HOÀNG THANH THẢO

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của HOÀNG THANH THẢO
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1:

Ngôi kể của văn bản: Ngôi thứ nhất (nhân vật “tôi”).

Câu 2:

Kiệt tác của cậu bé là bức vẽ con trăn đang nuốt một con voi (bức vẽ số một; bên ngoài nhìn giống chiếc mũ).

Câu 3:

Người lớn bảo cậu bé nên chú trọng học các môn văn hóa vì họ không hiểu ý nghĩa bức vẽ của cậu và cho rằng vẽ vời không quan trọng bằng các môn học như địa lí, lịch sử, toán, ngữ pháp. Họ nghĩ những môn học đó thiết thực và cần thiết hơn cho tương lai, nên khuyên cậu bé từ bỏ việc vẽ.

Câu 4:

Những người lớn trong văn bản được miêu tả là thiếu trí tưởng tượng, suy nghĩ thực tế và cứng nhắc. Khi nhìn bức vẽ, họ chỉ thấy một chiếc mũ chứ không hiểu được ý tưởng của cậu bé.

→ Nhận xét: Họ không thật sự hiểu thế giới của trẻ em, ít quan tâm đến trí tưởng tượng và sáng tạo của trẻ.

Câu 5:

-Qua văn bản, em rút ra được một số bài học như:

+Cần tôn trọng và nuôi dưỡng trí tưởng tượng, sự sáng tạo của trẻ em.

+Không nên vội vàng đánh giá mọi thứ chỉ theo cách nhìn đơn giản, bề ngoài.

+Người lớn cần lắng nghe và thấu hiểu trẻ em nhiều hơn.

+Mỗi người cũng nên giữ cho mình sự sáng tạo và góc nhìn phong phú về cuộc sống.



Câu 1:

Bài làm

Nhân vật “tôi” trong đoạn trích từ “Hoàng tử bé” hiện lên là một cậu bé có trí tưởng tượng phong phú, tâm hồn nhạy cảm và niềm đam mê sáng tạo. Khi còn nhỏ, “tôi” đã bị cuốn hút bởi hình ảnh con trăn nuốt chửng con mồi trong cuốn sách về rừng hoang. Từ đó, cậu bé tưởng tượng và vẽ nên bức tranh con trăn đang tiêu hóa con voi. Điều đó cho thấy “tôi” có khả năng quan sát, liên tưởng và sáng tạo rất độc đáo. Tuy nhiên, khi đưa bức tranh cho người lớn xem, họ lại cho rằng đó chỉ là “một chiếc mũ”. Sự khác biệt trong cách nhìn khiến “tôi” cảm thấy thất vọng vì người lớn không hiểu được trí tưởng tượng của mình. Họ khuyên cậu bé nên bỏ vẽ và tập trung học các môn như địa lí, lịch sử, toán học và ngữ pháp. Chính sự thiếu thấu hiểu ấy đã khiến “tôi” từ bỏ ước mơ trở thành họa sĩ. Qua nhân vật “tôi”, tác giả không chỉ thể hiện vẻ đẹp của trí tưởng tượng trẻ thơ mà còn ngầm phê phán cách nhìn phiến diện, thiếu tinh tế của người lớn đối với thế giới của trẻ em.


Câu 2:

Bài làm

Giacomo Leopardi từng nói: “Trẻ con tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì, còn người lớn chẳng tìm được gì trong tất cả.” Câu nói gợi ra sự khác biệt sâu sắc giữa cách nhìn của trẻ em và người lớn về thế giới xung quanh, đồng thời nhắc nhở chúng ta cần trân trọng trí tưởng tượng và sự hồn nhiên của tuổi thơ.


Trẻ em thường nhìn thế giới bằng đôi mắt trong sáng, đầy tò mò và tưởng tượng. Với chúng, mọi sự vật đều có thể trở nên thú vị và đầy ý nghĩa. Một đám mây có thể trở thành con vật kỳ lạ, một chiếc hộp nhỏ có thể là cả một kho báu. Nhờ trí tưởng tượng phong phú ấy, trẻ em có thể “tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì”. Điều đó cho thấy thế giới của trẻ em không chỉ được tạo nên bởi những gì hiện hữu mà còn bởi những cảm nhận, liên tưởng và sáng tạo vô hạn của tâm hồn.


