NGUYỄN PHÚC ĐỨC

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của NGUYỄN PHÚC ĐỨC
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)


Câu 1




a) Những bài học cơ bản của các cuộc kháng chiến bảo vệ Tổ quốc (từ 1945 đến nay)



Từ thắng lợi của Cách mạng Tháng Tám 1945, kháng chiến chống thực dân Pháp (1945–1954), kháng chiến chống Mỹ cứu nước (1954–1975) đến nhiệm vụ bảo vệ Tổ quốc trong thời kỳ mới, có thể rút ra một số bài học cơ bản sau:


1. Giữ vững sự lãnh đạo đúng đắn của Đảng

Sự lãnh đạo của Đảng là nhân tố quyết định mọi thắng lợi của cách mạng Việt Nam. Đường lối chiến tranh nhân dân, toàn dân – toàn diện – trường kỳ – tự lực cánh sinh đã phát huy sức mạnh dân tộc.


2. Phát huy sức mạnh đại đoàn kết toàn dân tộc

Nhân dân là lực lượng quyết định thắng lợi. Sự đoàn kết giữa các giai tầng, dân tộc, tôn giáo tạo thành sức mạnh tổng hợp trong bảo vệ Tổ quốc.


3. Kết hợp sức mạnh dân tộc với sức mạnh thời đại

Việt Nam tranh thủ được sự ủng hộ của bạn bè quốc tế, đồng thời phát huy nội lực, tinh thần tự chủ.


4. Kết hợp đấu tranh quân sự với chính trị, ngoại giao

Thắng lợi không chỉ trên chiến trường mà còn trên mặt trận ngoại giao (Hiệp định Giơnevơ 1954, Hiệp định Pari 1973).


5. Xây dựng lực lượng vũ trang nhân dân vững mạnh

Xây dựng thế trận quốc phòng toàn dân gắn với thế trận an ninh nhân dân trong thời bình.





b) Là học sinh, em cần làm gì để góp phần bảo vệ chủ quyền biển đảo?



Trong bối cảnh hiện nay, bảo vệ chủ quyền biển đảo không chỉ là nhiệm vụ của quân đội mà của toàn dân. Là học sinh, em cần:


  • Tìm hiểu đúng đắn về chủ quyền biển đảo Việt Nam, đặc biệt là về quần đảo Hoàng SaTrường Sa.
  • Tuyên truyền thông tin chính xác, không chia sẻ tin giả, thông tin sai lệch về vấn đề biển đảo.
  • Thể hiện lòng yêu nước bằng hành động thiết thực: học tập tốt, rèn luyện đạo đức, tham gia các hoạt động hướng về biển đảo.
  • Chấp hành pháp luật, có ý thức bảo vệ môi trường biển.
  • Nuôi dưỡng ước mơ, lý tưởng cống hiến cho đất nước trong tương lai.






Câu 2




Thành tựu cơ bản về kinh tế trong công cuộc Đổi mới (1986 đến nay)



Từ Đại hội VI (1986), Việt Nam thực hiện công cuộc Đổi mới, chuyển sang nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa và đạt nhiều thành tựu quan trọng:



1. Tăng trưởng kinh tế khá cao và ổn định



  • Tốc độ tăng trưởng GDP duy trì ở mức khá trong nhiều năm.
  • Quy mô nền kinh tế ngày càng mở rộng, đời sống nhân dân được cải thiện rõ rệt.




2. Chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng công nghiệp hóa, hiện đại hóa



  • Tỉ trọng nông nghiệp giảm, công nghiệp và dịch vụ tăng.
  • Xuất hiện nhiều ngành công nghiệp mới, khu công nghiệp, khu chế xuất.




3. Phát triển kinh tế nhiều thành phần



  • Kinh tế nhà nước giữ vai trò chủ đạo.
  • Kinh tế tư nhân trở thành một động lực quan trọng.
  • Thu hút mạnh vốn đầu tư nước ngoài (FDI).




4. Mở rộng hội nhập kinh tế quốc tế



Việt Nam gia nhập World Trade Organization (2007), ký kết nhiều hiệp định thương mại tự do thế hệ mới, mở rộng thị trường xuất khẩu.



5. Cải thiện đời sống nhân dân



  • Tỉ lệ hộ nghèo giảm mạnh.
  • Hạ tầng giao thông, điện, nước, viễn thông phát triển nhanh.
  • Vị thế Việt Nam trên trường quốc tế được nâng cao.



1. Vai trò của doanh nghiệp nhà nước (DNNN) trong quá trình Đổi mới (1986 đến nay)


Từ sau Đại hội VI (1986), Việt Nam chuyển từ cơ chế kế hoạch hóa tập trung sang kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Trong tiến trình đó, DNNN giữ nhiều vai trò quan trọng nhưng cũng bộc lộ không ít hạn chế.


a) Giai đoạn đầu Đổi mới (1986 – cuối những năm 1990): Giữ vai trò chủ đạo

DNNN là lực lượng nòng cốt trong các ngành then chốt: năng lượng, viễn thông, tài chính – ngân hàng, khai khoáng, hạ tầng.

