LẠI TRẦN PHƯƠNG THẢO
Giới thiệu về bản thân
Câu 1:
Bài thơ "Khán 'Thiên gia thi' hữu cảm" là một tuyên ngôn nghệ thuật đặc sắc của Hồ Chí Minh, thể hiện sự chuyển biến từ tư duy thơ ca cổ điển sang tinh thần văn nghệ cách mạng. Hai câu đầu tái hiện thế giới thẩm mỹ của thơ xưa với những hình ảnh ước lệ như "núi, sông, khói, hoa, tuyết, trăng, gió". Đó là một thiên nhiên tuyệt mĩ nhưng dường như tách biệt với thực tại khổ đau của con người. Điểm sáng của bài thơ nằm ở hai câu cuối, nơi Bác khẳng định quan điểm mới: "Hiện đại thi trung ưng hữu thiết / Thi gia dã yếu hội xung phong". "Chất thép" ở đây chính là tính chiến đấu, là bản lĩnh kiên cường của người nghệ sĩ trước vận mệnh dân tộc. Nhà thơ không chỉ là người thưởng ngoạn mà phải là chiến sĩ biết "xung phong" trên mặt trận văn hóa. Với ngôn ngữ hàm súc và cấu tứ chặt chẽ, bài thơ đã khẳng định sự kết hợp hài hòa giữa chất tình và chất thép, giữa truyền thống và hiện đại, khắc họa chân dung một người chiến sĩ cộng sản có tâm hồn nghệ sĩ lớn lao.
Câu 2:
Văn hóa truyền thống là "chứng minh thư" duy nhất để một dân tộc không bị nhầm lẫn giữa hàng trăm quốc gia khác trên thế giới. Trong bối cảnh hội nhập sâu rộng như hiện nay, khi những làn sóng văn hóa ngoại lai tràn vào như thác đổ, vấn đề ý thức giữ gìn, bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa dân tộc của giới trẻ đã trở thành một bài toán sống còn, đòi hỏi sự dấn thân của thế hệ tương lai.
Trước hết, cần hiểu rằng giá trị văn hóa truyền thống không phải là những gì cũ kỹ, bám bụi thời gian. Đó là kết tinh của trí tuệ, tâm hồn và bản sắc Việt Nam qua hàng ngàn năm lịch sử, từ chiếc áo dài thướt tha, làn điệu dân ca ngọt ngào đến những phong tục thờ cúng tổ tiên đạo nghĩa. Đối với giới trẻ, văn hóa truyền thống chính là nguồn cội, là sức mạnh nội sinh để mỗi người tự tin bước ra biển lớn mà không bị "hòa tan".
Thực tế hiện nay cho thấy một tín hiệu rất đáng mừng: giới trẻ Việt Nam không hề quay lưng với truyền thống. Ngược lại, họ đang tạo ra một "phục hưng" văn hóa theo cách rất riêng. Chúng ta dễ dàng bắt gặp những bạn sinh viên diện cổ phục đi dạo phố, những nghệ sĩ trẻ mang nhạc cụ dân tộc phối với nhạc điện tử hiện đại, hay những kênh TikTok triệu view quảng bá ẩm thực vùng miền. Họ đã chứng minh rằng truyền thống vẫn rất "ngầu" và đầy sức hút nếu biết cách khai phá. Đây chính là tinh thần "nhà thơ cũng phải biết xung phong" mà Bác Hồ đã nhắc tới: mang hơi thở của thời đại mới vào những giá trị cũ để chúng tiếp tục tỏa sáng.
Tuy nhiên, chúng ta cũng không thể phủ nhận vẫn còn một bộ phận thanh niên đang rơi vào tình trạng "mất gốc". Nhiều bạn trẻ am hiểu về lịch sử, văn hóa của các quốc gia khác hơn cả đất nước mình; coi nhẹ những giá trị đạo đức truyền thống và chạy theo lối sống thực dụng. Sự thờ ơ này là một "lỗ hổng" nguy hiểm, khiến bản sắc dân tộc dần bị mai một trong lòng thế hệ kế cận. Nếu không có ý thức bảo tồn, chúng ta sẽ chỉ còn là những "bản sao" mờ nhạt của các nền văn hóa khác.