Ngược lại, khi trưởng thành, con người thường nhìn nhận mọi thứ theo hướng thực tế và khuôn mẫu hơn. Người lớn bận rộn với công việc, trách nhiệm và những lo toan trong cuộc sống nên dần đánh mất sự hồn nhiên và khả năng tưởng tượng. Họ thường chú ý đến những điều cụ thể, hữu ích và đôi khi bỏ qua những vẻ đẹp giản dị của cuộc sống. Vì thế, dù có rất nhiều điều xung quanh, họ lại “không tìm được gì trong tất cả”. Điều này không có nghĩa người lớn không hiểu thế giới, mà chỉ cho thấy họ đôi khi đã quên mất cách nhìn nhận cuộc sống bằng sự ngạc nhiên và say mê như khi còn nhỏ.


Ý kiến của Leopardi cũng nhắc nhở chúng ta rằng trí tưởng tượng và sự nhạy cảm của trẻ em là những giá trị đáng trân trọng. Chính những phẩm chất đó giúp con người sáng tạo, khám phá và làm cho cuộc sống trở nên phong phú hơn. Trong thực tế, nhiều nhà khoa học, nghệ sĩ hay nhà sáng tạo lớn đều giữ được sự tò mò và trí tưởng tượng giống như trẻ nhỏ. Nhờ vậy, họ có thể nhìn thấy những điều mới mẻ mà người khác không nhận ra.


Tuy nhiên, điều này không có nghĩa chúng ta nên chỉ sống trong trí tưởng tượng. Con người vẫn cần sự thực tế, kiến thức và trách nhiệm để trưởng thành. Điều quan trọng là biết cân bằng giữa lý trí của người lớn và tâm hồn giàu tưởng tượng của trẻ em. Khi đó, chúng ta vừa có thể hiểu rõ thế giới, vừa không đánh mất khả năng cảm nhận những điều đẹp đẽ trong cuộc sống.


Từ góc nhìn của người trẻ, em nhận ra rằng việc giữ gìn sự tò mò, sáng tạo và niềm vui khám phá là rất quan trọng. Dù lớn lên, mỗi người vẫn nên giữ trong mình một phần tâm hồn trẻ thơ để luôn thấy cuộc sống thú vị và đầy ý nghĩa.


Có thể nói, câu nói của Leopardi không chỉ phản ánh sự khác biệt giữa trẻ em và người lớn mà còn là lời nhắc nhở sâu sắc: hãy biết nhìn thế giới bằng đôi mắt mở rộng của trí tưởng tượng và trái tim đầy cảm xúc. Khi đó, cuộc sống sẽ trở nên phong phú và đáng quý hơn rất nhiều.





câu 1:

Bài làm

Bài thơ “Khán Thiên gia thi hữu cảm” của Hồ Chí Minh thể hiện quan niệm mới mẻ về chức năng của thơ ca trong thời đại cách mạng. Hai câu thơ đầu gợi nhắc đặc điểm quen thuộc của thơ cổ khi thường hướng tới vẻ đẹp thiên nhiên: “Sơn thủy yên hoa tuyết nguyệt phong”. Hàng loạt hình ảnh núi, sông, khói, hoa, tuyết, trăng, gió được liệt kê đã tái hiện một thế giới thiên nhiên thơ mộng, thanh nhã, đồng thời cho thấy thơ xưa thường nghiêng về cảm hứng thưởng ngoạn cái đẹp. Tuy nhiên, đến hai câu sau, tác giả bày tỏ quan niệm mới về thơ ca hiện đại: “Hiện đại thi trung ưng hữu thiết / Thi gia dã yếu hội xung phong”. Từ “thép” mang ý nghĩa biểu tượng cho tinh thần chiến đấu, ý chí mạnh mẽ và trách nhiệm trước thời đại. Theo Hồ Chí Minh, thơ ca không chỉ để ca ngợi vẻ đẹp thiên nhiên mà còn phải phản ánh hiện thực, cổ vũ tinh thần đấu tranh của con người. Đồng thời, nhà thơ cũng phải dấn thân vào cuộc sống, tham gia vào sự nghiệp cách mạng của dân tộc. Với cấu tứ chặt chẽ, giọng điệu vừa giản dị vừa sâu sắc, bài thơ đã thể hiện rõ quan niệm tiến bộ của Hồ Chí Minh về vai trò của thơ ca và trách nhiệm của người nghệ sĩ trước thời đại.


câu 2:

Bài làm

Trong dòng chảy phát triển của xã hội hiện đại, việc giữ gìn, bảo tồn và phát huy những giá trị văn hóa truyền thống của dân tộc có ý nghĩa vô cùng quan trọng. Đặc biệt, đối với giới trẻ – lực lượng kế thừa và phát triển đất nước – ý thức trân trọng và gìn giữ văn hóa dân tộc càng trở nên cần thiết.


