NGUYỄN CẨM VÂN

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của NGUYỄN CẨM VÂN
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)




II. LÀM VĂN

Câu 1 (khoảng 200 chữ)

Nhân vật “tôi” trong đoạn trích là hình ảnh của một tâm hồn trẻ thơ giàu trí tưởng tượng nhưng cô đơn giữa thế giới người lớn. Ngay từ nhỏ, “tôi” đã say mê trước bức tranh con trăn nuốt mồi và tự mình sáng tạo nên “kiệt tác”. Điều đó cho thấy trí tưởng tượng phong phú và khả năng quan sát tinh tế của cậu bé. Tuy nhiên, khi đem bức vẽ ấy cho người lớn xem, “tôi” chỉ nhận lại sự thờ ơ và hiểu lầm. Sự thất vọng khiến “tôi” dần từ bỏ ước mơ làm họa sĩ và chọn một nghề khác. Dẫu vậy, trong sâu thẳm, “tôi” vẫn giữ bức vẽ số một như một cách bảo vệ phần hồn nhiên của mình. Nhân vật “tôi” vừa đại diện cho tuổi thơ giàu mộng mơ, vừa thể hiện nỗi cô đơn của những tâm hồn sáng tạo không được thấu hiểu. Qua đó, tác giả Antoine de Saint-Exupéry gửi gắm thông điệp: hãy biết nhìn cuộc đời bằng đôi mắt trẻ thơ, bằng sự tưởng tượng và cảm thông.


Câu 2 (khoảng 600 chữ)

Nhà thơ Ý Giacomo Leopardi từng nói: “Trẻ con tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì, còn người lớn chẳng tìm được gì trong tất cả.” Câu nói ấy gợi lên sự đối lập sâu sắc giữa thế giới trẻ thơ và thế giới người trưởng thành, đồng thời đặt ra cho chúng ta nhiều suy ngẫm.

Trẻ con có thể tìm thấy “tất cả” ở nơi “chẳng có gì” bởi các em sở hữu trí tưởng tượng phong phú và tâm hồn hồn nhiên. Một que gỗ có thể trở thành thanh kiếm, một vũng nước có thể hóa thành đại dương, một chiếc hộp giấy có thể biến thành lâu đài. Đối với trẻ nhỏ, thế giới luôn rộng mở, tràn đầy điều kì diệu. Các em không bị giới hạn bởi định kiến hay lợi ích thực tế, nên luôn nhìn sự vật bằng con mắt sáng trong và giàu cảm xúc.

Ngược lại, người lớn “chẳng tìm được gì trong tất cả” vì họ thường bị cuốn vào vòng xoáy của công việc, tiền bạc, danh vọng. Họ nhìn mọi thứ qua lăng kính lợi ích và sự tính toán. Khi trưởng thành, con người dần đánh mất khả năng mơ mộng, thay vào đó là sự thực dụng và hoài nghi. Có khi đứng trước một bầu trời đầy sao, người lớn chỉ nghĩ đến thời tiết ngày mai, còn trẻ nhỏ lại thấy cả một vũ trụ huyền bí. Sự khác biệt ấy cho thấy tuổi tác không chỉ làm con người lớn lên mà đôi khi còn khiến tâm hồn trở nên khô cứng.

Tuy nhiên, câu nói của Leopardi không nhằm phủ nhận vai trò của người lớn. Trưởng thành giúp con người có trách nhiệm hơn, biết suy nghĩ thực tế hơn. Vấn đề là làm sao để khi lớn lên, ta vẫn giữ được một phần tâm hồn trẻ thơ – biết rung động trước cái đẹp, biết mơ ước và sáng tạo. Người trẻ hôm nay đang sống trong thời đại công nghệ phát triển mạnh mẽ, dễ bị cuốn vào mạng xã hội, áp lực thành tích và sự cạnh tranh. Nếu chỉ chạy theo vật chất mà quên nuôi dưỡng tâm hồn, chúng ta sẽ dần trở nên giống “người lớn” trong câu nói trên: có tất cả nhưng lại trống rỗng.

