NGUYỄN TRÀ MY
Giới thiệu về bản thân
Câu 1:
Nhân vật “tôi” trong đoạn trích từ tác phẩm Hoàng tử bé được khắc họa là một cậu bé giàu trí tưởng tượng, nhạy cảm và có tâm hồn sáng tạo. Khi còn nhỏ, “tôi” đã vẽ bức tranh con trăn đang nuốt con voi sau khi đọc một cuốn sách về rừng hoang. Đó là một “kiệt tác” thể hiện trí tưởng tượng phong phú và cách nhìn thế giới rất riêng của trẻ em. Tuy nhiên, khi đưa bức tranh cho người lớn xem, cậu bé lại nhận được câu trả lời rằng đó chỉ là “một cái mũ”. Sự hiểu lầm ấy khiến “tôi” thất vọng, bởi người lớn không thể nhìn ra ý nghĩa thật sự của bức vẽ. Qua những trải nghiệm đó, nhân vật “tôi” nhận ra rằng người lớn thường thiếu trí tưởng tượng và khó thấu hiểu thế giới của trẻ em. Chính vì vậy, cậu bé dần từ bỏ ước mơ trở thành họa sĩ và chọn một con đường khác. Qua nhân vật “tôi”, tác giả đã thể hiện sự trân trọng đối với trí tưởng tượng và thế giới tâm hồn phong phú của trẻ em, đồng thời bày tỏ sự tiếc nuối khi người lớn dần đánh mất khả năng nhìn nhận thế giới một cách hồn nhiên và sáng tạo.
Câu 2:
Nhà văn Giacomo Leopardi từng cho rằng: “Trẻ con tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì, còn người lớn chẳng tìm được gì trong tất cả.”. Câu nói đã gợi ra sự khác biệt sâu sắc trong cách nhìn nhận thế giới giữa trẻ em và người lớn, đồng thời gửi gắm nhiều suy ngẫm ý nghĩa về trí tưởng tượng và cách con người cảm nhận cuộc sống.
Trẻ em thường nhìn thế giới bằng ánh mắt hồn nhiên, giàu trí tưởng tượng và đầy sự tò mò. Đối với các em, một cành cây có thể trở thành thanh kiếm, một chiếc hộp nhỏ có thể là cả một kho báu, hay một bức tranh đơn giản cũng chứa đựng cả một câu chuyện lớn. Chính vì vậy, dù trong hoàn cảnh đơn giản hay bình thường, trẻ em vẫn có thể tìm thấy niềm vui, sự thú vị và những điều kỳ diệu. Các em “tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì” bởi trí tưởng tượng phong phú giúp các em biến những điều bình thường thành thế giới đầy màu sắc.
Ngược lại, nhiều người lớn khi trưởng thành lại dần đánh mất khả năng ấy. Họ bị cuốn vào những lo toan của cuộc sống như công việc, tiền bạc, danh vọng hay trách nhiệm. Vì quá chú trọng đến những điều thực tế và lợi ích vật chất, họ đôi khi không còn thời gian để cảm nhận vẻ đẹp giản dị của cuộc sống. Do đó, dù có nhiều điều xung quanh, họ vẫn “chẳng tìm được gì trong tất cả”, bởi tâm hồn đã trở nên khô cứng và thiếu sự rung cảm.
Ý kiến của Leopardi không nhằm phủ nhận giá trị của sự trưởng thành hay kinh nghiệm sống của người lớn, mà muốn nhắc nhở con người đừng đánh mất tâm hồn trong trẻo và trí tưởng tượng phong phú. Trong cuộc sống hiện đại đầy áp lực, nếu con người biết giữ lại một phần sự hồn nhiên, biết quan sát và cảm nhận những điều giản dị xung quanh, cuộc sống sẽ trở nên ý nghĩa và tươi đẹp hơn.
Từ góc nhìn của người trẻ, mỗi chúng ta cần học cách cân bằng giữa sự trưởng thành và tâm hồn trong trẻo. Người trẻ nên nuôi dưỡng trí tưởng tượng, sự sáng tạo và niềm say mê khám phá thế giới. Đồng thời, cần trân trọng những niềm vui nhỏ bé trong cuộc sống, bởi chính những điều tưởng chừng giản đơn ấy lại mang đến hạnh phúc thật sự.
