TRẦN LONG VŨ

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của TRẦN LONG VŨ
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu1

Bài thơ “Khán Thiên gia thi hữu cảm” thể hiện quan niệm mới mẻ của tác giả về chức năng của thơ ca. Hai câu đầu cho thấy đặc điểm của thơ xưa: thường hướng đến việc ca ngợi vẻ đẹp của thiên nhiên với những hình ảnh quen thuộc như núi, sông, hoa, tuyết, trăng, gió. Những hình ảnh này tạo nên vẻ đẹp thơ mộng nhưng phần nào xa rời thực tế cuộc sống. Từ đó, ở hai câu sau, tác giả nêu lên quan niệm về thơ ca hiện đại: thơ phải gắn với những vấn đề thiết thực của xã hội và phản ánh hơi thở của thời đại. Nhà thơ không chỉ là người sáng tạo nghệ thuật mà còn phải có trách nhiệm với đất nước, với nhân dân. Vì vậy, tác giả khẳng định nhà thơ cũng phải biết “xung phong”, tức là dấn thân vào cuộc đấu tranh của dân tộc. Qua bài thơ, ta thấy được tư tưởng tiến bộ của tác giả về vai trò của văn học: văn học không chỉ để thưởng thức cái đẹp mà còn phải phục vụ cuộc sống và góp phần thúc đẩy xã hội phát triển.

câu 2

Trong dòng chảy của lịch sử dân tộc, văn hóa truyền thống luôn giữ vai trò quan trọng, là nền tảng tạo nên bản sắc riêng của mỗi quốc gia. Trong bối cảnh hội nhập quốc tế ngày nay, việc giữ gìn, bảo tồn và phát huy những giá trị văn hóa truyền thống càng trở nên cần thiết. Đặc biệt, thế hệ trẻ chính là lực lượng có vai trò quan trọng trong việc tiếp nối và lan tỏa những giá trị tốt đẹp ấy.

Văn hóa truyền thống là toàn bộ những giá trị vật chất và tinh thần được hình thành, lưu truyền qua nhiều thế hệ. Đó có thể là phong tục tập quán, lễ hội, trang phục, ngôn ngữ, ẩm thực hay những chuẩn mực đạo đức tốt đẹp như lòng yêu nước, tinh thần đoàn kết, hiếu thảo với cha mẹ và tôn trọng thầy cô. Những giá trị này không chỉ phản ánh lịch sử, tâm hồn và trí tuệ của dân tộc mà còn góp phần tạo nên bản sắc riêng biệt của đất nước. Vì vậy, giữ gìn và phát huy văn hóa truyền thống chính là giữ gìn cội nguồn và bản sắc dân tộc.

Trong thực tế hiện nay, nhiều bạn trẻ đã có ý thức tích cực trong việc bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa truyền thống. Nhiều bạn tìm hiểu lịch sử dân tộc, tham gia các hoạt động văn hóa, lễ hội truyền thống, hoặc quảng bá hình ảnh văn hóa Việt Nam thông qua mạng xã hội. Hình ảnh áo dài trong các dịp lễ, việc giới thiệu ẩm thực truyền thống hay các chương trình nghệ thuật dân gian được giới trẻ quan tâm đã góp phần lan tỏa vẻ đẹp của văn hóa dân tộc đến với nhiều người hơn. Những hành động đó cho thấy thế hệ trẻ đang dần nhận thức rõ hơn về trách nhiệm của mình đối với việc bảo tồn bản sắc văn hóa.

Tuy nhiên, bên cạnh những mặt tích cực, vẫn còn một bộ phận giới trẻ tỏ ra thờ ơ với văn hóa truyền thống. Một số người chạy theo lối sống thực dụng, sính ngoại, coi trọng các xu hướng văn hóa nước ngoài mà xem nhẹ những giá trị văn hóa của dân tộc mình. Điều này nếu kéo dài có thể khiến nhiều giá trị truyền thống dần bị mai một. Vì vậy, việc nâng cao nhận thức của giới trẻ về tầm quan trọng của văn hóa truyền thống là điều rất cần thiết.

