời sống chính trị - xã hội của địa phương, đất nước.
+ Thực hiện tốt các chủ trương, chính sách của Đảng, pháp luật của nhà nước, đặc biệt là các chủ trương, chính sách liên quan đến vấn đề chủ quyền biển, đảo; đồng thời vận động mọi người xung quanh cùng thực hiện đúng các quy định của pháp luật.
+ Phê phán, đấu tranh với những hành vi xâm phạm chủ quyền biển đảo Việt Nam; những hành vi đi ngược lại lợi ích quốc gia, dân tộc;
+ Tích cực tham gia, hưởng ứng các phong trào bảo vệ chủ quyền biển đảo, ví dụ như: “Vì Trường Sa thân yêu”, “Góp đá xây Trường Sa”, “Đồng hành cùng ngư dân trẻ ra khơi”,...
Câu 2. Những thành tựu cơ bản về kinh tế trong công cuộc Đổi mới ở Việt Nam từ năm 1986 đến nay.
- Cơ cấu kinh tế chuyển dịch theo hướng tích cực, hình thành nền kinh tế nhiều thành phần, vận hành theo cơ chế thị trường có sự quản lý của nhà nước.
- Tăng trưởng kinh tế đạt tốc độ cao, giảm dần sự phụ thuộc vào khai thác tài nguyên thiên nhiên, xuất khẩu thô, lao động nhân công giá rẻ và mở rộng tín dụng, từng bước chuyển sang dựa vào ứng dụng mạnh mẽ khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo.
- Nông nghiệp: Việt Nam đã vươn lên thành một trong những nước xuất khẩu gạo hàng đầu thế giới. An ninh lương thực quốc gia được bảo đảm.
- Công nghiệp: Tăng trưởng và chuyển biến tích cực về cơ cấu sản xuất, chất lượng sản phẩm và sức cạnh tranh, hình thành một số ngành công nghiệp có quy mô lớn, có khả năng cạnh tranh và vị trí vững chắc trên thị trường quốc tế.
- Tổng kim ngạch xuất, nhập khẩu hàng hóa của Việt Nam tăng mạnh, cơ cấu xuất, nhập khẩu chuyển dịch theo hướng tăng xuất khẩu sản phẩm chế biến, chế tạo, giảm xuất khẩu thô.
- Quy mô nền kinh tế được mở rộng, GDP bình quân đầu người ở Việt Nam ngày càng tăng.
* Vai trò của các doanh nghiệp nhà nước (DNNN) trong quá trình Đổi mới kinh tế từ năm 1986 đến nay
- Động lực thúc đẩy tăng trưởng kinh tế
+ Trong giai đoạn đầu của Đổi mới, Doanh nghiệp nhà nước đóng vai trò chủ đạo trong nền kinh tế, đặc biệt trong các lĩnh vực quan trọng như năng lượng, tài chính, giao thông, viễn thông và hạ tầng.
+ Nhiều tập đoàn kinh tế, tổng công ty nhà nước lớn như Tập đoàn Dầu khí Việt Nam (PVN), Tập đoàn Điện lực Việt Nam (EVN), Tập đoàn Bưu chính Viễn thông Việt Nam (VNPT)… đã góp phần tạo nền tảng cho công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước.
- Ổn định kinh tế vĩ mô và đảm bảo an sinh xã hội
+ Doanh nghiệp nhà nước đóng vai trò điều tiết thị trường, đặc biệt trong các lĩnh vực chiến lược như xăng dầu, điện, than, thép, lương thực…, giúp ổn định giá cả, tránh tình trạng độc quyền tư nhân và bảo vệ người tiêu dùng.
+ Ngoài ra, Doanh nghiệp nhà nước có trách nhiệm thực hiện các nhiệm vụ xã hội như tạo việc làm, duy trì các ngành sản xuất thiết yếu dù lợi nhuận không cao.
- Đóng góp vào ngân sách nhà nước
+ Nhiều Doanh nghiệp nhà nước có tỷ lệ đóng góp lớn vào ngân sách nhà nước, ví dụ như Tập đoàn Dầu khí Việt Nam (PVN), Tập đoàn Xăng dầu Việt Nam (Petrolimex), Viettel…
+ Giai đoạn 2011-2020, các Doanh nghiệp nhà nước đóng góp khoảng 29% GDP cả nước, cho thấy vai trò quan trọng trong việc tạo nguồn thu cho Chính phủ.
- Chuyển đổi và cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước
+ Kể từ những năm 2000, Việt Nam đã tiến hành cổ phần hóa hàng loạt Doanh nghiệp nhà nước để nâng cao hiệu quả hoạt động, tăng cường cạnh tranh.
+ Nhiều Doanh nghiệp nhà nước sau cổ phần hóa đã hoạt động hiệu quả hơn, như Vietcombank, Vinamilk, Sabeco…, nhưng vẫn có nhiều doanh nghiệp hoạt động kém hiệu quả, gây thất thoát tài sản nhà nước.
Đề xuất chính sách:
+ Cần tiếp tục cổ phần hóa và giảm sự phụ thuộc vào Doanh nghiệp nhà nước, chuyển dịch vai trò của nhà nước từ quản lý trực tiếp sang giám sát và điều tiết.