Tóm lại, câu nói của Giacomo Leopardi là lời nhắc nhở sâu sắc về cách con người nhìn nhận thế giới. Khi giữ được tâm hồn rộng mở, trí tưởng tượng và sự nhạy cảm trước cuộc sống, con người sẽ luôn tìm thấy ý nghĩa và vẻ đẹp trong mọi điều xung quanh mình.
Câu 1.
Văn bản được kể theo ngôi thứ nhất.
Người kể chuyện xưng “tôi”, trực tiếp kể lại những kỉ niệm và suy nghĩ của mình khi còn nhỏ.
Câu 2.
Kiệt tác của cậu bé là bức vẽ con trăn đang tiêu hóa một con voi.
Bức vẽ thứ nhất: nhìn bên ngoài giống như một chiếc mũ.
Bức vẽ thứ hai: vẽ bên trong bụng trăn để người lớn hiểu đó là con voi bị nuốt.
Câu 3.
Người lớn khuyên cậu bé tập trung học các môn như địa lí, lịch sử, toán, ngữ pháp vì:
Họ cho rằng những môn học đó thiết thực và cần thiết cho tương lai.
Họ không hiểu được ý tưởng sáng tạo trong bức vẽ của cậu bé.
Người lớn thường suy nghĩ theo lối thực tế, khuôn mẫu, nên không đánh giá cao trí tưởng tượng của trẻ em.
Câu 4.
Người lớn trong văn bản được miêu tả là:
Thiếu trí tưởng tượng, không hiểu được ý nghĩa của bức tranh.
Cứng nhắc, thực tế, chỉ quan tâm đến những điều “quan trọng” như bài bạc, chính trị, thể thao, cà vạt…
Ít quan tâm đến thế giới cảm xúc và sáng tạo của trẻ em.
Nhận xét:
Tác giả muốn phê phán cách suy nghĩ hạn hẹp của người lớn, đồng thời cho thấy họ đôi khi đánh mất sự hồn nhiên, trí tưởng tượng và khả năng cảm nhận cái đẹp.
Câu 5.
Qua văn bản, em rút ra một số bài học:
Cần giữ gìn trí tưởng tượng và sự sáng tạo của mình.
Người lớn nên lắng nghe và tôn trọng suy nghĩ của trẻ em.
Không nên nhìn nhận mọi thứ một cách cứng nhắc, khuôn mẫu.
Mỗi người cần biết thấu hiểu và tôn trọng sự khác biệt trong suy nghĩ của người khác.
câu 1:
Bài thơ Khán “Thiên gia thi” hữu cảm của Nguyễn Ái Quốc thể hiện quan niệm sâu sắc của tác giả về thơ ca và vai trò của người nghệ sĩ trong thời đại mới. Hai câu thơ đầu khái quát đặc điểm của thơ cổ khi thường nghiêng về vẻ đẹp thiên nhiên với những hình ảnh quen thuộc như “sơn, thủy, yên, hoa, tuyết, nguyệt, phong”. Biện pháp liệt kê đã gợi ra một thế giới thiên nhiên phong phú, thơ mộng, đồng thời cho thấy thơ ca xưa thường thiên về cảm hứng thẩm mỹ, thưởng ngoạn cảnh sắc. Tuy nhiên, ở hai câu thơ sau, tác giả đã nêu lên quan niệm mới về thơ ca hiện đại: “Hiện đại thi trung ưng hữu thiết / Thi gia dã yếu hội xung phong”. “Thép” ở đây là hình ảnh ẩn dụ cho tinh thần chiến đấu, ý chí mạnh mẽ và trách nhiệm đối với thời đại. Thơ ca không chỉ dừng lại ở việc ca ngợi cái đẹp mà còn phải phản ánh hiện thực, cổ vũ con người đấu tranh vì những lý tưởng lớn lao. Đồng thời, người làm thơ cũng không thể đứng ngoài cuộc sống mà phải dấn thân, hòa mình vào cuộc đấu tranh của dân tộc. Với cấu tứ chặt chẽ, lập luận rõ ràng, bài thơ đã thể hiện quan niệm tiến bộ của Nguyễn Ái Quốc về chức năng xã hội của thơ ca.
