NGUYỄN MINH PHƯƠNG
Giới thiệu về bản thân
vai trof :
- Giữ vai trò chủ đạo trong nền kinh tế, nhất là ở các ngành then chốt như: điện, dầu khí, viễn thông, ngân hàng, hạ tầng.
- Ổn định kinh tế vĩ mô: DNNN giúp Nhà nước điều tiết thị trường, kiềm chế lạm phát, bảo đảm an ninh kinh tế.
- Đóng góp lớn cho ngân sách nhà nước, tạo việc làm cho người lao động.
- Dẫn dắt, hỗ trợ các thành phần kinh tế khác, nhất là trong giai đoạn đầu Đổi mới khi kinh tế tư nhân còn yếu.
- Tuy nhiên, một số DNNN còn hoạt động kém hiệu quả, quản lý chưa tốt, gây thất thoát vốn nhà nước → cần cải cách.
việt nam cần điều chỉnh:
- Tiếp tục cải cách DNNN: cổ phần hóa, nâng cao quản trị, chỉ giữ DNNN ở lĩnh vực thật sự cần thiết.
- Tạo môi trường cạnh tranh bình đẳng giữa DNNN, doanh nghiệp tư nhân và doanh nghiệp FDI.
- Khuyến khích kinh tế tư nhân phát triển vì đây là động lực quan trọng của tăng trưởng.
- Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, đổi mới khoa học – công nghệ.
- Chủ động hội nhập quốc tế, tận dụng cơ hội nhưng vẫn bảo vệ lợi ích quốc gia.
câu 1:Nhân vật “tôi” trong đoạn trích Hoàng tử bé là một con người giàu trí tưởng tượng, nhạy cảm và yêu nghệ thuật. Ngay từ nhỏ, “tôi” đã có khả năng quan sát tinh tế và sáng tạo khi vẽ bức tranh con trăn nuốt voi. Tuy nhiên, sự thờ ơ và thiếu thấu hiểu của người lớn đã khiến “tôi” thất vọng, từ bỏ ước mơ trở thành họa sĩ. Dù trưởng thành và trở thành phi công, “tôi” vẫn luôn giữ trong mình nỗi tiếc nuối về tuổi thơ và cái nhìn phê phán đối với thế giới người lớn. Nhân vật “tôi” vừa đại diện cho những tâm hồn trẻ thơ giàu mơ mộng, vừa là tiếng nói phản tỉnh về sự khô cứng, thực dụng của người lớn trong xã hội.
câu 2:
Giacomo Leopardi từng cho rằng: “Trẻ con tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì, còn người lớn chẳng tìm được gì trong tất cả.” Ý kiến ấy đã gợi ra một suy ngẫm sâu sắc về sự khác biệt trong cách nhìn nhận thế giới giữa trẻ em và người lớn.
Trẻ em nhìn cuộc sống bằng đôi mắt trong trẻo, hồn nhiên và giàu trí tưởng tượng. Với các em, một viên sỏi cũng có thể trở thành kho báu, một bức vẽ đơn giản cũng ẩn chứa cả thế giới kỳ diệu. Chính sự vô tư ấy giúp trẻ em dễ dàng tìm thấy niềm vui, ý nghĩa và hạnh phúc trong những điều rất đỗi bình thường.
Ngược lại, người lớn lại thường nhìn thế giới bằng lý trí, sự toan tính và những chuẩn mực khắt khe. Khi bị cuốn vào vòng xoáy của công việc, danh vọng và lợi ích vật chất, họ dần đánh mất khả năng rung cảm trước những điều giản dị. Dù sở hữu “tất cả”, người lớn đôi khi vẫn cảm thấy trống rỗng vì không còn biết trân trọng những giá trị tinh thần.
Tuy nhiên, ý kiến trên không nhằm phủ nhận vai trò của người lớn mà nhắc nhở con người cần biết cân bằng giữa lý trí và cảm xúc. Trưởng thành không có nghĩa là đánh mất trí tưởng tượng, mà là giữ lại trong mình một phần hồn nhiên của trẻ thơ để cuộc sống trở nên nhẹ nhàng và ý nghĩa hơn.
