NGUYỄN THỊ KHÁNH VI

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của NGUYỄN THỊ KHÁNH VI
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1: Suy nghĩ về việc bảo tồn di tích lịch sử (Khoảng 200 chữ)

Di tích lịch sử không chỉ là những công trình vô tri mà là "cuốn sử ký bằng hình ảnh" lưu giữ linh hồn và bản sắc của một dân tộc. Trong bối cảnh hiện đại hóa, việc bảo tồn các di tích này trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết.

  • Ý nghĩa: Bảo tồn di tích là cách để thế hệ hôm nay kết nối với cội nguồn, hiểu về những hy sinh và trí tuệ của cha ông. Nó là điểm tựa tinh thần để chúng ta không bị hòa tan giữa dòng chảy toàn cầu hóa.
  • Thực trạng: Tuy nhiên, nhiều di tích đang bị xuống cấp do thời gian hoặc bị xâm hại bởi những hành động thiếu ý thức như viết vẽ bậy, hay việc trùng tu sai lệch làm mất đi vẻ nguyên bản.
  • Hành động: Chúng ta cần sự chung tay từ chính quyền (trong việc quy hoạch, tu bổ bài bản) đến mỗi cá nhân (nâng cao ý thức khi tham quan, quảng bá vẻ đẹp văn hóa).

Kết lại: Giữ gìn di tích chính là giữ gìn "tấm giấy thông hành" để dân tộc bước vào tương lai mà không quên mất mình là ai.

Câu 2: Phân tích bài thơ "Đồng dao cho người lớn" (Khoảng 600 chữ)

1. Mở bài

  • Giới thiệu tác giả Nguyễn Trọng Tạo: Một nghệ sĩ đa tài với tâm hồn nhạy cảm, giàu triết lý.
  • Giới thiệu bài thơ: "Đồng dao cho người lớn" (1992) là những lời tự sự đầy trăn trở về những nghịch lý, biến thiên của cuộc đời qua nhịp điệu đồng dao quen thuộc.

2. Thân bài

a. Về nội dung: Những nghịch lý và sự bộn bề của nhân sinh

  • Sự đối lập giữa vẻ ngoài và bản chất: * "Cánh rừng chết vẫn xanh trong tôi": Nỗi đau quá khứ vẫn còn hiện hữu, không thể xóa nhòa.
    • "Con người sống mà như qua đời": Sự vô cảm, tồn tại vật lý nhưng tâm hồn đã héo úa.
  • Những đắng cay và sự trớ trêu: * Tác giả chỉ ra những bi kịch âm thầm: trẻ mồ côi giữa đủ đầy cha mẹ, kẻ ngoại tình coi đó là niềm vui, cái vô hạn của đất trời đối lập với cái hữu hạn của con người "không nhà cửa".
    • Cảm xúc đan xen: "vui nho nhỏ" nhưng "buồn mênh mông". Đời là một bản nhạc không chỉ có nốt trầm mà còn đầy những nghịch âm.

b. Về nghệ thuật: Hình thức đồng dao đầy sáng tạo

  • Thể thơ và nhịp điệu: Sử dụng nhịp điệu 4 chữ hoặc biến thể của đồng dao, tạo cảm giác dễ nhớ, dễ thuộc nhưng nội dung lại dành cho "người lớn" – những người đã nếm trải sự đời.
  • Điệp từ "Có...": Phép điệp cấu trúc "có... có..." tạo nên một danh sách liệt kê những thực tế phũ phàng nhưng tất yếu. Nó như một sự thừa nhận điềm nhiên về mọi mặt của đời sống.
  • Hình ảnh đối lập: Chết – Xanh, Sống – Qua đời, Vui – Buồn, Khóc – Cười. Điều này khẳng định sự đa diện của cuộc sống.
  • Triết lý về thời gian: Khổ cuối với hình ảnh "cái chớp mắt đã nghìn năm trôi" gợi sự vô thường. Con người dù trải qua bao thăng trầm, cuối cùng cũng chỉ là một hạt cát trong dòng chảy thời gian.

c. Ý nghĩa tư tưởng

  • Bài thơ không chỉ là sự than thở mà là cái nhìn thấu đáo, bao dung với cuộc đời. Dù đời có say, hồn có gió, dù có đau khổ hay chia lìa, thì "thuyền vẫn sông mà xanh vẫn cỏ" – cuộc sống vẫn tiếp diễn theo quy luật tự nhiên của nó.

