NGUYỄN THỊ THANH HẰNG
Giới thiệu về bản thân
Câu 1
Nhân vật "tôi" trong đoạn trích là một tâm hồn nghệ sĩ lạc lõng giữa thế giới của những người lớn thực dụng. Ngay từ nhỏ, "tôi" đã sở hữu trí tưởng tượng phong phú, nhìn thấy một "kiệt tác" là con trăn nuốt voi trong khi người lớn chỉ thấy một chiếc mũ vô tri. Qua đó, ta thấy "tôi" là người luôn khao khát được thấu hiểu và sẻ chia những vẻ đẹp tâm hồn. Tuy nhiên, sự phản ứng khô khan của người lớn đã khiến "tôi" phải từ bỏ ước mơ làm họa sĩ để học lái máy bay – một nghề nghiệp mang tính kỹ thuật và thực tế hơn. Dù phải "hạ mình" để nói về những chuyện chính trị, cà vạt nhằm hòa nhập, nhưng sâu thẳm bên trong, "tôi" vẫn giữ cái nhìn phê phán và nỗi thất vọng về sự nghèo nàn trong trí tưởng tượng của thế giới người trưởng thành. Nhân vật "tôi" vừa là người dẫn truyện, vừa là biểu tượng cho những tâm hồn trẻ thơ bị buộc phải lớn lên nhưng vẫn luôn trăn trở về những giá trị đích thực của cuộc sống
Câu 2
Trong hành trình trưởng thành, chúng ta thường mải mê đuổi theo những giá trị hữu hình mà quên mất rằng thế giới tinh thần mới là nơi chứa đựng những điều kỳ diệu nhất. Bàn về sự khác biệt trong cách cảm nhận cuộc sống, Giacomo Leopardi từng nhận định: “Trẻ con tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì, còn người lớn chẳng tìm được gì trong tất cả cả”. Câu nói này không chỉ là một lời nhận xét về tâm lý lứa tuổi mà còn là một bức thông điệp sâu sắc về cách chúng ta đang nhìn nhận thế giới xung quanh.
Trước hết, ý kiến của Leopardi nhấn mạnh sự đối lập giữa trí tưởng tượng phong phú của trẻ thơ và sự khô cằn trong tâm hồn người trưởng thành. "Trẻ con tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì" nghĩa là với tâm hồn trong sáng, các em có thể biến những vật đơn giản, vô tri thành một thế giới sống động. Ngược lại, "người lớn chẳng tìm được gì trong tất cả cả" ám chỉ những người dù sở hữu đầy đủ kiến thức, vật chất nhưng lại mất đi khả năng rung động, không tìm thấy niềm vui hay ý nghĩa thực sự trong cuộc sống.
Nhìn vào đoạn trích tác phẩm Hoàng tử bé, ta thấy minh chứng rõ nét cho điều này. Khi nhân vật "tôi" lúc lên sáu vẽ một con trăn đang tiêu hóa một con thú, cậu thấy đó là một "kiệt tác" đầy uy lực. Nhưng trong mắt người lớn, đó chỉ là "một cái mũ". Đối với họ, hình vẽ đó là "chẳng có gì" đáng sợ hay thú vị. Trẻ em nhìn bằng trái tim và sự tò mò, nên chúng thấy "tất cả" ý nghĩa bên trong; còn người lớn nhìn bằng lăng kính thực dụng, nên họ bỏ lỡ linh hồn của sự vật.
Tại sao lại có sự khác biệt này? Người lớn thường bị cuốn vào vòng xoáy của những môn học "văn hóa", của "địa lý, sử, toán, ngữ pháp" hay những câu chuyện về "chính trị, cà vạt". Họ tự đóng khung mình trong những định kiến và kiến thức logic, chỉ công nhận những gì có giá trị sử dụng tức thời. Họ bận rộn đến mức không còn thời gian để mơ mộng, dẫn đến việc dù có "tất cả" thế giới trong tay, họ vẫn thấy tâm hồn trống rỗng. Trong khi đó, trẻ em chưa bị vẩn đục bởi những toan tính, các em đón nhận thế giới bằng sự ngây thơ, cho phép mình bay bổng vượt ra ngoài những hình khối vật chất đơn thuần.
