NGUYỄN THANH HÀ
Giới thiệu về bản thân
Câu 1
1. Những bài học cơ bản của các cuộc kháng chiến bảo vệ Tổ quốc từ năm 1945 đến nay
Từ năm 1945 đến nay, qua các cuộc kháng chiến bảo vệ Tổ quốc, Việt Nam đã rút ra nhiều bài học lịch sử có giá trị to lớn:
- Giữ vững vai trò lãnh đạo của Đảng: Sự lãnh đạo đúng đắn của Đảng là nhân tố quyết định thắng lợi của cách mạng và các cuộc kháng chiến.
- Phát huy sức mạnh đại đoàn kết toàn dân tộc: Kết hợp sức mạnh của toàn dân với sức mạnh của thời đại, lấy nhân dân làm gốc.
- Kết hợp đấu tranh quân sự với chính trị, ngoại giao: Linh hoạt trong phương thức đấu tranh, biết “vừa đánh vừa đàm” để giành thắng lợi từng bước.
- Kết hợp sức mạnh dân tộc với sức mạnh quốc tế: Tranh thủ sự ủng hộ của các lực lượng tiến bộ trên thế giới.
- Chủ động, sáng tạo, tự lực tự cường: Phát huy nội lực của đất nước, không phụ thuộc, không bị động trước mọi tình huống.
- Bảo vệ Tổ quốc gắn liền với xây dựng đất nước: Vừa chiến đấu bảo vệ chủ quyền, vừa củng cố hậu phương vững chắc.
2. Là học sinh, em cần làm gì để góp phần bảo vệ chủ quyền biển đảo của Tổ quốc hiện nay?
Là một học sinh, em có thể góp phần bảo vệ chủ quyền biển đảo bằng những việc làm thiết thực:
- Không ngừng học tập, rèn luyện, đặc biệt là học tốt lịch sử, địa lí, giáo dục quốc phòng – an ninh để hiểu rõ về chủ quyền lãnh thổ.
- Nâng cao ý thức yêu nước, lòng tự hào dân tộc, tôn trọng và bảo vệ các biểu tượng quốc gia.
- Chấp hành tốt pháp luật của Nhà nước, tuyên truyền đúng đắn về chủ quyền biển đảo, không chia sẻ thông tin sai lệch.
- Tham gia các hoạt động hướng về biển đảo, ủng hộ chiến sĩ, ngư dân đang ngày đêm bảo vệ chủ quyền Tổ quốc.
- Rèn luyện bản thân trở thành công dân có ích, sẵn sàng đóng góp sức lực và trí tuệ cho đất nước trong tương lai.
Câu 2
Những thành tựu cơ bản về kinh tế trong công cuộc Đổi mới ở Việt Nam từ năm 1986 đến nay
Từ năm 1986, Việt Nam tiến hành công cuộc Đổi mới và đạt được nhiều thành tựu quan trọng về kinh tế:
- Chuyển đổi thành công cơ chế kinh tế: Từ nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung sang nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, tạo động lực mạnh mẽ cho sản xuất và phát triển.
- Tăng trưởng kinh tế khá cao và ổn định: Tổng sản phẩm trong nước (GDP) tăng liên tục, đời sống nhân dân từng bước được cải thiện.
- Cơ cấu kinh tế chuyển dịch theo hướng hiện đại: Tỉ trọng công nghiệp – xây dựng và dịch vụ ngày càng tăng, nông nghiệp phát triển theo hướng sản xuất hàng hóa.
- Nông nghiệp đạt nhiều thành tựu nổi bật: Từ chỗ thiếu lương thực, Việt Nam trở thành một trong những nước xuất khẩu gạo hàng đầu thế giới.
- Mở rộng quan hệ kinh tế đối ngoại: Thu hút mạnh mẽ vốn đầu tư nước ngoài, mở rộng xuất khẩu, tham gia sâu vào nền kinh tế khu vực và thế giới.
- Đời sống nhân dân được cải thiện rõ rệt: Tỉ lệ hộ nghèo giảm mạnh, hệ thống cơ sở hạ tầng ngày càng được nâng cấp.
Từ khi tiến hành công cuộc Đổi mới năm 1986, nền kinh tế Việt Nam đã chuyển từ cơ chế kế hoạch hóa tập trung sang nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Trong tiến trình đó, doanh nghiệp nhà nước (DNNN) luôn giữ vai trò đặc biệt quan trọng, vừa là lực lượng kinh tế nòng cốt, vừa là công cụ để Nhà nước điều tiết và ổn định nền kinh tế.
1. Vai trò của DNNN trong quá trình Đổi mới kinh tế (từ 1986 đến nay)
Trước hết, DNNN đóng vai trò chủ đạo trong những ngành, lĩnh vực then chốt của nền kinh tế. Sau Đổi mới, Nhà nước không xóa bỏ DNNN mà tiến hành sắp xếp, đổi mới và nâng cao hiệu quả hoạt động. Các DNNN tập trung vào những lĩnh vực quan trọng như năng lượng, tài chính – ngân hàng, viễn thông, giao thông vận tải, khai thác tài nguyên… Đây là những ngành có ảnh hưởng lớn đến an ninh kinh tế và sự ổn định xã hội, mà khu vực tư nhân khó hoặc không muốn đầu tư do vốn lớn, lợi nhuận chậm, rủi ro cao.
