NGUYỄN MINH PHƯƠNG
Giới thiệu về bản thân
Câu 1:
Bài thơ Khán “Thiên gia thi” hữu cảm của Nguyễn Ái Quốc thể hiện một quan niệm mới mẻ, tiến bộ về chức năng của thơ ca. Hai câu đầu gợi nhắc đặc điểm của thơ xưa: thiên về vẻ đẹp thiên nhiên với những hình ảnh liệt kê giàu chất tạo hình như “sơn, thủy, yên, hoa, tuyết, nguyệt, phong”. Cách liệt kê ấy vừa cho thấy sự phong phú của thi liệu cổ điển, vừa ngầm chỉ ra khuynh hướng thưởng ngoạn, nghiêng về cảm hứng thẩm mĩ thuần túy. Tuy nhiên, trong hoàn cảnh lịch sử đầy biến động, nhà thơ cho rằng thơ hiện đại “ưng hữu thiết” – phải có “thép”. “Thép” ở đây là biểu tượng cho tinh thần chiến đấu, ý chí cách mạng. Không chỉ vậy, “thi gia dã yếu hội xung phong” khẳng định nhà thơ cũng phải dấn thân, trở thành chiến sĩ trên mặt trận tư tưởng. Với cấu tứ đối sánh giữa “thơ xưa” và “thơ nay”, bài thơ ngắn gọn mà hàm súc, thể hiện rõ quan điểm: văn chương phải gắn bó với thời đại và phục vụ sự nghiệp đấu tranh của dân tộc.
Câu 2:
Văn hóa truyền thống là kết tinh của lịch sử, tâm hồn và bản sắc dân tộc qua hàng nghìn năm dựng nước và giữ nước. Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập quốc tế sâu rộng hiện nay, vấn đề giữ gìn, bảo tồn và phát huy những giá trị văn hóa truyền thống trở thành một yêu cầu cấp thiết, đặc biệt đối với thế hệ trẻ – những chủ nhân tương lai của đất nước.
Trước hết, cần hiểu rằng văn hóa truyền thống bao gồm những giá trị vật thể và phi vật thể như tiếng Việt, phong tục tập quán, lễ hội, trang phục dân tộc, nghệ thuật dân gian, các di tích lịch sử, những chuẩn mực đạo đức tốt đẹp như lòng yêu nước, tinh thần đoàn kết, hiếu học, trọng nghĩa tình. Đó là “căn cước” để mỗi người Việt Nam nhận diện mình giữa cộng đồng quốc tế. Nếu đánh mất những giá trị ấy, dân tộc sẽ dần mất đi bản sắc riêng.
Trong thực tế, nhiều bạn trẻ ngày nay đã có ý thức trân trọng và lan tỏa văn hóa truyền thống. Hình ảnh áo dài xuất hiện ngày càng nhiều trong các sự kiện quan trọng; các loại hình nghệ thuật dân gian được giới trẻ tìm hiểu, sáng tạo lại theo cách mới; nhiều bạn chủ động quảng bá ẩm thực, du lịch, di sản Việt Nam trên các nền tảng số. Không ít người trẻ tham gia các hoạt động bảo tồn di tích, gìn giữ tiếng Việt, tìm hiểu lịch sử dân tộc. Những hành động ấy cho thấy tinh thần trách nhiệm và niềm tự hào dân tộc đáng ghi nhận.
Tuy nhiên, vẫn còn một bộ phận giới trẻ thờ ơ với truyền thống. Có người chạy theo lối sống thực dụng, sính ngoại, coi nhẹ giá trị văn hóa dân tộc; có người thiếu hiểu biết về lịch sử, về phong tục, thậm chí ứng xử thiếu chuẩn mực trên không gian mạng. Sự mai một của một số loại hình nghệ thuật dân gian, sự xuống cấp của nhiều di tích cũng phần nào phản ánh sự quan tâm chưa đầy đủ của cộng đồng, trong đó có người trẻ.
Giữ gìn và phát huy văn hóa truyền thống không có nghĩa là bảo thủ, đóng kín, mà là biết kế thừa có chọn lọc và sáng tạo phù hợp với thời đại. Giới trẻ cần chủ động tìm hiểu lịch sử, trân trọng tiếng mẹ đẻ, ứng xử văn minh, tham gia các hoạt động văn hóa – xã hội. Đồng thời, cần biết tiếp thu tinh hoa văn hóa nhân loại một cách tỉnh táo, để làm giàu thêm cho bản sắc dân tộc chứ không hòa tan mình trong dòng chảy toàn cầu hóa. Gia đình, nhà trường và xã hội cũng cần tạo môi trường, điều kiện để người trẻ được tiếp cận, trải nghiệm và tự hào về truyền thống.
Là học sinh, mỗi chúng ta có thể bắt đầu từ những việc nhỏ: nói và viết tiếng Việt đúng chuẩn, tìm hiểu lịch sử quê hương, mặc trang phục truyền thống trong những dịp phù hợp, cư xử lễ phép với ông bà, cha mẹ, thầy cô, tham gia các hoạt động hướng về nguồn cội. Khi người trẻ có ý thức và hành động cụ thể, văn hóa truyền thống sẽ không chỉ được bảo tồn mà còn được tiếp thêm sức sống mới.
