LÊ THỊ QUỲNH
Giới thiệu về bản thân
Câu 1
Bài làm
Trong đoạn trích của Hoàng tử bé, nhân vật “tôi” – người phi công – hiện lên vừa hóm hỉnh, vừa sâu sắc, mang trong mình sự kết hợp giữa lý trí của người trưởng thành và tâm hồn nhạy cảm của một đứa trẻ. “Tôi” kể lại câu chuyện gặp gỡ Hoàng tử bé bằng giọng văn chân thành, gần gũi, để lộ những rung động tinh tế trước sự hồn nhiên và trí tuệ khác thường của cậu bé. Qua cách quan sát và trò chuyện, “tôi” bộc lộ nỗi tiếc nuối về tuổi thơ đã mất, đồng thời nhận ra những giá trị giản dị nhưng quý giá mà người lớn thường bỏ quên: tình bạn, sự quan tâm và khả năng nhìn thế giới bằng trái tim. Nhân vật “tôi” không chỉ là người dẫn chuyện mà còn là cầu nối giữa thế giới thực và thế giới tưởng tượng, giúp người đọc soi chiếu lại chính mình. Sự đồng cảm của “tôi” với Hoàng tử bé cho thấy khát vọng tìm lại sự trong trẻo, chân thành giữa cuộc sống đầy toan tính. Nhờ đó, hình tượng “tôi” trở thành biểu tượng của những tâm hồn biết lắng nghe và trân trọng vẻ đẹp tinh thần.
Câu 2
Bài làm
Giacomo Leopardi từng cho rằng: “Trẻ con tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì, còn người lớn chẳng tìm được gì trong tất cả.” Câu nói đã gợi ra sự đối lập sâu sắc giữa thế giới của trẻ em và thế giới của người lớn, đồng thời gửi gắm một triết lí nhân sinh đầy ý nghĩa.
Trẻ con có một tâm hồn trong sáng và trí tưởng tượng phong phú. Với các em, một hòn sỏi có thể trở thành kho báu, một bức tranh nguệch ngoạc có thể là cả thế giới thần tiên, một câu chuyện nhỏ cũng đủ làm nên niềm vui lớn. Các em nhìn cuộc sống bằng đôi mắt tò mò và háo hức, luôn khám phá mọi điều xung quanh bằng cảm xúc chân thành. Vì thế, “nơi chẳng có gì” đối với người lớn lại trở thành “tất cả” đối với trẻ em, bởi các em biết cảm nhận giá trị từ những điều rất giản dị.
Ngược lại, khi trưởng thành, con người dần bị cuốn vào guồng quay của công việc, danh lợi và những toan tính thực tế. Người lớn có trong tay rất nhiều thứ: tiền bạc, tri thức, địa vị, tiện nghi vật chất. Nhưng chính sự bận rộn và áp lực ấy khiến họ đánh mất khả năng rung cảm trước những điều nhỏ bé. Họ có thể đứng trước một bầu trời đầy sao mà không thấy đẹp, sống giữa tình yêu thương mà không nhận ra hạnh phúc. Bởi vậy, dù “có tất cả”, họ vẫn “chẳng tìm được gì” cho tâm hồn mình.
Ý kiến của Leopardi không nhằm phủ nhận vai trò của người lớn mà nhắc nhở con người hãy biết giữ lại một phần tâm hồn trẻ thơ trong quá trình trưởng thành. Con người cần học cách sống chậm lại, biết trân trọng những niềm vui giản dị như một buổi chiều yên bình, một lời hỏi thăm chân thành, hay một giấc mơ nhỏ bé của bản thân. Khi đó, cuộc sống sẽ trở nên ý nghĩa hơn, không chỉ là chuỗi ngày mưu sinh khô khan.
Từ góc nhìn của người trẻ, em nhận thấy rằng mình cần biết dung hòa giữa hai thế giới: vừa học tập, rèn luyện để trở thành người trưởng thành có trách nhiệm, vừa giữ gìn trí tưởng tượng, sự hồn nhiên và lòng yêu cái đẹp. Không nên để áp lực học tập hay thành tích làm mất đi niềm vui sống và khả năng mơ ước. Chỉ khi giữ được “đứa trẻ” trong tâm hồn, con người mới có thể cảm nhận cuộc đời một cách trọn vẹn.
