NGUYỄN HẢI YẾN
Giới thiệu về bản thân
Câu 1.
Nhân vật “tôi” trong đoạn trích là hình ảnh tiêu biểu cho tâm hồn trẻ thơ giàu trí tưởng tượng, nhạy cảm và sáng tạo. Khi mới sáu tuổi, “tôi” đã bị cuốn hút bởi bức tranh con trăn nuốt con mồi trong sách và từ đó tự vẽ nên bức tranh của riêng mình. Kiệt tác của cậu bé không chỉ thể hiện năng khiếu hội họa mà còn cho thấy khả năng tưởng tượng phong phú và cách nhìn thế giới độc đáo của trẻ thơ. Tuy nhiên, khi đưa bức tranh cho người lớn xem, “tôi” lại nhận được sự thờ ơ và hiểu lầm: họ chỉ thấy đó là một “chiếc mũ”. Sự thiếu thấu hiểu ấy khiến “tôi” thất vọng và dần từ bỏ ước mơ trở thành họa sĩ. Qua đó, nhân vật “tôi” hiện lên là một đứa trẻ nhạy cảm, dễ tổn thương nhưng cũng rất tinh tế khi nhận ra sự khác biệt giữa thế giới của trẻ em và người lớn. Hình ảnh nhân vật “tôi” không chỉ gợi lên sự tiếc nuối cho một ước mơ bị dập tắt mà còn gửi gắm thông điệp sâu sắc: trí tưởng tượng và tâm hồn sáng tạo của trẻ em cần được tôn trọng và nuôi dưỡng.
Câu 2.
Nhà thơ Giacomo Leopardi từng nói: “Trẻ con tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì, còn người lớn chẳng tìm được gì trong tất cả.”. Câu nói đã gợi ra sự khác biệt sâu sắc giữa thế giới tâm hồn của trẻ em và người lớn, đồng thời nhắc nhở mỗi người về giá trị của trí tưởng tượng và cách nhìn cuộc sống.
Trước hết, câu nói của Leopardi thể hiện khả năng cảm nhận đặc biệt của trẻ em đối với thế giới xung quanh. Trẻ em thường có trí tưởng tượng phong phú và tâm hồn trong trẻo. Chỉ từ những điều rất bình thường như một đám mây, một cành cây hay một viên sỏi nhỏ, các em có thể tưởng tượng ra cả một thế giới kỳ diệu. Đối với trẻ em, mọi thứ đều mới mẻ và đầy hấp dẫn, vì vậy chúng dễ dàng tìm thấy niềm vui, ý nghĩa và vẻ đẹp ngay cả trong những điều giản dị nhất.
Ngược lại, khi trưởng thành, con người dần trở nên thực tế và bận rộn hơn với những lo toan của cuộc sống. Người lớn thường nhìn nhận mọi việc theo logic và lợi ích cụ thể, vì thế họ dễ đánh mất sự hồn nhiên và trí tưởng tượng từng có khi còn nhỏ. Dù có trong tay nhiều điều kiện vật chất, nhiều cơ hội và trải nghiệm hơn, họ vẫn có thể cảm thấy cuộc sống trở nên đơn điệu và thiếu ý nghĩa. Điều đó lý giải cho ý Leopardi rằng người lớn “chẳng tìm được gì trong tất cả”, bởi họ đã dần đánh mất khả năng cảm nhận vẻ đẹp giản dị của cuộc sống.
Tuy nhiên, câu nói này không phải để phủ nhận hoàn toàn người lớn, mà là một lời nhắc nhở. Mỗi con người khi trưởng thành vẫn cần giữ lại trong mình một phần tâm hồn trẻ thơ: biết tò mò, khám phá và trân trọng những điều nhỏ bé xung quanh. Khi con người biết nhìn cuộc sống bằng sự lạc quan và trí tưởng tượng, thế giới sẽ trở nên phong phú và ý nghĩa hơn.
