NGUYỄN BÁ QUANG ANH

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của NGUYỄN BÁ QUANG ANH
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Chào bạn, đây là nội dung trả lời chi tiết cho các câu hỏi về lịch sử và trách nhiệm công dân của bạn. Hy vọng những thông tin này sẽ giúp bạn nắm vững kiến thức một cách hệ thống nhất.


Câu 1: Kháng chiến bảo vệ Tổ quốc và Trách nhiệm học sinh

a) Những bài học cơ bản từ năm 1945 đến nay

Trải qua các cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp, đế quốc Mỹ và các cuộc chiến đấu bảo vệ biên giới, cách mạng Việt Nam đã đúc kết được những bài học xương máu:

  • Kiên trì sự lãnh đạo của Đảng: Đây là nhân tố quyết định mọi thắng lợi. Đảng đề ra đường lối chính trị, quân sự đúng đắn, sáng tạo, kết hợp nhuần nhuyễn giữa mục tiêu độc lập dân tộc và chủ nghĩa xã hội.
  • Phát huy sức mạnh khối đại đoàn kết toàn dân tộc: Thực hiện phương châm "nước lấy dân làm gốc". Huy động sức mạnh của toàn dân, xây dựng thế trận lòng dân vững chắc.
  • Kết hợp sức mạnh dân tộc với sức mạnh thời đại: Tranh thủ sự ủng hộ, giúp đỡ của các nước xã hội chủ nghĩa và nhân dân yêu chuộng hòa bình trên thế giới, tạo nên sức mạnh tổng hợp để chiến thắng kẻ thù.
  • Nghệ thuật quân sự sáng tạo: Lấy nhỏ thắng lớn, lấy ít địch nhiều; kết hợp đấu tranh trên ba mặt trận: chính trị, quân sự và ngoại giao.
  • Xây dựng lực lượng vũ trang nhân dân: Tập trung xây dựng quân đội tinh nhuệ, từng bước hiện đại, trung thành tuyệt đối với Tổ quốc và nhân dân.

b) Trách nhiệm của học sinh đối với chủ quyền biển đảo

Là một học sinh, em có thể đóng góp bằng những hành động thiết thực sau:

  1. Học tập và tìm hiểu: Nắm vững kiến thức lịch sử, địa lý và các cơ sở pháp lý về chủ quyền của Việt Nam đối với hai quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa.
  2. Tuyên truyền: Chia sẻ thông tin chính thống, hình ảnh đẹp về biển đảo quê hương đến bạn bè và người thân. Lên tiếng phản bác các thông tin sai lệch trên mạng xã hội.
  3. Rèn luyện ý thức: Tham gia các cuộc thi tìm hiểu về biển đảo, các phong trào "Vì học sinh Trường Sa thân yêu" hay "Góp đá xây Trường Sa".
  4. Bảo vệ môi trường: Có ý thức bảo vệ môi trường biển nếu có cơ hội đi du lịch, không xả rác thải nhựa ra đại dương.
  5. Nỗ lực học tập: Coi việc học tập tốt là cách để sau này cống hiến trí tuệ, xây dựng đất nước mạnh về giàu, mạnh về biển.

Câu 2: Thành tựu kinh tế cơ bản từ khi Đổi mới (1986) đến nay

Công cuộc Đổi mới do Đảng khởi xướng từ Đại hội VI (1986) đã đem lại những thay đổi thần kỳ cho diện mạo kinh tế Việt Nam:

1. Tốc độ tăng trưởng kinh tế (GDP)

  • Việt Nam từ một nước nghèo, thiếu hụt lương thực đã trở thành quốc gia có thu nhập trung bình thấp.
  • Tốc độ tăng trưởng GDP luôn duy trì ở mức khá cao so với khu vực và thế giới (trung bình khoảng 6-7% trong nhiều năm).

2. Chuyển dịch cơ cấu kinh tế

  • Chuyển từ nền kinh tế tập trung quan liêu, bao cấp sang kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa.
  • Cơ cấu ngành chuyển dịch tích cực: Giảm tỷ trọng nông nghiệp, tăng mạnh tỷ trọng công nghiệp, xây dựng và dịch vụ.

3. Kinh tế đối ngoại và Hội nhập quốc tế

  • Mở rộng quan hệ giao thương với hơn 200 quốc gia và vùng lãnh thổ.
  • Tham gia các tổ chức kinh tế lớn như WTO, ASEAN, APEC và ký kết nhiều hiệp định thương mại tự do thế hệ mới (CPTPP, EVFTA).
  • Thu hút mạnh mẽ vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI).

4. Thành tựu trong nông nghiệp

  • Việt Nam không chỉ tự túc được lương thực mà còn trở thành quốc gia xuất khẩu gạo, cà phê, thủy hải sản hàng đầu thế giới.

5. Cải thiện đời sống và xóa đói giảm nghèo

  • Tỷ lệ hộ nghèo giảm nhanh chóng (trung bình giảm 1-2% mỗi năm).
  • Cơ sở hạ tầng (điện, đường, trường, trạm) được đầu tư nâng cấp đồng bộ từ thành thị đến nông thôn.

