NGUYỄN THỊ THÙY LINH
Giới thiệu về bản thân
Câu 1.
Nhân vật “tôi” trong đoạn trích Hoàng tử bé của Antoine de Saint-Exupéry hiện lên là một cậu bé giàu trí tưởng tượng, nhạy cảm và khao khát được thấu hiểu. Khi còn nhỏ, “tôi” đã sáng tạo nên bức vẽ con trăn đang tiêu hóa một con voi – một hình ảnh độc đáo thể hiện trí tưởng tượng phong phú của trẻ thơ. Tuy nhiên, khi đưa bức vẽ cho người lớn xem, họ lại cho rằng đó chỉ là một chiếc mũ. Chi tiết ấy cho thấy sự khác biệt trong cách nhìn nhận thế giới giữa trẻ em và người lớn. Trước sự thờ ơ và thiếu thấu hiểu của người lớn, nhân vật “tôi” cảm thấy thất vọng và dần từ bỏ ước mơ trở thành họa sĩ. Dù vậy, “tôi” vẫn luôn giữ lại bức vẽ của mình như một cách thử thách những người lớn có vẻ “sáng suốt”. Điều đó thể hiện mong muốn tìm được người thực sự hiểu mình. Qua nhân vật “tôi”, tác giả không chỉ khắc họa tâm hồn trong trẻo, sáng tạo của trẻ em mà còn gửi gắm thông điệp sâu sắc: con người cần biết giữ gìn trí tưởng tượng và sự hồn nhiên của tuổi thơ, đồng thời cần học cách lắng nghe và thấu hiểu thế giới của trẻ nhỏ.
Câu 2.
Nhà thơ Ý Giacomo Leopardi từng nói: “Trẻ con tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì, còn người lớn chẳng tìm được gì trong tất cả.” Câu nói ấy gợi lên sự khác biệt sâu sắc giữa thế giới của trẻ thơ và cách nhìn nhận của người trưởng thành. Từ góc nhìn của người trẻ, đây là một nhận định vừa sâu sắc vừa đáng suy ngẫm.
Trước hết, câu nói khẳng định rằng trẻ em có trí tưởng tượng phong phú và tâm hồn trong trẻo. Với trẻ thơ, một que gỗ có thể trở thành thanh kiếm, một đám mây có thể biến thành lâu đài hay con vật kỳ diệu. Chỉ từ những điều rất nhỏ bé và giản dị, trẻ em có thể tạo nên cả một thế giới đầy màu sắc trong tâm trí. Chính vì vậy mà trẻ em “tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì”. Điều này thể hiện khả năng sáng tạo và niềm vui sống tự nhiên của tuổi thơ. Trẻ em không bị ràng buộc bởi những khuôn mẫu hay toan tính thực tế nên có thể nhìn thế giới bằng đôi mắt đầy khám phá và hy vọng.
Ngược lại, câu nói cũng cho thấy một thực tế đáng buồn ở nhiều người trưởng thành. Khi lớn lên, con người thường trở nên bận rộn với công việc, danh lợi và những áp lực của cuộc sống. Họ dần đánh mất sự hồn nhiên và trí tưởng tượng từng có khi còn nhỏ. Vì quá chú trọng vào những điều thực tế và lợi ích trước mắt, nhiều người không còn cảm nhận được vẻ đẹp giản dị của cuộc sống. Do đó, dù có “tất cả” về vật chất hay điều kiện sống, họ vẫn cảm thấy trống rỗng và không tìm thấy niềm vui thật sự.
Từ góc nhìn của người trẻ, ý kiến của Leopardi cũng là một lời nhắc nhở sâu sắc. Trong quá trình trưởng thành, mỗi người không thể tránh khỏi những thay đổi về suy nghĩ và trách nhiệm. Tuy nhiên, điều quan trọng là chúng ta không nên đánh mất hoàn toàn tâm hồn trong trẻo và khả năng tưởng tượng của mình. Sự sáng tạo, lòng tò mò và niềm vui khám phá chính là nguồn động lực giúp con người phát triển và tìm thấy ý nghĩa trong cuộc sống. Những người trẻ nếu biết giữ lại phần nào sự hồn nhiên ấy sẽ dễ dàng cảm nhận được vẻ đẹp của thế giới xung quanh, từ những điều nhỏ bé nhất.
