TRẦN QUANG VINH

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của TRẦN QUANG VINH
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)





Câu 1 (khoảng 200 chữ)


Nhân vật “tôi” trong đoạn trích hiện lên là một cậu bé giàu trí tưởng tượng, nhạy cảm và khao khát được thấu hiểu. Từ việc nhìn bức tranh con trăn nuốt con mồi, cậu đã sáng tạo nên bức vẽ của riêng mình – hình ảnh con trăn nuốt con voi. Tuy nhiên, khi đưa cho người lớn xem, cậu không nhận được sự đồng cảm mà chỉ nhận lại những lời đánh giá hời hợt. Người lớn chỉ nhìn thấy “một cái mũ”, không nhận ra ý tưởng ẩn bên trong. Điều đó khiến “tôi” thất vọng và dần từ bỏ ước mơ trở thành họa sĩ. Qua nhân vật này, tác giả thể hiện nỗi buồn trước sự thiếu thấu hiểu của người lớn, đồng thời trân trọng thế giới tâm hồn phong phú, hồn nhiên của trẻ thơ. “Tôi” không chỉ là một cậu bé cụ thể mà còn đại diện cho những tâm hồn sáng tạo cần được lắng nghe và khích lệ.




Câu 2 (khoảng 600 chữ)


Giacomo Leopardi từng nói: “Trẻ con tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì, còn người lớn chẳng tìm được gì trong tất cả.” Ý kiến ấy gợi ra sự khác biệt sâu sắc giữa thế giới của trẻ em và người lớn. Từ góc nhìn của người trẻ, em cho rằng nhận định này vừa đúng, vừa là lời nhắc nhở mỗi chúng ta phải biết giữ gìn tâm hồn trong trẻo của mình.


Trẻ em có trí tưởng tượng phong phú và cái nhìn hồn nhiên. Chỉ từ một hình vẽ đơn giản, các em có thể tưởng tượng ra cả một câu chuyện kỳ thú. Một đám mây trên trời, một vũng nước sau mưa cũng có thể trở thành thế giới đầy màu sắc. Trẻ em nhìn cuộc sống bằng cảm xúc chân thành, không bị ràng buộc bởi định kiến hay lợi ích thực tế. Vì thế, các em “tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì” – nghĩa là từ những điều bình thường nhất, các em vẫn cảm nhận được niềm vui và ý nghĩa.


Ngược lại, nhiều người lớn vì quá bận rộn với công việc, danh lợi và toan tính mà dần đánh mất khả năng cảm nhận vẻ đẹp giản dị của cuộc sống. Họ nhìn mọi thứ theo giá trị vật chất, thực dụng, đôi khi không còn đủ thời gian để lắng nghe tiếng nói của tâm hồn. Vì vậy, dù có “tất cả” trong tay, họ vẫn cảm thấy trống rỗng, không tìm được niềm vui thực sự.


Tuy nhiên, điều đó không có nghĩa là người lớn hoàn toàn khô khan hay trẻ em lúc nào cũng đúng. Khi trưởng thành, con người cần có trách nhiệm và suy nghĩ thực tế hơn. Điều quan trọng là dù lớn lên, chúng ta vẫn phải giữ được sự nhạy cảm, lòng yêu thương và trí tưởng tượng của tuổi thơ. Một người trưởng thành biết cân bằng giữa lý trí và cảm xúc sẽ không đánh mất “đứa trẻ” trong tâm hồn mình.


Là người trẻ, em nhận thấy mình cần trân trọng trí tưởng tượng, sự sáng tạo và niềm vui từ những điều nhỏ bé. Đồng thời, em cũng cần học cách suy nghĩ chín chắn để chuẩn bị cho tương lai. Giữ được tâm hồn trong sáng giữa cuộc sống bộn bề chính là cách để mỗi người không trở nên khô cứng theo thời gian.