Vậy giới trẻ cần làm gì? Bảo tồn không có nghĩa là giữ khư khư mọi thứ của quá khứ, mà là chọn lọc những gì tinh túy nhất để phát triển. Mỗi người trẻ cần ý thức được rằng giữ gìn văn hóa bắt đầu từ những hành động nhỏ nhất: nói tiếng Việt đúng chuẩn, trân trọng bữa cơm gia đình hay tìm hiểu về một di tích lịch sử tại địa phương. Quan trọng hơn, giới trẻ cần trở thành những "đại sứ văn hóa", sử dụng sức mạnh của công nghệ để lan tỏa vẻ đẹp Việt Nam ra khắp thế giới.
Tóm lại, văn hóa là hồn cốt của dân tộc, còn giới trẻ là người nắm giữ chìa khóa để mở cánh cửa tương lai cho hồn cốt ấy. Giống như tư tưởng trong bài thơ "Khán Thiên gia thi hữu cảm", mỗi chúng ta phải biết kế thừa cái đẹp của tiền nhân nhưng đồng thời phải mang trong mình "chất thép" của thời đại mới. Hãy để văn hóa truyền thống trở thành bệ phóng, giúp thế hệ trẻ Việt Nam bay cao, bay xa nhưng vẫn luôn nhớ đường về với cội nguồn dân tộc.
1.
- Dựa vào phần Phiên âm (mỗi câu 7 chữ, bài có 4 câu), văn bản trên được viết theo thể Thất ngôn tứ tuyệt Đường luật.
2.
- Luật: Bài thơ tuân theo luật Trắc.
- Giải thích: Chữ thứ hai của câu thứ nhất là "thi" (thanh bằng), nhưng xét theo quy tắc niêm luật của bài này (Cổ thi thiên ái...), chữ "thi" ở đây đóng vai trò thanh bằng. Tuy nhiên, nếu xét toàn bộ cấu trúc hiệp vần và đối, bài này thường được xếp vào luật Trắc (dựa trên chữ thứ 2 câu 1 là thanh trắc trong nhiều bản chỉnh lý, hoặc xét theo vần). Trong chương trình phổ thông, bạn có thể ghi là: Luật Trắc, vần Bằng (hiệp vần ở các chữ cuối câu 1, 2, 4: mỹ - phong - phong).
3.
Biện pháp Liệt kê ở câu thứ 2: "Sơn thủy yên hoa tuyết nguyệt phong" (Núi, sông, khói, hoa, tuyết, trăng, gió).
- Tác dụng: * Tái hiện đầy đủ những vẻ đẹp tinh túy, đặc trưng của thiên nhiên trong thơ cổ.
- Nhấn mạnh sự phong phú nhưng cũng có phần ước lệ, xa rời thực tế của thơ cũ khi chỉ tập trung vào cái đẹp tĩnh tại.
- Tạo nhịp điệu dồn dập, gợi cảm giác về một không gian nghệ thuật mênh mông.
4.
Hồ Chí Minh đưa ra quan điểm này vì:
- Bối cảnh lịch sử: Đất nước đang trong cảnh lầm than, đang đấu tranh giành độc lập. Thơ ca không thể chỉ quanh quẩn với "trăng, hoa, tuyết, núi".
- Quan niệm văn nghệ: Người khẳng định văn chương phải có tính chiến đấu ("có thép"). Thơ ca phải là vũ khí sắc bén, nhà thơ phải là người chiến sĩ trên mặt trận văn hóa, trực tiếp tham gia vào công cuộc giải phóng dân tộc ("biết xung phong").
- Đây là sự kết hợp hài hòa giữa chất trữ tình và chất thép, giữa cái nhìn của một nghệ sĩ và khí phách của một chiến sĩ cách mạng.
5.
Cấu tứ của bài thơ rất chặt chẽ và có sự vận động rõ rệt:
- Hai câu đầu: Hướng về quá khứ, nói về truyền thống thơ cổ thiên về vẻ đẹp tĩnh lặng, thanh cao của thiên nhiên.
- Hai câu sau: Hướng về hiện tại và tương lai, khẳng định yêu cầu mới của thời đại.
- Sự vận động: Đi từ Cổ đến Kim, từ Thiên nhiên đến Xã hội, từ Thưởng ngoạn đến Hành động. Cấu tứ này cho thấy sự kế thừa tinh hoa thơ cũ đồng thời đổi mới mạnh mẽ nội dung để phục vụ cách mạng.