Giữ gìn và phát huy giá trị văn hóa truyền thống vừa là trách nhiệm, vừa là niềm tự hào của thế hệ trẻ. Chỉ khi biết trân trọng quá khứ, chúng ta mới có nền tảng vững chắc để bước tới tương lai.
Câu 1. Xác định thể thơ của văn bản trên.
Bài thơ được viết theo thể thất ngôn tứ tuyệt Đường luật (mỗi câu 7 chữ, gồm 4 câu).
Câu 2. Xác định luật của bài thơ.
Bài thơ làm theo luật bằng trong thơ thất ngôn tứ tuyệt Đường luật (căn cứ vào thanh điệu của chữ thứ hai câu 1 là thanh bằng và cách gieo vần theo quy luật thơ Đường).
Câu 3. Phân tích tác dụng của một biện pháp tu từ mà em ấn tượng trong bài thơ.
Biện pháp tu từ nổi bật là liệt kê trong câu thơ:
“Sơn thủy yên hoa tuyết nguyệt phong”
(Núi, sông, khói, hoa, tuyết, trăng, gió)
Tác dụng:
- Gợi ra hàng loạt hình ảnh thiên nhiên quen thuộc, đẹp đẽ trong thơ ca cổ điển phương Đông.
- Tạo cảm giác phong phú, giàu chất tạo hình, cho thấy thơ xưa thiên về cảm hứng thiên nhiên.
- Qua đó làm nổi bật sự đối lập với quan niệm thơ hiện đại ở hai câu sau — thơ không chỉ tả cảnh mà cần có “thép”, có tinh thần chiến đấu.
Câu 4. Theo em, vì sao tác giả lại cho rằng:
“Hiện đại thi trung ưng hữu thiết,
Thi gia dã yếu hội xung phong.”?
Tác giả cho rằng thơ hiện đại phải có “thép” và nhà thơ phải biết “xung phong” vì:
- Thời đại mà tác giả sống là thời kì đất nước bị áp bức, nhân dân lầm than, cách mạng đang cần lực lượng.
- Văn chương không thể đứng ngoài cuộc đấu tranh mà phải trở thành vũ khí tinh thần phục vụ cách mạng.
- “Thép” tượng trưng cho tinh thần chiến đấu, ý chí kiên cường, bản lĩnh cách mạng.
- Nhà thơ không chỉ là người thưởng ngoạn cái đẹp mà còn phải là chiến sĩ trên mặt trận tư tưởng.
Quan điểm này thể hiện tư tưởng nghệ thuật tiến bộ của Nguyễn Ái Quốc: văn học phải gắn liền với cuộc sống và sự nghiệp giải phóng dân tộc.
Câu 5. Nhận xét về cấu tứ của bài thơ.
Bài thơ có cấu tứ chặt chẽ, rõ ràng theo lối đối sánh hai thời đại:
- Hai câu đầu: nhận xét về thơ xưa — thiên về vẻ đẹp thiên nhiên.
- Hai câu sau: nêu quan điểm về thơ hiện đại — phải có tinh thần chiến đấu.
Cách triển khai theo kiểu so sánh – đối lập làm nổi bật sự chuyển biến trong quan niệm nghệ thuật: từ cảm hứng thiên nhiên sang cảm hứng cách mạng.
Cấu tứ ngắn gọn nhưng hàm súc, thể hiện tư tưởng lớn về chức năng xã hội của thơ ca.
Câu 1
a) Những bài học cơ bản của các cuộc kháng chiến bảo vệ Tổ quốc từ năm 1945 đến nay
Từ các cuộc kháng chiến chống thực dân, đế quốc xâm lược (như kháng chiến chống Pháp 1945–1954, chống Mỹ 1954–1975 và bảo vệ biên giới, chủ quyền sau năm 1975), có thể rút ra những bài học cơ bản sau:
- Giữ vững sự lãnh đạo đúng đắn của Đảng
Dưới sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam, cách mạng Việt Nam có đường lối đúng đắn, phát huy sức mạnh toàn dân tộc. - Phát huy sức mạnh đại đoàn kết toàn dân tộc
Kết hợp sức mạnh của các tầng lớp nhân dân, xây dựng khối đoàn kết thống nhất vì mục tiêu độc lập dân tộc và chủ nghĩa xã hội. - Kết hợp sức mạnh dân tộc với sức mạnh thời đại
Tranh thủ sự ủng hộ của bạn bè quốc tế, kết hợp nội lực với ngoại lực để tạo nên sức mạnh tổng hợp. - Chiến tranh nhân dân, toàn dân, toàn diện, lâu dài
Lấy nhân dân làm gốc, xây dựng lực lượng vũ trang ba thứ quân, phát huy thế trận quốc phòng toàn dân. - Kết hợp đấu tranh quân sự, chính trị và ngoại giao
Biết tận dụng thời cơ, mềm dẻo trong sách lược, kiên quyết trong mục tiêu bảo vệ độc lập, chủ quyền. - Tinh thần yêu nước, ý chí độc lập tự chủ, tự lực tự cường
Đây là truyền thống quý báu, là nhân tố quyết định mọi thắng lợi của dân tộc.
b) Là học sinh, em cần làm gì để góp phần bảo vệ chủ quyền biển đảo hiện nay?