Thứ hai, DNNN là công cụ điều tiết vĩ mô của Nhà nước. Trong bối cảnh kinh tế biến động, DNNN góp phần bình ổn thị trường, kiềm chế lạm phát, đảm bảo cung ứng các mặt hàng thiết yếu, từ đó giữ ổn định kinh tế – xã hội. Vai trò này đặc biệt rõ nét trong các giai đoạn khủng hoảng kinh tế khu vực và toàn cầu.
Thứ ba, DNNN có vai trò dẫn dắt, hỗ trợ các thành phần kinh tế khác phát triển. Thông qua đầu tư vào hạ tầng, công nghiệp nền tảng và các chuỗi sản xuất lớn, DNNN tạo điều kiện cho khu vực tư nhân và doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài tham gia sâu hơn vào nền kinh tế.
Tuy nhiên, bên cạnh những đóng góp tích cực, khu vực DNNN cũng bộc lộ nhiều hạn chế như: hiệu quả kinh doanh chưa cao, quản trị còn yếu, tình trạng đầu tư dàn trải, thất thoát vốn, chậm đổi mới công nghệ. Điều này đặt ra yêu cầu phải tiếp tục cải cách mạnh mẽ khu vực DNNN trong giai đoạn mới.
2. Việt Nam nên điều chỉnh chính sách phát triển DNNN như thế nào trong bối cảnh hội nhập và cạnh tranh quốc tế?
Trong bối cảnh toàn cầu hóa và cạnh tranh ngày càng gay gắt, Việt Nam cần có những điều chỉnh chính sách phù hợp đối với DNNN:
Thứ nhất, tái cơ cấu DNNN theo hướng tinh gọn và hiệu quả, tập trung vào các ngành, lĩnh vực thiết yếu, có tính chiến lược. Nhà nước không nên duy trì DNNN trong những lĩnh vực mà khu vực tư nhân làm tốt hơn.
Thứ hai, đẩy mạnh cổ phần hóa gắn với nâng cao chất lượng quản trị doanh nghiệp, bảo đảm công khai, minh bạch và chống thất thoát tài sản nhà nước. Việc cổ phần hóa không chỉ nhằm giảm gánh nặng cho ngân sách mà còn tạo động lực đổi mới quản lý, nâng cao năng lực cạnh tranh.
Thứ ba, xây dựng môi trường cạnh tranh bình đẳng giữa DNNN và các thành phần kinh tế khác. DNNN phải hoạt động theo nguyên tắc thị trường, không dựa vào bao cấp hay đặc quyền để tồn tại.
Thứ tư, đầu tư cho đổi mới công nghệ, chuyển đổi số và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, giúp DNNN đủ sức cạnh tranh trong chuỗi giá trị khu vực và toàn cầu.
Kết luận
Trong hơn ba thập kỉ Đổi mới, DNNN đã đóng góp quan trọng vào sự phát triển và ổn định của nền kinh tế Việt Nam. Tuy nhiên, để đáp ứng yêu cầu hội nhập quốc tế sâu rộng, DNNN cần được tiếp tục đổi mới mạnh mẽ về cơ cấu, quản trị và phương thức hoạt động. Chỉ khi phát huy đúng vai trò chủ đạo, đồng thời khắc phục triệt để những hạn chế, DNNN mới thực sự trở thành động lực quan trọng cho sự phát triển bền vững của đất nước trong giai đoạn mới.
Câu 1. (2,0 điểm)
Viết đoạn văn nghị luận (khoảng 200 chữ) phân tích nhân vật “tôi” trong đoạn trích
Nhân vật “tôi” trong đoạn trích Hoàng tử bé là hình ảnh tiêu biểu cho thế giới tâm hồn trẻ thơ giàu trí tưởng tượng nhưng sớm chịu nhiều tổn thương từ cách nhìn thực dụng của người lớn. Khi còn nhỏ, “tôi” có niềm say mê hội họa và khả năng sáng tạo đặc biệt, thể hiện qua bức vẽ con trăn đang tiêu hóa con voi. Tuy nhiên, người lớn chỉ nhìn thấy một chiếc mũ, không hiểu được ý nghĩa ẩn sau bức tranh. Sự thiếu thấu hiểu ấy đã khiến “tôi” thất vọng, buộc phải từ bỏ ước mơ trở thành họa sĩ. Khi trưởng thành, nhân vật “tôi” vẫn mang trong mình nỗi buồn và sự cô đơn tinh thần, bởi không tìm được sự đồng cảm từ những người lớn xung quanh. Qua nhân vật “tôi”, tác giả thể hiện sự đối lập sâu sắc giữa thế giới nội tâm phong phú của trẻ em và cái nhìn khô cứng, thực dụng của người lớn, đồng thời bày tỏ niềm tiếc nuối cho những ước mơ đẹp đẽ bị dập tắt quá sớm.
Câu 2. (4,0 điểm)
Nghị luận (khoảng 600 chữ) về ý kiến:
“Trẻ con tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì, còn người lớn chẳng tìm được gì trong tất cả.” (Giacomo Leopardi)
Giacomo Leopardi từng đưa ra một nhận định giàu tính triết lí: “Trẻ con tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì, còn người lớn chẳng tìm được gì trong tất cả.” Câu nói không chỉ so sánh hai cách nhìn cuộc sống mà còn gợi lên một suy ngẫm sâu sắc về sự khác biệt giữa thế giới tinh thần của trẻ em và người lớn trong xã hội hiện đại.