+ Áp dụng cơ chế quản trị hiện đại và minh bạch hơn cho các Doanh nghiệp nhà nước để đảm bảo sự cạnh tranh lành mạnh và hiệu quả kinh doanh.
+ Trong bối cảnh hội nhập kinh tế toàn cầu, Doanh nghiệp nhà nước cần tái cấu trúc để nâng cao khả năng cạnh tranh quốc tế, đặc biệt là trong các ngành then chốt mà Việt Nam có thế mạnh.
+ Tăng cường năng lực cạnh tranh: DNNN cần cải thiện năng lực cạnh tranh thông qua việc áp dụng công nghệ mới, cải tiến quy trình sản xuất và nâng cao chất lượng sản phẩm.
+ Định hướng phát triển bền vững: Cần có các chính sách khuyến khích DNNN thực hiện các hoạt động sản xuất và kinh doanh bền vững, chú trọng đến bảo vệ môi trường .
+ Hợp tác và liên kết với khu vực tư nhân: Khuyến khích DNNN hợp tác với các doanh nghiệp tư nhân, đặc biệt trong các dự án lớn và các lĩnh vực cần đầu tư mạnh mẽ.
+ Đào tạo và phát triển nguồn nhân lực: DNNN cần chú trọng vào việc đào tạo và phát triển nguồn nhân lực, nâng cao trình độ chuyên môn và kỹ năng cho người lao động.
Câu 1.
• Văn bản được kể theo ngôi kể thứ nhất.
• Dấu hiệu: Người kể chuyện xưng "tôi" và trực tiếp kể lại những trải nghiệm, suy nghĩ của chính mình.
Câu 2
• Kiệt tác của cậu bé (khi đó lên sáu tuổi) là bức vẽ số một và số hai:
• Bức vẽ số một: Vẽ một con trăn đang tiêu hóa một con voi (nhưng người lớn lại nhìn ra cái mũ).
• Bức vẽ số hai: Vẽ rõ bên trong bụng con trăn có một con voi để người lớn có thể hiểu được.
Câu 3.
• Người lớn bảo cậu bé tập trung vào các môn như địa lý, lịch sử, toán học, ngữ pháp vì:
• Tính thực tế: Họ cho rằng đó là những kiến thức thực dụng, cần thiết cho cuộc sống và sự nghiệp sau này, trong khi hội họa (đặc biệt là cách vẽ của cậu bé) bị coi là viển vông, không có giá trị thực tiễn.
• Sự thiếu trí tưởng tượng: Người lớn chỉ nhìn thế giới qua vẻ bề ngoài và các con số, họ không hiểu được thế giới nội tâm phong phú và ý nghĩa biểu tượng trong những bức tranh của trẻ thơ.
Câu 4.
• Miêu tả:
• Họ không thể tự hiểu được điều gì mà luôn cần trẻ con phải giảng giải.
• Họ chỉ quan tâm đến những thứ "quan trọng" như chính trị, cà vạt, bài bạc, đấu bóng thay vì những điều kỳ diệu như rừng hoang hay các vì sao.
• Họ luôn nhìn bức vẽ con trăn tiêu hóa voi thành một "cái mũ".
• Nhận xét:
• Những người lớn đại diện cho sự khô khan, thực dụng và thiếu hụt trí tưởng tượng.
• Họ đánh mất khả năng nhìn nhận thế giới bằng trái tim và sự hồn nhiên, từ đó vô tình dập tắt ước mơ và thiên hướng nghệ thuật của trẻ em.
Câu 5. • Bài học:Giữ gìn sự hồn nhiên và trí tưởng tượng: Đừng để sự thực dụng của cuộc sống làm mòn đi khả năng sáng tạo và cái nhìn đa chiều về thế giới.
• Sự thấu hiểu và lắng nghe: Khi nhìn nhận một vấn đề (hoặc một con người), cần nhìn sâu vào bản chất bên trong thay vì chỉ đánh giá qua vẻ bề ngoài.
• Kiên trì với đam mê: Dù đôi khi không được số đông ủng hộ, chúng ta vẫn nên tin tưởng vào giá trị và cái nhìn riêng của bản thân (tuy nhiên trong bài, cậu bé đã từ bỏ nghề họa sĩ vì sự thất vọng, đây là một bài học cảnh tỉnh về việc cần có bản lĩnh hơn).
