NGUYỄN ĐÌNH THẮNG
Giới thiệu về bản thân
Câu 1
a) Những bài học cơ bản của các cuộc kháng chiến bảo vệ Tổ quốc (1945 đến nay):
- Giữ vững sự lãnh đạo đúng đắn của Đảng là nhân tố quyết định thắng lợi.
- Phát huy sức mạnh đại đoàn kết toàn dân tộc, kết hợp sức mạnh dân tộc với sức mạnh thời đại.
- Kết hợp chặt chẽ đấu tranh chính trị, quân sự, ngoại giao; chủ động, sáng tạo trong chiến lược và sách lược.
- Xây dựng hậu phương vững mạnh, gắn nhiệm vụ kháng chiến với kiến quốc.
- Luôn nêu cao tinh thần độc lập, tự chủ, ý chí tự lực tự cường.
b) Là học sinh, em cần:
- Tích cực học tập, rèn luyện để có kiến thức và bản lĩnh vững vàng.
- Tìm hiểu đúng đắn về chủ quyền biển đảo, không chia sẻ thông tin sai lệch.
- Tham gia các hoạt động hướng về biển đảo, ủng hộ lực lượng bảo vệ chủ quyền.
- Rèn luyện sức khỏe, ý thức kỷ luật, sẵn sàng thực hiện nghĩa vụ bảo vệ Tổ quốc khi đủ tuổi.
Câu 2. Thành tựu cơ bản về kinh tế trong công cuộc Đổi mới (từ 1986 đến nay):
- Nền kinh tế chuyển từ kế hoạch hóa tập trung sang kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa.
- Tốc độ tăng trưởng kinh tế khá cao và ổn định trong nhiều năm.
- Cơ cấu kinh tế chuyển dịch theo hướng công nghiệp hóa, hiện đại hóa.
- Đời sống nhân dân được cải thiện rõ rệt, tỷ lệ hộ nghèo giảm mạnh.
- Mở rộng quan hệ kinh tế đối ngoại, hội nhập sâu rộng với khu vực và thế giới.
Từ năm 1986, khi Việt Nam thực hiện công cuộc Đổi mới, các doanh nghiệp nhà nước (DNNN) giữ vai trò quan trọng trong quá trình chuyển đổi từ nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung sang nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa.
Trước hết, DNNN là lực lượng nòng cốt trong những ngành, lĩnh vực then chốt như năng lượng, viễn thông, tài chính, giao thông vận tải… góp phần bảo đảm ổn định kinh tế vĩ mô và an ninh kinh tế quốc gia. Trong giai đoạn đầu Đổi mới, khi khu vực tư nhân còn yếu và vốn đầu tư nước ngoài chưa nhiều, DNNN đóng vai trò chủ đạo trong việc duy trì sản xuất, tạo việc làm và đóng góp lớn cho ngân sách nhà nước.
Bên cạnh đó, DNNN còn là công cụ để Nhà nước điều tiết thị trường, thực hiện các mục tiêu xã hội như bình ổn giá cả, phát triển vùng sâu vùng xa và đầu tư vào các lĩnh vực có mức độ rủi ro cao nhưng cần thiết cho phát triển lâu dài. Tuy nhiên, trong quá trình hoạt động, nhiều DNNN bộc lộ hạn chế như hiệu quả kinh doanh thấp, quản trị chưa minh bạch, tình trạng thua lỗ và thất thoát vốn nhà nước.
Trong bối cảnh hội nhập và cạnh tranh quốc tế ngày càng gay gắt hiện nay, Việt Nam cần điều chỉnh chính sách phát triển theo hướng sau:
Thứ nhất, tiếp tục sắp xếp, cổ phần hóa và tái cơ cấu DNNN, tập trung vào những lĩnh vực thật sự thiết yếu, tránh dàn trải.
Thứ hai, nâng cao năng lực quản trị theo chuẩn mực quốc tế, minh bạch tài chính và tăng cường trách nhiệm giải trình.
Thứ ba, tạo môi trường cạnh tranh bình đẳng giữa DNNN và doanh nghiệp tư nhân, khuyến khích đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số.
Thứ tư, đẩy mạnh phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, thu hút nhân tài và ứng dụng khoa học – công nghệ để nâng cao năng suất lao động.