“Trẻ con tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì” bởi trẻ em sở hữu trí tưởng tượng phong phú và một tâm hồn trong trẻo. Một cành cây có thể trở thành thanh gươm, một bãi cát có thể hóa thành cả vương quốc. Với trẻ em, hạnh phúc đến từ những điều giản dị, không cần vật chất đầy đủ hay tiện nghi xa hoa. Trẻ nhìn cuộc sống bằng trái tim hồn nhiên, luôn tò mò, khám phá và tin tưởng vào những điều tốt đẹp. Chính vì vậy, ở những nơi tưởng như trống rỗng, trẻ em vẫn có thể tìm thấy niềm vui, ý nghĩa và cả thế giới của riêng mình.
Ngược lại, “người lớn chẳng tìm được gì trong tất cả” bởi họ thường bị cuốn vào vòng xoáy của tiền bạc, danh vọng, địa vị và trách nhiệm. Khi sở hữu quá nhiều thứ trong tay, người lớn lại dần đánh mất khả năng cảm nhận những niềm vui đơn sơ. Họ nhìn mọi thứ bằng lý trí khô cứng, tính toán thiệt hơn, coi trọng giá trị vật chất hơn giá trị tinh thần. Chính sự thực dụng ấy khiến người lớn dù có “tất cả” vẫn cảm thấy trống rỗng, mệt mỏi và cô đơn.
Từ góc nhìn của người trẻ, em cho rằng ý kiến của Leopardi là hoàn toàn xác đáng và mang tính cảnh tỉnh sâu sắc. Tuổi trẻ là giai đoạn con người còn giữ được sự mơ mộng, nhạy cảm và khao khát khám phá. Nếu quá sớm chạy theo những chuẩn mực của người lớn, coi thành công chỉ được đo bằng vật chất hay địa vị, người trẻ rất dễ đánh mất chính mình. Tuy nhiên, điều đó không có nghĩa là chúng ta nên sống mãi như trẻ con. Vấn đề quan trọng là biết dung hòa giữa sự trưởng thành và việc giữ gìn một tâm hồn giàu cảm xúc, biết rung động trước cái đẹp của cuộc sống.
Trong xã hội hiện đại, người trẻ cần học cách trân trọng những điều giản dị, nuôi dưỡng trí tưởng tượng và lòng nhân ái, đồng thời vẫn có trách nhiệm với bản thân và cộng đồng. Khi biết sống chậm lại, biết yêu thương và cảm nhận, con người sẽ tìm thấy ý nghĩa ngay cả trong những điều nhỏ bé nhất. Đó chính là cách để không rơi vào nghịch lí “có tất cả nhưng chẳng tìm được gì”.
Tóm lại, câu nói của Giacomo Leopardi nhắc nhở mỗi chúng ta rằng: giá trị của cuộc sống không nằm ở việc sở hữu bao nhiêu, mà ở cách ta nhìn và cảm nhận thế giới. Giữ được một phần tâm hồn trẻ thơ trong hành trình trưởng thành chính là chìa khóa để con người sống hạnh phúc và trọn vẹn hơn.
Câu 1. Xác định ngôi kể trong văn bản
Văn bản được kể theo ngôi thứ nhất.
→ Người kể xưng “tôi”, trực tiếp kể lại những trải nghiệm, suy nghĩ và cảm xúc của mình từ khi còn nhỏ đến khi trưởng thành.
Câu 2. Kiệt tác của cậu bé trong văn bản là gì?
Kiệt tác của cậu bé là bức vẽ con trăn đang tiêu hóa một con voi (hình vẽ số một).
→ Tuy nhiên, người lớn lại hiểu nhầm đó chỉ là một chiếc mũ, không nhận ra ý nghĩa thực sự của bức tranh.
Câu 3. Vì sao người lớn lại khuyên cậu bé chú trọng học các môn văn hóa thay vì khuyến khích cậu vẽ tranh?
Theo em, người lớn khuyên như vậy vì:
- Họ thiếu trí tưởng tượng, chỉ nhìn sự vật theo vẻ bề ngoài.
- Họ coi trọng những môn học “thiết thực” như toán, địa lí, lịch sử, ngữ pháp hơn nghệ thuật.
- Họ không hiểu được thế giới nội tâm phong phú và khả năng sáng tạo của trẻ em.
→ Điều này thể hiện sự khô cứng, thực dụng trong cách nhìn nhận của người lớn.
Câu 4. Những người lớn trong văn bản được miêu tả như thế nào? Em có nhận xét gì?
Những người lớn trong văn bản được miêu tả là:
- Thiếu trí tưởng tượng, không hiểu được suy nghĩ của trẻ em.
- Luôn cần mọi thứ phải được giải thích rõ ràng.
- Quan tâm đến những vấn đề bề nổi như tiền bạc, địa vị, chính trị hơn là cảm xúc và cái đẹp.
Nhận xét:
→ Tác giả phê phán cách sống khô khan, máy móc của người lớn, đồng thời bày tỏ sự cảm thông với thế giới trong trẻo, giàu mơ mộng của trẻ em.
Câu 5. Qua văn bản, em rút ra được những bài học gì cho bản thân?
Qua văn bản, em rút ra bài học:
- Cần biết trân trọng trí tưởng tượng, sự sáng tạo và thế giới nội tâm của mỗi con người.
- Không nên nhìn cuộc sống một cách phiến diện, chỉ dựa vào bề ngoài.