Góp phần ổn định kinh tế vĩ mô trong bối cảnh chuyển đổi còn nhiều biến động.

Đảm bảo cung ứng hàng hóa, dịch vụ thiết yếu; giữ vai trò “bà đỡ” cho nền kinh tế non trẻ.


Tuy nhiên, thời kỳ này DNNN còn:

Hiệu quả thấp, phụ thuộc nhiều vào bao cấp và bảo hộ.

Cơ chế quản trị hành chính, thiếu minh bạch, chậm thích ứng thị trường.



b) Giai đoạn đẩy mạnh hội nhập (2000 – 2015): Cải cách và cổ phần hóa


Khi Việt Nam gia nhập World Trade Organization năm 2007, áp lực cạnh tranh tăng cao:

Nhà nước thực hiện cổ phần hóa, tái cơ cấu DNNN.

Tập trung vào các “tập đoàn kinh tế nhà nước” trong lĩnh vực chiến lược.

DNNN vẫn đóng góp lớn cho ngân sách, xuất khẩu và đầu tư công.


Tuy nhiên:

Một số dự án đầu tư dàn trải, thua lỗ.

Hiệu quả sử dụng vốn chưa tương xứng với nguồn lực được phân bổ.

Chậm đổi mới quản trị theo chuẩn quốc tế.



c) Giai đoạn hiện nay: Vai trò định hướng và bảo đảm an ninh kinh tế


Trong bối cảnh hội nhập sâu rộng (CPTPP, EVFTA, RCEP…):

DNNN giữ vai trò chủ lực trong an ninh năng lượng, hạ tầng, tài chính.

Là công cụ điều tiết vĩ mô khi khủng hoảng (ví dụ giai đoạn dịch COVID-19).

Tham gia vào các lĩnh vực đòi hỏi vốn lớn, rủi ro cao mà khu vực tư nhân chưa đủ khả năng đảm đương.


Tuy vậy, khu vực tư nhân và FDI ngày càng trở thành động lực tăng trưởng chính, đặt ra yêu cầu tái định vị vai trò của DNNN.



2. Việt Nam nên điều chỉnh chính sách phát triển như thế nào?


Trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu gay gắt, Việt Nam cần điều chỉnh theo các hướng sau:


a) Xác định lại vai trò DNNN

Tập trung vào các lĩnh vực then chốt: năng lượng, quốc phòng, hạ tầng chiến lược, tài chính công.

Rút dần khỏi các lĩnh vực mà khu vực tư nhân có thể làm tốt hơn.

Tránh dàn trải, bao cấp trá hình.



b) Đẩy mạnh cải cách quản trị

Áp dụng chuẩn quản trị doanh nghiệp theo thông lệ quốc tế (minh bạch, kiểm toán độc lập, công khai tài chính).

Tách bạch rõ chức năng quản lý nhà nước và chức năng chủ sở hữu vốn.

Tăng trách nhiệm giải trình, giảm can thiệp hành chính.



c) Thúc đẩy cạnh tranh bình đẳng

Tạo môi trường cạnh tranh công bằng giữa DNNN, doanh nghiệp tư nhân và FDI.

Hạn chế ưu đãi đặc quyền gây méo mó thị trường.

Phát triển hệ sinh thái hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa.



d) Đổi mới mô hình tăng trưởng

Chuyển từ tăng trưởng dựa vào vốn – tài nguyên sang dựa vào năng suất, đổi mới sáng tạo.

Đầu tư mạnh vào khoa học công nghệ, chuyển đổi số, kinh tế xanh.

Tăng cường liên kết giữa DNNN với khu vực tư nhân và doanh nghiệp FDI.



e) Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và thể chế

Cải cách giáo dục – đào tạo theo hướng gắn với thị trường lao động.

Hoàn thiện pháp luật về đầu tư, cạnh tranh, sở hữu trí tuệ.

Tăng cường phòng chống tham nhũng, lãng phí trong khu vực công.



3. Kết luận


Trong suốt quá trình Đổi mới, DNNN đã góp phần quan trọng vào ổn định kinh tế và bảo đảm các lĩnh vực chiến lược. Tuy nhiên, trong bối cảnh hội nhập và cạnh tranh toàn cầu, vai trò của DNNN cần được tái cấu trúc theo hướng tinh gọn, hiệu quả và minh bạch hơn.


Chỉ khi kết hợp hài hòa giữa DNNN mạnh ở lĩnh vực cốt lõi, khu vực tư nhân năng động và môi trường thể chế minh bạch, Việt Nam mới có thể nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững trong thời đại mới.