Câu 1.
Nhân vật "tôi" trong đoạn trích là một tâm hồn nghệ sĩ đầy trong sáng nhưng sớm phải chịu nỗi cô đơn trước thế giới của người lớn. Ngay từ khi còn nhỏ, "tôi" đã sở hữu khả năng quan sát và trí tưởng tượng phong phú khi nhìn thấy một "kiệt tác" về con trăn nuốt voi thay vì chỉ là một cái mũ vô tri. Tuy nhiên, sự hồn nhiên ấy đã bị dập tắt bởi cái nhìn thực dụng của những người lớn xung quanh. Thay vì được thấu hiểu, "tôi" nhận lại những lời khuyên từ bỏ hội họa để tập trung vào các môn học "thực tế" như toán học hay địa lý. Sự thất vọng ấy khiến "tôi" phải chọn một nghề nghiệp khác (phi công), nhưng sâu thẳm trong lòng, "tôi" vẫn luôn giữ khoảng cách và cái nhìn phê phán đối với sự xơ cứng, thiếu mộng mơ của người trưởng thành. Qua nhân vật "tôi", tác giả Saint-Exupéry đã gửi gắm thông điệp đầy xót xa về việc những định kiến và sự thực dụng của người lớn có thể vô tình giết chết tâm hồn nghệ thuật và sự sáng tạo của trẻ thơ.
Câu 2.
Trong hành trình trưởng thành, chúng ta thường mải mê đuổi theo những giá trị vật chất, những con số khô khan mà vô tình đánh rơi chiếc chìa khóa mở cánh cửa tâm hồn. Giacomo Leopardi đã từng để lại một nhận định đầy suy ngẫm: "Trẻ con tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì, còn người lớn chẳng tìm được gì trong tất cả." Câu nói này như một tấm gương phản chiếu sự đối lập gay gắt giữa thế giới nội tâm phong phú của trẻ thơ và sự cằn cỗi trong tâm hồn của người trưởng thành.
"Nơi chẳng có gì" đối với người lớn có thể là một hòn đá ven đường, một chiếc hộp cũ kỹ hay một hình vẽ nguệch ngoạc giống chiếc mũ. Nhưng với trẻ con, đó lại là "tất cả". Trẻ em sở hữu một năng lực kỳ diệu: trí tưởng tượng không giới hạn. Một chiếc hộp có thể là một tòa lâu đài, và một hình vẽ lạ lùng có thể là con trăn đang tiêu hóa một con voi. Chúng nhìn thế giới bằng trái tim thuần khiết, bằng sự tò mò vô tận và niềm tin rằng mọi thứ trên đời đều có linh hồn. Chính vì vậy, cuộc sống của trẻ thơ luôn tràn ngập phép màu và niềm hạnh phúc tự thân.
Ngược lại, người lớn — những người tự cho mình là thông thái và thực tế — lại thường "chẳng tìm được gì trong tất cả". "Tất cả" ở đây là kiến thức uyên bác, là địa vị xã hội, là những môn học như địa lý, toán học, lịch sử mà họ hằng tôn thờ. Tuy nhiên, khi nhìn vào một bức tranh đầy tính biểu tượng, họ chỉ thấy một chiếc mũ vì họ đã đánh mất khả năng nhìn thấu bản chất bên trong. Họ bị trói buộc bởi những quy tắc, bởi sự hữu dụng và lòng tham. Khi nhìn một bông hoa, họ có thể chỉ thấy giá trị tiền tệ; khi nhìn một người bạn, họ có thể chỉ thấy những mối quan hệ xã giao. Sự thực dụng đã làm chai sạn cảm xúc, khiến họ trở nên cô độc giữa một thế giới đầy ắp những điều kỳ diệu.
Từ góc nhìn của một người trẻ, tôi nhận thấy đây là một bi kịch của sự trưởng thành. Nhân vật "tôi" trong đoạn trích đã phải từ bỏ ước mơ họa sĩ tuyệt diệu chỉ vì sự thiếu thấu hiểu của những người lớn xung quanh. Điều đó cho thấy rằng, đôi khi sự giáo dục và áp đặt của người lớn không phải để mở mang trí tuệ, mà là để "đồng hóa" những tâm hồn bay bổng vào cái khuôn đúc sẵn của xã hội khô khan.
