VŨ THỊ HUYỀN

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của VŨ THỊ HUYỀN
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

câu 1

Bài thơ Khán “Thiên gia thi” hữu cảm của Hồ Chí Minh thể hiện quan niệm tiến bộ của tác giả về vai trò của thơ ca trong thời đại mới. Hai câu thơ đầu nhắc đến đặc điểm của thơ ca cổ điển với hình ảnh thiên nhiên quen thuộc như “núi, sông, khói, hoa, tuyết, trăng, gió”. Những hình ảnh ấy gợi nên một thế giới thơ mộng, thanh tao, thể hiện khuynh hướng yêu vẻ đẹp thiên nhiên của thơ xưa. Tuy nhiên, ở hai câu thơ sau, tác giả đã đưa ra quan niệm mới mẻ: thơ ca hiện đại cần có “thép”, tức là tinh thần mạnh mẽ, ý chí đấu tranh và khát vọng hành động. Không chỉ vậy, nhà thơ cũng phải “biết xung phong”, nghĩa là không đứng ngoài cuộc sống mà phải trực tiếp tham gia vào sự nghiệp cách mạng của dân tộc. Với cách lập luận ngắn gọn, cấu tứ chặt chẽ và hình ảnh giàu ý nghĩa biểu tượng, bài thơ đã khẳng định rằng thơ ca không chỉ để thưởng thức cái đẹp mà còn phải gắn bó với hiện thực, phục vụ cho cuộc đấu tranh của nhân dân. Qua đó, ta thấy được tư tưởng nghệ thuật tiến bộ và tinh thần cách mạng mạnh mẽ của tác giả.

câu 2

Văn hóa truyền thống là kết tinh của lịch sử, trí tuệ và tâm hồn của một dân tộc qua nhiều thế hệ. Trong bối cảnh hội nhập và phát triển mạnh mẽ của xã hội hiện đại, việc giữ gìn, bảo tồn và phát huy những giá trị văn hóa truyền thống trở thành trách nhiệm quan trọng, đặc biệt là đối với thế hệ trẻ.

Trước hết, văn hóa truyền thống của dân tộc bao gồm những giá trị vật chất và tinh thần được lưu truyền từ đời này sang đời khác. Đó có thể là các phong tục, tập quán, lễ hội, trang phục, nghệ thuật, ngôn ngữ, hay những chuẩn mực đạo đức tốt đẹp như lòng yêu nước, tinh thần đoàn kết, hiếu thảo với cha mẹ và tôn trọng thầy cô. Những giá trị ấy tạo nên bản sắc riêng của dân tộc, giúp mỗi người nhận ra cội nguồn và nuôi dưỡng niềm tự hào về quê hương, đất nước.

Trong xã hội hiện nay, nhiều bạn trẻ đã có ý thức tích cực trong việc giữ gìn và phát huy các giá trị văn hóa truyền thống. Nhiều bạn tìm hiểu lịch sử, tham gia các hoạt động văn hóa dân gian, mặc trang phục truyền thống trong các dịp lễ hội hoặc quảng bá văn hóa dân tộc thông qua mạng xã hội. Những việc làm đó góp phần lan tỏa vẻ đẹp của văn hóa Việt Nam đến với cộng đồng trong nước và bạn bè quốc tế. Điều này cho thấy thế hệ trẻ đang từng bước nhận thức được vai trò của mình trong việc bảo vệ và phát huy di sản văn hóa của dân tộc.

Tuy nhiên, bên cạnh những tín hiệu tích cực, vẫn còn một bộ phận giới trẻ chưa thực sự quan tâm đến văn hóa truyền thống. Một số người chạy theo lối sống hiện đại một cách mù quáng, coi nhẹ hoặc thậm chí lãng quên những giá trị văn hóa lâu đời của dân tộc. Việc thiếu hiểu biết về lịch sử, phong tục hay các loại hình nghệ thuật truyền thống có thể khiến bản sắc văn hóa dần bị mai một. Nếu thế hệ trẻ không ý thức được trách nhiệm của mình, những giá trị quý báu được cha ông gìn giữ qua hàng nghìn năm có nguy cơ bị lãng quên.