3. Kết bài

  • Khẳng định giá trị bài thơ: "Đồng dao cho người lớn" là một bài ca về sự tỉnh thức.
  • Bài thơ nhắc nhở chúng ta biết trân trọng những giá trị đích thực và chấp nhận những nghịch lý như một phần của hành trình làm người

Câu 1. Văn bản trên thuộc kiểu văn bản nào?

Văn bản trên thuộc kiểu văn bản thông tin. Cụ thể hơn, đây là một bài báo/bài giới thiệu nhằm cung cấp các kiến thức, sự thật khách quan về một di tích lịch sử.

Câu 2. Đối tượng thông tin được đề cập đến trong văn bản là gì?

Đối tượng thông tin xuyên suốt văn bản là Vạn Lý Trường Thành (Trung Quốc) – bao gồm lịch sử hình thành, quá trình xây dựng, thực trạng bảo tồn và những đặc điểm thú vị ít người biết về công trình này.

Câu 3. Những dữ liệu mà tác giả đưa ra trong văn bản là dữ liệu sơ cấp hay thứ cấp? Chỉ ra một ví dụ để chứng minh.

  • Loại dữ liệu: Phần lớn là dữ liệu thứ cấp. Tác giả không trực tiếp đo đạc hay khai quật mà tổng hợp thông tin từ các nguồn khác nhau.
  • Ví dụ chứng minh: Trong mục 2, tác giả trích dẫn: "Theo Travel China Guide, Vạn Lý Trường Thành đang 'biến mất dần theo năm tháng'" hoặc ở mục 9: "Theo Daily mail, tổng chiều dài của Vạn Lý Trường Thành... là 21.196,18 km". Việc trích dẫn lại từ các tổ chức và báo đài khác chính là đặc điểm của dữ liệu thứ cấp.

Câu 4. Chỉ ra và nêu tác dụng của việc sử dụng phương tiện giao tiếp phi ngôn ngữ trong văn bản.

  • Phương tiện phi ngôn ngữ: Hình ảnh minh họa về một đoạn Vạn Lý Trường Thành (nằm giữa mục 3 và 4).
  • Tác dụng:
    • Trực quan hóa: Giúp người đọc dễ dàng hình dung được sự kỳ vĩ, địa hình hiểm trở và cấu trúc thực tế của công trình mà ngôn từ khó diễn tả hết.
    • Tăng tính xác thực: Minh chứng cho những thông tin về sự kiên cố và vẻ đẹp của di tích.
    • Thu hút người đọc: Làm cho bố cục văn bản bớt khô khan, giúp người đọc không bị nhàm chán khi tiếp nhận lượng thông tin lớn.

Câu 5. Văn bản gợi cho em suy nghĩ gì về đối tượng thông tin?

Văn bản gợi lên nhiều cảm xúc và suy nghĩ sâu sắc:

  • Sự khâm phục: Ngưỡng mộ trí tuệ và sức lao động bền bỉ của người xưa khi xây dựng một công trình khổng lồ hoàn toàn bằng sức người và những vật liệu sáng tạo (như gạo nếp).
  • Sự trân trọng lịch sử: Vạn Lý Trường Thành không chỉ là bức tường đá mà còn là "nhân chứng" lịch sử qua hàng ngàn năm, mang trên mình cả những vết sẹo chiến tranh (vết đạn pháo).
  • Ý thức bảo tồn: Cảm thấy lo lắng trước thông tin 1/3 công trình đã biến mất, từ đó nhắc nhở chúng ta về trách nhiệm bảo vệ các di sản văn hóa thế giới trước tác động của thiên nhiên và con người.

Câu 1. Xác định thể thơ của bài thơ trên

  • Thể thơ: Thơ tám chữ (mỗi dòng có 8 tiếng).