Tuy nhiên, chúng ta không nhất thiết phải chọn một trong hai. Bài học thực sự từ câu nói của Leopardi không phải là khuyên ta mãi là trẻ con, mà là nhắc nhở chúng ta đừng để "đứa trẻ" trong mình biến mất. Một người trưởng thành vĩ đại là người biết dùng kiến thức để vận hành cuộc sống, nhưng vẫn giữ được đôi mắt trong trẻo của trẻ thơ để rung động trước cái đẹp.
Tóm lại, hạnh phúc không nằm ở số lượng vật chất ta sở hữu mà nằm ở cách ta cảm nhận thế giới. Hãy học cách lắng nghe tiếng nói của trái tim, nuôi dưỡng trí tưởng tượng và sự bao dung. Đừng để mình trở thành những "người lớn" chỉ biết đến những chiếc cà vạt và những ván bài, mà hãy luôn sẵn lòng nhìn thấy một con voi bên trong bụng trăn giữa bộn bề cuộc sống.
Câu 1. Xác định ngôi kể trong văn bản trên.
- Ngôi kể: Ngôi thứ nhất.
- Dấu hiệu: Người kể chuyện xưng "tôi", trực tiếp kể lại những trải nghiệm và cảm xúc của chính mình.
Câu 2. Kiệt tác của cậu bé trong văn bản là gì?
- Kiệt tác đó là: Bức vẽ số một (hình ảnh một con trăn đang tiêu hóa một con voi từ bên ngoài) và bức vẽ số hai (hình ảnh bên trong bụng con trăn với con voi đang nằm gọn trong đó).
- Lưu ý: Đối với "người lớn", họ chỉ thấy đó là một cái mũ, nhưng với cậu bé, đó là cả một thế giới sáng tạo.
Câu 3. Theo em, vì sao người lớn lại bảo cậu bé hãy chú trọng học những môn văn hóa thay vì khuyến khích cậu bé vẽ thật nhiều?
- Thực tế: Người lớn thường nhìn nhận thế giới qua lăng kính của sự hữu dụng và thực tế. Họ cho rằng hội họa (đặc biệt là kiểu vẽ trừu tượng của cậu bé) không mang lại giá trị thực tiễn hay sự nghiệp vững chắc.
- Tư duy: Họ muốn trẻ em trang bị những kiến thức "có ích" cho cuộc sống sau này như Địa lý, Lịch sử, Toán học... thay vì theo đuổi những mộng mơ mà họ coi là phù phiếm.
Câu 4. Những người lớn trong văn bản trên được miêu tả như thế nào? Em có nhận xét gì về những nhân vật ấy?
- Miêu tả: Họ thiếu trí tưởng tượng, luôn cần sự giải thích rõ ràng thì mới hiểu được ("bao giờ cũng phải giảng giải"). Họ chỉ quan tâm đến những thứ bề nổi, những chủ đề "người lớn" như bài bạc, chính trị, cà vạt...
- Nhận xét: * Họ đại diện cho một thế giới quan xơ cứng, rập khuôn và đánh mất đi sự hồn nhiên, nhạy cảm của tâm hồn.
- Họ vô tình dập tắt ước mơ và tài năng của trẻ thơ vì sự áp đặt quan điểm cá nhân.
Câu 5. Qua văn bản, em rút ra được những bài học gì cho bản thân? Bạn có thể rút ra một số bài học sâu sắc như sau:
- Nuôi dưỡng trí tưởng tượng: Đừng để những quy chuẩn khắt khe của cuộc sống làm mòn đi khả năng sáng tạo và cái nhìn đa chiều về thế giới.
- Sự thấu hiểu: Hãy học cách nhìn nhận sự việc bằng cả trái tim (nhìn vào bản chất bên trong) chứ không chỉ nhìn bằng mắt (vẻ bề ngoài).
- Sự kiên trì với đam mê: Dù đôi khi không được thấu hiểu, hãy cố gắng giữ vững bản sắc riêng của mình (tuy nhiên trong bài, nhân vật "tôi" đã chọn từ bỏ hội họa, đây cũng là một nỗi buồn để chúng ta suy ngẫm).