Câu 2:
Trong dòng chảy của lịch sử, văn hóa truyền thống chính là nền tảng tinh thần quý giá của mỗi dân tộc. Đối với Việt Nam, những giá trị văn hóa được hun đúc qua hàng nghìn năm dựng nước và giữ nước đã trở thành bản sắc riêng biệt. Vì vậy, ý thức giữ gìn, bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa truyền thống của dân tộc ở giới trẻ hiện nay là vấn đề vô cùng quan trọng.
Văn hóa truyền thống bao gồm những giá trị vật chất và tinh thần được lưu truyền qua nhiều thế hệ, như phong tục, tập quán, lễ hội, trang phục, ngôn ngữ, nghệ thuật dân gian hay những chuẩn mực đạo đức tốt đẹp. Đây không chỉ là dấu ấn lịch sử mà còn là cội nguồn tạo nên bản sắc dân tộc. Giữ gìn và phát huy văn hóa truyền thống chính là cách để mỗi người thể hiện lòng tự hào và trách nhiệm đối với đất nước.
Trong bối cảnh hội nhập và toàn cầu hóa, giới trẻ ngày nay có nhiều cơ hội tiếp cận với các nền văn hóa khác nhau. Điều này mang lại nhiều lợi ích nhưng cũng đặt ra nguy cơ khiến một bộ phận người trẻ dần xa rời những giá trị truyền thống. Thực tế cho thấy vẫn có những bạn trẻ thờ ơ với lịch sử, ít quan tâm đến phong tục, lễ hội hay các loại hình nghệ thuật dân gian của dân tộc. Thậm chí có người còn chạy theo lối sống thực dụng, sính ngoại, xem nhẹ những giá trị văn hóa truyền thống. Tuy nhiên, bên cạnh đó cũng có rất nhiều bạn trẻ đang tích cực góp phần gìn giữ và lan tỏa văn hóa dân tộc bằng nhiều cách sáng tạo như quảng bá áo dài, tìm hiểu lịch sử, phục dựng lễ hội truyền thống hay đưa văn hóa dân gian lên các nền tảng mạng xã hội.
Ý thức giữ gìn và phát huy văn hóa truyền thống của giới trẻ có ý nghĩa vô cùng lớn. Trước hết, điều đó giúp bảo vệ bản sắc dân tộc trong thời đại toàn cầu hóa. Khi hiểu và trân trọng truyền thống, người trẻ sẽ có nền tảng vững chắc để tiếp nhận những giá trị mới mà không đánh mất bản sắc của mình. Đồng thời, việc phát huy các giá trị văn hóa còn góp phần quảng bá hình ảnh đất nước, con người Việt Nam ra thế giới.
Để làm được điều đó, mỗi bạn trẻ cần chủ động tìm hiểu lịch sử, văn hóa dân tộc thông qua sách vở, học tập và trải nghiệm thực tế. Bên cạnh đó, cần có thái độ trân trọng những giá trị truyền thống như tiếng Việt, trang phục, phong tục hay các loại hình nghệ thuật dân gian. Quan trọng hơn, người trẻ cần biết tiếp thu có chọn lọc tinh hoa văn hóa nhân loại, kết hợp hài hòa giữa truyền thống và hiện đại để tạo nên những giá trị mới phù hợp với thời đại.
Tóm lại, văn hóa truyền thống là tài sản vô giá của dân tộc. Giữ gìn, bảo tồn và phát huy những giá trị ấy không chỉ là trách nhiệm của các thế hệ đi trước mà còn là sứ mệnh của thế hệ trẻ hôm nay. Khi người trẻ biết trân trọng cội nguồn văn hóa, dân tộc sẽ có thêm sức mạnh để phát triển bền vững trong tương lai.
Câu 1.
Bài thơ được viết theo thể thất ngôn tứ tuyệt Đường luật
Câu 2.
Bài thơ được viết theo luật trắc trong thơ thất ngôn tứ tuyệt.
Đặc điểm:
Các tiếng cuối câu: mỹ – phong – thiết – phong.
Bài thơ hiệp vần “ông” ở các câu 1, 2, 4 (phong – phong).
