TỐNG LA THANH TÂM

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của TỐNG LA THANH TÂM
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1:

- Không ngừng phát huy tinh thần yêu nước của các tầng lớp nhân dân

+ Tinh thần yêu nước của nhân dân Việt Nam đã tạo thành sức mạnh tổng hợp của dân tộc trong cuộc đấu tranh giành độc lập, tự do và bảo vệ Tổ quốc.

+ Ngày nay, đất nước đang tiến hành đổi mới và hội nhập sâu rộng trong bối cảnh toàn cầu hoá. Vì vậy, cần đẩy mạnh công tác giáo dục chính trị tư tưởng, đạo đức, lối sống để mỗi người Việt Nam, đặc biệt là thế hệ trẻ nhận thức rõ vai trò của tinh thần và phát huy tinh thần đó trong sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc Việt Nam.

- Củng cố, tăng cường khối đại đoàn kết toàn dân

+ Thực tiễn cách mạng từ khi Đảng Cộng sản Việt Nam ra đời đã chứng minh: Một dân tộc nhỏ, nghèo nàn, lạc hậu như Việt Nam nhưng lại có thể chiến thắng những kẻ thù hùng mạnh,... là nhờ sự đoàn kết một lòng của cả dân tộc. Các tổ chức mặt trận đã giữ vai trò to lớn trong xây dựng, củng cố khối đại đoàn kết dân tộc.

+ Ngày nay, Mặt trận Tổ quốc Việt Nam cần phát huy vai trò trong việc củng cố, tăng cường khối đại đoàn kết toàn dân tộc cũng như bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp, chính đáng của nhân dân.

- Kết hợp sức mạnh dân tộc và sức mạnh thời đại, kết hợp chặt chẽ hai nhiệm vụ chiến lược xây dựng và bảo vệ Tổ quốc

+ Kết hợp sức mạnh dân tộc với sức mạnh thời đại là một trong những bài học lớn, xuyên suốt trong quá trình đấu tranh giành độc lập dân tộc, bảo vệ và xây dựng đất nước, trong đó, sức mạnh dân tộc là yếu tố quyết định.

+ Trong bối cảnh hiện nay, việc kết hợp sức mạnh dân tộc với sức mạnh thời đại góp phần tăng cường sức mạnh tổng hợp để tận dụng thời cơ, vượt qua thách thức, tạo ra thế và lực để đất nước ổn định và phát triển.

+ Các cuộc kháng chiến bảo vệ Tổ quốc cũng cho thấy cần kết hợp chặt chẽ hai nhiệm vụ chiến lược: xây dựng và bảo vệ Tổ quốc. Xây dựng đất nước vững mạnh, đời sống của các tầng lớp nhân dân ngày càng nâng cao... là tạo điều kiện vững chắc cho bảo vệ Tổ quốc. Ngược lại, tăng cường quốc phòng, an ninh, giữ vững ổn định chính trị, an ninh quốc gia sẽ tạo sức mạnh cần thiết cho công cuộc xây dựng đất nước.

- Phát triển sáng tạo nghệ thuật chiến tranh nhân dân, xây dựng nền quốc phòng toàn dân

+ Đảng Cộng sản Việt Nam và Chủ tịch Hồ Chí Minh đã tiếp tục xây dựng và phát triển sáng tạo nghệ thuật quân sự Việt Nam. Đó là nghệ thuật toàn dân đánh giặc, nghệ thuật tiến công chủ động, kiên quyết, mưu trí, sáng tạo,..

+ Trong bối cảnh sự phát triển của cuộc cách mạng khoa học-công nghệ hiện nay, nghệ thuật quân sự Việt Nam cần tiếp tục phát triển ở trình độ khoa học cao, đồng thời xây dựng thế trận quốc phòng toàn dân và có chiến lược bảo vệ Tổ quốc từ sớm, từ xa b) Là một học sinh, em cần tích cực học tập, tìm hiểu rõ kiến thức về lịch sử và pháp luật biển đảo (như Luật Biển Việt Nam) để nâng cao nhận thức. Đồng thời, em cần có hành động thiết thực như tuyên truyền, bảo vệ môi trường biển, không tin theo thông tin sai lệch, và lan tỏa tình yêu quê hương, hướng về biển đảo.

Câu 2:

- Thành tựu về chính trị:

+ Đổi mới tư duy chính trị

+Mối quan hệ giữa Đảng, Nhà nước với nhân dân, Mặt trận Tổ quốc Việt Nam và các tổ chức chính trị-xã hội được tăng cường theo quy định của Hiến pháp. + Nền hành chính được cải cách; Bộ máy hành chính các cấp được sắp xếp theo hướng tinh gọn và hiệu quả.

