NGUYỄN HUY VŨ

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của NGUYỄN HUY VŨ
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1 : 

                            Trong đoạn trích từ tác phẩm Hoàng tử bé, nhân vật “tôi” hiện lên là một cậu bé có tâm hồn nhạy cảm và trí tưởng tượng vô cùng phong phú. Khi còn nhỏ, “tôi” đã vẽ bức tranh con trăn đang nuốt một con voi – một hình ảnh sáng tạo thể hiện khả năng quan sát và tưởng tượng đặc biệt. Tuy nhiên, khi đưa bức vẽ ấy cho người lớn xem, họ lại cho rằng đó chỉ là “một cái mũ”. Điều đó khiến “tôi” nhận ra rằng người lớn thường nhìn mọi thứ theo cách đơn giản, thực tế và thiếu sự tưởng tượng. Sự khác biệt trong cách nhìn nhận ấy khiến cậu bé cảm thấy thất vọng vì không được thấu hiểu. Thay vì khuyến khích niềm đam mê hội họa, người lớn lại khuyên cậu nên tập trung học các môn “quan trọng” như địa lí, lịch sử, toán hay ngữ pháp. Chính vì vậy, “tôi” đã từ bỏ ước mơ trở thành họa sĩ. Qua nhân vật “tôi”, tác giả muốn làm nổi bật thế giới nội tâm giàu tưởng tượng của trẻ em, đồng thời bày tỏ sự tiếc nuối khi những ước mơ sáng tạo của tuổi thơ không được người lớn lắng nghe và trân trọng.


Câu 2 : 

                            Nhà triết học Giacomo Leopardi từng nói: “Trẻ con tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì, còn người lớn chẳng tìm được gì trong tất cả.” Câu nói ấy gợi lên sự khác biệt sâu sắc giữa cách cảm nhận thế giới của trẻ em và người lớn, đồng thời nhắc nhở con người về giá trị của trí tưởng tượng và tâm hồn trong trẻo.


                        Trước hết, câu nói khẳng định rằng trẻ em có trí tưởng tượng phong phú và khả năng khám phá thế giới theo cách rất riêng. Từ những điều nhỏ bé, bình thường, trẻ em vẫn có thể tạo ra một thế giới đầy màu sắc và ý nghĩa. Một chiếc hộp giấy có thể trở thành con tàu vũ trụ, một que gỗ có thể biến thành thanh kiếm của hiệp sĩ. Đối với trẻ em, thế giới luôn tràn đầy điều mới lạ và thú vị. Ngược lại, nhiều người lớn khi trưởng thành lại dần đánh mất sự hồn nhiên và trí tưởng tượng ấy. Họ thường nhìn mọi thứ theo lối thực tế, logic và đôi khi khô khan, nên dù xung quanh có rất nhiều điều, họ vẫn khó cảm nhận được niềm vui và vẻ đẹp của cuộc sống.


Nguyên nhân của sự khác biệt này là do trẻ em sống bằng cảm xúc, sự tò mò và niềm say mê khám phá. Trong khi đó, người lớn phải đối mặt với nhiều trách nhiệm, áp lực và lo toan trong cuộc sống. Những điều đó khiến họ dần trở nên thực dụng và ít chú ý đến những giá trị tinh thần giản dị. Khi con người quá bận rộn với công việc, tiền bạc hay danh vọng, họ có thể quên mất rằng hạnh phúc đôi khi nằm ở những điều rất nhỏ bé.


Thực tế cuộc sống cho thấy điều này rất rõ. Trẻ em có thể vui vẻ hàng giờ chỉ với một trò chơi đơn giản hay một câu chuyện tưởng tượng. Trong khi đó, nhiều người lớn dù có đầy đủ điều kiện vật chất vẫn cảm thấy cuộc sống trống rỗng. Điều đó chứng tỏ rằng niềm vui không chỉ phụ thuộc vào những điều lớn lao, mà còn phụ thuộc vào cách con người cảm nhận thế giới. Khi chúng ta giữ được sự tò mò và khả năng khám phá, cuộc sống sẽ trở nên phong phú và ý nghĩa hơn.