Từ góc nhìn của người trẻ, em nhận ra rằng mỗi chúng ta cần học cách nhìn cuộc đời bằng trái tim rộng mở, biết tìm niềm vui từ những điều nhỏ bé, đồng thời không để những áp lực vật chất làm chai sạn tâm hồn. Chỉ khi đó, con người mới thực sự tìm thấy “tất cả” trong cuộc sống tưởng chừng bình thường này.
câu 1: Văn bản được kể theo ngôi thứ nhất, người kể xưng “tôi”.
câu2: Kiệt tác của cậu bé là bức vẽ số một (và bức vẽ số hai), vẽ con trăn đang nuốt và tiêu hóa một con voi, chứ không phải “một cái mũ” như người lớn vẫn nghĩ.
câu 3:Vì người lớn có lối suy nghĩ thực dụng, khô cứng, chỉ coi trọng những môn học mang tính “hữu ích” như toán, địa lí, ngữ pháp. Họ thiếu trí tưởng tượng, không hiểu được thế giới nội tâm phong phú của trẻ em nên không nhận ra giá trị sáng tạo trong tranh vẽ của cậu bé. Chính sự áp đặt ấy đã vô tình dập tắt ước mơ và niềm đam mê nghệ thuật của cậu.
câu 4: Những người lớn trong văn bản hiện lên là những người thiếu trí tưởng tượng, suy nghĩ máy móc, chỉ nhìn sự vật theo bề ngoài. Họ không chịu lắng nghe, không cố gắng thấu hiểu thế giới trẻ thơ mà luôn áp đặt suy nghĩ của mình lên trẻ em. Qua đó, tác giả phê phán cách nhìn phiến diện của người lớn, đồng thời bày tỏ niềm tiếc nuối khi người lớn dần đánh mất sự hồn nhiên, trong sáng và khả năng cảm nhận những điều sâu sắc trong cuộc sống.
câu 5:Văn bản giúp em nhận ra cần biết trân trọng trí tưởng tượng, sự sáng tạo và ước mơ của bản thân. Đồng thời, mỗi người cần học cách lắng nghe, thấu hiểu người khác thay vì áp đặt suy nghĩ của mình. Đặc biệt, người lớn cần tôn trọng thế giới nội tâm của trẻ em, bởi đó là nơi nuôi dưỡng những giá trị đẹp đẽ và nhân văn.
câu 1:Bài thơ được viết theo thể thơ thất ngôn tứ tuyệt Đường luật (mỗi câu 7 chữ, 4 câu).
câu 2:Bài thơ tuân theo luật bằng của thơ thất ngôn tứ tuyệt Đường luật.
câu 3:Trong bài thơ, tác giả sử dụng liệt kê ở câu thơ: “Sơn thủy yên hoa tuyết nguyệt phong”.
Biện pháp liệt kê hàng loạt hình ảnh thiên nhiên quen thuộc trong thơ ca cổ điển như núi, sông, khói, hoa, tuyết, trăng, gió đã làm nổi bật đặc điểm của thơ xưa: thiên về ngợi ca vẻ đẹp thiên nhiên, mang tính ước lệ, lãng mạn. Qua đó, tác giả ngầm bày tỏ thái độ phê phán thơ ca cổ chỉ dừng lại ở cảm hứng thiên nhiên, thiếu gắn bó với đời sống và hiện thực xã hội. Biện pháp này giúp ý thơ trở nên cô đọng, giàu sức gợi và làm rõ quan điểm đổi mới thơ ca của tác giả.
câu 4:Hiện đại thi trung ưng hữu thiết,
Thi gia dã yếu hội xung phong”?**
Tác giả cho rằng thơ ca hiện đại cần có “thép” vì trong bối cảnh đất nước đang chịu nhiều đau khổ, mất mát, thơ ca không thể chỉ là tiếng nói cảm xúc cá nhân hay ngợi ca cái đẹp đơn thuần. Thơ cần mang tinh thần chiến đấu, phản ánh hiện thực khắc nghiệt và cổ vũ con người hành động vì lý tưởng cách mạng. “Nhà thơ cũng phải biết xung phong” thể hiện quan niệm thơ ca gắn liền với trách nhiệm xã hội, nhà thơ không đứng ngoài cuộc sống mà phải dấn thân, góp phần đấu tranh giải phóng dân tộc.
câu 5:Bài thơ có cấu tứ chặt chẽ, mạch lạc, vận động theo lối so sánh – đối chiếu:
- Hai câu đầu nói về đặc điểm của thơ xưa (nghiêng về thiên nhiên, cái đẹp lãng mạn).