Để giữ gìn và phát huy các giá trị văn hóa truyền thống, trước hết mỗi người trẻ cần chủ động tìm hiểu lịch sử, phong tục và những giá trị văn hóa của dân tộc. Nhà trường và gia đình cũng cần tăng cường giáo dục về truyền thống văn hóa để giúp thế hệ trẻ hiểu và trân trọng hơn những giá trị ấy. Bên cạnh đó, cần có sự kết hợp giữa bảo tồn và sáng tạo, đưa các yếu tố văn hóa truyền thống vào đời sống hiện đại một cách phù hợp để văn hóa truyền thống không bị lãng quên mà còn tiếp tục phát triển.

Tóm lại, văn hóa truyền thống là tài sản vô giá của dân tộc. Việc giữ gìn, bảo tồn và phát huy những giá trị ấy không chỉ là trách nhiệm của riêng ai mà là nhiệm vụ chung của toàn xã hội, đặc biệt là thế hệ trẻ. Khi mỗi người trẻ biết trân trọng và phát huy những giá trị văn hóa tốt đẹp của dân tộc, bản sắc văn hóa Việt Nam sẽ luôn được gìn giữ và tỏa sáng trong thời đại mới.

Câu 1.

Bài thơ được viết theo thể thơ thất ngôn tứ tuyệt Đường luật

Câu 2.

Bài thơ được viết theo luật bằng của thơ thất ngôn tứ tuyệt Đường luật.

Câu 3.

Biện pháp tu từ liệt kê được sử dụng trong câu:
Sơn thủy yên hoa tuyết nguyệt phong”.Liệt kê hàng loạt hình ảnh thiên nhiên quen thuộc trong thơ cổ như núi, sông, khói, hoa, tuyết, trăng, gió.

Về mặt diễn đạt:

tăng sức gợi hình gợi cảm , bổ sung ý nghĩa cho câu thơ , nhấn mạnh í nói của tác giả.

về mặt nội dung:

  • Gợi ra bức tranh thiên nhiên đẹp, thơ mộng – đề tài quen thuộc của thơ ca xưa.Qua đó làm nổi bật quan niệm của tác giả: thơ xưa thường thiên về miêu tả cảnh đẹp thiên nhiên, ít phản ánh những vấn đề lớn của cuộc sống.
  • Câu 4.

Vì theo tác giả:

  • Thơ ca thời đại mới phải gắn với cuộc sống, với những vấn đề thiết thực của xã hội, đặc biệt là nhiệm vụ đấu tranh và cứu nước.
  • Nhà thơ không chỉ miêu tả thiên nhiên mà phải có trách nhiệm với thời đại, dùng thơ ca làm vũ khí tinh thần phục vụ cách mạng.
  • Do đó nhà thơ cũng phải “xung phong”, tức là đi đầu, dấn thân vào cuộc đấu tranh của dân tộc.
  • Câu 5.

Cấu tứ bài thơ chặt chẽ, mang tính đối sánh giữa thơ xưa và thơ nay:

  • Hai câu đầu: nói về đặc điểm của thơ xưa, chủ yếu miêu tả cảnh thiên nhiên.
  • Hai câu sau: nêu quan niệm về thơ hiện đại, thơ phải gắn với thực tiễn và trách nhiệm xã hội.

→ Cách cấu tứ này làm nổi bật quan niệm tiến bộ của tác giả về vai trò và chức năng của thơ ca trong thời đại mới.

Câu 1

Nhân vật “tôi” trong đoạn trích là một cậu bé có trí tưởng tượng phong phú và tâm hồn nhạy cảm. Ngay từ nhỏ, cậu đã bị cuốn hút bởi những câu chuyện về rừng hoang và vẽ nên bức tranh con trăn đang nuốt con voi. Tuy nhiên, khi đưa bức tranh cho người lớn xem, họ lại cho rằng đó chỉ là một chiếc mũ. Điều này cho thấy sự khác biệt giữa cách nhìn của trẻ em và người lớn. Trong khi cậu bé nhìn thế giới bằng trí tưởng tượng và sự sáng tạo, thì người lớn lại nhìn mọi thứ một cách khô khan, thực tế. Vì không được thấu hiểu và khuyến khích, cậu bé dần từ bỏ ước mơ trở thành họa sĩ và chọn một nghề khác. Qua nhân vật “tôi”, tác giả cho thấy nỗi thất vọng của một tâm hồn trẻ thơ khi sự sáng tạo không được người lớn tôn trọng. Đồng thời, nhân vật cũng gợi nhắc rằng mỗi người cần biết lắng nghe, thấu hiểu và trân trọng thế giới tưởng tượng của trẻ em, bởi đó chính là nguồn gốc của sự sáng tạo và những điều tốt đẹp trong cuộc sống.