Tuy nhiên, điều đó không có nghĩa là người lớn hoàn toàn đánh mất khả năng cảm nhận vẻ đẹp của cuộc sống. Nếu biết sống chậm lại, biết quan sát và trân trọng những điều giản dị xung quanh, mỗi người vẫn có thể tìm thấy niềm vui và ý nghĩa trong cuộc sống. Quan trọng nhất là con người không nên để những áp lực và lo toan làm mất đi sự hồn nhiên trong tâm hồn.


Từ đó, mỗi người trẻ cần học cách giữ gìn trí tưởng tượng, sự tò mò và niềm say mê khám phá của mình. Đồng thời, chúng ta cũng cần biết trân trọng những điều nhỏ bé trong cuộc sống, bởi chính những điều giản dị ấy có thể mang lại niềm vui và hạnh phúc chân thật.

                            Cuối cùng, câu nói của Giacomo Leopardi là lời nhắc nhở sâu sắc đối với mỗi chúng ta: đừng để sự trưởng thành làm mất đi khả năng cảm nhận vẻ đẹp của cuộc sống. Giữa bộn bề lo toan, nếu con người vẫn giữ được trí tưởng tượng, sự tò mò và tâm hồn trong trẻo như trẻ thơ, thì thế giới này sẽ luôn đầy ắp những điều đáng khám phá và trân trọng.

Câu 1 : 

           -Văn bản được kể theo ngôi thứ nhất

Câu 2 : 

            -Kiệt tác của cậu bé là bức vẽ con trăn đang nuốt một con voi

+Bức vẽ thứ nhất: nhìn bên ngoài giống một chiếc mũ

+Bức vẽ thứ hai: vẽ bên trong bụng con trăn đang tiêu hóa con voi để người lớn hiểu rõ hơn

→ Đó là tác phẩm thể hiện trí tưởng tượng phong phú của cậu bé

Câu 3 :

           -Người lớn khuyên cậu bé chú trọng học các môn như địa lí, lịch sử, toán, ngữ pháp vì:

+Họ không hiểu được trí tưởng tượng của trẻ em, chỉ nhìn bức vẽ và nghĩ đó là chiếc mũ

+Họ cho rằng vẽ tranh không quan trọng và không thực tế bằng các môn học khác

+Họ đề cao những kiến thức mang tính thực dụng, phục vụ cuộc sống sau này

→ Điều đó cho thấy người lớn thường suy nghĩ theo lối logic, khô khan và thiếu sự tưởng tượng

Câu 4 : 

            -Những người lớn trong văn bản được miêu tả : 

+Không hiểu được trí tưởng tượng của trẻ em

 +Luôn đánh giá mọi thứ theo cách nhìn đơn giản và thực tế

 +Thiếu sự nhạy cảm và sáng tạo khi tiếp nhận thế giới

  -Nhận xét :

    +Qua cách miêu tả ấy, tác giả muốn phê phán:

     +Một số người lớn quá thực dụng, cứng nhắc

      +Họ vô tình làm mất đi trí tưởng tượng và ước mơ của trẻ em

→ Đồng thời, tác giả cũng nhắc nhở người lớn cần thấu hiểu và tôn trọng thế giới tâm hồn của trẻ nhỏ

Câu 5 : 

           -Qua văn bản, em rút ra bài học:

 +Cần giữ gìn trí tưởng tượng và sự sáng tạo của bản thân

 +Phải biết tôn trọng suy nghĩ và ước mơ của người khác, đặc biệt là trẻ em

 +Không nên nhìn nhận mọi thứ một cách cứng nhắc và thực dụng

  +Luôn cởi mở, lắng nghe và thấu hiểu những góc nhìn khác nhau trong cuộc sống

II.Viết

Câu 1 :