-Thành tựu về kinh tế:

+Cơ cấu kinh tế dịch chuyển theo hướng tích cực, hình thành nền kinh tế nhiều thành phần, vận hành theo cơ chế thị trường có sự quản lí của nhà nước.

+ Hệ thống pháp luật về kinh tế hình thành và hoàn thiện.

+ Tăng trưởng kinh tế đạt tốc độ cao, giảm dần sự phụ thuộc vào khai thác tài nguyên thiên nhiên, xuất khẩu thô, lao động nhân công giá rẻ và mở rộng tín dụng, từng bước chuyển sang dựa vào ứng dụng mạnh mẽ khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo.

+ Quy mô nền kinh tế được mở rộng, GDP bình quân đầu người ngày càng tăng.

- Thành tựu về xã hội

+Chỉ số phát triển con người (HDI) tăng đều đặn và liên tục.

+ Chính sách lao động, việc làm có nhiều chuyển biến theo hướng ngày càng phù hợp hơn. + Công tác xoá đói giảm nghèo đạt nhiều kết quả ấn tượng.

- Thành tựu về văn hóa:

+ Giáo dục và đào tạo phát triển về quy mô và cơ sở vật chất. Trình độ dân trí và chất lượng nguồn nhân lực được nâng lên.

+ Văn hoá truyền thống được bảo tồn và phát huy. Các giá trị văn hoá vật thể và phi vật thể được xác định và đánh giá theo chuẩn quốc tế.

- Thành tựu về hội nhập quốc tế:

+ Hội nhập quốc tế được thực hiện thiết thực và hiệu quả.

+Vị thế và uy tín của Việt Nam ngày càng được nâng cao trên thế giới.

-Vai trò +Cung cấp hàng hóa và dịch vụ thiết yếu: DNNN đã đóng góp quan trọng vào việc cung cấp hàng hóa và dịch vụ cơ bản cho xã hội, đặc biệt trong các lĩnh vực như điện, nước, giao thông vận tải và viễn thông. +Thúc đẩy phát triển các ngành kinh tế mũi nhọn: DNNN thường đóng vai trò chủ lực trong các ngành công nghiệp chiến lược như dầu khí, điện lực, và ngân hàng. +Đảm bảo an ninh kinh tế: DNNN góp phần quan trọng vào việc bảo đảm an ninh kinh tế, đặc biệt trong bối cảnh cạnh tranh quốc tế ngày càng gay gắt. +Tạo công ăn việc làm: DNNN là một trong những nguồn tạo ra việc làm lớn nhất trong nền kinh tế, góp phần giảm tỷ lệ thất nghiệp và tăng thu nhập cho người lao động. -Cần điều chỉnh: +Tăng cường minh bạch và trách nhiệm giải trình: Cần có những quy định rõ ràng về quản lý và giám sát hoạt động của DNNN. +Thúc đẩy cổ phần hóa và chuyển đổi mô hình quản lý: Cần tiếp tục đẩy mạnh quá trình cổ phần hóa DNNN để nâng cao hiệu quả hoạt động. +Tăng cường năng lực cạnh tranh: DNNN cần cải thiện năng lực cạnh tranh thông qua việc áp dụng công nghệ mới, cải tiến quy trình sản xuất và nâng cao chất lượng sản phẩm. +Định hướng phát triển bền vững: Cần có các chính sách khuyến khích DNNN thực hiện các hoạt động sản xuất và kinh doanh bền vững, chú trọng đến bảo vệ môi trường +Hợp tác và liên kết với khu vực tư nhân: Khuyến khích DNNN hợp tác với các doanh nghiệp tư nhân, đặc biệt trong các dự án lớn và các lĩnh vực cần đầu tư mạnh mẽ. +Đào tạo và phát triển nguồn nhân lực: DNNN cần chú trọng vào việc đào tạo và phát triển nguồn nhân lực, nâng cao trình độ chuyên môn và kỹ năng cho người lao động

Câu 1:

Bài thơ Khán “Thiên gia thi” hữu cảm của Nguyễn Ái Quốc thể hiện rõ quan niệm mới mẻ và tiến bộ về chức năng của thơ ca. Hai câu đầu gợi nhắc đặc điểm của thơ cổ phương Đông: thường nghiêng về vẻ đẹp thiên nhiên với những hình ảnh quen thuộc như “sơn, thủy, yên, hoa, tuyết, nguyệt, phong”. Cách liệt kê này vừa cho thấy sự phong phú của thi liệu xưa, vừa hàm ý rằng thơ cổ thiên về cảm hứng trữ tình, thưởng ngoạn. Tuy nhiên, đến hai câu sau, mạch thơ chuyển hướng mạnh mẽ: “Hiện đại thi trung ưng hữu thiết, / Thi gia dã yếu hội xung phong.” Hình ảnh ẩn dụ “thép” tượng trưng cho tinh thần chiến đấu, cho ý chí kiên cường của thời đại cách mạng. Theo đó, thơ ca không chỉ để ngợi ca cái đẹp mà còn phải góp phần thức tỉnh, cổ vũ nhân dân đấu tranh. Nhà thơ cũng không thể đứng ngoài cuộc mà phải dấn thân, xung phong như một chiến sĩ. Bài thơ ngắn gọn nhưng hàm chứa tư tưởng sâu sắc, khẳng định vai trò chiến đấu của văn học trong hoàn cảnh đất nước đầy biến động.

Câu 2:

Trong dòng chảy mạnh mẽ của toàn cầu hóa, văn hóa truyền thống dân tộc đứng trước nhiều cơ hội nhưng cũng không ít thách thức. Vì thế, ý thức giữ gìn, bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa truyền thống ở giới trẻ hiện nay trở thành vấn đề vô cùng quan trọng. Văn hóa truyền thống là toàn bộ những giá trị vật chất và tinh thần được hình thành, bồi đắp qua nhiều thế hệ. Đó là tiếng Việt giàu đẹp, là phong tục Tết Nguyên đán, là áo dài, là những làn điệu dân ca, là truyền thống “uống nước nhớ nguồn”, “tôn sư trọng đạo”. Những giá trị ấy tạo nên bản sắc riêng của dân tộc Việt Nam, giúp chúng ta không bị hòa tan giữa thế giới rộng lớn.

Giới trẻ hôm nay sinh ra trong thời đại công nghệ, tiếp xúc sớm với văn hóa nước ngoài. Điều đó mang lại sự năng động, cởi mở, sáng tạo. Tuy nhiên, thực tế cho thấy một bộ phận bạn trẻ còn thờ ơ với văn hóa truyền thống. Có người xem nhẹ tiếng mẹ đẻ, lạm dụng ngôn ngữ pha tạp; có người không hiểu ý nghĩa các ngày lễ truyền thống; thậm chí có những hành vi thiếu tôn trọng di tích, lễ hội. Những biểu hiện ấy cho thấy ý thức bảo tồn văn hóa chưa thật sự sâu sắc. Tuy vậy, không thể phủ nhận nhiều bạn trẻ đang tích cực gìn giữ và lan tỏa giá trị truyền thống theo cách mới mẻ. Nhiều bạn quảng bá áo dài, ẩm thực, nhạc cụ dân tộc trên mạng xã hội; nhiều dự án khởi nghiệp dựa trên sản phẩm thủ công truyền thống; nhiều chương trình nghệ thuật kết hợp yếu tố hiện đại với dân gian đã thu hút đông đảo người trẻ. Điều đó chứng tỏ khi được định hướng đúng, giới trẻ hoàn toàn có thể trở thành lực lượng quan trọng trong việc phát huy văn hóa dân tộc.

Giữ gìn văn hóa truyền thống không có nghĩa là bảo thủ, khép kín. Ngược lại, đó là sự chọn lọc tinh hoa, biết tiếp thu cái mới nhưng không đánh mất cội nguồn. Mỗi bạn trẻ có thể bắt đầu từ những việc nhỏ: sử dụng tiếng Việt chuẩn mực, tìm hiểu lịch sử dân tộc, trân trọng trang phục truyền thống, ứng xử văn minh trong lễ hội, giới thiệu nét đẹp quê hương với bạn bè quốc tế. Quan trọng hơn, cần hình thành niềm tự hào về nguồn cội, bởi chỉ khi yêu quý văn hóa của mình, chúng ta mới có ý thức bảo vệ và phát triển nó. Gia đình, nhà trường và xã hội cũng giữ vai trò định hướng. Giáo dục cần giúp học sinh hiểu sâu sắc giá trị lịch sử – văn hóa, chứ không chỉ học thuộc lòng. Truyền thông cần lan tỏa những hình ảnh tích cực về văn hóa truyền thống. Khi có sự chung tay của nhiều phía, ý thức của giới trẻ sẽ được nuôi dưỡng bền vững.

Văn hóa truyền thống là gốc rễ của dân tộc. Nếu không có gốc rễ vững chắc, cây sẽ khó đứng vững trước gió lớn. Giới trẻ – những chủ nhân tương lai của đất nước – cần ý thức rõ trách nhiệm của mình trong việc giữ gìn và phát huy bản sắc dân tộc. Đó không chỉ là bổn phận mà còn là cách để khẳng định bản lĩnh và giá trị Việt Nam trong thời đại hội nhập.