Từ góc nhìn của người trẻ, em cho rằng điều quan trọng là biết dung hòa giữa sự hồn nhiên và sự trưởng thành. Chúng ta cần học tập, rèn luyện để xây dựng tương lai vững chắc, nhưng đồng thời cũng cần giữ cho mình trí tưởng tượng, lòng tò mò và niềm vui trước những điều giản dị. Hãy biết ngắm hoàng hôn mà không cần mục đích, đọc một cuốn sách vì yêu thích, hay sáng tạo điều mới mẻ từ những điều nhỏ bé quanh mình.

Câu nói của Leopardi nhắc nhở mỗi chúng ta: đừng để quá trình lớn lên đồng nghĩa với việc đánh mất tâm hồn. Khi còn có thể tìm thấy “tất cả” trong “chẳng có gì”, nghĩa là ta vẫn còn giữ được sự phong phú của nội tâm. Và đó chính là điều làm cho cuộc sống trở nên ý nghĩa hơn.




I. ĐỌC HIỂU

Câu 1.

Văn bản được kể theo ngôi thứ nhất, người kể chuyện xưng “tôi”.

Câu 2.

“Kiệt tác” của cậu bé là bức vẽ một con trăn đang nuốt (và tiêu hóa) một con voi, nhưng người lớn lại tưởng đó chỉ là một chiếc mũ.

Câu 3.

Người lớn khuyên cậu bé chú trọng học các môn văn hóa vì họ quan niệm rằng những môn như địa lí, lịch sử, toán, ngữ pháp mới thực tế và cần thiết cho tương lai. Họ cho rằng vẽ vời chỉ là sở thích trẻ con, không giúp ích cho cuộc sống. Điều đó cho thấy cách nhìn thiên về thực dụng và khuôn mẫu của người lớn.

Câu 4.

Những người lớn trong văn bản được miêu tả là khô khan, thiếu trí tưởng tượng, chỉ nhìn sự vật ở bề ngoài. Họ không tự mình hiểu điều gì sâu xa mà cần phải được giải thích. Họ quan tâm đến những vấn đề như bài bạc, chính trị, cà vạt… hơn là thế giới mộng mơ của trẻ nhỏ.

Nhận xét: Đây là hình ảnh mang tính biểu tượng cho một bộ phận người lớn đánh mất sự hồn nhiên và khả năng tưởng tượng. Qua đó, tác giả phê phán lối sống thực dụng, đồng thời bày tỏ niềm tiếc nuối đối với tâm hồn trẻ thơ.

Câu 5.

Qua văn bản, em rút ra bài học: cần biết trân trọng trí tưởng tượng và thế giới tâm hồn phong phú của trẻ nhỏ; không nên đánh giá sự vật chỉ qua vẻ bề ngoài; người lớn cần lắng nghe và thấu hiểu trẻ em hơn. Đồng thời, bản thân em cũng cần giữ gìn sự sáng tạo, hồn nhiên trong tâm hồn, không để cuộc sống thực dụng làm khô cứng cảm xúc.






II. LÀM VĂN

Câu 1 (khoảng 200 chữ)

Bài thơ “Khán Thiên gia thi hữu cảm” thể hiện quan niệm nghệ thuật tiến bộ của Nguyễn Ái Quốc. Hai câu đầu gợi nhắc đặc trưng của thơ cổ phương Đông – thiên về miêu tả thiên nhiên với những hình ảnh quen thuộc như núi, sông, khói, hoa, tuyết, trăng, gió. Đó là thế giới nghệ thuật đẹp đẽ, tinh tế, giàu chất trữ tình. Tuy nhiên, trong hoàn cảnh đất nước đang chìm trong đau thương, tác giả cho rằng thơ hiện đại cần có “thép”. “Thép” là ý chí, là tinh thần chiến đấu, là bản lĩnh kiên cường của con người cách mạng. Nhà thơ không chỉ là người sáng tạo cái đẹp mà còn phải biết “xung phong”, dấn thân vào cuộc đấu tranh của dân tộc. Bài thơ ngắn gọn mà hàm súc, thể hiện sự kết hợp hài hòa giữa chất cổ điển và tinh thần hiện đại, giữa cảm hứng nghệ thuật và lý tưởng cách mạng. Qua đó, tác giả khẳng định vai trò xã hội to lớn của văn chương trong thời đại mới.