Như vậy, câu nói của Leopardi là lời nhắn nhủ sâu sắc: hãy học ở trẻ em cách nhìn cuộc sống bằng trái tim trong sáng và giàu cảm xúc. Khi biết tìm thấy “tất cả” trong những điều giản dị, con người sẽ không còn cảm thấy trống rỗng dù đang sống giữa thế giới đầy đủ và hiện đại.
Câu 1
- Ngôi kể trong văn bản trên là: Ngôi thứ nhất
Câu 2
- Kiệt tác của cậu bé trong văn bản là: hình vẽ số một
Câu 3
- Người lớn lại bảo cậu bé hãy chú trọng học những môn văn hóa thay vì khuyến khích cậu bé vẽ thật nhiều vì:
+ Họ thường đặt nặng tư duy thực tế, lo ngại về sự ổn định nghề nghiệp tương lai
+ Văn hóa là con đường an toàn, chắc chắn nhất để thành công và đảm bảo cuộc sống ổn định hơn là theo đuổi nghệ thuật vẽ
Câu 4
- Những người lớn ở trong văn bản được miêu tả là: người lớn không bao giờ tự mình hiểu được điều gì, và trẻ con lúc nào, lúc nào cũng phải giảng giải cho các ông, đến nhọc!
- Em có nhận xét về những nhân vật ấy là:
+ Họ thiếu sự tinh tế,không có khả năng nhìn thấu tâm hồn và thế giới của trẻ nhỏ
+ Họ là những nhân vật đáng phê phán vì sự khô khan, thiếu trí tưởng tượng và làm thui chột khả năng sáng tạo của trẻ
Câu 5
- Qua văn bản, em rút ra được những bài học cho bản thân là:
+ Cần nhìn nhận mọi việc, mọi vấn đề một cách đa chiều, sâu sắc, không chỉ nhìn vẻ bên ngoài
+ Cần học cách thấu hiểu người khác, đặc biệt là trẻ em, tôn trọng thế giới nội tâm và sự sáng tạo của họ
Câu 1
Bài làm
Bài thơ "Khán “Thiên gia thi” hữu cảm" (Cảm tưởng đọc "Thiên gia thi") của Hồ Chí Minh là bản tuyên ngôn thi ca độc đáo, thể hiện quan niệm nghệ thuật vị nhân sinh sâu sắc. Hai câu đầu tôn vinh vẻ đẹp tự nhiên, trữ tình của thơ cổ, nhưng hai câu sau lập tức khẳng định thơ thời nay phải mang "chất thép", thi sĩ phải là chiến sĩ. Qua thể thơ thất ngôn tứ tuyệt hàm súc, Hồ Chí Minh gửi gắm thông điệp: nghệ thuật chân chính không chỉ ngắm trăng, thưởng hoa mà còn phải biết dấn thân, xung phong chiến đấu vì sự nghiệp giải phóng dân tộc. Bài thơ thể hiện bản lĩnh của một thi sĩ - chiến sĩ, sự kết hợp hài hòa giữa tâm hồn nghệ sĩ lãng mạn và tinh thần chiến sĩ kiên cường, góp phần quan trọng vào việc làm mới tư duy văn học cách mạng.
Câu 2
Trong dòng chảy bất tận của thời gian, văn hóa truyền thống là mạch nguồn nuôi dưỡng tâm hồn, là bản sắc riêng biệt của mỗi dân tộc. Nó không chỉ là những giá trị tinh thần được lưu giữ qua bao thế hệ, mà còn là ngọn lửa soi đường, định hướng cho sự phát triển của xã hội. Tuy nhiên, trong bối cảnh toàn cầu hóa và sự du nhập của nhiều nền văn hóa ngoại lai, việc bảo tồn và phát huy văn hóa truyền thống đang đứng trước những thách thức không nhỏ.
Như chúng ta đã biết, văn hóa truyền thống chính là tổng thể những giá trị vật chất và tinh thần được hình thành trong quá trình lịch sử của một cộng đồng, được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác. Nó bao gồm những phong tục, tập quán, tín ngưỡng, lễ hội, nghệ thuật, văn học, ngôn ngữ, trang phục, ẩm thực, và nhiều khía cạnh khác của đời sống xã hội. Bảo tồn văn hóa truyền thống tức là việc gìn giữ, bảo vệ và phát huy những giá trị văn hóa tốt đẹp của dân tộc, tránh để chúng bị mai một, biến dạng hoặc mất đi. Phát triển văn hóa truyền thống là việc làm cho những giá trị văn hóa ấy trở nên phù hợp với thời đại, đáp ứng nhu cầu của xã hội hiện đại, đồng thời tạo ra những giá trị văn hóa mới trên nền tảng truyền thống.