Câu 1. Thể thơ Văn bản được viết theo thể thất ngôn tứ tuyệt Đường luật (4 câu, mỗi câu 7 chữ, viết bằng chữ Hán). Câu 2. Bài thơ theo luật bằng. Kết cấu chuẩn của thơ tứ tuyệt: Câu 1: Khởi Câu 2: Thừa Câu 3: Chuyển

Câu 4: Hợp -Hai câu đầu thiên về nêu thực trạng thơ cổ, hai câu sau chuyển sang quan niệm thơ hiện đại.

Câu 3: Chuyển Câu 4: Hợp Hai câu đầu thiên về nêu thực trạng thơ cổ, hai câu sau chuyển sang quan niệm thơ hiện đại. Câu 3. Biện pháp ẩn dụ trong hình ảnh “thiết” (thép). “Thép” không chỉ là kim loại mà còn tượng trưng cho: +Tinh thần cứng rắn, kiên cường. +Ý chí chiến đấu mạnh mẽ. +Tính chiến đấu của văn chương cách mạng. -Nhờ hình ảnh ẩn dụ này, câu thơ trở nên ngắn gọn nhưng giàu sức gợi. Nó làm nổi bật quan niệm: thơ ca thời đại mới phải gắn với thực tiễn đấu tranh, không thể chỉ mềm mại, ủy mị.

Câu 4. Tác giả là Nguyễn Ái Quốc – một chiến sĩ cách mạng. Thời điểm sáng tác, đất nước đang chìm trong cảnh mất nước. Vì vậy: Văn học phải phục vụ sự nghiệp cứu nước. Thơ phải cổ vũ tinh thần đấu tranh. Nhà thơ không thể chỉ làm người thưởng ngoạn mà phải là người hành động. Câu thơ thể hiện rõ tư tưởng: văn nghệ là một mặt trận, người làm thơ cũng là chiến sĩ.

Câu 5. Cấu tứ bài thơ mang tính đối sánh và phát triển ý tưởng rõ ràng: +Phần đầu: Nhìn lại truyền thống thơ ca (thiên về thiên nhiên). +Phần sau: Đề xuất yêu cầu mới cho thơ hiện đại. Sự chuyển ý mạnh ở câu 3 tạo nên điểm nhấn tư tưởng. Bài thơ ngắn gọn nhưng lập luận chặt chẽ, thể hiện tư duy sắc sảo và quan niệm nghệ thuật tiến bộ.

Câu 1:

Nhân vật “tôi” trong đoạn trích Hoàng tử bé của Antoine de Saint-Exupéry được khắc họa với tâm hồn nhạy cảm, giàu trí tưởng tượng và đầy khao khát sáng tạo. Khi còn nhỏ, “tôi” say mê bức tranh con trăn nuốt mồi và tự vẽ “kiệt tác” của mình – hình con trăn đang tiêu hóa con voi. Chi tiết ấy cho thấy “tôi” có cái nhìn sâu sắc, không chỉ thấy bề ngoài mà còn hình dung được bản chất bên trong sự vật. Tuy nhiên, trước sự thờ ơ và thiếu thấu hiểu của người lớn, “tôi” dần thất vọng và từ bỏ ước mơ trở thành họa sĩ. Sự lựa chọn trở thành phi công không chỉ là bước ngoặt nghề nghiệp mà còn phản ánh nỗi buồn âm thầm khi thế giới tưởng tượng không được công nhận. Dù trưởng thành, “tôi” vẫn giữ lại bức vẽ số một như một cách thử thách người lớn, chứng tỏ trong sâu thẳm, nhân vật vẫn trân trọng thế giới trẻ thơ. Qua nhân vật “tôi”, tác giả gửi gắm niềm tiếc nuối trước sự khô cứng của người lớn và đề cao giá trị của trí tưởng tượng, sáng tạo.

Câu2:

Nhà thơ Ý Giacomo Leopardi từng cho rằng: “Trẻ con tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì, còn người lớn chẳng tìm được gì trong tất cả.” Câu nói đã gợi ra sự đối lập sâu sắc giữa thế giới trẻ thơ và thế giới người trưởng thành, đồng thời đặt ra cho mỗi người, đặc biệt là người trẻ, một cách nhìn lại chính mình. Trẻ con “tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì” bởi các em sở hữu trí tưởng tượng phong phú và tâm hồn hồn nhiên. Một chiếc hộp rỗng có thể trở thành ngôi nhà mơ ước, một que gỗ có thể hóa thành thanh kiếm, một khoảng sân nhỏ cũng đủ mở ra cả thế giới phiêu lưu. Các em không bị giới hạn bởi định kiến hay toan tính, nên luôn nhìn cuộc sống bằng sự tò mò và niềm vui khám phá. Chính khả năng sáng tạo ấy khiến thế giới của trẻ thơ tuy giản dị nhưng vô cùng rộng lớn.