Tuy nhiên, lời nhận định của Leopardi không có nghĩa là chúng ta nên phủ nhận hoàn toàn giá trị của sự trưởng thành hay kiến thức thực tế. Để tồn tại, con người cần học cách lái máy bay, hiểu về địa lý để không bị lạc. Nhưng bài học thực sự ở đây là: đừng để sự trưởng thành về thể chất và trí tuệ giết chết "đứa trẻ" bên trong tâm hồn mình. Một cuộc sống hạnh phúc là sự cân bằng giữa trí tuệ sắc bén của người lớn và đôi mắt trong trẻo của trẻ thơ.
Tóm lại, câu nói của Giacomo Leopardi là một lời cảnh tỉnh đắt giá. Là những người trẻ đang đứng trước ngưỡng cửa của sự trưởng thành, chúng ta hãy học cách trau dồi tri thức nhưng đừng bao giờ để ngọn lửa tưởng tượng và khả năng rung động trước cái đẹp bị lụi tàn. Hãy học cách nhìn xuyên qua "cái mũ" để thấy được "con voi bên trong bụng trăn", để thấy rằng cuộc đời này luôn tràn đầy những điều kỳ diệu ở ngay những nơi tưởng chừng như chẳng có gì.
Câu 1. Xác định ngôi kể trong văn bản trên.
Trả lời: Ngôi kể thứ nhất (Người kể chuyện xưng "tôi").
Câu 2. Kiệt tác của cậu bé trong văn bản là gì?
Trả lời: Kiệt tác của cậu bé là bức vẽ số một: vẽ một con trăn đang tiêu hóa một con voi (nhưng người lớn lại nhìn ra đó là một cái mũ).
Câu 3. Theo em, vì sao người lớn lại bảo cậu bé hãy chú trọng học những môn văn hóa thay vì khuyến kích cậu bé vẽ thật nhiều?
Trả lời: Vì người lớn thường có cái nhìn thực dụng và khô khan. Họ cho rằng hội họa (đặc biệt là những bức vẽ giàu tưởng tượng của trẻ con) là thứ không thực tế, không giúp ích cho sự nghiệp hay tương lai. Họ coi trọng những kiến thức "hữu dụng" như địa lý, toán học, lịch sử và ngữ pháp vì chúng phục vụ cho cuộc sống thực tế của thế giới người lớn.
Câu 4. Những người lớn trong văn bản trên được miêu tả như thế nào? Em có nhận xét gì về những nhân vật ấy?
Miêu tả: Họ là những người thiếu trí tưởng tượng, luôn cần sự giải thích rõ ràng ("bao giờ cũng phải giảng giải"), chỉ quan tâm đến những thứ thực tế như chính trị, cà vạt, đánh bóng, bài bạc.
Nhận xét: Những người lớn này đại diện cho sự khô cằn về tâm hồn. Họ đánh mất đi khả năng nhìn thấu bản chất vẻ đẹp của sự vật (chỉ nhìn thấy cái mũ thay vì con trăn). Họ áp đặt thế giới quan hạn hẹp của mình lên trẻ thơ, vô tình làm thui chột tài năng và niềm đam mê hồn nhiên của trẻ nhỏ.
Câu 5. Qua văn bản, em rút ra được những bài học gì cho bản thân?
Bài học: * Cần giữ cho mình một tâm hồn trong sáng và trí tưởng tượng phong phú; không nên chỉ nhìn sự vật qua vẻ bề ngoài mà cần nhìn bằng cả trái tim và sự thấu cảm.
Cần biết tôn trọng ước mơ và cách nhìn nhận khác biệt của người khác, đặc biệt là của trẻ em.
Đừng để những áp lực thực dụng làm thui chột đi niềm đam mê và sự sáng tạo của bản thân.
