NGUYỄN HOÀNG THÙY TRANG
Giới thiệu về bản thân
Câu 1 (2,0 điểm)
Nhân vật “tôi” trong đoạn trích từ tác phẩm Hoàng tử bé của Antoine de Saint-Exupéry hiện lên là một cậu bé giàu trí tưởng tượng, nhạy cảm và khao khát được thấu hiểu. Ngay từ nhỏ, “tôi” đã say mê thế giới rừng hoang và sáng tạo nên “kiệt tác” – bức vẽ con trăn đang nuốt một con voi. Chi tiết ấy cho thấy tâm hồn phong phú, khả năng liên tưởng độc đáo và tư duy vượt khỏi khuôn mẫu thông thường. Tuy nhiên, khi người lớn chỉ nhìn thấy “một cái mũ”, “tôi” rơi vào thất vọng và dần từ bỏ ước mơ trở thành họa sĩ. Điều đó thể hiện sự tổn thương của một tâm hồn trẻ thơ khi không được công nhận. Dù trưởng thành và trở thành phi công, nhân vật “tôi” vẫn giữ lại bức vẽ số một như một phép thử để tìm kiếm những người “hơi sáng suốt”. Qua hình tượng này, tác giả khắc họa bi kịch của sự đánh mất trí tưởng tượng ở người lớn, đồng thời bày tỏ niềm trân trọng đối với thế giới hồn nhiên, sáng tạo của trẻ thơ.
Câu 2 (4,0 điểm)
Giacomo Leopardi từng nhận định: “Trẻ con tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì, còn người lớn chẳng tìm được gì trong tất cả.” Câu nói gợi ra một sự đối lập sâu sắc giữa thế giới trẻ thơ và thế giới người trưởng thành, đồng thời đặt ra cho chúng ta – những người trẻ – nhiều suy ngẫm về cách nhìn cuộc sống.
“Trẻ con tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì” bởi các em sở hữu trí tưởng tượng phong phú và tâm hồn trong trẻo. Một cành cây có thể trở thành thanh gươm, một chiếc hộp giấy có thể hóa thành lâu đài, bầu trời đầy sao là cả vũ trụ huyền diệu. Trẻ em không bị ràng buộc bởi định kiến hay lợi ích thực tế nên dễ dàng khám phá vẻ đẹp, niềm vui trong những điều giản dị nhất. Ngược lại, “người lớn chẳng tìm được gì trong tất cả” vì họ thường nhìn thế giới bằng con mắt thực dụng, bị cuốn vào tiền bạc, danh vọng, những lo toan đời sống. Khi đánh mất khả năng rung động và tưởng tượng, con người dù sở hữu nhiều vật chất vẫn cảm thấy trống rỗng.
Ý kiến của Leopardi không chỉ là sự so sánh mà còn là lời cảnh tỉnh. Thực tế cho thấy nhiều người trưởng thành có đầy đủ điều kiện vật chất nhưng lại thiếu niềm vui nội tâm. Trong khi đó, trẻ nhỏ có thể hạnh phúc chỉ với một trò chơi đơn sơ. Tuy nhiên, điều đó không có nghĩa là người lớn hoàn toàn nghèo nàn tâm hồn; vấn đề nằm ở việc họ đã để những áp lực cuộc sống che lấp khả năng cảm nhận. Vì thế, điều quan trọng không phải là mãi mãi ở lại trong thế giới trẻ thơ, mà là biết giữ gìn trong mình sự hồn nhiên và óc sáng tạo ngay cả khi trưởng thành.
Từ góc nhìn của người trẻ, em cho rằng câu nói của Leopardi nhắc nhở chúng ta phải trân trọng trí tưởng tượng và cảm xúc của mình. Trong thời đại công nghệ, khi mọi thứ trở nên nhanh chóng và tiện lợi, người trẻ càng dễ rơi vào trạng thái thờ ơ, mất kết nối với thiên nhiên và con người xung quanh. Nếu chỉ chạy theo thành tích, vật chất mà quên đi những giá trị tinh thần, chúng ta có thể trở thành những “người lớn” khô cứng lúc nào không hay. Vì vậy, mỗi người trẻ cần nuôi dưỡng tâm hồn bằng việc đọc sách, trải nghiệm, quan sát thiên nhiên, sống chậm lại để cảm nhận vẻ đẹp của cuộc sống.
Tóm lại, câu nói của Giacomo Leopardi gửi gắm một thông điệp sâu sắc: hạnh phúc không phụ thuộc vào việc ta có bao nhiêu, mà phụ thuộc vào cách ta nhìn và cảm nhận. Hãy giữ trong tim mình ánh nhìn trong trẻo của trẻ thơ, để giữa “tất cả” của cuộc đời, ta vẫn tìm thấy ý nghĩa và niềm vui đích thực.