Câu 1 (khoảng 200 chữ)



Bài thơ Khán “Thiên gia thi” hữu cảm của Hồ Chí Minh (Nguyễn Ái Quốc), trích trong tập Nhật kí trong tù, thể hiện quan niệm sâu sắc về chức năng của thơ ca. Hai câu đầu gợi lại đặc điểm của thơ xưa: yêu thiên nhiên, say mê vẻ đẹp núi sông, trăng gió. Hình ảnh liệt kê giàu chất cổ điển cho thấy sự trân trọng của tác giả đối với truyền thống thi ca phương Đông. Tuy nhiên, ở hai câu sau, tư tưởng bài thơ chuyển hướng mạnh mẽ: thơ hiện đại phải có “thép”, nhà thơ phải biết “xung phong”. “Thép” ở đây là tinh thần chiến đấu, ý chí cách mạng; “xung phong” là sự dấn thân tích cực vào thực tiễn đời sống. Quan niệm ấy khẳng định văn học không thể tách rời vận mệnh dân tộc. Bài thơ ngắn gọn nhưng hàm súc, kết cấu chặt chẽ, thể hiện rõ tư tưởng nghệ thuật tiến bộ của một nhà cách mạng đồng thời là một nghệ sĩ lớn.





Câu 2 (khoảng 600 chữ)



Văn hóa truyền thống là kết tinh tinh thần của dân tộc qua hàng nghìn năm lịch sử. Trong thời đại hội nhập và phát triển, ý thức giữ gìn, bảo tồn và phát huy những giá trị ấy ở giới trẻ càng trở nên quan trọng.


Văn hóa truyền thống bao gồm phong tục, tập quán, lễ hội, trang phục, ngôn ngữ, nghệ thuật dân gian và những giá trị đạo đức tốt đẹp. Đó là lòng yêu nước, tinh thần đoàn kết, đạo lý “uống nước nhớ nguồn”, “tôn sư trọng đạo”. Những giá trị ấy tạo nên bản sắc riêng của dân tộc Việt Nam giữa cộng đồng thế giới.


Hiện nay, giới trẻ có nhiều cơ hội tiếp xúc với nền văn hóa đa dạng từ khắp nơi. Điều đó giúp mở rộng hiểu biết, nhưng cũng đặt ra nguy cơ mai một bản sắc nếu thiếu ý thức chọn lọc. Một số bạn trẻ còn thờ ơ với lịch sử, ít quan tâm đến lễ hội truyền thống, chạy theo lối sống thực dụng hoặc trào lưu ngoại lai. Tuy nhiên, cũng có rất nhiều bạn trẻ tích cực quảng bá văn hóa Việt qua mạng xã hội, mặc áo dài trong các dịp lễ, tìm hiểu về ca trù, chèo, cải lương, tham gia các hoạt động bảo tồn di sản.


Giữ gìn văn hóa truyền thống không có nghĩa là bảo thủ, đóng kín. Ngược lại, cần biết kế thừa và phát triển phù hợp với thời đại. Ví dụ, nhiều nhà thiết kế đã đưa họa tiết dân gian vào trang phục hiện đại; các bạn trẻ sáng tạo nội dung số về lịch sử, ẩm thực Việt Nam để lan tỏa đến bạn bè quốc tế. Đó chính là cách “phát huy” chứ không chỉ “giữ gìn”.


Là học sinh, em nhận thấy mình cần bắt đầu từ những việc nhỏ: tìm hiểu lịch sử dân tộc, trân trọng tiếng Việt, tham gia các hoạt động văn hóa của nhà trường, ứng xử lễ phép với ông bà, cha mẹ, thầy cô. Đồng thời, cần tiếp thu tinh hoa nhân loại một cách chọn lọc để làm giàu thêm bản sắc dân tộc.


Trong bối cảnh toàn cầu hóa, văn hóa truyền thống chính là “căn cước” của mỗi dân tộc. Nếu thế hệ trẻ đánh mất ý thức giữ gìn và phát huy những giá trị ấy, chúng ta sẽ đánh mất chính mình. Vì vậy, mỗi bạn trẻ cần tự giác gìn giữ và lan tỏa những nét đẹp văn hóa Việt Nam, để truyền thống không chỉ là quá khứ mà còn sống động trong hiện tại và tương lai.



Câu 1.



Bài thơ được viết theo thể thất ngôn tứ tuyệt Đường luật (mỗi câu 7 chữ, gồm 4 câu).





Câu 2.



Bài thơ làm theo luật bằng của thơ thất ngôn tứ tuyệt Đường luật.

Kết cấu gồm:


  • Hai câu đầu: nêu thực trạng thơ xưa.
  • Hai câu sau: nêu quan niệm về thơ hiện đại và trách nhiệm của nhà thơ.






Câu 3.



Một biện pháp tu từ gây ấn tượng là liệt kê trong câu:

“Sơn thủy yên hoa tuyết nguyệt phong” (núi, sông, khói, hoa, tuyết, trăng, gió).


Tác dụng:


  • Gợi lên bức tranh thiên nhiên phong phú, giàu vẻ đẹp cổ điển.
  • Thể hiện đặc điểm nổi bật của thơ xưa: thiên về miêu tả thiên nhiên, cái đẹp thuần túy.
  • Tạo nhịp điệu dồn dập, giàu hình ảnh, làm nổi bật sự phong phú nhưng cũng phần nào cho thấy sự quen thuộc, lặp lại trong thi liệu cổ.