- Cách ứng xử: Khi trở thành "người lớn", hãy cố gắng lắng nghe và thấu hiểu thế giới của trẻ thơ thay vì áp đặt định kiến.
Câu 1 :
-Bài thơ được viết theo thể thơ tự do, số chữ trong mỗi dòng không đều, cách ngắt nhịp linh hoạt, không bị ràng buộc bởi niêm luật chặt chẽ.
Câu 2 :
-Nhịp thơ biến đổi linh hoạt, khi nhanh, khi chậm, có lúc dồn dập, có lúc ngắt quãng.
-Tác dụng:
+Diễn tả chân thực những cung bậc cảm xúc phức tạp trong tình yêu: khi say mê, nồng nhiệt; khi lại băn khoăn, lo lắng, hoài nghi.
+Làm nổi bật giọng điệu vừa thiết tha, vừa day dứt, thể hiện cái tôi giàu cảm xúc của nhà thơ
Câu 3 :
-Đề tài: tình yêu đôi lứa.
-Chủ đề: Bài thơ thể hiện quan niệm của Xuân Diệu về tình yêu: đó là một tình cảm mãnh liệt, say đắm, con người sẵn sàng dâng hiến hết mình; nhưng đồng thời cũng ẩn chứa nhiều nỗi bất an, lo sợ, bởi tình yêu không phải lúc nào cũng được đáp lại trọn vẹn. Qua đó, tác giả khắc họa vẻ đẹp nhưng cũng sự mong manh của tình yêu
Câu 4 :
-Hình ảnh tiêu biểu:“Yêu, là chết ở trong lòng một ít”
-Ý nghĩa:
+”Chết” ở đây mang ý nghĩa ẩn dụ, không phải cái chết thể xác mà là sự mất đi một phần cái tôi, cái riêng của bản thân.
+Khi yêu, con người trao đi tình cảm, hi sinh, sống vì người mình yêu, nên dễ trở nên yếu đuối, phụ thuộc vào cảm xúc của đối phương.
+Nếu tình yêu không được đáp lại, con người sẽ đau khổ, tổn thương, giống như “chết đi” một phần trong tâm hồn.
•Tác dụng:
+Diễn tả sâu sắc bản chất hai mặt của tình yêu: vừa hạnh phúc, vừa đau đớn.
+Thể hiện quan niệm tình yêu rất “Xuân Diệu”: mãnh liệt, chân thành và đầy khát khao được yêu.
Câu 5 :
Bài thơ gợi cho em nhiều suy nghĩ về tình yêu. Tình yêu là một tình cảm đẹp, khiến con người trở nên sống động, biết quan tâm và yêu thương nhiều hơn. Tuy nhiên, tình yêu cũng rất mong manh, có thể mang lại tổn thương nếu không được trân trọng đúng cách. Vì vậy, mỗi người khi yêu cần biết yêu chân thành, biết cho đi nhưng cũng cần giữ gìn giá trị của bản thân, không nên mù quáng hay lệ thuộc hoàn toàn vào người khác. Đồng thời, cần trân trọng những tình cảm chân thật và ứng xử có trách nhiệm trong tình yêu để không làm tổn thương chính mình và người mình yêu.
Câu 1 :
-Bài thơ được viết theo thể thơ tự do, số chữ trong mỗi dòng không đều, cách ngắt nhịp linh hoạt, không bị ràng buộc bởi niêm luật chặt chẽ.
Câu 2 :
-Nhịp thơ biến đổi linh hoạt, khi nhanh, khi chậm, có lúc dồn dập, có lúc ngắt quãng.
-Tác dụng:
+Diễn tả chân thực những cung bậc cảm xúc phức tạp trong tình yêu: khi say mê, nồng nhiệt; khi lại băn khoăn, lo lắng, hoài nghi.
+Làm nổi bật giọng điệu vừa thiết tha, vừa day dứt, thể hiện cái tôi giàu cảm xúc của nhà thơ
Câu 3 :
-Đề tài: tình yêu đôi lứa.