Nhà phê bình văn học Hoài Thanh từng khẳng định: “Thơ là tiếng nói của tình cảm mãnh liệt.” Điều đó được thể hiện rõ trong bài thơ của Hồ Chí Minh trích từ tập Nhật kí trong tù. Mở đầu bài thơ, tác giả nhắc đến đặc điểm của thơ ca cổ điển khi thường nghiêng về miêu tả thiên nhiên với những hình ảnh quen thuộc như “núi, sông, khói, hoa, tuyết, trăng, gió”. Những hình ảnh ấy gợi nên vẻ đẹp thanh nhã, giàu chất thơ của thiên nhiên và cho thấy cảm hứng thẩm mỹ của thơ xưa. Tuy nhiên, đến hai câu sau, tác giả đã bày tỏ quan niệm mới mẻ về thơ ca hiện đại: “Trong thơ thời nay nên có thép / Nhà thơ cũng phải biết xung phong”. Hình ảnh ẩn dụ “thép” thể hiện tinh thần mạnh mẽ, ý chí chiến đấu của thời đại. Qua đó, tác giả khẳng định thơ ca không chỉ để thưởng ngoạn vẻ đẹp mà còn phải gắn với hiện thực, cổ vũ con người đấu tranh vì độc lập dân tộc. Bài thơ vì thế thể hiện rõ tư tưởng tiến bộ của tác giả về vai trò và trách nhiệm của người nghệ sĩ.

Câu 2 :

Văn hóa truyền thống là nền tảng tinh thần của mỗi dân tộc, được hình thành và bồi đắp qua nhiều thế hệ. Trong bối cảnh hội nhập hiện nay, việc giữ gìn, bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa truyền thống trở thành một vấn đề đặc biệt quan trọng, nhất là đối với thế hệ trẻ.


Trước hết, cần hiểu rằng văn hóa truyền thống là toàn bộ những giá trị vật chất và tinh thần được hình thành trong lịch sử lâu dài của dân tộc, bao gồm phong tục tập quán, lễ hội, ngôn ngữ, trang phục, nghệ thuật và những chuẩn mực đạo đức tốt đẹp. Giữ gìn và phát huy văn hóa truyền thống nghĩa là bảo vệ, trân trọng những giá trị ấy đồng thời làm cho chúng tiếp tục phát triển và thích ứng với cuộc sống hiện đại.

Việc giữ gìn và phát huy văn hóa truyền thống có ý nghĩa vô cùng quan trọng. Trước hết, đó là cách để mỗi dân tộc khẳng định bản sắc và bản lĩnh của mình giữa sự giao thoa mạnh mẽ của các nền văn hóa trên thế giới. Văn hóa truyền thống chính là cội nguồn tạo nên bản sắc riêng của một dân tộc. Bên cạnh đó, những giá trị văn hóa tốt đẹp còn góp phần bồi dưỡng nhân cách con người, giúp thế hệ trẻ hiểu hơn về lịch sử, truyền thống và trách nhiệm đối với quê hương, đất nước. Hơn nữa, việc phát huy các giá trị văn hóa còn góp phần quảng bá hình ảnh đất nước ra thế giới, tạo nên sức mạnh mềm cho quốc gia trong thời đại toàn cầu hóa.

Trong thực tế, nhiều bạn trẻ ngày nay đã có ý thức giữ gìn và phát huy văn hóa dân tộc bằng những hành động thiết thực. Chẳng hạn, nhiều người tích cực tìm hiểu lịch sử, tham gia các hoạt động văn hóa truyền thống, mặc trang phục dân tộc trong các dịp lễ hội hoặc quảng bá văn hóa Việt Nam thông qua mạng xã hội. Không ít bạn trẻ còn sáng tạo các sản phẩm nghệ thuật hiện đại nhưng vẫn mang đậm yếu tố truyền thống như âm nhạc, thời trang hay điện ảnh. Những việc làm ấy góp phần giúp văn hóa dân tộc trở nên gần gũi và sống động hơn trong đời sống hiện đại.