Câu 1 (2,0 điểm)
Nhân vật “tôi” trong đoạn trích từ tác phẩm Hoàng tử bé của Antoine de Saint-Exupéry hiện lên là một cậu bé giàu trí tưởng tượng, nhạy cảm và khao khát được thấu hiểu. Ngay từ nhỏ, “tôi” đã say mê thế giới rừng hoang và sáng tạo nên “kiệt tác” – bức vẽ con trăn đang nuốt một con voi. Chi tiết ấy cho thấy tâm hồn phong phú, khả năng liên tưởng độc đáo và tư duy vượt khỏi khuôn mẫu thông thường. Tuy nhiên, khi người lớn chỉ nhìn thấy “một cái mũ”, “tôi” rơi vào thất vọng và dần từ bỏ ước mơ trở thành họa sĩ. Điều đó thể hiện sự tổn thương của một tâm hồn trẻ thơ khi không được công nhận. Dù trưởng thành và trở thành phi công, nhân vật “tôi” vẫn giữ lại bức vẽ số một như một phép thử để tìm kiếm những người “hơi sáng suốt”. Qua hình tượng này, tác giả khắc họa bi kịch của sự đánh mất trí tưởng tượng ở người lớn, đồng thời bày tỏ niềm trân trọng đối với thế giới hồn nhiên, sáng tạo của trẻ thơ.
Câu 2 (4,0 điểm)
Giacomo Leopardi từng nhận định: “Trẻ con tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì, còn người lớn chẳng tìm được gì trong tất cả.” Câu nói gợi ra một sự đối lập sâu sắc giữa thế giới trẻ thơ và thế giới người trưởng thành, đồng thời đặt ra cho chúng ta – những người trẻ – nhiều suy ngẫm về cách nhìn cuộc sống.
“Trẻ con tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì” bởi các em sở hữu trí tưởng tượng phong phú và tâm hồn trong trẻo. Một cành cây có thể trở thành thanh gươm, một chiếc hộp giấy có thể hóa thành lâu đài, bầu trời đầy sao là cả vũ trụ huyền diệu. Trẻ em không bị ràng buộc bởi định kiến hay lợi ích thực tế nên dễ dàng khám phá vẻ đẹp, niềm vui trong những điều giản dị nhất. Ngược lại, “người lớn chẳng tìm được gì trong tất cả” vì họ thường nhìn thế giới bằng con mắt thực dụng, bị cuốn vào tiền bạc, danh vọng, những lo toan đời sống. Khi đánh mất khả năng rung động và tưởng tượng, con người dù sở hữu nhiều vật chất vẫn cảm thấy trống rỗng.
Ý kiến của Leopardi không chỉ là sự so sánh mà còn là lời cảnh tỉnh. Thực tế cho thấy nhiều người trưởng thành có đầy đủ điều kiện vật chất nhưng lại thiếu niềm vui nội tâm. Trong khi đó, trẻ nhỏ có thể hạnh phúc chỉ với một trò chơi đơn sơ. Tuy nhiên, điều đó không có nghĩa là người lớn hoàn toàn nghèo nàn tâm hồn; vấn đề nằm ở việc họ đã để những áp lực cuộc sống che lấp khả năng cảm nhận. Vì thế, điều quan trọng không phải là mãi mãi ở lại trong thế giới trẻ thơ, mà là biết giữ gìn trong mình sự hồn nhiên và óc sáng tạo ngay cả khi trưởng thành.
Từ góc nhìn của người trẻ, em cho rằng câu nói của Leopardi nhắc nhở chúng ta phải trân trọng trí tưởng tượng và cảm xúc của mình. Trong thời đại công nghệ, khi mọi thứ trở nên nhanh chóng và tiện lợi, người trẻ càng dễ rơi vào trạng thái thờ ơ, mất kết nối với thiên nhiên và con người xung quanh. Nếu chỉ chạy theo thành tích, vật chất mà quên đi những giá trị tinh thần, chúng ta có thể trở thành những “người lớn” khô cứng lúc nào không hay. Vì vậy, mỗi người trẻ cần nuôi dưỡng tâm hồn bằng việc đọc sách, trải nghiệm, quan sát thiên nhiên, sống chậm lại để cảm nhận vẻ đẹp của cuộc sống.
Tóm lại, câu nói của Giacomo Leopardi gửi gắm một thông điệp sâu sắc: hạnh phúc không phụ thuộc vào việc ta có bao nhiêu, mà phụ thuộc vào cách ta nhìn và cảm nhận. Hãy giữ trong tim mình ánh nhìn trong trẻo của trẻ thơ, để giữa “tất cả” của cuộc đời, ta vẫn tìm thấy ý nghĩa và niềm vui đích thực.
Bài thơ Khán “Thiên gia thi” hữu cảm trong tập Nhật kí trong tù của Nguyễn Ái Quốc thể hiện rõ quan niệm tiến bộ về chức năng của thơ ca. Hai câu đầu gợi nhắc đặc điểm của thơ xưa: thường thiên về ngợi ca vẻ đẹp thiên nhiên với những hình ảnh quen thuộc như “sơn, thủy, yên, hoa, tuyết, nguyệt, phong”. Phép liệt kê vừa tạo nhịp điệu uyển chuyển, vừa cho thấy sự phong phú nhưng cũng phần nào lặp lại của đề tài cổ điển. Từ đó, hai câu sau chuyển ý mạnh mẽ: “Hiện đại thi trung ưng hữu thiết, / Thi gia dã yếu hội xung phong”. “Thép” ở đây là tinh thần chiến đấu, là ý chí cách mạng; còn “xung phong” nhấn mạnh vai trò dấn thân của người nghệ sĩ. Bài thơ ngắn gọn mà giàu tính lập luận, cấu tứ chặt chẽ theo lối đối sánh xưa – nay, qua đó khẳng định: thơ ca thời đại mới phải gắn với hiện thực đấu tranh của dân tộc, người cầm bút cũng là một chiến sĩ trên mặt trận tư tưởng.