Tóm lại, DNNN đã và đang giữ vai trò quan trọng trong quá trình Đổi mới, song để thích ứng với bối cảnh toàn cầu hóa, Việt Nam cần tiếp tục cải cách mạnh mẽ nhằm nâng cao hiệu quả và sức cạnh tranh của khu vực này, đồng thời phát huy vai trò của các thành phần kinh tế khác trong sự phát triển bền vững của đất nước.
Câu 1 (2,0 điểm)
Trong đoạn trích từ tác phẩm Hoàng tử bé của Antoine de Saint-Exupéry, nhân vật “tôi” hiện lên là một cậu bé giàu trí tưởng tượng, nhạy cảm và có tâm hồn sáng tạo. Ngay từ nhỏ, “tôi” đã bị cuốn hút bởi hình ảnh con trăn nuốt chửng con mồi và tự mình vẽ nên bức tranh thể hiện con trăn đang tiêu hóa một con voi. Tuy nhiên, khi đưa bức vẽ cho người lớn xem, cậu không nhận được sự thấu hiểu mà chỉ nhận lại những lời khuyên thực tế, khô khan. Điều đó khiến “tôi” dần từ bỏ ước mơ trở thành họa sĩ và lựa chọn một con đường khác. Qua hình tượng nhân vật “tôi”, tác giả cho thấy sự đối lập giữa thế giới giàu tưởng tượng của trẻ thơ với cách nhìn thực dụng của người lớn. Đồng thời, nhân vật cũng thể hiện nỗi thất vọng khi những sáng tạo ngây thơ không được trân trọng. Hình ảnh “tôi” nhắc nhở mỗi người cần biết lắng nghe, thấu hiểu và tôn trọng những ước mơ, trí tưởng tượng của trẻ em.
Câu 2 (4,0 điểm)
Trong cuộc sống, cách nhìn nhận thế giới của mỗi người thường chịu ảnh hưởng từ độ tuổi và trải nghiệm sống. Nhà thơ Giacomo Leopardi từng nói: “Trẻ con tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì, còn người lớn chẳng tìm được gì trong tất cả.” Câu nói đã gợi ra sự khác biệt sâu sắc giữa thế giới tâm hồn của trẻ thơ và người trưởng thành.
Trẻ em luôn nhìn thế giới bằng đôi mắt trong trẻo, giàu trí tưởng tượng và niềm tin. Đối với các em, một món đồ chơi nhỏ, một đám mây trên bầu trời hay một nét vẽ nguệch ngoạc cũng có thể trở thành cả một thế giới đầy màu sắc. Các em có thể tưởng tượng ra những câu chuyện kỳ thú từ những điều giản dị nhất trong cuộc sống. Chính trí tưởng tượng phong phú giúp trẻ em cảm nhận được vẻ đẹp và ý nghĩa của cuộc sống ngay cả trong những điều tưởng chừng như tầm thường.
Ngược lại, người lớn thường bị cuốn vào guồng quay của công việc, trách nhiệm và những lo toan thường nhật. Họ dần nhìn nhận mọi thứ theo hướng thực tế và đôi khi trở nên khô khan. Những áp lực của cuộc sống khiến người lớn đánh mất khả năng mơ mộng, không còn cảm nhận được niềm vui từ những điều giản dị xung quanh. Dù có trong tay nhiều thứ vật chất, họ vẫn cảm thấy trống rỗng vì thiếu đi sự rung cảm tinh tế trước cuộc sống.
Tuy nhiên, câu nói không nhằm phủ nhận hoàn toàn cách nhìn của người lớn mà nhấn mạnh rằng mỗi chúng ta cần giữ gìn tâm hồn trẻ thơ trong chính mình. Trưởng thành là điều tất yếu, nhưng không vì thế mà con người đánh mất khả năng tưởng tượng, sự lạc quan và niềm tin vào những điều tốt đẹp. Khi biết cân bằng giữa lí trí của người lớn và tâm hồn hồn nhiên của trẻ nhỏ, chúng ta sẽ sống tích cực và ý nghĩa hơn.
Là học sinh, chúng ta cần trân trọng trí tưởng tượng và sự sáng tạo của bản thân, đồng thời học cách nhìn nhận cuộc sống một cách đa chiều. Hãy luôn giữ cho mình một tâm hồn trong sáng để có thể tìm thấy niềm vui và ý nghĩa trong những điều bình dị nhất của cuộc sống. Khi đó, dù trưởng thành, ta vẫn không đánh mất những giá trị tinh thần quý giá của tuổi thơ.