Như vậy, câu nói của Leopardi không chỉ phản ánh sự khác biệt giữa trẻ em và người lớn mà còn gửi gắm một thông điệp sâu sắc: hãy biết nhìn cuộc sống bằng đôi mắt yêu thương và giàu cảm xúc. Khi đó, dù ở độ tuổi nào, chúng ta cũng có thể tìm thấy ý nghĩa trong những điều tưởng chừng nhỏ bé nhất.








Câu 1.

Văn bản được kể theo ngôi thứ nhất (xưng “tôi”).




Câu 2.

Kiệt tác của cậu bé là bức vẽ con trăn đang nuốt con voi (nhưng người lớn lại tưởng đó là chiếc mũ).




Câu 3.

Người lớn khuyên cậu bé chú trọng học các môn văn hóa như địa lí, lịch sử, toán, ngữ pháp vì họ cho rằng đó là những môn học thiết thực, giúp ích cho tương lai. Họ không hiểu và không coi trọng trí tưởng tượng, năng khiếu hội họa của cậu bé. Điều đó cho thấy cách nhìn thực tế nhưng hạn hẹp của người lớn.




Câu 4.

Những người lớn trong văn bản được miêu tả là thực tế, khô khan, thiếu trí tưởng tượng và không hiểu thế giới của trẻ em. Họ chỉ nhìn sự vật theo bề ngoài và áp đặt suy nghĩ của mình lên trẻ nhỏ. Theo em, đó là cách nhìn phiến diện, làm thui chột sự sáng tạo và ước mơ của trẻ em.




Câu 5.

Qua văn bản, em rút ra bài học: cần biết trân trọng trí tưởng tượng và ước mơ của bản thân; không nên vội vàng đánh giá sự việc chỉ qua vẻ bề ngoài; người lớn cần lắng nghe và thấu hiểu trẻ em hơn. Đồng thời, mỗi người cũng cần giữ gìn tâm hồn hồn nhiên, sáng tạo của mình.










Câu 1 (khoảng 200 chữ)


Bài thơ “Khán Thiên gia thi hữu cảm” thể hiện quan niệm nghệ thuật tiến bộ của tác giả về chức năng của thơ ca trong từng thời đại. Hai câu đầu nhắc đến đặc điểm của thơ xưa thường nghiêng về miêu tả vẻ đẹp thiên nhiên như núi, sông, hoa, tuyết, trăng, gió. Đó là một thế giới thi vị, giàu chất trữ tình nhưng ít gắn với đời sống đấu tranh của con người. Hai câu sau thể hiện rõ quan điểm mới mẻ: “Hiện đại thi trung ưng hữu thiết / Thi gia dã yếu hội xung phong”. Trong thời đại cách mạng, thơ ca phải có “chất thép”, phải trở thành vũ khí tinh thần phục vụ sự nghiệp cứu nước. Nhà thơ không thể đứng ngoài cuộc mà cần có tinh thần xung phong, dấn thân vì dân tộc. Bài thơ ngắn gọn nhưng giàu tính luận đề, thể hiện tư tưởng nghệ thuật đúng đắn và tinh thần trách nhiệm của người nghệ sĩ trước thời cuộc.




Câu 2 (khoảng 600 chữ)


Giữ gìn, bảo tồn và phát huy những giá trị văn hóa truyền thống của dân tộc là trách nhiệm quan trọng của mỗi người, đặc biệt là thế hệ trẻ trong thời đại hội nhập hôm nay. Văn hóa truyền thống là kết tinh của lịch sử hàng nghìn năm dựng nước và giữ nước, bao gồm phong tục, tập quán, tiếng nói, chữ viết, lễ hội, trang phục, ẩm thực và những chuẩn mực đạo đức tốt đẹp. Đó chính là cội nguồn làm nên bản sắc riêng của dân tộc Việt Nam.


Trong bối cảnh toàn cầu hóa, giới trẻ có cơ hội tiếp cận nhiều nền văn hóa khác nhau. Điều đó mang lại sự mở rộng tầm nhìn, nhưng cũng đặt ra nguy cơ mai một bản sắc nếu chúng ta không có ý thức giữ gìn. Một bộ phận bạn trẻ hiện nay còn thờ ơ với lịch sử dân tộc, ít quan tâm đến các giá trị truyền thống, thậm chí chạy theo lối sống thực dụng, sính ngoại. Đây là điều đáng suy nghĩ.