Bên cạnh đó, xã hội hiện đại cũng rất cần những con người biết sáng tạo và nhìn nhận vấn đề theo cách mới mẻ. Nhiều phát minh lớn hay những ý tưởng độc đáo trong khoa học, nghệ thuật đều bắt nguồn từ trí tưởng tượng phong phú và khả năng nhìn thế giới bằng góc nhìn khác biệt. Vì vậy, việc nuôi dưỡng tâm hồn giàu cảm xúc và sáng tạo không chỉ giúp con người sống hạnh phúc hơn mà còn góp phần thúc đẩy sự phát triển của xã hội.
Tuy nhiên, cũng cần hiểu rằng người lớn không phải lúc nào cũng đánh mất hoàn toàn những giá trị ấy. Nhiều người trưởng thành vẫn giữ được tâm hồn trẻ trung, biết trân trọng cái đẹp và không ngừng khám phá cuộc sống. Điều đó cho thấy con người hoàn toàn có thể dung hòa giữa sự trưởng thành và nét hồn nhiên của tuổi thơ.
Tóm lại, câu nói của Giacomo Leopardi đã gợi ra một bài học ý nghĩa: hãy biết giữ gìn trí tưởng tượng, sự hồn nhiên và niềm say mê khám phá trong mỗi con người. Khi biết nhìn cuộc sống bằng đôi mắt trong trẻo và cởi mở, chúng ta sẽ luôn tìm thấy niềm vui và ý nghĩa ngay cả trong những điều tưởng chừng rất bình dị.
Câu 1.
Văn bản được kể theo ngôi thứ nhất, người kể chuyện xưng “tôi”
Câu 2.
Kiệt tác của cậu bé là bức vẽ một con trăn đang tiêu hóa một con voi (bức vẽ số một). Vì người lớn không hiểu nên cậu bé đã vẽ thêm bức vẽ số hai để thể hiện rõ bên trong bụng con trăn.
Câu 3.
Người lớn khuyên cậu bé chú trọng học các môn văn hóa như địa lí, lịch sử, toán, ngữ pháp vì:
- Họ cho rằng những môn học ấy thiết thực và cần thiết cho cuộc sống.
- Họ không hiểu được ý tưởng sáng tạo trong bức vẽ của cậu bé nên cho rằng vẽ vời là việc không quan trọng.
- Họ có cách suy nghĩ thực tế, khuôn mẫu, thường hướng trẻ em đến những điều mà họ cho là đúng và có ích.
Câu 4.
Những người lớn trong văn bản được miêu tả là:
- Thiếu trí tưởng tượng, chỉ nhìn bức vẽ và cho rằng đó là một chiếc mũ.
- Khô khan, thực tế, chỉ quan tâm đến những vấn đề quen thuộc như bài bạc, bóng đá, chính trị, cà vạt.
- Ít thấu hiểu thế giới của trẻ em.
→ Nhận xét: Tác giả đã khắc họa hình ảnh người lớn cứng nhắc, hạn chế trong trí tưởng tượng và đôi khi không hiểu được tâm hồn trẻ thơ. Qua đó, tác phẩm phê phán lối suy nghĩ máy móc của người lớn và đề cao sự sáng tạo, trong trẻo của trẻ em.
Câu 5.