. Vai trò của DNNN trong quá trình Đổi mới (1986 – Nay)

DNNN không chỉ là thực thể kinh doanh mà còn mang trên mình những trọng trách chính trị - xã hội đặc thù:

  • Lực lượng nòng cốt và dẫn dắt: DNNN tập trung vào các lĩnh vực then chốt, hạ tầng thiết yếu (điện, nước, viễn thông, năng lượng) mà khu vực tư nhân chưa đủ khả năng hoặc không muốn đầu tư do vốn lớn, thu hồi chậm.
  • Công cụ điều tiết kinh tế vĩ mô: Trong các cuộc khủng hoảng (như khủng hoảng tài chính 2008 hay đại dịch COVID-19), DNNN đóng vai trò là "bộ giảm chấn", giúp bình ổn giá cả, đảm bảo cung ứng hàng hóa thiết yếu và hỗ trợ an sinh xã hội.
  • Đóng góp ngân sách chủ lực: Dù số lượng doanh nghiệp giảm mạnh qua các đợt cổ phần hóa, các tập đoàn, tổng công ty nhà nước vẫn đóng góp tỷ trọng lớn vào GDP và ngân sách quốc gia.
  • Tiên phong trong công nghiệp hóa: Nhiều DNNN là đầu tàu trong việc tiếp nhận chuyển giao công nghệ từ nước ngoài, tạo tiền đề cho sự phát triển của các ngành công nghiệp phụ trợ.

2. Thách thức trong bối cảnh hội nhập quốc tế

Dù có vai trò quan trọng, DNNN đang đối mặt với những rào cản lớn khi bước vào sân chơi toàn cầu:

  1. Hiệu quả sử dụng vốn: So với khu vực tư nhân và FDI, hiệu suất sinh lời trên vốn (ROE) của nhiều DNNN vẫn còn thấp, bộ máy quản lý còn cồng kềnh.
  2. Cơ chế quản trị: Sự chồng chéo giữa chức năng quản lý nhà nước và chức năng chủ sở hữu đôi khi làm giảm tính chủ động, sáng tạo của doanh nghiệp.
  3. Áp lực từ các hiệp định thương mại (FTAs): Các hiệp định như CPTPP hay EVFTA yêu cầu sự minh bạch và bình đẳng tuyệt đối giữa DNNN và doanh nghiệp tư nhân, loại bỏ các ưu đãi ngầm.

3. Điều chỉnh chính sách phát triển trong bối cảnh mới

Để thích ứng với cạnh tranh quốc tế, Việt Nam cần chuyển dịch từ mô hình "bao cấp, bảo hộ" sang mô hình "đầu tư và dẫn dắt phát triển".

Đổi mới tư duy quản lý

  • Tách bạch quản lý và kinh doanh: Tiếp tục nâng cao vai trò của Ủy ban Quản lý vốn nhà nước tại doanh nghiệp (CMSC) để tách rời chức năng quản lý hành chính của các Bộ với hoạt động sản xuất kinh doanh.
  • Quản trị theo chuẩn quốc tế: Áp dụng các nguyên tắc quản trị của OECD, yêu cầu tính minh bạch và trách nhiệm giải trình cao như các công ty niêm yết trên sàn chứng khoán.

Cơ cấu lại danh mục đầu tư

  • Thoái vốn triệt để: Rút vốn tại các lĩnh vực mà tư nhân làm tốt (dịch vụ, thương mại, sản xuất hàng tiêu dùng).
  • Đầu tư vào "tương lai": Tập trung nguồn lực DNNN vào các ngành công nghiệp mới như bán dẫn, năng lượng sạch (hydro, điện gió ngoài khơi) và hạ tầng số.

Thúc đẩy cạnh tranh bình đẳng

  • Xóa bỏ đặc quyền: Đảm bảo DNNN tiếp cận nguồn lực (đất đai, vốn) theo cơ chế thị trường.
  • Xây dựng "Sếu đầu đàn": Thay vì dàn trải, hãy tập trung xây dựng một vài tập đoàn nhà nước có quy mô và sức cạnh tranh tầm quốc tế, có khả năng vươn ra thị trường nước ngoài.

Câu 1:

Bài thơ "Khán 'Thiên gia thi' hữu cảm" là một tuyên ngôn nghệ thuật sâu sắc của Hồ Chí Minh về sự chuyển biến từ thi pháp cổ điển sang tinh thần thời đại. Hai câu đầu với bút pháp liệt kê các hình ảnh quen thuộc như "sơn, thủy, yên, hoa, tuyết, nguyệt, phong" đã gợi lại vẻ đẹp tĩnh tại, thanh cao của thơ ca truyền thống. Tuy nhiên, điểm nhãn của bài thơ nằm ở hai câu cuối khi tác giả khẳng định: "Hiện đại thi trung ưng hữu thiết / Thi gia dã yếu hội xung phong". Hình ảnh "thiết" (thép) chính là biểu tượng cho tính chiến đấu, cho ý chí sắt đá của người cộng sản trong hoàn cảnh đất nước lầm than. Bác không phủ nhận cái đẹp của thiên nhiên, nhưng Người nhấn mạnh rằng trong thời đại mới, nhà thơ không thể chỉ là nghệ sĩ thưởng ngoạn mà phải là một chiến sĩ trực tiếp tham gia vào cuộc xoay vần vận mệnh dân tộc. Với ngôn ngữ súc tích, cấu tứ đối lập giữa "phong hoa tuyết nguyệt" và "chất thép", bài thơ đã khắc họa rõ nét chân dung một thi sĩ - chiến sĩ mang tâm hồn lãng mạn nhưng đầy bản lĩnh cách mạng.

Câu 2:

Văn hóa là hồn cốt của một dân tộc, là sợi dây liên kết giữa quá khứ, hiện tại và tương lai. Trong dòng chảy hối hả của kỷ nguyên số và xu thế hội nhập toàn cầu, vấn đề ý thức giữ gìn, bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa truyền thống của giới trẻ hiện nay đang trở thành một chủ đề cấp thiết, vừa mang tính thời đại, vừa mang ý nghĩa sống còn.