Câu 2 (4,0 điểm)
Trong dòng chảy hội nhập mạnh mẽ của thời đại toàn cầu hóa, vấn đề giữ gìn, bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa truyền thống dân tộc trở thành một yêu cầu cấp thiết, đặc biệt đối với giới trẻ – thế hệ chủ nhân tương lai của đất nước. Văn hóa truyền thống không chỉ là những di sản vật thể hay lễ hội cổ truyền, mà còn là hệ giá trị tinh thần, đạo lí, phong tục, tập quán đã được hun đúc qua hàng nghìn năm lịch sử.
Trước hết, cần hiểu rằng văn hóa truyền thống là nền tảng tạo nên bản sắc dân tộc. Đó có thể là tà áo dài duyên dáng, tiếng Việt giàu đẹp, những làn điệu dân ca, hay các di sản được thế giới công nhận như Phố cổ Hội An, Hoàng thành Thăng Long. Đó cũng là những giá trị phi vật thể như tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương, lòng hiếu thảo, tinh thần “uống nước nhớ nguồn”. Chính những yếu tố ấy tạo nên “căn cước” Việt Nam giữa muôn vàn nền văn hóa khác.
Hiện nay, nhiều bạn trẻ đã có ý thức gìn giữ và lan tỏa văn hóa dân tộc theo những cách sáng tạo: mặc áo dài trong dịp lễ, quảng bá ẩm thực truyền thống trên mạng xã hội, tham gia các hoạt động bảo tồn di sản, đưa chất liệu dân gian vào âm nhạc, thời trang hiện đại. Tuy nhiên, vẫn còn một bộ phận thanh niên thờ ơ với giá trị truyền thống, chạy theo lối sống thực dụng, sính ngoại, xem nhẹ tiếng mẹ đẻ và phong tục quê hương. Thực trạng đó đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc nâng cao nhận thức và trách nhiệm của giới trẻ.
Giữ gìn văn hóa truyền thống không có nghĩa là bảo thủ, khép kín, mà là biết tiếp thu tinh hoa nhân loại trên nền tảng bản sắc dân tộc. Trong thời đại số, mỗi bạn trẻ có thể trở thành một “đại sứ văn hóa” bằng những hành động nhỏ: trân trọng tiếng Việt, tìm hiểu lịch sử dân tộc, ứng xử văn minh trên mạng xã hội, tham gia các hoạt động cộng đồng. Nhà trường và gia đình cũng cần định hướng, giáo dục để thanh niên hiểu rằng mất đi văn hóa truyền thống là mất đi cội nguồn.
Tóm lại, ý thức giữ gìn và phát huy giá trị văn hóa truyền thống là thước đo trách nhiệm của giới trẻ đối với dân tộc. Khi thế hệ trẻ biết trân trọng quá khứ, tự tin hội nhập và sáng tạo trên nền tảng bản sắc, văn hóa Việt Nam sẽ không chỉ được bảo tồn mà còn tỏa sáng trong dòng chảy toàn cầu hóa.
Bài thơ Khán “Thiên gia thi” hữu cảm trong tập Nhật kí trong tù của Nguyễn Ái Quốc thể hiện rõ quan niệm tiến bộ về chức năng của thơ ca. Hai câu đầu gợi nhắc đặc điểm của thơ xưa: thường thiên về ngợi ca vẻ đẹp thiên nhiên với những hình ảnh quen thuộc như “sơn, thủy, yên, hoa, tuyết, nguyệt, phong”. Phép liệt kê vừa tạo nhịp điệu uyển chuyển, vừa cho thấy sự phong phú nhưng cũng phần nào lặp lại của đề tài cổ điển. Từ đó, hai câu sau chuyển ý mạnh mẽ: “Hiện đại thi trung ưng hữu thiết, / Thi gia dã yếu hội xung phong”. “Thép” ở đây là tinh thần chiến đấu, là ý chí cách mạng; còn “xung phong” nhấn mạnh vai trò dấn thân của người nghệ sĩ. Bài thơ ngắn gọn mà giàu tính lập luận, cấu tứ chặt chẽ theo lối đối sánh xưa – nay, qua đó khẳng định: thơ ca thời đại mới phải gắn với hiện thực đấu tranh của dân tộc, người cầm bút cũng là một chiến sĩ trên mặt trận tư tưởng.
Câu 2 (4,0 điểm)
Trong dòng chảy hội nhập mạnh mẽ của thời đại toàn cầu hóa, vấn đề giữ gìn, bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa truyền thống dân tộc trở thành một yêu cầu cấp thiết, đặc biệt đối với giới trẻ – thế hệ chủ nhân tương lai của đất nước. Văn hóa truyền thống không chỉ là những di sản vật thể hay lễ hội cổ truyền, mà còn là hệ giá trị tinh thần, đạo lí, phong tục, tập quán đã được hun đúc qua hàng nghìn năm lịch sử.