Từ góc nhìn của người trẻ, ý kiến của Leopardi càng trở nên đáng suy ngẫm. Tuổi trẻ là giai đoạn con người có nhiều ước mơ, khát vọng và khả năng sáng tạo. Nếu biết giữ gìn sự tò mò, niềm say mê khám phá và góc nhìn tích cực, người trẻ có thể tìm thấy cơ hội và ý nghĩa ngay cả trong những điều tưởng chừng rất bình thường. Đồng thời, người trẻ cũng cần học cách cân bằng giữa trí tưởng tượng và thực tế để phát triển bản thân một cách toàn diện.
Tóm lại, câu nói của Giacomo Leopardi đã chỉ ra sự khác biệt trong cách nhìn thế giới giữa trẻ em và người lớn. Qua đó, chúng ta nhận ra rằng giá trị của cuộc sống không chỉ nằm ở những điều lớn lao mà còn ở khả năng cảm nhận và khám phá những điều giản dị. Mỗi người, đặc biệt là người trẻ, cần biết nuôi dưỡng trí tưởng tượng, giữ gìn tâm hồn trong trẻo và không ngừng tìm kiếm ý nghĩa trong cuộc sống.
Câu 1.
Nhân vật “tôi” trong đoạn trích là hình ảnh tiêu biểu cho tâm hồn trẻ thơ giàu trí tưởng tượng, nhạy cảm và sáng tạo. Khi mới sáu tuổi, “tôi” đã bị cuốn hút bởi bức tranh con trăn nuốt con mồi trong sách và từ đó tự vẽ nên bức tranh của riêng mình. Kiệt tác của cậu bé không chỉ thể hiện năng khiếu hội họa mà còn cho thấy khả năng tưởng tượng phong phú và cách nhìn thế giới độc đáo của trẻ thơ. Tuy nhiên, khi đưa bức tranh cho người lớn xem, “tôi” lại nhận được sự thờ ơ và hiểu lầm: họ chỉ thấy đó là một “chiếc mũ”. Sự thiếu thấu hiểu ấy khiến “tôi” thất vọng và dần từ bỏ ước mơ trở thành họa sĩ. Qua đó, nhân vật “tôi” hiện lên là một đứa trẻ nhạy cảm, dễ tổn thương nhưng cũng rất tinh tế khi nhận ra sự khác biệt giữa thế giới của trẻ em và người lớn. Hình ảnh nhân vật “tôi” không chỉ gợi lên sự tiếc nuối cho một ước mơ bị dập tắt mà còn gửi gắm thông điệp sâu sắc: trí tưởng tượng và tâm hồn sáng tạo của trẻ em cần được tôn trọng và nuôi dưỡng.
Câu 2.
Nhà thơ Giacomo Leopardi từng nói: “Trẻ con tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì, còn người lớn chẳng tìm được gì trong tất cả.”. Câu nói đã gợi ra sự khác biệt sâu sắc giữa thế giới tâm hồn của trẻ em và người lớn, đồng thời nhắc nhở mỗi người về giá trị của trí tưởng tượng và cách nhìn cuộc sống.
Trước hết, câu nói của Leopardi thể hiện khả năng cảm nhận đặc biệt của trẻ em đối với thế giới xung quanh. Trẻ em thường có trí tưởng tượng phong phú và tâm hồn trong trẻo. Chỉ từ những điều rất bình thường như một đám mây, một cành cây hay một viên sỏi nhỏ, các em có thể tưởng tượng ra cả một thế giới kỳ diệu. Đối với trẻ em, mọi thứ đều mới mẻ và đầy hấp dẫn, vì vậy chúng dễ dàng tìm thấy niềm vui, ý nghĩa và vẻ đẹp ngay cả trong những điều giản dị nhất.
Ngược lại, khi trưởng thành, con người dần trở nên thực tế và bận rộn hơn với những lo toan của cuộc sống. Người lớn thường nhìn nhận mọi việc theo logic và lợi ích cụ thể, vì thế họ dễ đánh mất sự hồn nhiên và trí tưởng tượng từng có khi còn nhỏ. Dù có trong tay nhiều điều kiện vật chất, nhiều cơ hội và trải nghiệm hơn, họ vẫn có thể cảm thấy cuộc sống trở nên đơn điệu và thiếu ý nghĩa. Điều đó lý giải cho ý Leopardi rằng người lớn “chẳng tìm được gì trong tất cả”, bởi họ đã dần đánh mất khả năng cảm nhận vẻ đẹp giản dị của cuộc sống.