Trước tình hình Biển Đông còn tiềm ẩn nhiều thách thức, học sinh cần:
- Học tập tốt, rèn luyện tốt để sau này xây dựng và bảo vệ Tổ quốc.
- Tìm hiểu kiến thức đúng đắn về chủ quyền biển đảo Việt Nam, đặc biệt đối với Quần đảo Hoàng Sa và Quần đảo Trường Sa.
- Chấp hành nghiêm pháp luật, không chia sẻ thông tin sai lệch về vấn đề biển đảo.
- Tham gia các hoạt động tuyên truyền, hướng về biển đảo, ủng hộ chiến sĩ đang làm nhiệm vụ nơi hải đảo.
- Bồi dưỡng ý thức quốc phòng – an ninh, sẵn sàng thực hiện nghĩa vụ bảo vệ Tổ quốc khi đến tuổi trưởng thành.
Câu 2. Thành tựu cơ bản về kinh tế trong công cuộc Đổi mới (từ năm 1986 đến nay)
Công cuộc Đổi mới được khởi xướng từ Đại hội VI (1986) của Đảng Cộng sản Việt Nam, đã đạt được nhiều thành tựu quan trọng:
- Tăng trưởng kinh tế khá cao và ổn định
Việt Nam từ một nước thiếu lương thực đã trở thành nước xuất khẩu gạo hàng đầu thế giới; quy mô nền kinh tế ngày càng mở rộng. - Chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng công nghiệp hóa, hiện đại hóa
Tỉ trọng công nghiệp – xây dựng và dịch vụ tăng lên, nông nghiệp giảm dần nhưng phát triển theo hướng sản xuất hàng hóa. - Phát triển nền kinh tế nhiều thành phần, vận hành theo cơ chế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa
Kinh tế tư nhân, kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phát triển mạnh mẽ. - Mở rộng quan hệ kinh tế đối ngoại, hội nhập quốc tế sâu rộng
Việt Nam gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) năm 2007, thu hút nhiều vốn đầu tư nước ngoài (FDI), mở rộng thị trường xuất khẩu. - Đời sống nhân dân được cải thiện rõ rệt
Tỉ lệ hộ nghèo giảm mạnh, cơ sở hạ tầng được nâng cấp, bộ mặt đất nước đổi thay toàn diện.
→ Những thành tựu đó khẳng định đường lối Đổi mới là đúng đắn, đưa Việt Nam từng bước phát triển và nâng cao vị thế trên trường quốc tế.
1. Vai trò của DNNN trong quá trình Đổi mới từ năm 1986 đến nay
Sau Đại hội VI của Đảng Cộng sản Việt Nam năm 1986, Việt Nam khởi xướng công cuộc Đổi Mới, chuyển từ cơ chế kế hoạch hóa tập trung sang nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Trong tiến trình đó, doanh nghiệp nhà nước (DNNN) giữ nhiều vai trò khác nhau qua từng giai đoạn:
a) Giai đoạn 1986 – giữa thập niên 1990: Ổn định và chuyển đổi
- DNNN là lực lượng sản xuất chủ yếu trong nền kinh tế, nắm giữ các ngành then chốt như năng lượng, giao thông, tài chính, viễn thông.
- Đóng vai trò bảo đảm ổn định kinh tế vĩ mô, cung ứng hàng hóa thiết yếu khi khu vực tư nhân còn yếu.
- Tuy nhiên, nhiều DNNN hoạt động kém hiệu quả do cơ chế bao cấp, quản trị hành chính và thiếu động lực cạnh tranh.
b) Giai đoạn cổ phần hóa và tái cơ cấu (từ cuối thập niên 1990 đến 2010)
- Nhà nước đẩy mạnh cổ phần hóa (equitization) nhằm nâng cao hiệu quả, minh bạch và thu hút vốn xã hội.
- Hình thành các tập đoàn, tổng công ty lớn trong các lĩnh vực chiến lược như:
- PetroVietnam (dầu khí)
- EVN (điện lực)
- Viettel (viễn thông)
- DNNN đóng góp lớn cho ngân sách nhà nước và đầu tư hạ tầng.
Tuy nhiên, cũng xuất hiện các vấn đề:
- Đầu tư dàn trải, thua lỗ lớn ở một số tập đoàn.
- Quản trị yếu kém, thiếu minh bạch.
- Hiệu quả sử dụng vốn chưa tương xứng với nguồn lực được phân bổ.
c) Giai đoạn hội nhập sâu rộng (2010 đến nay)
Sau khi gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) năm 2007 và tham gia nhiều FTA thế hệ mới, môi trường cạnh tranh trở nên khốc liệt hơn.
Vai trò của DNNN chuyển dần:
- Tập trung vào lĩnh vực thiết yếu, an ninh – quốc phòng, hạ tầng chiến lược.
- Giảm dần sự hiện diện ở những ngành mà khu vực tư nhân có thể đảm nhiệm tốt.
- Thực hiện nhiệm vụ điều tiết thị trường trong các tình huống khủng hoảng (ví dụ: ổn định giá điện, xăng dầu).
Hiện nay, DNNN không còn chiếm tỷ trọng lớn về số lượng nhưng vẫn nắm giữ phần lớn tài sản và nguồn lực trong các ngành then chốt.
2. Đánh giá tổng quát vai trò của DNNN
Tích cực
- Giữ vai trò chủ đạo trong các ngành chiến lược.