Qua văn bản, em rút ra nhiều bài học ý nghĩa. Trước hết, mỗi người cần biết giữ gìn trí tưởng tượng, sự hồn nhiên và sáng tạo của mình, bởi đó là những điều làm cho cuộc sống trở nên phong phú và thú vị hơn. Bên cạnh đó, chúng ta không nên đánh giá sự vật chỉ qua vẻ bề ngoài, mà cần nhìn nhận sâu sắc để hiểu đúng bản chất của vấn đề. Đồng thời, người lớn cũng cần lắng nghe và thấu hiểu thế giới của trẻ em, tôn trọng những suy nghĩ và ước mơ của các em. Những bài học ấy nhắc nhở chúng ta phải biết trân trọng sự khác biệt trong cách nhìn nhận cuộc sống và luôn giữ một tâm hồn cởi mở, giàu cảm xúc.
Câu 1.
Bài thơ “Khán Thiên gia thi hữu cảm” của Nguyễn Ái Quốc thể hiện quan niệm sâu sắc của Bác về thơ ca và trách nhiệm của người nghệ sĩ trong thời đại mới. Hai câu thơ đầu gợi ra đặc điểm của thơ cổ: thường hướng đến vẻ đẹp thiên nhiên với những hình ảnh quen thuộc như “núi, sông, khói, hoa, tuyết, trăng, gió”. Bằng phép liệt kê, tác giả đã khắc họa một thế giới thơ mộng, thanh nhã của thơ xưa – nơi con người chủ yếu thưởng ngoạn cảnh sắc và bộc lộ cảm xúc trước thiên nhiên. Tuy nhiên, hai câu thơ sau lại thể hiện một quan niệm tiến bộ và mạnh mẽ: “Hiện đại thi trung ưng hữu thiết, / Thi gia dã yếu hội xung phong”. “Thép” ở đây là hình ảnh ẩn dụ cho tinh thần chiến đấu, ý chí cách mạng và trách nhiệm với đất nước. Theo Bác, thơ ca hiện đại không chỉ dừng lại ở việc miêu tả cái đẹp mà còn phải gắn với đời sống, phản ánh hiện thực và cổ vũ con người hành động. Nhà thơ cũng cần dấn thân, hòa mình vào cuộc đấu tranh của dân tộc. Với cấu tứ chặt chẽ, lời thơ ngắn gọn mà hàm súc, bài thơ đã thể hiện rõ quan niệm nghệ thuật của Bác: thơ ca phải gắn bó với thời đại và phục vụ cho sự nghiệp cách mạng.
Câu 2.
Nhà văn Nguyễn Tuân từng nói: “Truyền thống là cái gốc của một dân tộc.” Quả thật, những giá trị văn hóa truyền thống chính là kết tinh của lịch sử, tâm hồn và bản sắc dân tộc. Trong bối cảnh hội nhập và phát triển hiện nay, việc giữ gìn, bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa truyền thống trở thành trách nhiệm quan trọng, đặc biệt đối với giới trẻ.
Văn hóa truyền thống của dân tộc bao gồm những giá trị được hình thành và lưu truyền qua nhiều thế hệ như phong tục, tập quán, lễ hội, trang phục, nghệ thuật dân gian, đạo lý và lối sống tốt đẹp. Đó có thể là tà áo dài, tiếng Việt, các làn điệu dân ca, hay những truyền thống quý báu như tôn sư trọng đạo, uống nước nhớ nguồn, yêu nước và đoàn kết. Những giá trị ấy không chỉ thể hiện bản sắc riêng của dân tộc Việt Nam mà còn góp phần tạo nên sức mạnh tinh thần cho cộng đồng.
Trong xã hội hiện đại, giới trẻ có vai trò rất quan trọng trong việc bảo tồn và phát huy những giá trị ấy. Trước hết, người trẻ cần hiểu và trân trọng truyền thống của dân tộc mình. Khi hiểu được ý nghĩa của các phong tục, lễ hội hay các loại hình nghệ thuật dân gian, họ sẽ có ý thức giữ gìn và tự hào về bản sắc văn hóa dân tộc. Bên cạnh đó, giới trẻ có thể lan tỏa văn hóa truyền thống thông qua nhiều hình thức sáng tạo như mạng xã hội, các hoạt động nghệ thuật, du lịch hay các dự án cộng đồng. Nhờ sự năng động và khả năng tiếp cận công nghệ, họ có thể đưa văn hóa dân tộc đến gần hơn với thế giới.