Văn hóa truyền thống không phải là những gì cũ kỹ, bụi bặm trong bảo tàng. Đó là những giá trị vật chất như đình chùa, trang phục, ẩm thực và cả những giá trị tinh thần như lòng yêu nước, đạo lý "uống nước nhớ nguồn", hay các loại hình nghệ thuật dân gian như chèo, tuồng, quan họ. Đối với giới trẻ - những chủ nhân tương lai của đất nước - việc tiếp nối những giá trị này chính là cách để khẳng định bản sắc riêng giữa một thế giới đang dần bị san phẳng bởi quá trình toàn cầu hóa.

Thực tế hiện nay cho thấy một bức tranh đa sắc màu về thái độ của giới trẻ đối với di sản. Một bộ phận không nhỏ đang có dấu hiệu "nhạt di sản, chán truyền thống" khi mải mê chạy theo các trào lưu ngoại lai, lãng quên những làn điệu dân ca hay những phong tục tốt đẹp của quê hương. Tuy nhiên, nhìn ở góc độ tích cực, chúng ta cũng đang chứng kiến một làn sóng "phục hưng" văn hóa đầy mạnh mẽ từ những người trẻ sáng tạo. Đó là những dự án số hóa di sản, là xu hướng diện Việt phục (áo dài, áo ngũ thân) trong đời thường, hay việc đưa âm hưởng nhạc dân tộc vào các bản phối hiện đại. Những nghệ sĩ trẻ, những Content Creator đang dùng chính ngôn ngữ của thế hệ mình để làm "sống lại" những giá trị tưởng chừng đã ngủ yên.

Tại sao giới trẻ cần phải có ý thức này? Bởi lẽ, văn hóa là tấm hộ chiếu để chúng ta bước ra thế giới. Nếu không có bản sắc, chúng ta sẽ chỉ là những bản sao mờ nhạt. Việc giữ gìn truyền thống không đồng nghĩa với bảo thủ, mà là sự chắt lọc những tinh hoa để làm giàu thêm tâm hồn. Khi người trẻ hiểu và yêu văn hóa dân tộc, họ sẽ có một điểm tựa vững chắc về tinh thần, từ đó hình thành lối sống có trách nhiệm và lòng tự hào tự tôn dân tộc sâu sắc.

Để ngọn lửa văn hóa mãi cháy rực, cần có sự phối hợp từ nhiều phía. Gia đình và nhà trường cần thay đổi cách tiếp cận, không nên ép buộc khô khan mà hãy để giới trẻ trải nghiệm văn hóa một cách tự nhiên nhất. Quan trọng nhất vẫn là ý thức tự thân của mỗi bạn trẻ. Hãy bắt đầu bằng những việc nhỏ nhất: tìm hiểu về một món ăn truyền thống, tham quan một di tích lịch sử, hay đơn giản là trân trọng tiếng Việt trong giao tiếp hàng ngày.

Tóm lại, văn hóa truyền thống là mạch ngầm nuôi dưỡng sức sống dân tộc. Giới trẻ hiện nay không chỉ là người kế thừa mà phải là người trực tiếp "thổi hồn" vào di sản bằng sức sáng tạo của mình. Giữ gìn bản sắc chính là cách tốt nhất để chúng ta "hòa nhập mà không hòa tan", để Việt Nam tự tin vươn mình ra thế giới với một gương mặt riêng biệt và kiêu hãnh.

Câu 1Văn bản thuộc thể thơ Thất ngôn tứ tuyệt Đường luật (4 câu, mỗi câu 7 chữ).

Câu 2Luật: Trắc (Căn cứ vào chữ thứ hai của câu 1 là "thi" - thanh bằng, nhưng xét toàn bài và niêm luật thì đây là bài luật trắc, vần bằng).

Vần: Hiệp vần ở cuối các câu 1, 2 và 4 (mỹ - ngoại lệ, phong - phong).

Niêm: Câu 1 niêm với câu 4, câu 2 niêm với câu 3.

Câu 3

  • Biện pháp: Liệt kê (Sơn, thủy, yên, hoa, tuyết, nguyệt, phong).
  • Tác dụng:
    • Tái hiện đầy đủ những thi liệu cổ điển quen thuộc trong thơ xưa, nhấn mạnh vẻ đẹp thanh cao, tĩnh tại nhưng đôi khi xa rời thực tế đời sống.
    • Tạo nhịp điệu dồn dập, gợi sự phong phú của thiên nhiên, làm nền để đối lập với quan điểm thơ ca hiện đại ở hai câu sau.

Câu 4.Tác giả khẳng định điều này vì:

  • Yêu cầu của thời đại: Trong hoàn cảnh đất nước đang lầm than, thơ ca không thể chỉ là nơi hưởng lạc, ngắm hoa thưởng nguyệt mà phải trở thành vũ khí sắc bén.
  • Chức năng của thơ ca: "Thép" ở đây là tinh thần chiến đấu, là ý chí cách mạng. Thơ ca phải có tính chiến đấu để cổ vũ tinh thần nhân dân.
  • Trách nhiệm của nghệ sĩ: Nhà thơ không chỉ là nghệ sĩ mà còn phải là chiến sĩ trên mặt trận văn hóa, trực tiếp tham gia vào công cuộc giải phóng dân tộc.

Câu 5.