Câu 2 (khoảng 600 chữ)

Trong dòng chảy hội nhập và phát triển của đất nước, việc giữ gìn, bảo tồn và phát huy những giá trị văn hóa truyền thống dân tộc trở thành vấn đề có ý nghĩa đặc biệt quan trọng, nhất là đối với thế hệ trẻ hôm nay.

Văn hóa truyền thống là toàn bộ những giá trị vật chất và tinh thần được hun đúc qua hàng nghìn năm lịch sử. Đó là tiếng Việt giàu đẹp, là tà áo dài duyên dáng, là những làn điệu dân ca, là phong tục tập quán, tín ngưỡng, lễ hội… Những giá trị ấy không chỉ tạo nên bản sắc riêng của dân tộc Việt Nam mà còn là cội nguồn nuôi dưỡng tâm hồn mỗi con người. Giữ gìn văn hóa truyền thống chính là giữ gìn căn cước dân tộc trong bối cảnh toàn cầu hóa.

Hiện nay, phần lớn giới trẻ đã có ý thức trân trọng và quảng bá văn hóa dân tộc. Nhiều bạn trẻ tích cực mặc áo dài trong các dịp lễ, tìm hiểu lịch sử, học nhạc cụ dân tộc, quảng bá ẩm thực và du lịch Việt Nam trên các nền tảng số. Những chương trình nghệ thuật kết hợp yếu tố truyền thống với hiện đại đã thu hút đông đảo người xem, góp phần làm sống lại nhiều giá trị xưa. Tuy nhiên, bên cạnh đó vẫn còn một bộ phận thanh niên thờ ơ với truyền thống, chạy theo lối sống thực dụng, sính ngoại, xem nhẹ tiếng Việt, ngại tìm hiểu lịch sử dân tộc. Điều đó nếu kéo dài sẽ làm phai nhạt bản sắc văn hóa.

Theo em, để giữ gìn và phát huy văn hóa truyền thống, trước hết mỗi bạn trẻ cần nâng cao nhận thức, hiểu đúng và tự hào về giá trị dân tộc mình. Nhà trường cần tăng cường giáo dục lịch sử, văn hóa bằng những hình thức sinh động, hấp dẫn. Gia đình cũng đóng vai trò quan trọng trong việc truyền dạy phong tục, nếp sống, đạo lý. Bên cạnh đó, giới trẻ nên chủ động sáng tạo, kết hợp truyền thống với hiện đại để văn hóa dân tộc không bị “đóng khung” mà tiếp tục lan tỏa trong đời sống hôm nay.

Giữ gìn văn hóa truyền thống không có nghĩa là bảo thủ, khước từ cái mới. Trái lại, đó là sự chọn lọc tinh hoa nhân loại trên nền tảng bản sắc dân tộc. Là học sinh lớp 12, em ý thức rằng mình cần trau dồi kiến thức lịch sử, sử dụng tiếng Việt chuẩn mực, tham gia các hoạt động văn hóa của trường lớp, từ đó góp phần nhỏ bé vào việc bảo tồn những giá trị quý báu của cha ông.

Có thể nói, văn hóa truyền thống chính là “gốc rễ” của dân tộc. Khi giới trẻ biết trân trọng và phát huy những giá trị ấy, đất nước sẽ có nền tảng vững chắc để phát triển bền vững trong tương lai.

I. ĐỌC HIỂU

Câu 1.

Bài thơ được viết theo thể thất ngôn tứ tuyệt Đường luật (mỗi câu 7 chữ, gồm 4 câu).

Câu 2.

Bài thơ làm theo luật bằng của thơ Đường (câu 1 vần bằng, gieo vần ở các câu 1, 2, 4). Bố cục tuân theo kết cấu quen thuộc của thơ tứ tuyệt: đề – thực – luận – kết.

Câu 3.

Biện pháp tu từ em ấn tượng nhất là liệt kê trong câu:
“Sơn thủy yên hoa tuyết nguyệt phong”.