Câu 2. Nhận xét về nhịp thơ của bài thơ

  • Nhịp thơ: Bài thơ chủ yếu ngắt nhịp 3/2/3 (ví dụ: Yêu, là chết / ở trong / lòng một ít) hoặc 3/5 và 4/4.
  • Nhận xét: Nhịp thơ chậm rãi, trầm lắng, có chút u buồn và day dứt. Nó diễn tả bước đi của thời gian và sự tan vỡ, hụt hẫng trong tâm hồn người đang yêu khi không nhận lại được tình cảm tương xứng.

Câu 3. Phát biểu đề tài, chủ đề của bài thơ

  • Đề tài: Tình yêu lứa đôi.
  • Chủ đề: Sự hy sinh, nỗi cô đơn và sự bất lực của con người trong tình yêu. Bài thơ khẳng định một quy luật nghiệt ngã: yêu là cho đi rất nhiều nhưng nhận lại chẳng bao nhiêu, dẫn đến sự tổn thương và "chết" dần trong tâm hồn.

Câu 4. Phân tích ý nghĩa của một hình ảnh tượng trưng mà em thấy ấn tượng

Bạn có thể chọn hình ảnh "Sa mạc cô liêu" để phân tích:

  • Ý nghĩa: Hình ảnh "sa mạc cô liêu" tượng trưng cho sự trống trải, khô cằn và cô độc tuyệt đối của cuộc đời khi thiếu vắng tình yêu hoặc khi tình yêu không được đáp lại. Nó cho thấy cái nhìn bi quan nhưng chân thực của Xuân Diệu: nếu không có sự gắn kết tâm hồn, thế gian này chỉ là một vùng đất hoang vu, không sức sống.

(Hoặc bạn có thể chọn hình ảnh "Sợi dây vấn vít" tượng trưng cho sự ràng buộc, luẩn quẩn không lối thoát của những người đang yêu).

Câu 5. Văn bản gợi cho em những cảm nhận và suy nghĩ gì?

Đây là câu hỏi mở, bạn có thể viết theo hướng sau:

  • Cảm nhận: Sự đồng cảm với nỗi đau và sự nhạy cảm của tác giả. Tình yêu không phải lúc nào cũng màu hồng mà còn có cả những góc khuất đầy đau khổ, hy sinh.
  • Suy nghĩ: Bài thơ giúp chúng ta hiểu rằng yêu là một trải nghiệm dấn thân. Dù biết yêu có thể mang lại tổn thương ("chết ở trong lòng một ít"), nhưng con người vẫn khao khát được yêu và được kết nối. Nó nhắc nhở chúng ta hãy trân trọng tình cảm của người khác dành cho mình để họ không phải rơi vào cảnh "cho rất nhiều song nhận chẳng bao nhiêu".

Câu 1. Xác định thể thơ của bài thơ trên

  • Thể thơ: Thơ tám chữ (mỗi dòng có 8 tiếng).

Câu 2. Nhận xét về nhịp thơ của bài thơ

  • Nhịp thơ: Bài thơ chủ yếu ngắt nhịp 3/2/3 (ví dụ: Yêu, là chết / ở trong / lòng một ít) hoặc 3/5 và 4/4.
  • Nhận xét: Nhịp thơ chậm rãi, trầm lắng, có chút u buồn và day dứt. Nó diễn tả bước đi của thời gian và sự tan vỡ, hụt hẫng trong tâm hồn người đang yêu khi không nhận lại được tình cảm tương xứng.

Câu 3. Phát biểu đề tài, chủ đề của bài thơ

  • Đề tài: Tình yêu lứa đôi.
  • Chủ đề: Sự hy sinh, nỗi cô đơn và sự bất lực của con người trong tình yêu. Bài thơ khẳng định một quy luật nghiệt ngã: yêu là cho đi rất nhiều nhưng nhận lại chẳng bao nhiêu, dẫn đến sự tổn thương và "chết" dần trong tâm hồn.

Câu 4. Phân tích ý nghĩa của một hình ảnh tượng trưng mà em thấy ấn tượng

Bạn có thể chọn hình ảnh "Sa mạc cô liêu" để phân tích:

  • Ý nghĩa: Hình ảnh "sa mạc cô liêu" tượng trưng cho sự trống trải, khô cằn và cô độc tuyệt đối của cuộc đời khi thiếu vắng tình yêu hoặc khi tình yêu không được đáp lại. Nó cho thấy cái nhìn bi quan nhưng chân thực của Xuân Diệu: nếu không có sự gắn kết tâm hồn, thế gian này chỉ là một vùng đất hoang vu, không sức sống.