Trước hết, cần hiểu rằng văn hóa truyền thống là nền tảng tạo nên bản sắc dân tộc. Đó có thể là tà áo dài duyên dáng, tiếng Việt giàu đẹp, những làn điệu dân ca, hay các di sản được thế giới công nhận như Phố cổ Hội An, Hoàng thành Thăng Long. Đó cũng là những giá trị phi vật thể như tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương, lòng hiếu thảo, tinh thần “uống nước nhớ nguồn”. Chính những yếu tố ấy tạo nên “căn cước” Việt Nam giữa muôn vàn nền văn hóa khác.
Hiện nay, nhiều bạn trẻ đã có ý thức gìn giữ và lan tỏa văn hóa dân tộc theo những cách sáng tạo: mặc áo dài trong dịp lễ, quảng bá ẩm thực truyền thống trên mạng xã hội, tham gia các hoạt động bảo tồn di sản, đưa chất liệu dân gian vào âm nhạc, thời trang hiện đại. Tuy nhiên, vẫn còn một bộ phận thanh niên thờ ơ với giá trị truyền thống, chạy theo lối sống thực dụng, sính ngoại, xem nhẹ tiếng mẹ đẻ và phong tục quê hương. Thực trạng đó đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc nâng cao nhận thức và trách nhiệm của giới trẻ.
Giữ gìn văn hóa truyền thống không có nghĩa là bảo thủ, khép kín, mà là biết tiếp thu tinh hoa nhân loại trên nền tảng bản sắc dân tộc. Trong thời đại số, mỗi bạn trẻ có thể trở thành một “đại sứ văn hóa” bằng những hành động nhỏ: trân trọng tiếng Việt, tìm hiểu lịch sử dân tộc, ứng xử văn minh trên mạng xã hội, tham gia các hoạt động cộng đồng. Nhà trường và gia đình cũng cần định hướng, giáo dục để thanh niên hiểu rằng mất đi văn hóa truyền thống là mất đi cội nguồn.
Tóm lại, ý thức giữ gìn và phát huy giá trị văn hóa truyền thống là thước đo trách nhiệm của giới trẻ đối với dân tộc. Khi thế hệ trẻ biết trân trọng quá khứ, tự tin hội nhập và sáng tạo trên nền tảng bản sắc, văn hóa Việt Nam sẽ không chỉ được bảo tồn mà còn tỏa sáng trong dòng chảy toàn cầu hóa.
Câu 1.
Luận đề của văn bản là: Phân tích và làm rõ vẻ đẹp (cái đẹp) trong truyện ngắn Muối của rừng của Nguyễn Huy Thiệp, thể hiện qua vẻ đẹp thiên nhiên, vẻ đẹp của sự hướng thiện và sự hài hòa giữa con người với thiên nhiên.
Câu 2.
Một câu văn thể hiện rõ tính khẳng định trong văn bản là:
“Rõ ràng cái đẹp của thiên nhiên không chỉ đánh thức mĩ quan mà còn khơi dậy nhận thức, suy nghĩ tích cực của ông Diểu về vẻ đẹp của chính nó.”
Câu 3.
Nội dung và nhan đề của văn bản có mối quan hệ chặt chẽ, thống nhất. Nhan đề “Cái đẹp trong truyện ngắn Muối của rừng của Nguyễn Huy Thiệp” khái quát trực tiếp vấn đề nghị luận, đồng thời định hướng toàn bộ nội dung triển khai. Các phần trong văn bản đều tập trung làm sáng tỏ những phương diện khác nhau của “cái đẹp”: từ vẻ đẹp thiên nhiên, vẻ đẹp đạo đức (hướng thiện) đến vẻ đẹp hài hòa giữa con người và tự nhiên, qua đó làm nổi bật và cụ thể hóa nhan đề đã nêu.
Câu 4.
Biện pháp tu từ liệt kê trong câu văn có tác dụng khắc họa một cách sinh động, toàn diện bức tranh thiên nhiên rừng núi vừa phong phú, đa dạng, vừa giàu sức sống nhưng cũng đầy bi kịch. Việc liệt kê các loài muông thú, cảnh vật hùng vĩ, yên tĩnh xen kẽ với những âm thanh đau đớn, thảm thiết đã tạo nên sự đối lập mạnh mẽ giữa vẻ đẹp thanh bình của thiên nhiên và hành động tàn bạo của con người. Qua đó, làm nổi bật tác động sâu sắc của thiên nhiên đối với tâm lí nhân vật, góp phần “đánh thức” lương tri và sự thức tỉnh trong ông Diểu.
Câu 5.
Qua văn bản, người viết hướng tới mục đích làm sáng tỏ giá trị tư tưởng và nhân văn sâu sắc của truyện ngắn Muối của rừng, đặc biệt là quan niệm về cái đẹp gắn với thiên nhiên và đạo đức con người. Quan điểm của người viết thể hiện rõ ràng: cái đẹp không chỉ là vẻ đẹp hình thức của thiên nhiên mà còn là vẻ đẹp có khả năng cảm hóa con người, thức tỉnh lương tri và dẫn con người đến sự hướng thiện. Tình cảm của người viết là sự trân trọng, đồng cảm với nhân vật ông Diểu trong quá trình chuyển biến nhận thức, đồng thời bộc lộ tình yêu thiên nhiên, niềm tin vào khả năng cải hóa của cái đẹp và những giá trị tốt đẹp trong con người.