- Bảo đảm an sinh xã hội và ổn định kinh tế vĩ mô.
- Tạo nền tảng hạ tầng cho khu vực tư nhân và FDI phát triển.
Hạn chế
- Hiệu quả kinh doanh trung bình thấp hơn khu vực tư nhân và FDI.
- Quản trị doanh nghiệp chưa theo chuẩn quốc tế.
- Còn tồn tại tình trạng độc quyền hoặc ưu đãi bất bình đẳng.
- Chậm đổi mới công nghệ và chuyển đổi số.
3. Việt Nam nên điều chỉnh chính sách phát triển DNNN như thế nào?
Trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu, chuyển đổi số, kinh tế xanh và chuỗi cung ứng tái cấu trúc, Việt Nam cần:
1) Thu hẹp phạm vi DNNN, tập trung lĩnh vực cốt lõi
- Chỉ giữ 100% vốn nhà nước ở ngành:
- Quốc phòng – an ninh
- Hạ tầng độc quyền tự nhiên (truyền tải điện, đường sắt quốc gia…)
- Tài nguyên chiến lược
- Thoái vốn khỏi lĩnh vực thương mại thông thường.
2) Nâng cao quản trị theo chuẩn quốc tế
- Tách bạch chức năng chủ sở hữu và chức năng quản lý nhà nước.
- Áp dụng chuẩn mực quản trị theo OECD.
- Minh bạch tài chính, công khai thông tin như doanh nghiệp niêm yết.
3) Thúc đẩy cạnh tranh bình đẳng
- Xóa bỏ ưu đãi ngầm.
- Bảo đảm môi trường cạnh tranh công bằng giữa DNNN – tư nhân – FDI.
- Tăng cường giám sát chống độc quyền.
4) Đẩy mạnh đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số
- DNNN cần dẫn dắt trong:
- Năng lượng tái tạo
- Hạ tầng số
- Công nghiệp công nghệ cao
- Gắn đầu tư công với chiến lược phát triển dài hạn (AI, bán dẫn, kinh tế xanh).
5) Đẩy nhanh cổ phần hóa và xử lý doanh nghiệp yếu kém
- Thực hiện quyết liệt, tránh trì hoãn.
- Minh bạch hóa định giá tài sản.
- Có cơ chế phá sản hoặc giải thể nếu cần.
4. Kết luận
Trong 40 năm kể từ Đổi Mới, DNNN đã góp phần quan trọng vào ổn định kinh tế và xây dựng nền tảng công nghiệp – hạ tầng của Việt Nam. Tuy nhiên, trong bối cảnh hội nhập sâu rộng và cạnh tranh quốc tế gay gắt, vai trò của DNNN cần được tái định nghĩa theo hướng tinh gọn, hiệu quả và minh bạch hơn.
Chiến lược phù hợp không phải là mở rộng DNNN, mà là:
Tập trung vào lĩnh vực chiến lược – nâng cao hiệu quả – tạo sân chơi bình đẳng – và thúc đẩy đổi mới sáng tạo.
Câu 1:
Trong đoạn trích của Hoàng tử bé, nhân vật “tôi” hiện lên là một cậu bé giàu trí tưởng tượng, nhạy cảm và khao khát được thấu hiểu. Ngay từ nhỏ, “tôi” đã say mê thế giới rừng hoang và sáng tạo nên bức vẽ con trăn nuốt voi đầy độc đáo. Điều đó cho thấy tâm hồn hồn nhiên, sáng tạo và khả năng nhìn sự vật vượt qua vẻ bề ngoài. Tuy nhiên, khi không được người lớn công nhận, “tôi” rơi vào thất vọng và buộc phải từ bỏ ước mơ hội họa. Sự “tự hạ ngang tầm” để nói chuyện về những điều người lớn quan tâm cho thấy nỗi cô đơn và cảm giác lạc lõng giữa thế giới thực dụng. Dù vậy, “tôi” vẫn giữ trong mình bức vẽ số một như một cách gìn giữ ký ức tuổi thơ. Nhân vật “tôi” vừa đại diện cho tâm hồn trẻ thơ sáng trong, vừa là tiếng nói phê phán sự khô khan, thiếu tưởng tượng của người lớn.
Câu 2:
Nhà thơ Ý Giacomo Leopardi từng nói: “Trẻ con tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì, còn người lớn chẳng tìm được gì trong tất cả.” Ý kiến ấy gợi ra sự khác biệt sâu sắc giữa thế giới trẻ thơ và thế giới người trưởng thành, đồng thời đặt ra cho người trẻ hôm nay nhiều suy ngẫm đáng giá.
Trẻ con “tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì” bởi các em sở hữu trí tưởng tượng phong phú và tâm hồn hồn nhiên. Một chiếc hộp giấy có thể trở thành lâu đài, một cành cây khô có thể hóa thành thanh kiếm, một bức vẽ đơn giản có thể chứa đựng cả một câu chuyện kỳ diệu. Với trẻ thơ, thế giới luôn đầy ắp điều mới lạ. Ngược lại, người lớn “chẳng tìm được gì trong tất cả” vì họ dần đánh mất khả năng mơ mộng, bị cuốn vào vòng xoáy cơm áo, trách nhiệm và những chuẩn mực thực tế. Khi mọi thứ đều được cân đo bằng lợi ích và hiệu quả, niềm vui giản dị cũng trở nên xa xỉ.