(Hoặc bạn có thể chọn hình ảnh "Sợi dây vấn vít" tượng trưng cho sự ràng buộc, luẩn quẩn không lối thoát của những người đang yêu).

Câu 5. Văn bản gợi cho em những cảm nhận và suy nghĩ gì?

Đây là câu hỏi mở, bạn có thể viết theo hướng sau:

  • Cảm nhận: Sự đồng cảm với nỗi đau và sự nhạy cảm của tác giả. Tình yêu không phải lúc nào cũng màu hồng mà còn có cả những góc khuất đầy đau khổ, hy sinh.
  • Suy nghĩ: Bài thơ giúp chúng ta hiểu rằng yêu là một trải nghiệm dấn thân. Dù biết yêu có thể mang lại tổn thương ("chết ở trong lòng một ít"), nhưng con người vẫn khao khát được yêu và được kết nối. Nó nhắc nhở chúng ta hãy trân trọng tình cảm của người khác dành cho mình để họ không phải rơi vào cảnh "cho rất nhiều song nhận chẳng bao nhiêu".

Câu 1 :

Văn bản nghị luận đã thể hiện tính thuyết phục cao trong việc phân tích cái đẹp nhân văn của truyện ngắn "Muối của rừng". Tính thuyết phục này được xây dựng trên nền tảng lập luận chặt chẽ và dẫn chứng sắc bén. Người viết đã thành công trong việc khẳng định vẻ đẹp của sự hướng thiện trong tâm hồn con người và vẻ đẹp có sức mạnh thức tỉnh của thiên nhiên. Các luận điểm đưa ra rõ ràng, đặc biệt là khi phân tích quá trình thay đổi nhận thức của ông Diểu. Bằng việc trích dẫn các chi tiết đắt giá như hành động cứu khỉ đực và hình ảnh hoa tử huyền, văn bản đã chứng minh thuyết phục rằng: cái đẹp của thiên nhiên không chỉ đánh thức mĩ quan mà còn khơi dậy nhận thức và suy nghĩ tích cực trong nhân vật. Nhờ bố cục mạch lạc, kết nối giữa thiên nhiên, hành động săn bắn và quá trình sám hối, văn bản đã dẫn dắt người đọc tin vào ý nghĩa sâu sắc: vẻ đẹp thực sự nằm ở sự chuyển hóa, hướng thiện trong tâm hồn.

Câu 2

Trước hết, những hành động này mang ý nghĩa thiết thực và cao đẹp. Việc dọn rác, đặc biệt tại những khu vực ô nhiễm nặng, không chỉ giúp cải thiện môi trường sống trực tiếp, trả lại sự trong lành cho ao hồ, bãi biển, mà còn là hành động tự nguyện xuất phát từ lương tri và tình yêu thiên nhiên. Đây là minh chứng rõ ràng nhất cho thấy người trẻ đã không còn chờ đợi hay phó thác trách nhiệm cho các cơ quan chức năng, mà đã chủ động biến trách nhiệm thành hành động. Họ sẵn sàng đối mặt với sự bẩn thỉu, khó khăn để bảo vệ "ngôi nhà chung", qua đó khẳng định vai trò là những công dân có trách nhiệm và đầy nhiệt huyết.

Điều đáng nói hơn cả là sự lan tỏa của hiện tượng này trên mạng xã hội. Mạng xã hội, thay vì chỉ là nơi giải trí hay tranh cãi, đã trở thành công cụ truyền tải thông điệp nhân văn hiệu quả. Những video ghi lại quá trình dọn rác đã biến một công việc nặng nhọc thành một "xu hướng" tích cực, thu hút hàng triệu lượt xem và chia sẻ. Đây là cách truyền cảm hứng trực quan, mạnh mẽ hơn bất kỳ bài giảng hay khẩu hiệu nào. Sự nhiệt huyết và kiên trì của các nhóm bạn trẻ đã đánh thức sự thờ ơ của nhiều người trong cộng đồng, khiến họ phải nhìn nhận lại thói quen xả rác và trách nhiệm cá nhân đối với môi trường. Nhờ mạng xã hội, phong trào "vì một Việt Nam xanh" đã được nhân rộng, từ một nhóm nhỏ đã lan tỏa thành những chiến dịch thu hút hàng trăm, hàng nghìn tình nguyện viên.