câu 2 :

Nhà thơ Giacomo Leopardi từng nói: “Trẻ con tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì, còn người lớn chẳng tìm được gì trong tất cả.” Câu nói đã gợi ra sự khác biệt sâu sắc giữa cách nhìn nhận thế giới của trẻ em và người lớn, đồng thời nhắc nhở con người về việc giữ gìn tâm hồn hồn nhiên và trí tưởng tượng trong cuộc sống.

Trước hết, câu nói của Leopardi cần được hiểu như sau: trẻ em thường có trí tưởng tượng phong phú và tâm hồn trong sáng nên các em có thể tìm thấy niềm vui, sự thú vị từ những điều rất nhỏ bé, giản dị trong cuộc sống. Đối với trẻ em, một viên đá, một cành cây hay một hình vẽ đơn giản cũng có thể trở thành cả một thế giới đầy màu sắc. Ngược lại, khi trưởng thành, con người thường nhìn mọi thứ theo hướng thực tế và logic hơn. Vì quá bận rộn với công việc, trách nhiệm và những lo toan, nhiều người dần đánh mất khả năng cảm nhận vẻ đẹp của cuộc sống. Do đó, dù có nhiều điều tốt đẹp xung quanh, họ vẫn cảm thấy trống rỗng và không tìm thấy niềm vui.

Thực tế cho thấy nhận định trên hoàn toàn có cơ sở. Trẻ em luôn nhìn cuộc sống bằng sự tò mò, ngạc nhiên và trí tưởng tượng phong phú. Các em dễ dàng tìm thấy niềm vui từ những điều giản dị như trò chơi, thiên nhiên hay những câu chuyện tưởng tượng. Chính điều đó giúp thế giới của trẻ thơ luôn sinh động và đầy màu sắc. Trong khi đó, người lớn thường quá chú trọng đến lợi ích vật chất, công việc và những vấn đề thực tế. Họ ít khi dành thời gian để quan sát, cảm nhận hay tưởng tượng về thế giới xung quanh. Vì vậy, dù cuộc sống ngày càng đầy đủ hơn, nhiều người vẫn cảm thấy mệt mỏi và thiếu niềm vui.

Trong văn học và đời sống, chúng ta cũng bắt gặp nhiều minh chứng cho điều này. Trong tác phẩm “Hoàng tử bé”, cậu bé đã vẽ hình con trăn nuốt con voi nhưng người lớn lại chỉ nhìn thấy một chiếc mũ. Điều đó cho thấy sự khác biệt giữa trí tưởng tượng của trẻ em và cách nhìn khô khan của người lớn. Ngoài ra, trong thực tế, trẻ em có thể vui vẻ hàng giờ chỉ với một món đồ chơi đơn giản, trong khi nhiều người trưởng thành dù có nhiều điều kiện vật chất vẫn không cảm thấy hạnh phúc. Điều này chứng tỏ rằng niềm vui đôi khi không nằm ở những điều lớn lao mà ở cách con người cảm nhận cuộc sống.

Tuy nhiên, ý kiến trên không có nghĩa là người lớn hoàn toàn mất đi khả năng cảm nhận thế giới. Khi trưởng thành, con người cần có sự chín chắn, lí trí và trách nhiệm để đối mặt với cuộc sống. Điều quan trọng là mỗi người cần biết giữ lại một phần tâm hồn trẻ thơ của mình. Nếu chỉ sống thực dụng và khô khan, con người sẽ dễ đánh mất niềm vui và sự sáng tạo trong cuộc sống.

Từ nhận định trên, mỗi người có thể rút ra bài học cho bản thân. Chúng ta cần biết trân trọng trí tưởng tượng, sự hồn nhiên và khả năng cảm nhận vẻ đẹp của những điều giản dị. Đồng thời, người lớn cũng nên lắng nghe và thấu hiểu thế giới của trẻ em, khuyến khích sự sáng tạo của các em. Khi biết dung hòa giữa lí trí của người trưởng thành và tâm hồn trong sáng của trẻ thơ, cuộc sống của con người sẽ trở nên phong phú, ý nghĩa hơn.