Văn hóa truyền thống của dân tộc là tổng hòa những giá trị vật chất và tinh thần được hình thành, lưu giữ qua nhiều thế hệ. Đó có thể là phong tục tập quán, lễ hội, trang phục, tiếng nói, chữ viết, nghệ thuật dân gian hay những giá trị đạo đức tốt đẹp như lòng yêu nước, tinh thần đoàn kết, hiếu thảo, nghĩa tình. Những giá trị ấy không chỉ phản ánh bản sắc riêng của dân tộc Việt Nam mà còn là nền tảng tinh thần giúp xã hội phát triển bền vững.


Trong bối cảnh toàn cầu hóa hiện nay, việc giữ gìn và phát huy văn hóa truyền thống ở giới trẻ càng có ý nghĩa quan trọng. Trước hết, văn hóa truyền thống giúp mỗi người hiểu rõ nguồn cội của mình, từ đó hình thành lòng tự hào dân tộc và ý thức trách nhiệm đối với đất nước. Khi người trẻ trân trọng những giá trị truyền thống như áo dài, tiếng Việt, lễ hội dân gian hay các loại hình nghệ thuật truyền thống, họ đang góp phần gìn giữ bản sắc văn hóa dân tộc giữa một thế giới ngày càng hội nhập. Bên cạnh đó, việc bảo tồn và phát huy văn hóa truyền thống còn giúp quảng bá hình ảnh đất nước, con người Việt Nam ra thế giới, đồng thời tạo nên sự phong phú, đa dạng cho đời sống văn hóa hiện đại.


Thực tế cho thấy nhiều bạn trẻ ngày nay đã có những hành động tích cực trong việc gìn giữ và phát huy văn hóa truyền thống. Nhiều bạn yêu thích và mặc áo dài trong các dịp đặc biệt, tham gia các hoạt động quảng bá văn hóa dân tộc, tìm hiểu lịch sử, văn hóa qua sách báo và mạng xã hội. Không ít người trẻ còn sáng tạo, kết hợp các yếu tố truyền thống với hiện đại trong âm nhạc, thời trang, nghệ thuật, góp phần làm cho văn hóa truyền thống trở nên gần gũi và hấp dẫn hơn với cuộc sống ngày nay.


Tuy nhiên, bên cạnh đó vẫn còn một bộ phận giới trẻ thờ ơ với văn hóa dân tộc, chạy theo lối sống thực dụng hoặc quá sùng bái văn hóa ngoại lai. Điều này có thể dẫn đến nguy cơ mai một những giá trị truyền thống quý báu. Vì vậy, mỗi người trẻ cần nâng cao ý thức tìm hiểu, trân trọng và gìn giữ bản sắc văn hóa dân tộc. Đồng thời, gia đình, nhà trường và xã hội cũng cần tăng cường giáo dục, tạo điều kiện để thế hệ trẻ được tiếp cận và hiểu sâu hơn về những giá trị văn hóa truyền thống.


Có thể nói, giữ gìn và phát huy văn hóa truyền thống không phải là giữ nguyên một cách cứng nhắc mà là kế thừa, phát triển những giá trị tốt đẹp ấy trong đời sống hiện đại. Khi giới trẻ ý thức được vai trò của mình trong việc bảo tồn văn hóa dân tộc, họ không chỉ góp phần gìn giữ bản sắc Việt Nam mà còn làm cho những giá trị truyền thống tiếp tục tỏa sáng trong thời đại mới.


Câu 1:

-Bài thơ được viết theo thể thất ngôn tứ tuyệt Đường luật.

câu 2:

-Bài thơ được viết theo luật bằng trong thơ thất ngôn tứ tuyệt Đường luật.