Câu 1.
→ Văn bản được kể theo ngôi thứ nhất (xưng “tôi”).
Câu 2.
→ Kiệt tác của cậu bé là bức vẽ con trăn đang tiêu hóa một con voi (bức vẽ số 1 và bức vẽ số 2).
Câu 3.
→ Vì:
- Người lớn không hiểu được ý nghĩa thật sự trong bức tranh của cậu bé.
- Họ cho rằng đó chỉ là hình chiếc mũ nên đánh giá thấp khả năng tưởng tượng của cậu.
- Người lớn thường đề cao những môn học thực tế như địa lí, lịch sử, toán học, ngữ pháp hơn là hội họa.
⇒ Họ khuyên cậu tập trung vào việc học các môn văn hóa để có tương lai ổn định.
Câu 4.
- Những người lớn hiện lên là:
- Thiếu trí tưởng tượng.
- Khô khan, thực dụng.
- Không thấu hiểu thế giới tâm hồn trẻ thơ.
Nhận xét:
→ Tác giả phê phán cách nhìn nhận phiến diện, cứng nhắc của người lớn; đồng thời bày tỏ sự tiếc nuối khi họ dần đánh mất khả năng mơ mộng, sáng tạo.
Câu 5.
→ Bài học rút ra:
- Cần giữ gìn trí tưởng tượng và sự sáng tạo của bản thân.
- Không nên vội vàng đánh giá sự vật chỉ qua vẻ bề ngoài.
- Người lớn cần biết lắng nghe và tôn trọng suy nghĩ của trẻ em.
- Mỗi người hãy dũng cảm theo đuổi đam mê của mình.
Câu 1 (2,0 điểm)
Bài thơ Khán “Thiên gia thi” hữu cảm của Nguyễn Ái Quốc đã thể hiện quan niệm mới mẻ về chức năng của thơ ca trong thời đại cách mạng. Hai câu thơ đầu gợi nhắc đặc điểm quen thuộc của thơ ca cổ điển phương Đông – thường nghiêng về miêu tả vẻ đẹp thiên nhiên với những hình ảnh ước lệ như núi, sông, trăng, hoa, tuyết, gió. Tuy nhiên, đến hai câu thơ sau, tác giả đã bộc lộ rõ quan điểm của mình về thơ ca hiện đại: “Trong thơ nên có thép / Nhà thơ cũng phải biết xung phong”. Hình ảnh ẩn dụ “thép” tượng trưng cho tinh thần chiến đấu, ý chí cách mạng mạnh mẽ, cho thấy thơ ca không chỉ dùng để thưởng thức mà còn phải phản ánh hiện thực, cổ vũ con người đấu tranh vì độc lập, tự do. Qua đó, tác giả khẳng định nhà thơ cũng là một chiến sĩ trên mặt trận văn hóa tư tưởng, cần mang trong mình trách nhiệm với đất nước và dân tộc. Bài thơ ngắn gọn nhưng hàm súc, thể hiện tư tưởng tiến bộ về vai trò của văn học trong đời sống xã hội.
Câu 2 (4,0 điểm)
Trong dòng chảy hội nhập của thời đại toàn cầu hóa, việc giữ gìn, bảo tồn và phát huy những giá trị văn hóa truyền thống của dân tộc đang trở thành vấn đề có ý nghĩa đặc biệt quan trọng, nhất là đối với thế hệ trẻ. Văn hóa truyền thống không chỉ là những di sản vật thể như trang phục, lễ hội, ẩm thực mà còn là những giá trị tinh thần quý báu như lòng yêu nước, tinh thần đoàn kết, đạo lí “uống nước nhớ nguồn”. Đó chính là cội nguồn làm nên bản sắc dân tộc và là nền tảng vững chắc cho sự phát triển của đất nước.