Việc bảo tồn và phát triển văn hóa truyền thống có ý nghĩa vô cùng quan trọng. Thứ nhất, nó giúp chúng ta giữ gìn bản sắc văn hóa của dân tộc, tránh bị hòa tan trong dòng chảy văn hóa toàn cầu. Thứ hai, nó góp phần tạo nên sự đa dạng văn hóa của thế giới, làm cho cuộc sống trở nên phong phú và thú vị hơn. Thứ ba, nó là nguồn lực quan trọng cho sự phát triển kinh tế, xã hội, đặc biệt là trong lĩnh vực du lịch và văn hóa. Thứ tư, nó là nền tảng để xây dựng một xã hội văn minh, tiến bộ, giàu bản sắc. Tuy nhiên, việc bảo tồn và phát triển văn hóa truyền thống không phải là một nhiệm vụ dễ dàng. Chúng ta đang phải đối mặt với nhiều thách thức, như sự du nhập của văn hóa ngoại lai, sự thiếu quan tâm của một bộ phận giới trẻ, sự thiếu đầu tư cho các hoạt động văn hóa, và sự khai thác quá mức các di sản văn hóa cho mục đích thương mại.
Để bảo tồn và phát triển văn hóa truyền thống, chúng ta cần có những giải pháp đồng bộ và hiệu quả. Trước hết, cần nâng cao nhận thức của cộng đồng về giá trị của văn hóa truyền thống, đặc biệt là trong giới trẻ. Thứ hai, cần có những chính sách và biện pháp cụ thể để bảo vệ và phát huy các di sản văn hóa, như đầu tư cho việc nghiên cứu, bảo tồn, phục dựng các di tích lịch sử, lễ hội truyền thống, nghệ thuật dân gian. Thứ ba, cần khuyến khích sự sáng tạo trong việc phát triển văn hóa truyền thống, tạo ra những sản phẩm văn hóa mới trên nền tảng truyền thống, phù hợp với thị hiếu của công chúng hiện đại. Thứ tư, cần tăng cường giao lưu văn hóa với các nước khác, học hỏi những kinh nghiệm hay, đồng thời quảng bá văn hóa Việt Nam ra thế giới.
Trong lịch sử Việt Nam, chúng ta đã có nhiều tấm gương sáng ngời về việc bảo tồn và phát huy văn hóa truyền thống. Chủ tịch Hồ Chí Minh là một ví dụ điển hình. Người luôn đề cao giá trị văn hóa dân tộc, đồng thời khuyến khích sự tiếp thu có chọn lọc những tinh hoa văn hóa của nhân loại. Các nhà văn, nhà thơ, nghệ sĩ, nhà nghiên cứu văn hóa cũng đã có những đóng góp to lớn cho việc bảo tồn và phát triển văn hóa truyền thống.
Là một người trẻ sống trong thời đại công nghệ phát triển vượt bậc, bản thân tôi nhận thấy, mỗi người chúng ta đều có trách nhiệm trong việc bảo tồn và phát huy văn hóa truyền thống. Chúng ta có thể bắt đầu từ những việc nhỏ nhất, như tìm hiểu về lịch sử, văn hóa của quê hương, tham gia các lễ hội truyền thống, học các nghề thủ công truyền thống, hoặc đơn giản là trân trọng và sử dụng tiếng Việt một cách đúng đắn.
Văn hóa truyền thống là tài sản vô giá của dân tộc, là ngọn lửa soi đường cho tương lai. Việc bảo tồn và phát triển văn hóa truyền thống không chỉ là trách nhiệm của Nhà nước, mà còn là trách nhiệm của mỗi người dân. Hãy cùng nhau chung tay gìn giữ và phát huy những giá trị văn hóa tốt đẹp của dân tộc, để văn hóa Việt Nam mãi mãi trường tồn và phát triển.