Trái lại, nhiều người lớn “chẳng tìm được gì trong tất cả” vì họ bị cuốn vào áp lực cơm áo, địa vị và những chuẩn mực xã hội. Khi quá chú trọng vật chất và thành công, họ dần đánh mất khả năng rung động trước những điều bình dị. Dù có trong tay nhiều tiện nghi, họ vẫn cảm thấy trống rỗng, bởi niềm vui tinh thần không đến từ sự sở hữu mà từ cách cảm nhận. Tuy nhiên, câu nói không nhằm phủ nhận người lớn, mà nhắc nhở rằng khi trưởng thành, con người dễ đánh rơi sự hồn nhiên quý giá. Từ góc nhìn của người trẻ, em cho rằng điều quan trọng là biết dung hòa giữa mơ mộng và thực tế. Chúng ta cần giữ lại trí tưởng tượng, niềm tin và khả năng tìm thấy điều đẹp đẽ trong những điều nhỏ bé. Đồng thời, cũng phải rèn luyện bản lĩnh và trách nhiệm để biến ước mơ thành hành động cụ thể. Khi biết nuôi dưỡng tâm hồn trẻ thơ trong một tinh thần chín chắn, mỗi người sẽ không rơi vào trạng thái “chẳng tìm được gì trong tất cả”.

Câu nói của Leopardi vì thế không chỉ là một nhận xét, mà còn là lời nhắc nhở: hãy giữ cho mình một trái tim biết rung động, để giữa cuộc sống nhiều lo toan, ta vẫn tìm thấy ý nghĩa và hạnh phúc.


Câu 1. Văn bản được kể theo ngôi thứ nhất, xưng “tôi”. Người kể chuyện đồng thời là nhân vật tham gia trực tiếp vào câu chuyện.

Câu 2. “Kiệt tác” của cậu bé là bức vẽ con trăn đang nuốt một con voi. Tuy nhiên, người lớn lại tưởng đó chỉ là một cái mũ, vì họ chỉ nhìn bề ngoài mà không hiểu ý nghĩa bên trong.

Câu 3. Người lớn khuyên cậu bé chú trọng học các môn văn hóa như địa lí, lịch sử, toán, ngữ pháp vì họ cho rằng đó là những môn học thiết thực, cần thiết cho tương lai. Họ quan niệm thành công phải gắn với nghề nghiệp ổn định và kiến thức “hữu ích”. Vì vậy, họ không khuyến khích cậu bé theo đuổi hội họa – điều họ xem là mơ mộng, thiếu thực tế. Điều này cho thấy cách nhìn của người lớn thường thiên về lí trí, thực dụng.

Câu 4. Những người lớn trong văn bản được miêu tả là: -Thiếu trí tưởng tượng. -Chỉ nhìn sự vật qua vẻ bề ngoài. -Thích nói về những vấn đề như bài bạc, chính trị, cà vạt… Không hiểu và cũng không cố gắng hiểu thế giới của trẻ em. Nhận xét: Tác giả xây dựng hình ảnh người lớn với giọng điệu nhẹ nhàng nhưng mang tính phê phán. Qua đó cho thấy người lớn đôi khi đánh mất sự hồn nhiên, khả năng tưởng tượng và sự nhạy cảm vốn có. Câu 5. Qua văn bản, em rút ra một số bài học: -Cần biết trân trọng trí tưởng tượng và ước mơ của bản thân. -Không nên vội vàng đánh giá sự việc chỉ qua vẻ bề ngoài.

Câu 1:

Nhân vật “tôi” trong đoạn trích Hoàng tử bé của Antoine de Saint-Exupéry được khắc họa với tâm hồn nhạy cảm, giàu trí tưởng tượng và đầy khao khát sáng tạo. Khi còn nhỏ, “tôi” say mê bức tranh con trăn nuốt mồi và tự vẽ “kiệt tác” của mình – hình con trăn đang tiêu hóa con voi. Chi tiết ấy cho thấy “tôi” có cái nhìn sâu sắc, không chỉ thấy bề ngoài mà còn hình dung được bản chất bên trong sự vật. Tuy nhiên, trước sự thờ ơ và thiếu thấu hiểu của người lớn, “tôi” dần thất vọng và từ bỏ ước mơ trở thành họa sĩ. Sự lựa chọn trở thành phi công không chỉ là bước ngoặt nghề nghiệp mà còn phản ánh nỗi buồn âm thầm khi thế giới tưởng tượng không được công nhận. Dù trưởng thành, “tôi” vẫn giữ lại bức vẽ số một như một cách thử thách người lớn, chứng tỏ trong sâu thẳm, nhân vật vẫn trân trọng thế giới trẻ thơ. Qua nhân vật “tôi”, tác giả gửi gắm niềm tiếc nuối trước sự khô cứng của người lớn và đề cao giá trị của trí tưởng tượng, sáng tạo.