Tuy nhiên, câu nói này không phải để phủ nhận hoàn toàn người lớn, mà là một lời nhắc nhở. Mỗi con người khi trưởng thành vẫn cần giữ lại trong mình một phần tâm hồn trẻ thơ: biết tò mò, khám phá và trân trọng những điều nhỏ bé xung quanh. Khi con người biết nhìn cuộc sống bằng sự lạc quan và trí tưởng tượng, thế giới sẽ trở nên phong phú và ý nghĩa hơn.
Từ góc nhìn của người trẻ, ý kiến của Leopardi càng trở nên đáng suy ngẫm. Tuổi trẻ là giai đoạn con người có nhiều ước mơ, khát vọng và khả năng sáng tạo. Nếu biết giữ gìn sự tò mò, niềm say mê khám phá và góc nhìn tích cực, người trẻ có thể tìm thấy cơ hội và ý nghĩa ngay cả trong những điều tưởng chừng rất bình thường. Đồng thời, người trẻ cũng cần học cách cân bằng giữa trí tưởng tượng và thực tế để phát triển bản thân một cách toàn diện.
Tóm lại, câu nói của Giacomo Leopardi đã chỉ ra sự khác biệt trong cách nhìn thế giới giữa trẻ em và người lớn. Qua đó, chúng ta nhận ra rằng giá trị của cuộc sống không chỉ nằm ở những điều lớn lao mà còn ở khả năng cảm nhận và khám phá những điều giản dị. Mỗi người, đặc biệt là người trẻ, cần biết nuôi dưỡng trí tưởng tượng, giữ gìn tâm hồn trong trẻo và không ngừng tìm kiếm ý nghĩa trong cuộc sống.
Câu 1
Bài thơ Khán “Thiên gia thi” hữu cảm của Nguyễn Ái Quốc thể hiện quan niệm sâu sắc của tác giả về thơ ca và vai trò của người nghệ sĩ trong thời đại mới. Hai câu thơ đầu gợi nhắc đặc điểm của thơ ca cổ điển khi thường hướng tới vẻ đẹp của thiên nhiên với những hình ảnh quen thuộc như “sơn, thủy, yên, hoa, tuyết, nguyệt, phong”. Những hình ảnh này cho thấy thơ xưa thường nghiêng về việc ca ngợi cảnh sắc thanh nhã, mang vẻ đẹp lãng mạn và tĩnh tại. Tuy nhiên, đến hai câu sau, tác giả đã đưa ra một quan niệm mới mẻ: thơ ca hiện đại phải “có thép”, nghĩa là phải có tinh thần chiến đấu, sức mạnh và ý chí cách mạng. Không chỉ vậy, nhà thơ cũng cần “biết xung phong”, tức là phải dấn thân vào thực tiễn cuộc sống, gắn bó với sự nghiệp đấu tranh của dân tộc. Qua sự đối lập giữa thơ xưa và thơ nay, bài thơ khẳng định chức năng của thơ ca trong thời đại mới: không chỉ phản ánh cái đẹp mà còn phải góp phần cổ vũ, động viên con người trong cuộc đấu tranh vì độc lập và tự do.
Câu 2
Văn hóa truyền thống là kết tinh của lịch sử, bản sắc và tâm hồn của một dân tộc. Đối với Việt Nam, những giá trị văn hóa như phong tục, tập quán, ngôn ngữ, lễ hội, trang phục, ẩm thực hay các di sản nghệ thuật dân gian đã được gìn giữ và bồi đắp qua nhiều thế hệ. Trong bối cảnh hội nhập và phát triển mạnh mẽ của xã hội hiện đại, ý thức giữ gìn, bảo tồn và phát huy những giá trị văn hóa truyền thống của giới trẻ trở nên đặc biệt quan trọng.
Trước hết, văn hóa truyền thống là nền tảng tạo nên bản sắc riêng của dân tộc. Nhờ có những giá trị văn hóa được truyền lại qua nhiều thế hệ mà mỗi dân tộc có một dấu ấn riêng, không bị hòa tan trong dòng chảy của thế giới. Đối với người trẻ, việc hiểu và trân trọng văn hóa truyền thống giúp họ nhận thức rõ hơn về cội nguồn, lịch sử và bản sắc dân tộc của mình. Khi biết tự hào về văn hóa dân tộc, giới trẻ sẽ có ý thức gìn giữ và lan tỏa những giá trị tốt đẹp ấy.