Câu 1
- Thể thơ của văn bản trên là thất ngôn tứ tuyệt
Câu 2
- Luật của bài thơ là Bài thơ tuân thủ các quy tắc cơ bản của thơ Đường như niêm, luật và vần. Các câu thơ có sự cân đối về hình thức và ý nghĩa, đặc biệt là sự đối lập giữa thơ xưa và thơ nay. Nhịp điệu thơ đều, giọng điệu trang trọng
Câu 3
- Biện pháp tu từ mà em ấn tượng trong bài là: biện pháp ẩn dụ qua hình ảnh “thép” trong câu “Hiện đại thi trung ương hữu thiết”.
- Tác dụng
+ Mặt diễn đạt: Giúp câu thơ thêm sinh động hấp dẫn hơn
+ Mặt nội dung: Hình ảnh “thép” không chỉ mang nghĩa tả thực mà còn tượng trưng cho tinh thần chiến đấu, ý chí cách mạng và sức mạnh đấu tranh của con người thời đại mới. =>giúp bài thơ trở nên mạnh mẽ, thể hiện rõ quan niệm của tác giả rằng thơ ca hiện đại không chỉ để thưởng thức cái đẹp mà còn phải phục vụ cách mạng, cổ vũ hành động và tinh thần đấu tranh.
Câu 4
- Tác giả lại cho rằng “Hiện đại thi trung ưng hữu thiết, / Thi gia dã yếu hội xung phong” là:
+Tác giả cho rằng thơ ca hiện đại phải có “thép”, nghĩa là phải mang tinh thần chiến đấu, phản ánh hiện thực khốc liệt của xã hội và khơi dậy ý chí đấu tranh. Nhà thơ không thể đứng ngoài cuộc mà phải trực tiếp dấn thân, sẵn sàng xung phong cùng nhân dân trong sự nghiệp cách mạng.
+Trong bối cảnh đất nước bị áp bức, nhiệm vụ giải phóng dân tộc đặt lên hàng đầu, vì vậy thơ ca cần trở thành một vũ khí tinh thần phục vụ cho mục tiêu cứu nước. Đây chính là lý do tác giả khẳng định vai trò chiến đấu của thơ ca và người làm thơ.
Câu 5.
- Cấu tứ của bài thơ là:
+Bài thơ có cấu tứ rõ ràng, mạch lạc. Hai câu đầu nói về đặc điểm của thơ ca xưa, chủ yếu thiên về việc miêu tả vẻ đẹp của thiên nhiên. Hai câu sau chuyển sang bàn luận về thơ ca hiện đại, nhấn mạnh yêu cầu thơ phải có tinh thần chiến đấu và nhà thơ phải biết dấn thân. Sự chuyển ý từ xưa sang nay tạo nên kết cấu chặt chẽ, thể hiện rõ tư tưởng tiến bộ của tác giả.
+ Về nghệ thuật, bài thơ có lời thơ cô đọng, hình ảnh giàu ý nghĩa và mang tính chính luận cao, góp phần làm nổi bật nội dung tư tưởng cách mạng.
Câu 1
a. Những bài học cơ bản của cuộc kháng chiến bảo vệ Tổ quốc từ năm 1945 đến nay là:
- Không ngừng phát huy tinh thần yêu nước của các tầng lớp nhân dân
- Củng cố, tăng cường khối đại đoàn kết dân tộc
- Kết hợp sức mạnh dân tộc và sức mạnh thời đại, kết hợp chặt chẽ hai nhiệm vụ chiến lược xây dựng và bảo vệ Tổ quốc
- Phát triển sáng tạo nghệ thuật chiến tranh nhân dân, xây dựng nền quốc phòng toàn dân
b. Là một học sinh, em cần góp phần bảo vệ chủ quyền biển đảo của Tổ quốc hiện nay là:
- Chủ động tìm hiểu các tư liệu lịch sử, pháp luật Việt Nam, pháp luật quốc tế,... để có nhận thức đúng đắn về vấn đề: chủ quyền, các quyền và lợi ích hợp pháp của Việt Nam trên biển Đông
- Quan tâm đến đời sống chính trị- xã hội của địa phương, đất nước
- Thực hiện tốt các chủ trương, chính sách của Đảng, pháp luật của nhà nước, đặc biệt là các chủ trương, chính sách liên quan đến vấn đề chủ quyền biển, đảo đồng thời vận động mọi người xung quanh cùng thực hiện đúng các quy định của pháp luật
- Phê phán, đấu tranh với những hành vi xâm phạm chủ quyền biển đảo Việt Nam, những hành vi đi ngược lại lợi ích quốc gia, dân tộc
- Tích cự tham gia, hưởng ứng các phong trào bảo vệ chủ quyền biển đảo
Câu 2
*Những thành tựu cơ bản của công cuộc Đổi mới ở Việt Nam từ năm 1986 đến nay là:
- Thành tựu về chính trị:
+ Đổi mới tư duy chính trị
+ Mối quan hệ gữa Đảng, Nhà nước với nhân dân, Mặt trận Tổ quốc Việt Nam và các tổ chức chính trị- xã hội được tăng cường theo quy định của Hiến pháp
+ Nền hành chính được cải cách, Bộ máy hành chính các cấp được sắp xếp theo hướng tinh gọn và hiệu quả
- Thành tựu về kinh tế
+ Cơ cấu kinh tế dịch chuyển theo hướng tích cực, hình thành nền kinh tế nhiều thành phần, vận hành theo cơ chế thị trường có sự quản lí của nhà nước
+ Hệ thống pháp luật về kinh tế hình thành và hoàn thiện
+ Tăng trưởng kinh tế đạt tốc độ cao, giảm dần sự phụ thuộc vào khai thác tài nguyên thiên nhiên, xuất khẩu thô, lao động nhân công giá rẻ và mở rộng tín dụng, từng bước chuyển sang dựa vào ứng dunhj mạnh mẽ khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo
+ Quy mô nền kinh tế được mở rộng, GDP bình quân đầu người ngày càng tăng
- Thành tựu về xã hội
+ Chỉ số phát triển con người ( HDI) tăng đều đặn và liên tục
+ Chính sách lao động, việc làm có nhiều chuyển biến theo hướng ngày càng phù hợp hơn
+ Công tác xóa đói giảm nghèo đạt nhiều kết quả ấn tượng
- Thành tựu về văn hóa
+ Giáo dục và đào tạo phát triển về quy mô và cơ sở vật chất. Trình độ dân trí và chất lượng nguồn nhân lực được nâng lên
+ Văn hóa truyền thống được bảo tồn và phát huy. Các giá trị văn hóa vật thể và phi vật thể được xác định và đánh giá theo chuẩn quốc tế
- Thành tựu về hội nhập quốc tế:
+ Hội nhập quốc tế được thực hiện thiết thực và hiệu quả
+ Vị thế và uy tín của Việt Nam ngày càng được nâng cao trên thế giới
Câu 1
- Thể thơ của bài thơ trên là: thể thơ bảy chữ
Câu 2
- Nhịp thơ của bài thơ là: Bài thơ viết theo nhịp thơ 2/2/4 hay 4/4
Câu 3
- Đề tài: đề tài tình yêu và những cung bậc cảm xúc trong tình yêu. Bài thơ miêu tả tình yêu đầy thơ mộng, ngọt ngào và đau khổ
- Chủ đề: Là tình yêu mãnh liệt, nồng nàn, chân thành, luôn khao khát sống hết mình và dâng hiến trọn vẹn
Câu 4
- Ý nghĩa của một hình ảnh tượng trưng mà em ấn tượng trong văn bản là: Hình ảnh " ánh trăng"
+ Tượng trưng cho vẻ đẹp tình yêu đôi lứa mong manh, lãng mạn nhưng cũng đầy cô đơn và khao khát
+ Vừa thể hiện sự giao hòa giữa thiên nhiên và con người, vừa khắc họa tâm trạng bâng khuâng, mong muốn níu giữ khoảnh khắc hạnh phúc tuyệt đối
Câu 5
- Văn bản gợi cho em những cảm nhận và suy nghĩ là
+ Cảm nhận về một tình yêu cuồng nhiệt, nồng cháy, mang đậm " cái tôi" cá nhân, luôn khao khát dâng hiến nhưng cũng đầy lo âu trước sự hữu hạn của thời hoan
+ Suy nghĩ về sự mong manh của tình cảm, sự trôi qua nhanh chóng của tuổi trẻ, từ đó giục giã lối sống vội vàng, sống hết mình và trân trọng hiện tại
Câu 1
- Văn bản trên thuộc văn bản là: Văn bản thông tin
Câu 2
- Đối tượng thông tin được đề cập đến trong văn bản là: Vạn Lý Trường Thành "bức tường" bí ẩn nhất nhân loại
Câu 3
- Những dữ liệu mà tác giả đưa ra trong văn bản là dữ liệu thứ cấp
- Ví dụ: +Được xây dựng vào thế kỷ thứ 2 trước Công nguyên dưới thời Tần Thủy Hoàng, cho tới nay, công trình kỳ vĩ nhất Trung Quốc này đã có tuổi đời hơn 2300 năm
+ Trước thời gian đại dịch Covid 19 bùng phát, tại những khu vực phổ biến trên Vạn Lý Trường Thành có thể đón tới 30.000 du khách tới tham quan mỗi ngày và hơn 10 triệu lượt khách mỗi năm
Câu 4
- Phương tiện giao tiếp phi ngôn ngữ trong văn bản là: Hình ảnh minh họa, các số liệu...
