ĐỖ TIẾN TÙNG
Giới thiệu về bản thân
Câu 1:
Văn bản Giữa người với người của Nguyễn Ngọc Tư là một bài viết giàu tính triết lí và thấm đẫm giá trị nhân văn sâu sắc. Thông qua những chiêm nghiệm nhẹ nhàng nhưng ám ảnh, tác giả đã chỉ ra thực trạng đáng lo ngại trong đời sống hiện đại: con người ngày càng xa cách, thờ ơ với nhau dù sống rất gần nhau. Bằng cách lí giải rằng sự lạnh nhạt không bắt nguồn từ những bi kịch lớn mà từ những hành động nhỏ bé, vô tình, Nguyễn Ngọc Tư cho thấy sự vô tâm âm thầm chính là nguyên nhân làm tình người dần phai nhạt. Giọng văn trầm lắng, giàu suy tư kết hợp với lối lập luận giản dị giúp thông điệp trở nên gần gũi và dễ thấm. Qua văn bản, tác giả gửi gắm lời nhắc nhở sâu sắc: để giữ gìn mối quan hệ giữa người với người, mỗi cá nhân cần học cách quan tâm, lắng nghe và yêu thương nhau từ những điều bình dị nhất trong cuộc sống hằng ngày.
Câu 2:
Trong xã hội hiện đại, khi nhịp sống ngày càng gấp gáp và con người bị cuốn vào guồng quay của công việc, học tập và công nghệ, sự thờ ơ, vô cảm đang dần trở thành một vấn đề đáng lo ngại. Đó là trạng thái con người sống cạnh nhau nhưng thiếu quan tâm, thiếu chia sẻ, thậm chí lạnh lùng trước nỗi đau hay khó khăn của người khác. Sự vô cảm không ồn ào, không dữ dội, nhưng âm thầm bào mòn những giá trị tốt đẹp của tình người.
Nguyên nhân của sự thờ ơ, vô cảm xuất phát từ nhiều phía. Trước hết, áp lực cuộc sống khiến con người mệt mỏi, chỉ tập trung vào bản thân mà quên đi trách nhiệm với cộng đồng. Bên cạnh đó, sự phát triển của công nghệ và mạng xã hội khiến con người dễ kết nối ảo nhưng lại xa cách trong đời sống thực. Nhiều người quen với việc nhìn thế giới qua màn hình, bày tỏ cảm xúc bằng vài dòng bình luận, nhưng lại ngại ngần khi cần giúp đỡ trực tiếp một ai đó. Dần dần, sự im lặng và dửng dưng trở thành thói quen.
Biểu hiện của sự vô cảm có thể bắt gặp ở khắp nơi trong cuộc sống hằng ngày. Đó là khi người ta thản nhiên quay lưng trước một người gặp nạn, là sự im lặng trước bất công, là thái độ bàng quan trước nỗi đau của người khác vì cho rằng “không liên quan đến mình”. Đôi khi, sự vô cảm còn thể hiện trong chính những mối quan hệ thân quen: con người sống chung một mái nhà nhưng thiếu lắng nghe, thiếu thấu hiểu, để mặc nhau cô đơn trong chính không gian quen thuộc.
Hậu quả của sự thờ ơ, vô cảm là vô cùng nghiêm trọng. Khi con người không còn biết quan tâm, xã hội sẽ trở nên lạnh lẽo và thiếu niềm tin. Người yếu thế dễ bị bỏ rơi, những hành vi sai trái không được ngăn chặn kịp thời, còn những giá trị nhân văn dần bị mai một. Đáng sợ hơn, sự vô cảm không chỉ làm tổn thương người khác mà còn khiến chính người vô cảm trở nên cô độc, khép kín và nghèo nàn về cảm xúc. Một xã hội mà con người chỉ sống cho riêng mình sẽ khó có thể phát triển bền vững.
Tuy nhiên, sự vô cảm không phải là điều không thể thay đổi. Mỗi người hoàn toàn có thể góp phần làm cho cuộc sống ấm áp hơn bằng những hành động nhỏ bé nhưng chân thành. Đó là biết quan tâm đến người xung quanh, sẵn sàng giúp đỡ khi có thể, biết lên tiếng trước cái xấu và không làm ngơ trước bất công. Đặc biệt, giới trẻ cần được giáo dục về lòng nhân ái, trách nhiệm cộng đồng và giá trị của sự sẻ chia, để không bị cuốn theo lối sống ích kỉ, lạnh lùng.