Tuy nhiên, cũng có rất nhiều bạn trẻ đang góp phần tích cực vào việc bảo tồn và phát huy văn hóa dân tộc. Nhiều bạn tham gia quảng bá áo dài, nhạc cụ dân tộc, nghệ thuật truyền thống trên các nền tảng mạng xã hội; nhiều nhóm học sinh, sinh viên tổ chức các chương trình tìm hiểu lịch sử, tham quan di tích, lan tỏa tình yêu quê hương đất nước. Những hành động ấy cho thấy khi có ý thức đúng đắn, giới trẻ hoàn toàn có thể trở thành lực lượng tiên phong trong việc gìn giữ bản sắc dân tộc.


Để phát huy giá trị văn hóa truyền thống, mỗi học sinh cần bắt đầu từ những việc nhỏ: trân trọng tiếng Việt, giữ gìn phong tục tốt đẹp của gia đình, tìm hiểu lịch sử dân tộc, ứng xử có văn hóa trong đời sống và trên không gian mạng. Đồng thời, chúng ta cần biết chọn lọc tinh hoa văn hóa nhân loại để tiếp thu, tránh lai căng, đánh mất bản sắc.


Giữ gìn và phát huy văn hóa truyền thống không có nghĩa là bảo thủ, khép kín, mà là kế thừa những giá trị tốt đẹp để phát triển phù hợp với thời đại. Thế hệ trẻ hôm nay chính là chủ nhân tương lai của đất nước. Khi mỗi người ý thức được trách nhiệm của mình, văn hóa dân tộc sẽ được bảo tồn và tỏa sáng trong dòng chảy hội nhập toàn cầu.








Câu 1.

Bài thơ được viết theo thể thất ngôn tứ tuyệt Đường luật (4 câu, mỗi câu 7 chữ, niêm luật chặt chẽ).


Câu 2.

Bài thơ làm theo luật bằng, gieo vần bằng ở các câu 1, 2, 4; kết cấu hài hòa, đối ý rõ ràng giữa các cặp câu.


Câu 3.

Biện pháp tu từ nổi bật trong bài thơ là phép đối: “Cổ thi” đối với “Hiện đại thi”, “thiên nhiên mỹ” đối với “hữu thiết”. Phép đối làm nổi bật sự khác biệt giữa thơ xưa và thơ nay. Nếu thơ xưa thiên về vẻ đẹp thiên nhiên thì thơ hiện đại phải có “chất thép”, phải gắn với đời sống cách mạng. Qua đó, tác giả thể hiện quan điểm rõ ràng, dứt khoát về chức năng của thơ ca trong từng thời đại.


Câu 4.

Tác giả cho rằng “Hiện đại thi trung ưng hữu thiết / Thi gia dã yếu hội xung phong” vì đất nước lúc bấy giờ đang trong hoàn cảnh đấu tranh gian khổ. Thơ ca không chỉ để ngợi ca thiên nhiên mà còn phải phục vụ nhiệm vụ cứu nước. Nhà thơ phải có tinh thần chiến đấu, xung phong trên mặt trận tư tưởng, góp phần cổ vũ cách mạng.


Câu 5.

Bài thơ có cấu tứ chặt chẽ theo lối so sánh, đối lập giữa thơ xưa và thơ nay. Hai câu đầu nêu đặc điểm của thơ cổ; hai câu sau nêu quan niệm về thơ hiện đại. Bài thơ ngắn gọn nhưng giàu tính luận đề, thể hiện tư tưởng nghệ thuật tiến bộ và tinh thần trách nhiệm của người nghệ sĩ.