Từ góc nhìn của người trẻ, em nhận thấy câu nói ấy vừa là sự ngợi ca tâm hồn trẻ thơ, vừa là lời nhắc nhở về nguy cơ “già đi” trong tâm hồn. Trong cuộc sống hiện đại, không ít bạn trẻ sớm đánh mất sự háo hức khám phá vì áp lực điểm số, thành tích hay kỳ vọng xã hội. Khi đó, chúng ta có thể đang sở hữu “tất cả” – điều kiện học tập tốt, công nghệ hiện đại, cơ hội rộng mở – nhưng lại không cảm nhận được niềm vui và ý nghĩa thực sự.
Tuy nhiên, trưởng thành không đồng nghĩa với việc phải từ bỏ hoàn toàn sự mơ mộng. Điều quan trọng là biết dung hòa giữa thực tế và trí tưởng tượng. Người trẻ cần học cách nhìn thế giới bằng cả lý trí và trái tim: nghiêm túc với mục tiêu, nhưng vẫn giữ cho mình một góc riêng để sáng tạo và mơ ước. Chính khả năng tìm thấy “tất cả” trong những điều bình dị sẽ giúp ta nuôi dưỡng sự lạc quan và sức sống bền bỉ.
Câu nói của Leopardi vì thế không chỉ phản ánh sự khác biệt giữa trẻ con và người lớn, mà còn nhắc mỗi chúng ta hãy gìn giữ “đứa trẻ” trong tâm hồn mình. Khi biết trân trọng những điều nhỏ bé, ta sẽ không rơi vào trạng thái trống rỗng dù cuộc sống có đủ đầy. Và đó cũng là cách để người trẻ trưởng thành mà không đánh mất niềm say mê và ánh sáng trong tâm hồn.
Câu 1. Xác định ngôi kể trong văn bản trên.
Văn bản được kể theo ngôi thứ nhất (xưng “tôi”). Người kể chuyện đồng thời là nhân vật trong câu chuyện, trực tiếp kể lại những trải nghiệm thời thơ ấu của mình.
Câu 2. Kiệt tác của cậu bé trong văn bản là gì?
Kiệt tác của cậu bé là bức vẽ một con trăn đang nuốt một con voi.
- Bức vẽ số một: nhìn bên ngoài giống như một chiếc mũ.
- Bức vẽ số hai: vẽ bên trong bụng con trăn để người lớn có thể hiểu rõ đó là con voi bị nuốt.
Câu 3. Theo em, vì sao người lớn lại bảo cậu bé hãy chú trọng học những môn văn hóa thay vì khuyến khích cậu bé vẽ thật nhiều?
Vì người lớn:
- Không hiểu được trí tưởng tượng phong phú của cậu bé.
- Cho rằng vẽ vời là việc không thiết thực.
- Đề cao các môn học “quan trọng” như địa lí, lịch sử, toán, ngữ pháp vì nghĩ rằng chúng cần thiết cho tương lai và nghề nghiệp.
Điều đó cho thấy họ nhìn nhận sự việc theo hướng thực tế, khuôn mẫu, thiếu sự thấu hiểu và khuyến khích sáng tạo.
Câu 4. Những người lớn trong văn bản trên được miêu tả như thế nào? Em có nhận xét gì về những nhân vật ấy?
Miêu tả:
- Thiếu trí tưởng tượng.
- Máy móc, thực tế khô khan.
- Không tự mình hiểu được những điều giản dị mà sâu sắc.
- Luôn cần được giải thích cặn kẽ.
Nhận xét:
Những người lớn hiện lên với sự hạn chế trong cách nhìn thế giới. Qua đó, tác giả nhẹ nhàng phê phán lối sống thực dụng, thiếu mơ mộng của người lớn, đồng thời đề cao tâm hồn hồn nhiên, giàu trí tưởng tượng của trẻ thơ.
Câu 5:
Qua đoạn trích trong Hoàng tử bé, em rút ra bài học rằng cần biết giữ gìn trí tưởng tượng và tâm hồn hồn nhiên của mình, không nên nhìn nhận sự vật chỉ qua vẻ bề ngoài. Đồng thời, mỗi người cần biết lắng nghe, thấu hiểu người khác và dũng cảm theo đuổi ước mơ của bản thân, không để những suy nghĩ thực tế, khô khan làm mất đi sự sáng tạo và niềm say mê trong cuộc sống.