-Chủ đề: Bài thơ thể hiện quan niệm của Xuân Diệu về tình yêu: đó là một tình cảm mãnh liệt, say đắm, con người sẵn sàng dâng hiến hết mình; nhưng đồng thời cũng ẩn chứa nhiều nỗi bất an, lo sợ, bởi tình yêu không phải lúc nào cũng được đáp lại trọn vẹn. Qua đó, tác giả khắc họa vẻ đẹp nhưng cũng sự mong manh của tình yêu
Câu 4 :
-Hình ảnh tiêu biểu:“Yêu, là chết ở trong lòng một ít”
-Ý nghĩa:
+”Chết” ở đây mang ý nghĩa ẩn dụ, không phải cái chết thể xác mà là sự mất đi một phần cái tôi, cái riêng của bản thân.
+Khi yêu, con người trao đi tình cảm, hi sinh, sống vì người mình yêu, nên dễ trở nên yếu đuối, phụ thuộc vào cảm xúc của đối phương.
+Nếu tình yêu không được đáp lại, con người sẽ đau khổ, tổn thương, giống như “chết đi” một phần trong tâm hồn.
•Tác dụng:
+Diễn tả sâu sắc bản chất hai mặt của tình yêu: vừa hạnh phúc, vừa đau đớn.
+Thể hiện quan niệm tình yêu rất “Xuân Diệu”: mãnh liệt, chân thành và đầy khát khao được yêu.
Câu 5 :
Bài thơ gợi cho em nhiều suy nghĩ về tình yêu. Tình yêu là một tình cảm đẹp, khiến con người trở nên sống động, biết quan tâm và yêu thương nhiều hơn. Tuy nhiên, tình yêu cũng rất mong manh, có thể mang lại tổn thương nếu không được trân trọng đúng cách. Vì vậy, mỗi người khi yêu cần biết yêu chân thành, biết cho đi nhưng cũng cần giữ gìn giá trị của bản thân, không nên mù quáng hay lệ thuộc hoàn toàn vào người khác. Đồng thời, cần trân trọng những tình cảm chân thật và ứng xử có trách nhiệm trong tình yêu để không làm tổn thương chính mình và người mình yêu.
II.Viết
Câu 1 :
Di tích lịch sử là những dấu ấn quý giá của quá khứ, lưu giữ ký ức, bản sắc và truyền thống của dân tộc. Tuy nhiên, trong đời sống hiện đại, nhiều di tích đang bị xuống cấp do tác động của thời gian, thiên nhiên và cả sự thiếu ý thức của con người. Vì vậy, việc bảo tồn di tích lịch sử là vô cùng cần thiết. Trước hết, mỗi người cần nâng cao nhận thức, hiểu rõ giá trị của các di sản để có thái độ trân trọng, giữ gìn khi tham quan. Bên cạnh đó, các cơ quan chức năng cần có biện pháp trùng tu, bảo vệ hợp lý, tránh tình trạng khai thác du lịch quá mức làm hư hại di tích. Nhà trường cũng nên tăng cường giáo dục học sinh về lịch sử và ý thức bảo tồn di sản. Là học sinh, em thấy mình cần góp phần nhỏ bé bằng cách giữ gìn vệ sinh, không vẽ bậy, không phá hoại khi đến các khu di tích. Bảo tồn di tích lịch sử không chỉ là gìn giữ quá khứ mà còn là trách nhiệm đối với thế hệ tương lai.
Câu 1 :
-Văn bản thuộc kiểu văn bản thuyết minh
Câu 2 :
-Đối tượng thông tin trong văn bản là: Vạn Lý Trường Thành
Câu 3 :
-Dữ liệu trong văn bản là dữ liệu thứ cấp (được tổng hợp từ nhiều nguồn),
-Ví dụ:thông tin trích từ Travel China Guide, UNESCO, Daily Mail
Câu 4 :
Phương tiện giao tiếp phi ngôn ngữ: Hình ảnh Vạn Lý Trường Thành minh họa trong văn bản.
• Tác dụng:
-Về mặt hình thức:
+Làm cho văn bản bớt khô khan, tăng tính sinh động và hấp dẫn.
+Tạo điểm nhấn thị giác, giúp người đọc dễ theo dõi và hứng thú hơn khi tiếp nhận thông tin.
- Về mặt nội dung:
+Giúp người đọc hình dung rõ hơn về quy mô, cấu trúc và vẻ đẹp của Vạn Lý Trường Thành.