Câu 3 không bắt buộc hiệp vần theo quy luật thơ tứ tuyệt.
Câu 3
Biện pháp tu từ nổi bật là liệt kê trong câu thơ:
“Sơn thủy yên hoa tuyết nguyệt phong”
(Núi, sông, khói, hoa, tuyết, trăng, gió)
Tác dụng:
Liệt kê hàng loạt hình ảnh thiên nhiên quen thuộc trong thơ cổ.
Gợi ra vẻ đẹp phong phú, thơ mộng của thiên nhiên – đề tài quen thuộc của thơ ca xưa.
Qua đó, tác giả khái quát đặc điểm của thơ cổ: thường thiên về miêu tả cảnh đẹp, cảm xúc thẩm mỹ.
Câu 4.
Tác giả cho rằng thơ hiện đại phải có “thép” vì:
Thời đại của Bác là thời đại đấu tranh giải phóng dân tộc.
Thơ ca không chỉ để thưởng thức vẻ đẹp thiên nhiên mà còn phải phản ánh hiện thực và cổ vũ đấu tranh.
“Thép” tượng trưng cho tinh thần chiến đấu, ý chí cách mạng mạnh mẽ.
Vì vậy nhà thơ cũng phải biết xung phong, nghĩa là:
Không đứng ngoài cuộc sống.
Phải trực tiếp tham gia vào cuộc đấu tranh của dân tộc.
=> Bác khẳng định vai trò xã hội và tinh thần chiến đấu của thơ ca cách mạng.
Câu 5.
Cấu tứ bài thơ chặt chẽ, logic, mang tính đối sánh rõ rệt:
Hai câu đầu: nói về đặc điểm của thơ cổ
Thiên về ca ngợi vẻ đẹp thiên nhiên.
Hai câu sau: nêu quan niệm về thơ hiện đại
Phải có “thép”, phải gắn với tinh thần chiến đấu của thời đại.
→ Bài thơ có cấu trúc so sánh – đối chiếu giữa thơ xưa và thơ nay, từ đó bộc lộ quan điểm nghệ thuật tiến bộ của Bác Hồ về chức năng của thơ ca
Câu 1:
Những bài học cơ bản của các cuộc kháng chiến bảo vệ Tổ quốc từ năm 1945 đến nay
- Thứ nhất, không ngừng phát huy tinh thần yêu nước của các tầng lớp nhân dân
+ Tinh thần yêu nước của nhân dân Việt Nam đã tạo thành sức mạnh tổng hợp của dân tộc trong cuộc đấu tranh giành độc lập, tự do và bảo vệ Tổ quốc.
+ Ngày nay, đất nước đang tiến hành đổi mới và hội nhập sâu rộng trong bối cảnh toàn cầu hoá. Vì vậy, cần đẩy mạnh công tác giáo dục chính trị tư tưởng, đạo đức, lối sống để mỗi người Việt Nam, đặc biệt là thế hệ trẻ nhận thức rõ vai trò của tinh thần và phát huy tinh thần đó trong sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc Việt Nam.
- Thứ hai, củng cố, tăng cường khối đại đoàn kết toàn dân
+ Thực tiễn cách mạng từ khi Đảng Cộng sản Việt Nam ra đời đã chứng minh: Một dân tộc nhỏ, nghèo nàn, lạc hậu như Việt Nam nhưng lại có thể chiến thắng những kẻ thù hùng mạnh,... là nhờ sự đoàn kết một lòng của cả dân tộc. Các tổ chức mặt trận đã giữ vai trò to lớn trong xây dựng, củng cố khối đại đoàn kết dân tộc.
+ Ngày nay, Mặt trận Tổ quốc Việt Nam cần phát huy vai trò trong việc củng cố, tăng cường khối đại đoàn kết toàn dân tộc cũng như bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp, chính đáng của nhân dân.
- Thứ 3, kết hợp sức mạnh dân tộc và sức mạnh thời đại, kết hợp chặt chẽ hai nhiệm vụ chiến lược xây dựng và bảo vệ Tổ quốc
+ Kết hợp sức mạnh dân tộc với sức mạnh thời đại là một trong những bài học lớn, xuyên suốt trong quá trình đấu tranh giành độc lập dân tộc, bảo vệ và xây dựng đất nước, trong đó, sức mạnh dân tộc là yếu tố quyết định.