- Cần học cách lắng nghe, thấu hiểu người khác, đặc biệt là trẻ em.
- Phải dũng cảm giữ gìn ước mơ và đam mê của mình, không để chúng bị dập tắt bởi định kiến.
Câu 1. (2,0 điểm)
Viết đoạn văn nghị luận (khoảng 200 chữ) phân tích bài thơ ở phần Đọc hiểu
Bài thơ Khán “Thiên gia thi” hữu cảm thể hiện rõ quan điểm tiến bộ và sâu sắc của Nguyễn Ái Quốc về chức năng của thơ ca trong thời đại mới. Hai câu thơ đầu cho thấy sự trân trọng của tác giả đối với thơ ca cổ điển phương Đông – loại thơ thiên về ca ngợi vẻ đẹp của thiên nhiên như núi, sông, trăng, tuyết, gió. Tuy nhiên, Nguyễn Ái Quốc không dừng lại ở sự thưởng thức đơn thuần mà từ đó đặt ra yêu cầu mới cho thơ ca hiện đại. Hai câu thơ sau mang giọng điệu dứt khoát, mạnh mẽ, khẳng định rằng thơ ca thời nay “nên có thép”, tức là phải có tinh thần chiến đấu, ý chí cách mạng và trách nhiệm xã hội. Hình ảnh “thép” là một ẩn dụ giàu sức gợi, làm nổi bật quan niệm nghệ thuật cách mạng của tác giả: thơ không chỉ để cảm, để ngắm mà còn để hành động, để đấu tranh. Đồng thời, nhà thơ cũng không thể đứng ngoài cuộc đời mà phải “xung phong”, đi đầu trong sự nghiệp cách mạng của dân tộc. Với cấu tứ chặt chẽ, tư tưởng rõ ràng, bài thơ ngắn gọn nhưng hàm súc, thể hiện sâu sắc mối quan hệ giữa văn học và cuộc sống, giữa nghệ thuật và trách nhiệm công dân.
Câu 2. (4,0 điểm)
Viết bài văn nghị luận (khoảng 600 chữ) trình bày suy nghĩ về ý thức giữ gìn, bảo tồn và phát huy những giá trị văn hóa truyền thống của dân tộc ở giới trẻ hiện nay
Trong dòng chảy mạnh mẽ của thời đại toàn cầu hóa, văn hóa truyền thống của dân tộc đứng trước nhiều cơ hội giao thoa nhưng cũng không ít thách thức. Giữ gìn, bảo tồn và phát huy những giá trị văn hóa truyền thống vì thế trở thành trách nhiệm chung của toàn xã hội, trong đó giới trẻ giữ vai trò đặc biệt quan trọng. Ý thức của giới trẻ hôm nay chính là yếu tố quyết định việc văn hóa dân tộc có được tiếp nối bền vững hay dần phai nhạt theo thời gian.
Văn hóa truyền thống là toàn bộ những giá trị vật chất và tinh thần được hun đúc qua lịch sử lâu dài của dân tộc, bao gồm phong tục tập quán, lễ hội, tiếng nói, chữ viết, trang phục, tín ngưỡng, lối sống, đạo lí “uống nước nhớ nguồn”, “tôn sư trọng đạo”. Đó không chỉ là bản sắc riêng giúp dân tộc Việt Nam khẳng định mình trước thế giới mà còn là nền tảng tinh thần bền vững nuôi dưỡng tâm hồn con người. Đối với giới trẻ, văn hóa truyền thống chính là cội nguồn để hình thành nhân cách, lối sống và bản lĩnh trong thời đại mới.
Thực tế cho thấy, bên cạnh nhiều bạn trẻ có ý thức trân trọng và gìn giữ văn hóa dân tộc, vẫn còn không ít người thờ ơ, thậm chí quay lưng với những giá trị truyền thống. Một bộ phận giới trẻ sính văn hóa ngoại lai, chạy theo trào lưu mạng xã hội một cách thiếu chọn lọc, coi nhẹ tiếng Việt, trang phục truyền thống hay các lễ nghi văn hóa. Những biểu hiện như ăn mặc phản cảm khi dự lễ hội, phát ngôn lệch chuẩn, ứng xử thiếu tôn trọng các giá trị truyền thống đã gióng lên hồi chuông cảnh báo về sự mai một văn hóa trong giới trẻ hiện nay.
Tuy nhiên, không thể phủ nhận rằng nhiều bạn trẻ đang nỗ lực bảo tồn và phát huy văn hóa dân tộc bằng những cách làm sáng tạo, hiện đại. Việc đưa áo dài, nhạc dân gian, văn hóa dân tộc lên các nền tảng số, kết hợp truyền thống với hơi thở đương đại đã góp phần lan tỏa vẻ đẹp văn hóa Việt Nam đến cộng đồng trong nước và quốc tế. Điều đó cho thấy, khi có ý thức đúng đắn, giới trẻ hoàn toàn có thể trở thành cầu nối vững chắc giữa truyền thống và hiện đại.
Để giữ gìn và phát huy văn hóa truyền thống, mỗi bạn trẻ cần bắt đầu từ những hành động nhỏ nhưng thiết thực: trân trọng tiếng Việt, ứng xử văn minh theo chuẩn mực đạo đức dân tộc, tìm hiểu lịch sử – văn hóa quê hương, tích cực tham gia các hoạt động văn hóa cộng đồng. Gia đình, nhà trường và xã hội cũng cần đồng hành, giáo dục và tạo môi trường thuận lợi để văn hóa truyền thống được sống trong đời sống hiện đại.