+Minh họa, bổ sung và làm rõ các thông tin thuyết minh trong bài, từ đó tăng tính thuyết phục và độ tin cậy của văn bản
Câu 5 :
Văn bản giúp em nhận thức rõ rằng Vạn Lý Trường Thành là một công trình kiến trúc vĩ đại, mang giá trị lịch sử, văn hóa to lớn của nhân loại. Đồng thời, qua những thông tin về sự xuống cấp và “biến mất” dần của công trình, em thấy được tầm quan trọng của việc bảo tồn di sản. Từ đó, mỗi người cần nâng cao ý thức giữ gìn, bảo vệ các di sản văn hóa, không chỉ riêng Vạn Lý Trường Thành mà còn cả những di sản của đất nước và thế giới
Câu 1. Bài học kháng chiến và Trách nhiệm học sinh
a) Những bài học cơ bản của các cuộc kháng chiến từ năm 1945 đến nay
Trải qua các cuộc kháng chiến chống Pháp, chống Mỹ và các cuộc chiến đấu bảo vệ biên giới, Việt Nam đã rút ra những bài học xương máu:
- Kiên trì sự lãnh đạo của Đảng: Đây là nhân tố hàng đầu quyết định mọi thắng lợi của cách mạng Việt Nam.
- Lấy dân làm gốc: Xây dựng khối đại đoàn kết toàn dân tộc, thực hiện phương châm "thế trận lòng dân" và luôn đảm bảo lợi ích cho nhân dân.
- Kết hợp sức mạnh dân tộc với sức mạnh thời đại: Tranh thủ sự ủng hộ của các lực lượng tiến bộ trên thế giới nhưng luôn giữ vững tinh thần tự lực cánh sinh.
- Nghệ thuật quân sự linh hoạt: Vận dụng chiến tranh nhân dân, lấy ít địch nhiều, lấy yếu thắng mạnh và luôn chủ động, sáng tạo trong cách đánh.
b) Trách nhiệm của học sinh trong bảo vệ chủ quyền biển đảo
Là một học sinh, em có thể thực hiện những hành động thiết thực sau:
- Học tập và nghiên cứu: Chủ động tìm hiểu về lịch sử, địa lý và các bằng chứng pháp lý khẳng định chủ quyền của Việt Nam đối với hai quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa.
- Tuyên truyền đúng đắn: Sử dụng mạng xã hội để chia sẻ những thông tin chính thống về biển đảo; đấu tranh, phản bác các thông tin sai lệch xuyên tạc chủ quyền quốc gia.
- Rèn luyện đạo đức, tác phong: Phấn đấu học tập tốt để sau này góp phần xây dựng đất nước mạnh về kinh tế biển, giàu về quốc phòng.
- Tham gia các hoạt động hướng về biển đảo: Ủng hộ các phong trào như "Góp đá xây Trường Sa", viết thư gửi các chiến sĩ hải quân đang làm nhiệm vụ.
Câu 2. Thành tựu kinh tế cơ bản từ năm 1986 đến nay
Công cuộc Đổi mới khởi xướng từ Đại hội VI (1986) đã đưa kinh tế Việt Nam thoát khỏi khủng hoảng và đạt được những con số ấn tượng:
Sự chuyển đổi mô hình kinh tế
- Chuyển từ nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung, bao cấp sang nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa.
- Xây dựng nền kinh tế đa thành phần, trong đó kinh tế nhà nước giữ vai trò chủ đạo, đồng thời khuyến khích kinh tế tư nhân và vốn đầu tư nước ngoài (FDI).
Tăng trưởng và Cơ cấu kinh tế
- Tốc độ tăng trưởng: Việt Nam duy trì được tốc độ tăng trưởng GDP thuộc hàng cao trong khu vực và thế giới trong nhiều năm.
- Cơ cấu kinh tế: Chuyển dịch mạnh mẽ theo hướng công nghiệp hóa, hiện đại hóa. Giảm tỷ trọng nông nghiệp, tăng nhanh tỷ trọng công nghiệp và dịch vụ.
Hạ tầng và Hội nhập quốc tế
- Hạ tầng kỹ thuật: Xây dựng được các công trình trọng điểm quốc gia, tiêu biểu như Đường dây 500kV Bắc - Nam (1994) giúp giải quyết nạn thiếu điện và thúc đẩy sản xuất.