Tuy nhiên, bên cạnh đó vẫn còn một bộ phận giới trẻ có biểu hiện thờ ơ với văn hóa truyền thống, chạy theo lối sống thực dụng hoặc sùng ngoại một cách mù quáng. Một số người chưa hiểu rõ giá trị của văn hóa dân tộc nên dễ dàng bỏ quên những nét đẹp vốn có của quê hương mình. Điều này đặt ra yêu cầu cần nâng cao nhận thức của giới trẻ về vai trò của văn hóa truyền thống trong đời sống xã hội.em

Để giữ gìn và phát huy các giá trị văn hóa dân tộc, mỗi người trẻ cần chủ động tìm hiểu lịch sử, phong tục và truyền thống của đất nước; trân trọng tiếng Việt, trang phục và những nét đẹp văn hóa lâu đời. Đồng thời, cần biết tiếp thu tinh hoa văn hóa nhân loại một cách chọn lọc, kết hợp hài hòa giữa truyền thống và hiện đại.


Tóm lại, giữ gìn và phát huy văn hóa truyền thống không chỉ là trách nhiệm của riêng ai mà là nhiệm vụ chung của toàn xã hội, đặc biệt là thế hệ trẻ. Khi mỗi người biết trân trọng và phát huy những giá trị văn hóa tốt đẹp của dân tộc, bản sắc Việt Nam sẽ tiếp tục được gìn giữ và tỏa sáng trong dòng chảy của thời đại.

Câu 1 :

-Bài thơ được viết theo thể thơ thất ngôn tứ tuyệt Đường luật.

-Dấu hiệu:

+Bài thơ có 4 câu

+Mỗi câu 7 chữ

Câu 2 :

-Bài thơ được viết theo luật bằng của thơ thất ngôn tứ tuyệt Đường luật

+ Niêm luật chặt chẽ

+Vần bằng (vần ở cuối các câu 1,2,4)

Câu 3 :

-Biện pháp tu từ: Liệt kê

“Sơn, thủy, yên, hoa, tuyết, nguyệt, phong”

-Tác Dụng:

+Về mặt diễn đạt : Tạo nhịp thơ dồn dập, giàu hình ảnh.Làm cho câu thơ sinh động, gợi tả phong phú vẻ đẹp thiên nhiên.Thể hiện rõ đặc điểm quen thuộc của thơ ca cổ điển.

+Về mặt nội dung: Nhấn mạnh rằng thơ ca xưa xoay quanh những đề tài thiên nhiên quen thuộc.Qua đó, tác giả đặt nền để nêu quan điểm: thơ ca thời đại mới phải gắn với hiện thực và nhiệm vụ cách mạng.Thể hiện tư tưởng đổi mới thơ ca của tác giả.

Câu 4 :

-Tác giả cho rằng trong thơ ca hiện đại cần có “thép” và tinh thần xung phong vì:

+Hoàn cảnh đất nước lúc bấy giờ đang chịu áp bức, cần đấu tranh giành độc lập.

+Thơ ca không chỉ để thưởng thức vẻ đẹp thiên nhiên mà còn phải phản ánh hiện thực và cổ vũ tinh thần đấu tranh.

+Nhà thơ cần có tinh thần chiến đấu, trách nhiệm với dân tộc.

⇒ Qua đó, tác giả khẳng định thơ ca phải gắn với cuộc sống và nhiệm vụ cách mạng

Câu 5 :

-Cấu tứ bài thơ chặt chẽ, logic theo kiểu đối sánh giữa thơ xưa và thơ nay:

+ Hai câu đầu: Nêu đặc điểm của thơ ca cổ điển, thường thiên về miêu tả vẻ đẹp thiên nhiên như núi, sông, hoa, tuyết, trăng, gió.

+Hai câu sau: Nêu quan niệm của tác giả về thơ ca hiện đại: thơ cần có “thép”, nhà thơ phải có tinh thần xung phong, gắn với hiện thực và nhiệm vụ cách mạng.

→ Tác dụng: Cách cấu tứ này giúp làm nổi bật tư tưởng của tác giả: thơ ca hiện đại phải gắn với cuộc sống, có tinh thần chiến đấu và phục vụ cách mạng

Câu 1 :

           -Bài thơ được viết theo thể thơ tự do, số chữ trong mỗi dòng không đều, cách ngắt nhịp linh hoạt, không bị ràng buộc bởi niêm luật chặt chẽ.