Tác giả liệt kê hàng loạt hình ảnh quen thuộc của thơ cổ: núi, sông, khói, hoa, tuyết, trăng, gió. Cách liệt kê ngắn gọn, dồn dập đã tái hiện đầy đủ thế giới nghệ thuật đặc trưng của thơ xưa – thiên về vẻ đẹp thiên nhiên, trữ tình, lãng mạn. Đồng thời, phép liệt kê còn tạo nhịp điệu nhịp nhàng, giàu tính tạo hình. Qua đó, tác giả thể hiện sự trân trọng với thi ca cổ điển nhưng cũng ngầm đặt nền cho sự chuyển hướng tư tưởng ở hai câu sau – hướng thơ đến hiện thực và hành động.

Câu 4.

Tác giả cho rằng:
“Hiện đại thi trung ưng hữu thiết,
Thi gia dã yếu hội xung phong.”

Bởi hoàn cảnh đất nước lúc bấy giờ đang chìm trong cảnh áp bức, chiến tranh và đói nghèo. Thơ ca không thể chỉ ngợi ca thiên nhiên mà cần phản ánh hiện thực, cổ vũ tinh thần đấu tranh. “Thép” ở đây là ý chí cách mạng, tinh thần chiến đấu, bản lĩnh kiên cường. Nhà thơ không chỉ là người thưởng ngoạn cái đẹp mà còn phải là chiến sĩ trên mặt trận tư tưởng, biết “xung phong” vì lý tưởng cứu nước. Quan niệm ấy thể hiện tư tưởng nghệ thuật tiến bộ của Nguyễn Ái Quốc: văn chương phải gắn với cuộc đời và phục vụ cách mạng.

Câu 5.

Cấu tứ bài thơ chặt chẽ, hợp lí. Hai câu đầu nêu đặc điểm của thơ cổ – thiên về thiên nhiên. Hai câu sau chuyển hướng, nêu quan niệm về thơ hiện đại – phải có “thép”, phải gắn với hành động. Cách đối lập giữa “cổ thi” và “hiện đại thi” làm nổi bật tư tưởng mới mẻ, tạo nên bước chuyển từ cảm xúc thưởng thức sang suy ngẫm về trách nhiệm của người nghệ sĩ. Bài thơ ngắn gọn mà hàm súc, giàu tính khái quát.



Vai trò của DNNN trong quá trình Đổi mới (1986 đến nay)

Từ sau Đại hội VI (1986) của Đảng Cộng sản Việt Nam, DNNN giữ vai trò quan trọng trong chuyển đổi sang kinh tế thị trường định hướng XHCN.

  • Giai đoạn đầu, DNNN giữ vai trò chủ đạo, đảm bảo ổn định kinh tế vĩ mô, cung ứng hàng hóa thiết yếu, đầu tư vào các ngành then chốt như năng lượng, viễn thông, tài chính.
  • Giai đoạn sau, Nhà nước tiến hành cổ phần hóa, tái cơ cấu, hình thành các tập đoàn lớn như Tập đoàn Dầu khí Việt Nam, Tập đoàn Điện lực Việt Nam.
  • Hiện nay, DNNN tập trung vào lĩnh vực chiến lược, góp phần bảo đảm an ninh kinh tế và thực hiện mục tiêu phát triển dài hạn.

Tuy nhiên, DNNN còn hạn chế như hiệu quả chưa cao, quản trị yếu, cổ phần hóa chậm.


Định hướng chính sách trong bối cảnh hội nhập

Trong điều kiện cạnh tranh quốc tế ngày càng mạnh, Việt Nam cần:

  1. Chỉ duy trì DNNN ở các lĩnh vực then chốt, an ninh – quốc phòng và hạ tầng thiết yếu.
  2. Đẩy mạnh cổ phần hóa thực chất, nâng cao minh bạch.
  3. Cải thiện quản trị theo chuẩn quốc tế.
  4. Tạo môi trường cạnh tranh bình đẳng giữa DNNN và khu vực tư nhân.

→ Như vậy, DNNN cần chuyển từ “chủ đạo bao trùm” sang “chủ đạo trong lĩnh vực chiến lược”, hoạt động hiệu quả và phù hợp với kinh tế thị trường và hội nhập quốc tế.