Tóm lại, sự thờ ơ, vô cảm trong cuộc sống hiện đại là một thực trạng đáng báo động, đòi hỏi sự nhìn nhận nghiêm túc từ mỗi cá nhân. Chỉ khi con người biết mở lòng, biết yêu thương và thấu hiểu lẫn nhau, xã hội mới thực sự trở thành một nơi đáng sống. Bởi lẽ, điều làm nên ý nghĩa sâu xa nhất của cuộc sống không phải là sự đủ đầy vật chất, mà chính là hơi ấm của tình người giữa người với người.
Câu 1 (0,5 điểm).
Thế loại: Truyện ngăn.
Câu 2 (0,5 điểm).
Đề tài: Môi quan hệ giữa người với người trong cuộc sống hiện đại.
Câu 3 (1,0 điểm).
- Biện pháp tu từ liệt kê được thế hiện qua việc tác giả đưa ra những trường hợp con người đã từng rơi hoặc sợ bị rơi vào cảnh làm "mồi người"
- một công cụ câu tương tác trên mạng xã hội bởi các trang báo lá cải đưa tin không chính thống.
- Tác dụng: Thể hiện rõ nét sự khốn đốn của những người dân nghèo khi bị vạ lây bới những chiêu trò câu tương tác, những âm mưu đầy vị kỉ của những cá nhân, tố chức trên mạng xã hội.
Câu 4 (1,0 điểm).
HS bày tỏ suy nghĩ của bản thân và có lí giải hợp lí. Ví dụ:
- Tình trạng người dân hôi của khi một ai đó gặp nạn trên đường là một tình trạng đã xuất hiện khá lâu và cho đến thời điểm hiện nay nó vẫn chưa chấm dứt hoàn toàn. Đây là một hành vi rất xấu, gây ảnh hưởng đến hình ảnh người Việt Nam trên trường quốc tế nói chung và ảnh hưởng đến đạo đức, nhân cách con người Việt Nam nói riêng.
- Tình trạng này cho thấy con người Việt Nam đang dần trở nên xa cách, thiếu sự đồng cảm, yêu thương, giúp đỡ lẫn nhau. Điều này đòi hỏi chúng ta phải nhìn nhận lại và thay đối.
Câu 5 (1,0 điểm).
- HS tự rút ra bài học cho bản thân và có lí giải hợp lí.
- Một số bài học có thể được rút ra từ văn bản:
+ Cần học cách đồng cảm, yêu thương, sẻ chia với mọi người xung quanh.
+ Không nên để mạng xã hội, thiết bị điện tử chi phối chúng ta trong cuộc sống.
Câu 1:
Bài thơ Những giọt lệ của Hàn Mặc Tử là tiếng khóc thấm đẫm nỗi đau thể xác lẫn tinh thần của một tâm hồn nghệ sĩ cô độc. Những “giọt lệ” trong thơ không chỉ là nước mắt của nỗi bệnh tật, bất hạnh mà còn là sự kết tinh của khát vọng sống, khát vọng yêu thương cháy bỏng. Qua hình ảnh thơ vừa bi thương vừa dữ dội, Hàn Mặc Tử đã bộc lộ tâm trạng tuyệt vọng trước số phận nghiệt ngã, đồng thời thể hiện sự day dứt khi cảm nhận vẻ đẹp cuộc đời mà không thể chạm tới. Ngôn ngữ thơ giàu cảm xúc, mang sắc thái siêu thực, cho thấy sự giằng xé nội tâm giữa đau đớn và niềm tin mong manh vào ánh sáng cứu rỗi. Dù chìm trong nước mắt, bài thơ không hoàn toàn bi lụy mà vẫn ánh lên vẻ đẹp nhân bản: con người, trong tận cùng khổ đau, vẫn khao khát được yêu, được sẻ chia và được sống có ý nghĩa. Chính điều đó đã làm nên sức ám ảnh lâu bền cho Những giọt lệ trong lòng người đọc.