Câu 1 Bài thơ "Khán 'Thiên gia thi' hữu cảm" của Hồ Chí Minh không chỉ là lời cảm nhận về một tập thơ cổ mà còn là một bản tuyên ngôn về thơ ca cách mạng. Hai câu đầu sử dụng nghệ thuật liệt kê các thi liệu quen thuộc như "sơn, thủy, hoa, tuyết, nguyệt" để gợi lại vẻ đẹp trang nhã, tĩnh tại của thơ ca cổ điển. Tuy nhiên, đặt trong hoàn cảnh đất nước đang lầm than dưới ách thực dân, Bác khẳng định thơ ca không thể chỉ dừng lại ở việc thưởng ngoạn thiên nhiên. Hai câu cuối vang lên như một mệnh lệnh từ trái tim: "Hiện đại thi trung ưng hữu thiết / Thi gia dã yếu hội xung phong". "Chất thép" ở đây chính là tính chiến đấu, là bản lĩnh kiên cường của người chiến sĩ cách mạng. Qua đó, bài thơ thể hiện sự kết hợp hài hòa giữa chất thép và chất tình, giữa tính cổ điển và hiện đại, khẳng định nhà thơ cũng phải là một chiến sĩ xung kích trên mặt trận văn hóa.
Câu 2
Trong dòng chảy hối hả của thời đại toàn cầu hóa, khi những giá trị văn hóa ngoại lai đang len lỏi vào từng ngách nhỏ của đời sống, câu hỏi về việc bảo tồn bản sắc dân tộc trở nên nhức nhối hơn bao giờ hết. Văn hóa truyền thống không chỉ là những gì thuộc về quá khứ, mà chính là "căn cước" để mỗi cá nhân và quốc gia khẳng định vị thế của mình trên bản đồ thế giới. Đối với giới trẻ - những chủ nhân tương lai, việc giữ gìn và phát huy các giá trị này không chỉ là trách nhiệm mà còn là sứ mệnh thiêng liêng.
Văn hóa truyền thống bao hàm tất cả những giá trị vật chất và tinh thần được đúc kết qua hàng ngàn năm lịch sử. Đó là tiếng nói, chữ viết, là những bộ trang phục rực rỡ của 54 dân tộc, là làn điệu dân ca ngọt ngào hay những phong tục tập quán tốt đẹp trong ngày Tết cổ truyền. Giữ gìn văn hóa là bảo vệ "phần hồn" của đất nước, giúp chúng ta không bị "hòa tan" khi bước ra biển lớn quốc tế.
Thực tế hiện nay cho thấy một bức tranh đa sắc về ý thức của giới trẻ. Một bộ phận không nhỏ các bạn trẻ đang có những cách tiếp cận vô cùng sáng tạo để "hồi sinh" di sản. Chúng ta dễ dàng bắt gặp những dự án phục dựng cổ phục (Việt phục) của các nhóm bạn trẻ đầy tâm huyết, hay những ca khúc hiện đại mang âm hưởng tuồng, chèo, cải lương đạt hàng triệu lượt xem trên mạng xã hội. Họ không chỉ tiếp nhận văn hóa một cách thụ động mà còn biết cách "làm mới" nó, đưa những giá trị cũ hòa nhịp với hơi thở thời đại, khiến di sản trở nên gần gũi và đầy sức sống.
Tuy nhiên, vẫn còn đó những mảng tối đáng lo ngại. Một bộ phận giới trẻ hiện nay đang có biểu hiện thờ ơ, sính ngoại, thậm chí quay lưng với những giá trị truyền thống. Nhiều bạn có thể am hiểu tường tận về văn hóa đại chúng của các quốc gia khác nhưng lại mơ hồ về lịch sử dân tộc hay những loại hình nghệ thuật dân gian đặc sắc của quê hương mình. Nếu xu hướng này tiếp tục, chúng ta đứng trước nguy cơ đánh mất bản sắc, trở thành những "bản sao" mờ nhạt trong một thế giới phẳng.