Chính vì vậy, mỗi người trẻ cần nâng cao ý thức trong việc bảo tồn và phát huy văn hóa truyền thống. Trước hết, cần chủ động tìm hiểu về lịch sử, văn hóa của dân tộc thông qua sách vở, trường học và các hoạt động trải nghiệm. Bên cạnh đó, cần trân trọng và gìn giữ những phong tục tốt đẹp trong đời sống hằng ngày, đồng thời biết chọn lọc, tiếp thu tinh hoa văn hóa của thế giới một cách phù hợp. Đặc biệt, trong thời đại công nghệ, giới trẻ có thể sử dụng các nền tảng truyền thông để quảng bá những nét đẹp văn hóa của dân tộc đến với nhiều người hơn.

Tóm lại, giữ gìn và phát huy những giá trị văn hóa truyền thống không chỉ là trách nhiệm của toàn xã hội mà còn là sứ mệnh quan trọng của thế hệ trẻ. Khi mỗi người trẻ biết trân trọng quá khứ, hiểu rõ cội nguồn và tự hào về bản sắc dân tộc, văn hóa truyền thống sẽ tiếp tục được bảo tồn và phát triển bền vững trong dòng chảy của thời đại. Nếu muốn, mình cũng có thể viết một phiên bản bài văn 600 chữ “điểm cao kiểu học sinh giỏi” (lập luận sâu hơn, dẫn chứng hay hơn) để bạn dễ đạt 8–9 điểm.

Câu 1.

Bài thơ được viết theo thể thơ thất ngôn tứ tuyệt (Đường luật).

Bài thơ có 4 câu,

Mỗi câu 7 chữ

=> có 28 chữ trong bài

câu 2

Bài thơ được làm theo luật bằng trong thơ thất ngôn tứ tuyệt Đường luật.

Các tiếng cuối của câu 1, 2 và 4 gieo vần bằng: mỹ – phong – phong.

Bố cục và cách gieo vần phù hợp với quy tắc niêm – luật – vần của thơ Đường.

câu 3

Biện pháp tu từ liệt kê được sử dụng trong câu thơ: “Sơn thủy yên hoa tuyết nguyệt phong” (Núi, sông, khói, hoa, tuyết, trăng, gió).

Tác dụng:

Gợi ra bức tranh thiên nhiên phong phú, thơ mộng, thường xuất hiện trong thơ ca cổ điển.

Nhấn mạnh đặc điểm của thơ xưa thường thiên về miêu tả vẻ đẹp thiên nhiên.

Qua đó làm nổi bật sự đối lập với quan niệm thơ ca hiện đại ở hai câu sau: thơ không chỉ có vẻ đẹp thiên nhiên mà còn cần tinh thần chiến đấu, hành động.

câu 4

Tác giả cho rằng thơ ca hiện đại phải có “thép” và nhà thơ phải biết “xung phong” vì:

Thời đại lúc bấy giờ là thời kỳ đấu tranh giải phóng dân tộc, đất nước đang cần sự thức tỉnh và hành động của toàn dân.

Văn học không chỉ để thưởng thức cái đẹp mà còn phải phục vụ cuộc sống, cổ vũ tinh thần đấu tranh.

“Thép” tượng trưng cho tinh thần mạnh mẽ, ý chí chiến đấu, khí phách cách mạng.

Nhà thơ không đứng ngoài cuộc mà phải gắn bó với nhân dân, tham gia vào cuộc đấu tranh của dân tộc.

→ Qua đó thể hiện quan niệm nghệ thuật tiến bộ của Nguyễn Ái Quốc: văn chương phải gắn với cuộc đời và với cách mạng.

câu 5

Cấu tứ của bài thơ chặt chẽ, rõ ràng theo lối đối chiếu giữa thơ xưa và thơ nay:

Hai câu đầu: Nhận xét về thơ cổ, chủ yếu ca ngợi vẻ đẹp thiên nhiên.

Hai câu sau: Nêu quan niệm về thơ ca hiện đại – thơ phải có tinh thần chiến đấu, nhà thơ phải gắn với hành động cách mạng.