  • Đi từ cổ điển đến hiện đại, từ tĩnh đến động, từ phong hoa tuyết nguyệt đến tinh thần thép.
  • Sự chuyển biến này cho thấy cái nhìn biện chứng của Hồ Chí Minh: Trân trọng vẻ đẹp truyền thống nhưng luôn gắn chặt với yêu cầu thực tiễn của cách mạng.

Câu 1.

Nhân vật "tôi" trong đoạn trích là một tâm hồn nghệ sĩ đầy nhạy cảm nhưng sớm phải đối mặt với sự đơn độc giữa thế giới người lớn khô khan. Ngay từ khi còn nhỏ, qua "kiệt tác" con trăn nuốt voi, "tôi" đã bộc lộ một trí tưởng tượng phong phú và khả năng nhìn thấu bản chất bên trong của sự vật. Tuy nhiên, bi kịch của nhân vật nằm ở chỗ thế giới của cậu không có sự đồng điệu với người lớn – những người chỉ thấy "cái mũ" và sự sợ hãi vô căn cứ. Sự thất vọng khi phải "giảng giải" cho người lớn đã khiến nhân vật từ bỏ ước mơ họa sĩ để trở thành một phi công. Dù đã trưởng thành, đi nhiều nơi và tiếp xúc với nhiều "người quan trọng", "tôi" vẫn giữ một khoảng cách vô hình với họ. Nhân vật chọn cách "tự hạ ngang tầm" để giao tiếp về những chuyện thực dụng như chính trị, cà vạt, bài bạc... điều này cho thấy một nỗi buồn man mác và sự thỏa hiệp đầy cay đắng. Qua nhân vật "tôi", tác giả Saint-Exupéry đã xây dựng một hình tượng đại diện cho sự khao khát giữ gìn bản sắc hồn nhiên giữa một xã hội đang dần mất đi khả năng cảm nhận cái đẹp và sự kỳ diệu.


Câu 2.

Trong hành trình trưởng thành, chúng ta thường mải mê đuổi theo những giá trị vật chất mà vô tình đánh mất đi lăng kính kỳ diệu của tâm hồn. Ý kiến của nhà thơ Ý Giacomo Leopardi: "Trẻ con tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì, còn người lớn chẳng tìm được gì trong tất cả" đã chạm đến một sự thật đau lòng về sự xơ cứng tâm hồn của con người khi lớn lên.

Trước hết, tại sao nói "trẻ con tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì"? "Nơi chẳng có gì" chính là những điều nhỏ bé, giản đơn, thậm chí là vô giá trị trong mắt người đời. Một hòn sỏi cuội, một chiếc lá rơi hay một vũng nước sau cơn mưa... đối với trẻ nhỏ, chúng là cả một vũ trụ bao la. Trẻ em có khả năng biến những điều tầm thường thành phi thường nhờ vào trí tưởng tượng không giới hạn và một trái tim thuần khiết. Chúng không nhìn sự vật bằng giá trị sử dụng hay giá trị kinh tế, mà nhìn bằng sự tò mò và niềm yêu đời nguyên sơ. Với trẻ em, hạnh phúc hiện hữu trong từng khoảnh khắc nhỏ nhất.

Ngược lại, "người lớn chẳng tìm được gì trong tất cả". "Tất cả" ở đây đại diện cho sự đủ đầy về kiến thức, tiền bạc, địa vị và những trải nghiệm thực tế. Khi trưởng thành, chúng ta nhìn thế giới qua lăng kính của sự logic, định kiến và tính toán. Chúng ta quá bận rộn với những mục tiêu xa vời nên thường lướt qua vẻ đẹp của một nhành hoa bên đường. Một người lớn có thể sở hữu một căn nhà lộng lẫy nhưng lại thấy cô đơn, có thể đứng trước một kiệt tác nghệ thuật nhưng chỉ thắc mắc về giá tiền. Sự thực dụng và nỗi lo toan cơm áo gạo tiền đã khiến tâm hồn họ trở nên chai sạn, khiến họ mất đi khả năng cảm nhận niềm vui từ những điều giản dị nhất.

Câu nói của Leopardi không nhằm phủ nhận vai trò của sự trưởng thành hay kiến thức. Nó là một lời cảnh tỉnh về cái giá của việc "lớn lên". Khi ta chỉ chú trọng vào những môn "địa lý, lịch sử, toán học" như người lớn trong truyện Hoàng tử bé, ta vô tình bóp chết đi chất nghệ sĩ và sự sáng tạo bên trong mình. Sự giàu có về vật chất mà không đi đôi với sự phong phú về tâm hồn sẽ chỉ dẫn đến sự trống rỗng và vô nghĩa.

Từ góc nhìn của người trẻ, chúng ta cần học cách cân bằng. Trưởng thành là một quy luật tất yếu, nhưng "lớn lên" không đồng nghĩa với việc phải "trở nên khô khan". Chúng ta cần học tập, tích lũy kiến thức để sinh tồn, nhưng cũng cần giữ lại cho mình một khoảng trời riêng cho trí tưởng tượng. Đôi khi, hãy thử dừng lại, nhìn thế giới bằng đôi mắt của một đứa trẻ để thấy rằng cuộc đời này vẫn còn rất nhiều điều kỳ diệu chưa được khám phá.

Tóm lại, hạnh phúc không nằm ở những gì ta sở hữu, mà nằm ở cách ta cảm nhận thế giới. Hãy để đứa trẻ bên trong mỗi người được lên tiếng, để chúng ta không bao giờ rơi vào cảnh "chẳng tìm được gì" giữa một thế giới tràn đầy những điều tuyệt vời.