Như vậy, câu nói của Giacomo Leopardi đã chỉ ra sự khác biệt trong cách nhìn thế giới giữa trẻ em và người lớn. Qua đó, nó nhắc nhở mỗi chúng ta hãy biết giữ gìn sự hồn nhiên và trí tưởng tượng, bởi đó chính là nguồn gốc của niềm vui, sáng tạo và hạnh phúc trong cuộc sống.

PHẦN I. ĐỌC HIỂU

Câu 1.
Ngôi kể trong văn bản: Ngôi thứ nhất

Câu 2.
Kiệt tác của cậu bé trong văn bản là bức vẽ số một: vẽ một con trăn đang nuốt con voi, nhưng người lớn lại tưởng đó là một chiếc mũ.

Câu 3.
Người lớn bảo cậu bé nên chú trọng học các môn văn hóa như địa lí, lịch sử, toán, ngữ pháp vì:

  • Họ không hiểu được trí tưởng tượng và ý nghĩa của bức vẽ của cậu bé.
  • Họ coi vẽ tranh là việc không thực tế, không cần thiết cho tương lai.
  • Người lớn thường đề cao những kiến thức mang tính thực dụng hơn là sáng tạo nghệ thuật.
  • Câu 4.
  • Trong văn bản, người lớn được miêu tả là: thiếu trí tưởng tượng, khô khan, thực tế, ít thấu hiểu thế giới của trẻ em. Họ nhìn bức tranh con trăn nuốt voi nhưng chỉ thấy một chiếc mũ.
  • Nhận xét: Người lớn trong truyện quá coi trọng logic và thực tế, nên khó hiểu được sự sáng tạo và suy nghĩ phong phú của trẻ em. Điều này cho thấy khoảng cách giữa thế giới người lớn và thế giới trẻ thơ.
  • Câu 5.
    Bài học rút ra từ văn bản:
  • Cần tôn trọng và nuôi dưỡng trí tưởng tượng, sáng tạo của trẻ em.
  • Người lớn nên lắng nghe và thấu hiểu suy nghĩ của trẻ.
  • Mỗi người cần giữ gìn sự hồn nhiên và khả năng tưởng tượng phong phú, không nên quá khô cứng trong cách nhìn nhận cuộc sống













Câu 1

Bài thơ được viết theo thể thơ tự do.

Câu 2

Nhịp thơ linh hoạt, không đều; có sự ngắt nhịp tự nhiên theo cảm xúc, nhiều câu ngắn tạo nhịp dồn nén, tha thiết, phù hợp với mạch cảm xúc mãnh liệt của nhân vật trữ tình.

Câu 3

  • Đề tài: Tình yêu đôi lứa.
  • Chủ đề: Diễn tả những cung bậc cảm xúc mãnh liệt, say mê nhưng cũng đầy đau đớn, lo âu trong tình yêu.

Câu 4

hình ảnh tượng trưng: “sa mạc cô liêu”.

  • Hình ảnh này tượng trưng cho sự cô đơn, trống vắng, lạc lõng trong tình yêu.
  • Qua đó thể hiện nỗi hoang mang, bất an của con người khi yêu, đồng thời làm nổi bật quan niệm: yêu là dấn thân vào những cảm xúc mãnh liệt nhưng cũng nhiều khổ đau
  • Câu 5

Bài thơ giúp em cảm nhận được tình yêu là một trạng thái cảm xúc mãnh liệt, vừa hạnh phúc vừa khổ đau. Qua những hình ảnh giàu tính biểu tượng và cách diễn đạt đầy cảm xúc, em hiểu rằng yêu là sự hi sinh, dấn thân và chấp nhận cả những lo âu, mất mát. Từ đó, em thêm trân trọng những tình cảm chân thành và ý thức sống sâu sắc, yêu thương có trách nhiệm hơn.

Câu 1

Bài thơ được viết theo thể thơ tự do.

Câu 2

Nhịp thơ linh hoạt, không đều; có sự ngắt nhịp tự nhiên theo cảm xúc, nhiều câu ngắn tạo nhịp dồn nén, tha thiết, phù hợp với mạch cảm xúc mãnh liệt của nhân vật trữ tình.