Câu 2:
Trong hành trình trưởng thành của mỗi con người, ý chí và nghị lực giữ vai trò vô cùng quan trọng. Chúng giống như ngọn lửa âm ỉ nhưng bền bỉ, giúp con người vượt qua nghịch cảnh, đứng dậy sau vấp ngã và kiên định tiến về phía trước dù con đường đầy chông gai. Không có ý chí và nghị lực, con người dễ gục ngã trước khó khăn; nhưng khi sở hữu chúng, con người có thể biến nghịch cảnh thành động lực để vươn lên.
Ý chí là sự quyết tâm theo đuổi mục tiêu đến cùng, còn nghị lực là sức mạnh tinh thần giúp con người chịu đựng, vượt qua thử thách. Hai yếu tố này luôn song hành và bổ trợ cho nhau. Khi cuộc sống đặt con người trước những thất bại, mất mát hay đau khổ, chính ý chí giúp ta không bỏ cuộc, còn nghị lực cho ta đủ mạnh mẽ để tiếp tục bước đi. Người có ý chí và nghị lực không phải là người chưa từng đau đớn, mà là người dám đối diện với đau đớn và không để nó đánh bại mình.
Trong thực tế, cuộc sống không bao giờ bằng phẳng. Có người sinh ra trong hoàn cảnh thiếu thốn, có người gặp biến cố bất ngờ, có người phải chiến đấu với bệnh tật hay những tổn thương tinh thần. Chính trong những hoàn cảnh ấy, ý chí và nghị lực trở thành điểm tựa lớn nhất. Nhờ ý chí, con người không đầu hàng số phận; nhờ nghị lực, họ từng bước vượt qua giới hạn của bản thân. Những con người vươn lên từ nghèo khó, từ thất bại hay từ nỗi đau chính là minh chứng rõ ràng nhất cho sức mạnh phi thường của tinh thần con người.
Ngược lại, nếu thiếu ý chí và nghị lực, con người rất dễ sống buông xuôi, thụ động, sợ hãi trước khó khăn. Chỉ một lần thất bại cũng có thể khiến họ nản lòng, đánh mất niềm tin vào bản thân. Lâu dần, họ không dám ước mơ, không dám cố gắng và tự giới hạn cuộc đời mình trong sự an toàn tạm bợ. Đó là một lối sống đáng tiếc, bởi mỗi con người đều có tiềm năng lớn hơn những gì họ nghĩ, nếu họ đủ kiên trì để khai phá nó.
Đối với thế hệ trẻ hôm nay, ý chí và nghị lực lại càng cần thiết. Trong xã hội hiện đại, dù điều kiện sống tốt hơn, con người vẫn phải đối mặt với nhiều áp lực: học tập, công việc, các mối quan hệ và cả những kỳ vọng vô hình từ xã hội. Chỉ khi có ý chí và nghị lực, người trẻ mới không bị cuốn theo thất bại hay lời phán xét, mà dám sống đúng với ước mơ, dám nỗ lực để khẳng định giá trị của mình. Ý chí không giúp ta thành công ngay lập tức, nhưng nó đảm bảo rằng ta sẽ không bỏ cuộc giữa chừng.
Tóm lại, ý chí và nghị lực là phẩm chất không thể thiếu để con người sống trọn vẹn và có ý nghĩa. Chúng giúp ta đứng vững trước sóng gió, nuôi dưỡng niềm tin vào tương lai và biến khó khăn thành bệ phóng cho thành công. Mỗi người cần rèn luyện ý chí và nghị lực từng ngày, bắt đầu từ những việc nhỏ nhất, để khi đối diện với thử thách lớn, ta đủ mạnh mẽ để vượt qua và vươn tới những giá trị tốt đẹp trong cuộc sống.
Câu 1 (0,5 điểm).
Những phương thức biểu đạt trong bài thơ: Biểu cảm, miêu tả.
Câu 2 (0,5 điểm).
Đề tài: Nỗi buồn/ Sự đau khổ.
Câu 3 (1,0 điểm).
- HS xác định được một hình ảnh mang tính tượng trưng trong bài thơ. Chẳng hạn như một số hình ảnh:
mặt nhựt tan thành máu, hồn ( một nửa hồn tôi mất, một nửa hồn tôi bỗng dại
Khở
), bông phượng nở trong màu huyết, giọt châu.