Phân tích vai trò của các doanh nghiệp nhà nước (DNNN) trong quá trình Đổi mới kinh tế từ năm 1986 đến nay:


Từ khi thực hiện công cuộc Đổi mới (1986), DNNN giữ vai trò quan trọng trong nền kinh tế quốc dân. Trước hết, DNNN là lực lượng vật chất quan trọng để Nhà nước điều tiết, ổn định kinh tế vĩ mô, đặc biệt trong các lĩnh vực then chốt như năng lượng, viễn thông, tài chính, giao thông vận tải. Nhiều tập đoàn, tổng công ty nhà nước giữ vai trò chủ đạo trong những ngành có ý nghĩa chiến lược, góp phần bảo đảm an ninh kinh tế và quốc phòng.


Thứ hai, DNNN đóng góp lớn vào ngân sách nhà nước, tạo việc làm cho người lao động và tham gia thực hiện các mục tiêu an sinh xã hội. Trong giai đoạn đầu Đổi mới, DNNN là lực lượng nòng cốt thúc đẩy tăng trưởng, xây dựng cơ sở hạ tầng và hỗ trợ các thành phần kinh tế khác phát triển.


Tuy nhiên, bên cạnh những đóng góp, khu vực DNNN cũng bộc lộ hạn chế như hiệu quả sản xuất kinh doanh chưa cao, quản trị còn bất cập, sức cạnh tranh còn yếu so với khu vực tư nhân và doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài. Vì vậy, Nhà nước đã tiến hành sắp xếp, cổ phần hóa và đổi mới quản lý để nâng cao hiệu quả hoạt động.


Trong bối cảnh hội nhập và cạnh tranh quốc tế hiện nay, Việt Nam cần điều chỉnh chính sách phát triển theo hướng:


  • Tiếp tục cơ cấu lại DNNN, tập trung vào những lĩnh vực then chốt, thiết yếu; đẩy mạnh cổ phần hóa, minh bạch hóa hoạt động.
  • Hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, tạo môi trường cạnh tranh bình đẳng giữa các thành phần kinh tế.
  • Tăng cường ứng dụng khoa học – công nghệ, chuyển đổi số, nâng cao năng suất và chất lượng nguồn nhân lực.
  • Chủ động hội nhập kinh tế quốc tế, tận dụng các hiệp định thương mại tự do để mở rộng thị trường.
  • Phát triển kinh tế gắn với tăng trưởng xanh, bền vững và bảo đảm an sinh xã hội.



Như vậy, DNNN vẫn giữ vai trò quan trọng, nhưng cần tiếp tục đổi mới mạnh mẽ để thích ứng với yêu cầu phát triển và hội nhập trong giai đoạn mới


Câu 1.


a) Những bài học cơ bản của các cuộc kháng chiến bảo vệ Tổ quốc từ năm 1945 đến nay:


  • Giữ vững sự lãnh đạo đúng đắn của Đảng, phát huy sức mạnh đại đoàn kết toàn dân tộc.
  • Kết hợp sức mạnh dân tộc với sức mạnh thời đại, tranh thủ sự ủng hộ quốc tế.
  • Phát huy tinh thần yêu nước, ý chí độc lập, tự chủ, tự lực, tự cường.
  • Xây dựng lực lượng quốc phòng – an ninh vững mạnh, bảo vệ Tổ quốc từ sớm, từ xa.
  • Kết hợp chặt chẽ giữa xây dựng và bảo vệ Tổ quốc, giữa kinh tế với quốc phòng – an ninh.



b) Là học sinh, em cần:


  • Học tập tốt, rèn luyện đạo đức, nâng cao hiểu biết về lịch sử và chủ quyền biển đảo.
  • Tuyên truyền, chấp hành đúng pháp luật về biển đảo.
  • Tham gia các hoạt động hướng về biển đảo (quyên góp, viết thư, phong trào “Vì Trường Sa thân yêu”…).
  • Có ý thức bảo vệ môi trường biển, sử dụng mạng xã hội có trách nhiệm, không chia sẻ thông tin sai lệch.