Câu 2 :

            -Nhịp thơ biến đổi linh hoạt, khi nhanh, khi chậm, có lúc dồn dập, có lúc ngắt quãng.

           -Tác dụng:

     +Diễn tả chân thực những cung bậc cảm xúc phức tạp trong tình yêu: khi say mê, nồng nhiệt; khi lại băn khoăn, lo lắng, hoài nghi.

       +Làm nổi bật giọng điệu vừa thiết tha, vừa day dứt, thể hiện cái tôi giàu cảm xúc của nhà thơ

Câu 3 :

     -Đề tài: tình yêu đôi lứa.

     -Chủ đề: Bài thơ thể hiện quan niệm của Xuân Diệu về tình yêu: đó là một tình cảm mãnh liệt, say đắm, con người sẵn sàng dâng hiến hết mình; nhưng đồng thời cũng ẩn chứa nhiều nỗi bất an, lo sợ, bởi tình yêu không phải lúc nào cũng được đáp lại trọn vẹn. Qua đó, tác giả khắc họa vẻ đẹp nhưng cũng sự mong manh của tình yêu


Câu 4 :

            -Hình ảnh tiêu biểu:“Yêu, là chết ở trong lòng một ít”

-Ý nghĩa:

          +”Chết” ở đây mang ý nghĩa ẩn dụ, không phải cái chết thể xác mà là sự mất đi một phần cái tôi, cái riêng của bản thân.

+Khi yêu, con người trao đi tình cảm, hi sinh, sống vì người mình yêu, nên dễ trở nên yếu đuối, phụ thuộc vào cảm xúc của đối phương.

+Nếu tình yêu không được đáp lại, con người sẽ đau khổ, tổn thương, giống như “chết đi” một phần trong tâm hồn.

•Tác dụng:

   +Diễn tả sâu sắc bản chất hai mặt của tình yêu: vừa hạnh phúc, vừa đau đớn.

+Thể hiện quan niệm tình yêu rất “Xuân Diệu”: mãnh liệt, chân thành và đầy khát khao được yêu.


Câu 5 :

            Bài thơ gợi cho em nhiều suy nghĩ về tình yêu. Tình yêu là một tình cảm đẹp, khiến con người trở nên sống động, biết quan tâm và yêu thương nhiều hơn. Tuy nhiên, tình yêu cũng rất mong manh, có thể mang lại tổn thương nếu không được trân trọng đúng cách. Vì vậy, mỗi người khi yêu cần biết yêu chân thành, biết cho đi nhưng cũng cần giữ gìn giá trị của bản thân, không nên mù quáng hay lệ thuộc hoàn toàn vào người khác. Đồng thời, cần trân trọng những tình cảm chân thật và ứng xử có trách nhiệm trong tình yêu để không làm tổn thương chính mình và người mình yêu.

Câu 1 :

           -Bài thơ được viết theo thể thơ tự do, số chữ trong mỗi dòng không đều, cách ngắt nhịp linh hoạt, không bị ràng buộc bởi niêm luật chặt chẽ.


Câu 2 :

            -Nhịp thơ biến đổi linh hoạt, khi nhanh, khi chậm, có lúc dồn dập, có lúc ngắt quãng.

           -Tác dụng:

     +Diễn tả chân thực những cung bậc cảm xúc phức tạp trong tình yêu: khi say mê, nồng nhiệt; khi lại băn khoăn, lo lắng, hoài nghi.

       +Làm nổi bật giọng điệu vừa thiết tha, vừa day dứt, thể hiện cái tôi giàu cảm xúc của nhà thơ

Câu 3 :

     -Đề tài: tình yêu đôi lứa.

     -Chủ đề: Bài thơ thể hiện quan niệm của Xuân Diệu về tình yêu: đó là một tình cảm mãnh liệt, say đắm, con người sẵn sàng dâng hiến hết mình; nhưng đồng thời cũng ẩn chứa nhiều nỗi bất an, lo sợ, bởi tình yêu không phải lúc nào cũng được đáp lại trọn vẹn. Qua đó, tác giả khắc họa vẻ đẹp nhưng cũng sự mong manh của tình yêu


Câu 4 :

            -Hình ảnh tiêu biểu:“Yêu, là chết ở trong lòng một ít”

-Ý nghĩa:

          +”Chết” ở đây mang ý nghĩa ẩn dụ, không phải cái chết thể xác mà là sự mất đi một phần cái tôi, cái riêng của bản thân.