Câu 1:
Nhân vật "tôi" trong đoạn trích mở đầu của tác phẩm Hoàng tử bé không chỉ đơn thuần là người kể chuyện, mà còn là hiện thân của một bi kịch về sự lạc lõng giữa thế giới người lớn khô khan. Ngay từ khi lên sáu, "tôi" đã bộc lộ một bản năng nghệ sĩ thuần khiết với trí tưởng tượng vượt xa những giới hạn vật lý thông thường. Hình ảnh con trăn nuốt chửng con thú dữ trong cuốn sách về rừng hoang đã khơi dậy trong cậu bé một khát khao tái hiện thế giới qua lăng kính cá nhân. Tuy nhiên, bức "kiệt tác số một" – vẽ một con trăn đang tiêu hóa một con voi – lại trở thành một phép thử nghiệt ngã cho sự kết nối giữa hai thế giới: trẻ thơ và người lớn.Sự đối lập giữa cái nhìn của "tôi" và "người lớn" chính là điểm mấu chốt khắc họa tính cách nhân vật. Trong khi cậu bé nhìn thấy một cuộc đấu tranh sinh tồn mãnh liệt và đầy bí ẩn bên trong bụng con trăn, thì những người lớn chỉ thấy một "cái mũ" tầm thường và vô hại. Nỗi thất vọng của "tôi" không chỉ đến từ việc bị chê bai kỹ năng hội họa, mà sâu sắc hơn, đó là nỗi đau khi trí tưởng tượng bị từ chối. Phản ứng của người lớn – khuyên cậu nên gạt bỏ những bức vẽ "vô bổ" để tập trung vào địa lý, lịch sử, toán học – đại diện cho áp lực của xã hội thực dụng, nơi những giá trị tinh thần bị bóp nghẹt bởi những con số và sự hữu dụng bề nổi.Chính vì sự cô độc ấy, "tôi" đã phải chọn một ngã rẽ khác: trở thành phi công. Nghề nghiệp này cho phép nhân vật bay lượn trên bầu trời, giữ một khoảng cách nhất định với mặt đất đầy những quy tắc cứng nhắc. Thế nhưng, dù đã trưởng thành và tiếp xúc với rất nhiều "người lớn quan trọng", nhân vật "tôi" vẫn luôn mang theo bức vẽ số một như một "chiếc la bàn tâm hồn". Cậu dùng nó để tìm kiếm một người bạn thực sự, một người có khả năng nhìn thấu lớp vỏ "cái mũ" để thấy con voi bên trong. Nhân vật "tôi" vừa là một người lớn đã "bị thuần hóa" bởi cuộc đời, nhưng cũng vừa là một đứa trẻ vĩnh cửu, luôn khao khát sự thấu cảm và sự chân thực. Qua nhân vật này, Saint-Exupéry đã gửi gắm một thông điệp xót xa: sự trưởng thành đôi khi là một quá trình đánh mất đi đôi mắt của trái tim, và nhân vật "tôi" chính là người đang nỗ lực cứu vãn những mảnh vỡ cuối cùng của sự hồn nhiên đó.
Trong mênh mông của văn học thế giới, hiếm có tác phẩm nào thức tỉnh tâm hồn con người về sự hồn nhiên mạnh mẽ như Hoàng tử bé của Antoine de Saint-Exupéry. Qua hình ảnh cậu bé với bức vẽ con trăn nuốt voi bị người lớn coi là cái mũ, ta sực nhớ đến nhận định đầy suy tư của Giacomo Leopardi: "Trẻ con tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì, còn người lớn chẳng tìm được gì trong tất cả". Câu nói như một tấm gương phản chiếu sự đối lập nghiệt ngã giữa hai thế giới quan: một bên là sự giàu có của trí tưởng tượng, một bên là sự nghèo nàn của tâm hồn thực dụng.
Trước hết, tại sao nói "trẻ con tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì"? Với một đứa trẻ, thế giới không vận hành bằng những con số hay định nghĩa khô khan. "Chẳng có gì" ở đây có thể là một hòn đá cuội, một chiếc hộp rỗng, hay một đường kẻ nguệch ngoạc trên giấy. Nhưng qua lăng kính của trẻ thơ, hòn đá ấy là một hành tinh xa xôi, chiếc hộp là ngôi nhà của một con cừu bí ẩn, và đường kẻ ấy chính là con trăn đang tiêu hóa một con voi khổng lồ. Trẻ em sở hữu một năng lực kỳ diệu: năng lực sáng tạo ra ý nghĩa. Chúng không nhìn sự vật bằng hình dáng vật lý đơn thuần mà nhìn bằng trái tim và niềm tin thuần khiết. Với chúng, thế giới là một kho báu vô tận mà mỗi ngóc ngách đều ẩn chứa một câu chuyện.
Ngược lại, bi kịch nằm ở vế thứ hai: "người lớn chẳng tìm được gì trong tất cả". "Tất cả" ở đây chính là sự đủ đầy về kiến thức, vật chất, địa vị và những trải nghiệm thực tế. Người lớn biết rõ về địa lý, lịch sử, toán học; họ sở hữu những chiếc cà vạt sang trọng và bàn luận về chính trị, bài bạc. Thế nhưng, chính sự "biết tất cả" ấy lại vô tình trở thành bức tường ngăn cách họ với vẻ đẹp đích thực của cuộc sống. Khi tâm hồn đã bị "thuần hóa" bởi tư duy thực dụng, họ chỉ nhìn thấy những gì có ích, có giá trị sử dụng. Họ nhìn bức vẽ của nhân vật "tôi" và chỉ thấy một cái mũ vì họ đã mất đi khả năng nhìn xuyên qua lớp vỏ bọc. Họ có tất cả các phương tiện để hiểu thế giới, nhưng lại thiếu đi cái "chìa khóa" quan trọng nhất: sự rung động và trí tưởng tượng.
Sự đối lập này dẫn đến một hệ lụy xót xa mà chúng ta thấy trong đoạn trích: nhân vật "tôi" đã phải từ bỏ ước mơ họa sĩ để học lái máy bay. Xã hội người lớn tôn vinh những môn học "văn hóa" nhưng lại xem nhẹ những giấc mơ "viển vông". Họ nhân danh sự trưởng thành để ép buộc trẻ em phải nhìn thế giới theo cách của họ – một cách nhìn phẳng lặng, thiếu màu sắc và đầy tính toán. Khi người lớn khuyên cậu bé hãy "để tâm vào môn địa, môn sử, môn toán", họ đã vô tình dập tắt một mầm mống nghệ thuật thiên tài, biến một tâm hồn bay bổng thành một bánh răng trong bộ máy xã hội.