- Tác dụng:
+Về mặt diễn đạt: Giúp văn bản trở nên sinh động và hấp dẫn, cuốn hút người đọc người nghe
+ Về mặt nội dung: Sử dụng phương tiện giao tiếp phi ngôn ngữ không chỉ làm tăng tính thẩm mỹ, giảm sự mỏi mắt khi đọc mà còn biến văn bản thành một "cẩm nang" trực quan giúp người đọc tiếp nhận thông tin nhanh chóng chính xác và dễ dàng ghi nhớ hơn.
Câu 5
- Văn bản gợi cho em những suy nghĩ về đối tượng thông tin là:
+ Giúp cho em hiểu hơn về những thông tin về Vạn Lý Trường Thành cũng như sự hình thành từ bao đời nay mang lại giá trị tinh thần của Trung Quốc
+ Gợi cho em những suy nghĩ về một kì quan nhân tạo vĩ đại nhưng phức tạp, không chỉ là mạng lưới phòng thủ rải rác, xây dựng qua nhiều thế kỷ. Đại diện cho sự hùng mạnh, tư duy chiến lược lâu dài và cũng là biểu tượng cho sự " biến mất" dần theo năm tháng
Câu 1
Bài làm
Hình ảnh “muối của rừng” trong truyện ngắn của Nguyễn Huy Thiệp gợi lên một ý nghĩa nhân văn sâu sắc. Đó không chỉ là loài hoa trắng hiếm hoi, vị mặn, nở ba mươi năm một lần, mà còn là biểu tượng cho sự tinh khiết, bao dung và lòng nhân ái của tự nhiên. Khi ông Diểu tha chết cho con khỉ, rừng liền “kết muối” như phần thưởng cho tấm lòng nhân hậu. “Muối của rừng” chính là phần tinh túy mà thiên nhiên ban tặng cho con người biết sống tử tế, biết yêu thương. Giữa một xã hội đầy toan tính, vị “mặn” của lương tri và tình người càng trở nên quý giá. Con người chỉ thực sự thanh thản khi giữ được cho mình một tâm hồn trong sáng, biết trân trọng sự sống quanh mình. Thông điệp mà Nguyễn Huy Thiệp gửi gắm qua “muối của rừng” là lời nhắc nhở: hãy sống nhân nghĩa, hài hòa với thiên nhiên, vì đó chính là nền tảng của hạnh phúc và bình yên.
Câu 2
Bài làm
Rác thải hiện nay là một vấn đề rất nhức nhối đối với nước ta nói riêng và toàn thế giới nói chung bởi chúng ta rất hay bắt gặp được những túi rác ở bên đường, trên vỉa hè hay ở trên mặt hồ công cộng. Chính vì thế mà môi trường chúng ta sống ngày càng bị ô nhiễm trầm trọng.
Hiện nay vấn đề xả rác bừa bãi đang trở thành một vấn đề cấp thiết của xã hội khi ở đâu ta cũng bắt gặp những túi rác vứt đầy đường trên vỉa hè. Ở những nơi công cộng thì ý thức của người dân khi vứt rác lại càng thiếu ý thức, cho dù chiếc thùng rác ở cách chỗ họ không xa. Một số những nơi công cộng sau những dịp lễ tết hay hội chợ hay các hoạt động ngoài trời, khi mọi thứ kết thúc thì những nơi đó trở thành những đống rác khổng lồ được vứt tràn lan. Cảnh tượng này thật khủng khiếp. Hay ở công viên, nơi vui chơi giải trí mọi người sau khi ăn uống xong lại tiện tay vứt những bịch nilon xuống đất gây mất mĩ quan của nơi đó.