→ Cách xây dựng này tạo nên sự đối lập giữa “thiên nhiên” và “thép”, giữa “thưởng thức” và “hành động”, từ đó làm nổi bật tư tưởng mới mẻ, tiến bộ của tác giả về vai trò của thơ ca trong thời đại cách mạng.


Câu 1

Nhân vật “tôi” trong đoạn trích được khắc họa là một cậu bé có trí tưởng tượng phong phú, tâm hồn nhạy cảm và giàu sáng tạo. Ngay từ khi sáu tuổi, “tôi” đã bị cuốn hút bởi hình ảnh con trăn nuốt mồi trong cuốn sách về rừng hoang và từ đó vẽ nên bức tranh của riêng mình. Bức vẽ con trăn đang tiêu hóa con voi thể hiện khả năng quan sát, suy nghĩ độc đáo và cách nhìn thế giới rất riêng của trẻ thơ. Tuy nhiên, khi đưa bức vẽ cho người lớn xem, “tôi” lại nhận được sự thờ ơ và hiểu lầm khi họ cho rằng đó chỉ là một chiếc mũ. Điều này khiến “tôi” thất vọng và dần từ bỏ ước mơ trở thành họa sĩ. Qua nhân vật “tôi”, tác giả đã khắc họa rõ sự khác biệt giữa thế giới trẻ em và thế giới người lớn. Trẻ em nhìn nhận cuộc sống bằng trí tưởng tượng, sự hồn nhiên và khả năng khám phá, trong khi người lớn thường khô khan và thiếu sự thấu hiểu. Nhân vật “tôi” vì thế không chỉ đại diện cho tâm hồn trẻ thơ giàu mộng mơ mà còn gợi cho người đọc suy ngẫm về cách người lớn đã vô tình làm tổn thương và kìm hãm sự sáng tạo của trẻ em.

Câu 2

Nhà thơ Giacomo Leopardi từng cho rằng: “Trẻ con tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì, còn người lớn chẳng tìm được gì trong tất cả.” Câu nói ngắn gọn nhưng gợi ra một suy ngẫm sâu sắc về sự khác biệt giữa thế giới của trẻ em và thế giới của người trưởng thành.

Trước hết, ý kiến trên cho thấy trẻ em có khả năng nhìn nhận cuộc sống bằng trí tưởng tượng phong phú và tâm hồn trong trẻo. Đối với trẻ em, những điều tưởng chừng rất bình thường như một đám mây, một hòn đá hay một bức vẽ đơn giản cũng có thể trở thành cả một thế giới đầy màu sắc. Trẻ em dễ dàng tìm thấy niềm vui, sự tò mò và ý nghĩa từ những điều nhỏ bé xung quanh. Chính sự hồn nhiên và trí tưởng tượng ấy khiến thế giới của trẻ thơ trở nên phong phú và đầy sức sống. Điều này được thể hiện rõ qua nhiều tác phẩm văn học, như trong “Hoàng tử bé”, khi nhân vật “tôi” vẽ con trăn nuốt con voi nhưng người lớn lại chỉ nhìn thấy một chiếc mũ.

Ngược lại, câu nói cũng chỉ ra rằng nhiều người lớn dần đánh mất khả năng cảm nhận vẻ đẹp giản dị của cuộc sống. Khi trưởng thành, con người thường bị cuốn vào những lo toan, tính toán thực tế như công việc, tiền bạc hay địa vị. Vì vậy, họ ít khi dành thời gian để quan sát và cảm nhận những điều nhỏ bé xung quanh. Thay vì tưởng tượng và khám phá, họ nhìn thế giới theo lối suy nghĩ cứng nhắc và thực dụng. Chính điều đó khiến họ “chẳng tìm được gì trong tất cả”, dù cuộc sống xung quanh vẫn chứa đựng vô vàn điều thú vị.