Trong thực tế, nhiều bạn trẻ ngày nay đã có những hành động tích cực để bảo tồn và phát huy văn hóa truyền thống. Nhiều người tham gia quảng bá áo dài, ẩm thực Việt Nam, các làn điệu dân ca, lễ hội truyền thống thông qua mạng xã hội. Các hoạt động như tìm hiểu lịch sử, tham quan di tích, tham gia lễ hội truyền thống hay học các loại hình nghệ thuật dân gian cũng ngày càng được quan tâm. Điều này cho thấy giới trẻ không chỉ tiếp nhận văn hóa hiện đại mà còn biết trân trọng và phát huy những giá trị truyền thống của dân tộc.
Tuy nhiên, bên cạnh những tín hiệu tích cực vẫn còn một bộ phận giới trẻ thờ ơ với văn hóa truyền thống. Một số người chạy theo lối sống thực dụng, sính ngoại, xem nhẹ các giá trị văn hóa dân tộc. Có những phong tục, làn điệu dân ca hay nghề thủ công truyền thống dần bị lãng quên vì thiếu sự quan tâm của thế hệ trẻ. Điều đó đặt ra yêu cầu phải nâng cao nhận thức và trách nhiệm của giới trẻ trong việc bảo tồn và phát huy văn hóa truyền thống.
Để làm được điều đó, mỗi người trẻ cần chủ động tìm hiểu và học hỏi về lịch sử, phong tục, tập quán cũng như các giá trị văn hóa của dân tộc. Đồng thời, cần biết chọn lọc và kết hợp hài hòa giữa văn hóa truyền thống và văn hóa hiện đại để vừa giữ gìn bản sắc vừa phù hợp với sự phát triển của xã hội. Nhà trường, gia đình và xã hội cũng cần tăng cường giáo dục, tạo điều kiện để giới trẻ tiếp cận và trải nghiệm các giá trị văn hóa truyền thống.
Tóm lại, giữ gìn, bảo tồn và phát huy những giá trị văn hóa truyền thống là trách nhiệm chung của mỗi người, đặc biệt là thế hệ trẻ. Khi giới trẻ có ý thức trân trọng và tiếp nối những giá trị văn hóa của dân tộc, bản sắc văn hóa Việt Nam sẽ được gìn giữ và tỏa sáng trong dòng chảy của thời đại.
Câu 1
Bài thơ Khán “Thiên gia thi” hữu cảm của Nguyễn Ái Quốc thể hiện quan niệm sâu sắc của tác giả về thơ ca và vai trò của người nghệ sĩ trong thời đại mới. Hai câu thơ đầu gợi nhắc đặc điểm của thơ ca cổ điển khi thường hướng tới vẻ đẹp của thiên nhiên với những hình ảnh quen thuộc như “sơn, thủy, yên, hoa, tuyết, nguyệt, phong”. Những hình ảnh này cho thấy thơ xưa thường nghiêng về việc ca ngợi cảnh sắc thanh nhã, mang vẻ đẹp lãng mạn và tĩnh tại. Tuy nhiên, đến hai câu sau, tác giả đã đưa ra một quan niệm mới mẻ: thơ ca hiện đại phải “có thép”, nghĩa là phải có tinh thần chiến đấu, sức mạnh và ý chí cách mạng. Không chỉ vậy, nhà thơ cũng cần “biết xung phong”, tức là phải dấn thân vào thực tiễn cuộc sống, gắn bó với sự nghiệp đấu tranh của dân tộc. Qua sự đối lập giữa thơ xưa và thơ nay, bài thơ khẳng định chức năng của thơ ca trong thời đại mới: không chỉ phản ánh cái đẹp mà còn phải góp phần cổ vũ, động viên con người trong cuộc đấu tranh vì độc lập và tự do.