+ Trong bối cảnh hiện nay, việc kết hợp sức mạnh dân tộc với sức mạnh thời đại góp phần tăng cường sức mạnh tổng hợp để tận dụng thời cơ, vượt qua thách thức, tạo ra thế và lực để đất nước ổn định và phát triển.
+ Các cuộc kháng chiến bảo vệ Tổ quốc cũng cho thấy cần kết hợp chặt chẽ hai nhiệm vụ chiến lược: xây dựng và bảo vệ Tổ quốc. Xây dựng đất nước vững mạnh, đời sống của các tầng lớp nhân dân ngày càng nâng cao... là tạo điều kiện vững chắc cho bảo vệ Tổ quốc. Ngược lại, tăng cường quốc phòng, an ninh, giữ vững ổn định chính trị, an ninh quốc gia sẽ tạo sức mạnh cần thiết cho công cuộc xây dựng đất nước.
- Thứ 4, phát triển sáng tạo nghệ thuật chiến tranh nhân dân, xây dựng nền quốc phòng toàn dân
+ Đảng Cộng sản Việt Nam và Chủ tịch Hồ Chí Minh đã tiếp tục xây dựng và phát triển sáng tạo nghệ thuật quân sự Việt Nam. Đó là nghệ thuật toàn dân đánh giặc, nghệ thuật tiến công chủ động, kiên quyết, mưu trí, sáng tạo,..
+ Trong bối cảnh sự phát triển của cuộc cách mạng khoa học-công nghệ hiện nay, nghệ thuật quân sự Việt Nam cần tiếp tục phát triển ở trình độ khoa học cao, đồng thời xây dựng thế trận quốc phòng toàn dân và có chiến lược bảo vệ Tổ quốc từ sớm, từ xa
Tuyên truyền, chia sẻ thông tin chính xác về chủ quyền biển đảo của Việt Nam đến bạn bè, người thân và cộng đồng, phản bác các luận điệu sai trái. Tham gia các hoạt động ngoại khóa, phong trào thanh niên, cuộc thi tìm hiểu về biển đảo do nhà trường, địa phương tổ chức.
Nâng cao ý thức bảo vệ môi trường biển, không xả rác thải bừa bãi, góp phần giữ gìn vẻ đẹp và nguồn tài nguyên của biển đảo quê hương.
Rèn luyện sức khỏe, phẩm chất đạo đức, chuẩn bị sẵn sàng tham gia xây dựng và bảo vệ Tổ quốc khi cần thiết
Câu 2 :
Thành tựu cơ bản về kinh tế trong công cuộc Đổi mới ở Việt Nam từ năm 1986 đến nay:Chuyển đổi thành công từ nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung sang nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, tạo động lực mạnh mẽ cho sự phát triển.
Tốc độ tăng trưởng kinh tế duy trì ở mức khá cao trong nhiều thập kỷ, quy mô và tiềm lực kinh tế quốc gia được nâng lên đáng kể.
Cơ cấu kinh tế chuyển dịch tích cực theo hướng công nghiệp hóa, hiện đại hóa; tỷ trọng công nghiệp và dịch vụ tăng, nông nghiệp giảm. Đời sống vật chất và tinh thần của nhân dân được cải thiện rõ rệt; tỷ lệ hộ nghèo giảm mạnh.
Việt Nam đã chủ động hội nhập quốc tế sâu rộng, trở thành thành viên của nhiều tổ chức kinh tế quan trọng, thu hút được lượng lớn vốn đầu tư nước ngoài.
Vai trò
-Cung cấp hàng hóa và dịch vụ thiết yếu: DNNN đã đóng góp quan trọng vào việc cung cấp hàng hóa và dịch vụ cơ bản cho xã hội, đặc biệt trong các lĩnh vực như điện, nước, giao thông vận tải và viễn thông.
-Thúc đẩy phát triển các ngành kinh tế mũi nhọn: DNNN thường đóng vai trò chủ lực trong các ngành công nghiệp chiến lược như dầu khí, điện lực, và ngân hàng.