Tuy nhiên, bên cạnh việc ngợi ca, chúng ta cũng cần nhìn nhận rằng dọn rác chỉ là giải quyết phần ngọn của vấn đề. Nếu ý thức xả rác bừa bãi không được thay đổi, hành động dọn dẹp sẽ mãi mãi là vòng luẩn quẩn. Do đó, người trẻ cần tiếp tục phát huy vai trò tiên phong của mình không chỉ bằng hành động mà còn bằng giải pháp. Đó có thể là việc áp dụng công nghệ vào quản lý rác thải, đề xuất mô hình phân loại rác tại nguồn sáng tạo hơn, hoặc sử dụng mạng xã hội để tổ chức các buổi giáo dục cộng đồng về tiêu dùng bền vững.

Tóm lại, những clip dọn rác của các bạn trẻ trên mạng xã hội là một tín hiệu đáng mừng. Nó khẳng định một thế hệ trẻ Việt Nam không chỉ giỏi giang mà còn có ý thức sâu sắc về cộng đồng và môi trường. Đây chính là nguồn năng lượng tích cực, giúp lan tỏa văn hóa sống có trách nhiệm, biến từng cá nhân thành một sứ giả tích cực trong hành trình xây dựng một tương lai xanh, sạch và bền vững

câu 1: Vẻ đẹp trong tâm hồn con người và vẻ đẹp của thiên nhiên trong truyện ngắn "Muối của rừng"

Câu 2 : Rõ ràng cái đẹp của thiên nhiên không chỉ đánh thức mĩ quan mà còn khơi dậy nhận thức, suy nghĩ tích cực của ông Diểu về vẻ đẹp của chính nó.

câu 3

Mối quan hệ chặt chẽ, thống nhất.

  • Nhan đề "Vẻ đẹp của sự hướng thiện" bao quát được nội dung chính của văn bản. Nhan đề đã khái quát được quá trình chuyển biến từ hành động "làm điều ác" (đi săn) sang hành động "hướng thiện" (cứu khỉ) của nhân vật ông Diểu. Hành động hướng thiện này chính là điểm mấu chốt tạo nên "vẻ đẹp" trong tâm hồn nhân vật mà văn bản muốn nhấn mạnh và phân tích.

Câu 4

BPTT : Liệt Kê

Tác dụng

Tăng sức gợi hình gợi cảm : Liệt kê hàng loạt các hình ảnh (chim xanh, gà rừng, khỉ, núi non, hang động, rừng xanh, tiếng súng, tiếng kêu buồn thảm, tiếng rú) giúp người đọc hình dung một cách toàn diện và sinh động về không gian rừng núi, sự phong phú của thế giới tự nhiên và các âm thanh đang diễn ra.

Nhấn mạnh sự đối lập và xung đột

Làm nổi bật nguyên nhân

Câu 5

Mục Đích : Nhằm khẳng định và ca ngợi vẻ đẹp của sự hướng thiện trong tâm hồn con người và vẻ đẹp của thiên nhiên. Đồng thời, kêu gọi nhận thức về trách nhiệm của con người đối với sự sống và môi trường tự nhiên.

Quan điểm : Quan điểm tiến bộ, nhân văn và tích cực. Người viết tin rằng: Cái đẹp của thiên nhiên có khả năng thức tỉnh lương tri của con người (Quan điểm Thiên nhiên thức tỉnh nhận thức). Sự thay đổi, hướng thiện là một quá trình đáng trân trọng và cần được nhìn nhận một cách nhân ái (Quan điểm Hướng thiện là vẻ đẹp).

Tình cảm :

Trân trọng, ngợi ca và yêu mến đối với thiên nhiên và những hành động thiện lương. Thể hiện sự đồng cảm với quá trình chuyển biến nội tâm phức tạp của nhân vật ông Diểu, kết hợp với thái độ phê phán nhẹ nhàng hành động hủy hoại thiên nhiên ban đầu của con người.