Câu 1.
Luận đề của văn bản là: Phân tích và làm rõ vẻ đẹp (cái đẹp) trong truyện ngắn Muối của rừng của Nguyễn Huy Thiệp, thể hiện qua vẻ đẹp thiên nhiên, vẻ đẹp của sự hướng thiện và sự hài hòa giữa con người với thiên nhiên.
Câu 2.
Một câu văn thể hiện rõ tính khẳng định trong văn bản là:
“Rõ ràng cái đẹp của thiên nhiên không chỉ đánh thức mĩ quan mà còn khơi dậy nhận thức, suy nghĩ tích cực của ông Diểu về vẻ đẹp của chính nó.”
Câu 3.
Nội dung và nhan đề của văn bản có mối quan hệ chặt chẽ, thống nhất. Nhan đề “Cái đẹp trong truyện ngắn Muối của rừng của Nguyễn Huy Thiệp” khái quát trực tiếp vấn đề nghị luận, đồng thời định hướng toàn bộ nội dung triển khai. Các phần trong văn bản đều tập trung làm sáng tỏ những phương diện khác nhau của “cái đẹp”: từ vẻ đẹp thiên nhiên, vẻ đẹp đạo đức (hướng thiện) đến vẻ đẹp hài hòa giữa con người và tự nhiên, qua đó làm nổi bật và cụ thể hóa nhan đề đã nêu.
Câu 4.
Biện pháp tu từ liệt kê trong câu văn có tác dụng khắc họa một cách sinh động, toàn diện bức tranh thiên nhiên rừng núi vừa phong phú, đa dạng, vừa giàu sức sống nhưng cũng đầy bi kịch. Việc liệt kê các loài muông thú, cảnh vật hùng vĩ, yên tĩnh xen kẽ với những âm thanh đau đớn, thảm thiết đã tạo nên sự đối lập mạnh mẽ giữa vẻ đẹp thanh bình của thiên nhiên và hành động tàn bạo của con người. Qua đó, làm nổi bật tác động sâu sắc của thiên nhiên đối với tâm lí nhân vật, góp phần “đánh thức” lương tri và sự thức tỉnh trong ông Diểu.
Câu 5.
Qua văn bản, người viết hướng tới mục đích làm sáng tỏ giá trị tư tưởng và nhân văn sâu sắc của truyện ngắn Muối của rừng, đặc biệt là quan niệm về cái đẹp gắn với thiên nhiên và đạo đức con người. Quan điểm của người viết thể hiện rõ ràng: cái đẹp không chỉ là vẻ đẹp hình thức của thiên nhiên mà còn là vẻ đẹp có khả năng cảm hóa con người, thức tỉnh lương tri và dẫn con người đến sự hướng thiện. Tình cảm của người viết là sự trân trọng, đồng cảm với nhân vật ông Diểu trong quá trình chuyển biến nhận thức, đồng thời bộc lộ tình yêu thiên nhiên, niềm tin vào khả năng cải hóa của cái đẹp và những giá trị tốt đẹp trong con người.
Câu 1
Đoạn trích trong Văn tế thập loại chúng sinh của Nguyễn Du thể hiện sâu sắc tấm lòng nhân đạo bao la của nhà thơ đối với những kiếp người bất hạnh trong xã hội. Bằng giọng điệu xót thương thống thiết, tác giả đã phác họa hàng loạt số phận bi kịch: kẻ bị bắt đi lính, người chết trận không toàn thây, kẻ lỡ làng phải “buôn nguyệt bán hoa”, hay những thân phận nghèo khổ, lang thang “nằm cầu gối đất”. Mỗi hình ảnh đều gợi nên một bi cảnh đau xót, phơi bày sự tàn nhẫn của chiến tranh và bất công xã hội. Về nghệ thuật, đoạn trích nổi bật ở cách sử dụng từ ngữ bình dị mà ám ảnh, đặc biệt là các từ láy như “lập lòe”, “văng vẳng” tạo âm hưởng mơ hồ, u uất của cõi âm. Kết cấu liệt kê theo từng “loại” người giúp mở ra một bức tranh rộng lớn về những kiếp người bị chìm khuất trong bóng tối. Giọng điệu ai oán, giàu chất trữ tình khiến người đọc xúc động trước tình thương vô hạn của Nguyễn Du đối với con người. Qua đó, đoạn thơ không chỉ thể hiện giá trị nhân đạo truyền thống mà còn khẳng định tầm vóc tư tưởng lớn lao của đại thi hào.
Câu 2
Trong xã hội hiện đại, thế hệ Gen Z – những người trẻ sinh ra trong kỷ nguyên số – đang đối diện không ít định kiến tiêu cực. Họ thường bị gắn mác “lười biếng”, “sống ảo”, “nhảy việc liên tục”, hay “thiếu kiên nhẫn”. Tuy nhiên, việc quy chụp như vậy không chỉ phiến diện mà còn vô tình phủ nhận những nỗ lực và đóng góp thực sự của cả một thế hệ đang lớn lên trong bối cảnh đầy biến động.