Có thể khẳng định rằng, giữ gìn và phát huy văn hóa truyền thống không phải là níu kéo quá khứ mà là tiếp nối những giá trị tốt đẹp để xây dựng tương lai. Khi giới trẻ có ý thức và trách nhiệm với bản sắc dân tộc, văn hóa Việt Nam sẽ không bị hòa tan mà ngày càng tỏa sáng trong hội nhập toàn cầu.
Câu 1. Xác định thể thơ của văn bản
Bài thơ được viết theo thể thơ thất ngôn tứ tuyệt Đường luật.
→ Mỗi câu có 7 chữ, toàn bài có 4 câu, đúng đặc trưng của thể thơ tứ tuyệt.
Câu 2. Xác định luật của bài thơ
Bài thơ viết theo luật bằng của thơ Đường.
- Chữ cuối các câu 1, 2, 4 cùng vần (mỹ – phong – phong)
- Bài thơ tuân thủ quy tắc niêm – luật – vần – đối của thơ thất ngôn tứ tuyệt Đường luật.
Câu 3. Phân tích tác dụng của một biện pháp tu từ mà em ấn tượng
👉 Biện pháp tu từ ẩn dụ trong câu:
“Hiện đại thi trung ưng hữu thiết”
(Trong thơ hiện đại nên có thép)
- “Thép” là hình ảnh ẩn dụ, tượng trưng cho:
- tinh thần chiến đấu,
- ý chí cách mạng,
- sức mạnh tư tưởng, bản lĩnh kiên cường.
Tác dụng:
- Làm cho quan niệm về thơ ca trở nên mạnh mẽ, sắc bén.
- Khẳng định thơ ca không chỉ để ngắm cảnh hay bộc lộ cảm xúc cá nhân, mà còn phải trở thành vũ khí tinh thần phục vụ cách mạng.
→ Hình ảnh “thép” giúp tư tưởng thơ ca của tác giả trở nên dứt khoát, giàu tính chiến đấu.
**Câu 4. Vì sao tác giả cho rằng:
“Hiện đại thi trung ưng hữu thiết,
Thi gia dã yếu hội xung phong”?**
Tác giả cho rằng như vậy vì:
- Hoàn cảnh lịch sử đặc biệt:
Đất nước đang trong thời kì mất nước, nhân dân chịu áp bức nặng nề, cách mạng cần được chuẩn bị và thúc đẩy. - Vai trò mới của văn học nghệ thuật:
- Thơ ca không thể chỉ dừng ở việc ca ngợi thiên nhiên hay cảm xúc cá nhân.
- Thơ phải gắn với vận mệnh dân tộc, cổ vũ tinh thần đấu tranh.
- Trách nhiệm của người nghệ sĩ:
- Nhà thơ không đứng ngoài cuộc đời.
- Phải “xung phong” – đi đầu trong đấu tranh tư tưởng, tinh thần.
→ Đây là quan điểm nghệ thuật vị nhân sinh, coi văn học là công cụ phục vụ cách mạng.
Câu 5. Nhận xét về cấu tứ của bài thơ
Bài thơ có cấu tứ chặt chẽ, rõ ràng, mang tính nghị luận:
- Hai câu đầu:
Nhận xét về thơ ca xưa – thiên về miêu tả vẻ đẹp thiên nhiên. - Hai câu sau:
Đề xuất quan niệm thơ ca hiện đại – phải có tinh thần chiến đấu, nhà thơ phải dấn thân.
→ Cấu tứ theo lối so sánh – đối chiếu xưa / nay, từ đó làm nổi bật tư tưởng mới mẻ, tiến bộ của tác giả về chức năng của thơ ca.
Câu 1 (2 điểm)
Viết đoạn văn khoảng 200 chữ
Văn bản Cái đẹp trong truyện ngắn “Muối của rừng” của Nguyễn Huy Thiệp có tính thuyết phục cao nhờ sự kết hợp hài hòa giữa lập luận rõ ràng, dẫn chứng tiêu biểu và giọng điệu nghị luận giàu cảm xúc. Trước hết, tác giả xác lập luận đề mạch lạc khi chỉ ra cái đẹp trong truyện ngắn được thể hiện qua vẻ đẹp của thiên nhiên, vẻ đẹp của sự hướng thiện và sự hài hòa giữa con người với tự nhiên. Các luận điểm được triển khai theo trình tự hợp lí, bám sát diễn biến tâm lí và hành động của nhân vật ông Diểu. Đặc biệt, văn bản sử dụng nhiều dẫn chứng cụ thể, tiêu biểu trích từ tác phẩm như cảnh đi săn, tiếng kêu thảm thiết của đàn khỉ, hành động cứu và phóng sinh khỉ đực…, qua đó làm sáng tỏ quá trình thức tỉnh lương tri của nhân vật. Bên cạnh lí lẽ chặt chẽ, người viết còn thể hiện cảm xúc chân thành, thái độ trân trọng thiên nhiên và niềm tin vào khả năng hướng thiện của con người, khiến lập luận không khô khan mà giàu sức lay động. Chính sự kết hợp giữa lí trí và cảm xúc ấy đã tạo nên sức thuyết phục cho văn bản nghị luận.