-Đảm bảo an ninh kinh tế: DNNN góp phần quan trọng vào việc bảo đảm an ninh kinh tế, đặc biệt trong bối cảnh cạnh tranh quốc tế ngày càng gay gắt.
-Tạo công ăn việc làm: DNNN là một trong những nguồn tạo ra việc làm lớn nhất trong nền kinh tế, góp phần giảm tỷ lệ thất nghiệp và tăng thu nhập cho người lao động.
-Thực hiện các chính sách xã hội: DNNN thường tham gia vào việc thực hiện các chương trình an sinh xã hội, như hỗ trợ người nghèo, phát triển hạ tầng.
Cần điều chỉnh:
-Tăng cường minh bạch và trách nhiệm giải trình: Cần có những quy định rõ ràng về quản lý và giám sát hoạt động của DNNN.
-Thúc đẩy cổ phần hóa và chuyển đổi mô hình quản lý: Cần tiếp tục đẩy mạnh quá trình cổ phần hóa DNNN để nâng cao hiệu quả hoạt động.
-Tăng cường năng lực cạnh tranh: DNNN cần cải thiện năng lực cạnh tranh thông qua việc áp dụng công nghệ mới, cải tiến quy trình sản xuất và nâng cao chất lượng sản phẩm.
-Định hướng phát triển bền vững: Cần có các chính sách khuyến khích DNNN thực hiện các hoạt động sản xuất và kinh doanh bền vững, chú trọng đến bảo vệ môi trường
-Hợp tác và liên kết với khu vực tư nhân: Khuyến khích DNNN hợp tác với các doanh nghiệp tư nhân, đặc biệt trong các dự án lớn và các lĩnh vực cần đầu tư mạnh mẽ.
-Đào tạo và phát triển nguồn nhân lực: DNNN cần chú trọng vào việc đào tạo và phát triển nguồn nhân lực, nâng cao trình độ chuyên môn và kỹ năng cho người lao động
Câu 1 (2,0 điểm):
Di tích lịch sử là những dấu ấn thiêng liêng ghi lại chặng đường dựng nước và giữ nước của dân tộc. Vì vậy, việc bảo tồn các di tích lịch sử hiện nay có ý nghĩa vô cùng quan trọng. Trước hết, di tích giúp thế hệ trẻ hiểu rõ hơn về truyền thống, về công lao và sự hi sinh của cha ông. Đó là nguồn tư liệu sống động để giáo dục lòng yêu nước và niềm tự hào dân tộc. Bên cạnh đó, các di tích còn góp phần phát triển du lịch, quảng bá hình ảnh đất nước và thúc đẩy kinh tế. Tuy nhiên, nhiều di tích đang bị xuống cấp do tác động của thời gian, thiên nhiên và ý thức chưa tốt của con người như vẽ bậy, xả rác, phá hoại cảnh quan. Vì thế, mỗi người cần nâng cao ý thức bảo vệ di sản bằng những hành động thiết thực: giữ gìn vệ sinh, tuân thủ quy định khi tham quan, tích cực tuyên truyền và tham gia các hoạt động bảo tồn. Bảo vệ di tích lịch sử không chỉ là trách nhiệm của Nhà nước mà còn là bổn phận của toàn xã hội, đặc biệt là thế hệ trẻ hôm nay.
Câu 2
Bài thơ Đồng dao cho người lớn của Nguyễn Trọng Tạo là một tiếng nói giàu suy tư về cuộc đời, được thể hiện qua hình thức giản dị mà sâu sắc. Ngay từ nhan đề, tác giả đã tạo nên một nghịch lí thú vị: “đồng dao” vốn là những câu hát hồn nhiên dành cho trẻ nhỏ, nhưng ở đây lại dành cho “người lớn”. Điều đó gợi ra rằng khi trưởng thành, con người vẫn cần những lời nhắc nhở mộc mạc để nhìn lại chính mình và cuộc sống.