Trước hết, cần nhìn nhận rằng nhiều định kiến xuất phát từ sự khác biệt về môi trường sống và cách tiếp cận công việc giữa các thế hệ. Gen Z trưởng thành trong thời đại công nghệ phát triển mạnh mẽ, nơi tốc độ và sự linh hoạt được ưu tiên. Bởi vậy, cách làm việc của họ cũng mang tính hiện đại: thích ứng nhanh, tìm kiếm hiệu quả, đề cao sự cân bằng giữa cuộc sống và công việc. Việc “nhảy việc” của họ đôi khi không phải biểu hiện của sự thiếu kiên trì mà là cách tìm môi trường phù hợp để phát huy năng lực. Gen Z là thế hệ dám từ chối sự gò bó, dám nói “không” với những điều không phù hợp để bảo vệ giá trị bản thân.
Bên cạnh đó, Gen Z không hề thờ ơ hay lười biếng như nhiều định kiến. Họ là thế hệ chịu áp lực lớn: cạnh tranh khốc liệt, tốc độ thay đổi chóng mặt, yêu cầu cao của thị trường lao động. Rất nhiều người trẻ nỗ lực học tập, làm việc đa nhiệm, xây dựng thương hiệu cá nhân, khởi nghiệp và sáng tạo trong nhiều lĩnh vực. Họ quan tâm đến các vấn đề xã hội như môi trường, bình đẳng giới, sức khỏe tinh thần và sẵn sàng lên tiếng trước điều sai trái. Đó là những phẩm chất mà không phải thế hệ nào cũng có được.
Tuy nhiên, Gen Z cũng cần nhìn lại mình để hoàn thiện hơn. Một bộ phận người trẻ thực sự dễ nản chí, thiếu kiên nhẫn, dễ bỏ cuộc khi gặp khó khăn. Nhưng thay vì xem đó là bản chất của cả một thế hệ, cần coi đó là vấn đề của từng cá nhân trong bối cảnh áp lực hiện đại. Điều quan trọng là Gen Z phải biết tự học hỏi, rèn luyện kỷ luật, và giữ định hướng lâu dài cho bản thân.
Định kiến chỉ làm khoảng cách giữa các thế hệ trở nên sâu sắc hơn. Thay vì phán xét, người lớn cần thấu hiểu bối cảnh sống mới; còn Gen Z cũng cần chứng minh năng lực bằng hành động thực tế. Khi có cái nhìn công bằng và cởi mở, chúng ta sẽ nhận ra Gen Z chính là thế hệ đầy tiềm năng: năng động, sáng tạo, dám nghĩ dám làm, sẵn sàng thay đổi thế giới theo hướng tích cực hơn.
Trong thời đại chuyển mình mạnh mẽ, mỗi thế hệ đều có cách sống riêng. Thay vì gắn mác tiêu cực, hãy tạo cơ hội để Gen Z được cống hiến và khẳng định giá trị. Bởi họ không phải là thế hệ “có vấn đề”, mà là thế hệ của tương lai.
Câu 1. Xác định những phương thức biểu đạt được sử dụng trong đoạn trích.
Các phương thức biểu đạt: tự sự, miêu tả, biểu cảm
Câu 2. Liệt kê những kiếp người xuất hiện trong đoạn trích.
Các kiếp người được nói đến:
- Người lính tráng bị bắt đi lính (“mắc vào khóa lính”).
- Người chiến trận chết trận (“đạn lạc tên rơi”, “mạng người như rác”).
- Những người lỡ làng, bán thân (“buôn nguyệt bán hoa”).
- Những người nghèo khổ hành khất (“nằm cầu gối đất… hành khất ngược xuôi”).
Câu 3. Trình bày hiệu quả của việc sử dụng từ láy trong hai dòng thơ:
“Lập lòe ngọn lửa ma trơi
Tiếng oan văng vẳng tối trời càng thương!”
Hiệu quả:
- Từ láy “lập lòe” gợi hình ảnh ánh lửa yếu ớt, chập chờn → khắc họa không gian âm u, huyền ảo của cõi âm và sự bấp bênh của kiếp người.
- Từ láy “văng vẳng” gợi âm thanh mơ hồ, xa xăm → biểu hiện tiếng oan khuất của vong hồn không thể siêu thoát.
- Cả hai từ láy góp phần tăng chất bi thương, gợi cảm xúc xót xa trước những số phận bất hạnh.
Câu 4. Phát biểu chủ đề và cảm hứng chủ đạo của đoạn trích.
Chủ đề: Đoạn trích nói về những kiếp người bất hạnh trong xã hội phong kiến, từ lính tráng bị bắt bớ, người chết trận, kẻ lỡ làng, cho đến những phận nghèo khổ lang thang. Tác giả bày tỏ niềm thương cảm sâu sắc đối với nỗi đau và số phận của họ.