Câu 2 (4 điểm)
Bài văn nghị luận khoảng 600 chữ
Những năm gần đây, trên mạng xã hội xuất hiện ngày càng nhiều đoạn clip ghi lại hình ảnh các bạn trẻ tự nguyện thu gom rác thải tại ao hồ, chân cầu, bãi biển trên khắp cả nước. Từ góc nhìn của người trẻ, đây là một hiện tượng tích cực, mang nhiều ý nghĩa sâu sắc đối với môi trường và xã hội.
Trước hết, những hành động thu gom rác của giới trẻ thể hiện ý thức trách nhiệm ngày càng cao đối với vấn đề bảo vệ môi trường. Trong bối cảnh ô nhiễm môi trường đang trở thành vấn đề toàn cầu, việc các bạn trẻ không thờ ơ mà chủ động hành động cho thấy sự chuyển biến tích cực trong nhận thức. Họ hiểu rằng môi trường sống không phải là điều gì xa vời, mà gắn liền trực tiếp với sức khỏe, cuộc sống và tương lai của chính mình. Việc cúi xuống nhặt từng mảnh rác nhỏ chính là biểu hiện cụ thể nhất của tinh thần sống có trách nhiệm.
Không chỉ dừng lại ở hành động làm sạch môi trường, những clip này còn có tác động lan tỏa mạnh mẽ trên mạng xã hội. Khi được chia sẻ rộng rãi, chúng góp phần truyền cảm hứng, khơi dậy tinh thần hành động vì cộng đồng trong giới trẻ. Thay vì những nội dung giải trí vô nghĩa hay tiêu cực, các clip thu gom rác mang đến hình ảnh đẹp, tích cực, giúp thay đổi cách nhìn của xã hội về người trẻ: không thờ ơ, vô trách nhiệm như nhiều định kiến, mà năng động, nhân ái và sẵn sàng cống hiến.
Tuy nhiên, cũng cần nhìn nhận rằng thu gom rác chỉ là giải pháp mang tính tạm thời. Nguyên nhân sâu xa của ô nhiễm môi trường vẫn đến từ ý thức xả rác bừa bãi của một bộ phận người dân. Vì vậy, bên cạnh việc dọn dẹp, người trẻ cần lên tiếng mạnh mẽ hơn trong việc tuyên truyền, nâng cao nhận thức cộng đồng, thay đổi thói quen sinh hoạt thiếu văn minh. Những hành động đẹp sẽ trở nên trọn vẹn hơn khi đi kèm với sự thay đổi lâu dài trong ý thức của xã hội.
Từ góc nhìn cá nhân, tôi cho rằng mỗi người trẻ không nhất thiết phải làm những việc quá lớn lao để bảo vệ môi trường. Chỉ cần bắt đầu từ những hành động nhỏ như không xả rác, hạn chế sử dụng đồ nhựa dùng một lần, tham gia các hoạt động vì môi trường khi có điều kiện, chúng ta đã góp phần tạo nên sự khác biệt. Khi người trẻ sống có trách nhiệm với thiên nhiên, đó cũng là cách họ thể hiện trách nhiệm với chính tương lai của mình.
Tóm lại, hiện tượng các bạn trẻ thu gom rác và lan tỏa hình ảnh ấy trên mạng xã hội là một tín hiệu đáng mừng. Nó không chỉ góp phần làm sạch môi trường mà còn khơi dậy tinh thần sống đẹp, sống có ích trong cộng đồng. Nếu được duy trì và nhân rộng, những hành động nhỏ hôm nay sẽ tạo nên những thay đổi lớn cho ngày mai.
Câu 1. Xác định luận đề của văn bản
Luận đề của văn bản là:
Cái đẹp trong truyện ngắn Muối của rừng của Nguyễn Huy Thiệp được thể hiện qua vẻ đẹp của thiên nhiên, vẻ đẹp của sự hướng thiện và sự hài hòa giữa con người với thiên nhiên, từ đó làm nổi bật quá trình thức tỉnh nhận thức và vẻ đẹp tâm hồn của nhân vật ông Diểu.
Câu 2. Dẫn ra một câu văn thể hiện rõ tính khẳng định trong văn bản
Một câu văn thể hiện rõ tính khẳng định là:
“Rõ ràng cái đẹp của thiên nhiên không chỉ đánh thức mĩ quan mà còn khơi dậy nhận thức, suy nghĩ tích cực của ông Diểu về vẻ đẹp của chính nó.”
Câu văn sử dụng từ ngữ khẳng định mạnh mẽ “rõ ràng”, thể hiện quan điểm dứt khoát, không mơ hồ của người viết.
Câu 3. Nhận xét về mối quan hệ giữa nội dung và nhan đề của văn bản
- Nhan đề: Cái đẹp trong truyện ngắn Muối của rừng của Nguyễn Huy Thiệp
- Nội dung văn bản: Phân tích và làm rõ các phương diện biểu hiện của cái đẹp trong truyện ngắn Muối của rừng.
Nhận xét:
- Nhan đề khái quát chính xác nội dung nghị luận của văn bản.
- Nhan đề định hướng rõ ràng cho người đọc về đối tượng (truyện Muối của rừng) và vấn đề trọng tâm (cái đẹp).
- Nội dung bài viết triển khai đúng, đủ và sâu sắc các phương diện của “cái đẹp” đã được nêu trong nhan đề: vẻ đẹp thiên nhiên, vẻ đẹp đạo đức, vẻ đẹp tâm hồn con người.