Câu 3

  • Đề tài: Tình yêu đôi lứa.
  • Chủ đề: Diễn tả những cung bậc cảm xúc mãnh liệt, say mê nhưng cũng đầy đau đớn, lo âu trong tình yêu.

Câu 4

hình ảnh tượng trưng: “sa mạc cô liêu”.

  • Hình ảnh này tượng trưng cho sự cô đơn, trống vắng, lạc lõng trong tình yêu.
  • Qua đó thể hiện nỗi hoang mang, bất an của con người khi yêu, đồng thời làm nổi bật quan niệm: yêu là dấn thân vào những cảm xúc mãnh liệt nhưng cũng nhiều khổ đau
  • Câu 5

Bài thơ giúp em cảm nhận được tình yêu là một trạng thái cảm xúc mãnh liệt, vừa hạnh phúc vừa khổ đau. Qua những hình ảnh giàu tính biểu tượng và cách diễn đạt đầy cảm xúc, em hiểu rằng yêu là sự hi sinh, dấn thân và chấp nhận cả những lo âu, mất mát. Từ đó, em thêm trân trọng những tình cảm chân thành và ý thức sống sâu sắc, yêu thương có trách nhiệm hơn.

câu 1

Việc bảo tồn các di tích lịch sử của dân tộc hiện nay có ý nghĩa vô cùng quan trọng. Di tích lịch sử là minh chứng sống động cho quá khứ hào hùng, đồng thời lưu giữ những giá trị văn hóa truyền thống quý báu của cha ông. Tuy nhiên, nhiều di tích đang bị xuống cấp do tác động của thời gian, thiên nhiên và cả ý thức thiếu trách nhiệm của một bộ phận con người. Vì vậy, bảo tồn di tích không chỉ là nhiệm vụ của Nhà nước mà còn là trách nhiệm của mỗi công dân. Nhà nước cần có chính sách trùng tu, bảo vệ hợp lí; còn mỗi người cần nâng cao ý thức giữ gìn, không xả rác, không phá hoại cảnh quan di tích. Là học sinh, chúng ta cần tích cực tìm hiểu lịch sử, tham gia các hoạt động bảo tồn tại địa phương. Bảo vệ di tích lịch sử chính là gìn giữ cội nguồn dân tộc và truyền lại những giá trị tốt đẹp cho thế hệ mai sau.

Câu 1
Văn bản thuộc kiểu văn bản thông tin (thuyết minh).

Câu 2
Đối tượng thông tin: Vạn Lý Trường Thành.

Câu 3
Dữ liệu được sử dụng là dữ liệu thứ cấp (do tác giả tổng hợp, trích dẫn từ các nguồn khác).

Ví dụ: Thông tin trích từ Travel China Guide, UNESCO, Daily Mail…

Câu 4

Phương tiện giao tiếp phi ngôn ngữ được sử dụng là hình ảnh Vạn Lý Trường Thành.

Tác dụng:

Về nội dung:
Hình ảnh giúp người đọc hình dung cụ thể, trực quan về quy mô, kiến trúc và sự hùng vĩ của Vạn Lý Trường Thành; qua đó làm nổi bật giá trị lịch sử và văn hóa của công trình.

Về mặt diễn đạt:
Làm cho văn bản sinh động, hấp dẫn hơn; tăng tính thuyết phục và tạo ấn tượng mạnh với người đọc.

Câu 5

Văn bản giúp em hiểu rõ hơn về lịch sử lâu đời, quy mô đồ sộ và giá trị to lớn của Vạn Lý Trường Thành – một công trình kiến trúc vĩ đại của nhân loại. Qua những thông tin được cung cấp, em nhận thức sâu sắc hơn về sự kì công trong quá trình xây dựng cũng như những thăng trầm mà công trình này đã trải qua. Đồng thời, văn bản còn khiến em thêm trân trọng các di sản văn hóa – lịch sử của thế giới và nâng cao ý thức bảo tồn, gìn giữ những giá trị quý báu ấy cho các thế hệ mai sau.

câu 1

a)Sự lãnh đạo đúng đắn của Đảng Cộng sản Việt Nam: Đây là nhân tố quyết định mọi thắng lợi, thể hiện qua đường lối chính trị, quân sự, ngoại giao độc lập, tự chủ, sáng tạo.