-Ngoài ra bài thơ còn đảm bảo các yếu tố cơ bản của thơ Đường luật như niêm – luật – vần – đối.

câu 3:

-Biện pháp tu từ liệt kê được sử dụng trong câu:

“Sơn thủy yên hoa tuyết nguyệt phong”

-Tác giả liệt kê hàng loạt hình ảnh thiên nhiên: núi, sông, khói, hoa, tuyết, trăng, gió.

-Tác dụng:

+Gợi ra bức tranh thiên nhiên rộng lớn, thơ mộng và quen thuộc trong thơ cổ.

+Nhấn mạnh đặc điểm của thơ ca xưa thường thiên về miêu tả vẻ đẹp thiên nhiên.

+Tạo nhịp điệu hài hòa, giàu tính gợi hình cho câu thơ.


câu 4:

-Tác giả cho rằng thơ hiện đại cần có “thép” vì:

+Thời đại lúc bấy giờ đất nước đang trong hoàn cảnh đấu tranh cách mạng, cần tinh thần chiến đấu mạnh mẽ.

+Thơ ca không chỉ để thưởng ngoạn cái đẹp mà còn phải phản ánh hiện thực, cổ vũ tinh thần đấu tranh của nhân dân.

+Nhà thơ không chỉ là người sáng tác mà còn phải dấn thân vào cuộc sống, tham gia vào sự nghiệp cách mạng

→ Quan niệm của Hồ Chí Minh: thơ ca phải gắn với cuộc đời, với trách nhiệm xã hội và tinh thần chiến đấu.


câu 5:

-Cấu tứ bài thơ rõ ràng, chặt che, mang tính đối sánh:

+Hai câu đầu: Nhận xét về đặc điểm của thơ cổ – thường thiên về miêu tả vẻ đẹp thiên nhiên.

+Hai cau sau: Nêu quan niẹme về thơ ca hiện đại – cần có “thép”, có tinh thần chiến đấu và hành động.


→ Cách cấu tứ so sánh giữa thơ xưa và thơ nay, từ đó làm nổi bật quan niệm nghệ thuật tiến bộ của Hồ Chí Minh về vai trò của thơ ca trong thời đại cách mạng.


Câu 1:

-Bài thơ được viết theo thể thơ tám chữ

Câu 2:

-Nhịp thơ chủ yếu ngắt theo nhịp 3/5 hoặc 4/4, tạo cảm giác da diết, trầm buồn.

-Nhịp điệu chậm rãi, nghẹn ngào góp phần thể hiện nỗi buồn, sự tổn thương và những day dứt trong tình yêu.

Câu 3:

- Đề tài: Tình yêu.

-Chủ đề: Bài thơ thể hiện quan niệm của Xuân Diệu về tình yêu – yêu là sự hi sinh, cho đi, nhưng cũng đầy đau khổ, mất mát và cô đơn khi không được đáp lại trọn vẹn.

Câu 4:

-Hình ảnh ấn tượng nhất với em là: “Yêu, là chết ở trong lòng một ít.”

-Đây là hình ảnh mang ý nghĩa tượng trưng sâu sắc. “Chết” không phải là cái chết thể xác mà là sự hao mòn, tổn thương trong tâm hồn khi yêu. Khi yêu, con người trao đi tình cảm, hi vọng và cả bản thân mình; nếu không được đáp lại, họ sẽ cảm thấy mất mát, đau đớn như có một phần trái tim “chết đi”. Cách nói mạnh mẽ ấy làm nổi bật sự mãnh liệt và bi kịch trong tình yêu theo quan niệm của Xuân Diệu.

Câu 5:

Bài thơ gợi cho em cảm nhận về tình yêu vừa đẹp vừa mong manh. Yêu là dám cho đi, dám hi sinh, nhưng cũng phải chấp nhận khả năng tổn thương. Qua đó, em hiểu rằng trong tình yêu cần có sự chân thành, thấu hiểu và trân trọng lẫn nhau. Đồng thời, bài thơ cũng cho thấy tâm hồn nhạy cảm, say mê và sâu sắc của Xuân Diệu – một nhà thơ luôn khát khao yêu và được yêu hết mình.

Câu 1:

-văn bản trên thuộc kiểu văn bản thông tin

Câu 2:

-Đối tượng thông tin được đề cập đến là Vạn Lý Trường Thành của Trung Quốc – một công trình kiến trúc lịch sử nổi tiếng thế giới.