Câu 1

a) Những bài học cơ bản của các cuộc kháng chiến bảo vệ Tổ quốc từ năm 1945 đến nay

Từ các cuộc kháng chiến chống thực dân, đế quốc và bảo vệ Tổ quốc sau năm 1945 (như kháng chiến chống Pháp, chống Mỹ và chiến tranh bảo vệ biên giới), có thể rút ra những bài học cơ bản sau:

  1. Giữ vững sự lãnh đạo đúng đắn của Đảng
    Dưới sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam, cách mạng Việt Nam có đường lối đúng đắn, phù hợp với thực tiễn.
  2. Phát huy sức mạnh đại đoàn kết toàn dân tộc
    Đoàn kết toàn dân, kết hợp sức mạnh dân tộc với sức mạnh thời đại là nhân tố quyết định thắng lợi.
  3. Kết hợp đấu tranh chính trị, quân sự và ngoại giao
    Vận dụng linh hoạt nhiều hình thức đấu tranh, biết đánh và biết đàm phán để giành thắng lợi.
  4. Xây dựng nền quốc phòng toàn dân, chiến tranh nhân dân
    Lấy dân làm gốc, toàn dân tham gia bảo vệ Tổ quốc.
  5. Tinh thần yêu nước, ý chí độc lập tự chủ
    Không khuất phục trước khó khăn, kiên quyết bảo vệ độc lập, chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ.

b) Là học sinh, em cần làm gì để góp phần bảo vệ chủ quyền biển đảo hiện nay?

Để góp phần bảo vệ chủ quyền biển đảo, học sinh cần:

  1. Tìm hiểu và nâng cao nhận thức về chủ quyền biển đảo Việt Nam, đặc biệt đối với Biển Đông, Quần đảo Hoàng Sa và Quần đảo Trường Sa.
  2. Tích cực học tập, rèn luyện đạo đức, nâng cao tri thức để sau này đóng góp xây dựng và bảo vệ đất nước.
  3. Tuyên truyền đúng đắn, không chia sẻ thông tin sai lệch về vấn đề biển đảo.
  4. Tham gia các hoạt động hướng về biển đảo như quyên góp, viết thư động viên chiến sĩ hải quân.
  5. Chấp hành tốt pháp luật, có ý thức bảo vệ môi trường biển.

Câu 2

Thành tựu cơ bản về kinh tế trong công cuộc Đổi mới từ năm 1986 đến nay

Từ khi thực hiện công cuộc Đổi mới (năm 1986) dưới sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam, nền kinh tế Việt Nam đạt nhiều thành tựu quan trọng:

  1. Chuyển đổi cơ chế kinh tế
    Từ nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung sang nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa.
  2. Tăng trưởng kinh tế cao và ổn định
    Việt Nam duy trì tốc độ tăng trưởng khá trong nhiều năm, đời sống nhân dân được cải thiện rõ rệt.
  3. Chuyển dịch cơ cấu kinh tế
    Tỉ trọng công nghiệp và dịch vụ tăng, nông nghiệp giảm dần nhưng vẫn giữ vai trò quan trọng.
  4. Xuất khẩu phát triển mạnh
    Việt Nam trở thành nước xuất khẩu lớn về gạo, cà phê, thủy sản, dệt may…
  5. Thu hút đầu tư nước ngoài và hội nhập quốc tế
    Mở rộng quan hệ kinh tế với nhiều quốc gia, tham gia các tổ chức và hiệp định thương mại quốc tế.
  6. Giảm nghèo và nâng cao đời sống nhân dân
    Tỉ lệ hộ nghèo giảm mạnh, cơ sở hạ tầng ngày càng được cải thiện.