Câu 2
Văn hóa truyền thống là kết tinh của lịch sử, bản sắc và tâm hồn của một dân tộc. Đối với Việt Nam, những giá trị văn hóa như phong tục, tập quán, ngôn ngữ, lễ hội, trang phục, ẩm thực hay các di sản nghệ thuật dân gian đã được gìn giữ và bồi đắp qua nhiều thế hệ. Trong bối cảnh hội nhập và phát triển mạnh mẽ của xã hội hiện đại, ý thức giữ gìn, bảo tồn và phát huy những giá trị văn hóa truyền thống của giới trẻ trở nên đặc biệt quan trọng.
Trước hết, văn hóa truyền thống là nền tảng tạo nên bản sắc riêng của dân tộc. Nhờ có những giá trị văn hóa được truyền lại qua nhiều thế hệ mà mỗi dân tộc có một dấu ấn riêng, không bị hòa tan trong dòng chảy của thế giới. Đối với người trẻ, việc hiểu và trân trọng văn hóa truyền thống giúp họ nhận thức rõ hơn về cội nguồn, lịch sử và bản sắc dân tộc của mình. Khi biết tự hào về văn hóa dân tộc, giới trẻ sẽ có ý thức gìn giữ và lan tỏa những giá trị tốt đẹp ấy.
Trong thực tế, nhiều bạn trẻ ngày nay đã có những hành động tích cực để bảo tồn và phát huy văn hóa truyền thống. Nhiều người tham gia quảng bá áo dài, ẩm thực Việt Nam, các làn điệu dân ca, lễ hội truyền thống thông qua mạng xã hội. Các hoạt động như tìm hiểu lịch sử, tham quan di tích, tham gia lễ hội truyền thống hay học các loại hình nghệ thuật dân gian cũng ngày càng được quan tâm. Điều này cho thấy giới trẻ không chỉ tiếp nhận văn hóa hiện đại mà còn biết trân trọng và phát huy những giá trị truyền thống của dân tộc.
Tuy nhiên, bên cạnh những tín hiệu tích cực vẫn còn một bộ phận giới trẻ thờ ơ với văn hóa truyền thống. Một số người chạy theo lối sống thực dụng, sính ngoại, xem nhẹ các giá trị văn hóa dân tộc. Có những phong tục, làn điệu dân ca hay nghề thủ công truyền thống dần bị lãng quên vì thiếu sự quan tâm của thế hệ trẻ. Điều đó đặt ra yêu cầu phải nâng cao nhận thức và trách nhiệm của giới trẻ trong việc bảo tồn và phát huy văn hóa truyền thống.
Để làm được điều đó, mỗi người trẻ cần chủ động tìm hiểu và học hỏi về lịch sử, phong tục, tập quán cũng như các giá trị văn hóa của dân tộc. Đồng thời, cần biết chọn lọc và kết hợp hài hòa giữa văn hóa truyền thống và văn hóa hiện đại để vừa giữ gìn bản sắc vừa phù hợp với sự phát triển của xã hội. Nhà trường, gia đình và xã hội cũng cần tăng cường giáo dục, tạo điều kiện để giới trẻ tiếp cận và trải nghiệm các giá trị văn hóa truyền thống.
Tóm lại, giữ gìn, bảo tồn và phát huy những giá trị văn hóa truyền thống là trách nhiệm chung của mỗi người, đặc biệt là thế hệ trẻ. Khi giới trẻ có ý thức trân trọng và tiếp nối những giá trị văn hóa của dân tộc, bản sắc văn hóa Việt Nam sẽ được gìn giữ và tỏa sáng trong dòng chảy của thời đại.
Trong quá trình Đổi mới kinh tế từ năm 1986 đến nay, các Doanh nghiệp Nhà nước (DNNN) đóng vai trò then chốt, là lực lượng vật chất quan trọng để Nhà nước định hướng và điều tiết nền kinh tế, góp phần ổn định kinh tế vĩ mô và đảm bảo an sinh xã hội.
Về kinh tế: DNNN là công cụ để thực hiện các mục tiêu phát triển kinh tế, đặc biệt trong các ngành, lĩnh vực then chốt, thiết yếu, hoặc những nơi mà khu vực kinh tế khác không muốn hoặc không thể đầu tư.