Câu 1 : Văn bản Cái đẹp trong truyện ngắn “Muối của rừng” của Nguyễn Huy Thiệp có tính thuyết phục cao nhờ sự kết hợp hài hòa giữa phân tích nội dung tác phẩm và đánh giá giá trị tư tưởng, nghệ thuật của truyện ngắn. Trước hết, tác giả bài viết đã xác định đúng vấn đề nghị luận là “cái đẹp” và triển khai vấn đề theo một trình tự hợp lí, rõ ràng: từ vẻ đẹp của thiên nhiên, vẻ đẹp của sự hướng thiện đến vẻ đẹp hài hòa giữa con người và thiên nhiên. Ở mỗi luận điểm, người viết đều lựa chọn những chi tiết tiêu biểu trong tác phẩm như khung cảnh rừng xanh ẩm ướt, cảnh đi săn của ông Diểu, hình ảnh đàn khỉ và loài hoa tử huyền để làm dẫn chứng, qua đó làm nổi bật sự chuyển biến trong nhận thức và tâm hồn nhân vật. Các dẫn chứng được trích dẫn chính xác, phù hợp và gắn chặt với luận điểm nên tạo được sức thuyết phục đối với người đọc. Không chỉ dừng lại ở việc phân tích, bài viết còn thể hiện sự đánh giá sâu sắc khi chỉ ra ý nghĩa nhân văn của truyện: cái đẹp của thiên nhiên có khả năng đánh thức lương tri, hướng con người tới sự thiện và trách nhiệm với môi trường sống. Giọng văn nhẹ nhàng, giàu cảm xúc nhưng vẫn giữ được tính khách quan của văn nghị luận, góp phần làm nổi bật giá trị nội dung của tác phẩm. Nhờ đó, văn bản đã giúp người đọc hiểu rõ hơn thông điệp mà Nguyễn Huy Thiệp gửi gắm trong truyện ngắn Muối của rừng, đồng thời khẳng định sức hấp dẫn và giá trị thuyết phục của bài nghị luận.
Câu 2 :
Trong những năm gần đây, trên mạng xã hội xuất hiện ngày càng nhiều clip ghi lại hình ảnh các bạn trẻ tự nguyện thu gom rác thải tại ao hồ, bãi biển, chân cầu hay những khu vực công cộng. Từ góc nhìn của người trẻ, tôi cho rằng đây là một hiện tượng đẹp, mang nhiều ý nghĩa tích cực nhưng cũng đặt ra không ít suy ngẫm cho xã hội hôm nay.
Trước hết, những clip ấy lan tỏa một hình ảnh rất đẹp về giới trẻ: năng động, có trách nhiệm và giàu tinh thần vì cộng đồng. Trong khi môi trường sống đang bị ô nhiễm nghiêm trọng bởi rác thải sinh hoạt và rác nhựa, hành động cúi xuống nhặt từng túi nilon, chai nhựa của các bạn trẻ không chỉ góp phần làm sạch cảnh quan mà còn thể hiện ý thức bảo vệ môi trường. Điều đáng quý là phần lớn các hoạt động này xuất phát từ tinh thần tự nguyện, không vụ lợi, cho thấy người trẻ ngày nay không thờ ơ với những vấn đề chung của xã hội như nhiều định kiến từng gán cho họ.
Bên cạnh giá trị thực tiễn, những clip thu gom rác còn có sức lan tỏa mạnh mẽ. Mạng xã hội, vốn thường bị chỉ trích vì lan truyền những nội dung tiêu cực, nay lại trở thành kênh truyền cảm hứng tích cực. Một đoạn video ngắn nhưng có thể đánh thức ý thức của hàng nghìn, thậm chí hàng triệu người xem, đặc biệt là giới trẻ. Khi thấy bạn bè đồng trang lứa hành động vì môi trường, nhiều người sẽ tự nhìn lại mình, từ đó thay đổi thói quen xả rác bừa bãi hoặc tham gia các hoạt động bảo vệ môi trường.
Tuy nhiên, hiện tượng này cũng gợi ra một thực tế đáng suy ngẫm: tại sao vẫn cần đến những hành động thu gom rác mang tính “chữa cháy” như vậy? Nguyên nhân sâu xa vẫn nằm ở ý thức kém của một bộ phận người dân, sự thiếu đồng bộ trong công tác quản lí rác thải và giáo dục môi trường. Nếu mỗi người đều có ý thức giữ gìn vệ sinh chung ngay từ đầu, thì các bạn trẻ đã không phải vất vả dọn dẹp những bãi rác do chính con người tạo ra. Vì vậy, việc thu gom rác chỉ nên là giải pháp tạm thời, song song với đó cần có những giải pháp lâu dài như giáo dục ý thức, hoàn thiện hệ thống xử lí rác và xử phạt nghiêm các hành vi gây ô nhiễm.
Từ góc nhìn của người trẻ, tôi tin rằng những clip thu gom rác không chỉ đơn thuần là hành động làm sạch môi trường, mà còn là lời nhắc nhở về trách nhiệm công dân. Mỗi người trẻ hôm nay cần bắt đầu từ những việc nhỏ: không xả rác bừa bãi, hạn chế sử dụng nhựa dùng một lần, sẵn sàng tham gia các hoạt động vì môi trường. Khi ý thức cá nhân được nâng cao, những hình ảnh đẹp trên mạng xã hội sẽ không chỉ là khoảnh khắc nhất thời mà trở thành lối sống bền vững của cả cộng đồng.
Câu 1 : Vẻ đẹp trong tâm hồn con người và vẻ đẹp của thiên nhiên trong truyện ngắn "Muối của rừng"
Câu 2 : Rõ ràng cái đẹp của thiên nhiên không chỉ đánh thức mĩ quan mà còn khơi dậy nhận thức, suy nghĩ tích cực của ông Diểu về vẻ đẹp của chính nó.
Câu 3 :
- Mối quan hệ chặt chẽ, thống nhất.