Nhan đề và nội dung có mối quan hệ chặt chẽ, thống nhất, bổ sung và làm sáng tỏ lẫn nhau.
Câu 4. Phân tích tác dụng của biện pháp tu từ liệt kê
Câu văn:
“Sự đa dạng của các loài muông thú: chim xanh, gà rừng, khỉ, sự hùng vĩ của núi non, hang động, sự tĩnh lặng của rừng xanh, sự quấn quít của ba con khỉ đối lập với tiếng súng săn dữ dội, tiếng kêu buồn thảm của khỉ đực, tiếng rú kinh hoàng của khỉ con đã đánh thức ông.”
Phân tích tác dụng:
- Biện pháp liệt kê hàng loạt hình ảnh:
- Các loài muông thú: chim xanh, gà rừng, khỉ
- Cảnh sắc thiên nhiên: núi non, hang động, rừng xanh
- Âm thanh đối lập: tiếng súng săn – tiếng kêu đau đớn của khỉ
Tác dụng:
- Làm nổi bật sự phong phú, sống động và giàu sức sống của thiên nhiên rừng núi.
- Tạo nên sự đối lập gay gắt giữa:
- Vẻ đẹp yên bình, gắn bó của thiên nhiên
- Hành động tàn bạo của con người qua tiếng súng săn
- Nhấn mạnh tác động mạnh mẽ của thiên nhiên đối với tâm trạng và nhận thức của ông Diểu, từ đó làm rõ quá trình thức tỉnh lương tri của nhân vật.
Biện pháp liệt kê góp phần tăng sức biểu cảm, sức ám ảnh và giá trị tư tưởng cho đoạn văn.
Câu 5. Phân tích, đánh giá mục đích, quan điểm và tình cảm của người viết
1. Mục đích của người viết
- Làm rõ giá trị thẩm mĩ và giá trị nhân văn trong truyện ngắn Muối của rừng.
- Khẳng định vẻ đẹp của thiên nhiên có khả năng cảm hóa con người, thức tỉnh lương tri và hướng con người đến điều thiện.
2. Quan điểm của người viết
- Đề cao mối quan hệ hài hòa giữa con người và thiên nhiên.
- Phê phán hành động săn bắn, tàn phá thiên nhiên.
- Khẳng định: cái đẹp không chỉ để thưởng thức mà còn có khả năng giáo hóa con người về đạo đức và trách nhiệm sống.
3. Tình cảm của người viết
- Thể hiện tình yêu, sự trân trọng sâu sắc đối với thiên nhiên.
- Bày tỏ niềm cảm thông và tin tưởng vào khả năng hướng thiện của con người, dù con người từng mắc sai lầm.
- Thể hiện niềm tin vào những giá trị tốt đẹp, nhân ái trong cuộc sống.
➡️ Qua văn bản, người viết gửi gắm một thông điệp nhân văn sâu sắc:
khi con người biết yêu thiên nhiên, con người cũng sẽ tìm thấy vẻ đẹp và sự thanh lọc trong chính tâm hồn mình.
Câu 1 (2 điểm): So sánh nhân vật Thủy Tinh trong Sự tích những ngày đẹp trời và Sơn Tinh – Thủy Tinh
Trong truyền thuyết Sơn Tinh – Thủy Tinh, Thủy Tinh được miêu tả là một vị thần nước quyền năng nhưng đầy nóng nảy và hiếu thắng. Sau khi thua Sơn Tinh trong cuộc kén rể, Thủy Tinh không cam lòng, năm nào cũng dâng nước lên đánh Sơn Tinh để trả thù, gây nên cảnh lũ lụt khắp nơi. Nhân vật này mang tính biểu tượng cao – đại diện cho sức mạnh thiên nhiên dữ dội, vừa là nỗi đe dọa, vừa là thử thách với con người. Tuy nhiên, trong truyện hiện đại Sự tích những ngày đẹp trời của Hòa Vang, Thủy Tinh lại được nhìn nhận bằng một góc độ nhân văn và sâu sắc hơn. Ở đó, Thủy Tinh không chỉ là kẻ ghen tuông mù quáng, mà là một người đàn ông yêu tha thiết, dằn vặt và đau khổ vì tình yêu không trọn vẹn. Nỗi hận trong truyền thuyết xưa nay được lý giải như một nỗi đau của trái tim, chứ không phải lòng thù hận. Chàng yêu Mỵ Nương đến mức sẵn sàng hi sinh bản thân, để rồi lặng lẽ lui về biển sâu, hóa thành những ngày nắng đẹp – khi mây trắng và sóng nước hòa làm một. Nếu như Sơn Tinh – Thủy Tinh thể hiện cái nhìn dân gian về cuộc chiến giữa người và thiên nhiên, thì Sự tích những ngày đẹp trời lại gửi gắm cái nhìn nhân đạo của con người hiện đại, đề cao tình yêu, sự bao dung và khả năng hướng thiện trong mỗi con người, dù họ từng sai lầm hay thua cuộc.
Câu 2 (4 điểm): Nghị luận về ý nghĩa của sự hi sinh trong tình yêu
Tình yêu là món quà quý giá nhất mà con người có thể trao tặng cho nhau. Nhưng để tình yêu ấy bền lâu và có ý nghĩa, nó luôn cần đến sự hi sinh – một biểu hiện cao đẹp của lòng vị tha và trái tim chân thành. Không có sự hi sinh, tình yêu chỉ là sự chiếm hữu; có hi sinh, tình yêu mới trở thành một hành trình của thấu hiểu, bao dung và trưởng thành.