Về chính trị - xã hội: DNNN đảm bảo sự lãnh đạo của Đảng và sự quản lý của Nhà nước trong kinh tế, giữ vững định hướng xã hội chủ nghĩa, đồng thời giải quyết các vấn đề xã hội như việc làm, xóa đói giảm nghèo.
Điều chỉnh chính sách: Trong bối cảnh hội nhập và cạnh tranh quốc tế, Việt Nam cần tiếp tục đổi mới, sắp xếp lại DNNN, tập trung vào việc nâng cao hiệu quả hoạt động, minh bạch hóa, và cổ phần hóa những doanh nghiệp không cần nắm giữ 100% vốn nhà nước. Điều này nhằm tạo môi trường cạnh tranh bình đẳng với các thành phần kinh tế khác và tận dụng tối đa cơ hội từ hội nhập quốc tế.
Câu 1:
a, Sự lãnh đạo đúng đắn của Đảng Cộng sản Việt Nam: Đây là nhân tố quyết định mọi thắng lợi, thể hiện qua đường lối chính trị, quân sự, ngoại giao độc lập, tự chủ, sáng tạo.
Sức mạnh đại đoàn kết toàn dân tộc: Phát huy chủ nghĩa yêu nước, tinh thần hy sinh vì độc lập, tự do của Tổ quốc.
Kết hợp sức mạnh dân tộc với sức mạnh thời đại: Tranh thủ sự ủng hộ của bạn bè quốc tế, đồng thời dựa vào sức mạnh nội lực là chính.
Xây dựng lực lượng vũ trang nhân dân vững mạnh: Quân đội nhân dân và công an nhân dân không ngừng lớn mạnh, là nòng cốt trong sự nghiệp bảo vệ Tổ quốc.
Giữ vững môi trường hòa bình, ổn định để phát triển: Luôn đề cao cảnh giác, chủ động đấu tranh làm thất bại mọi âm mưu, hành động chống phá của các thế lực thù địch.
b, Học tập, rèn luyện tốt: Nắm vững kiến thức lịch sử, địa lý Việt Nam, đặc biệt là về chủ quyền biển đảo; tích cực tham gia các hoạt động ngoại khóa tìm hiểu về biển đảo.
Tuyên truyền, nâng cao nhận thức: Chia sẻ thông tin chính xác về chủ quyền biển đảo đến bạn bè, người thân; phản bác những luận điệu sai trái, xuyên tạc lịch sử.
Tham gia các hoạt động xã hội: Ủng hộ các quỹ, chương trình hướng về biển đảo (ví dụ: Quỹ "Vì Trường Sa thân yêu"); viết thư, vẽ tranh cổ động tinh thần cán bộ, chiến sĩ và nhân dân nơi đảo xa.
Nâng cao ý thức bảo vệ môi trường biển: Không vứt rác bừa bãi, tham gia các hoạt động làm sạch bờ biển, bảo vệ hệ sinh thái biển.
Câu 2:
Thoát khỏi khủng hoảng kinh tế - xã hội: Kiềm chế và đẩy lùi lạm phát, ổn định kinh tế vĩ mô.
Tốc độ tăng trưởng kinh tế cao và ổn định: Đưa Việt Nam từ một nước nghèo, kém phát triển trở thành nước đang phát triển có thu nhập trung bình.
Chuyển dịch cơ cấu kinh tế: Tỷ trọng công nghiệp và dịch vụ tăng, nông nghiệp giảm; phát triển nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa.
Cải thiện đời sống nhân dân: Tỷ lệ hộ nghèo giảm mạnh, thu nhập bình quân đầu người tăng, các lĩnh vực văn hóa, giáo dục, y tế có nhiều tiến bộ.
Hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng: Trở thành thành viên của WTO, ký kết nhiều hiệp định thương mại tự do, thu hút vốn đầu tư nước ngoài (FDI) lớn.
Câu 1.
Bài thơ được viết theo thể thơ tám chữ (thơ 8 chữ).
Mỗi dòng gồm 8 tiếng.
Cách gieo vần linh hoạt, có sự lặp lại câu thơ đầu ở cuối khổ tạo âm hưởng đặc biệt.
Câu 2.