Câu 4.



Tác giả cho rằng:

“Hiện đại thi trung ưng hữu thiết,

Thi gia dã yếu hội xung phong.”


Bởi vì:


  • Thời đại lúc bấy giờ đất nước đang trong hoàn cảnh chiến tranh, áp bức, cần đấu tranh giải phóng dân tộc.
  • Văn học không chỉ để thưởng ngoạn mà còn phải phục vụ cách mạng.
  • “Thép” tượng trưng cho tinh thần chiến đấu, ý chí kiên cường.
  • Nhà thơ không thể đứng ngoài cuộc mà phải dấn thân, xung phong vì dân tộc.



Quan điểm ấy thể hiện tư tưởng nghệ thuật gắn liền với trách nhiệm xã hội.





Câu 5.



Cấu tứ bài thơ chặt chẽ, rõ ràng theo lối đối lập – chuyển ý:


  • Hai câu đầu nói về thơ xưa (thiên nhiên, cái đẹp lãng mạn).
  • Hai câu sau nói về thơ hiện đại (tinh thần chiến đấu, tính thời sự).



Cách xây dựng cấu tứ ấy tạo nên sự so sánh giữa quá khứ và hiện tại, từ đó khẳng định quan niệm mới mẻ về chức năng của thơ ca.



Câu 1 (khoảng 200 chữ)



Nhân vật “tôi” trong đoạn trích từ tiểu thuyết Hoàng tử bé của Antoine de Saint-Exupéry là hình ảnh tiêu biểu cho tâm hồn trẻ thơ giàu trí tưởng tượng và khát khao được thấu hiểu. Ngay từ nhỏ, “tôi” đã say mê thế giới rừng hoang và sáng tạo nên bức vẽ con trăn nuốt voi – một phát hiện đầy độc đáo. Tuy nhiên, trước sự thờ ơ và thiếu tinh tế của người lớn, cậu bé dần thất vọng và từ bỏ ước mơ trở thành họa sĩ. Dẫu vậy, sâu thẳm trong tâm hồn, “tôi” vẫn giữ lại bức vẽ như một cách thử lòng những người lớn có còn chút sáng suốt hay không. Nhân vật “tôi” vừa hồn nhiên, sáng tạo, vừa nhạy cảm và cô đơn trước thế giới người lớn khô khan. Qua đó, tác giả thể hiện sự trân trọng đối với trí tưởng tượng của trẻ em và gửi gắm nỗi tiếc nuối khi con người trưởng thành đánh mất đi khả năng nhìn thế giới bằng trái tim.





Câu 2 (khoảng 600 chữ)



Giacomo Leopardi từng nói: “Trẻ con tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì, còn người lớn chẳng tìm được gì trong tất cả.” Câu nói ấy gợi lên sự khác biệt sâu sắc giữa thế giới trẻ thơ và thế giới người trưởng thành.


Trẻ con có trí tưởng tượng phong phú và tâm hồn trong trẻo. Chỉ một chiếc hộp nhỏ, các em có thể tưởng tượng thành ngôi nhà, con thuyền hay kho báu. Một bức tranh tưởng như đơn giản cũng mở ra cả thế giới kỳ diệu. Các em không nhìn sự vật bằng khuôn mẫu mà bằng cảm xúc và niềm tin. Vì thế, trẻ con “tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì” – bởi chính các em đã thổi hồn vào những điều bình thường nhất.


Ngược lại, người lớn thường bị cuốn vào công việc, tiền bạc, địa vị và những lo toan đời sống. Họ nhìn sự vật qua lăng kính thực tế, đôi khi quá thực tế đến mức đánh mất khả năng cảm nhận vẻ đẹp giản dị. Khi đứng trước bức tranh con trăn nuốt voi, họ chỉ thấy “một cái mũ”. Điều đó không phải vì họ kém thông minh, mà vì họ đã dần đánh mất sự mộng mơ. Vì thế, dù có “tất cả” – kiến thức, kinh nghiệm, vật chất – họ vẫn có thể “chẳng tìm được gì” nếu thiếu đi tâm hồn nhạy cảm.


Tuy nhiên, câu nói không nhằm phủ nhận hoàn toàn người lớn. Trưởng thành giúp con người chín chắn, có trách nhiệm và hiểu rõ thực tế cuộc sống. Điều quan trọng là làm sao để khi lớn lên, ta vẫn giữ được một phần tâm hồn trẻ thơ. Sự kết hợp giữa lý trí của người lớn và sự hồn nhiên của trẻ nhỏ sẽ giúp con người sống phong phú và ý nghĩa hơn.


Từ góc nhìn của người trẻ, em nhận thấy mình cần biết nuôi dưỡng trí tưởng tượng, giữ gìn niềm say mê khám phá thế giới. Đừng vì những lời chê bai hay áp lực thực tế mà từ bỏ ước mơ. Đồng thời, cũng cần học hỏi kiến thức và rèn luyện bản thân để trưởng thành vững vàng. Sống giữa xã hội hiện đại đầy cạnh tranh, nếu chỉ mộng mơ mà thiếu thực tế, ta sẽ khó thành công; nhưng nếu chỉ thực dụng mà thiếu cảm xúc, ta sẽ đánh mất niềm vui sống.