+Khi yêu, con người trao đi tình cảm, hi sinh, sống vì người mình yêu, nên dễ trở nên yếu đuối, phụ thuộc vào cảm xúc của đối phương.

+Nếu tình yêu không được đáp lại, con người sẽ đau khổ, tổn thương, giống như “chết đi” một phần trong tâm hồn.

•Tác dụng:

   +Diễn tả sâu sắc bản chất hai mặt của tình yêu: vừa hạnh phúc, vừa đau đớn.

+Thể hiện quan niệm tình yêu rất “Xuân Diệu”: mãnh liệt, chân thành và đầy khát khao được yêu.


Câu 5 :

            Bài thơ gợi cho em nhiều suy nghĩ về tình yêu. Tình yêu là một tình cảm đẹp, khiến con người trở nên sống động, biết quan tâm và yêu thương nhiều hơn. Tuy nhiên, tình yêu cũng rất mong manh, có thể mang lại tổn thương nếu không được trân trọng đúng cách. Vì vậy, mỗi người khi yêu cần biết yêu chân thành, biết cho đi nhưng cũng cần giữ gìn giá trị của bản thân, không nên mù quáng hay lệ thuộc hoàn toàn vào người khác. Đồng thời, cần trân trọng những tình cảm chân thật và ứng xử có trách nhiệm trong tình yêu để không làm tổn thương chính mình và người mình yêu.

Di tích lịch sử không chỉ là những công trình cổ kính nhuốm màu thời gian mà còn là nơi lưu giữ ký ức, tâm hồn và bản sắc của cả một dân tộc. Mỗi viên gạch, mỗi dấu tích còn lại đều kể cho chúng ta nghe về những năm tháng hào hùng hoặc những câu chuyện văn hóa đầy ý nghĩa. Thế nhưng, giữa cuộc sống hiện đại, khi con người ngày càng bận rộn và chạy theo sự phát triển, nhiều di tích lại đang bị lãng quên, thậm chí bị tàn phá bởi chính bàn tay con người. Những hành động như xả rác, vẽ bậy hay thiếu ý thức khi tham quan đã vô tình làm phai nhạt đi vẻ đẹp vốn có của các di sản quý giá ấy.Chính vì vậy, việc bảo tồn di tích lịch sử trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Đó không chỉ là việc giữ gìn một công trình, mà còn là gìn giữ cội nguồn và lòng tự hào dân tộc. Mỗi người cần học cách trân trọng quá khứ, nâng cao ý thức bảo vệ di sản từ những hành động nhỏ nhất. Đồng thời, các cơ quan chức năng cũng cần có biện pháp bảo vệ, trùng tu hợp lý để di tích không bị mai một theo thời gian. Là một học sinh, em hiểu rằng mình cần góp phần bằng cách cư xử văn minh, giữ gìn cảnh quan khi đến các khu di tích và lan tỏa ý thức đó đến mọi người xung quanh. Bởi lẽ, khi biết trân trọng những giá trị của ngày hôm qua, chúng ta mới có thể vững vàng bước tới tương lai.

Câu 1 :

           -Văn bản thuộc kiểu văn bản thuyết minh 


Câu 2 :

           -Đối tượng thông tin trong văn bản là: Vạn Lý Trường Thành


Câu 3 :

            -Dữ liệu trong văn bản là dữ liệu thứ cấp (được tổng hợp từ nhiều nguồn),

            -Ví dụ:thông tin trích từ Travel China Guide, UNESCO, Daily Mail


Câu 4 :

           Phương tiện giao tiếp phi ngôn ngữ: Hình ảnh Vạn Lý Trường Thành minh họa trong văn bản.

Tác dụng:

-Về mặt hình thức:

 +Làm cho văn bản bớt khô khan, tăng tính sinh động và hấp dẫn.