Câu 2:

Nhà thơ Ý Giacomo Leopardi từng cho rằng: “Trẻ con tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì, còn người lớn chẳng tìm được gì trong tất cả.” Câu nói gợi ra một sự đối lập sâu sắc giữa thế giới trẻ thơ và thế giới người trưởng thành. Từ góc nhìn của người trẻ, em cho rằng đây là một nhận định giàu ý nghĩa, nhắc nhở chúng ta về giá trị của trí tưởng tượng và cách nhìn cuộc sống.

“Trẻ con tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì” bởi các em có trí tưởng tượng phong phú và tâm hồn hồn nhiên. Một chiếc hộp rỗng có thể trở thành lâu đài, một cành cây khô có thể hóa thành thanh kiếm, một bức tường trắng có thể mở ra cả bầu trời mơ ước. Trẻ em không bị giới hạn bởi những khuôn mẫu cứng nhắc, nên các em nhìn thế giới bằng sự tò mò và sáng tạo. Với các em, cuộc sống luôn mới mẻ và đầy điều kì diệu.

Ngược lại, “người lớn chẳng tìm được gì trong tất cả” bởi họ thường bị cuốn vào lo toan, áp lực và những giá trị vật chất. Khi đã quen với nhịp sống thực dụng, nhiều người lớn dần đánh mất khả năng rung động trước cái đẹp giản dị quanh mình. Họ có thể sở hữu nhiều thứ: tiền bạc, địa vị, tiện nghi hiện đại, nhưng lại thiếu niềm vui tinh thần. Sự bận rộn và tính toán khiến họ khó cảm nhận được hạnh phúc từ những điều nhỏ bé như một buổi chiều yên bình hay một lời hỏi han chân thành.

Tuy nhiên, ý kiến trên không phải để phủ nhận hoàn toàn người lớn hay đề cao tuyệt đối trẻ con. Thực tế, trưởng thành là điều tất yếu, và con người cần lí trí để sống có trách nhiệm. Vấn đề không nằm ở tuổi tác mà ở cách nhìn đời. Khi người lớn biết giữ lại trong mình một phần tâm hồn trẻ thơ – biết mơ ước, biết rung động, biết tìm niềm vui từ những điều giản dị – thì cuộc sống sẽ không trở nên khô cứng. Ngược lại, nếu người trẻ sớm đánh mất trí tưởng tượng và chỉ chạy theo thành tích, vật chất, họ cũng sẽ rơi vào trạng thái “chẳng tìm được gì trong tất cả”.

Từ góc nhìn của người trẻ, em nhận ra rằng điều quan trọng là phải biết nuôi dưỡng tâm hồn mình. Giữa nhịp sống hiện đại, chúng ta cần học cách chậm lại, quan sát và cảm nhận. Hãy để trí tưởng tượng giúp ta sáng tạo trong học tập, trong công việc; hãy để sự hồn nhiên giúp ta tin vào điều tốt đẹp. Đồng thời, chúng ta cũng cần học hỏi sự chín chắn của người lớn để biến ước mơ thành hiện thực.

Câu nói của Leopardi như một lời nhắc nhở: đừng để sự trưởng thành làm mất đi khả năng nhìn thấy điều kì diệu trong cuộc sống. Khi biết kết hợp giữa tâm hồn trẻ thơ và bản lĩnh của người trưởng thành, con người sẽ tìm thấy ý nghĩa và hạnh phúc ngay cả trong những điều tưởng chừng giản đơn nhất.

Câu 1.
-Văn bản được kể theo ngôi thứ nhất, xưng “tôi”.

-Người kể chuyện đồng thời là nhân vật tham gia trực tiếp vào câu chuyện.

Câu 2:
“Kiệt tác” của cậu bé là bức vẽ con trăn đang nuốt một con voi. Tuy nhiên, người lớn lại tưởng đó chỉ là một cái mũ, vì họ chỉ nhìn bề ngoài mà không hiểu ý nghĩa bên trong.