Câu 1: Ngôi kể của văn bản là ngôi kể thứ nhất (nhân vật xưng "tôi").

Câu 2: Kiệt tác của cậu bé là bức vẽ một con trăn đang tiêu hóa một con voi. Tuy nhiên, trong mắt người lớn, nó chỉ là hình vẽ một cái mũ.

Câu 3: Người lớn khuyên cậu bé tập trung vào các môn văn hóa (địa lý, lịch sử, toán, ngữ pháp) vì:

  • Họ coi trọng giá trị thực dụng và những kiến thức có thể giúp ích cho sự nghiệp, cuộc sống sau này.
  • Họ thiếu trí tưởng tượng và sự lãng mạn, coi việc vẽ những thứ "kỳ lạ" là sự viển vông, không thực tế.

Câu 4: * Miêu tả: Người lớn trong văn bản hiện lên là những người khô khan, thực dụng, thiếu trí tưởng tượng và luôn cần được "giảng giải" mới hiểu được thế giới nội tâm của trẻ thơ. Họ chỉ quan tâm đến những thứ hữu hình như chính trị, cà vạt, bóng đá.

  • Nhận xét: Đây là những nhân vật đại diện cho sự xơ cứng về tâm hồn. Họ đã đánh mất đi khả năng nhìn nhận thế giới bằng sự trong trẻo, hồn nhiên và vô tình dập tắt những mầm mống sáng tạo của trẻ nhỏ.

Câu 5: Bài học rút ra:

  • Hãy luôn giữ cho mình một tâm hồn trong sáng và trí tưởng tượng phong phú.
  • Đừng vội vàng phán xét người khác dựa trên cái nhìn phiến diện bề ngoài.
  • Biết lắng nghe và tôn trọng thế giới khác biệt của trẻ thơ.

Câu 1: Văn bản "Cái đẹp trong truyện ngắn Muối của rừng của Nguyễn Huy Thiệp" đạt được tính thuyết phục cao nhờ sự kết hợp chặt chẽ giữa hệ thống luận điểm rõ ràng và lí lẽ sắc bén. Trước hết, người viết đã xây dựng một bố cục mạch lạc, dẫn dắt từ vẻ đẹp khách quan của thiên nhiên đến sự thức tỉnh trong tâm hồn nhân vật và cuối cùng là sự giao hòa giữa con người với vũ trụ. Tính thuyết phục còn đến từ việc sử dụng các bằng chứng xác thực từ tác phẩm như hình ảnh hoa tử huyền hay những diễn biến tâm lí phức tạp của ông Diểu khi chứng kiến sự hy sinh của gia đình nhà khỉ. Cách phân tích không chỉ dừng lại ở bề mặt chữ nghĩa mà còn đi sâu vào ý nghĩa biểu tượng, giúp người đọc nhận ra thông điệp nhân văn: thiên nhiên là tấm gương soi chiếu bản chất thiện lương của con người. Cuối cùng, ngôn ngữ nghị luận giàu cảm xúc nhưng vẫn khách quan đã tạo nên một sức hút tự nhiên, khiến người đọc không chỉ đồng ý về mặt lí trí mà còn rung động về mặt tâm hồn trước những giá trị nhân văn cao đẹp được tác giả khơi gợi. Câu 2: Trong thời đại công nghệ số, bên cạnh những xu hướng giải trí nhất thời, mạng xã hội đang chứng kiến một làn sóng tích cực: những đoạn clip ghi lại hành trình thu gom rác thải tại các điểm "nóng" ô nhiễm của giới trẻ trên khắp cả nước. Từ góc nhìn của một người trẻ, đây không chỉ là hành động làm sạch môi trường mà còn là biểu hiện của một tư duy sống trách nhiệm và bản lĩnh. Hiện tượng các bạn trẻ không ngại khó, ngại khổ để dọn dẹp rác thải tại ao hồ, chân cầu hay các bãi biển đã và đang tạo nên một hiệu ứng lan tỏa mạnh mẽ. Những hình ảnh này đối lập hoàn toàn với lối sống thờ ơ hay thói quen xả rác bừa bãi của một bộ phận dân cư. Mục đích của những clip này không đơn thuần là "khoe khoang" thành tích, mà quan trọng hơn, đó là cách giới trẻ dùng sức ảnh hưởng của mình để cảnh báo về thực trạng ô nhiễm và kêu gọi cộng đồng cùng chung tay hành động. Về mặt tích cực, trào lưu này cho thấy sự chuyển đổi từ nhận thức sang hành động của thế hệ trẻ. Thay vì chỉ lên án trên bàn phím, họ đã trực tiếp xả thân vào những nơi bẩn thỉu nhất để trả lại màu xanh cho thiên nhiên. Điều này chứng minh rằng người trẻ hiện nay rất quan tâm đến các vấn đề toàn cầu và có khả năng tổ chức, liên kết để tạo nên những thay đổi thực chất. Những nhóm như "Sài Gòn Xanh" hay các chiến dịch dọn rác ở miền Bắc, miền Trung đã trở thành nguồn cảm hứng lớn, định nghĩa lại khái niệm về sự "ngầu" của giới trẻ: không phải ở trang phục đắt tiền, mà ở giá trị họ đóng góp cho xã hội. Tuy nhiên, vẫn còn những ý kiến trái chiều cho rằng việc quay clip là "làm màu" hay chỉ là giải pháp tạm thời ở phần ngọn. Nhưng cần khách quan nhìn nhận rằng, nếu cái "màu" đó là màu xanh của môi trường và sự tử tế thì nó hoàn toàn xứng đáng được tôn vinh. Việc quay lại quá trình làm việc chính là cách hiệu quả nhất để truyền thông, giúp thông điệp bảo vệ môi trường chạm đến hàng triệu người một cách trực quan và sinh động nhất. Tuy nhiên, để vấn đề môi trường được giải quyết triệt để, chúng ta không thể chỉ dựa vào sức lực của một nhóm bạn trẻ. Hành động dọn rác cần đi đôi với việc nâng cao ý thức không xả rác của mỗi cá nhân và những chính sách quản lý rác thải nghiêm ngặt từ cơ quan chức năng. Giới trẻ đã tiên phong thắp lên ngọn lửa, nhưng để ngọn lửa đó duy trì bền bỉ, cần sự đồng lòng của toàn xã hội. Tóm lại, những clip dọn rác của giới trẻ là một minh chứng hùng hồn cho tinh thần trách nhiệm của thế hệ mới. Đừng chỉ đứng ngoài xem và nhấn "thích", mỗi người trẻ chúng ta hãy bắt đầu từ việc thay đổi thói quen tiêu dùng và giữ gìn vệ sinh ngay tại nơi mình sinh sống. Thiên nhiên chỉ thực sự xanh khi ý thức của con người được làm sạch.