Câu 2. Thành tựu cơ bản về kinh tế trong công cuộc Đổi mới (từ 1986 đến nay):


  • Nền kinh tế tăng trưởng khá cao và ổn định trong nhiều năm.
  • Chuyển từ cơ chế bao cấp sang nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa.
  • Cơ cấu kinh tế chuyển dịch theo hướng công nghiệp hóa, hiện đại hóa.
  • Đời sống nhân dân được cải thiện rõ rệt, tỉ lệ hộ nghèo giảm mạnh.
  • Mở rộng quan hệ kinh tế đối ngoại, thu hút đầu tư nước ngoài, hội nhập sâu rộng với khu vực và thế giới.




Câu 1. Luận đề của văn bản

Văn bản bàn về cái đẹp trong truyện ngắn Muối của rừng của Nguyễn Huy Thiệp, thể hiện qua vẻ đẹp của thiên nhiên, vẻ đẹp của sự hướng thiện và mối quan hệ hài hòa giữa con người với thiên nhiên.

Câu 2. Câu văn thể hiện tính khẳng định

“Rõ ràng cái đẹp của thiên nhiên không chỉ đánh thức mĩ quan mà còn khơi dậy nhận thức, suy nghĩ tích cực của ông Diều về vẻ đẹp của chính nó.”

Câu 3. Mối quan hệ giữa nội dung và nhan đề

Nhan đề nêu rõ vấn đề trung tâm cần bàn luận, còn nội dung văn bản triển khai cụ thể, làm sáng tỏ cái đẹp trong truyện Muối của rừng. Nhan đề và nội dung thống nhất, gắn bó chặt chẽ với nhau.

Câu 4. Tác dụng của biện pháp tu từ liệt kê

Biện pháp liệt kê làm nổi bật sự phong phú, đa dạng của thiên nhiên rừng núi, đồng thời tạo sự đối lập giữa vẻ đẹp yên bình của thiên nhiên và hành động săn bắn dữ dội, qua đó thể hiện giá trị nhân văn của tác phẩm.

Câu 5. Mục đích, quan điểm và tình cảm của người viết

Văn bản nhằm làm nổi bật cái đẹp của thiên nhiên và vẻ đẹp hướng thiện của con người. Người viết bày tỏ tình yêu, sự trân trọng thiên nhiên, đồng thời gửi gắm thông điệp về ý thức bảo vệ tự nhiên và hướng con người tới điều tốt đẹp.

câu 1:

Trong truyền thuyết Sơn Tinh – Thủy Tinh, Thủy Tinh là vị thần cai quản vùng nước, tính tình nóng nảy, hiếu thắng, không cam chịu thất bại. Khi bị thua Sơn Tinh trong cuộc kén rể, Thủy Tinh nổi giận, dâng nước lên đánh Sơn Tinh, gây nên cảnh thiên tai lũ lụt. Hình tượng ấy thể hiện khát vọng chinh phục tự nhiên và ước mơ chiến thắng thiên tai của nhân dân ta thời xưa. Còn trong Sự tích những ngày đẹp trời, Thủy Tinh lại mang vẻ đẹp của một người biết yêu, biết hối hận. Dù vẫn là vị thần của nước, nhưng Thủy Tinh ở đây mang dáng dấp con người, biết chịu trách nhiệm với sai lầm, biết hi sinh để tạo nên những ngày nắng ấm cho trần gian. Nếu Thủy Tinh trong Sơn Tinh – Thủy Tinh đại diện cho sức mạnh của tự nhiên, thì Thủy Tinh trong Sự tích những ngày đẹp trời lại là biểu tượng của sự hi sinh, bao dung và lòng nhân hậu. Cả hai đều là sản phẩm của trí tưởng tượng dân gian, nhưng đã thể hiện hai góc nhìn khác nhau: một về sức mạnh, một về lòng người.

câu 2:

Tình yêu là một trong những cảm xúc thiêng liêng và cao đẹp nhất của con người. Trong tình yêu, sự hi sinh không chỉ là biểu hiện của tình cảm chân thành mà còn là yếu tố làm nên vẻ đẹp sâu sắc và bền vững của mối quan hệ ấy.