Tuy nhiên, ý kiến của Leopardi không nhằm phê phán hoàn toàn người lớn mà chủ yếu nhắc nhở con người đừng đánh mất tâm hồn trẻ thơ trong chính mình. Sự trưởng thành là cần thiết, nhưng nếu con người chỉ sống bằng lý trí khô khan mà thiếu đi trí tưởng tượng và cảm xúc thì cuộc sống sẽ trở nên đơn điệu. Một người trưởng thành biết giữ lại sự hồn nhiên, biết quan sát và trân trọng những điều giản dị sẽ cảm nhận cuộc sống sâu sắc và ý nghĩa hơn.

Từ góc nhìn của người trẻ, câu nói trên mang đến một bài học quan trọng. Mỗi chúng ta cần biết nuôi dưỡng trí tưởng tượng, sự tò mò và niềm say mê khám phá thế giới. Đồng thời, chúng ta cũng cần học cách cân bằng giữa sự hồn nhiên của tuổi trẻ và trách nhiệm của sự trưởng thành. Khi biết giữ cho mình một tâm hồn trong sáng, biết tìm niềm vui từ những điều nhỏ bé, con người sẽ cảm nhận được vẻ đẹp và ý nghĩa của cuộc sống một cách trọn vẹn hơn.

Như vậy, câu nói của Leopardi đã gợi nhắc mỗi người hãy trân trọng thế giới phong phú của trí tưởng tượng và cảm xúc. Dù trưởng thành đến đâu, con người cũng nên giữ lại trong mình một phần tâm hồn trẻ thơ để cuộc sống luôn mới mẻ, ý nghĩa và tràn đầy cảm hứng.

Câu 1. Ngôi kể: Ngôi thứ nhất (người kể xưng “tôi”).

Câu 2. Kiệt tác của cậu bé là bức vẽ con trăn đang nuốt một con voi (hình vẽ số một và sau đó là hình vẽ số hai – vẽ rõ bên trong bụng trăn).

Câu 3. Người lớn bảo cậu bé chú trọng học các môn văn hóa vì họ cho rằng những môn như địa lí, lịch sử, toán, ngữ pháp quan trọng và thực tế hơn. Họ không hiểu được ý nghĩa bức vẽ của cậu bé và không nhận ra trí tưởng tượng của trẻ em, nên không khuyến khích cậu tiếp tục vẽ.

Câu 4. Những người lớn trong văn bản được miêu tả là:

Thiếu trí tưởng tượng, chỉ nhìn bức vẽ như một chiếc mũ.

Khô khan, thực tế, chỉ quan tâm đến những điều như bài bạc, chính trị, bóng đá, cà vạt.

Không thấu hiểu thế giới của trẻ em.

→ Nhận xét: Họ là những người hạn chế trong suy nghĩ, thiếu sự sáng tạo và không biết lắng nghe, thấu hiểu trẻ em.

Câu 5. Bài học rút ra:

Cần giữ gìn trí tưởng tượng và sự sáng tạo của bản thân.Tôn trọng và lắng nghe suy nghĩ của trẻ em.Không nên nhìn nhận mọi việc quá khô khan, cứng nhắc như người lớn trong câu chuyện.Mỗi người nên khuyến khích và nuôi dưỡng ước mơ, tài năng của mình và của người khác.

Câu 1. (2.0 điểm) Viết đoạn văn (khoảng 200 chữ) trình bày suy nghĩ của em về việc bảo tồn những di tích lịch sử của dân tộc hiện nay.

Bài làm

Di tích lịch sử là dấu tích vật chất còn lại của quá khứ, ghi lại hành trình hình thành và phát triển của dân tộc. Vì thế, việc bảo tồn các di tích hiện nay có ý nghĩa rất lớn. Trước hết, di tích giúp thế hệ trẻ hiểu rõ hơn về lịch sử, từ đó bồi dưỡng lòng yêu nước và niềm tự hào dân tộc. Ngoài ra, nhiều di tích còn mang giá trị văn hóa, kiến trúc và du lịch, góp phần phát triển kinh tế đất nước. Tuy nhiên, thực tế cho thấy không ít di tích đang bị xuống cấp do thời gian, thiên nhiên và cả sự thiếu ý thức của con người như vẽ bậy, xả rác, phá hoại cảnh quan. Điều đó đặt ra yêu cầu cấp thiết phải chung tay bảo vệ. Nhà nước cần có chính sách trùng tu hợp lí, còn mỗi người dân phải nâng cao ý thức giữ gìn khi tham quan. Bảo tồn di tích không chỉ là giữ lại một công trình cũ mà là gìn giữ ký ức lịch sử và bản sắc văn hóa dân tộc cho các thế hệ mai sau.