Câu nói của Leopardi nhắc nhở mỗi người hãy trân trọng thế giới tuổi thơ trong mình. Bởi chính khả năng “tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì” mới làm cho cuộc sống trở nên kì diệu và đáng yêu hơn.



Câu 1.



Văn bản được kể theo ngôi thứ nhất, xưng “tôi”. Người kể chuyện đồng thời là nhân vật chính, trực tiếp tham gia và thuật lại câu chuyện.



Câu 2.



Kiệt tác của cậu bé là bức vẽ con trăn đang nuốt một con voi.


  • Hình vẽ số một: con trăn nhìn bên ngoài (người lớn tưởng là chiếc mũ).
  • Hình vẽ số hai: con trăn bổ đôi, nhìn thấy con voi trong bụng.




Câu 3.



Người lớn khuyên cậu bé chú trọng các môn văn hóa vì:


  • Họ nhìn cuộc sống theo hướng thực tế, coi trọng kiến thức hàn lâm, nghề nghiệp ổn định.
  • Họ không hiểu được trí tưởng tượng và sự sáng tạo của trẻ thơ.
  • Họ cho rằng vẽ vời chỉ là trò trẻ con, không thiết thực bằng địa lí, lịch sử, toán, ngữ pháp.



Điều đó cho thấy sự khác biệt trong cách nhìn nhận thế giới giữa người lớn và trẻ em.



Câu 4.



Những người lớn trong văn bản được miêu tả là:


  • Thiếu trí tưởng tượng.
  • Suy nghĩ cứng nhắc, thực dụng.
  • Chỉ quan tâm đến những điều “nghiêm túc” như chính trị, bài bạc, thể thao, cà vạt…



Nhận xét:

Họ đại diện cho thế giới người lớn khô khan, đánh mất khả năng cảm nhận vẻ đẹp và sự kì diệu của cuộc sống. Qua đó, tác giả phê phán lối sống thiếu mộng mơ, thiếu thấu hiểu trẻ thơ.



Câu 5.



Qua văn bản, em rút ra bài học:


  • Cần giữ gìn trí tưởng tượng và tâm hồn trong sáng của tuổi thơ.
  • Không nên vội đánh giá người khác khi chưa hiểu hết ý nghĩa bên trong.
  • Người lớn cần lắng nghe, tôn trọng và khuyến khích sự sáng tạo của trẻ em.
  • Bản thân phải biết tin vào ước mơ của mình.



Câu 1

Đoạn trích trong Văn tế thập loại chúng sinh đã phơi bày những kiếp người bất hạnh nhất trong xã hội xưa, qua đó thể hiện tư tưởng nhân đạo sâu sắc của Nguyễn Du. Về nội dung, tác giả đã hướng cái nhìn đầy xót thương đến những con người dưới đáy xã hội: từ kẻ bị bắt lính, chết giữa chiến trường; người phụ nữ lỡ làng tuổi xuân phải “buôn nguyệt bán hoa”; cho đến kẻ hành khất phiêu bạt, sống nhờ thiên hạ và chết không ai đoái hoài. Những số phận ấy đều chung một điểm: đau khổ, cô độc, không nơi nương tựa. Nguyễn Du không chỉ kể mà còn thay họ cất tiếng than, làm hiện lên bao nỗi oan khiên của kiếp người trong cõi trần loạn lạc. Về nghệ thuật, đoạn trích sử dụng nhiều hình ảnh gợi cảm, những từ láy giàu sức gợi như “lập lòe”, “văng vẳng” tạo ra không khí âm u, thương xót. Giọng thơ bi thiết, kết hợp với lối liệt kê các hạng người khiến bức tranh nhân sinh thêm chân thực và lay động. Tất cả làm nổi bật tấm lòng nhân đạo bao la của Nguyễn Du – người luôn nhìn thấu và đồng cảm với nỗi đau của muôn lớp con người.