Để văn hóa truyền thống mãi là dòng chảy không ngừng, giới trẻ cần có những hành động thiết thực. Trước hết, mỗi cá nhân phải chủ động học tập, tìm hiểu để thấu hiểu cái hay, cái đẹp của di sản. Sự thấu hiểu sẽ dẫn đến tình yêu, và từ tình yêu sẽ nảy sinh ý thức bảo vệ. Bên cạnh đó, chúng ta cần tận dụng sức mạnh của công nghệ để quảng bá hình ảnh đất nước ra bạn bè quốc tế. Thay vì chỉ là những người tiêu thụ văn hóa, giới trẻ hãy trở thành những "đại sứ văn hóa", tự tin giới thiệu về chiếc áo dài, hạt gạo hay những lễ hội quê hương trên các nền tảng số.
Tóm lại, văn hóa là cội rễ, là điểm tựa để dân tộc vươn cao. Giới trẻ hãy là những người nối dài nhịp cầu giữa quá khứ và tương lai, để những giá trị truyền thống không chỉ nằm trong bảo tàng mà luôn sống động trong nhịp đập của thời đại mới.
Câu 1. Xác định thể thơ của văn bản trên.
Trả lời: Thể thơ của văn bản (phần Phiên âm) là Thất ngôn tứ tuyệt Đường luật (Mỗi bài có 4 câu, mỗi câu 7 chữ).
Câu 2. Xác định luật của bài thơ.
Trả lời: Bài thơ viết theo luật Trắc, vần Bằng.
Xét chữ thứ hai của câu đầu tiên: "thị" là thanh Trắc / Luật Trắc.
Hiệp vần ở cuối các câu 1, 2, 4: mỹ, phong, phong (vần "ong" là thanh Bằng).
Câu 3. Phân tích tác dụng của một biện pháp tu từ mà em ấn tượng.
Lựa chọn: Biện pháp Liệt kê trong hai câu đầu: "Sơn, thủy, yên, hoa, tuyết, nguyệt, phong" (Núi, sông, khói, hoa, tuyết, trăng, gió).
Tác dụng:
Về nội dung: Gợi ra một thế giới thiên nhiên mỹ lệ, phong phú của thơ ca cổ điển. Đây là những thi liệu quen thuộc thường xuất hiện trong các tập thơ cũ như "Thiên gia thi".
Về nghệ thuật: Tạo nhịp điệu nhanh, dồn dập, nhấn mạnh sự hiện diện dày đặc của cái đẹp thiên nhiên, từ đó làm nền để tác giả đưa ra quan điểm mới về thơ hiện đại ở hai câu sau.
Câu 4. Vì sao tác giả cho rằng: "Hiện đại thi trung ưng hữu thiết, / Thi gia dã yếu hội xung phong"?
Tác giả đưa ra quan điểm này vì:
Hoàn cảnh lịch sử: Bài thơ ra đời khi đất nước đang trong cuộc đấu tranh sinh tử chống thực dân và phát xít. Thơ ca không thể chỉ quanh quẩn với mây gió, trăng hoa mà cần có sức chiến đấu.
Chức năng của thơ ca: Thơ hiện đại cần có "thép" (tính chiến đấu, ý chí kiên cường). Thơ phải là vũ khí sắc bén phục vụ cách mạng.
Trách nhiệm của nhà thơ: Người nghệ sĩ không chỉ là người thưởng ngoạn cái đẹp mà còn phải là một chiến sĩ trên mặt trận văn hóa, biết "xung phong" vào thực tiễn cuộc đấu tranh của dân tộc.
Câu 5. Nhận xét về cấu tứ của bài thơ.
Nhận xét: Cấu tứ bài thơ rất chặt chẽ và có sự vận động tư duy rõ nét theo mô hình đối lập và kế thừa.
Hai câu đầu: Hướng về quá khứ, về truyền thống (thơ xưa chuộng vẻ đẹp thiên nhiên nhàn tản).