Câu 2. (4.0 điểm) Viết bài văn nghị luận (khoảng 600 chữ) phân tích nội dung và nghệ thuật của văn bản sau đây.

      ĐỒNG DAO CHO NGƯỜI LỚN                                              Nguyễn Trọng Tạo  có cánh rừng chết vẫn xanh trong tôi  có con người sống mà như qua đời

 có câu trả lời biến thành câu hỏi  có kẻ ngoại tình ngỡ là tiệc cưới

 có cha có mẹ có trẻ mồ côi  có ông trăng tròn nào phải mâm xôi

 có cả đất trời mà không nhà cửa  có vui nho nhỏ có buồn mênh mông

 mà thuyền vẫn sông mà xanh vẫn cỏ  mà đời vẫn say mà hồn vẫn gió

 có thương có nhớ có khóc có cười  có cái chớp mắt đã nghìn năm trôi.

                                             1992

                               (Theo nhavanhanoi.vn)

Bài thơ Đồng dao cho người lớn của Nguyễn Trọng Tạo là một tác phẩm ngắn gọn nhưng giàu chiều sâu suy tưởng. Ngay từ nhan đề, tác giả đã tạo nên một sự đối lập thú vị: “đồng dao” vốn là lời ca trẻ nhỏ, trong sáng và hồn nhiên, nhưng lại dành cho người trưởng thành. Điều đó gợi mở rằng bài thơ sẽ nói những điều giản dị mà thấm thía, giống như lời nhắc nhở nhẹ nhàng về cuộc đời.

Nội dung bài thơ xoay quanh những nghịch lí tồn tại trong đời sống. Câu thơ “có cánh rừng chết vẫn xanh trong tôi” cho thấy sức mạnh của ký ức: dù sự vật ngoài đời đã mất, nó vẫn sống mãi trong tâm hồn con người. Ngược lại, “có con người sống mà như qua đời” lại phản ánh một thực trạng đáng suy ngẫm — có những người tồn tại về thể xác nhưng tinh thần lại cạn kiệt, sống mà không có ý nghĩa. Những nghịch lí ấy tiếp tục xuất hiện trong các câu thơ sau: câu trả lời hóa thành câu hỏi, kẻ sai lầm lại tưởng mình hạnh phúc. Tác giả không trực tiếp phê phán mà chỉ nêu hiện tượng, để người đọc tự suy ngẫm.

Bài thơ còn gợi lên những nghịch cảnh của xã hội và số phận con người. Hình ảnh “có cha có mẹ có trẻ mồ côi” cho thấy không phải cứ có đủ điều kiện vật chất là có được tình thương thật sự. Câu “có cả đất trời mà không nhà cửa” lại nói đến sự trống rỗng, lạc lõng của con người giữa thế giới rộng lớn. Đặc biệt, sự đối lập giữa “vui nho nhỏ” và “buồn mênh mông” diễn tả đúng tâm trạng đời người: niềm vui thường mong manh, còn nỗi buồn lại sâu rộng và dai dẳng.

Tuy nêu ra nhiều nghịch lí, bài thơ không mang màu sắc bi quan. Những câu “mà thuyền vẫn sông mà xanh vẫn cỏ / mà đời vẫn say mà hồn vẫn gió” như một lời khẳng định rằng sự sống vẫn tiếp diễn, thiên nhiên vẫn tươi đẹp và tâm hồn con người vẫn khao khát tự do. Chính điều đó tạo nên âm hưởng lạc quan ẩn dưới những suy tư. Câu kết “có cái chớp mắt đã nghìn năm trôi” gợi cảm giác thời gian trôi nhanh, nhắc nhở con người phải biết trân trọng từng khoảnh khắc sống.