Câu 1. Xác định luận đề của văn bản trên. Luận đề của văn bản là: Vẻ đẹp của thiên nhiên và sự thức tỉnh, thay đổi nhận thức hướng thiện của con người (nhân vật ông Diểu) thông qua tác phẩm "Muối của rừng" của Nguyễn Huy Thiệp. Câu 2. Dẫn ra một câu văn thể hiện rõ tính khẳng định trong văn bản. Một câu văn thể hiện rõ tính khẳng định trong văn bản là: "Rõ ràng cái đẹp của thiên nhiên không chỉ đánh thức mĩ quan mà còn khơi dậy nhận thức, suy nghĩ tích cực của ông Diểu về vẻ đẹp của chính nó." Câu 3. Nhận xét về mối quan hệ giữa nội dung và nhan đề của văn bản. Nhan đề "Cái đẹp trong truyện ngắn Muối của rừng của Nguyễn Huy Thiệp" có mối quan hệ trực tiếp, thống nhất và bao quát toàn bộ nội dung văn bản. Nhan đề đã xác định rõ đối tượng và phạm vi nghị luận (cái đẹp trong một tác phẩm cụ thể). Các phần trong thân bài với các luận điểm về vẻ đẹp bình dị của thiên nhiên, vẻ đẹp của sự hướng thiện và cái đẹp hài hòa giữa thiên nhiên với con người chính là sự cụ thể hóa, làm rõ cho nhan đề đã đặt ra. Câu 4. Phân tích tác dụng của biện pháp tu từ liệt kê được sử dụng trong câu văn sau: "Sự đa dạng của các loài muông thú: chim xanh, gà rừng, khỉ, sự hùng vĩ của núi non, hang động, sự tĩnh lặng của rừng xanh, sự quấn quýt của ba con khỉ đối lập với tiếng súng săn dữ dội, tiếng kêu buồn thảm của khỉ đực, tiếng rú kinh hoàng của khỉ con đã đánh thức ông." Tác dụng về nội dung: Phép liệt kê giúp tái hiện một cách sinh động, đầy đủ và đa dạng các phương diện của thế giới thiên nhiên (từ hình ảnh, âm thanh đến trạng thái). Qua đó làm nổi bật sự đối lập gay gắt giữa vẻ đẹp yên bình, đầy sức sống của rừng già với sự tàn khốc, dữ dội do hành động săn bắn của con người gây ra. Tác dụng về biểu cảm: Nhấn mạnh tác động mạnh mẽ của những hình ảnh, âm thanh đó đến tâm lý nhân vật, cho thấy nguyên nhân dẫn đến sự thức tỉnh sâu sắc trong tâm hồn ông Diểu. Câu 5. Phân tích, đánh giá mục đích, quan điểm và tình cảm của người viết qua văn bản. Mục đích: Văn bản nhằm phân tích và ngợi ca những giá trị nhân văn, vẻ đẹp tâm hồn và thông điệp bảo vệ thiên nhiên mà Nguyễn Huy Thiệp gửi gắm trong tác phẩm "Muối của rừng". Quan điểm: Người viết khẳng định thiên nhiên không phải là đối tượng để chinh phục hay tàn sát mà là nơi để con người soi chiếu, thanh lọc tâm hồn và tìm về với bản chất lương thiện. Sự hài hòa giữa con người và thiên nhiên chính là đỉnh cao của cái đẹp. Tình cảm: Người viết thể hiện thái độ trân trọng, đồng cảm với sự chuyển biến tâm lý của nhân vật và có niềm tin mãnh liệt vào những điều tốt đẹp, sự hướng thiện trong cuộc đời.