- Hai câu sau nêu quan niệm thơ ca hiện đại (phải có tinh thần chiến đấu, dấn thân).
Cấu tứ ấy làm nổi bật rõ ràng tư tưởng đổi mới thơ ca của tác giả.
câu 1:Bài thơ Khán “Thiên gia thi” hữu cảm của Nguyễn Ái Quốc thể hiện quan niệm tiến bộ về vai trò của thơ ca trong thời đại mới. Hai câu thơ đầu cho thấy đặc điểm của thơ xưa là thiên về miêu tả vẻ đẹp thiên nhiên với những hình ảnh ước lệ quen thuộc như núi, sông, trăng, gió. Tuy nhiên, tác giả không phủ nhận giá trị của thơ cổ mà từ đó đặt ra yêu cầu đổi mới cho thơ ca hiện đại. Hai câu thơ sau khẳng định thơ phải có “thép”, tức là phải phản ánh hiện thực xã hội và mang tinh thần chiến đấu. Nhà thơ không chỉ là người rung cảm trước cái đẹp mà còn phải dấn thân, xung phong vì lý tưởng chung của dân tộc. Bài thơ ngắn gọn nhưng giàu ý nghĩa, thể hiện tư tưởng cách mạng và quan điểm nghệ thuật tiến bộ của Nguyễn Ái Quốc, đồng thời khẳng định mối quan hệ mật thiết giữa văn học và cuộc sống.
câu 2:
Trong dòng chảy mạnh mẽ của toàn cầu hóa và hội nhập quốc tế, văn hóa truyền thống dân tộc vừa đứng trước nhiều cơ hội lan tỏa, vừa đối mặt với không ít thách thức bị mai một, lãng quên. Trong bối cảnh đó, ý thức giữ gìn, bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa truyền thống của dân tộc, đặc biệt ở thế hệ trẻ, trở thành một vấn đề có ý nghĩa vô cùng quan trọng đối với sự phát triển bền vững của đất nước.
Văn hóa truyền thống là toàn bộ những giá trị vật chất và tinh thần được hình thành, lưu truyền qua nhiều thế hệ, thể hiện bản sắc, cốt cách và tâm hồn của dân tộc. Đó là tiếng nói, chữ viết, phong tục tập quán, tín ngưỡng, lễ hội, trang phục, lối sống, đạo lí “uống nước nhớ nguồn”, “tôn sư trọng đạo”, tinh thần yêu nước, đoàn kết… Những giá trị ấy không chỉ làm nên bản sắc riêng của dân tộc Việt Nam mà còn là nền tảng tinh thần vững chắc giúp con người định hướng lối sống, nhân cách trong xã hội hiện đại.
Giữ gìn và bảo tồn văn hóa truyền thống là bảo vệ những giá trị tốt đẹp đã được chắt lọc qua lịch sử, tránh nguy cơ bị phai nhạt trước sự xâm nhập ồ ạt của các trào lưu văn hóa ngoại lai. Phát huy văn hóa truyền thống là làm cho những giá trị ấy tiếp tục sống động trong đời sống hôm nay, được tiếp nối và sáng tạo phù hợp với thời đại mới. Đây không chỉ là trách nhiệm của các cơ quan chức năng mà còn là bổn phận của mỗi cá nhân, đặc biệt là giới trẻ – lực lượng chủ nhân tương lai của đất nước.
Thực tế hiện nay cho thấy, một bộ phận giới trẻ đã có ý thức tích cực trong việc gìn giữ và lan tỏa văn hóa dân tộc. Nhiều bạn trẻ quan tâm đến lịch sử, yêu thích trang phục truyền thống, chủ động quảng bá văn hóa Việt Nam qua mạng xã hội, du lịch, nghệ thuật sáng tạo. Tuy nhiên, bên cạnh đó vẫn còn không ít bạn trẻ thờ ơ, chạy theo lối sống thực dụng, sính ngoại, coi nhẹ hoặc thậm chí xem thường các giá trị truyền thống. Một số người thiếu hiểu biết về lịch sử, văn hóa dân tộc, dễ bị cuốn theo trào lưu lai căng, đánh mất bản sắc cá nhân và cộng đồng.