Về nghệ thuật, bài thơ gây ấn tượng bởi cấu trúc điệp từ “có” lặp lại ở đầu dòng. Cách lặp này tạo nhịp điệu đều đặn giống lời hát đồng dao, khiến bài thơ vừa giản dị vừa ám ảnh. Tác giả sử dụng nhiều cặp hình ảnh đối lập để thể hiện bản chất đa chiều của cuộc sống. Ngôn ngữ thơ ngắn gọn, không cầu kỳ nhưng giàu sức gợi, mỗi câu như một mệnh đề suy tưởng. Chính sự tối giản ấy lại làm nổi bật tính triết lí và chiều sâu ý nghĩa.

Nhìn chung, Đồng dao cho người lớn là một bài thơ nhỏ mà chứa đựng suy ngẫm lớn. Qua những nghịch lí tưởng chừng đơn giản, tác giả cho thấy cuộc đời luôn tồn tại hai mặt song song: vui – buồn, thật – giả, đủ đầy – thiếu thốn. Bài thơ khiến người đọc nhận ra rằng trưởng thành không phải là biết nhiều hơn, mà là hiểu sâu hơn về những điều tưởng như rất quen thuộc của cuộc sống.


Câu 1.
Văn bản thuộc kiểu văn bản thông tin

Câu 2.
Đối tượng thông tin được đề cập là Vạn Lý Trường Thành — công trình kiến trúc lịch sử nổi tiếng của Trung Quốc.

Câu 3.
Các dữ liệu trong văn bản chủ yếu là dữ liệu thứ cấp (tức là được thu thập, trích dẫn lại từ các nguồn khác).

  • Ví dụ: số liệu “gần một phần ba công trình đã biến mất” được dẫn theo thống kê của UNESCO → đây là thông tin trích dẫn từ tổ chức nghiên cứu chứ không phải do tác giả tự khảo sát.

Câu 4.
Phương tiện giao tiếp phi ngôn ngữ được sử dụng: hình ảnh minh họa Vạn Lý Trường Thành.

-Tác dụng: giúp người đọc hình dung trực quan quy mô, hình dáng công trình; tăng tính hấp dẫn, sinh động và độ tin cậy cho thông tin.

Câu 5.
Văn bản gợi suy nghĩ rằng Vạn Lý Trường Thành không chỉ là một công trình kiến trúc đồ sộ mà còn là chứng nhân lịch sử, kết tinh sức lao động và trí tuệ con người qua hàng nghìn năm. Đồng thời, nó nhắc chúng ta ý thức hơn về việc bảo tồn di sản, bởi dù vĩ đại đến đâu, công trình vẫn có thể bị mai một nếu không được gìn giữ. Văn bản cũng khiến người đọc thêm tự hào và trân trọng những giá trị văn hóa – lịch sử của nhân loại.

Câu 1.
Bài thơ viết theo thể thơ tám chữ

Câu 2.
Nhịp thơ chủ yếu là nhịp chẵn, phổ biến 3/5, 4/4 hoặc 2/2/4, tạo âm điệu tha thiết, trầm buồn. Nhịp ngắt sau từ “Yêu,” hoặc dấu phẩy đầu câu làm giọng điệu như một lời tự thú, nhấn mạnh cảm giác đau đớn của tình yêu.

Câu 3.

  • Đề tài: Tình yêu.
  • Chủ đề: Bài thơ thể hiện quan niệm của Xuân Diệu về tình yêu: yêu là sự hi sinh, là nỗi đau và cô đơn khi cho đi nhiều nhưng nhận lại ít; tình yêu vừa đẹp vừa đầy day dứt.

Câu 4.
Hình ảnh tượng trưng: “tình ái là sợi dây vấn vít”.
→ “Sợi dây” tượng trưng cho sự ràng buộc, quấn quýt; “vấn vít” gợi cảm giác quấn chặt, khó gỡ. Hình ảnh cho thấy tình yêu vừa hấp dẫn vừa trói buộc con người, khiến người ta không thể dứt ra dù có đau khổ. Qua đó nhà thơ diễn tả sức mạnh chi phối mạnh mẽ của tình yêu đối với tâm hồn con người.