• Nhịp thơ chủ yếu là 3/3/2 hoặc 4/4, tạo cảm giác dồn nén, day dứt.
Ví dụ:
“Yêu / là chết ở trong lòng / một ít” (3/3/2)
Nhịp thơ chậm, trầm, giàu cảm xúc, thể hiện nỗi buồn, sự ám ảnh và nỗi đau trong tình yêu.
Điệp câu “Yêu, là chết ở trong lòng một ít” tạo âm hưởng ngân vang, xoáy sâu vào cảm xúc bi thương.
Câu 3.
Đề tài: Tình yêu.
Chủ đề:
Bài thơ thể hiện quan niệm của Xuân Diệu về tình yêu: yêu luôn đi kèm đau khổ, mất mát. Khi yêu, con người phải hi sinh, cho đi rất nhiều nhưng không phải lúc nào cũng được đáp lại. Tình yêu vừa đẹp vừa khiến con người tổn thương sâu sắc.
Câu 4.
Hình ảnh em ấn tượng nhất là:
“Yêu, là chết ở trong lòng một ít.”
Đây là một ẩn dụ đặc sắc.
“Chết ở trong lòng” không phải cái chết thể xác mà là sự hao mòn, tổn thương, mất mát trong tâm hồn.
Khi yêu, con người sống hết mình, hi sinh, lo lắng, sợ mất, sợ chia xa — những cảm xúc ấy khiến trái tim không còn nguyên vẹn như trước.
Câu thơ vừa có nét bi quan, vừa cho thấy yêu là trải nghiệm mãnh liệt đến mức làm con người “chết đi” một phần bản ngã.
Hình ảnh này thể hiện rõ phong cách thơ tình nồng nàn, mãnh liệt của Xuân Diệu.
Câu 5.
Bài thơ gợi cho em nhiều suy nghĩ về tình yêu:
Tình yêu không chỉ có hạnh phúc mà còn có đau khổ.
Khi yêu, con người dễ tổn thương vì đặt nhiều kì vọng vào đối phương.
Tuy vậy, dù có “chết ở trong lòng một ít”, con người vẫn khao khát yêu và được yêu — vì yêu là một phần tất yếu của cuộc sống.
Bài thơ giúp em hiểu rằng cần biết yêu một cách tỉnh táo, trân trọng bản thân và không đánh mất chính mình trong tình yêu.
Câu 1.
Bài thơ được viết theo thể thơ tám chữ (thơ 8 chữ).
Mỗi dòng gồm 8 tiếng.
Cách gieo vần linh hoạt, có sự lặp lại câu thơ đầu ở cuối khổ tạo âm hưởng đặc biệt.
Câu 2.
• Nhịp thơ chủ yếu là 3/3/2 hoặc 4/4, tạo cảm giác dồn nén, day dứt.
Ví dụ:
“Yêu / là chết ở trong lòng / một ít” (3/3/2)
Nhịp thơ chậm, trầm, giàu cảm xúc, thể hiện nỗi buồn, sự ám ảnh và nỗi đau trong tình yêu.
Điệp câu “Yêu, là chết ở trong lòng một ít” tạo âm hưởng ngân vang, xoáy sâu vào cảm xúc bi thương.
Câu 3.
Đề tài: Tình yêu.
Chủ đề:
Bài thơ thể hiện quan niệm của Xuân Diệu về tình yêu: yêu luôn đi kèm đau khổ, mất mát. Khi yêu, con người phải hi sinh, cho đi rất nhiều nhưng không phải lúc nào cũng được đáp lại. Tình yêu vừa đẹp vừa khiến con người tổn thương sâu sắc.
Câu 4.
Hình ảnh em ấn tượng nhất là:
“Yêu, là chết ở trong lòng một ít.”
Đây là một ẩn dụ đặc sắc.
“Chết ở trong lòng” không phải cái chết thể xác mà là sự hao mòn, tổn thương, mất mát trong tâm hồn.
Khi yêu, con người sống hết mình, hi sinh, lo lắng, sợ mất, sợ chia xa — những cảm xúc ấy khiến trái tim không còn nguyên vẹn như trước.