Tuy nhiên, bài học từ câu nói của Leopardi không phải để chúng ta phủ nhận sự trưởng thành, mà là để nhắc nhở chúng ta về sự cân bằng. Chúng ta cần kiến thức để sinh tồn, nhưng chúng ta cần trí tưởng tượng để "sống" đúng nghĩa. Một người lớn thực sự sáng suốt là người dù có đi khắp thế gian, am tường mọi lẽ, vẫn giữ được trong lòng một "đứa trẻ" biết ngạc nhiên trước một bông hoa hay biết đau lòng trước một bức vẽ bị hiểu lầm. Như nhân vật "tôi", dù đã trở thành phi công, vẫn luôn giữ bức vẽ số một bên mình như một lời nhắc nhở về bản ngã chân thật.
Tóm lại, thế giới không thay đổi, chỉ có cách chúng ta nhìn thế giới là thay đổi. Đừng để sự giàu có về vật chất và kiến thức tỉ lệ nghịch với sự nghèo nàn của tâm hồn. Hãy học cách "tìm thấy tất cả" từ những điều giản đơn nhất, để cuộc đời không chỉ là một chuỗi những phép tính khô khan, mà là một cuộc phiêu lưu đầy màu sắc của trái tim. Bởi sau cùng, như lời của chính Hoàng tử bé: "Người ta chỉ nhìn rõ được bằng trái tim. Những gì cốt yếu thì mắt thường không nhìn thấy được".
Câu 1:
Bài thơ "Cảm tưởng đọc Thiên gia thi" của Hồ Chí Minh (Nguyễn Ái Quốc) là một tuyên ngôn nghệ thuật sâu sắc về vai trò của thơ ca cách mạng. Mở đầu bài thơ, tác giả nhắc đến truyền thống thơ xưa vốn say mê vẻ đẹp thiên nhiên với "núi, sông, khói, hoa, tuyết, trăng, gió". Đó là một thế giới nghệ thuật thanh cao, mỹ lệ nhưng có phần xa rời thực tại khốc liệt. Tuy nhiên, trong hoàn cảnh đất nước đang rên xiết dưới ách thực dân và chuẩn bị cho cuộc cứu nước 1939 - 1945, Bác khẳng định thơ ca thời đại mới phải có sự thay đổi. "Thép" chính là tính chiến đấu, là ý chí kiên cường của người chiến sĩ cách mạng. Nhà thơ không chỉ là người thưởng ngoạn mà phải "biết xung phong" trên mặt trận tư tưởng. Với ngôn ngữ hàm súc và hình ảnh đối lập giữa cái mềm mại của "tuyết nguyệt" với cái rắn rỏi của "thép", bài thơ đã thể hiện trọn vẹn sự kết hợp hài hòa giữa tâm hồn nghệ sĩ và bản lĩnh chiến sĩ của Bác Hồ.
Trong dòng chảy hối hả của thời đại 4.0, khi những giá trị hiện đại và văn hóa phương Tây du nhập mạnh mẽ, câu hỏi về việc giữ gìn bản sắc dân tộc của thế hệ trẻ trở nên quan trọng hơn bao giờ hết. Văn hóa truyền thống không chỉ là những trang sử cũ hay những làn điệu dân ca, mà đó là "cốt cách" của người Việt, là sợi dây liên kết giữa quá khứ, hiện tại và tương lai.
Câu 2:
Trong kỷ nguyên toàn cầu hóa, khi ranh giới giữa các quốc gia không chỉ là địa lý mà còn là sự giao thoa mạnh mẽ về tư tưởng và lối sống, vấn đề bản sắc dân tộc trở nên quan trọng hơn bao giờ hết. Văn hóa truyền thống chính là "tấm căn cước" để một dân tộc nhận diện chính mình trên bản đồ thế giới. Đối với giới trẻ Việt Nam hiện nay, việc giữ gìn và phát huy những giá trị ấy không chỉ là trách nhiệm mà còn là sứ mệnh thiêng liêng để khẳng định vị thế của đất nước.
Văn hóa truyền thống là hệ thống các giá trị vật chất và tinh thần được hình thành, bồi đắp qua hàng ngàn năm lịch sử. Đó là những di tích cổ kính, những làn điệu dân ca ngọt ngào, là chữ viết, trang phục và cả những phong tục tập quán, đạo lý "uống nước nhớ nguồn" tốt đẹp. Giữ gìn văn hóa không phải là ôm khăng khăng những gì cũ kỹ, mà là chọn lọc tinh hoa để làm giàu thêm tâm hồn dân tộc trong thời đại mới.