Câu 5.
Bài thơ gợi cảm nhận rằng tình yêu là trải nghiệm sâu sắc nhất của con người: nó có thể mang lại hạnh phúc nhưng cũng khiến ta tổn thương. Văn bản khiến người đọc hiểu rằng yêu chân thành là dám cho đi, dám chịu thiệt thòi, nhưng cũng cần tỉnh táo để không đánh mất bản thân. Đồng thời, bài thơ khơi gợi sự đồng cảm với những trái tim yêu tha thiết mà cô đơn.

Câu 1.
Bài thơ được viết theo thể thơ tự do

Câu 2.
Nhịp thơ linh hoạt, biến đổi theo cảm xúc: khi chậm, kéo dài để diễn tả nỗi buồn (“Yêu, là chết ở trong lòng một ít”), khi dồn dập, ngắt nhịp ngắn thể hiện tâm trạng băn khoăn, day dứt. Nhịp điệu góp phần làm nổi bật cảm xúc cô đơn, khắc khoải trong tình yêu.

Câu 3.

  • Đề tài: Tình yêu.
  • Chủ đề: Bài thơ thể hiện quan niệm về tình yêu của Xuân Diệu — yêu là trạng thái vừa hạnh phúc vừa đau khổ; yêu nhiều nhưng nhận lại ít, nên tình yêu luôn gắn với tổn thương và cô đơn.

Câu 4.
Hình ảnh tượng trưng ấn tượng: “cảnh đời là sa mạc cô liêu”.
→ “Sa mạc” tượng trưng cho sự trống trải, khô cằn cảm xúc. Khi thiếu tình yêu hoặc yêu mà không được đáp lại, con người thấy cuộc đời trở nên rộng lớn nhưng lạnh lẽo, không điểm tựa tinh thần. Hình ảnh này làm nổi bật nỗi cô đơn tuyệt đối của người đang yêu đơn phương hoặc yêu trong tuyệt vọng.

Câu 5.
Văn bản gợi nhiều suy nghĩ: tình yêu không chỉ là niềm vui mà còn là sự hi sinh và chấp nhận tổn thương. Nó khiến ta nhận ra rằng yêu chân thành là dám cho đi, dám chịu đau, nhưng cũng giúp con người sống sâu sắc hơn. Bài thơ nhắc người đọc trân trọng tình cảm thật lòng và biết yêu một cách tỉnh táo, không để mình lạc lối trong đau khổ.

1. Vai trò của doanh nghiệp nhà nước (DNNN) trong quá trình Đổi mới (1986–nay)

DNNN là lực lượng kinh tế đặc biệt quan trọng trong nền kinh tế thị trường định hướng XHCN ở Việt Nam, thể hiện qua các vai trò chính:

a) Lực lượng nòng cốt của kinh tế nhà nước

  • DNNN giữ các ngành, lĩnh vực then chốt: năng lượng, viễn thông, tài chính, hạ tầng, quốc phòng…
  • Bảo đảm ổn định kinh tế vĩ mô, an ninh năng lượng, an ninh lương thực và các cân đối lớn của nền kinh tế.

b) Công cụ điều tiết và định hướng thị trường

  • Nhà nước sử dụng DNNN để can thiệp khi thị trường biến động mạnh (giá xăng dầu, điện, lương thực…).
  • Góp phần thực hiện chính sách xã hội: phát triển vùng khó khăn, cung cấp dịch vụ công ích.

c) Đầu tàu trong công nghiệp hóa – hiện đại hóa

  • DNNN đi đầu trong các dự án lớn, đòi hỏi vốn cao, rủi ro lớn mà khu vực tư nhân khó thực hiện.
  • Tạo nền tảng hạ tầng và công nghệ cho toàn nền kinh tế phát triển.

d) Hạn chế còn tồn tại

  • Hiệu quả hoạt động của một số DNNN chưa cao, quản trị còn yếu.
  • Tình trạng đầu tư dàn trải, nợ lớn, chậm đổi mới công nghệ.
    → Vì vậy, cải cách DNNN (cổ phần hóa, minh bạch tài chính, quản trị hiện đại) là yêu cầu xuyên suốt thời kỳ Đổi mới.