- Nhận xét: HS nêu cảm nhận cá nhân về hình ảnh đó và đưa ra lí giải hợp lí. Ví dụ: Hình ảnh hồn
tượng trưng cho cái tôi cá nhân, cho sự cô đơn, tuyệt vọng của chính thi nhân gắn liền với mặc cảm chia lìa. Khát khao yêu và được yêu, nhưng tình yêu của Hàn Mặc Tử vẫn tan vỡ, người kia vẫn ra đi, khiến cho thi sĩ ngậm ngùi, đau đớn, thất vọng.
Câu 4 (1,0 điểm).
- HS xác định được biện pháp tu từ được sử dụng trong khổ thơ cuối: Câu hỏi tu từ:
Tôi vẫn còn đây hay ở đâu?/ Sao bông phượng nở trong màu huyết,/ Nhỏ xuống lòng tôi những giọt châu?
- Tác dụng:
+ Thể hiện sự bơ vơ, lạc lõng của thi nhân giữa trần thế bao la, rộng lớn này
+ Thể hiện sự nhạy cảm của thi nhân trước thiên nhiên, cuộc đời: Dường như thiên nhiên, cuộc đời cũng thương cho số kiếp đáng thương, hoàn cảnh lạc lõng của thi nhân mà xúc động, nghẹn ngào, khóc thương cho cuộc đời chàng Hàn Mặc Tử.
Câu 5 (1,0 điểm).
- HS dựa vào nội dung, mạch cảm xúc để rút ra nhận xét về cấu tứ.
- Ví dụ: Trước hết, bài thơ đi từ nỗi buồn vì không thể hồi đáp lại hết tình thương yêu, quý mến của mọi người dành cho thi nhân. Nhà thơ rất muốn đền đáp nhưng bệnh tật khiến chàng không thể đền đáp nổi những điều trân quý ấy.
Tiếp đó là nỗi đau đớn, bất lực vì tình yêu không trọn vẹn. Và cuối cùng là nỗi khổ sở, bơ vơ, lạc lõng giữa cuộc đời mênh mông. Như vậy, bài thơ là sự vận động từ sự phiền muộn, khát khao yêu và được yêu sang nỗi khổ sở, bơ vơ, lạc lõng giữa trần thế bao la của thi nhân.
Câu 1. Xác định thể loại của văn bản.
→ Truyện ngắn (tự sự hiện đại).
Câu 2. Tác dụng của dấu ba chấm trong câu văn đã cho.
→ Dấu ba chấm gợi sự kéo dài của cảm xúc, diễn tả nỗi bâng khuâng, xúc động, day dứt, đồng thời tạo khoảng lặng cho thấy người lính không ngủ được vì nhớ về câu chuyện của Minh.
Câu 3. Nhận xét về tình huống truyện.
→ Tình huống truyện giàu cảm xúc và bất ngờ: từ câu chuyện tình “tưởng tượng” của Minh trong đêm mưa rừng đến cái chết bi thương cùng lời trăn trối chân thật.
→ Đây là tình huống vừa đời thường vừa đầy éo le, giúp làm nổi bật tâm hồn trong sáng, khao khát yêu thương của người lính trẻ.
Câu 4. Nhan đề gợi cho em những suy nghĩ gì?
→ “Sao sáng lấp lánh” gợi hình ảnh đôi mắt Hạnh và đồng thời là vẻ đẹp sáng trong, thuần khiết của người lính trẻ.
→ Cũng là biểu tượng cho niềm tin, hi vọng, ước mơ, và vẻ đẹp tâm hồn sáng lấp lánh giữa chiến tranh khốc liệt.
Câu 5. Nhận xét về hình tượng người lính trong văn bản.
→ Người lính hiện lên trẻ trung, hồn nhiên, giàu tình cảm, biết sẻ chia.
→ Dũng cảm, kiên cường trong chiến đấu.
→ Dù gian khổ, hiểm nguy nhưng vẫn giữ tâm hồn trong sáng, khao khát yêu thương và niềm tin vào cuộc sống.
→ Hình tượng đẹp, cảm động và đầy nhân văn.
Câu 1. Viết đoạn văn 200 chữ phân tích nét đặc sắc nghệ thuật của truyện "Sao sáng lấp lánh".