Câu 1

Văn bản “Cái đẹp trong truyện ngắn Muối của rừng” của Nguyễn Huy Thiệp có tính thuyết phục cao nhờ sự kết hợp hài hòa giữa lí lẽ chặt chẽ và dẫn chứng tiêu biểu. Trước hết, người viết đã xác định rõ luận đề: cái đẹp trong tác phẩm không chỉ nằm ở vẻ đẹp bình dị của thiên nhiên mà còn ở sự thức tỉnh, hướng thiện trong tâm hồn con người, cụ thể là nhân vật ông Diểu. Các luận điểm được triển khai mạch lạc, bám sát nội dung truyện, từ cảnh sắc rừng núi giàu sức sống đến những chuyển biến tâm lí của nhân vật. Bên cạnh đó, dẫn chứng được chọn lọc tiêu biểu, trích dẫn hình ảnh, chi tiết giàu giá trị gợi cảm như tiếng kêu của khỉ, hành động tha và phóng sinh khỉ của ông Diểu, góp phần làm sáng rõ nhận định. Ngôn ngữ văn bản giàu cảm xúc nhưng vẫn mang tính nghị luận, thể hiện rõ quan điểm đề cao vẻ đẹp nhân văn và ý thức bảo vệ thiên nhiên. Chính điều đó đã giúp văn bản không chỉ thuyết phục về lí trí mà còn lay động tình cảm người đọc.





Câu 2

Hiện nay, trên mạng xã hội xuất hiện ngày càng nhiều clip ghi lại quá trình các bạn trẻ thu gom rác thải tại ao hồ, chân cầu, bãi biển trên khắp cả nước. Từ góc nhìn của người trẻ, tôi cho rằng đây là một hiện tượng tích cực, mang nhiều ý nghĩa sâu sắc đối với xã hội hiện đại.


Trước hết, những hành động thu gom rác thải của giới trẻ thể hiện ý thức trách nhiệm đối với môi trường sống. Trong bối cảnh ô nhiễm môi trường ngày càng nghiêm trọng, rác thải nhựa tràn lan tại sông hồ, biển cả, thì việc các bạn trẻ chủ động hành động thay vì thờ ơ là điều rất đáng trân trọng. Dù chỉ là những việc làm nhỏ như nhặt rác, phân loại rác hay làm sạch bãi biển, nhưng đó là bước khởi đầu quan trọng cho quá trình bảo vệ môi trường bền vững.


Bên cạnh đó, việc lan tỏa những clip thu gom rác trên mạng xã hội còn có tác động tích cực đến nhận thức cộng đồng. Mạng xã hội vốn là không gian có sức ảnh hưởng lớn, đặc biệt với giới trẻ. Khi những hình ảnh đẹp, hành động đẹp được chia sẻ rộng rãi, chúng sẽ truyền cảm hứng, khơi dậy tinh thần sống có trách nhiệm trong mỗi người. Từ đó, nhiều người sẽ thay đổi thói quen xả rác bừa bãi, biết trân trọng hơn môi trường sống xung quanh mình.


Tuy nhiên, cũng cần nhìn nhận rằng, việc đăng tải các clip này không nên xuất phát từ mục đích “làm màu” hay câu lượt xem. Điều quan trọng nhất vẫn là giá trị thực tiễn của hành động. Nếu chỉ dừng lại ở việc quay clip mà không duy trì ý thức bảo vệ môi trường lâu dài thì ý nghĩa sẽ bị giảm đi. Do đó, người trẻ cần hành động bằng sự tự giác, chân thành và bền bỉ.


Là học sinh – thế hệ tương lai của đất nước, mỗi chúng ta cần nhận thức rõ vai trò của mình trong việc giữ gìn môi trường. Không cần những hành động lớn lao, chỉ cần bắt đầu từ những việc nhỏ như không xả rác, tích cực tham gia các hoạt động vì môi trường, lan tỏa lối sống xanh đến những người xung quanh. Khi mỗi người trẻ đều có ý thức và hành động đúng đắn, môi trường sống của chúng ta chắc chắn sẽ ngày càng trong lành và bền vững hơn.



Câu 1.



Luận đề của văn bản là: Cái đẹp trong truyện ngắn Muối của rừng của Nguyễn Huy Thiệp được thể hiện qua vẻ đẹp bình dị của thiên nhiên và sự thức tỉnh, hướng thiện trong tâm hồn con người, tiêu biểu là nhân vật ông Diểu.





Câu 2.