Câu 3:
Người lớn khuyên cậu bé chú trọng học các môn văn hóa như địa lí, lịch sử, toán, ngữ pháp vì họ cho rằng đó là những môn học thiết thực, cần thiết cho tương lai. Họ quan niệm thành công phải gắn với nghề nghiệp ổn định và kiến thức “hữu ích”. Vì vậy, họ không khuyến khích cậu bé theo đuổi hội họa – điều họ xem là mơ mộng, thiếu thực tế. Điều này cho thấy cách nhìn của người lớn thường thiên về lí trí, thực dụng.

Câu 4.
-Những người lớn trong văn bản được miêu tả là:thiếu trí tưởng tượng, chỉ nhìn sự vật qua vẻ bề ngoài, thích nói về những vấn đề như bài bạc, chính trị, cà vạt…, không hiểu và cũng không cố gắng hiểu thế giới của trẻ em.

-Nhận xét: Tác giả xây dựng hình ảnh người lớn với giọng điệu nhẹ nhàng nhưng mang tính phê phán. Qua đó cho thấy người lớn đôi khi đánh mất sự hồn nhiên, khả năng tưởng tượng và sự nhạy cảm vốn có.

Câu 5.
Qua văn bản, em rút ra một số bài học:

+Cần biết trân trọng trí tưởng tượng và ước mơ của bản thân.

+Không nên vội vàng đánh giá sự việc chỉ qua vẻ bề ngoài.

+Đừng để sự thực dụng làm mất đi sự sáng tạo và tâm hồn trong trẻo.


Câu 1:

Bài thơ Khán “Thiên gia thi” hữu cảm của Nguyễn Ái Quốc thể hiện rõ quan niệm mới mẻ và tiến bộ về chức năng của thơ ca. Hai câu đầu gợi nhắc đặc điểm của thơ cổ phương Đông: thường nghiêng về vẻ đẹp thiên nhiên với những hình ảnh quen thuộc như “sơn, thủy, yên, hoa, tuyết, nguyệt, phong”. Cách liệt kê này vừa cho thấy sự phong phú của thi liệu xưa, vừa hàm ý rằng thơ cổ thiên về cảm hứng trữ tình, thưởng ngoạn. Tuy nhiên, đến hai câu sau, mạch thơ chuyển hướng mạnh mẽ: “Hiện đại thi trung ưng hữu thiết, / Thi gia dã yếu hội xung phong.” Hình ảnh ẩn dụ “thép” tượng trưng cho tinh thần chiến đấu, cho ý chí kiên cường của thời đại cách mạng. Theo đó, thơ ca không chỉ để ngợi ca cái đẹp mà còn phải góp phần thức tỉnh, cổ vũ nhân dân đấu tranh. Nhà thơ cũng không thể đứng ngoài cuộc mà phải dấn thân, xung phong như một chiến sĩ. Bài thơ ngắn gọn nhưng hàm chứa tư tưởng sâu sắc, khẳng định vai trò chiến đấu của văn học trong hoàn cảnh đất nước đầy biến động.

Câu 2:

Trong dòng chảy mạnh mẽ của toàn cầu hóa, văn hóa truyền thống dân tộc đứng trước nhiều cơ hội nhưng cũng không ít thách thức. Vì thế, ý thức giữ gìn, bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa truyền thống ở giới trẻ hiện nay trở thành vấn đề vô cùng quan trọng.

Văn hóa truyền thống là toàn bộ những giá trị vật chất và tinh thần được hình thành, bồi đắp qua nhiều thế hệ. Đó là tiếng Việt giàu đẹp, là phong tục Tết Nguyên đán, là áo dài, là những làn điệu dân ca, là truyền thống “uống nước nhớ nguồn”, “tôn sư trọng đạo”. Những giá trị ấy tạo nên bản sắc riêng của dân tộc Việt Nam, giúp chúng ta không bị hòa tan giữa thế giới rộng lớn.

Giới trẻ hôm nay sinh ra trong thời đại công nghệ, tiếp xúc sớm với văn hóa nước ngoài. Điều đó mang lại sự năng động, cởi mở, sáng tạo. Tuy nhiên, thực tế cho thấy một bộ phận bạn trẻ còn thờ ơ với văn hóa truyền thống. Có người xem nhẹ tiếng mẹ đẻ, lạm dụng ngôn ngữ pha tạp; có người không hiểu ý nghĩa các ngày lễ truyền thống; thậm chí có những hành vi thiếu tôn trọng di tích, lễ hội. Những biểu hiện ấy cho thấy ý thức bảo tồn văn hóa chưa thật sự sâu sắc.