- Nhan đề "Vẻ đẹp của sự hướng thiện" bao quát được nội dung chính của văn bản. Nhan đề đã khái quát được quá trình chuyển biến từ hành động "làm điều ác" (đi săn) sang hành động "hướng thiện" (cứu khỉ) của nhân vật ông Diểu. Hành động hướng thiện này chính là điểm mấu chốt tạo nên "vẻ đẹp" trong tâm hồn nhân vật mà văn bản muốn nhấn mạnh và phân tích.
Câu 4 :
- BPTT : Liệt Kê
- Tác dụng :
+ Tăng sức gợi hình gợi cảm : Liệt kê hàng loạt các hình ảnh (chim xanh, gà rừng, khỉ, núi non, hang động, rừng xanh, tiếng súng, tiếng kêu buồn thảm, tiếng rú) giúp người đọc hình dung một cách toàn diện và sinh động về không gian rừng núi, sự phong phú của thế giới tự nhiên và các âm thanh đang diễn ra.
+ Nhấn mạnh sự đối lập và xung đột.
+ Làm nổi bật nguyên nhân.
Câu 5 :
Mục đích : Nhằm khẳng định và ca ngợi vẻ đẹp của sự hướng thiện trong tâm hồn con người và vẻ đẹp của thiên nhiên. Đồng thời, kêu gọi nhận thức về trách nhiệm của con người đối với sự sống và môi trường tự nhiên.
Quan điểm : Quan điểm tiến bộ, nhân văn và tích cực. Người viết tin rằng: Cái đẹp của thiên nhiên có khả năng thức tỉnh lương tri của con người (Quan điểm Thiên nhiên thức tỉnh nhận thức). Sự thay đổi, hướng thiện là một quá trình đáng trân trọng và cần được nhìn nhận một cách nhân ái (Quan điểm Hướng thiện là vẻ đẹp).
Tình cảm : Trân trọng, ngợi ca và yêu mến đối với thiên nhiên và những hành động lương thiện. Thể hiện sự đồng cảm với quá trình chuyển biến nội tâm phức tạp của nhân vật ông Diểu, kết hợp với thái độ phê phán nhẹ nhàng hành động hủy hoại thiên nhiên ban đầu của con người.
Câu 1:
Trong kho tàng văn học dân gian Việt Nam, Sơn Tinh – Thủy Tinh là một trong những truyền thuyết quen thuộc, thể hiện trí tưởng tượng phong phú và cái nhìn độc đáo của nhân dân về thiên nhiên. Trong khi đó, truyện ngắn Sự tích những ngày đẹp trời của Hòa Vang lại là sự tiếp nối, sáng tạo từ cốt truyện dân gian ấy, đem đến cho nhân vật Thủy Tinh một diện mạo mới – đầy nhân tính và chiều sâu tâm hồn. Trong Sơn Tinh – Thủy Tinh, Thủy Tinh hiện lên là vị thần nước mạnh mẽ, kiêu hãnh nhưng nóng nảy và hiếu thắng. Vì thua Sơn Tinh trong cuộc kén rể, chàng đã dâng nước đánh phá núi Tản Viên, gây nên những trận lũ lụt kinh hoàng. Hình tượng Thủy Tinh mang tính ẩn dụ cao, thể hiện sức mạnh thiên nhiên dữ dội, khắc nghiệt mà con người phải đấu tranh chế ngự. Câu chuyện đề cao trí tuệ và sức mạnh của con người – đại diện cho Sơn Tinh – trong cuộc chiến với thiên nhiên. Trái lại, trong Sự tích những ngày đẹp trời, Hòa Vang không nhìn Thủy Tinh bằng con mắt dân gian mà bằng góc nhìn của một người hiện đại, cảm thông và nhân ái. Thủy Tinh trong truyện không chỉ là thần nước mà còn là một con người biết yêu, biết đau, biết hi sinh. Chàng đến với Mỵ Nương bằng một tình yêu chân thành, sâu sắc; khi không được đáp lại, Thủy Tinh không trả thù, không phá hủy mà âm thầm rút lui, mang trong lòng nỗi cô đơn và thương nhớ. Tác giả đã “nhân hóa” vị thần vốn dữ dội trong truyền thuyết, khiến hình tượng ấy trở nên gần gũi, nhân hậu và giàu tình cảm hơn. Sự khác biệt giữa hai Thủy Tinh thể hiện rõ quan niệm của con người ở hai thời đại: dân gian coi thiên nhiên là đối tượng cần chế ngự, còn con người hiện đại lại nhìn thiên nhiên – và cả tình yêu – bằng sự thấu hiểu, sẻ chia. Nếu Thủy Tinh trong truyền thuyết là biểu tượng của sức mạnh, thì Thủy Tinh trong truyện mới là biểu tượng của tình yêu và sự hi sinh. Cả hai đều góp phần làm phong phú thêm bức tranh văn học dân tộc, thể hiện sự chuyển biến của tư duy và tình cảm con người qua thời gian.
Câu 2:
Tình yêu là một trong những cảm xúc thiêng liêng nhất của con người, là món quà quý giá giúp cuộc sống trở nên ấm áp và ý nghĩa. Thế nhưng, để tình yêu thật sự có giá trị, con người phải biết hi sinh – sẵn sàng cho đi, chịu đựng và đặt hạnh phúc của người mình yêu lên trên bản thân. Hi sinh chính là biểu hiện cao đẹp nhất của tình yêu chân chính.