- Cảm hứng chủ đạo: Cảm hứng nhân đạo, thương xót cho những kiếp người cùng cực, trôi dạt, vô danh trong xã hội; đồng thời khơi dậy lòng đồng cảm, sẻ chia và ước vọng giải thoát cho họ.
Câu 5. Viết đoạn văn (5–7 dòng) về truyền thống nhân đạo của dân tộc ta.
Từ cảm hứng nhân đạo trong đoạn trích, ta càng thấm thía truyền thống nhân đạo lâu đời của dân tộc Việt Nam. Từ ngàn xưa, ông cha ta đã luôn biết yêu thương, đùm bọc lẫn nhau, “lá lành đùm lá rách”, cưu mang những số phận bất hạnh. Truyền thống ấy không chỉ thể hiện trong ca dao, tục ngữ hay trong văn chương, mà còn hiện lên trong đời sống hằng ngày qua những hành động tương thân tương ái. Giữa cuộc sống hiện đại nhiều biến động, mỗi người càng cần phát huy lòng nhân ái, biết sẻ chia để cuộc sống trở nên ấm áp và ý nghĩa hơn. Chính tinh thần nhân đạo ấy đã góp phần làm nên sức mạnh và bản sắc tốt đẹp của dân tộc ta.
câu1
Trong truyền thuyết Sơn Tinh – Thủy Tinh và văn bản Sự tích những ngày đẹp trời, nhân vật Thủy Tinh đều được xây dựng là vị thần cai quản nước, sở hữu sức mạnh thiên nhiên hùng hậu. Tuy nhiên, cách khắc họa nhân vật ở mỗi tác phẩm lại có những điểm tương đồng và khác biệt rõ nét. Ở truyền thuyết Sơn Tinh – Thủy Tinh, Thủy Tinh hiện lên với hình tượng dữ dội và đầy thù hận. Vì không lấy được Mị Nương, Thủy Tinh dâng nước đánh Sơn Tinh năm này qua năm khác, gây ra thiên tai, lũ lụt, phản ánh ước mơ của nhân dân ta muốn chế ngự sức mạnh tàn phá của lũ nước. Trong khi đó, ở Sự tích những ngày đẹp trời, Thủy Tinh lại được xây dựng gần gũi và nhân văn hơn. Nhân vật này biết yêu thương, biết rung cảm trước vẻ đẹp của nàng Cơ Mây, dù cuối cùng tình yêu không trọn vẹn. Qua đó, văn bản đề cao khát vọng về thời tiết thuận hòa và ước mong hạnh phúc. Như vậy, cùng một chất liệu dân gian nhưng mỗi tác phẩm đã có cách nhìn nhận khác nhau, làm phong phú thêm hình tượng Thủy Tinh trong văn học dân gian Việt Nam.
câu 2
Tình yêu luôn là khát vọng lớn lao và đẹp đẽ của con người. Trong hành trình yêu thương ấy, sự hi sinh chính là biểu hiện sâu sắc nhất của tình yêu đích thực. Bởi yêu không chỉ là nhận về mà còn là sẵn sàng trao đi, đặt hạnh phúc của người mình yêu lên trên chính bản thân mình. Vậy sự hi sinh có ý nghĩa như thế nào trong tình yêu?
Trước hết, sự hi sinh giúp tình yêu trở nên chân thành và bền chặt. Khi yêu, con người không ngại chịu thiệt thòi, không ngại đổi thay bản thân, chỉ để người mình yêu được mỉm cười. Những hi sinh thầm lặng như người mẹ thức trắng nuôi con thơ, người chồng gắng gượng làm việc để gia đình đủ đầy… là minh chứng đẹp đẽ cho yêu thương. Trong văn học, tình yêu cao quý của Thúy Kiều dành cho Kim Trọng cũng là sự hi sinh lớn lao: nàng sẵn sàng bán mình để cứu gia đình, đánh đổi hạnh phúc riêng tư vì nghĩa tình. Chính hi sinh khiến tình yêu trở nên thiêng liêng và có giá trị vượt thời gian.
Thứ hai, sự hi sinh giúp con người trưởng thành hơn trong yêu thương. Khi biết nghĩ cho người khác, ta học cách sống vị tha, có trách nhiệm và biết nâng đỡ nhau vượt qua khó khăn. Những cuộc tình đẹp trong đời thường không thiếu thử thách, chỉ có sự hi sinh mới khiến hai trái tim sát lại gần nhau hơn và cùng nhau xây dựng tương lai. Như câu chuyện của bác sĩ Đặng Thùy Trâm – chị đã dành trọn tuổi xuân giữa chiến trường bom đạn, một phần vì tình yêu lý tưởng, một phần vì mối tình sâu nặng dành cho người yêu nơi hậu phương. Sự hi sinh ấy không làm tình yêu phai nhạt mà khiến nó trở nên bất tử.
Tuy nhiên, hi sinh không đồng nghĩa với đánh mất chính mình. Một tình yêu đúng nghĩa phải là sự cho đi từ hai phía, là sự tôn trọng và thấu hiểu. Nếu sự hi sinh chỉ đến từ một người, khiến họ chịu tổn thương, chịu thiệt thòi mãi mãi thì đó đã trở thành sự mù quáng. Bởi yêu thương cần lý trí dẫn đường để mỗi người vừa được yêu, vừa giữ được giá trị của bản thân mình.