Về nội dung, bài thơ là bức tranh đa chiều về những nghịch lí của đời sống. Hàng loạt câu thơ mở đầu bằng điệp ngữ “có” đã liệt kê những trạng thái, hoàn cảnh trái ngược: “có cánh rừng chết vẫn xanh trong tôi”, “có con người sống mà như qua đời”, “có câu trả lời biến thành câu hỏi”… Những hình ảnh ấy gợi cảm giác về sự mâu thuẫn giữa bên ngoài và bên trong, giữa tồn tại vật chất và đời sống tinh thần. Có những giá trị tưởng như đã mất (“cánh rừng chết”) nhưng vẫn sống mãi trong kí ức; lại có những con người tuy đang sống nhưng tâm hồn đã héo úa, vô cảm. Đặc biệt, câu thơ “có cha có mẹ có trẻ mồ côi” chạm đến nỗi đau nhân sinh sâu sắc: giữa đủ đầy vẫn tồn tại mất mát, giữa đông vui vẫn có cô đơn. Cuộc đời hiện lên như một chuỗi đối lập: “có vui nho nhỏ có buồn mênh mông”, “có thương có nhớ có khóc có cười”. Qua đó, tác giả gửi gắm triết lí: cuộc sống luôn đan xen sáng – tối, hạnh phúc – khổ đau; con người phải chấp nhận và đi qua những nghịch lí ấy để trưởng thành. Câu kết “có cái chớp mắt đã nghìn năm trôi” gợi cảm thức về thời gian trôi nhanh, nhắc nhở con người trân trọng từng khoảnh khắc hiện tại.
Về nghệ thuật, bài thơ gây ấn tượng bởi cấu trúc lặp đi lặp lại của điệp từ “có”. Cách diễn đạt ngắn gọn, không viết hoa đầu dòng, không dấu chấm câu cầu kì tạo nên nhịp điệu như lời đồng dao, vừa tự nhiên vừa ám ảnh. Thủ pháp liệt kê kết hợp với những hình ảnh mang tính biểu tượng đã làm nổi bật chất triết lí mà vẫn giữ được sự mềm mại, giàu cảm xúc. Ngôn ngữ thơ giản dị nhưng hàm súc, mỗi câu như một lát cắt của đời sống, buộc người đọc phải suy ngẫm.
Tóm lại, Đồng dao cho người lớn không chỉ là bài thơ về những nghịch lí của cuộc đời mà còn là lời nhắc nhở sâu sắc về thái độ sống: hãy biết yêu thương, biết suy nghĩ và biết trân trọng thời gian. Bằng giọng điệu mộc mạc mà thấm thía, Nguyễn Trọng Tạo đã gửi đến người đọc một “khúc đồng dao” dành cho những tâm hồn đã trưởng thành nhưng vẫn cần được đánh thức.
Câu 1:
Bài thơ được viết theo thế thơ tám chữ
Câu 2:
Nhịp thơ chủ yếu ngắt nghịp theo 3/5, 4/4 hoặc linh hoạt theo cảm xúc
Nhịp nhơ chậm, trầm lăng, giàu tính suy tư
Thể hiện tâm trạng buôn, cô đơn của cái tôi trữ tình khi nói về tình yêu
Câu 3:
- Đề tài: Tình yêu đôi lứa
- Chủ đề: Bài thơ thể hiện quan niệm của nhà thơ về tình yêu - yêu luôn đi kèm đau khổ, mất mát và cô đơn; yêu là sự hi sinh, cho đi nhiều hơn nhận lại.
Câu 4:
- Hình ảnh tượng trưng mà em thấy ấn tượng trong văn bản là: "sa mạc cô liêu"
- Y nghĩa:
Gợi cảm giác trống trải, hoang vắng, cô đơn tột cùng của con người khi yêu nhưng không được đáp lại
Làm nổi bật nỗi đau và bi kịch tình yêu mà tác giả muốn thể hiện
Câu 5:
Văn bản gợi cho em nhận ra rằng tình yêu là một cảm xúc đẹp nhưng cũng đầy mong manh và dễ tổn thương. Khi yêu, con người sẵn sàng hi sinh, cho đi chân thành nhưng không phải lúc nào cũng nhận lại sự đáp trả tương xứng. Vì vậy, mỗi người cần biết trân trọng tình cảm của mình và của người khác, yêu bằng sự chân thành nhưng cũng cần sự tỉnh táo để không đánh mất bản thâ
Câu 1:
Bài thơ được viết theo thế thơ tám chữ
Câu 2:
Nhịp thơ chủ yếu ngắt nghịp theo 3/5, 4/4 hoặc linh hoạt theo cảm xúc
Nhịp nhơ chậm, trầm lăng, giàu tính suy tư
Thể hiện tâm trạng buôn, cô đơn của cái tôi trữ tình khi nói về tình yêu
Câu 3:
- Đề tài: Tình yêu đôi lứa
- Chủ đề: Bài thơ thể hiện quan niệm của nhà thơ về tình yêu - yêu luôn đi kèm đau khổ, mất mát và cô đơn; yêu là sự hi sinh, cho đi nhiều hơn nhận lại.