Trước hết, hi sinh trong tình yêu là thước đo của lòng vị tha và sự chân thành. Khi yêu thật lòng, con người không chỉ muốn nhận về mà còn muốn trao đi, muốn người mình yêu được hạnh phúc, dù điều đó đôi khi khiến bản thân tổn thương. Trong văn học, hình tượng Thủy Tinh trong Sự tích những ngày đẹp trời là một minh chứng cảm động. Chàng yêu Mỵ Nương say đắm nhưng khi không thể đến được với nàng, chàng vẫn chọn cách rút lui trong lặng lẽ, chấp nhận nỗi đau để bảo vệ cuộc sống của người mình yêu. Đó là biểu hiện của một tình yêu biết hi sinh, một tấm lòng nhân hậu vượt lên bản năng chiếm hữu. Ngoài ra, trong cuộc sống, ta vẫn thấy biết bao người sẵn sàng hi sinh vì tình yêu: người mẹ thức trắng vì con, người cha quên mình để gia đình được bình yên – tất cả đều bắt nguồn từ tình yêu thương sâu sắc.
Thứ hai, hi sinh khiến tình yêu trở nên bền vững và trưởng thành hơn. Những người biết hi sinh thường hiểu rằng tình yêu không chỉ là cảm xúc nhất thời, mà còn là sự thấu hiểu, chia sẻ và đồng hành. Khi sẵn sàng hi sinh, con người học được cách đặt cái tôi xuống, học cách lắng nghe và cảm thông. Chính điều đó giúp tình yêu vượt qua thử thách và thời gian.
Tuy nhiên, hi sinh không đồng nghĩa với cam chịu hay đánh mất bản thân. Một tình yêu đẹp phải xuất phát từ sự tự nguyện, bình đẳng và tôn trọng lẫn nhau. Nếu sự hi sinh trở nên mù quáng, khiến con người đánh mất giá trị của mình, thì đó không còn là tình yêu mà là sự lệ thuộc. Vì vậy, hi sinh cần đi đôi với lý trí, để tình yêu vừa nồng nàn vừa lành mạnh.
Cuối cùng, sự hi sinh trong tình yêu là điều làm cho con người trở nên nhân hậu và cao quý hơn. Nó không chỉ mang lại hạnh phúc cho người khác mà còn khiến trái tim ta trở nên ấm áp, trưởng thành, biết sống vì người khác. Hi sinh giúp tình yêu vượt lên khỏi giới hạn của cá nhân, trở thành một sức mạnh nhân văn làm đẹp cho đời.
Tóm lại, hi sinh là linh hồn của tình yêu. Không có hi sinh, tình yêu chỉ là ích kỷ và chiếm hữu; có hi sinh, tình yêu trở nên trong sáng, bền chặt và sâu sắc. Mỗi người, khi yêu, hãy học cách cho đi bằng cả trái tim – bởi đôi khi, chính trong sự hi sinh, con người tìm thấy hạnh phúc lớn lao nhất của mình.
Câu 1:
Văn bản thuộc thể loại truyện truyền kì.
Câu 2:
Văn bản được kể theo ngôi thứ ba.
Câu 3:
Cốt truyện được xây dựng lại dựa trên truyền thuyết “Sơn Tinh – Thủy Tinh”, nhưng có sự sáng tạo mới mẻ và nhân văn. Cốt truyện không chỉ kể lại việc “Thủy Tinh thua – dâng nước đánh Sơn Tinh” như trong truyền thuyết gốc mà còn mở ra cuộc gặp gỡ muộn màng giữa Mỵ Nương và Thủy Tinh. Qua đó làm nổi bật chiều sâu nhân bản, bi kịch của tình yêu đơn phương và sự cảm thông giữa các nhân vật.
Câu 4:
Chi tiết hoang đường: “Những giọt nước ánh sắc hồng ngọc tụ lại, dựng lên thành một chàng trai tuyệt vời đẹp và buồn – Thủy Tinh hiện hình.”
Tác dụng:
Thể hiện rõ đặc trưng thần thoại – truyền thuyết trong truyện: nhân vật thần có thể hóa thân từ nước.
Là biểu tượng của tình yêu và nỗi cô đơn của Thủy Tinh: tình yêu ấy vừa trong trẻo, vừa không thể nắm giữ, như nước trôi đi.
Chi tiết này cũng giúp liên kết giữa hiện thực và thế giới kì ảo, khiến câu chuyện vừa lung linh huyền ảo, vừa thấm đẫm cảm xúc nhân sinh.
Câu 5:
Em ấn tượng nhất với chi tiết Thủy Tinh nói với Mỵ Nương: “Nếu nhớ tôi, thì mỗi năm một lần, đúng tiết thu, em hãy mở cửa sổ, em sẽ thấy những giọt mưa đầu trong vắt – đó là tôi.” Vì chi tiết này vừa buồn man mác vừa thơ mộng, biến nỗi chia ly thành một cuộc gặp gỡ vĩnh cửu giữa mưa và người. Nó thể hiện tình yêu chân thành, sâu sắc và đầy hi sinh của Thủy Tinh. Đồng thời giải thích nguồn gốc những cơn mưa thu dịu dàng, gắn thiên nhiên với cảm xúc con người – một cách lí giải đầy chất thơ cho “những ngày đẹp trời”.