Một câu văn thể hiện rõ tính khẳng định trong văn bản là:

“Rõ ràng cái đẹp của thiên nhiên không chỉ đánh thức mĩ quan mà còn khơi dậy nhận thức, suy nghĩ tích cực của ông Diểu về vẻ đẹp của chính nó.”





Câu 3.



Nhan đề “Cái đẹp trong truyện ngắn Muối của rừng” phù hợp với nội dung văn bản. Nhan đề đã khái quát được trọng tâm nghị luận, còn nội dung bài viết tập trung làm rõ các biểu hiện của cái đẹp trong tác phẩm như vẻ đẹp thiên nhiên, vẻ đẹp tâm hồn con người và sự hòa hợp giữa con người với thiên nhiên.





Câu 4.



Biện pháp tu từ liệt kê được sử dụng nhằm làm nổi bật sự phong phú, đa dạng và hùng vĩ của thiên nhiên rừng núi. Qua đó, tác giả nhấn mạnh vẻ đẹp của thiên nhiên, đồng thời tạo sự đối lập với hành động săn bắn dữ dội của con người, góp phần khơi gợi cảm xúc và đánh thức nhận thức của nhân vật cũng như người đọc.





Câu 5.



Qua văn bản, người viết thể hiện mục đích làm rõ giá trị thẩm mĩ và nhân văn của truyện ngắn Muối của rừng. Quan điểm của người viết là đề cao vẻ đẹp của thiên nhiên và sự hướng thiện trong con người, phê phán hành vi tàn phá thiên nhiên. Tình cảm của người viết thể hiện sự trân trọng, yêu mến thiên nhiên và đồng cảm với sự thức tỉnh trong tâm hồn nhân vật ông Diểu.


Câu 1: Trong truyền thuyết Sơn Tinh – Thủy Tinh, Thủy Tinh là vị thần nước thất bại trong cuộc kén rể, vì ghen tức nên hằng năm dâng nước đánh Sơn Tinh, trở thành biểu tượng cho thiên tai lũ lụt và lòng thù hận, ghen tuông mù quáng. Nhưng đến truyện Sự tích những ngày đẹp trời, Thủy Tinh được khắc họa đời thường và nhân bản hơn. Chàng hiện lên không còn hung dữ mà đằm sâu trong tình yêu, trong nỗi cô đơn của kẻ yêu mà không được yêu. Nếu ở truyền thuyết, Thủy Tinh là hình tượng mang tính đối kháng với Sơn Tinh, thì trong truyện hiện đại, chàng lại là người biết cảm thông, biết hi sinh và hướng thiện. Từ một vị thần tượng trưng cho sức mạnh tự nhiên, Thủy Tinh trở thành con người biết yêu và đau khổ, biết nhận lỗi và sống bằng ký ức. Sự chuyển hóa ấy cho thấy cái nhìn nhân văn của con người hiện đại – không còn tuyệt đối hóa thiện ác mà hướng tới sự thấu hiểu và cảm thông trong tình yêu.



Câu 2: Tình yêu là món quà quý giá nhất mà cuộc sống ban tặng cho con người. Ai trong chúng ta cũng từng mong có một tình yêu đẹp, trọn vẹn và bền lâu. Nhưng tình yêu chỉ thật sự có ý nghĩa khi trong đó có sự hi sinh – hi sinh vì người mình yêu, vì hạnh phúc của người khác. Chính sự hi sinh ấy làm cho tình yêu trở nên cao đẹp, nhân văn và vĩnh cửu.


Hi sinh trong tình yêu là khi con người sẵn sàng nhường nhịn, chịu thiệt thòi, chấp nhận mất mát để người mình yêu được hạnh phúc. Đó không phải là sự yếu đuối hay mù quáng, mà là biểu hiện của lòng vị tha, của tình yêu chân thành và sâu sắc. Khi yêu thật lòng, ai cũng muốn người mình yêu được bình yên và vui vẻ, cho dù điều đó đôi khi khiến bản thân phải chịu đau khổ.