Câu 3:

-Những dữ liệu trong văn bản là dữ liệu thứ cấp.

-Ví dụ: “Thống kê của UNESCO cho thấy gần một phần ba công trình này đã biến mất.”

Câu 4:

-Phương tiện phi ngôn ngữ được sử dụng:

+Các con số

+Cách đánh đề mục

-Tác dụng:

+Làm thông tin rõ ràng, khoa học, dễ theo dõi.

+Tăng tính chính xác và thuyết phục.

+Giúp người đọc dễ ghi nhớ các nội dung chính.

+Thể hiện quy mô, tầm vóc vĩ đại của công trình.

Câu 5:

Văn bản giúp em nhận ra rằng Vạn Lý Trường Thành không chỉ là một công trình kiến trúc đồ sộ mà còn là biểu tượng của lịch sử, sức lao động và trí tuệ con người. Công trình này trải qua hàng nghìn năm, chứng kiến nhiều biến cố lịch sử nhưng vẫn tồn tại đến ngày nay. Qua đó, em càng thêm trân trọng giá trị văn hóa – lịch sử của nhân loại và ý thức hơn về việc bảo tồn các di sản thế giới.

Câu 1:

Bài làm

Di tích lịch sử là những “chứng nhân” sống động của quá khứ, lưu giữ ký ức, truyền thống và bản sắc của một dân tộc. Vì vậy, việc bảo tồn các di tích lịch sử trong thời đại ngày nay có ý nghĩa vô cùng quan trọng. Trước hết, di tích giúp thế hệ trẻ hiểu hơn về cội nguồn, về những hi sinh và công lao của cha ông trong quá trình dựng nước và giữ nước. Nếu không được gìn giữ, những giá trị ấy sẽ dần mai một theo thời gian. Bên cạnh đó, di tích lịch sử còn góp phần phát triển du lịch, thúc đẩy kinh tế và quảng bá hình ảnh đất nước ra thế giới. Tuy nhiên, hiện nay nhiều di tích đang xuống cấp do tác động của thiên nhiên và ý thức chưa tốt của một bộ phận người dân. Vì vậy, mỗi người cần nâng cao ý thức bảo vệ di sản: không xả rác, không vẽ bậy, không phá hoại cảnh quan; đồng thời tích cực tuyên truyền, tham gia các hoạt động gìn giữ di tích. Bảo tồn di tích lịch sử không chỉ là trách nhiệm của Nhà nước mà còn là nghĩa vụ chung của toàn xã hội, đặc biệt là thế hệ trẻ hôm nay.

Vai trò của doanh nghiệp nhà nước (DNNN) trong quá trình Đổi mới (từ 1986 đến nay):


  • DNNN giữ vai trò chủ đạo trong một số ngành, lĩnh vực then chốt của nền kinh tế (năng lượng, viễn thông, hạ tầng…).
  • Là công cụ để Nhà nước điều tiết kinh tế vĩ mô, góp phần ổn định thị trường và bảo đảm an sinh xã hội.
  • Đóng góp vào ngân sách nhà nước, tạo việc làm và thúc đẩy phát triển các vùng kinh tế.
  • Tham gia xây dựng cơ sở hạ tầng và các dự án lớn, tạo nền tảng cho công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước.



Tuy nhiên, một số DNNN còn hiệu quả chưa cao, quản lý chưa thật sự linh hoạt, nên cần tiếp tục đổi mới.




Việt Nam nên điều chỉnh chính sách phát triển trong bối cảnh hội nhập hiện nay:


  • Tiếp tục cải cách và nâng cao hiệu quả hoạt động của DNNN, đẩy mạnh cổ phần hóa phù hợp.
  • Phát triển kinh tế thị trường hiện đại, tạo môi trường cạnh tranh bình đẳng giữa các thành phần kinh tế.
  • Đẩy mạnh khoa học – công nghệ, chuyển đổi số và đổi mới sáng tạo.
  • Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực để tăng sức cạnh tranh quốc tế.
  • Mở rộng hợp tác kinh tế quốc tế, tận dụng cơ hội từ hội nhập toàn cầu.