Tuy vậy, không thể phủ nhận nhiều bạn trẻ đang tích cực gìn giữ và lan tỏa giá trị truyền thống theo cách mới mẻ. Nhiều bạn quảng bá áo dài, ẩm thực, nhạc cụ dân tộc trên mạng xã hội; nhiều dự án khởi nghiệp dựa trên sản phẩm thủ công truyền thống; nhiều chương trình nghệ thuật kết hợp yếu tố hiện đại với dân gian đã thu hút đông đảo người trẻ. Điều đó chứng tỏ khi được định hướng đúng, giới trẻ hoàn toàn có thể trở thành lực lượng quan trọng trong việc phát huy văn hóa dân tộc.

Giữ gìn văn hóa truyền thống không có nghĩa là bảo thủ, khép kín. Ngược lại, đó là sự chọn lọc tinh hoa, biết tiếp thu cái mới nhưng không đánh mất cội nguồn. Mỗi bạn trẻ có thể bắt đầu từ những việc nhỏ: sử dụng tiếng Việt chuẩn mực, tìm hiểu lịch sử dân tộc, trân trọng trang phục truyền thống, ứng xử văn minh trong lễ hội, giới thiệu nét đẹp quê hương với bạn bè quốc tế. Quan trọng hơn, cần hình thành niềm tự hào về nguồn cội, bởi chỉ khi yêu quý văn hóa của mình, chúng ta mới có ý thức bảo vệ và phát triển nó.

Gia đình, nhà trường và xã hội cũng giữ vai trò định hướng. Giáo dục cần giúp học sinh hiểu sâu sắc giá trị lịch sử – văn hóa, chứ không chỉ học thuộc lòng. Truyền thông cần lan tỏa những hình ảnh tích cực về văn hóa truyền thống. Khi có sự chung tay của nhiều phía, ý thức của giới trẻ sẽ được nuôi dưỡng bền vững.

Văn hóa truyền thống là gốc rễ của dân tộc. Nếu không có gốc rễ vững chắc, cây sẽ khó đứng vững trước gió lớn. Giới trẻ – những chủ nhân tương lai của đất nước – cần ý thức rõ trách nhiệm của mình trong việc giữ gìn và phát huy bản sắc dân tộc. Đó không chỉ là bổn phận mà còn là cách để khẳng định bản lĩnh và giá trị Việt Nam trong thời đại hội nhập.

Câu 1.

Bài thơ được viết theo thể thất ngôn tứ tuyệt Đường luật

Câu 2.

Bài thơ làm theo luật bằng của thơ thất ngôn tứ tuyệt Đường luật.
Bố cục gồm 4 phần

-:Câu 1: Khởi

-Câu 2: Thừa

-Câu 3: Chuyển

-Câu 4: Hợp

Câu 3.

Biện pháp tu từ nổi bật là liệt kê:
“Sơn thủy yên hoa tuyết nguyệt phong” (Núi, sông, khói, hoa, tuyết, trăng, gió).

-Gợi ra bức tranh thiên nhiên rộng lớn, đẹp đẽ, giàu chất trữ tình.

-Thể hiện đặc điểm của thơ xưa: thường nghiêng về cảm hứng thiên nhiên.

-Tạo nhịp điệu dồn dập, làm nổi bật sự phong phú nhưng cũng phần nào cho thấy tính lặp lại, khuôn mẫu của thi liệu cổ.

Câu 4.

Hai câu thơ thể hiện quan điểm của Nguyễn Ái Quốc về chức năng của thơ ca hiện đại.

Tác giả cho rằng thơ thời nay “nên có thép” vì:

-Đất nước đang trong hoàn cảnh chiến tranh, áp bức, nhân dân cần được thức tỉnh.

-Thơ không chỉ để ngắm cảnh hay bộc lộ cảm xúc cá nhân, mà phải phục vụ cách mạng

-“Thép” tượng trưng cho tinh thần chiến đấu, ý chí kiên cường, tính chiến đấu mạnh mẽ.

“Thi gia dã yếu hội xung phong” khẳng định: nhà thơ không thể đứng ngoài cuộc. Họ phải dấn thân, phải đi đầu trong cuộc đấu tranh giải phóng dân tộc.

Câu 5.

-Cấu tứ bài thơ chặt chẽ, rõ ràng:

+Hai câu đầu: Nhận xét về thơ xưa – thiên về thiên nhiên, cái đẹp truyền thống.

+Hai câu sau: Nêu quan điểm về thơ hiện đại – phải có “thép”, có tinh thần xung phong.

-Bài thơ có sự chuyển ý đột ngột nhưng hợp lí, tạo nên thế đối lập giữa “thơ xưa” và “thơ nay”.

-Cấu tứ ngắn gọn mà sâu sắc, vừa kế thừa truyền thống, vừa thể hiện tư tưởng đổi mới. Qua đó, tác giả khẳng định vai trò chiến đấu của thơ ca trong thời đại cách mạng.