Câu 4:
- Hình ảnh tượng trưng mà em thấy ấn tượng trong văn bản là: "sa mạc cô liêu"
- Y nghĩa:
Gợi cảm giác trống trải, hoang vắng, cô đơn tột cùng của con người khi yêu nhưng không được đáp lại
Làm nổi bật nỗi đau và bi kịch tình yêu mà tác giả muốn thể hiện
Câu 5:
Văn bản gợi cho em nhận ra rằng tình yêu là một cảm xúc đẹp nhưng cũng đầy mong manh và dễ tổn thương. Khi yêu, con người sẵn sàng hi sinh, cho đi chân thành nhưng không phải lúc nào cũng nhận lại sự đáp trả tương xứng. Vì vậy, mỗi người cần biết trân trọng tình cảm của mình và của người khác, yêu bằng sự chân thành nhưng cũng cần sự tỉnh táo để không đánh mất bản thâ
Câu 1. Văn bản trên thuộc kiểu văn bản nào?
→ Văn bản trên thuộc văn bản thông tin (thuyết minh)
Vì: Văn bản cung cấp các thông tin, số liệu, dẫn chứng khoa học và lịch sử về Vạn Lý Trường Thành nhằm giới thiệu, giải thích và làm rõ những sự thật xung quanh công trình này.
Câu 2. Đối tượng thông tin được đề cập đến trong văn bản là gì?
→ Đối tượng thông tin được đề cập đến là Vạn Lý Trường Thành của Trung Quốc – một công trình kiến trúc lịch sử nổi tiếng thế giới.
Câu 3. Những dữ liệu mà tác giả đưa ra trong văn bản là dữ liệu sơ cấp hay thứ cấp? Chỉ ra một ví dụ để chứng minh.
→ Những dữ liệu trong văn bản là dữ liệu thứ cấp.
Vì: Tác giả sử dụng lại thông tin từ các nguồn khác như UNESCO, Travel China Guide, Daily Mail,…
Ví dụ:
- “Thống kê của UNESCO cho thấy gần một phần ba công trình này đã biến mất.”
→ Đây là dữ liệu được trích dẫn từ một tổ chức khác (UNESCO), không phải do tác giả tự khảo sát hay nghiên cứu trực tiếp.
Câu 4. Chỉ ra và nêu tác dụng của việc sử dụng phương tiện giao tiếp phi ngôn ngữ trong văn bản.
Phương tiện phi ngôn ngữ được sử dụng:
- Các con số (2.300 năm, 30.000 du khách mỗi ngày, 21.196,18 km, hơn 22 thế kỷ, hơn 10 triệu lượt khách/năm…)
- Cách đánh số mục (1 → 10)
Tác dụng:
- Làm thông tin rõ ràng, khoa học, dễ theo dõi.
- Tăng tính chính xác và thuyết phục.
- Giúp người đọc dễ ghi nhớ các nội dung chính.
- Thể hiện quy mô, tầm vóc vĩ đại của công trình.
Câu 5. Văn bản gợi cho em suy nghĩ gì về đối tượng thông tin?
Văn bản giúp em nhận ra rằng Vạn Lý Trường Thành không chỉ là một công trình kiến trúc đồ sộ mà còn là biểu tượng của lịch sử, sức lao động và trí tuệ con người. Công trình này trải qua hàng nghìn năm, chứng kiến nhiều biến cố lịch sử nhưng vẫn tồn tại đến ngày nay.
Qua đó, em càng thêm trân trọng giá trị văn hóa – lịch sử của nhân loại và ý thức hơn về việc bảo tồn các di sản thế giới.