Câu 1


a) Những bài học cơ bản của các cuộc kháng chiến bảo vệ Tổ quốc (1945 đến nay):


  • Giữ vững sự lãnh đạo của Đảng, có đường lối đúng đắn, sáng tạo, phù hợp với từng giai đoạn.
  • Phát huy sức mạnh đại đoàn kết toàn dân tộc, kết hợp sức mạnh dân tộc với sức mạnh thời đại.
  • Kết hợp đấu tranh quân sự với chính trị, ngoại giao, linh hoạt về chiến lược và sách lược.
  • Tự lực, tự cường, đồng thời tranh thủ sự ủng hộ quốc tế.
  • Xây dựng hậu phương vững mạnh, phát triển kinh tế gắn với củng cố quốc phòng – an ninh.
  • Nêu cao tinh thần yêu nước, ý chí độc lập, chủ quyền, sẵn sàng hi sinh vì Tổ quốc.





b) Là học sinh, em


  • Chăm chỉ học tập, tìm hiểu đúng đắn về lịch sử và chủ quyền biển đảo Việt Nam.
  • Tuyên truyền thông tin chính xác, không chia sẻ tin giả gây hoang mang.
  • Tham gia các hoạt động hướng về biển đảo (quyên góp, viết thư, phong trào thanh niên…).
  • Rèn luyện đạo đức, ý thức kỷ luật, sẵn sàng thực hiện nghĩa vụ công dân khi đủ tuổi.
  • Giữ gìn hình ảnh, đoàn kết dân tộc, góp phần xây dựng đất nước giàu mạnh.





Câu 2: Thành tựu cơ bản về kinh tế trong công cuộc Đổi mới (từ 1986 đến nay):


  • Tăng trưởng kinh tế khá cao và ổn định, đời sống nhân dân được cải thiện rõ rệt.
  • Chuyển đổi thành công sang nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa.
  • Cơ cấu kinh tế chuyển dịch tích cực, công nghiệp – dịch vụ tăng, nông nghiệp phát triển theo hướng hiện đại.
  • Xuất khẩu tăng mạnh, Việt Nam trở thành nước xuất khẩu lớn về nhiều mặt hàng (gạo, cà phê, thủy sản…).
  • Thu hút đầu tư nước ngoài (FDI) tăng cao, hội nhập sâu rộng với kinh tế thế giới.
  • Giảm tỷ lệ hộ nghèo đáng kể, nâng cao vị thế Việt Nam trên trường quốc tế.



câu 1:

luận đề của văn bản là cái đẹp trong truyện ngắn muối của rừng của nguyễn huy thiệp, được thể hiện qua vẻ đẹp của thiên nhiên, sự thức tỉnh và hướng thiện trong tâm hồn con người, cũng như mối quan hệ hài hòa giữa con người với thiên nhiên.


câu 2:

một câu văn thể hiện rõ tính khẳng định trong văn bản là: “rõ ràng cái đẹp của thiên nhiên không chỉ đánh thức mĩ quan mà còn khơi dậy nhận thức, suy nghĩ tích cực của ông diểu về vẻ đẹp của chính nó.”


câu 3:

nội dung văn bản thống nhất chặt chẽ với nhan đề. nhan đề khái quát đúng trọng tâm vấn đề nghị luận và định hướng cho toàn bộ bài viết khi tập trung làm rõ cái đẹp trong truyện ngắn muối của rừng trên nhiều phương diện khác nhau.


câu 4:

biện pháp tu từ liệt kê đã làm nổi bật sự đa dạng, phong phú và giàu sức sống của thiên nhiên rừng núi, đồng thời tạo sự đối lập gay gắt giữa vẻ đẹp yên bình của tự nhiên với tiếng súng săn và những âm thanh đau đớn của loài vật. qua đó, nhấn mạnh tác động mạnh mẽ của thiên nhiên đến tâm lí nhân vật, góp phần làm rõ sự thức tỉnh lương tri của ông diểu.


câu 5:

qua văn bản, người viết nhằm làm rõ giá trị tư tưởng và nhân văn của truyện ngắn muối của rừng. quan điểm của người viết đề cao vẻ đẹp của thiên nhiên và khẳng định thiên nhiên có khả năng cảm hóa con người, đánh thức lương tri và hướng con người tới cái thiện. văn bản cũng bộc lộ tình cảm yêu mến, trân trọng thiên nhiên, sự cảm thông với nhân vật và niềm tin vào những giá trị tốt đẹp của cuộc sống.