Hi sinh trong tình yêu là khi con người biết tự nguyện cho đi mà không mong được nhận lại, sẵn sàng chịu thiệt thòi, thậm chí là đau khổ, chỉ mong người mình yêu được hạnh phúc. Đôi khi, sự hi sinh không cần phải lớn lao hay bi tráng – nó có thể giản dị như việc lắng nghe, nhường nhịn, cảm thông hay từ bỏ một phần cái “tôi” của mình để gìn giữ mối quan hệ. Chính những điều nhỏ bé ấy đã làm nên vẻ đẹp vĩnh cửu của tình yêu đích thực.
Trong văn học, không ít mối tình được tạc vào lòng người đọc nhờ sự hi sinh. Nàng Juliet chọn cái chết để bảo vệ tình yêu trong sáng, Thúy Kiều bán mình cứu cha, hay trong truyện Sự tích những ngày đẹp trời, Thủy Tinh lặng lẽ rút lui, chấp nhận cô đơn để Mỵ Nương được sống hạnh phúc. Ngoài đời, cha mẹ hy sinh thanh xuân vì con, người trẻ gác lại giấc mơ riêng để vun đắp cho người mình thương. Những hi sinh ấy không chỉ thể hiện tình yêu, mà còn khẳng định phẩm giá và sức mạnh tinh thần của con người.
Tuy nhiên, hi sinh không đồng nghĩa với đánh mất chính mình. Khi tình yêu khiến ta phải chịu tổn thương, mất tự do hay quên đi giá trị bản thân, thì đó không còn là hi sinh, mà là sự mù quáng. Hi sinh đúng nghĩa là sự lựa chọn tự nguyện, đến từ tình yêu sáng suốt – vừa yêu người, vừa biết yêu mình.
Tóm lại, sự hi sinh là linh hồn của tình yêu đích thực. Nó giúp con người hiểu sâu hơn về ý nghĩa của hạnh phúc, dạy ta biết trân trọng và sống nhân hậu hơn. Một người biết hi sinh vì tình yêu là người đã hiểu rằng: yêu không phải là giữ, mà là cho đi để người mình yêu được bình yên, và trong sự cho đi ấy, ta cũng tìm thấy chính hạnh phúc của mình.
Câu 1:
Văn bản thuộc thể loại truyện truyền thuyết hiện đại
Câu 2:
Văn bản được kể kết hợp ngôi thứ ba và ngôi thứ nhất.
Giải thích:
- Phần đầu và phần miêu tả Mỵ Nương về thăm quê được kể ở ngôi thứ ba (người kể ẩn mình).
- Phần lớn câu chuyện sau đó được kể bằng ngôi thứ nhất qua lời Thủy Tinh tự kể, giúp người đọc hiểu được nỗi lòng, tâm sự, tình yêu và nỗi cô đơn của nhân vật này.
- Câu 3:
- Cốt truyện được xây dựng lại từ truyền thuyết dân gian, nhưng có nhiều sáng tạo mới mẻ:
- Không còn xoay quanh cuộc chiến tranh giành Mỵ Nương giữa hai vị thần như bản gốc,
- Mà tập trung khắc họa cuộc gặp gỡ muộn màng, đầy xúc động giữa Mỵ Nương và Thủy Tinh sau bao năm xa cách.
- Cốt truyện thiên về khai thác chiều sâu nội tâm và cảm xúc con người, mang sắc thái trữ tình – bi thương rõ nét.
→ Nhờ vậy, truyền thuyết xưa trở nên gần gũi, nhân văn và có chiều sâu tâm lý.
Câu 4:
Chi tiết: Thủy Tinh “từ những giọt nước nhỏ tụ lại, cuộn sóng, dựng đứng lên, hóa thành một chàng trai tuyệt vời đẹp và buồn.”
Phân tích:
- Đây là chi tiết kì ảo, thể hiện bản chất thần linh, siêu nhiên của Thủy Tinh – vị thần của nước.
- Tác dụng:
- Làm cho câu chuyện mang màu sắc huyền thoại, lung linh, hấp dẫn.
- Thể hiện tình yêu mãnh liệt và chân thành của Thủy Tinh – dù là vị thần, chàng vẫn hiện hình chỉ để được gặp lại người mình yêu.
- Gợi nên vẻ đẹp buồn, lãng mạn và bi tráng của nhân vật Thủy Tinh.
Câu 5:
Em ấn tượng nhất là lời hẹn của Thủy Tinh với Mỵ Nương:
“Nếu nhớ tôi, thì mỗi năm một lần, đúng tiết thu, em hãy ở một mình và mở cửa sổ phòng riêng. Em sẽ thấy những giọt mưa đầu trong vắt… Đó là tôi, là Thủy Tinh này.”
Vì:
- Chi tiết ấy vừa lãng mạn vừa buồn thương, cho thấy tình yêu vĩnh cửu nhưng không thể trọn vẹn của Thủy Tinh.
- Nó giải thích một hiện tượng tự nhiên – những cơn mưa thu – bằng một ý nghĩa nhân văn sâu sắc: mưa là giọt nhớ, là nỗi lòng của người yêu xưa.
- Qua đó, em cảm nhận được tình yêu thủy chung và tâm hồn sâu sắc của nhân vật Thủy Tinh.