Nguyên nhân của thực trạng này đến từ cả tác động của xã hội hiện đại lẫn nhận thức chưa đầy đủ của một bộ phận giới trẻ. Sự phát triển của công nghệ, mạng xã hội mang lại nhiều tiện ích nhưng cũng khiến con người dễ bị cuốn theo xu hướng nhanh, mới, lạ mà quên đi những giá trị bền vững. Đồng thời, việc giáo dục văn hóa truyền thống trong gia đình và nhà trường đôi khi chưa thực sự sâu sắc, hấp dẫn.
Để giữ gìn, bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa truyền thống, mỗi bạn trẻ cần bắt đầu từ những hành động nhỏ nhưng thiết thực: tìm hiểu lịch sử dân tộc, trân trọng tiếng Việt, giữ gìn phong tục tốt đẹp, ứng xử có văn hóa, sống nhân ái, nghĩa tình. Bên cạnh đó, cần biết tiếp thu tinh hoa văn hóa nhân loại một cách có chọn lọc, không hòa tan bản sắc dân tộc. Gia đình, nhà trường và xã hội cũng cần chung tay giáo dục, định hướng để văn hóa truyền thống trở thành niềm tự hào, chứ không phải là điều xa lạ với giới trẻ.
Giữ gìn và phát huy văn hóa truyền thống không có nghĩa là quay về quá khứ, mà là mang quá khứ bước cùng hiện tại và tương lai. Khi giới trẻ ý thức rõ trách nhiệm của mình, văn hóa dân tộc sẽ không chỉ được bảo tồn mà còn tỏa sáng mạnh mẽ trong thời đại hội nhập, góp phần khẳng định vị thế và bản sắc Việt Nam trên trường quốc tế.
câu 1:
Trong truyền thuyết “Sơn Tinh – Thủy Tinh”, Thủy Tinh hiện lên như một vị thần dữ dội, đại diện cho sức mạnh tàn phá của thiên nhiên. Chàng là kẻ thất bại trong tình yêu, mang lòng hận thù, năm nào cũng dâng nước đánh Sơn Tinh, gây ra bao cảnh lụt lội cho dân làng. Hình tượng ấy biểu tượng cho cuộc chiến muôn đời giữa con người và thiên nhiên, đồng thời ca ngợi sức mạnh chế ngự thiên nhiên của con người. Nhưng đến truyện “Sự tích những ngày đẹp trời” của Hòa Vang, Thủy Tinh không còn chỉ là hiện thân của lũ dữ mà trở thành một con người biết yêu, biết đau, biết hi sinh. Đằng sau vẻ cuồng nộ là một trái tim thủy chung và cô đơn đến xót xa. Chàng dám rời bỏ ngôi Chúa Biển, chỉ để được gặp người mình yêu một lần cuối và hóa thân thành những giọt mưa thu dịu dàng, trong trẻo. Nếu truyền thuyết khiến ta sợ Thủy Tinh, thì truyện hiện đại khiến ta thương Thủy Tinh. Từ hình tượng thần linh khốc liệt, Hòa Vang đã thắp lên trong Thủy Tinh một nhân tính đẹp đẽ: tình yêu hóa thành bao dung, nỗi hận thành sự hi sinh – làm cho câu chuyện cũ bỗng có hồn người, hồn biển và hồn tình.
câu 2:
Tình yêu là điều kì diệu nhất mà con người có thể trao cho nhau. Nhưng tình yêu sẽ chẳng thể bền vững, nếu thiếu đi sự hi sinh. Bởi chỉ khi biết hi sinh, con người mới thực sự biết yêu bằng cả trái tim.
Hi sinh trong tình yêu là khi ta dám đặt hạnh phúc của người mình yêu lên trên niềm vui của bản thân, là khi ta chấp nhận tổn thương, mất mát để người kia được bình yên. Đó không phải là sự yếu đuối, mà là biểu hiện của một tâm hồn lớn – biết yêu bằng sự thấu hiểu, bao dung và vị tha. Tình yêu có thể bắt đầu bằng rung cảm, nhưng chỉ có hi sinh mới khiến nó trở nên sâu sắc và lâu dài.