Tuy nhiên, thực tế hiện nay cho thấy vẫn còn một bộ phận giới trẻ thờ ơ hoặc chưa thật sự quan tâm đến văn hóa truyền thống. Một số người chạy theo lối sống hiện đại mà quên đi những giá trị tốt đẹp của dân tộc, thậm chí có thái độ xem nhẹ hoặc thiếu hiểu biết về truyền thống. Điều đó có thể dẫn đến nguy cơ mai một bản sắc văn hóa nếu không được khắc phục kịp thời.
Vì vậy, để gìn giữ và phát huy văn hóa truyền thống, mỗi bạn trẻ cần nâng cao nhận thức, chủ động tìm hiểu về lịch sử và văn hóa dân tộc. Đồng thời, cần biết tiếp thu tinh hoa văn hóa thế giới một cách chọn lọc, kết hợp hài hòa giữa truyền thống và hiện đại. Nhà trường, gia đình và xã hội cũng cần tạo điều kiện để thế hệ trẻ được tiếp cận, trải nghiệm và yêu quý những giá trị văn hóa của dân tộc.
Tóm lại, văn hóa truyền thống là cội nguồn và linh hồn của dân tộc. Việc giữ gìn và phát huy những giá trị ấy không chỉ là trách nhiệm mà còn là niềm tự hào của mỗi người Việt Nam, đặc biệt là thế hệ trẻ hôm nay. Khi người trẻ biết trân trọng và tiếp nối truyền thống, bản sắc văn hóa dân tộc sẽ luôn được gìn giữ và tỏa sáng trong dòng chảy của thời đại.
Câu 1.
Bài thơ được viết theo thể thơ thất ngôn tứ tuyệt Đường luật
Câu 2.
Bài thơ được làm theo luật bằng của thơ Đường luật.
Đặc điểm: chữ cuối câu 1 là thanh bằng (“mỹ”), các câu 1 – 2 – 4 hiệp vần bằng với nhau.
Câu 3.
Một biện pháp tu từ nổi bật là liệt kê trong câu thơ:
“Sơn thủy yên hoa tuyết nguyệt phong”.Tác giả liệt kê hàng loạt hình ảnh thiên nhiên: núi, sông, khói, hoa, tuyết, trăng, gió.
- Tác dụng về mặt diễn đạt: tạo nhịp thơ dồn dập, giàu hình ảnh, gợi ra bức tranh thiên nhiên phong phú, đẹp đẽ trong thơ cổ.
- Tác dụng về mặt nội dung: làm nổi bật đặc điểm của thơ xưa – thường thiên về miêu tả cảnh đẹp thiên nhiên, mang tính trữ tình và thưởng ngoạn.
Câu 4.
Tác giả cho rằng:
“Hiện đại thi trung ưng hữu thiết,
Thi gia dã yếu hội xung phong”
vì:
- Thời đại lúc bấy giờ đất nước đang bị áp bức, cần đấu tranh giành độc lập.
- Văn học không chỉ để thưởng ngoạn mà còn phải gắn với đời sống, với nhiệm vụ cách mạng.
- “Thép” tượng trưng cho tinh thần chiến đấu, ý chí kiên cường, sức mạnh cách mạng.
- Nhà thơ cũng phải dấn thân, xung phong cùng nhân dân, dùng thơ ca để cổ vũ đấu tranh.
→ Qua đó thể hiện quan niệm tiến bộ của Bác về thơ ca: thơ phải phục vụ cuộc sống và sự nghiệp cách mạng.
Câu 5.
Cấu tứ của bài thơ chặt chẽ, rõ ràng theo kiểu đối sánh:
- Hai câu đầu: nhận xét về thơ xưa – thiên về vẻ đẹp thiên nhiên.
- Hai câu sau: nêu quan niệm về thơ hiện đại – cần có “thép”, có tinh thần chiến đấu.