Những hành động này xuất phát từ ý thức của mỗi người. Môi trường là nơi chúng ta sinh sống thế nhưng lại không có ý thực bảo vệ nó mà làm cho nó ngày càng ô nhiễm bởi chính hành động của mình. Hành động đó là do chúng ta đã quá chủ quan, đã không hiểu biết về tầm quan trọng của môi trường với cuộc sống của chúng ta. Những hành động xả rác bừa bãi ấy thể hiện sự ích kỉ của mỗi cá nhân, chỉ biết đến lợi ích của bản thân, không coi trọng sự sạch sẽ của những nơi công cộng.
Chính từ những hành động vô ý thức ấy mà ven đường xuất hiện ngày càng nhiều những đống rác, sông hồ xuất hiện những chiếc bọc nilon nổi trên mặt nước gây mất mĩ quan đô thị, ảnh hưởng đến môi trường sống của một số loài sinh vật khác. Những bãi rác khi tồn tại lâu ngày sẽ phân huỷ, bốc mùi hôi thối và sẽ ngấm ngược xuống đất, vào nguồn nước mà chúng ta sử dụng. Những bãi rác tự phát ấy còn là nơi sinh sống của những loài muỗi, loài ruồi gây nên bệnh tả hay loài chuột làm lây lan bệnh hạch. Điều đó đã gây ảnh hưởng đến sức khoẻ con người, phát sinh nhiều bệnh nguy hiểm. Và hành vi xả rác bừa bãi ấy còn thể hiện sự vô ý thức của con người. Có thể nói rằng việc vứt rác bừa bãi không chỉ là một hành vi không đẹp mà còn gây ra những hậu quả nghiêm trọng và ảnh hưởng đến môi trường cũng như đời sống của con người. đây là một hành động sai trái cần lên án và phê phán để có thể chấm dứt được hiện trạng này.
Mỗi người trong chúng ta cần phải có ý thức giữ gìn vệ sinh, không xả rác bừa bãi ra đường phố, nơi công cộng. Xã hội ngày càng văn minh hiện đại, mỗi người chúng ta cần phải có ý thức trước việc làm của mình. Mỗi người có ý thức một chút sẽ tạo nên một cộng đồng biết bảo vệ môi trường xanh - sạch - đẹp.
Câu 1
- Luận đề của văn bản là: sự thức tỉnh về mối quan hệ hài hòa giữa con người và thiên nhiên
Câu 2
- Câu văn thể hiện tính khẳng định trong văn bản là: “ Lối đi đầy gai bụi, nhưng loài hoa tử huyền nhiều không kể xiết
Câu 3
- Mối quan hệ giữa nội dung và nhan đề của văn bản là:
+ Có mối quan hệ mật thiết và chặt chẽ với nhau
+ ” Muối của rừng” không chỉ là một từ ngữ ngẫu nhiên, mà nó chứa đựng một ý nghĩa sâu xa và một liên kết sâu sắc với cốt truyện
Câu 4
- Biện pháp tu từ liệt kê là: chim xanh, gà rừng, khỉ, sự hùng vĩ của núi non, hang động, sự tĩnh lặng của rừng xanh, sự quấn quít của ba con khỉ đối lập với tiếng súng săn dữ dội, tiếng kêu buồn thảm của khỉ đực, tiếng rú kinh hoàng của khỉ con đã đánh thức ông
- Tác dụng
+ Về mặt diễn đạt: giúp câu văn thêm tính sinh động, tăng sức gợi hình gợi cảm cho câu văn
+ Về mặt nội dung: Thể hiện vẻ đẹp của con người và thiên nhiên thấy được vẻ đẹp của nhân vật ông Diểu từ cái ác đến sự lương thiện
Câu 5
- Mục đíc, quan điểm và tình cảm của người viết qua văn bản là:
+ Mục đích: cảnh báo vấn nạn săn bắn tàn phá thiên nhiên dfang diễn ra, cho thấy sự suy đổi đạo đức
+ Quan điểm: vẻ đẹp của tình thương và sự sống tình cảm gia đình thiêng liêng của bầy khỉ có sức mạnh cảm hóa đánh thức lương tâm con người
+ Tình cảm: Dành tình yêu thương cho thiên nhiên hoang sơ cho những sinh linh nhỏ bé