Truyện ngắn Sao sáng lấp lánh của Nguyễn Thị Ấm gây xúc động sâu sắc nhờ nhiều nét nghệ thuật đặc sắc. Trước hết, tác giả xây dựng thành công một tình huống truyện bất ngờ và giàu kịch tính: câu chuyện tình tưởng như có thật, đẹp và lãng mạn của người lính trẻ Minh, để rồi cuối cùng hé lộ rằng tất cả chỉ là “tưởng tượng” của một chàng trai cô đơn không người thân. Tình huống ấy tạo hiệu ứng cảm xúc mạnh, làm nổi bật khát vọng được yêu thương của người lính giữa chiến trường. Thứ hai, nghệ thuật kể chuyện theo ngôi thứ nhất khiến dòng cảm xúc chân thực, gần gũi, tạo sự tin cậy và đồng cảm. Bên cạnh đó, tác giả sử dụng ngôn ngữ giản dị, đối thoại sinh động, mang đậm chất lính trẻ hồn nhiên mà sâu sắc. Giọng điệu vừa dí dỏm ở đầu truyện, vừa lắng đọng, bi thương ở cuối truyện đã tạo nên sự chuyển biến bất ngờ, chạm tới trái tim người đọc. Đặc biệt, hình ảnh biểu tượng “sao sáng lấp lánh” kết nối xuyên suốt tác phẩm, gợi vẻ đẹp tâm hồn người lính và niềm tin vào cuộc sống. Những yếu tố nghệ thuật ấy đã góp phần làm nên sức lay động bền lâu
Câu 2:
Trong cuộc sống, con người không chỉ cần những điều kiện vật chất mà còn rất cần những điểm tựa tinh thần để vượt qua khó khăn và hướng tới những giá trị tốt đẹp. Điểm tựa tinh thần có thể là gia đình, bạn bè, thầy cô, một lý tưởng sống, hoặc đơn giản là niềm tin vào bản thân. Đó là những điều giúp con người có thêm nghị lực, can đảm và hi vọng trong hành trình đầy thử thách của cuộc đời.
Trước hết, điểm tựa tinh thần giúp con người vững vàng trước nghịch cảnh. Khi gặp thất bại, áp lực hay nỗi buồn, nếu có người để chia sẻ, động viên, ta sẽ dễ đứng dậy hơn. Gia đình là nơi nâng đỡ ta bằng tình yêu vô điều kiện; bạn bè và thầy cô đồng hành và khích lệ; niềm tin vào lý tưởng giúp ta nhìn thấy ánh sáng ở cuối con đường. Nhiều người thành công trong cuộc sống đều bắt đầu từ một điểm tựa giản dị: lời động viên của mẹ, sự tin tưởng của thầy cô, hoặc một ước mơ thôi thúc họ không ngừng tiến bước.
Điểm tựa tinh thần còn giúp con người nuôi dưỡng những giá trị sống tích cực. Khi ta tin vào điều tốt đẹp, ta sống nhân ái hơn, mạnh mẽ hơn và sẵn sàng vượt qua những cám dỗ trong cuộc đời. Ngược lại, những người mất đi điểm tựa tinh thần thường dễ rơi vào tuyệt vọng, mất phương hướng, thậm chí đánh mất bản thân.
Trong bối cảnh xã hội hiện đại với nhiều biến động, điểm tựa tinh thần càng trở nên quan trọng. Áp lực học tập, công việc, các mối quan hệ khiến nhiều người cảm thấy mệt mỏi. Vì thế, mỗi người cần tự tạo cho mình những điểm tựa bền vững: biết yêu thương gia đình, trân trọng những tình bạn đẹp, nuôi dưỡng ước mơ và niềm tin vào tương lai. Đồng thời, ta cũng nên trở thành điểm tựa cho người khác, bởi đôi khi chỉ một sự lắng nghe hay một lời động viên cũng đủ giúp ai đó vượt qua khổ đau.
Tóm lại, điểm tựa tinh thần có ý nghĩa vô cùng lớn trong cuộc sống. Nó giúp con người mạnh mẽ hơn, nhân ái hơn và sống có mục tiêu hơn. Giữ cho mình một điểm tựa tinh thần vững chắc chính là giữ cho tâm hồn mình một ngọn lửa ấm, soi sáng hành trình trưởng thành và hạnh phúc.