Thủy Tinh trong truyện “Sự tích những ngày đẹp trời” là một minh chứng đẹp đẽ cho điều đó. Chàng từng yêu Mỵ Nương tha thiết, từng đau đớn vì mất nàng, nhưng cuối cùng lại chọn cách rút lui, không trả thù, không cuồng nộ. Chàng hóa thân thành những giọt mưa thu, mỗi năm chỉ đến thăm người yêu một lần. Đó là sự hi sinh thầm lặng, cao quý, khiến tình yêu vượt qua ranh giới giữa thần và người, giữa thực và mộng. Ngoài đời, biết bao người cũng đã hi sinh vì tình yêu – người lính xa nhà vì Tổ quốc, người vợ, người chồng lặng lẽ gánh vác, chịu thiệt thòi để giữ gìn hạnh phúc gia đình. Chính nhờ những hi sinh ấy mà tình yêu trở nên bền chặt, nhân loại trở nên đẹp đẽ hơn.
Tuy nhiên, hi sinh không có nghĩa là mù quáng. Yêu mà quên mất bản thân, chịu đựng những tổn thương không xứng đáng thì đó không còn là hi sinh, mà là đánh mất chính mình. Hi sinh chỉ thật sự có ý nghĩa khi xuất phát từ tình yêu chân thành và mang lại điều tốt đẹp cho cả hai.
Tình yêu không phải là giữ chặt, mà là biết buông đúng lúc; không phải là đòi hỏi, mà là cho đi. Và sự hi sinh chính là minh chứng lặng lẽ nhất cho một tình yêu đích thực. Khi con người biết hi sinh cho nhau, tình yêu không chỉ làm ấm lòng hai người mà còn sưởi ấm cả nhân gian. Bởi trong mỗi sự hi sinh, luôn có một bông hoa của lòng nhân ái, một ánh sáng của trái tim con người.
câu 1:
Văn bản “Sự tích những ngày đẹp trời” thuộc thể loại truyện ngắn
câu 2 :
Văn bản được kể chủ yếu theo ngôi thứ nhất
câu 3:
Cốt truyện vẫn dựa trên truyền thuyết “Sơn Tinh – Thủy Tinh”, nhưng được phát triển, mở rộng và tái hiện theo hướng nhân bản, cảm xúc.
→ Nhận xét cụ thể:
• Câu chuyện không dừng ở việc lý giải hiện tượng thiên nhiên (mưa lũ) như bản gốc, mà đi sâu vào tình yêu, nỗi cô đơn, sự dằn vặt và cao thượng của Thủy Tinh.
• Cốt truyện có tính trữ tình, đối thoại nội tâm thay cho hành động kịch tính.
• Kết thúc mở, man mác buồn, thể hiện cái nhìn nhân văn và hiện đại của tác giả.
câu 4:
Chi tiết:
Thủy Tinh từ dòng suối hóa thân thành chàng trai tuyệt đẹp và buồn khi gặp Mỵ Nương.
→ Phân tích tác dụng:
• Thể hiện bản chất thần linh của nhân vật Thủy Tinh – vị chúa tể của nước.
• Tạo nên không khí kỳ ảo, huyền diệu đậm chất truyền thuyết.
• Gợi lên vẻ đẹp vừa hùng vĩ vừa lãng mạn của tình yêu giữa con người và thần linh.
• Qua đó, bộc lộ nỗi cô đơn, khát khao tình yêu chân thành của Thủy Tinh – một vị thần mang trái tim con người.
câu 5:
Em ấn tượng nhất với chi tiết những giọt mưa đầu thu trong vắt là hình bóng của Thủy Tinh – lời hẹn gặp mỗi năm giữa Thủy Tinh và Mỵ Nương.
→ Vì:
• Chi tiết ấy mang vẻ đẹp thơ mộng và nhân văn sâu sắc, biến bi kịch tình yêu thành một mối giao cảm vĩnh hằng giữa con người và thiên nhiên.
• Nó khẳng định tình yêu chân thành, bền bỉ, thủy chung của Thủy Tinh, đồng thời gợi ra nỗi buồn dịu dàng, trong sáng – “những ngày đẹp trời” chính là khi tình yêu ấy được hóa giải bằng bao dung và cảm thông.