Thực tế hiện nay cho thấy một bức tranh đa màu sắc về ý thức của người trẻ. Đáng mừng thay, chúng ta đang chứng kiến một làn sóng "tìm về cội nguồn" đầy sáng tạo. Nhiều bạn trẻ đã tận dụng sức mạnh của công nghệ để lan tỏa văn hóa. Ta có thể bắt gặp những bộ ảnh Việt phục (như áo Nhật Bình, áo tấc) lung linh trên mạng xã hội, hay những MV ca nhạc của các nghệ sĩ trẻ như Hoàng Thùy Linh, Hòa Minzy đã khéo léo đưa chất liệu văn học dân gian, nghệ thuật hát bội, chèo vào âm nhạc hiện đại. Những dự án như "Hoa văn Đại Việt" hay các podcast kể chuyện lịch sử của các bạn sinh viên đã chứng minh rằng: Truyền thống không hề xa cách, nó chỉ cần một cách thể hiện mới mẻ hơn để chạm đến trái tim thế hệ Gen Z.
Tuy nhiên, bên cạnh những điểm sáng, vẫn còn một bộ phận không nhỏ giới trẻ đang có biểu hiện "lãng quên" gốc rễ. Có những bạn am hiểu sâu sắc về văn hóa thần tượng nước ngoài, sành sỏi về các lễ hội phương Tây nhưng lại mơ hồ về lịch sử dân tộc hoặc lúng túng trước một nghi lễ truyền thống của gia đình. Sự xâm nhập của lối sống thực dụng, lai căng đã khiến một số người trẻ có cái nhìn lệch lạc, cho rằng truyền thống là lạc hậu, là rào cản của sự phát triển. Đây là một thực trạng đáng báo động, bởi một dân tộc mất đi bản sắc văn hóa cũng giống như một cái cây mất gốc, dễ dàng bị quật ngã trước những cơn lốc của sự đồng hóa.
Vì sao giới trẻ phải là người gánh vác trọng trách này? Bởi lẽ, thanh niên là lực lượng sung sức, nhạy bén với cái mới và có khả năng lan tỏa mạnh mẽ nhất. Nếu thế hệ trẻ không tiếp nối, sợi dây liên kết giữa quá khứ và tương lai sẽ bị đứt gãy. Khi chúng ta bảo tồn được văn hóa, chúng ta không chỉ giữ được linh hồn của tổ tiên mà còn tạo ra nội lực để phát triển kinh tế, du lịch, khiến thế giới phải nể phục một Việt Nam "hòa nhập nhưng không hòa tan".
Để làm được điều đó, mỗi cá nhân cần bắt đầu từ những hành động nhỏ nhất: học cách trân trọng tiếng mẹ đẻ, tìm hiểu ý nghĩa của các ngày lễ Tết, hay đơn giản là dành thời gian tham quan một bảo tàng lịch sử. Nhà trường và gia đình cũng cần thay đổi phương pháp giáo dục, đưa văn hóa đến với trẻ em một cách tự nhiên, hấp dẫn thay vì những bài học lý thuyết khô khan.
Tóm lại, văn hóa truyền thống là tài sản vô giá mà cha ông đã để lại. Giới trẻ hãy là những "người gác đền" thông thái, biết dùng cái "thép" của trí tuệ hiện đại để bảo vệ và mài giũa cho những viên ngọc văn hóa truyền thống mãi sáng ngời. Đừng để bản sắc dân tộc chỉ còn nằm trong sách vở, hãy để nó sống động trong từng nhịp thở của thời đại.
Câu 1.
•Thể thơ của văn bản (phần Phiên âm) là thất ngôn tứ tuyệt Đường luật (mỗi bài có 4 câu, mỗi câu 7 chữ).
Câu 2.
• Bài thơ tuân theo luật bằng.
• Giải thích: Căn cứ vào chữ thứ hai của câu thứ nhất là "thi" (thanh bằng). Bài thơ có hiệp vần ở cuối các câu 1, 2 và 4 ("mỹ" - thực tế trong nguyên tác là "mỹ", "phong", "phong" - ở đây hiệp vần "phong" ở câu 2 và 4).
Câu 3.
• Biện pháp tu từ: Liệt kê. "Sơn thủy yên hoa tuyết nguyệt phong" (Núi, sông, khói, hoa, tuyết, trăng, gió).
• Tác dụng:
• Về nội dung: Tái hiện đầy đủ những vẻ đẹp tinh túy, mỹ lệ của thiên nhiên thường xuất hiện trong thơ cổ. Qua đó cho thấy tâm hồn nhạy cảm, yêu thiên nhiên tha thiết của người chiến sĩ cộng sản ngay trong cảnh tù đày.
• Về nghệ thuật: Tạo nhịp điệu dồn dập, gợi sự phong phú, đa dạng của cảnh sắc, đồng thời tạo ra sự đối lập với cái "thép" ở câu sau.
Câu 4.
• Tác giả khẳng định điều này vì:
• Hoàn cảnh lịch sử: Đất nước đang trong cuộc đấu tranh sinh tử chống thực dân, phát dân. Trong bối cảnh đó, văn chương không thể chỉ là thú vui nhàn tản, hưởng lạc.
• Quan điểm nghệ thuật: Bác quan niệm thơ ca phải là vũ khí chiến đấu, có tính chiến đấu cao ("có thép").
• Trách nhiệm của người nghệ sĩ: Nhà thơ không chỉ là người nghệ sĩ mà còn phải là một chiến sĩ, biết xông pha, dùng ngòi bút phục vụ cách mạng và cổ vũ tinh thần nhân dân.
Câu 5.