Hai câu sau: Hướng về hiện tại và tương lai (thơ nay cần sức mạnh thép và tinh thần dấn thân).
Ý nghĩa: Cấu tứ này không phủ định hoàn toàn cái cũ nhưng nhấn mạnh sự thay đổi cần thiết của thơ ca trong thời đại mới: Sự kết hợp hài hòa giữa cái đẹp lãng mạn (thiên nhiên) và bản lĩnh cách mạng (chất thép).
Câu 1: Xác định thể thơ của bài thơ trên
Bài thơ được viết theo thể thơ thất ngôn (mỗi dòng có 7 chữ).
Câu 2: Nhận xét về nhịp thơ của bài thơ
Nhịp thơ: Chủ yếu là nhịp 4/3 hoặc 2/2/3.
Nhận xét: Nhịp thơ chậm rãi, trầm buồn, có phần day dứt và suy tư. Cách ngắt nhịp này giúp diễn tả tâm trạng băn khoăn, nỗi đau âm thầm và sự hụt hẫng của một tâm hồn khao khát yêu đương nhưng không được đền đáp trọn vẹn.
Câu 3: Phát biểu đề tài, chủ đề của bài thơ
Đề tài: Tình yêu đôi lứa.
Chủ đề: Bài thơ thể hiện quan niệm về tình yêu của Xuân Diệu: yêu là sự tự nguyện dâng hiến, là chấp nhận những mất mát, tổn thương và nỗi cô đơn khi tình yêu không nhận được sự cộng hưởng tương xứng.
Câu 4: Phân tích ý nghĩa của một hình ảnh tượng trưng mà em thấy ấn tượng
Bạn có thể chọn hình ảnh "sa mạc cô liêu" hoặc "sợi dây vấn vít". Ở đây mình gợi ý phân tích hình ảnh: "Yêu là chết ở trong lòng một ít".
Phân tích: Đây là hình ảnh ẩn dụ đầy táo bạo và sâu sắc. "Chết ở trong lòng một ít" không phải là cái chết về thể xác, mà là sự hụt hẫng, trống rỗng của tâm hồn. Khi ta trao đi quá nhiều mà nhận lại sự thờ ơ ("cho rất nhiều song nhận chẳng bao nhiêu"), một phần nhiệt huyết và hy vọng trong ta như lụi tàn. Nó cho thấy sự nhạy cảm định mệnh của người nghệ sĩ trước quy luật nghiệt ngã của tình yêu.
Câu 5: Văn bản gợi cho em những cảm nhận và suy nghĩ gì?
Câu này bạn có thể viết theo cảm xúc cá nhân, dưới đây là một hướng đi:
Cảm nhận: Bài thơ mang đến một nỗi buồn man mác nhưng rất chân thực. Nó giúp ta thấu hiểu hơn về sự đa diện của tình yêu: không chỉ có màu hồng, niềm vui mà còn có cả sự hy sinh và đau khổ.
Suy nghĩ: Trong cuộc sống, tình yêu cần sự thấu cảm từ hai phía. Dù biết yêu có thể đi kèm với tổn thương, nhưng con người vẫn luôn khao khát được yêu và được sống hết mình với cảm xúc. Bài thơ nhắc nhở chúng ta hãy trân trọng tình cảm của người khác và biết chuẩn bị một tâm thế vững vàng trước những thăng trầm của trái tim.
Câu 1: Xác định thể thơ của bài thơ trên
Bài thơ được viết theo thể thơ thất ngôn (mỗi dòng có 7 chữ).
Câu 2: Nhận xét về nhịp thơ của bài thơ
Nhịp thơ: Chủ yếu là nhịp 4/3 hoặc 2/2/3.
Nhận xét: Nhịp thơ chậm rãi, trầm buồn, có phần day dứt và suy tư. Cách ngắt nhịp này giúp diễn tả tâm trạng băn khoăn, nỗi đau âm thầm và sự hụt hẫng của một tâm hồn khao khát yêu đương nhưng không được đền đáp trọn vẹn.