→ Cấu tứ đi từ quá khứ → hiện tại, từ miêu tả → quan niệm, làm nổi bật tư tưởng: thơ ca thời đại mới phải gắn với lý tưởng và hành động cách mạng.
Vai trò của doanh nghiệp nhà nước (DNNN) trong Đổi mới kinh tế và định hướng chính sách hiện nay
1. Vai trò của DNNN từ năm 1986 đến nay
- Giai đoạn đầu Đổi mới:
DNNN giữ vai trò trụ cột, giúp ổn định kinh tế, bảo đảm cung ứng hàng hóa thiết yếu và phát triển các ngành then chốt khi khu vực tư nhân còn yếu. - Giai đoạn hội nhập:
DNNN tham gia công nghiệp hóa, xây dựng hạ tầng và mở rộng xuất khẩu nhưng bộc lộ hạn chế như hiệu quả thấp, quản trị chưa minh bạch, cạnh tranh chưa bình đẳng. - Giai đoạn hiện nay:
Vai trò chuyển từ “lực lượng chủ đạo toàn diện” sang dẫn dắt và điều tiết, tập trung vào các lĩnh vực chiến lược như năng lượng, hạ tầng, dịch vụ công.
2. Định hướng điều chỉnh chính sách trong bối cảnh hội nhập
- Thu hẹp DNNN, chỉ giữ ở ngành thiết yếu và an ninh kinh tế.
- Nâng cao quản trị theo chuẩn quốc tế, minh bạch tài chính.
- Đẩy mạnh cổ phần hóa và thoái vốn nhà nước.
- Xây dựng Nhà nước kiến tạo, tạo môi trường cạnh tranh bình đẳng.
- Tăng liên kết DNNN – tư nhân – FDI để nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.
Câu 1.
Bài thơ được viết theo thể thơ thất ngôn (7 chữ).
Câu 2.
Nhịp thơ linh hoạt, chủ yếu ngắt 3/4 hoặc 4/3, tạo âm điệu chậm rãi, da diết, phù hợp với cảm xúc buồn thương, day dứt trong tình yêu.
Câu 3.
- Đề tài: Tình yêu đôi lứa.
- Chủ đề: Bài thơ thể hiện quan niệm về tình yêu của Xuân Diệu — yêu là sự dâng hiến mãnh liệt nhưng cũng đầy đau khổ, cô đơn khi tình cảm không được đáp lại trọn vẹn.
Câu 4.
Hình ảnh tượng trưng gây ấn tượng nhất là: “Yêu, là chết ở trong lòng một ít.”
→ “Chết” ở đây mang ý nghĩa ẩn dụ cho sự tổn thương, hao mòn cảm xúc khi con người yêu hết mình nhưng không chắc nhận lại tình yêu. Hình ảnh cho thấy tình yêu vừa đẹp đẽ, mãnh liệt vừa tiềm ẩn nỗi đau, thể hiện cái nhìn sâu sắc và chân thành của nhà thơ về tình yêu.
Câu 5.
Văn bản gợi cho em nhiều suy nghĩ về ý nghĩa của tình yêu trong cuộc sống. Tình yêu đem đến hạnh phúc, sự rung động nhưng cũng có thể khiến con người buồn đau và cô đơn. Vì vậy, mỗi người cần biết trân trọng tình cảm chân thành, yêu thương bằng sự thấu hiểu và trách nhiệm. Đồng thời, bài thơ giúp em nhận ra rằng những trải nghiệm trong tình yêu góp phần làm con người trưởng thành hơn về cảm xúc và tâm hồn.
Câu 1.
Bài thơ được viết theo thể thơ thất ngôn (7 chữ).
Câu 2.
Nhịp thơ linh hoạt, chủ yếu ngắt 3/4 hoặc 4/3, tạo âm điệu chậm rãi, da diết, phù hợp với cảm xúc buồn thương, day dứt trong tình yêu.
Câu 3.
- Đề tài: Tình yêu đôi lứa.