Sức mạnh đại đoàn kết toàn dân tộc: Phát huy chủ nghĩa yêu nước, tinh thần hy sinh vì độc lập, tự do của Tổ quốc.

Kết hợp sức mạnh dân tộc với sức mạnh thời đại: Tranh thủ sự ủng hộ của bạn bè quốc tế, đồng thời dựa vào sức mạnh nội lực là chính.

Xây dựng lực lượng vũ trang nhân dân vững mạnh: Quân đội nhân dân và công an nhân dân không ngừng lớn mạnh, là nòng cốt trong sự nghiệp bảo vệ Tổ quốc.

Giữ vững môi trường hòa bình, ổn định để phát triển: Luôn đề cao cảnh giác, chủ động đấu tranh làm thất bại mọi âm mưu, hành động chống phá của các thế lực thù địch.

b)

Học tập, rèn luyện tốt: Nắm vững kiến thức lịch sử, địa lý Việt Nam, đặc biệt là về chủ quyền biển đảo; tích cực tham gia các hoạt động ngoại khóa tìm hiểu về biển đảo.

Tuyên truyền, nâng cao nhận thức: Chia sẻ thông tin chính xác về chủ quyền biển đảo đến bạn bè, người thân; phản bác những luận điệu sai trái, xuyên tạc lịch sử.

Tham gia các hoạt động xã hội: Ủng hộ các quỹ, chương trình hướng về biển đảo (ví dụ: Quỹ "Vì Trường Sa thân yêu"); viết thư, vẽ tranh cổ động tinh thần cán bộ, chiến sĩ và nhân dân nơi đảo xa.

Nâng cao ý thức bảo vệ môi trường biển: Không vứt rác bừa bãi, tham gia các hoạt động làm sạch bờ biển, bảo vệ hệ sinh thái biển.

câu 2

Thoát khỏi khủng hoảng kinh tế - xã hội: Kiềm chế và đẩy lùi lạm phát, ổn định kinh tế vĩ mô.

Tốc độ tăng trưởng kinh tế cao và ổn định: Đưa Việt Nam từ một nước nghèo, kém phát triển trở thành nước đang phát triển có thu nhập trung bình.

Chuyển dịch cơ cấu kinh tế: Tỷ trọng công nghiệp và dịch vụ tăng, nông nghiệp giảm; phát triển nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa.

Cải thiện đời sống nhân dân: Tỷ lệ hộ nghèo giảm mạnh, thu nhập bình quân đầu người tăng, các lĩnh vực văn hóa, giáo dục, y tế có nhiều tiến bộ.

Hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng: Trở thành thành viên của WTO, ký kết nhiều hiệp định thương mại tự do, thu hút vốn đầu tư nước ngoài (FDI) lớn.



Trong quá trình Đổi mới kinh tế từ năm 1986 đến nay, các Doanh nghiệp Nhà nước (DNNN) đóng vai trò then chốt, là lực lượng vật chất quan trọng để Nhà nước định hướng và điều tiết nền kinh tế, góp phần ổn định kinh tế vĩ mô và đảm bảo an sinh xã hội.
Về kinh tế: DNNN là công cụ để thực hiện các mục tiêu phát triển kinh tế, đặc biệt trong các ngành, lĩnh vực then chốt, thiết yếu, hoặc những nơi mà khu vực kinh tế khác không muốn hoặc không thể đầu tư.
Về chính trị - xã hội: DNNN đảm bảo sự lãnh đạo của Đảng và sự quản lý của Nhà nước trong kinh tế, giữ vững định hướng xã hội chủ nghĩa, đồng thời giải quyết các vấn đề xã hội như việc làm, xóa đói giảm nghèo.
Điều chỉnh chính sách: Trong bối cảnh hội nhập và cạnh tranh quốc tế, Việt Nam cần tiếp tục đổi mới, sắp xếp lại DNNN, tập trung vào việc nâng cao hiệu quả hoạt động, minh bạch hóa, và cổ phần hóa những doanh nghiệp không cần nắm giữ 100% vốn nhà nước. Điều này nhằm tạo môi trường cạnh tranh bình đẳng với các thành phần kinh tế khác và tận dụng tối đa cơ hội từ hội nhập quốc tế.
/-g /-heart :> :o :-(( :-h