• Cấu tứ của bài thơ rất chặt chẽ và có sự chuyển biến bất ngờ, thú vị:
• Sự đối lập giữa cũ và mới: Hai câu đầu nói về truyền thống (thơ xưa, thiên nhiên), hai câu sau nói về hiện đại (thép, xung phong).
• Sự kết hợp giữa chất "thép" và chất "tình": Bài thơ không phủ nhận vẻ đẹp cổ điển mà lấy đó làm nền tảng để khẳng định yêu cầu mới của thời đại.
• Cấu trúc chuyển đổi: Đi từ cái nhìn tĩnh tại, thưởng thức vẻ đẹp thiên nhiên sang cái nhìn động, tích cực của người chiến sĩ cách mạng. Đây chính là cấu tứ "thân tại ngục trung, tâm tại ngục ngoại" (thân ở trong tù, tâm hồn ở ngoài tù) đặc trưng của Hồ Chí Minh.
câu 1
Trong thế giới nghệ thuật của Nguyễn Huy Thiệp, cái đẹp thường không hiện hữu một cách lộng lẫy hay hoàn hảo mà luôn gắn liền với cái khắc nghiệt, cái trần trụi. Trong truyện ngắn "Muối của rừng", tính thuyết phục của cái đẹp nằm ở sự thanh lọc tâm hồn và sức mạnh cảm hóa bản năng của con người.Cái đẹp trong tác phẩm được kết tinh qua hình ảnh con chim cái với sự hy sinh cao thượng và vẻ đẹp tinh khiết của hoa muối. Tính thuyết phục trước hết đến từ sự đối lập gay gắt: giữa họng súng đen ngòm của ông Diểu và sự nhỏ bé, yếu ớt nhưng đầy tình nghĩa của gia đình chim khỉ. Khi ông Diểu chứng kiến con khỉ cái sẵn sàng đối mặt với cái chết để cứu khỉ đực, cái đẹp của tình mẫu tử, tình đồng loại đã chiến thắng bản năng chiếm hữu và sát sinh. Đây là một sự thuyết phục tự thân; cái đẹp không cần lên tiếng giáo điều mà tự nó khiến nhân vật (và cả độc giả) phải buông súng, nhận ra sự nhỏ bé của mình trước sự kỳ diệu của thiên nhiên.Bên cạnh đó, hình ảnh hoa muối kết thúc tác phẩm mang tính biểu tượng cực kỳ cao. Đó là một vẻ đẹp hiếm hoi, chỉ xuất hiện khi có sự hòa hợp tuyệt đối giữa lòng người và đất trời. Việc ông Diểu ra về trong tình trạng trần truồng nhưng lòng thanh thản giữa rừng hoa muối trắng muốt cho thấy cái đẹp có khả năng tẩy rửa những bụi bặm của dục vọng, đưa con người trở về với bản chất lương thiện nguyên thủy. Nguyễn Huy Thiệp đã thuyết phục người đọc rằng: cái đẹp thực sự không nằm ở vẻ bề ngoài, mà nằm ở sự thức tỉnh lòng trắc ẩn, khiến con người biết cúi đầu trước sự sống và tìm thấy sự cứu rỗi ngay trong những hoàn cảnh nghiệt ngã nhất.
Câu 2
Trong những năm gần đây, lướt qua các nền tảng mạng xã hội như TikTok hay Facebook, chúng ta không khó để bắt gặp những đoạn clip ngắn ghi lại cảnh các bạn trẻ lội xuống những dòng kênh đen kịt, những bãi biển ngập rác hay những chân cầu hôi thối để dọn dẹp. Từ nhóm "Sài Gòn Xanh", "Hà Nội Xanh" đến những cá nhân đơn lẻ khắp mọi miền, làn sóng này không chỉ làm sạch môi trường mà còn đang thổi một luồng sinh khí mới vào tư duy sống của thế hệ trẻ.
Dưới góc nhìn của một người trẻ, tôi thấy những hình ảnh đó không chỉ là hoạt động tình nguyện thông thường, mà là một tuyên ngôn mạnh mẽ về trách nhiệm. Thay vì ngồi trong phòng máy lạnh và than phiền về sự ô nhiễm, những bạn trẻ này đã chọn "dấn thân". Họ mặc bảo hộ, đeo găng tay, đối mặt với kim tiêm, mảnh sành và mùi hôi thối nồng nặc để đổi lấy sự hồi sinh cho những "dòng sông chết". Đó là hình ảnh đẹp nhất của lòng nhiệt huyết – một thứ nhiệt huyết không màu mè, không lý thuyết suông mà được hiện thực hóa bằng mồ hôi và sự dũng cảm.
Sức lan tỏa của những clip này nằm ở chỗ chúng tạo ra hiệu ứng "áp lực tích cực". Khi nhìn thấy những người bằng tuổi mình không ngại lấm bẩn để làm việc tốt, cộng đồng mạng bắt đầu tự soi chiếu lại hành vi của chính mình. Một nút "Like" hay một lượt "Share" lúc này không chỉ là sự ủng hộ, mà là sự lan tỏa thông điệp: "Môi trường là của chung, và chúng ta không thể đứng ngoài cuộc". Nó biến việc bảo vệ môi trường từ một khái niệm vĩ mô, xa vời thành những hành động cụ thể, gần gũi và có tính gắn kết cộng đồng cao.