- Chủ đề: Bài thơ thể hiện quan niệm về tình yêu của Xuân Diệu — yêu là sự dâng hiến mãnh liệt nhưng cũng đầy đau khổ, cô đơn khi tình cảm không được đáp lại trọn vẹn.
Câu 4.
Hình ảnh tượng trưng gây ấn tượng nhất là: “Yêu, là chết ở trong lòng một ít.”
→ “Chết” ở đây mang ý nghĩa ẩn dụ cho sự tổn thương, hao mòn cảm xúc khi con người yêu hết mình nhưng không chắc nhận lại tình yêu. Hình ảnh cho thấy tình yêu vừa đẹp đẽ, mãnh liệt vừa tiềm ẩn nỗi đau, thể hiện cái nhìn sâu sắc và chân thành của nhà thơ về tình yêu.
Câu 5.
Văn bản gợi cho em nhiều suy nghĩ về ý nghĩa của tình yêu trong cuộc sống. Tình yêu đem đến hạnh phúc, sự rung động nhưng cũng có thể khiến con người buồn đau và cô đơn. Vì vậy, mỗi người cần biết trân trọng tình cảm chân thành, yêu thương bằng sự thấu hiểu và trách nhiệm. Đồng thời, bài thơ giúp em nhận ra rằng những trải nghiệm trong tình yêu góp phần làm con người trưởng thành hơn về cảm xúc và tâm hồn.
Việc bảo tồn các di tích lịch sử của dân tộc hiện nay có ý nghĩa vô cùng quan trọng đối với sự phát triển bền vững của đất nước. Di tích lịch sử không chỉ là dấu tích của quá khứ mà còn là minh chứng sống động cho truyền thống dựng nước và giữ nước của cha ông, góp phần nuôi dưỡng lòng yêu nước, niềm tự hào dân tộc trong mỗi người Việt Nam. Tuy nhiên, trong quá trình đô thị hóa và phát triển kinh tế, nhiều di tích đang bị xuống cấp, xâm hại hoặc khai thác du lịch thiếu hợp lý, làm mất đi giá trị vốn có. Vì vậy, việc bảo tồn di tích cần được thực hiện đồng bộ bằng nhiều giải pháp như trùng tu đúng nguyên trạng, nâng cao ý thức cộng đồng, kết hợp bảo tồn với phát triển du lịch bền vững và tăng cường giáo dục lịch sử cho thế hệ trẻ. Đặc biệt, mỗi cá nhân cần có trách nhiệm giữ gìn di sản bằng những hành động nhỏ như tham quan văn minh, không phá hoại cảnh quan, tích cực quảng bá giá trị văn hóa dân tộc. Bảo tồn di tích lịch sử chính là gìn giữ ký ức dân tộc và trao lại cho các thế hệ mai sau những giá trị thiêng liêng không thể thay thế.
Việc bảo tồn các di tích lịch sử của dân tộc hiện nay có ý nghĩa vô cùng quan trọng đối với sự phát triển bền vững của đất nước. Di tích lịch sử không chỉ là dấu tích của quá khứ mà còn là minh chứng sống động cho truyền thống dựng nước và giữ nước của cha ông, góp phần nuôi dưỡng lòng yêu nước, niềm tự hào dân tộc trong mỗi người Việt Nam. Tuy nhiên, trong quá trình đô thị hóa và phát triển kinh tế, nhiều di tích đang bị xuống cấp, xâm hại hoặc khai thác du lịch thiếu hợp lý, làm mất đi giá trị vốn có. Vì vậy, việc bảo tồn di tích cần được thực hiện đồng bộ bằng nhiều giải pháp như trùng tu đúng nguyên trạng, nâng cao ý thức cộng đồng, kết hợp bảo tồn với phát triển du lịch bền vững và tăng cường giáo dục lịch sử cho thế hệ trẻ. Đặc biệt, mỗi cá nhân cần có trách nhiệm giữ gìn di sản bằng những hành động nhỏ như tham quan văn minh, không phá hoại cảnh quan, tích cực quảng bá giá trị văn hóa dân tộc. Bảo tồn di tích lịch sử chính là gìn giữ ký ức dân tộc và trao lại cho các thế hệ mai sau những giá trị thiêng liêng không thể thay thế.