Câu 1 :

Đề tài về truyện ruyền thuyết” Sơn Tiinh Thuỷ Tinh” là đề tài khơi nguồn cảm hứng cho rất nhiều nhà văn . Từ đó có rất nhiều đã dựa trên cốt truyện của “Sơn Tinh Thuỷ Tinh” để sáng tạo thêm và đã có những điểm khác biệt về tính cách nhân vật, tư tưởng . Có thể kể đến “ Sự tích những ngày đẹp trời” với cách thể hiện tính cách Thuỷ Tih rất khác so với truyện truyền thuyết “ Sơn Tinh Thuỷ Tinh” .  Trong truyền thuyết “Sơn Tinh – Thủy Tinh”, Thủy Tinh hiện lên như một vị thần nóng nảy, hiếu thắng và đầy thù hận. Khi thua trong cuộc kén rể, Thủy Tinh đã trả thù bằng cách dâng nước lên phá hoại dân làng, khiến người đời muôn đời nguyền rủa. Nhân vật này mang dáng dấp của thế lực thiên nhiên hung bạo, tượng trưng cho nạn lũ lụt tàn khốc mà con người phải đấu tranh chế ngự.Tuy nhiên, trong “Sự tích những ngày đẹp trời”, Thủy Tinh được khắc họa bằng cái nhìn nhân văn và sâu sắc hơn. Chàng không chỉ là vị thần nước quyền uy mà còn là một con người biết yêu, biết đau, biết cô đơn: “Nếu nhớ tôi, thì mỗi năm một lần, đúng tiết thu, ngày này, em hãy ở một mình và mở cửa sổ phòng riêng. Em sẽ thấy những giọt mưa đầu trong vắt thả như buông rèm trước mặt. Đó là tôi, là Thủy Tinh này.”. Thủy Tinh trong truyện mới không oán hận, không thù ghét Sơn Tinh, mà chỉ mang trong mình nỗi buồn thất tình và tình yêu chân thành dành cho Mỵ Nương. Từ hình ảnh kẻ thù địch của con người, Thủy Tinh trở thành biểu tượng của tình yêu chung thủy, của nỗi cô đơn nhân hậu và cao thượng. “Sơn Tinh – Thủy Tinh” là truyền thuyết dân gian, mang đậm yếu tố tập thể, truyền miệng, lời kể ngắn gọn, giàu tính biểu tượng, thiên về miêu tả hành động và sự kiện.“Sự tích những ngày đẹp trời” là truyện ngắn, lời văn trữ tình, miêu tả tinh tế, giàu cảm xúc và chất thơ, thiên về diễn tả nội tâm nhân vật Thuỷ Tinh. “Sơn Tinh – Thủy Tinh” có giọng kể nghiêm trang, dứt khoát, đậm chất sử thi; ngôn ngữ cổ kính, giản dị, súc tích. “Sự tích những ngày đẹp trời” lại có giọng kể trữ tình, sâu lắng, đượm buồn; ngôn ngữ giàu hình ảnh, nhịp điệu và cảm xúc, thể hiện rõ phong cách văn xuôi nghệ thuật hiện đại. Cả hai tác phẩm đều có yếu tố hoang đường, kì ảo, nhưng ở truyền thuyết, yếu tố này nhằm giải thích hiện tượng tự nhiên. Còn ở truyện ngắn , yếu tố kì ảo được dùng để thể hiện cảm xúc, tình yêu và bi kịch con người, mang ý nghĩa tượng trưng, lãng mạn và nhân văn.  “Sơn Tinh – Thủy Tinh” mang vẻ đẹp hùng tráng, sử thi, phản ánh cuộc đấu tranh của con người với thiên nhiên, còn “Sự tích những ngày đẹp trời” lại mang vẻ đẹp trữ tình, nhân văn, thể hiện cái nhìn cảm thông, sâu sắc về con người. Qua cách viết mới mẻ ấy đã làm sống lại truyền thuyết xưa bằng hơi thở hiện đại, để Thủy Tinh không chỉ là kẻ thua cuộc mà còn là biểu tượng của tình yêu và nỗi cô đơn nhân hậu.

Câu 2:

Tình yêu là một trong những tình cảm cao đẹp và thiêng liêng nhất của con người. Trong tình yêu, người ta không chỉ biết đón nhận mà còn biết cho đi, không chỉ mong được yêu mà còn biết hi sinh vì người mình yêu. Chính sự hi sinh ấy đã làm cho tình yêu trở nên sâu sắc, bền vững và mang ý nghĩa nhân văn cao cả.

Đức hi sinh không chỉ là sự nhường nhịn, chấp nhận phần thiệt thòi hơn về mình để người khác có được cuộc sống và những điều tốt đẹp hơn. Đó còn là biểu hiện của sự lớn lao, cao cả, sẵn sàng hy sinh vì lợi ích chung. Người có đức hi sinh biết nhường nhịn, không ganh đua, hơn thua với người khác, sẵn sàng cho đi mà không mong nhận lại. Họ vì lợi ích chung mà gạt bỏ đi cái tôi, sự ích kỉ của bản thân, biết lấy cái lớn làm mục tiêu cao cả. Hi sinh có nhiều mức độ, từ cái nhỏ đến cái lớn, có khi là hi sinh cả mạng sống, cả tuổi xuân của mình để bảo vệ lẽ phải, những điều đúng đắn. Người có đức hi sinh sẽ khiến xã hội nhiều tình yêu thương hơn. Hi sinh đi cùng với khoan dung, hai đức tính này làm bản thân mỗi người ngày càng tốt hơn.

 Người có đức hi sinh sẽ được người khác yêu mến, kính trọng và học tập theo, lan tỏa được nhiều thông điệp tích cực ra cộng đồng. Sự hy sinh Thể hiện tình yêu chân thành và sâu sắc ,làm cho tình yêu trở nên bền vững và đẹp đẽ hơn. Khi mỗi người biết nhường nhịn, quan tâm, cảm thông và hi sinh cho nhau, tình yêu sẽ bớt ích kỷ, bớt tổn thương. Sự hi sinh giúp tình yêu vượt qua thử thách, giữ được sự gắn bó và tin tưởng.