Sự hi sinh trong tình yêu là khi con người sẵn sàng đặt hạnh phúc của người mình yêu lên trên lợi ích của bản thân, biết cho đi mà không đòi hỏi nhận lại. Hi sinh không nhất thiết là những việc lớn lao, mà đôi khi chỉ là những quan tâm, thấu hiểu và nhường nhịn trong cuộc sống hằng ngày. Chính từ sự hi sinh ấy, tình yêu trở nên ấm áp, gắn bó và có ý nghĩa hơn.


Lịch sử và văn học đều có nhiều minh chứng cho giá trị của sự hi sinh trong tình yêu. Đó là mối tình Thúy Kiều – Kim Trọng, khi Kiều chấp nhận bán mình chuộc cha, hi sinh hạnh phúc riêng vì chữ hiếu. Hay trong đời sống hiện đại, biết bao người sẵn sàng ở bên, chăm sóc người yêu khi họ ốm đau, khó khăn. Những hi sinh âm thầm ấy chính là thước đo của tình yêu chân thật.


Tuy nhiên, hi sinh trong tình yêu cũng cần được đặt đúng mức. Hi sinh không có nghĩa là mù quáng, đánh mất bản thân hay chấp nhận sự tổn thương. Chỉ khi hi sinh xuất phát từ lòng tự nguyện, từ sự thấu hiểu và tôn trọng lẫn nhau, nó mới mang lại hạnh phúc thật sự.


Như vậy, sự hi sinh trong tình yêu mang ý nghĩa vô cùng to lớn: nó là biểu hiện của tình cảm chân thành, là chất keo gắn kết hai con người, giúp tình yêu trở nên cao đẹp và bền vững. Mỗi người khi yêu cần học cách yêu thương, chia sẻ và hi sinh, bởi chính trong sự hi sinh, ta tìm thấy hạnh phúc đích thực của con tim.


câu 1

Văn bản thuộc thể loại truyện ngắn hiện đại mang yếu tố truyền thuyết (hoặc có thể nói là truyện hiện đại hoá truyền thuyết).

câu 2

Văn bản được kể theo ngôi thứ ba kết hợp đối thoại trực tiếp của nhân vậ

câu 3

Cốt truyện được xây dựng lại dựa trên truyền thuyết “Sơn Tinh – Thủy Tinh”, nhưng có sự sáng tạo mới mẻ và nhân văn.

câu 4

Chi tiết hoang đường: “Những giọt nước ánh sắc hồng ngọc tụ lại, dựng lên thành một chàng trai tuyệt vời đẹp và buồn – Thủy Tinh hiện hình.”


tác dụng:

Thể hiện rõ đặc trưng thần thoại – truyền thuyết trong truyện: nhân vật thần có thể hóa thân từ nước.

Là biểu tượng của tình yêu và nỗi cô đơn của Thủy Tinh: tình yêu ấy vừa trong trẻo, vừa không thể nắm giữ, như nước trôi đi.

Chi tiết này cũng giúp liên kết giữa hiện thực và thế giới kì ảo, khiến câu chuyện vừa lung linh huyền ảo, vừa thấm đẫm cảm xúc nhân sinh.


câu 5

Em ấn tượng nhất với chi tiết Thủy Tinh nói với Mỵ Nương: “Nếu nhớ tôi, thì mỗi năm một lần, đúng tiết thu, em hãy mở cửa sổ, em sẽ thấy những giọt mưa đầu trong vắt – đó là tôi.”


  • Chi tiết này thật đẹp và đầy xúc động, thể hiện tình yêu thủy chung, sâu lắng, nhưng cũng đầy bi thương của Thủy Tinh.
  • Nó giải thích ý nghĩa nhan đề “Sự tích những ngày đẹp trời” – khi mưa thu đến, đó là lúc Thủy Tinh và Mỵ Nương gặp lại nhau trong cõi nhớ thương.
  • Qua đó, tác giả gửi gắm niềm cảm thông với nỗi cô đơn, khát vọng tình yêu chân thành của con người dù ở cõi thần hay trần thế.