+Tạo điểm nhấn thị giác, giúp người đọc dễ theo dõi và hứng thú hơn khi tiếp nhận thông tin.

- Về mặt nội dung:

+Giúp người đọc hình dung rõ hơn về quy mô, cấu trúc và vẻ đẹp của Vạn Lý Trường Thành.

+Minh họa, bổ sung và làm rõ các thông tin thuyết minh trong bài, từ đó tăng tính thuyết phục và độ tin cậy của văn bản


Câu 5 :

          Văn bản giúp em nhận thức rõ rằng Vạn Lý Trường Thành là một công trình kiến trúc vĩ đại, mang giá trị lịch sử, văn hóa to lớn của nhân loại. Đồng thời, qua những thông tin về sự xuống cấp và “biến mất” dần của công trình, em thấy được tầm quan trọng của việc bảo tồn di sản. Từ đó, mỗi người cần nâng cao ý thức giữ gìn, bảo vệ các di sản văn hóa, không chỉ riêng Vạn Lý Trường Thành mà còn cả những di sản của đất nước và thế giới

Câu 1:

- Luận đề của văn bản là: làm rõ và khẳng định vẻ đẹp của thiên nhiên, vẻ đẹp của sự hướng thiện và vẻ đẹp của mối quan hệ hài hòa giữa con người với thiên nhiên.


Câu 2:

- Một câu văn thể hiện rõ tính khẳng định là:


“Rõ ràng cái đẹp của thiên nhiên không chỉ đánh thức mĩ quan mà còn khơi dậy nhận thức, suy nghĩ tích cực của ông Diểu về vẻ đẹp của chính nó.”


Câu 3:

-Nhan đề “Cái đẹp trong truyện ngắn Muối của rừng của Nguyễn Huy Thiệp” có mối quan hệ thống nhất, bao quát và định hướng nội dung toàn văn bản.

+Nhan đề vừa khái quát vấn đề, vừa dẫn dắt người đọc tiếp cận đúng mục đích nghị luận của người viết.


Câu 4:

- Trong câu văn, tác giả đã sử dụng biện pháp tu từ liệt kê hàng loạt hình ảnh, âm thanh, trạng thái:


+ Các loài muông thú: chim xanh, gà rừng, khỉ


+ Cảnh vật thiên nhiên: núi non, hang động, rừng xanh


+ Trạng thái, cảm xúc: sự tĩnh lặng, sự quấn quít


+ Âm thanh đối lập: tiếng súng săn dữ dội, tiếng kêu buồn thảm, tiếng rú kinh hoàng

- Tác dụng:

+ Về mặt diễn đạt: Làm nổi bật sự phong phú, đa dạng và sống động của thiên nhiên rừng núi.


+ Về mặt nội dung:Tạo nên sự đối lập gay gắt giữa vẻ đẹp bình yên, nhân ái của thiên nhiên với hành động tàn nhẫn của con người

- Qua đó, nhấn mạnh tác động mạnh mẽ của thiên nhiên đến tâm trạng và nhận thức của ông Diểu, góp phần lí giải sự thức tỉnh và chuyển biến hướng thiện của nhân vật.


Câu 5 :

- Mục đích: Người viết nhằm làm sáng tỏ giá trị tư tưởng và giá trị thẩm mĩ của truyện ngắn Muối của rừng, đặc biệt là vẻ đẹp nhân văn thể hiện qua mối quan hệ giữa con người và thiên nhiên.


- Quan điểm: Người viết thể hiện quan điểm rõ ràng: thiên nhiên không chỉ là đối tượng chinh phục mà còn là thực thể sống có linh hồn, có khả năng cảm hóa và thức tỉnh con người; cái đẹp chân chính luôn gắn liền với sự hướng thiện và ý thức trách nhiệm của con người trước tự nhiên.


- Tình cảm: Văn bản thấm đượm sự trân trọng, yêu mến thiên nhiên, cảm thông sâu sắc với sự thức tỉnh của nhân vật ông Diểu, đồng thời bộc lộ niềm tin vào khả năng hướng thiện, vào những giá trị tốt đẹp trong con người.