Tuy nhiên, nhìn sâu hơn vào vấn đề, chúng ta cũng cần trăn trở về nguồn gốc của rác. Tại sao rác lại nhiều đến mức dọn mãi không hết? Những đoạn clip ấy vừa là niềm tự hào của người trẻ, nhưng cũng là hồi chuông cảnh tỉnh về ý thức của một bộ phận người dân. Việc dọn rác chỉ là phần ngọn, phần gốc rễ nằm ở thói quen xả rác tùy tiện và tư duy "cha chung không ai khóc". Chúng ta không thể cứ mãi đi dọn khi nguồn thải vẫn không ngừng tuôn ra.
Bên cạnh đó, cũng có ý kiến cho rằng một số bạn trẻ "làm màu" để câu view. Nhưng cá nhân tôi tin rằng, nếu cái sự "làm màu" đó mang lại kết quả là một bờ biển sạch, một lòng cống thông thoáng và truyền cảm hứng cho hàng triệu người khác, thì đó là sự "làm màu" tử tế và đáng được trân trọng. Kết quả thực tế quan trọng hơn những lời phán xét cảm tính.
Tóm lại, hành động gom rác của các bạn trẻ trên mạng xã hội là một minh chứng cho thấy thế hệ Gen Z và Gen Alpha đang chuyển mình từ "thế hệ bàn phím" thành "thế hệ hành động". Chúng ta không cần làm những điều quá lớn lao để cứu trái đất, đôi khi chỉ cần bắt đầu từ việc nhặt một mẩu rác dưới chân mình hoặc đơn giản là ngưng xả rác xuống dòng nước.
Hành trình làm sạch môi trường còn rất dài, nhưng với sự chung tay của những người trẻ dám nghĩ, dám làm và dám lấm bẩn, tôi tin rằng những dòng sông xanh sẽ sớm quay trở lại.
câu 1 luận đề là ý nghĩ của vẻ đẹp thiên nhiên núi rừng
Câu 2 câu văn thể hiện tính khẳng định : khi rừng kết muối, đấy là điềm báo đất nước thanh bình, mùa màng phong phú
Câu 3 nhan đề và nội dung có mối quan hệ mật thiết với nhau. nhan đề được tóm tắt từ nội dung của tác phẩm còn nội dung dduowcj triển khai từ nhan đề của bài
Câu 4 tác dụng của bptt trong đoạn :
+) làm cho câu văn trở nên sinh động hấp dẫn tăng tính nhịp điệu cho câu văn
+) miêu tả khung cảnh thiên nhiên núi rừng rộng lớn với muôn loài con thú và cảnh thiên nhiên to lớn kì vĩ đi kèm với nó là tiếng khỉ kêu thất thanh chứ chứng kiến cảnh khỉ đực bị bắt đi
+) chúng ta cần phải biết bảo vệ các loài sinh vật nhỏ bé trong khu rừng rộng lớn. tác giả nhắc nhở mỗi chúng ta cần bảo vệ giữ gìn hệ sinh thái tự nhiên
Câu 5 mục đích của người viết là muốn nhắc nhở người đọc cần có trách nhiệm ý thức trong việc bảo vệ giữ gìn hệ sinh thái , ngôi nhà nhỏ bé của các loài sinh vật
Câu 1 Thể loại : truyện ngắn
Câu 2 : ngôi kể thứ nhất
Câu 3 Cốt truyện không xoáy vào cuộc chiến mà tập trung vào cuộc gặp gỡ riêng tư và những thổ lộ chất chứa, thổ lộ chất chứa day dứt của Thủy Tinh, Thủy Tinh không còn là vị thần hung hãn mà là 1 kẻ bại trận đau khổ với tình yêu chân thành
Câu 4 Chi tiết " Những giọt nước mắt ánh sắc hồng ngọc, dần tụ lại và đột khởi , trong không gian tĩnh lặng , như dội cả dòng suối lên , nước suối cuộn sóng, dựng lên thành một chàng trai đẹp và buồn "
Tác dụng :+ làm câu chuyện trở nên kì ảo hấp dẫn ,lôi cuốn người đọc
+ Cũng cho ta thấy được tình cảm của tình cảm sâu đậm của Thủy Tinh dành cho Mị Nương
+ Tác giả muốn gửi gắm đến người đọc dù là thần hay người đều có trái tim biết yêu thương , biết đau buồn
Câu 5 : Em ấn tượng với chi tiết " còn nếu nhớ tôi mỗi năm một lần , đúng tiết thu,ngày này, em hãy ở một mình và mở của sổ phòng riêng . Em sẽ thấy những giọt mưa đầu trong vắt thả như buông rèm trước mặt. Đó là tôi , là Thủy Tinh này . Chúng ta sẽ gặp nhau như thế. Và chỉ như thế. "
- Vì : chi tiết này không chỉ lí giải về còn mưa đầu thu mà còn lí giải cho tình yêu âm thầm lặng lẽ nhưng đầy ấm áp của Thủy Timh dành cho Mị Nương . Ngoài ra còn là cảm thấy tiếc thương cho Thủy Tinh yêu chân thành mặn nồng nhưng không thể tiến tới chỉ có thể lặng ẽ từ xa quan sát
Câu 1