Câu 2

Trong những năm gần đây, thế hệ Gen Z – những người trẻ sinh ra trong kỷ nguyên kỹ thuật số – thường bị gắn với hàng loạt định kiến như sống ảo, lười biếng, dễ nản chí và thiếu trách nhiệm. Nhiều người chỉ dựa vào vài biểu hiện tiêu cực rồi vội vàng quy chụp cả một thế hệ. Từ góc nhìn của chính người trẻ, tôi cho rằng cách nhìn đó chưa toàn diện và thiếu công bằng với Gen Z. Trước hết, phải khẳng định rằng Gen Z đang trưởng thành trong một môi trường đầy biến động: tốc độ phát triển công nghệ quá nhanh, áp lực học tập – việc làm cao, cùng những thay đổi liên tục của thị trường lao động. Việc tiếp xúc thiết bị số từ sớm khiến Gen Z nhạy bén hơn, biết tận dụng mạng xã hội để học tập, làm việc và sáng tạo. Thế nhưng, sự gắn bó với công nghệ lại bị hiểu nhầm thành “sống ảo”. Không ít người nhìn vào chiếc điện thoại mà quên rằng đằng sau nó là hàng giờ tự học ngoại ngữ, làm thêm online, hay tham gia các dự án cộng đồng qua nền tảng số. Bên cạnh đó, định kiến “Gen Z lười biếng, thiếu kiên nhẫn” cũng không phản ánh đúng thực tế. Rất nhiều người trẻ đang ngày đêm nỗ lực để khẳng định bản thân. Có những bạn sáng tạo nội dung giáo dục trên mạng xã hội, những bạn trở thành CEO startup khi mới hơn hai mươi tuổi, hoặc tham gia các hoạt động thiện nguyện sôi nổi. Tấm gương như Vũ Đức Anh – chàng trai Gen Z đạt Huy chương Vàng Olympic Vật lí quốc tế và lọt top 50 học sinh xuất sắc toàn cầu năm 2021 – cho thấy Gen Z hoàn toàn có khả năng bứt phá, nỗ lực và cống hiến nếu được trao cơ hội. Tuy nhiên, cũng cần nhìn thẳng vào thực tế: trong Gen Z vẫn tồn tại một bộ phận nhỏ sống lệch lạc giá trị. Đó là những bạn đua đòi theo trào lưu độc hại, chạy theo sự nổi tiếng tức thời, nghiện mạng xã hội đến mức bỏ bê học tập. Một ví dụ tiêu biểu là hiện tượng nhiều bạn trẻ “đu trend” nguy hiểm trên TikTok chỉ để câu view, gây ảnh hưởng xấu đến cộng đồng. Những trường hợp này là dẫn chứng rõ ràng cho phản đề – cho thấy rằng định kiến không phải vô cớ xuất hiện, nhưng nó chỉ đúng với một nhóm nhỏ và không đại diện cho tất cả. Từ góc nhìn của mình, tôi cho rằng người trẻ cần chứng minh giá trị bằng hành động thay vì quá bận lòng với định kiến. Gen Z cần sống có mục tiêu, biết tự học, biết chịu trách nhiệm và không ngừng rèn luyện bản thân. Cùng lúc đó, các thế hệ đi trước cũng nên cởi mở hơn, lắng nghe nhiều hơn để hiểu rằng mỗi thời đại đều có những áp lực và cách thích ứng khác nhau. Tóm lại, những định kiến tiêu cực về Gen Z chỉ phản ánh một phần rất nhỏ thực tế. Gen Z không chỉ năng động, sáng tạo mà còn có tinh thần cống hiến mạnh mẽ. Khi được trao niềm tin, thế hệ trẻ hoàn toàn có thể trở thành lực lượng làm nên những thay đổi tích cực cho xã hội. Thay vì quy chụp, hãy nhìn Gen Z bằng sự thấu hiểu và tin tưởng – vì chúng tôi chính là những người đang góp phần định hình tương lai của đất nước.

Câu 1. Xác định những phương thức biểu đạt được sử dụng trong đoạn trích. Đoạn trích sử dụng phương thức biểu đạt chính là biểu cảm, kết hợp với tự sự - Câu 2. Liệt kê những kiếp người xuất hiện trong đoạn trích. Trong đoạn trích, Nguyễn Du nhắc đến nhiều hạng người bất hạnh, gồm: Người bị bắt lính, phải rời nhà, chịu cảnh chiến trận. Người bán thân, “buôn nguyệt bán hoa”, lỡ làng tuổi xuân. Người hành khất, sống nhờ thiên hạ, chết nơi đường xá. Ngoài ra, còn gợi lên những linh hồn chết trận, người nghèo khổ, phụ nữ bất hạnh—tất cả đều là các phận đời lang thang, không nơi nương tựa. --- Câu 3. Hiệu quả của từ láy trong hai dòng thơ: “Lập lòe ngọn lửa ma trơi Tiếng oan văng vẳng tối trời càng thương!” Từ láy “lập lòe” gợi ánh sáng yếu ớt, chập chờn, mơ hồ của ngọn lửa ma trơi—một hình ảnh vừa rùng rợn vừa đầy thương cảm, thể hiện sự lạnh lẽo của cõi âm, thân phận cô độc của linh hồn. Từ láy “văng vẳng” diễn tả âm thanh mơ hồ, xa xăm, gợi tiếng khóc oan ức của những kiếp người chết thảm vẫn vang vọng giữa đêm tối. Hai từ láy phối hợp tạo nên không khí thê lương, u uất; đồng thời khắc sâu hơn niềm xót thương của tác giả trước nỗi khổ của chúng sinh. --- Câu 4. Chủ đề và cảm hứng chủ đạo của đoạn trích. Chủ đề: Đoạn trích hướng đến việc phơi bày số phận khổ đau, bi thảm của những “thập loại chúng sinh” – những kiếp người nghèo khó, oan khuất, bị xã hội bỏ rơi; qua đó thể hiện tấm lòng nhân đạo bao la của Nguyễn Du. Cảm hứng chủ đạo: Cảm hứng thương đời, thương người sâu sắc; lòng cảm thông không bờ bến đối với những thân phận nhỏ bé, bất hạnh; cùng với đó là sự nghẹn ngào trước những nỗi oan khiên và bi kịch của con người trong xã hội cũ. --- Câu 5. Viết đoạn văn: Từ cảm hứng chủ đạo của đoạn trích, hãy bày tỏ suy nghĩ về truyền thống nhân đạo của dân tộc ta (5–7 dòng). Đoạn trích gợi lên trong tôi niềm tự hào sâu sắc về truyền thống nhân đạo lâu đời của dân tộc Việt Nam. Từ ngàn xưa, ông cha ta luôn biết sống nhân hậu, “thương người như thể thương thân”, mở lòng đùm bọc những phận đời bất hạnh. Truyền thống ấy được thể hiện qua những hành động bình dị như giúp đỡ người gặp nạn, sẻ chia với người nghèo, hay gìn giữ tinh thần tương thân tương ái trong cộng đồng. Ngày nay, sống giữa cuộc đời hiện đại, mỗi người trẻ càng cần tiếp nối truyền thống quý báu ấy bằng sự sẻ chia, lòng bao dung và thái độ sống có trách nhiệm với người khác. Chính tình thương sẽ làm cho xã hội trở nên ấm áp và tốt đẹp hơn. ---