Trong bối cảnh hiện nay, giới trẻ đang có nhiều cơ hội tiếp cận với các nền văn hóa khác nhau trên thế giới. Điều này mang lại những lợi ích to lớn trong việc mở rộng hiểu biết và phát triển tư duy, song cũng đặt ra nguy cơ làm mai một bản sắc văn hóa dân tộc nếu thiếu ý thức giữ gìn. Một bộ phận giới trẻ có xu hướng chạy theo lối sống hiện đại mà quên đi những giá trị truyền thống tốt đẹp của cha ông, thậm chí thờ ơ với lịch sử và văn hóa dân tộc. Tuy nhiên, bên cạnh đó vẫn có rất nhiều bạn trẻ tích cực tìm hiểu về lịch sử, mặc trang phục truyền thống trong các dịp lễ hội, tham gia quảng bá văn hóa dân tộc qua các nền tảng mạng xã hội. Những hành động thiết thực ấy đã góp phần lan tỏa vẻ đẹp văn hóa Việt Nam đến bạn bè quốc tế.
Việc giữ gìn và phát huy văn hóa truyền thống không có nghĩa là bảo thủ hay khép kín mà cần có sự tiếp thu có chọn lọc tinh hoa văn hóa nhân loại. Giới trẻ cần biết trân trọng những giá trị truyền thống, đồng thời sáng tạo để làm cho chúng trở nên phù hợp với đời sống hiện đại. Mỗi bạn trẻ có thể bắt đầu từ những hành động nhỏ như tìm hiểu về lịch sử dân tộc, tham gia các hoạt động văn hóa cộng đồng, giữ gìn tiếng Việt trong sáng hay tôn trọng những phong tục tập quán tốt đẹp.
Là học sinh – thế hệ tương lai của đất nước, chúng ta cần ý thức rõ trách nhiệm của mình trong việc bảo tồn và phát huy những giá trị văn hóa truyền thống. Khi mỗi người trẻ đều có ý thức gìn giữ và phát huy bản sắc dân tộc, văn hóa Việt Nam sẽ luôn được bảo tồn và phát triển bền vững trong thời đại hội nhập.
Dựa vào văn bản bài thơ Khán “Thiên gia thi” hữu cảm của Nguyễn Ái Quốc, ta trả lời như sau:
Câu 1. Xác định thể thơ của văn bản trên.
- Bài thơ được viết theo thể thơ thất ngôn tứ tuyệt Đường luật.
Câu 2. Xác định luật của bài thơ.
- Bài thơ được làm theo luật bằng (câu 1 vần bằng, gieo vần ở cuối các câu 1 – 2 – 4).
Câu 3. Phân tích tác dụng của một biện pháp tu từ mà em ấn tượng trong bài thơ.
Biện pháp tu từ liệt kê được sử dụng trong câu thơ:
“Sơn thủy yên hoa tuyết nguyệt phong”
Tác dụng:
- Gợi ra hàng loạt hình ảnh quen thuộc trong thơ ca cổ điển như: núi, sông, khói, hoa, tuyết, trăng, gió.
- Làm nổi bật đặc điểm của thơ xưa: thường nghiêng về miêu tả vẻ đẹp thiên nhiên.
- Qua đó, tác giả tạo cơ sở để làm nổi bật quan điểm: thơ ca hiện đại cần phản ánh hiện thực đời sống, mang tinh thần chiến đấu mạnh mẽ hơn.
Câu 4. tác giả cho rằng:
“Hiện đại thi trung ưng hữu thiết,
Thi gia dã yếu hội xung phong.”?
- Vì:
- Thời đại mới gắn liền với công cuộc đấu tranh giải phóng dân tộc đầy gian khổ, ác liệt.
- Thơ ca không chỉ để thưởng ngoạn mà cần phục vụ cách mạng, phản ánh hiện thực xã hội.
- Nhà thơ cũng là chiến sĩ trên mặt trận văn hóa tư tưởng, cần có tinh thần xung phong, góp phần cổ vũ đấu tranh.
⇒ Thơ ca hiện đại phải có “thép” – tức là có tinh thần chiến đấu, ý chí cách mạng.
Câu 5. Nhận xét về cấu tứ của bài thơ.
- Bài thơ có cấu tứ chặt chẽ theo lối đối lập:
- Hai câu đầu: nêu đặc điểm của thơ ca cổ điển (thiên về thiên nhiên).
- Hai câu sau: nêu quan niệm thơ ca hiện đại (phải có tinh thần chiến đấu).
⇒ Cấu tứ giản dị mà sâu sắc, thể hiện rõ quan điểm mới mẻ về vai trò của thơ ca trong thời đại cách mạng.