- Hội nhập: Việt Nam đã tham gia nhiều tổ chức và hiệp định thương mại tự do (WTO, CPTPP, EVFTA...), trở thành một mắt xích quan trọng trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
Đời sống nhân dân
- Thu nhập bình quân đầu người tăng liên tục.
- Công cuộc xóa đói giảm nghèo đạt được những thành tựu rực rỡ, được quốc tế công nhận là một trong những quốc gia đi đầu trong thực hiện mục tiêu Thiên niên kỷ.
1. Vai trò của DNNN trong quá trình Đổi mới (1986 - Nay)
DNNN không chỉ là thực thể kinh doanh mà còn là công cụ điều tiết vĩ mô của Chính phủ. Vai trò này thể hiện qua ba giai đoạn chính:
Cung cấp hạ tầng và dịch vụ thiết yếu
DNNN nắm giữ các lĩnh vực then chốt như năng lượng (EVN), xăng dầu (Petrolimex), viễn thông (Viettel, VNPT) và hạ tầng giao thông. Đây là "bệ đỡ" giúp các thành phần kinh tế khác (tư nhân, FDI) phát triển.
Ổn định kinh tế vĩ mô
Trong những giai đoạn khủng hoảng (như 2008 hay đại dịch COVID-19), DNNN đóng vai trò là "công cụ kiềm chế lạm phát" và đảm bảo cung ứng hàng hóa, không thuần túy chạy theo lợi nhuận mà ưu tiên an sinh xã hội.
Dẫn dắt công nghệ và công nghiệp nặng
Một số tập đoàn kinh tế lớn đã bắt đầu đóng vai trò dẫn dắt trong các lĩnh vực công nghệ cao và công nghiệp quốc phòng, điển hình là Viettel trong việc làm chủ thiết bị 5G và sản xuất công nghiệp công nghệ cao.
2. Những thách thức và hạn chế
Dù đóng vai trò chủ đạo, khu vực DNNN vẫn đối mặt với những "điểm nghẽn" kinh niên:
- Hiệu quả sử dụng vốn: So với khu vực tư nhân, hiệu quả trên vốn (ROE) của nhiều DNNN còn thấp.
- Cơ chế quản trị: Mô hình quản lý còn mang nặng tính hành chính, chậm thay đổi trước biến động thị trường.
- Tư duy "ỷ lại": Sự bảo hộ của nhà nước đôi khi làm giảm động lực cạnh tranh sòng phẳng.
3. Điều chỉnh chính sách trong bối cảnh hội nhập quốc tế
Để thích ứng với các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới (CPTPP, EVFTA) và cuộc Cách mạng Công nghiệp 4.0, Việt Nam cần thực hiện các thay đổi chiến lược:
Đẩy mạnh "Cổ phần hóa" gắn liền với "Quản trị hiện đại"
Không chỉ là bán vốn, mà quan trọng là thay đổi tư duy quản trị. Áp dụng các tiêu chuẩn quốc tế (như OECD) vào quản lý DNNN để tăng tính minh bạch và trách nhiệm giải trình.
Chuyển trọng tâm sang "Doanh nghiệp dẫn dắt công nghệ"
Thay vì dàn trải ở mọi lĩnh vực, DNNN nên rút lui khỏi những ngành mà tư nhân làm tốt (bán lẻ, dịch vụ thông thường) để tập trung nguồn lực vào:
- Bán dẫn và AI.
- Năng lượng xanh và tái tạo.
- Hạ tầng số quốc gia.
Xây dựng "Sân chơi bình đẳng" (Competitive Neutrality)
Trong bối cảnh hội nhập, việc duy trì đặc quyền cho DNNN có thể vi phạm các cam kết quốc tế. Cần tách biệt rõ ràng giữa nhiệm vụ chính trị và nhiệm vụ kinh doanh. Nếu DNNN thực hiện nhiệm vụ công ích, Nhà nước cần đặt hàng và thanh toán sòng phẳng, thay vì hỗ trợ qua các cơ chế ngầm.
Thành lập các "Tập đoàn kinh tế nhà nước mạnh" đủ sức cạnh tranh quốc tế
Thay vì duy trì nhiều doanh nghiệp nhỏ lẻ, cần sáp nhập và hình thành các "con sếu đầu đàn" có đủ quy mô tài chính để cạnh tranh trực tiếp với các tập đoàn đa quốc gia trong khu vực.