Câu 1

Trong cả hai phiên bản, Thủy Tinh hiện lên là biểu tượng của lực lượng nước: mạnh mẽ, dễ nổi giận, luôn tranh giành My Nương với Sơn Tinh và gây lũ lụt khi thất trận. Tuy nhiên, ở đoạn trích Sự tích những ngày đẹp trời, Thủy Tinh được khắc họa sâu sắc, mang nét nội tâm phong phú: anh ta kể chuyện bằng ngôi trữ tình “tôi”, bộc lộ nỗi nhớ, sự đau khổ, ươm mộng và niềm khao khát được gặp lại My Nương — khiến người đọc đồng cảm hơn. Truyền thuyết cổ truyền thường nhấn vào cuộc đấu quyền lực giữa hai thế lực giang sơn (núi – biển), cảnh tượng lũ lụt và ý nghĩa giải thích thiên nhiên; Thủy Tinh ở đó có khi chỉ hiện ra như thế lực hùng mạnh, đe dọa. Như vậy, đoạn trích hiện đại hóa nhân vật bằng giọng kể tâm tình, làm nổi bật khía cạnh tình cảm và bi kịch cá nhân của Thủy Tinh, trong khi truyền thuyết truyền thống tập trung vào yếu tố huyền thoại, giải thích thiên nhiên và mâu thuẫn giữa hai thế lực.

Câu 2:

Tình yêu là một trong những cảm xúc cao đẹp nhất mà con người có thể trải nghiệm. Trong tình yêu, người ta không chỉ biết nhận mà còn biết cho đi — cho đi thời gian, công sức, thậm chí cả những điều quý giá nhất của bản thân. Chính vì vậy, sự hi sinh được xem là thước đo cao nhất của một tình yêu chân thành. Không có hi sinh, tình yêu chỉ là thứ tình cảm mỏng manh, dễ vỡ; có hi sinh, tình yêu mới trở nên sâu sắc, bền chặt và thiêng liêng. Trước hết, sự hi sinh trong tình yêu là biểu hiện của tình cảm chân thành, vị tha và cao thượng. Khi yêu thật lòng, con người luôn mong muốn người mình yêu được hạnh phúc, dù điều đó đôi khi đồng nghĩa với việc chịu thiệt thòi cho bản thân. Đó có thể là sự nhường nhịn, là nỗ lực để hiểu và tha thứ, là sẵn sàng đứng sau lưng người mình thương để họ có được điều tốt đẹp hơn. Trong văn học, ta từng bắt gặp Thủy Tinh trong truyện Sự tích những ngày đẹp trời — một nhân vật yêu đến mức sẵn sàng chịu đựng nỗi đau vô hạn chỉ để người con gái mình thương được bình yên. Dẫu tình yêu ấy hóa thành bão tố, lũ lụt, nó vẫn bắt nguồn từ nỗi nhớ thương, từ sự hi sinh âm thầm của trái tim tan vỡ. Chính những con người dám hi sinh vì tình yêu như vậy khiến ta cảm phục và trân trọng hơn giá trị của yêu thương. Bên cạnh đó, sự hi sinh còn là yếu tố giữ gìn và làm sâu sắc thêm mối quan hệ giữa hai con người. Không có tình yêu nào chỉ toàn ngọt ngào. Trên hành trình ấy luôn tồn tại thử thách, va chạm, khác biệt. Nếu không có lòng bao dung và sự hi sinh, tình yêu sẽ dễ phai nhạt hoặc tan vỡ. Một người biết hi sinh là người biết đặt người kia lên trước cái tôi của mình, biết dung hòa, biết lùi một bước để giữ lấy bình yên cho cả hai. Nhờ đó, mối quan hệ trở nên vững vàng hơn, tình cảm được thử thách và khẳng định bằng lòng kiên nhẫn, sự chín chắn. Hi sinh vì tình yêu, vì vậy, không phải là mất mát, mà là một cách để tình yêu được bồi đắp, được lớn lên và bền lâu. Tuy nhiên, sự hi sinh trong tình yêu chỉ thật sự có ý nghĩa khi được đặt trong giới hạn của sự tự trọng và lí trí. Một tình yêu đẹp không thể biến thành sự lệ thuộc mù quáng, không thể khiến con người đánh mất bản thân. Có những người nhân danh tình yêu để hi sinh đến mức quên đi giá trị của mình, chịu tổn thương, chịu thiệt thòi, thậm chí tự hủy hoại cuộc đời. Đó không còn là hi sinh, mà là đánh đổi vô nghĩa. Một sự hi sinh đúng nghĩa phải xuất phát từ tự nguyện, sáng suốt, là hành động vừa vì người khác, vừa vì giữ gìn phẩm giá của chính mình. Khi con người biết yêu một cách tỉnh táo, hi sinh trở thành hành động làm đẹp cho cả hai tâm hồn. Cuối cùng, sự hi sinh trong tình yêu mang giá trị nhân văn sâu sắc. Nó làm con người biết sống vị tha, biết đặt tình cảm và lòng nhân ái lên trên lợi ích cá nhân. Người dám hi sinh vì người khác cũng là người biết yêu thương cuộc đời, biết chia sẻ với những nỗi đau và khó khăn quanh mình. Trong xã hội hôm nay, khi nhiều người yêu vội, yêu ích kỷ, sự hi sinh càng trở nên quý giá hơn bao giờ hết. Nó nhắc nhở ta rằng tình yêu không chỉ là lời nói ngọt ngào, mà còn là hành động, là trách nhiệm, là sự kiên định trong những lúc khó khăn nhất. Tình yêu không phải lúc nào cũng trọn vẹn, nhưng chính sự hi sinh khiến nó trở nên thiêng liêng. Bởi lẽ, hi sinh là biểu hiện cao nhất của yêu thương – khi ta sẵn sàng mất một phần hạnh phúc riêng để giữ gìn hạnh phúc chung. Dù thời gian có đổi thay, giá trị ấy vẫn mãi nguyên vẹn. Bởi ở nơi nào có sự hi sinh, ở đó tình yêu sẽ không bao giờ tắt

Câu 1: Văn bản thuộc thể loại truyền thuyết (truyền thuyết dân gian), kết hợp yếu tố tự sự và yếu tố kì ảo, giải thích nguồn gốc hiện tượng thiên nhiên và gắn với nhân vật, sự kiện cổ tích.

Câu 2: Ngôi kể thứ nhất (ngôi “tôi”) — người kể là nhân vật Thủy Tinh tự thuật, kể lại tâm trạng, hành động và ký ức của mình.

Câu 3: Cốt truyện dựa trên truyền thuyết cuộc tranh giành My Nương giữa Sơn Tinh và Thủy Tinh: Sơn Tinh thắng lễ kén rể, cưới My Nương; Thủy Tinh đau khổ, nhục, tìm cách trả thù bằng cách dâng nước, gây lụt. Truyện kết hợp tình tiết hoang đường, mô tả nội tâm nhân vật và hậu quả thiên nhiên (lũ lụt) như lời giải thích dân gian về hiện tượng nước dâng. Cốt truyện có cao trào (thua, đau, dâng nước) và kết thúc mở (nỗi oán hờn, lũ lụt hàng năm).

Câu 4: chi tiết kì ảo: Thủy Tinh dâng nước, biến người, vật thành hình khác, triệu tập thủy quái, làm nước dâng cuồn cuộn tấn công Phong Châu

Tác dụng: (1) Tạo dựng không khí huyền thoại, kịch tính, làm nổi bật sức mạnh phi thường của Thủy Tinh; (2) biểu tượng hóa nỗi uất hận và lòng thương yêu mãnh liệt — hành động dâng nước là biểu hiện trực tiếp cảm xúc; (3) giải thích dân gian cho hiện tượng thiên nhiên (lũ lụt), giúp người đọc liên hệ giữa truyền thuyết và thực tế; (4) khơi gợi cảm xúc bi kịch, vừa sợ vừa thương cho nhân vật.

Câu 5:Mình ấn tượng nhất với chi tiết Thủy Tinh tha thiết gọi tên My Nương, kể lại kỷ niệm và rồi nỗi đau biến thành hành động dâng nước. Vì chi tiết này vừa biểu lộ tình yêu mãnh liệt, nỗi nhớ day dứt, vừa cho thấy bi kịch khi tình yêu chuyển hóa thành hận thù — khiến nhân vật vừa đáng thương vừa đáng sợ, để lại ấn tượng mạnh.