Câu thơ vừa có nét bi quan, vừa cho thấy yêu là trải nghiệm mãnh liệt đến mức làm con người “chết đi” một phần bản ngã.
Hình ảnh này thể hiện rõ phong cách thơ tình nồng nàn, mãnh liệt của Xuân Diệu.
Câu 5.
Bài thơ gợi cho em nhiều suy nghĩ về tình yêu:
Tình yêu không chỉ có hạnh phúc mà còn có đau khổ.
Khi yêu, con người dễ tổn thương vì đặt nhiều kì vọng vào đối phương.
Tuy vậy, dù có “chết ở trong lòng một ít”, con người vẫn khao khát yêu và được yêu — vì yêu là một phần tất yếu của cuộc sống.
Bài thơ giúp em hiểu rằng cần biết yêu một cách tỉnh táo, trân trọng bản thân và không đánh mất chính mình trong tình yêu.
Trong dòng chảy của thời gian, những di tích lịch sử luôn giữ vai trò đặc biệt quan trọng đối với mỗi dân tộc. Đó không chỉ là những công trình kiến trúc cổ kính hay những địa danh gắn liền với các sự kiện trọng đại, mà còn là nơi lưu giữ ký ức, truyền thống và bản sắc văn hóa của cha ông. Thông qua những di tích như Văn Miếu – Quốc Tử Giám, Hoàng thành Thăng Long hay Cố đô Huế, thế hệ trẻ hôm nay có cơ hội hiểu sâu sắc hơn về lịch sử dựng nước và giữ nước, về tinh thần hiếu học, ý chí quật cường và lòng yêu nước của dân tộc Việt Nam. Tuy nhiên, trong bối cảnh đô thị hóa nhanh chóng và sự phát triển mạnh mẽ của du lịch, nhiều di tích đang đứng trước nguy cơ xuống cấp nghiêm trọng do tác động của thời gian, thiên nhiên và cả sự thiếu ý thức của một bộ phận con người. Vì vậy, việc bảo tồn di tích lịch sử là nhiệm vụ cấp thiết, đòi hỏi sự chung tay của Nhà nước và toàn xã hội. Bên cạnh việc trùng tu, tôn tạo đúng cách, mỗi cá nhân cần nâng cao ý thức khi tham quan, không xâm hại, không vẽ bậy hay làm hư hỏng cảnh quan. Bảo tồn di tích không chỉ là giữ gìn những giá trị vật chất mà còn là gìn giữ cội nguồn, nuôi dưỡng niềm tự hào dân tộc và trao lại cho các thế hệ mai sau những giá trị tinh thần bền vững.
Câu 1.
Văn bản trên thuộc kiểu văn bản thông tin (văn bản thuyết minh cung cấp thông tin).
Câu 2.
Đối tượng thông tin được đề cập đến trong văn bản là Vạn Lý Trường Thành – công trình kiến trúc nổi tiếng của Trung Quốc.
Câu 3.
Những dữ liệu tác giả đưa ra trong văn bản là dữ liệu thứ cấp, vì được tổng hợp từ các nguồn khác như UNESCO, Travel China Guide, Daily Mail…
Ví dụ:
“Thống kê của UNESCO cho thấy gần một phần ba công trình này đã biến mất.”
→ Đây là thông tin được trích dẫn từ tổ chức UNESCO, không phải do tác giả tự khảo sát.
Câu 4.
Phương tiện giao tiếp phi ngôn ngữ được sử dụng trong văn bản là hình ảnh minh họa (Ảnh: Vạn Lý Trường Thành).
Tác dụng:
Giúp người đọc hình dung rõ hơn về công trình.
Tăng tính trực quan, sinh động và hấp dẫn cho văn bản.
Tăng độ tin cậy của thông tin.
Câu 5.
Văn bản gợi cho em sự ngưỡng mộ trước quy mô, giá trị lịch sử và ý nghĩa to lớn của Vạn Lý Trường Thành. Công trình không chỉ là biểu tượng văn hóa – lịch sử của Trung Quốc mà còn là minh chứng cho sức lao động phi thường của con người qua nhiều thế kỷ. Đồng thời, văn bản cũng khiến em ý thức hơn về việc bảo tồn các di sản văn hóa của nhân loại.