Nhân vật thủy tinh là hình tượng quen thuộc trong văn học dân gian Việt Nam, nhưng lại mang sắc thái khác biệt trong 2 tác phẩm " truyền thuyết Sơn Tinh Thủy Tinh " và " sự tích những ngày đẹp trời ". Trong " truyền thuyết Sơn Tinh và Thủy Tinh " , Thủy tinh hiện lên là một vị thần có sức mạnh phi thường ,độc ác là người tàn phá gây nên lũ lụt. Mối thù vẫn dai dẳng qua hàng năm bằng cách dâng nước lên đánh Sơn Tinh , vì ghen ghét cho rằng Sơn Tinh cướp Mị Nương khỏi tay của chàng. Còn trong tác phẩm " sự tích những ngày đẹp trời " nhân vật này lại mang dáng vẻ hiền lành, nhường nhịn , ân cần thấu hiểu. Yêu Mị Nương nhưng không tìm cách để dành giật lại mà lựa chọn cách âm thầm bên cô,để cô sống hạnh phúc bên chồng của mình. Thủy Tinh với Mị Nương đã có lời ước hẹn với nhau " mỗi năm đến tiết thu em hãy ở một mình và mỏ của sổ thấy được những giọt mưa đầu trong vắt " đây sẽ là cách chúng ta gặp nhau . Sự ân cần dịu dàng ấy đã làm cho nàng phải bận lòng mong chờ ngày gặp nhau . Ở trong hai tác phẩm nhân vật Thủy Tinh cũng hiện lên với dáng vẻ khác nhau , lúc thì dữ tợn hung ác , lúc lại ân cần dịu dàng. Nhưng điểm chung của cả hai tác phẩm là Thủy Tinh là một người yêu thuơng Mị Nương , luôn để ý quan tâm đến Mị Nương. Qua cách xây dựng nhân vật Thủy Tinh của hai tác phẩm ta thấy rằng tình yêu dù ở hình thức nào cũng cần có sự hi sinh kiên trì và thấu hiểu lẫn nhau , chàng dù mang nhiều sắc thái khác nhau nhưng mục đích vẫn luôn hướng về người mình yêu , khao khát vươn đến cái tốt đẹp
Câu 2
Tình yêu là thứ tình cảm cao quý và đẹp đẽ nhất của một đời người , nó được xuất phát từ chính trái tim của mỗi chúng ta. Cũng chính tình yêu là sức mạnh khiến con người có thêm động lực niềm tin để phát triển cuộc sống, nhưng tình yêu thôi là chưa đủ đòi hỏi mỗi người cần phải vun vén hi sinh để nhận lại những thứ tốt đẹp. Cũng chính vì vậy mà chúng cần cần có sự hi sinh trong tình yêu
Trước hết ta hiểu sự hi sinh là gì? Sự hi sinh là sự tự nguyện luôn đặt lợi ích của cả hai người lên đầu không vì lợi ích của bản thân mà làm tổn thương đến đối phương . Và trong tình yêu cần phải được hình thành nên từ hai người, cần có sự thấu hiểu, chấp nhận như vậy tình yêu mới có thể lâu dài bền vững. Và sự hi simh ấy nó được thể hiện qua những hành động suy nghĩ của mỗi người dành cho nhau , nó là sự tin tưởng là sự thấu hiểu ,tôn trọng, và mỗi người cũng sẽ có một cách yêu thương và quan tâm riêng cho mình làm sao để người mình yêu không phải buồn bã, chán nản. Nếu thấy bản thân chưa hoàn thiện cần góp ý với nhau để mối quan hệ thêm gắn kết bền chặt
Sự hi sinh trong tình yêu đây là một việc làm vô cùng quan trọng và là yếu tố quyết định đến sự bền chặt trong tình yêu . Giúp con người thấy được quan tâm yêu thương thấu hiểu từ đối phương, là động lực mạnh mẽ giúp duy trì giữ gìn mối quan hệ . Ngoài ra còm giúp con người suy nghĩ tích cực hơn thoải mái vì cảm thấy mình được thấu hiểu , yêu thương
Tuy nhiên yêu thương là vậy nhưng mỗi chúng ta đừng quá thấu hiểu , dành trọn tình yêu cho một người không hiểu cho mình việc làm ấy chỉ để chúng ta nhận đau sự đau lòng, buồn bã tiêu cực không có động lực phát triển bản thân . Những người trẻ ngày nay còn dành sự thấu hiểu ấy cho đúng người đừng vì những người không đáng mà lãng phí tuổi thanh xuân của bản
Bản thân mỗi người cũng nhận thức được điều ấy , nó tuy là hành động nhỏ thôi nhưng lại là cách giải quyết lớn nhất trong cuộc cãi và mối quan hệ của mỗi người . Cần nhận thức đúng đắn về nó đừng vì tình yêu lu mờ mà sẵn sàng hi sinh tuổi xuân của mình cho người không đáng
Qua đó chúng ta cũng phần nào hiểu được sự hi sinh trong tình yêu dù lớn lao hay giản dị đều là nghệ thuật sống, là một minh chứng cho giá trị thực của tình yêu. Nó giúp con người vượt qua sự ích kỉ học được cách bao dung yêu thương, trong tình yêu có sự hi sinh mới có thể lâu dài bền chặt được . Bản thân em khi vẫn còn là học sinh vẫn chưa rheer hiểu rõ được sự hi sinh ấy lớn lao cỡ nào nhưng em cũng có thể hiểu nó là cách con người ta duy trì và tồn tại .