2. Việt Nam nên điều chỉnh chính sách phát triển trong bối cảnh hội nhập và cạnh tranh quốc tế

Trong bối cảnh tham gia sâu vào các tổ chức và hiệp định như Tổ chức Thương mại Thế giới, Hiệp định CPTPP, Hiệp định EVFTA, chính sách phát triển cần điều chỉnh theo hướng:

a) Nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia

  • Đầu tư mạnh cho khoa học – công nghệ, chuyển đổi số, đổi mới sáng tạo.
  • Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao.

b) Tiếp tục cải cách thể chế kinh tế thị trường

  • Hoàn thiện pháp luật minh bạch, ổn định.
  • Tạo môi trường cạnh tranh bình đẳng giữa DNNN – tư nhân – FDI.

c) Cơ cấu lại nền kinh tế

  • Chuyển từ tăng trưởng dựa vào tài nguyên và lao động rẻ sang dựa vào năng suất và công nghệ.
  • Phát triển kinh tế xanh, kinh tế số, kinh tế tri thức.

d) Đổi mới và nâng cao hiệu quả DNNN

  • Tập trung vào lĩnh vực then chốt, không dàn trải.
  • Áp dụng quản trị theo chuẩn quốc tế, công khai tài chính.

e) Chủ động hội nhập nhưng giữ vững độc lập tự chủ

  • Đa dạng hóa thị trường, đối tác.
  • Tăng năng lực tự chủ về công nghệ, năng lượng, lương thực.
  • => DNNN vẫn giữ vai trò trụ cột trong nền kinh tế nhưng cần tiếp tục cải cách để hoạt động hiệu quả hơn. Trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu, Việt Nam phải kết hợp hội nhập sâu với nâng cao nội lực, đổi mới mô hình tăng trưởng và hoàn thiện thể chế để phát triển bền vững.

Câu 1

a) Những bài học cơ bản của các cuộc kháng chiến bảo vệ Tổ quốc (1945–nay)

  • Giữ vững sự lãnh đạo đúng đắn của Đảng Cộng sản Việt Nam: Đây là nhân tố quyết định thắng lợi.
  • Phát huy sức mạnh đại đoàn kết toàn dân tộc kết hợp sức mạnh dân tộc với sức mạnh thời đại.
  • Kết hợp đấu tranh quân sự – chính trị – ngoại giao linh hoạt, sáng tạo.
  • Xây dựng hậu phương vững mạnh về kinh tế, chính trị, tinh thần để chi viện tiền tuyến.
  • Chủ động nắm bắt thời cơ, kiên quyết bảo vệ độc lập, chủ quyền của Việt Nam.

b) Học sinh cần làm gì để góp phần bảo vệ chủ quyền biển đảo hiện nay?

  • Tìm hiểu kiến thức lịch sử, pháp lý về chủ quyền biển đảo, nhất là vấn đề Biển Đông.
  • Có ý thức yêu nước, phản bác thông tin sai trái trên mạng.
  • Học tập tốt, rèn luyện sức khỏe, đạo đức để trở thành công dân có ích.
  • Tham gia hoạt động tuyên truyền, hướng về biển đảo (quyên góp, viết bài, tham gia CLB…).

Câu 2. Thành tựu kinh tế cơ bản của công cuộc Đổi mới (từ 1986 đến nay)

  • Tăng trưởng kinh tế khá cao và liên tục: Từ nền kinh tế khủng hoảng trở thành nước có thu nhập trung bình.
  • Cơ cấu kinh tế chuyển dịch tích cực: Tỉ trọng nông nghiệp giảm, công nghiệp và dịch vụ tăng.
  • Xuất khẩu phát triển mạnh: Việt Nam trở thành nước xuất khẩu lớn về gạo, cà phê, dệt may, điện tử…
  • Thu hút đầu tư nước ngoài (FDI) tăng nhanh, hình thành nhiều khu công nghiệp, khu chế xuất.
  • Đời sống nhân dân cải thiện rõ rệt, tỉ lệ nghèo giảm mạnh, cơ sở hạ tầng phát triển.
  • Hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng: tham gia nhiều hiệp định thương mại và tổ chức kinh tế toàn cầu.