Sự hi sinh trong tình yêu vì thế mang ý nghĩa nhân văn sâu sắc: nó khiến con người trở nên tốt đẹp hơn, khiến tình yêu trở thành chỗ dựa tinh thần lớn lao. Tình yêu đích thực luôn đi cùng sự sẻ chia và hi sinh. Khi hai người biết cùng nhau vun đắp, cùng hi sinh, họ sẽ tìm được hạnh phúc bền lâu và ý nghĩa trong cuộc đời.
câu1
Trong truyền thuyết Sơn Tinh – Thủy Tinh và văn bản Sự tích những ngày đẹp trời, nhân vật Thủy Tinh đều được xây dựng là vị thần cai quản nước, sở hữu sức mạnh thiên nhiên hùng hậu. Tuy nhiên, cách khắc họa nhân vật ở mỗi tác phẩm lại có những điểm tương đồng và khác biệt rõ nét. Ở truyền thuyết Sơn Tinh – Thủy Tinh, Thủy Tinh hiện lên với hình tượng dữ dội và đầy thù hận. Vì không lấy được Mị Nương, Thủy Tinh dâng nước đánh Sơn Tinh năm này qua năm khác, gây ra thiên tai, lũ lụt, phản ánh ước mơ của nhân dân ta muốn chế ngự sức mạnh tàn phá của lũ nước. Trong khi đó, ở Sự tích những ngày đẹp trời, Thủy Tinh lại được xây dựng gần gũi và nhân văn hơn. Nhân vật này biết yêu thương, biết rung cảm trước vẻ đẹp của nàng Cơ Mây, dù cuối cùng tình yêu không trọn vẹn. Qua đó, văn bản đề cao khát vọng về thời tiết thuận hòa và ước mong hạnh phúc. Như vậy, cùng một chất liệu dân gian nhưng mỗi tác phẩm đã có cách nhìn nhận khác nhau, làm phong phú thêm hình tượng Thủy Tinh trong văn học dân gian Việt Nam.
câu 2
Tình yêu luôn là khát vọng lớn lao và đẹp đẽ của con người. Trong hành trình yêu thương ấy, sự hi sinh chính là biểu hiện sâu sắc nhất của tình yêu đích thực. Bởi yêu không chỉ là nhận về mà còn là sẵn sàng trao đi, đặt hạnh phúc của người mình yêu lên trên chính bản thân mình. Vậy sự hi sinh có ý nghĩa như thế nào trong tình yêu?
Trước hết, sự hi sinh giúp tình yêu trở nên chân thành và bền chặt. Khi yêu, con người không ngại chịu thiệt thòi, không ngại đổi thay bản thân, chỉ để người mình yêu được mỉm cười. Những hi sinh thầm lặng như người mẹ thức trắng nuôi con thơ, người chồng gắng gượng làm việc để gia đình đủ đầy… là minh chứng đẹp đẽ cho yêu thương. Trong văn học, tình yêu cao quý của Thúy Kiều dành cho Kim Trọng cũng là sự hi sinh lớn lao: nàng sẵn sàng bán mình để cứu gia đình, đánh đổi hạnh phúc riêng tư vì nghĩa tình. Chính hi sinh khiến tình yêu trở nên thiêng liêng và có giá trị vượt thời gian.
Thứ hai, sự hi sinh giúp con người trưởng thành hơn trong yêu thương. Khi biết nghĩ cho người khác, ta học cách sống vị tha, có trách nhiệm và biết nâng đỡ nhau vượt qua khó khăn. Những cuộc tình đẹp trong đời thường không thiếu thử thách, chỉ có sự hi sinh mới khiến hai trái tim sát lại gần nhau hơn và cùng nhau xây dựng tương lai. Như câu chuyện của bác sĩ Đặng Thùy Trâm – chị đã dành trọn tuổi xuân giữa chiến trường bom đạn, một phần vì tình yêu lý tưởng, một phần vì mối tình sâu nặng dành cho người yêu nơi hậu phương. Sự hi sinh ấy không làm tình yêu phai nhạt mà khiến nó trở nên bất tử.
Tuy nhiên, hi sinh không đồng nghĩa với đánh mất chính mình. Một tình yêu đúng nghĩa phải là sự cho đi từ hai phía, là sự tôn trọng và thấu hiểu. Nếu sự hi sinh chỉ đến từ một người, khiến họ chịu tổn thương, chịu thiệt thòi mãi mãi thì đó đã trở thành sự mù quáng. Bởi yêu thương cần lý trí dẫn đường để mỗi người vừa được yêu, vừa giữ được giá trị của bản thân mình.
Sự hi sinh trong tình yêu vì thế mang ý nghĩa nhân văn sâu sắc: nó khiến con người trở nên tốt đẹp hơn, khiến tình yêu trở thành chỗ dựa tinh thần lớn lao. Tình yêu đích thực luôn đi cùng sự sẻ chia và hi sinh. Khi hai người biết cùng nhau vun đắp, cùng hi sinh, họ sẽ tìm được hạnh phúc bền lâu và ý nghĩa trong cuộc đời.