- Kiên trì sự lãnh đạo của Đảng: Đây là nhân tố quyết định mọi thắng lợi. Đảng đề ra đường lối đúng đắn, sáng tạo, kết hợp giữa mục tiêu độc lập dân tộc và chủ nghĩa xã hội.
- Phát huy sức mạnh khối đại đoàn kết toàn dân tộc: Thực hiện phương châm "mỗi người dân là một chiến sĩ", xây dựng thế trận lòng dân vững chắc.
- Nghệ thuật quân sự độc đáo: Kết hợp đấu tranh trên cả 3 mặt trận: Chính trị, Quân sự và Ngoại giao. Vận dụng linh hoạt chiến tranh nhân dân, lấy ít địch nhiều, lấy yếu thắng mạnh.
- Kết hợp sức mạnh dân tộc với sức mạnh thời đại: Tranh thủ sự ủng hộ của các nước anh em và nhân dân yêu chuộng hòa bình trên thế giới để tạo ra thế và lực có lợi cho ta.
- Tinh thần tự lực cánh sinh: Chủ động chuẩn bị lực lượng, phương tiện, không ỷ lại vào bên ngoài nhưng vẫn biết tận dụng tối đa nguồn lực quốc tế.
- Về nhận thức: Tích cực học tập, tìm hiểu về lịch sử, địa lý biển đảo Việt Nam (quần đảo Hoàng Sa, Trường Sa) và các cơ sở pháp lý (Luật biển Việt Nam, Công ước UNCLOS 1982).
- Về tuyên truyền: Sử dụng mạng xã hội một cách thông minh để chia sẻ các thông tin chính thống về chủ quyền biển đảo; phê phán, đấu tranh với các thông tin xuyên tạc, sai trái.
- Về hành động:
- Tham gia các phong trào hướng về biển đảo như: "Vì Trường Sa thân yêu", "Góp đá xây Trường Sa".
- Rèn luyện sức khỏe, trau dồi đạo đức và tri thức để sau này cống hiến cho sự nghiệp xây dựng và bảo vệ đất nước.
- Giữ gìn vệ sinh môi trường biển nếu có cơ hội tham quan, du lịch.
Câu 2. Thành tựu kinh tế trong công cuộc Đổi mới (từ 1986 đến nay) Công cuộc Đổi mới từ Đại hội VI (1986) đã giúp Việt Nam thoát khỏi khủng hoảng và đạt được những bước tiến vượt bậc:
Lĩnh vực | Thành tựu tiêu biểu |
|---|---|
Tăng trưởng GDP | Duy trì tốc độ tăng trưởng kinh tế ở mức khá cao trong nhiều năm. Từ một nước nghèo, Việt Nam đã trở thành nước đang phát triển có thu nhập trung bình thấp. |
Cơ cấu kinh tế | Chuyển dịch tích cực: Giảm tỷ trọng nông nghiệp, tăng nhanh tỷ trọng công nghiệp và dịch vụ. Phát triển nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. |
Nông nghiệp | Từ một nước thiếu ăn, Việt Nam trở thành quốc gia xuất khẩu nông sản hàng đầu thế giới (gạo, cà phê, hồ tiêu...). Đảm bảo vững chắc an ninh lương thực quốc gia. |
Kinh tế đối ngoại | Mở rộng quan hệ với hầu hết các nước; tham gia các tổ chức như WTO, ASEAN, APEC và các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới (CPTPP, EVFTA). Thu hút mạnh mẽ vốn đầu tư nước ngoài (FDI). |
Đời sống nhân dân | Tỷ lệ hộ nghèo giảm sâu và nhanh; cơ sở hạ tầng (điện, đường, trường, trạm) được nâng cấp đồng bộ từ thành thị đến nông thôn. |