Câu 3: Phát biểu đề tài, chủ đề của bài thơ
Đề tài: Tình yêu đôi lứa.
Chủ đề: Bài thơ thể hiện quan niệm về tình yêu của Xuân Diệu: yêu là sự tự nguyện dâng hiến, là chấp nhận những mất mát, tổn thương và nỗi cô đơn khi tình yêu không nhận được sự cộng hưởng tương xứng.
Câu 4: Phân tích ý nghĩa của một hình ảnh tượng trưng mà em thấy ấn tượng
Bạn có thể chọn hình ảnh "sa mạc cô liêu" hoặc "sợi dây vấn vít". Ở đây mình gợi ý phân tích hình ảnh: "Yêu là chết ở trong lòng một ít".
Phân tích: Đây là hình ảnh ẩn dụ đầy táo bạo và sâu sắc. "Chết ở trong lòng một ít" không phải là cái chết về thể xác, mà là sự hụt hẫng, trống rỗng của tâm hồn. Khi ta trao đi quá nhiều mà nhận lại sự thờ ơ ("cho rất nhiều song nhận chẳng bao nhiêu"), một phần nhiệt huyết và hy vọng trong ta như lụi tàn. Nó cho thấy sự nhạy cảm định mệnh của người nghệ sĩ trước quy luật nghiệt ngã của tình yêu.
Câu 5: Văn bản gợi cho em những cảm nhận và suy nghĩ gì?
Câu này bạn có thể viết theo cảm xúc cá nhân, dưới đây là một hướng đi:
Cảm nhận: Bài thơ mang đến một nỗi buồn man mác nhưng rất chân thực. Nó giúp ta thấu hiểu hơn về sự đa diện của tình yêu: không chỉ có màu hồng, niềm vui mà còn có cả sự hy sinh và đau khổ.
Suy nghĩ: Trong cuộc sống, tình yêu cần sự thấu cảm từ hai phía. Dù biết yêu có thể đi kèm với tổn thương, nhưng con người vẫn luôn khao khát được yêu và được sống hết mình với cảm xúc. Bài thơ nhắc nhở chúng ta hãy trân trọng tình cảm của người khác và biết chuẩn bị một tâm thế vững vàng trước những thăng trầm của trái tim.
Việc bảo tồn các di tích lịch sử không chỉ là gìn giữ những công trình kiến trúc cổ xưa, mà còn là bảo vệ "linh hồn" và bản sắc của một dân tộc. Các di tích này chính là những nhân chứng sống động, ghi dấu bước đi của lịch sử qua nhiều thế kỷ. Tuy nhiên, thực tế hiện nay cho thấy nhiều di sản đang đứng trước nguy cơ bị tàn phá do tác động của thiên nhiên và sự vô ý thức của con người. Điển hình như Vạn Lý Trường Thành, dù vĩ đại nhưng đã có đến một phần ba cấu trúc bị biến mất bởi sự xói mòn và các tác động tiêu cực khác. Việc bảo tồn di tích có ý nghĩa vô cùng quan trọng: nó giúp thế hệ trẻ hiểu rõ về cội nguồn, bồi đắp lòng tự hào và tự tôn dân tộc. Đồng thời, đây còn là nguồn tài nguyên quý giá để phát triển kinh tế du lịch bền vững. Để làm được điều này, nhà nước cần có những chính sách trùng tu khoa học, tránh làm biến dạng di sản. Quan trọng hơn cả là mỗi cá nhân cần nâng cao ý thức, không xâm hại hay viết vẽ bậy lên di tích khi tham quan. Bảo vệ di tích lịch sử là bảo vệ sợi dây kết nối giữa quá khứ, hiện tại và tương lai, để những giá trị văn hóa mãi trường tồn cùng thời gian.
Câu 1. Văn bản trên thuộc kiểu văn bản nào?
Trả lời: Văn bản trên thuộc kiểu văn bản thông tin (thuyết minh về một danh lam thắng cảnh/di tích lịch sử).