Trong truyện “Sự tích những ngày đẹp trời” của Hòa Vang, nhân vật Thủy Tinh đã thể hiện một tình yêu như thế. Khác với hình ảnh Thủy Tinh hung hãn, ghen tuông trong truyền thuyết, ở tác phẩm này, chàng hiện lên là một người biết yêu, biết đau và biết hi sinh thầm lặng. Dù yêu Mỵ Nương tha thiết, Thủy Tinh vẫn chấp nhận để nàng trở về bên chồng, không níu kéo, không phá hoại. Chàng chọn cách hóa mình vào những hạt mưa thu, để mỗi năm chỉ được gặp lại người mình yêu qua một khoảnh khắc ngắn ngủi. Sự hi sinh ấy khiến tình yêu của Thủy Tinh trở nên trong trẻo, cao thượng và đầy tính nhân văn.


Trong cuộc sống, không chỉ trong tình yêu đôi lứa, mà cả trong tình cảm gia đình, bạn bè, sự hi sinh luôn là nền tảng giúp con người gắn bó và yêu thương nhau hơn. Cha mẹ hi sinh vì con cái, người yêu chấp nhận thiệt thòi để người mình thương được bình an – tất cả đều là những biểu hiện đẹp của tình yêu chân thật. Hi sinh không phải là mất mát, mà là cách để tình yêu được bền vững và lớn lên trong trái tim mỗi người.


Ngược lại, nếu chỉ biết nhận mà không biết cho, chỉ muốn chiếm hữu mà không biết chia sẻ, thì tình yêu ấy sẽ sớm trở nên ích kỉ và tan vỡ. Một tình yêu không có sự hi sinh sẽ không bao giờ có được hạnh phúc thật sự, bởi tình yêu đích thực luôn đòi hỏi sự thấu hiểu, sẻ chia và bao dung.


Tóm lại, sự hi sinh chính là thước đo của tình yêu chân thành. Khi con người biết hi sinh, tình yêu sẽ trở nên cao đẹp hơn, con người sẽ trưởng thành và sâu sắc hơn. Cuộc sống cũng nhờ đó mà thêm phần ấm áp, nhân hậu. Bởi lẽ, chỉ có tình yêu biết hi sinh mới đủ sức vượt qua thời gian, để lại trong lòng người những “ngày đẹp trời” – trong sáng, dịu dàng và vĩnh hằng.

Câu 1.

Văn bản thuộc thể loại truyện ngắn hiện đại. 


Câu 2. 

Văn bản được kể chủ yếu theo ngôi thứ nhất – người kể là Thủy Tinh.


Câu 3. 

Cốt truyện được sáng tạo lại từ truyền thuyết cũ, nhưng tập trung khai thác nội tâm nhân vật Thủy Tinh, đặc biệt là nỗi đau và tình yêu sâu sắc của chàng.


Câu 4. 

Chi tiết: Thủy Tinh từ dòng suối hiện lên thành một chàng trai tuyệt đẹp và buồn.

Phân tích: Đây là chi tiết mang yếu tố hoang đường, kì ảo, thể hiện quyền năng siêu nhiên của vị thần nước. Tuy nhiên, qua hình ảnh ấy, tác giả muốn thể hiện chiều sâu tâm hồn của Thủy Tinh – một vị thần có cảm xúc như con người, biết yêu, biết đau khổ. Chi tiết này góp phần tăng vẻ lãng mạn, huyền ảo cho truyện, đồng thời làm nổi bật tình yêu đẹp nhưng bi thương giữa Thủy Tinh và Mỵ Nương.


Câu 5. 

Em ấn tượng nhất với chi tiết Thủy Tinh nói: “Nếu nhớ tôi, thì mỗi năm một lần, đúng tiết thu, ngày này, em hãy ở một mình và mở cửa sổ phòng riêng. Em sẽ thấy những giọt mưa đầu trong vắt thả như buông rèm trước mặt. Đó là tôi, là Thủy Tinh này.”

Chi tiết ấy thật thi vị và xúc động, thể hiện một tình yêu thủy chung, lặng lẽ và cao thượng. Thủy Tinh không còn là kẻ thù hung bạo trong truyền thuyết, mà là một người biết yêu, biết hi sinh, biết hóa nỗi đau thành vẻ đẹp của tự nhiên – những “ngày đẹp trời” trong trẻo.