Trong cuộc sống, có biết bao câu chuyện cảm động về sự hi sinh trong tình yêu. Trong văn học, ta bắt gặp Thủy Tinh trong" Sự tích những ngày đẹp trời" , dẫu mang nỗi đau thất tình, chàng vẫn chọn rút lui, giữ cho Mị Nương được hạnh phúc. Trong đời thực, có những người lặng lẽ hi sinh cả cuộc đời mình chỉ để người mình yêu được an vui. Họ không cần được đền đáp, bởi tình yêu thật sự không phải là chiếm hữu, mà là trao đi và chúc phúc. Hay có thể kể đến tác phẩm Romeo và Juliet (Shakespeare) cả hai đã tự tử để chứng minh tình yêu và không chấp nhận cuộc sống khi thiếu vắng đối phương, từ đó chấm dứt hận thù giữa hai gia tộc.Hy sinh mạng sống vì tình yêu thuần khiết và mãnh liệt.

Tuy nhiên, hi sinh trong tình yêu không có nghĩa là mù quáng, đánh mất bản thân. Mọi sự hi sinh đều cần xuất phát từ tình yêu chân thành và lòng tự trọng, chứ không phải từ sự lệ thuộc hay yếu đuối. Hi sinh đúng nghĩa là biết đặt tình yêu trong giới hạn của nhân phẩm, để cả hai cùng được sống hạnh phúc, chứ không phải một người chịu đựng, một người vô tâm. Tình yêu lành mạnh không yêu cầu "hy sinh" mà cần sự hỗ trợ lẫn nhau. Thay vì một người phải bỏ ước mơ, họ nên tìm cách cân bằng hoặc hỗ trợ đối phương đạt được mục tiêu.

Mỗi người cần hiểu rằng hi sinh là biểu hiện của tình yêu chân thành, nhưng phải xuất phát từ lòng tự nguyện và sự tôn trọng lẫn nhau, không mù quáng hay đánh mất bản thân. Trong tình yêu, hãy biết quan tâm, chia sẻ, nhường nhịn và cho đi đúng cách, đồng thời giữ gìn lòng tự trọng và yêu thương chính mình để tình yêu luôn đẹp và bền vững.

 

Tình yêu sẽ không trọn vẹn nếu thiếu sự hi sinh, bởi chính hi sinh là thước đo của tình yêu chân thành. Ai biết yêu mà không toan tính, biết cho đi mà không đòi hỏi, người ấy đã chạm tới điều thiêng liêng và cao cả nhất trong trái tim con người. Và dù kết thúc có ra sao, tình yêu ấy vẫn đáng được trân trọng, bởi nó đã làm cho cuộc đời này trở nên dịu dàng và đáng sống hơn.

Câu 1 : văn bả thuộc thể loại : truyện ngắn

Câu 2 : văn bản sử dụng ngôi kể thứ nhất

 Câu 3: Cốt truyện của văn bản Không chỉ dừng ở cuộc kén rể và trận chiến giữa hai vị thần, mà còn khắc họa cuộc gặp gỡ cuối cùng giữa Thủy Tinh và Mị Nương, từ đó, làm nổi bật chiều sâu tâm lý, bi kịch tình yêu và nỗi cô độc của Thủy Tinh.

→ Cốt truyện vừa kế thừa yếu tố dân gian, vừa mang tính hiện đại, nhân văn và cảm xúc.

Câu 4: Chi tiết hoang đường, kì ảo:

“Những giọt nước ánh sắc hồng ngọc dần tụ lại và đột khởi, trong không gian tĩnh lặng, nước suối cuộn sóng, dựng đứng lên, thành một chàng trai tuyệt vời đẹp và buồn – Thủy Tinh hiện ra.”

tác dụng:

Chi tiết này mang màu sắc huyền thoại, kì ảo – đặc trưng của truyện dân gian.

Thể hiện sức mạnh, bản chất thần linh của Thủy Tinh – vị chúa biển có thể hóa thân từ nước.

Đồng thời, hình ảnh ấy vừa đẹp vừa buồn, gợi cảm xúc thiêng liêng, lãng mạn và bi thương cho cuộc gặp gỡ giữa hai người.

Nó giúp câu chuyện trở nên lung linh, huyền ảo, vừa hiện thực vừa mộng mơ, thể hiện phong cách nghệ thuật của Hòa Vang

Giúp cho câu truyện trở nên  đặc sắc, hấp dẫn, lôi cuốn bạn đọc

 Câu 5:

Em ấn tượng nhất với chi tiết Thủy Tinh nói: “Nếu nhớ tôi, thì mỗi năm một lần, đúng tiết thu, ngày này, em hãy ở một mình và mở cửa sổ phòng riêng. Em sẽ thấy những giọt mưa đầu trong vắt thả như buông rèm trước mặt. Đó là tôi, là Thủy Tinh này.”

Vì:

Chi tiết này vừa lãng mạn vừa thấm đẫm nỗi buồn chia ly.

Thể hiện tình yêu sâu nặng nhưng cam chịu, thủy chung và cao thượng của Thủy Tinh dành cho Mỵ Nương.

Qua đó, người đọc cảm nhận được tấm lòng nhân hậu của tác giả khi nhìn nhận lại nhân vật Thủy Tinh — không phải kẻ thù hận mà là người biết yêu, biết hi sinh