Câu 2. Đối tượng thông tin được đề cập đến trong văn bản là gì?
Trả lời: Đối tượng thông tin chính là Vạn Lý Trường Thành (Trung Quốc) cùng với những sự thật thú vị, ít người biết xung quanh công trình này.
Câu 3. Những dữ liệu mà tác giả đưa ra trong văn bản là dữ liệu sơ cấp hay thứ cấp? Chỉ ra một ví dụ để chứng minh.
Trả lời: Đây là dữ liệu thứ cấp. Tác giả không phải là người trực tiếp đo đạc hay chứng kiến từ đầu mà tổng hợp lại từ các nguồn khác.
Ví dụ chứng minh: Trong mục 9, tác giả viết: "theo Daily mail, tổng chiều dài của Vạn Lý Trường Thành... là 21.196,18 km" hoặc dẫn nguồn từ "Travel China Guide", "UNESCO". Việc trích dẫn lại số liệu từ các cơ quan, tờ báo khác chính là đặc điểm của dữ liệu thứ cấp.
Câu 4. Chỉ ra và nêu tác dụng của việc sử dụng phương tiện giao tiếp phi ngôn ngữ trong văn bản.
Chỉ ra: Các phương tiện phi ngôn ngữ bao gồm số liệu cụ thể (ví dụ: 140 km, 21.196,18 km, thế kỷ 11 đến thế kỷ 7 TCN...) và các đề mục được đánh số thứ tự (1, 2, 3... 10) in đậm. (Nếu văn bản gốc có hình ảnh minh họa thì đó cũng là một phương tiện).
Tác dụng: * Giúp thông tin trở nên khách quan, chính xác và có sức thuyết phục cao hơn.
Giúp người đọc dễ dàng theo dõi, nắm bắt các ý chính và hệ thống hóa kiến thức về đối tượng một cách khoa học.
Câu 5. Văn bản gợi cho em suy nghĩ gì về đối tượng thông tin?
Gợi ý trả lời: Vạn Lý Trường Thành không chỉ là một công trình kiến trúc vĩ đại về quy mô mà còn là "cuốn sử sống" chứa đựng những giá trị văn hóa, lịch sử đau thương nhưng hào hùng (xây dựng bằng sức lao động khổ sai, xương máu của nhân dân). Qua đó, chúng ta thấy được sức sáng tạo phi thường của con người thời cổ đại và trách nhiệm trong việc bảo tồn các di sản thế giới đang dần bị mai một.
Câu 1:
- Luận đề của văn bản là: làm rõ và khẳng định vẻ đẹp của thiên nhiên, vẻ đẹp của sự hướng thiện và vẻ đẹp của mối quan hệ hài hòa giữa con người với thiên nhiên.
Câu 2:
- Một câu văn thể hiện rõ tính khẳng định là:
"Rõ ràng cái đẹp của thiên nhiên không chỉ đánh thức mĩ quan mà còn khơi dậy nhận thức, suy nghĩ tích cực của ông Diểu về vẻ đẹp của chính nó."
Câu 3:
Nhan đề "Cái đẹp trong truyện ngắn Muối của rừng của Nguyễn Huy Thiệp" có mối quan hệ thống nhất, bao quát và định hướng nội dung toàn văn bản.
Nhan đề vừa khái quát vấn đề, vừa dẫn dắt người đọc tiếp cận đúng mục đích nghị luận của người viết.
Câu 4:
-Trong câu văn, tác giả đã sử dụng biện pháp tu từ liệt kê hàng loạt hình ảnh, âm thanh, trạng thái:
+) Các loài muông thú: chim xanh, gà rừng, khỉ
+) Cảnh vật thiên nhiên: núi non, hang động, rừng xanh
+) Trạng thái, cảm xúc: sự tĩnh lặng, sự quấn quít
+) Âm thanh đối lập: tiếng súng săn dữ dội, tiếng kêu buồn thảm, tiếng rú kinh hoàng
- Tác dụng: